Luận văn thạc sĩ: Đặc điểm nghệ thuật truyện thơ Nôm khuyết danh - Hồ Thị Yến

Luận văn thạc sĩ phân tích xã hội và nhân văn đặc điểm nghệ thuật truyện thơ nôm khuyết danh, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Chuyên ngành

Nghệ Thuật Truyện Thơ Nôm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Khám phá đặc điểm nghệ thuật truyện thơ Nôm

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về chủ đề đặc điểm nghệ thuật truyện thơ Nôm khuyết danh là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, góp phần hệ thống hóa những giá trị đặc sắc của một di sản văn học dân tộc. Truyện thơ Nôm nói chung và truyện thơ Nôm khuyết danh nói riêng là một thể loại độc đáo, kết tinh những giá trị văn hóa và tư tưởng lâu đời của người Việt. Các tác phẩm này không chỉ phản ánh đời sống, ước mơ và quan niệm đạo đức của nhân dân mà còn đạt đến những thành tựu nghệ thuật đáng kể. Việc nghiên cứu các khía cạnh thi pháp như cốt truyện, kết cấu, hình tượng nhân vật, và ngôn từ nghệ thuật giúp làm sáng tỏ bản chất và vị trí của thể loại này trong tiến trình văn học Việt Nam. Luận văn tập trung vào mảng truyện khuyết danh, vốn là những tác phẩm có quá trình hình thành và lưu truyền phức tạp, mang đậm dấu ấn của cả văn học dân gian và văn học viết. Mục tiêu của các nghiên cứu này là xác lập một hệ thống lý luận chặt chẽ để nhận diện các đặc trưng thi pháp, từ đó cung cấp một cái nhìn toàn diện và khoa học hơn về giá trị của chúng. Thông qua việc phân tích các tác phẩm tiêu biểu như Thạch Sanh, Tống Trân Cúc Hoa, Phạm Công - Cúc Hoa, và Quan Âm Thị Kính, luận văn chỉ ra những quy luật, mô hình mang tính phổ quát trong cách tổ chức tác phẩm của các tác giả dân gian. Điều này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn, hỗ trợ công tác giảng dạy văn học trong nhà trường, giúp thế hệ trẻ hiểu sâu hơn về di sản văn chương của cha ông.

1.1. Tầm quan trọng của truyện thơ Nôm trong văn học Việt Nam

Truyện thơ Nôm chiếm một vị trí quan trọng trong lịch sử văn học trung đại Việt Nam. Đây là thể loại tự sự bằng thơ, sử dụng chữ Nôm, phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XX. Nó kế thừa và phát huy những thành tựu của văn học dân gian như truyện cổ tích, truyền thuyết, đồng thời tiếp thu các yếu tố của văn học viết bác học. Các tác phẩm truyện thơ Nôm, đặc biệt là mảng khuyết danh, đã trở thành món ăn tinh thần không thể thiếu của nhiều thế hệ, lưu truyền rộng rãi và có sức sống mãnh liệt. Chúng phản ánh một cách chân thực và sinh động những xung đột xã hội, những quan niệm về đạo đức, công lý, và khát vọng về hạnh phúc của nhân dân lao động. Giá trị của truyện thơ Nôm không chỉ nằm ở nội dung tư tưởng mà còn ở những sáng tạo nghệ thuật độc đáo, góp phần làm phong phú thêm cho nền văn học dân tộc.

1.2. Khái niệm và phạm vi nghiên cứu truyện thơ Nôm khuyết danh

Truyện thơ Nôm khuyết danh là thuật ngữ dùng để chỉ những tác phẩm truyện thơ Nôm không ghi tên tác giả cụ thể. Các tác phẩm này thường có nguồn gốc sâu xa từ truyện kể dân gian, được các tác giả bình dân sáng tác hoặc cải biên và lưu truyền chủ yếu qua con đường truyền miệng trước khi được ghi chép lại. Phạm vi nghiên cứu của một luận văn thạc sĩ về chủ đề này thường tập trung vào các phương diện nghệ thuật cơ bản. Các phương diện đó bao gồm: đặc điểm cốt truyện và các mô hình tự sự; đặc điểm kết cấu tác phẩm; nghệ thuật xây dựng hình tượng nhân vật (nhân vật trung tâm, nhân vật chức năng); và các đặc trưng về ngôn từ nghệ thuật (giọng điệu, thủ pháp tu từ). Việc giới hạn phạm vi giúp nghiên cứu đi sâu vào bản chất thi pháp của thể loại, tránh sự dàn trải và mang lại những kết luận khoa học xác đáng.

II. Thách thức khi phân tích nghệ thuật truyện thơ Nôm khuyết danh

Việc phân tích đặc điểm nghệ thuật truyện thơ Nôm khuyết danh đặt ra nhiều thách thức cho giới nghiên cứu. Một trong những khó khăn lớn nhất xuất phát từ chính tính chất phức tạp của đối tượng. Tình trạng văn bản của các truyện Nôm khuyết danh thường không thống nhất, tồn tại nhiều dị bản với những khác biệt đáng kể về chi tiết, câu chữ và thậm chí cả độ dài. Điều này đòi hỏi người nghiên cứu phải có công phu sưu tầm, đối chiếu và lựa chọn văn bản một cách khoa học. Thêm vào đó, ranh giới giữa sáng tác dân gian và sáng tác của cá nhân trong các tác phẩm này khá mờ nhòa. Việc xác định dấu ấn của tác giả hay tính chất tập thể của tác phẩm là một vấn đề không đơn giản. Hơn nữa, việc phân loại truyện thơ Nôm thành các nhóm như “khuyết danh” và “hữu danh”, hay “bình dân” và “bác học” vẫn còn gây nhiều tranh cãi. Mỗi cách phân loại đều dựa trên những tiêu chí riêng và có những hạn chế nhất định, ảnh hưởng trực tiếp đến phương pháp tiếp cận và hệ thống lý luận khi phân tích. Các luận văn thạc sĩ về chủ đề này phải đối mặt với yêu cầu vừa phải kế thừa thành tựu của các nhà nghiên cứu đi trước, vừa phải đề xuất được những cách nhìn mới, những luận điểm có sức thuyết phục để giải quyết các vấn đề còn tồn tại. Việc vận dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại như thi pháp học, tự sự học, loại hình học là cần thiết để có thể khám phá sâu hơn các tầng ý nghĩa và cấu trúc nghệ thuật của tác phẩm.

2.1. Vấn đề phân loại truyện Nôm khuyết danh và truyện Nôm bình dân

Một trong những tranh luận kéo dài trong giới học thuật là việc sử dụng thuật ngữ “truyện thơ Nôm khuyết danh” hay “truyện thơ Nôm bình dân”. Cách gọi “khuyết danh” dựa trên tiêu chí có hay không có tên tác giả. Ngược lại, cách gọi “bình dân” lại dựa trên tiêu chí tầng lớp sáng tác và đối tượng thưởng thức. Thực tế cho thấy, hai khái niệm này thường được dùng để chỉ cùng một nhóm tác phẩm và có xu hướng đồng nhất với nhau. Tuy nhiên, sự phân định này chỉ mang tính tương đối. Có những tác phẩm được cho là “bác học” nhưng ngôn ngữ lại gần gũi với lời ăn tiếng nói dân gian, và ngược lại. Như Kiều Thu Hoạch nhận định, việc phân loại này “khá mù mờ” và “chỉ nên xem là một biện pháp tạm thời”. Thách thức này đòi hỏi người nghiên cứu phải xác định rõ lập trường và cơ sở lý luận của mình khi lựa chọn thuật ngữ và tiến hành phân tích.

2.2. Sự phức tạp trong việc xác định bản chất nghệ thuật

Bản chất nghệ thuật của truyện thơ Nôm khuyết danh là sự giao thoa giữa hai truyền thống: văn học dân gian và văn học viết. Yếu tố dân gian thể hiện rõ qua việc sử dụng các mô-típ, cốt truyện cổ tích, lối kết cấu đơn giản, và ngôn ngữ mộc mạc. Trong khi đó, yếu tố văn học viết lại bộc lộ qua việc sử dụng thể thơ lục bát nhuần nhuyễn, sự trau chuốt trong miêu tả tâm lý và ngoại hình nhân vật, và dung lượng tác phẩm lớn hơn nhiều so với truyện kể dân gian. Việc bóc tách, phân tích để chỉ ra đâu là yếu tố kế thừa, đâu là yếu tố sáng tạo, và sự dung hợp của chúng diễn ra như thế nào là một công việc phức tạp. Điều này yêu cầu một cách tiếp cận liên ngành, kết hợp kiến thức về văn học sử, văn hóa dân gian và lý luận văn học.

III. Phương pháp phân tích cốt truyện kết cấu truyện Nôm khuyết danh

Phân tích cốt truyệnkết cấu là chìa khóa để giải mã đặc điểm nghệ thuật truyện thơ Nôm khuyết danh. Cốt truyện của các tác phẩm này phần lớn có nguồn gốc từ kho tàng truyện kể dân gian Việt Nam hoặc khu vực, nhưng đã được tiểu thuyết hóa, làm cho trở nên phức tạp và đa dạng hơn. Luận văn thạc sĩ thường chỉ ra hai mô hình cốt truyện phổ biến. Thứ nhất là mô hình “Gặp gỡ - Lưu lạc - Đoàn viên”, thường thấy trong các truyện về đề tài tình yêu, tài tử giai nhân. Thứ hai là mô hình “Nhân - Quả”, chi phối hầu hết các tác phẩm, thể hiện rõ quan niệm “ở hiền gặp lành, ác giả ác báo”. Hai mô hình này không tách biệt mà thường lồng ghép, dung hợp với nhau, tạo nên một cấu trúc tự sự vừa ổn định, vừa linh hoạt. Về kết cấu, các tác giả dân gian thường tổ chức tác phẩm theo ba nguyên tắc chính. Nguyên tắc “tuyến tính thời gian” đảm bảo câu chuyện diễn ra theo trình tự trước sau, dễ theo dõi. Nguyên tắc “tương phản, đối lập” được sử dụng để làm nổi bật xung đột giữa hai tuyến nhân vật Thiện - Ác. Cuối cùng, nguyên tắc “hoàn chỉnh, trọn vẹn” đảm bảo cuộc đời nhân vật được kể từ đầu đến cuối, từ tiền kiếp đến hậu vận, mang lại cảm giác thỏa mãn cho người đọc và khẳng định sự tất thắng của công lý.

3.1. Đặc điểm mô hình cốt truyện Gặp gỡ Lưu lạc Đoàn viên

Đây là mô hình cốt truyện kinh điển, được thể hiện rõ trong các tác phẩm như Tống Trân Cúc Hoa hay Phạm Tái Ngọc Hoa. Cốt truyện thường bắt đầu bằng cuộc gặp gỡ định mệnh giữa nam và nữ nhân vật chính, thường thuộc các tầng lớp xã hội khác nhau. Phần tiếp theo, “Lưu lạc”, là giai đoạn đầy thử thách, gian truân, khi hai nhân vật phải đối mặt với những thế lực thù địch, những âm mưu chia rẽ. Họ có thể bị lưu đày, bị ép duyên, hoặc gặp phải những tai ương khác. Cuối cùng, phần “Đoàn viên” kết thúc câu chuyện một cách có hậu. Sau khi vượt qua mọi trở ngại, các nhân vật được đoàn tụ, kẻ ác bị trừng trị, người tốt được hưởng hạnh phúc. Mô hình này đáp ứng được khát vọng về tình yêu chung thủy và công lý của nhân dân.

3.2. Quy luật Nhân Quả chi phối cấu trúc tự sự

Quy luật Nhân - Quả là nguyên tắc nền tảng, chi phối toàn bộ cấu trúc tự sự trong truyện thơ Nôm khuyết danh. Theo Nguyễn Phong Nam, “quy luật nhân quả hiện diện một cách rõ ràng ở mọi tác phẩm”. Mọi sự kiện, hành động của nhân vật đều được đặt trong mối quan hệ nguyên nhân - kết quả. Nhân vật hành thiện (Nhân) sẽ được hưởng phúc báo (Quả), như Thạch Sanh, Tấm. Ngược lại, kẻ hành ác (Nhân) chắc chắn sẽ phải chịu sự trừng phạt thích đáng (Quả), như Lý Thông, mẹ con Cám. Cấu trúc này không chỉ có tác dụng giáo huấn đạo đức mà còn tạo ra sự logic, chặt chẽ cho diễn biến câu chuyện, làm cho cái kết có hậu trở nên hợp lý và thuyết phục trong tâm thức dân gian.

3.3. Các nguyên tắc kết cấu tuyến tính đối lập và trọn vẹn

Kết cấu của truyện thơ Nôm khuyết danh tuân thủ những nguyên tắc rõ ràng. Kết cấu tuyến tính theo trình tự thời gian là phổ biến nhất, giúp người đọc và người kể dễ dàng nắm bắt mạch truyện. Kết cấu đối lập được thể hiện qua việc xây dựng hai tuyến nhân vật chính diện và phản diện song song, tương phản nhau về mọi mặt (phẩm chất, hành động, kết cục), điển hình như Thạch Sanh và Lý Thông. Cuối cùng, kết cấu trọn vẹn là đặc điểm nổi bật, theo đó cuộc đời nhân vật chính được kể một cách đầy đủ, có đầu có cuối, từ lúc sinh ra, trải qua hoạn nạn cho đến khi thành đạt, viên mãn. Cách kết cấu này thể hiện một cái nhìn toàn vẹn về số phận con người trong vòng quay của luật nhân quả.

IV. Cách xây dựng hình tượng nhân vật trong truyện thơ Nôm khuyết danh

Nghệ thuật xây dựng hình tượng nhân vật là một trong những đặc điểm nghệ thuật nổi bật nhất của truyện thơ Nôm khuyết danh. Hệ thống nhân vật trong các tác phẩm này thường được phân chia thành hai loại chính: nhân vật trung tâmnhân vật chức năng. Nhân vật trung tâm là hạt nhân của thế giới nghệ thuật, toàn bộ cốt truyện và các yếu tố khác đều xoay quanh họ. Đa số tên truyện cũng chính là tên của nhân vật trung tâm (Thạch Sanh, Phạm Công - Cúc Hoa). Các nhân vật này thường được xây dựng theo một khuôn mẫu lý tưởng, mang tính ước lệ cao. Họ thường có xuất thân đặc biệt (tiên giáng trần, con nhà trời đầu thai), trải qua cuộc sống cơ hàn, vất vả nhưng luôn giữ được phẩm chất tốt đẹp. Nam nhân vật chính là những tài tử, anh hùng văn võ song toàn, trung hiếu, tiết nghĩa. Nữ nhân vật chính là những giai nhân tuyệt sắc, hiền thục, đức hạnh và sắt son chung thủy. Cách miêu tả ngoại hình và tính cách nhân vật cũng tuân theo những quy ước của văn học trung đại, thường lấy vẻ đẹp của thiên nhiên làm chuẩn mực. Mặc dù mang tính công thức, các hình tượng nhân vật này vẫn có sức sống lâu bền vì họ chính là hiện thân cho những phẩm chất và ước mơ cao đẹp của cả cộng đồng.

4.1. Đặc điểm nhân vật trung tâm nguồn gốc và phẩm chất

Nhân vật trung tâm thường có một “tiền thân” khá bí hiểm. Họ có thể là Thái tử trên thiên đình (Phạm Công, Thạch Sanh), sao Văn Xương (Tống Trân), hoặc một vị Bồ Tát (Thị Kính). Nguồn gốc thần tiên này lý giải cho tài năng phi thường và phẩm chất đạo đức vượt trội của họ khi sống ở hạ giới. Mặc dù xuất thân hàn vi, mồ côi, phải chịu nhiều khổ cực, họ luôn thể hiện những đức tính cao cả: thông minh, tài giỏi, dũng cảm, nhân nghĩa, và đặc biệt là lòng thủy chung. Các nhân vật như Tống Trân, Phạm Tái quyết từ chối hôn nhân quyền quý để giữ trọn lời thề với người vợ tào khang. Họ là mẫu người lý tưởng, được xây dựng không phải để phản ánh thực tại mà để hiện thực hóa một khát vọng về mẫu hình con người hoàn mỹ theo quan niệm đạo đức dân gian.

4.2. Vai trò của nhân vật chức năng trong việc phát triển truyện

Bên cạnh nhân vật trung tâm, hệ thống nhân vật chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy cốt truyện phát triển. Nhóm nhân vật này bao gồm hai tuyến. Tuyến thứ nhất là các nhân vật phù trợ, thường là những lực lượng siêu nhiên (Bụt, tiên, thần linh) hoặc những con người tốt bụng, có nhiệm vụ giúp đỡ nhân vật chính vượt qua thử thách. Tuyến thứ hai là các nhân vật phản diện, cản trở (Lý Thông, mẹ con Cám, vua chúa hôn quân), đại diện cho cái Ác. Các nhân vật này thường được miêu tả đơn giản, một chiều, tính cách không đổi. Sự tồn tại của họ là cần thiết để tạo ra xung đột, kịch tính cho câu chuyện và làm nổi bật phẩm chất của nhân vật chính, đồng thời là đối tượng để quy luật Nhân - Quả được thực thi.

4.3. Nghệ thuật miêu tả nhân vật theo quy ước văn học trung đại

Nghệ thuật miêu tả nhân vật trong truyện thơ Nôm khuyết danh mang đậm tính ước lệ của văn học trung đại. Các tác giả thường không đi sâu vào miêu tả tâm lý phức tạp mà tập trung thể hiện nhân vật qua hành động và lời nói. Ngoại hình nhân vật được miêu tả theo những công thức quen thuộc, lấy thiên nhiên làm thước đo. Vẻ đẹp của giai nhân được ví với “hoa”, “ngọc”, “trăng”, “tuyết” (má đào, mày liễu, mắt phượng). Vẻ phi thường của nam nhân được so sánh với sự vững chãi, lớn lao của vũ trụ (“giang sơn một gánh củi cành trên vai”). Mặc dù có phần sơ lược, đơn giản so với truyện Nôm bác học như Truyện Kiều, cách miêu tả này vẫn có hiệu quả nghệ thuật riêng, tạo ra những hình tượng nhân vật lý tưởng hóa, mang tính biểu tượng cao, phù hợp với thi pháp của thể loại.

V. Phân tích không gian thời gian và ngôn từ nghệ thuật truyện Nôm

Việc phân tích các yếu tố thi pháp khác như không gian nghệ thuật, thời gian nghệ thuậtngôn từ nghệ thuật giúp hoàn thiện bức tranh về đặc điểm nghệ thuật truyện thơ Nôm khuyết danh. Không gian trong các truyện này thường mang tính ước lệ, được phân chia thành ba cõi: trần gian, thiên đình và âm phủ. Trần gian là không gian của những thử thách, xung đột. Thiên đình và âm phủ là nơi công lý và quy luật Nhân - Quả được thực thi một cách tuyệt đối. Sự di chuyển của nhân vật giữa các không gian này thể hiện hành trình vượt qua số phận và khẳng định giá trị bản thân. Về thời gian, các tác phẩm thường sử dụng kết cấu tuyến tính, diễn tả cuộc đời nhân vật một cách trọn vẹn. Tuy nhiên, thời gian còn mang tính tuần hoàn, luân hồi, gắn liền với quan niệm nghiệp báo của Phật giáo. Ngôn ngữ nghệ thuật là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa ngôn ngữ bình dân, mộc mạc, giàu thành ngữ, tục ngữ với ngôn ngữ văn học trau chuốt hơn. Giọng điệu kể chuyện tự nhiên, gần gũi, cùng với việc sử dụng các biện pháp tu từ như ẩn dụ, so sánh đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho thể loại này, giúp tác phẩm dễ đi vào lòng người.

5.1. Xây dựng hình tượng không gian nghệ thuật đặc thù

Không gian nghệ thuật trong truyện thơ Nôm khuyết danh không phải là không gian hiện thực mà là không gian biểu tượng. Nó không chỉ là bối cảnh cho hành động mà còn thể hiện quan niệm về vũ trụ và nhân sinh. Không gian trần thế là nơi diễn ra các biến cố, khổ đau, là môi trường để nhân vật bộc lộ phẩm chất. Trong khi đó, các không gian siêu thực như thủy cung (trong Chàng Chuối), âm phủ (trong Phạm Công - Cúc Hoa), hay tiên giới (trong Từ Thức) lại là không gian của sự phán xét, ban thưởng, nơi cái Thiện được chở che và cái Ác bị trừng phạt. Sự phân chia và liên thông giữa các cõi này tạo nên một thế giới nghệ thuật kỳ ảo, nơi mọi bất công ở trần gian đều sẽ được giải quyết.

5.2. Cách tổ chức thời gian nghệ thuật trong truyện Nôm

Thời gian nghệ thuật trong truyện Nôm khuyết danh chủ yếu là thời gian quá khứ, thời gian của truyện kể. Diễn biến câu chuyện tuân theo trình tự biên niên, từ khi nhân vật ra đời đến khi kết thúc cuộc đời, tạo nên một kết cấu trọn vẹn. Tuy nhiên, bên cạnh dòng thời gian tuyến tính, còn có thời gian tâm lý, thời gian vũ trụ gắn với kiếp luân hồi. Các sự kiện trong truyện như trong Quan Âm Thị Kính được lý giải không chỉ bằng nguyên nhân trực tiếp mà còn bằng “nghiệp chướng” từ tiền kiếp. Cách tổ chức thời gian này phản ánh sâu sắc ảnh hưởng của tư tưởng Phật giáo và tín ngưỡng dân gian, khẳng định rằng cuộc đời con người là một phần trong dòng chảy vô tận của vũ trụ và luật nhân quả.

5.3. Đặc trưng ngôn ngữ nghệ thuật và các phương thức tu từ

Ngôn từ nghệ thuật là một thành công lớn của truyện thơ Nôm khuyết danh. Ngôn ngữ kể chuyện mộc mạc, gần với lời nói hàng ngày, giúp tác phẩm dễ được quảng đại quần chúng tiếp nhận. Các tác giả dân gian đã vận dụng một cách tài tình kho tàng tục ngữ, thành ngữ, ca dao, làm cho lời thơ trở nên sinh động, giàu hình ảnh và đậm đà bản sắc dân tộc. Bên cạnh đó, các phương thức tu từ như ẩn dụ, so sánh cũng được sử dụng phổ biến, đặc biệt trong việc miêu tả nhân vật và thiên nhiên. Sự kết hợp giữa chất liệu ngôn ngữ dân gian và các kỹ thuật biểu đạt của văn học viết đã tạo nên một phong cách nghệ thuật độc đáo, vừa bình dị, chân chất, vừa có sức truyền cảm sâu sắc.

VI. Hướng đi mới cho nghiên cứu đặc điểm truyện thơ Nôm khuyết danh

Tổng kết lại, các luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về đặc điểm nghệ thuật truyện thơ Nôm khuyết danh đã có những đóng góp quan trọng trong việc khẳng định giá trị của một di sản văn học đặc sắc. Các công trình này đã hệ thống hóa được các đặc trưng thi pháp cơ bản về cốt truyện, kết cấu, nhân vật và ngôn ngữ, chỉ ra tính công thức và các quy luật sáng tác chung của thể loại. Tuy nhiên, lĩnh vực nghiên cứu này vẫn còn nhiều tiềm năng để khai thác. Hướng đi mới cho các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc so sánh thi pháp truyện thơ Nôm của người Kinh với truyện thơ của các dân tộc thiểu số để tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt, làm rõ hơn mối quan hệ văn hóa vùng. Một hướng khác là đi sâu phân tích các yếu tố vi mô hơn, chẳng hạn như vai trò của các mô-típ cụ thể, đặc điểm giọng điệu trần thuật, hoặc ảnh hưởng của các tư tưởng tôn giáo (Phật, Lão) đến cấu trúc nghệ thuật một cách chi tiết hơn. Việc ứng dụng các lý thuyết nghiên cứu văn học hiện đại như phân tâm học, chủ nghĩa cấu trúc, hay liên văn bản cũng sẽ mở ra những góc nhìn mới mẻ và sâu sắc hơn về các tác phẩm quen thuộc. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta về truyện thơ Nôm, một thể loại văn học độc đáo của dân tộc.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của luận văn thạc sĩ

Các luận văn thạc sĩ đã thành công trong việc xác lập một hệ thống các đặc điểm nghệ thuật của truyện thơ Nôm khuyết danh. Cụ thể, các nghiên cứu đã chỉ rõ: cốt truyện được xây dựng dựa trên hai mô hình chính là “Gặp gỡ - Lưu lạc - Đoàn viên” và “Nhân - Quả”; kết cấu tác phẩm tuân thủ các nguyên tắc tuyến tính, đối lập và trọn vẹn; hệ thống nhân vật được phân tuyến rõ ràng và xây dựng theo mẫu hình lý tưởng, ước lệ. Những đóng góp này không chỉ mang giá trị học thuật mà còn có tính ứng dụng cao trong giảng dạy, giúp người học tiếp cận tác phẩm một cách hệ thống và khoa học.

6.2. Triển vọng và các hướng nghiên cứu trong tương lai

Triển vọng nghiên cứu truyện thơ Nôm khuyết danh vẫn rất rộng mở. Các nhà nghiên cứu có thể khai thác sâu hơn về mối quan hệ giữa truyện thơ Nôm và các loại hình nghệ thuật sân khấu dân gian như chèo, tuồng. Một hướng đi đầy hứa hẹn khác là nghiên cứu so sánh các dị bản khác nhau của cùng một tác phẩm để tìm hiểu quá trình diễn biến, cải biên và vai trò của người kể chuyện trong việc định hình văn bản. Hơn nữa, việc nghiên cứu các giá trị văn hóa, tín ngưỡng, phong tục được phản ánh trong tác phẩm dưới góc độ nhân học văn hóa sẽ mang lại những phát hiện thú vị. Những hướng đi này hứa hẹn sẽ tiếp tục làm giàu thêm kho tàng tri thức về di sản văn học dân tộc.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đặc điểm nghệ thuật truyện thơ nôm khuyết danh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Đặc điểm cốt uyện và kết cấu ương truyện thơ Nôm khuyết cdạnh Chương2: Hình tượng nhân vật và hình tượng không gian, thi gn ong tmyền thơ Năm khuyết danh Chương 3: Ngôa tử nghệ thuật rong tuyện thơ Năm khuyết danh CHƯƠNG AC DIEM COT TRUYEN VA KET CAU TRONG TRUYỆN THƠ NOM KHUYET DANH. Khải niệm “muyện thơ Nôm khuyết định” vẫn lên quan đn việc phân loại truyện thơ Nôm, Đây à vẫnđ khá phúc tap, bồi từ trước đến nay có hai luồng ý iến khác nhau. Một số người đưa ra tê gọi miện dơ Nấm Kiuyêi “danh (đỗ lập với tuyýn thơ Năm hữu dư), nhằm chỉ những tệ phẩm không có én tie giá. Tuy nhiên cũng có người gọi teo cách khác.

To gợi là ruyện ‘hr Nam bin din va trun tha Nom bác học. NHn chung, tuy đùng tên gÏ khác nhau nhưng giới nghiên cứu sổ xu hướng đồng nhất truyện Nôm khuyết cdạnh với truyện Nôm bình dân ‘et ing thi, có thê thấy giữa tyện thơ Nôm khuyết đạn và myện hữu ‘dan of nhi diễm khác nhau cự bản. Sự khác biết này không chỉ ở hỗ một "bên tắc phẩm được công bổ thường gắn với ên tác giá, một bên thường không cổ tên tác gi, không chỉ khắc về phong cách nghệ thuật (một bê có ính chất yên bác, văn phong trau chu, gọt giữa một bên nh bảy mộc mục, dùng đế là chính) mà tước hết là khác nhau v t tuyển và kết cẩu tác phẩm, L. DAC ĐIỂM CỐT TRUYỆN TRUYỆN THƠ NÔM KHUYẾT DANH 1.

Khái niệm cất truyện Truyện thơ Nôm nổi chung và tuyện thơ Nôm khuyết danh nội rếng là “những cu chuyện kỆ rất dà ới bàng im, thậm chỉ hàng ngân câu thơ lục bát Chính vi th, ốt truyền là một ong những yêuổ hinh thúc cổ ý nghĩa Tt quan trọng, Nghi cứu nghệ thuật truyện thơ Nôm, diễu dáng chủ ý dẫu tiên chín là cốt tuyển Khải niệm cốt tyền vẫn cò nhi cách hiểu khác nhau, Từ thôi cổ đại, " Atisote ong Nghệ ướt tơ ca đã bảy tô quan điểm của nình về khái niệm, “này, Ông cho rằng: “Khi xây dựng cúc cốt truyện vii got ria vin tir cho ce sốt tuyên đó, phải làm thể nào hình dụng được chúng hả sinh động ở tước. Chính trong lúc đổ, trung lúc nhịn thấy | tất cả | một cich hoàn tản rõ Tế ả dưỡng như chính mình muôn tìm, mới thấy được mâu thuẫn” [1,71] Từ đó ông dựa cách hiu vŠ cắt ruyện như sau: "Cốt tuyện linh hồn của bị kị<”, "sỗt tuyện là sự kết hợp ác sự kiện, nh cách, là cái ‘ho ta bid tinh chit cba nhân vật hành động] 191] Có thể lý gi quan niệm của Arslols khi xây dựng cốt truyện phái sổ tính bí kịch và sấp xế bí Xieh đồ eo hệ thông để nhân vật bộc ộr tính chất Vân giữa thể kỹ trước, B_Tomachevsii một nhà nghiền cứu lý thuyết chủ nghĩa hình thức Nga, rung têu luận vềØ chỉ để cũng đã nề định nghĩa về cốt truyện Ông cho rằng “Cổt tuyện la toàn bộ những sự kiện có quan hệ với nhau được "hông báo cho chúng ta trừng quá tỉnh te phẩm. Cắt tuyện có thể ‘aye tình bây một cách thực dụng, đự theo tt tự ự nhiền, có "ghi là mồi tự tời gian và nhân quả của các sự kiện, độc lp với sách thúc chúng được sắp xếp và đưa vào ác phẩm [L,tr212] Ô Việt Nam, nhà nghiên cứu Trên Đình Sử ong cuỗn Mớt sổ sắn để Thí ‘hip hoc hiện đi thì cho tầng: "Ct trayện là yêu tổ của tắc phẫm tự sự Theo định nghĩa tuyển thống đỏ lã tt ã các hành động, biến cổ được phát tiễn rong in bình kếchuyên" 44,99]. Tắc gi edn I sii hms, “ruyện nào cũng có đặc rừng bởi biển cổ sự việc) tức là một chuyện xảy ra.

Không cỗ chuyện ây ra th không cỏ truyền, Nhung không phải mọi việc xây ra đều thành chuyện, núi cách khác, mọi việc xây ra cỉ có tể thành chuyện khi xt theo một ýnghĩa nêo đó "|4, tr 10|. Như vậy, với quan niệm ny cắt ruyện hông chỉ ơn giản là những biến cổ mà phải xem xi quả ình ận hành của “ biểnsổ để tìm ra ý nghĩa của tuyện và các nguyên ắc hình tình quan niệm, chỉ phối các ý nghĩa Ấy Teén cus tgp thu định nha của các nhà nghiền cửu đĩ ước, chúng ôi ‘cho ding ct truyện, nôi một ách ngn on, ã chuỗi các ếa tổ eo bản (các "mô ip, chức năng, biến cổ, ự kiện.) được ỗ chúc theo một mồ hình cụ th Như vậy, cắt uyện không gì khác hơn à hệ thẳng gằm rt ni tn tt, chỉ tt cụ thể được tấp hợp, thẳng nhất theo một nguyễn c nào đó. V thể kh dị tìm hiểu địc điểm cố truyện thực chất lãm Mều các yêu tổ (nhân vật sự kiến) và mô hình tổ chức hệ thống các yếu tổ trong tie phim, 1,13. Mô hình cốt truyện truyện thơ Nôm khuyết danh Tim hiểu nguẫn gc các truyện th Nôm khuyết danh, có thể khẳng định "hậu ht đều có nguắn gốc ừ truyện kể dẫn gian.

chủ sêu nằm trong kho tàng văn học đân gian Việt Nam. Sự trùng hợp về hộ thông nhân vật và sự kiện ita tray thơ Năm và truyền cổ tích, tuyện kể dân gian cho thấy mỗi quan ‘bg mat thiết của chúng. Dây cũng là một rung những ý do khiến nhiễu nhà nghiên cứ xấp truyện tho Nm kay danh vào nhôm văn học dân gian Có thể dễ dàng chứng mình diều này. Chẳng hạn, ruyền thư Nôm Dhach Sanh va truyện cổ ch Thach Sanh 7; Thông có cốt truyện hoàn toàn giống nhau, cả về nhân vậ lẫn sự kiện.

Truyện tho Nom Ca Tắm Cái Cảm có nguồn gốc từ ruyện cổ ch Tắm Cám - một kiểu truyện theo mô ở hiễn gặp lành, thign thẳng ác rất ph biến ở cả khu vực Đông Nam Á. Truyền thr Quan iow Th Kinh liên quan đến ruyện tên giáo, Phật ích gọi là Quan Ấm tổng ‘bin honh và cũng en gi truyện cổ ích Quan Ấm Thị Kinh Truyện thơ MZ “Phụng Xuân Hương cô ắc các ban dầu là những bản về lưu tuyền trong dân gản như VỆ Mũ Ô; Vẽ ông xã tơi đồi: Về Bà phó; Về Mũ [ong Mã “Phụng .cáe bãi về được dân gian tuyển tụng và được phổ hiến ở nhiề nơi thuộc miễn Trung, miễn Nam, Troyện Từ Thức cỏ nguồn gắc từ gia: thoại Tie “ Thức gặp rên, từng được Nguyễn Dữ dựa vào để viết Từ Thức lấp vơ Tiên ong Truy Kỳ mọn lục). Truyện thơ Nôm Pham Tài Ngọc Hoa due bin thành từ truyền thuyết, tín ngưỡng dân gian ở Phú Thọ. Truyền Tổng Trần (Ge Hoa được xây dụng trên cơ sử truyện cổ ích quan Trang Gầu (ngây nay vẫn còn ền thờ Tổng Trần ở Hải Hưng).

Truyện Chẳng Chuối được hình thành dựa trên sự kết hợp ác truyện kể dân gian (tuyên thuyết Sow Tinh Thủy Tin, truyện cỗ ch So Dừa) iw vay, nhìn vào quá tình hình thành cắt tyện tmyện thơ Nôm khuyết danh, cỏ th thấy hiện tượng sử dụng cá tắc phẩm truyện thông là hết se phổ biển, Ở những ví dụ mà chúng tôi vn nu, cổt truyện thường được xây đựng bằng cảnh chuyển thế một "ích truyện” c sẵn, hoặc phối hợp một di ích tuyện lại với nhau để hành một câu chuyện mới. Cính vì vậy, đà cđựa trên cơ sở tngyện kể đặn gian nhưng thụ chấtct truyện tuyện thơ Nm không hoàn tongiống với cỗ! truyện tiễn thân, So với tuyện kế dân gian, cốt truyện tuyện thơ Nom da dạng, phe tap "hơn, Cô hai dạng cỗt truyện chủ yêu, tạm gợi là 'cổt truyện đơn tuyễn” và truyện da uyến”. Tác phẩm chỉ gồm mộ tuyển sự kiện đơn giản tài được 0ï là cỐt truyện “đơn tuyến”. Thông thường, ác truyện này có quy mỗ vi! phổ, độ dài không lớn.

Chẳng bạn truyện Từ 7Öức, nổi về cuộc nh duyên giữa Từ Thúc và nàng tiên nữ Giảng Hương, tản bộ chỉ cổ 608 cầu. So với cắc truyện Nôm khuyết danh khc, đây là uyện có dung lượng ngắn nh, cốt truyện cũng khá dơn giản. Trong khi dõ, phần lớn huyện tho du eit di, thuộc dạn cốt truyền "da tuyển”. Ở những tác phẩm như vậy, số lượng nhân vặLrất nhu, lắm tnhtit, các sự kiện dạn xen vào nhau it phic tp.

Ching hạn như tuyên Mã Phụng Xuân Iivơng dã ti 4367 câu. Tuyện kể về một gia định (họ Mã] nhưng thực ra độ là một "ổ hop” gm ba phẫn, mỗi phần tương ứng với một thế hệ Các dời nổi tiếp nhau xuất hiện, (ạo nên một mạch truyện với rất nhiều tình tết éo fe, Su ut hiện cả loạt nhân vật nhiều lúc hiển cho người đọc rất khỏ phân iệt dược dâu là vi chỉnh, dâu là vai phụ. Vai chinh ngoài Mã Phụng, Xuân Hương còn có đến ba bốn nhân vật khác nr Ma ©, Ma Long, Ma Điễu, vai phụ lạ cảng rối rắm, có đến hng chục chân vật tp nối nhau xuất hiện Theo các nhà nghin cứu, c thể hình dụng cốt truyền tuyện thơ Nôm theo há mô hình: 1. mô ình đip gỡ- Tar iển (la lac) ~ Boan vgn v2! mổ hình theo nguyên tắc Niớn - Quú, Đây là ai mồ hình bao quát gin như.

toân bộ raya tha Nom. + Mã hình “Gặp go biển lưu lạc - Đoàn viện” hin chung cốt ruyện của ruyện thơ Nôm khuyết danh dù dược tổ chức theo đơn tuyễn hay đa tuyển cũng sỗm các phẳn cơ bán sau: mỡ đẫu thường trình bảy hoàn cảnh xã hộ, xuất thân của nhân vật Sau dộ biến cổ xây ra, hận Vật phải tải qua nhiề gian truận thữ tách và cuổi cũng là được hưởng hạnh phúc. Qui tính vận hành đ lã rất ôn định, Trế thực tổ, cách phân chia ot tay theoha mộ hình nhự tên chỉ là tương đối. Bởi vì xét về bản chất thí các mổ hình đô không hoàn toàn tác.

hệt đối lập mẻ trả lại, cô sự dan xen, dung chúa lẫn nhau. Thông thường các tác phẩm cõ chủ để ải từ giả nhân được tác giả tình by theo mổ hình GIp, at tr lạc Đoàn viên, Tuy nhiền điều độ khôngcó nhĩa truyện điểm tình hông thích hạp với mô hình Nhân - Quả. Ngược hi, có nhiều tuyển theo chủ để đạo đúc, đạo lý, tuy tổn gián, tuyện gio hun. vẫn tổ chức cốt truyện theo ba phần.

Hãy xét một số tc phẩm cụ th để thấy rỡ điều này. Các tuyên Tổng Trân Cúc Hoa, Phạm Tái Ngọc Hoa. Plạm Công Ci Has. Chẳng hạn, đều gắn với những cuộc gập gỡ bạn đẫu và ii ngõ vào cuối tuyển.

TẤ nhiên là mỗi một uyên như vậy lạ có một hoàn cảnh gặp gỡ khắc nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ