Luận văn Thạc sĩ: Đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn Bùi Hiển - Nguyễn Đỗ Vân Anh

Khám phá đặc điểm nghệ thuật trong truyện ngắn Bùi Hiển qua luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn, phân tích sâu sắc và toàn diện.

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
113
35
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về đặc điểm truyện ngắn Bùi Hiển

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn Bùi Hiển là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải mã những giá trị cốt lõi trong sự nghiệp của một trong những cây bút truyện ngắn tiêu biểu của văn học Việt Nam hiện đại. Bùi Hiển, thuộc thế hệ nhà văn hiện thực những năm 40, đã để lại một di sản văn chương đồ sộ với phong cách riêng biệt, không thể trộn lẫn. Các tác phẩm của ông, đặc biệt là thể loại truyện ngắn, luôn thấm đẫm hơi thở cuộc sống, phản ánh chân thực và tinh tế những mảnh đời, số phận con người, từ người dân chài ven biển miền Trung đến tầng lớp viên chức, trí thức nghèo thành thị. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa sự nghiệp văn chương của ông mà còn đi sâu phân tích các phương diện nghệ thuật độc đáo. Trọng tâm của các công trình nghiên cứu, như luận văn của Nguyễn Đỗ Vân Anh, là làm rõ đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn Bùi Hiển thông qua việc khảo sát thế giới hình tượng và nghệ thuật trần thuật. Đây là cơ sở để khẳng định vị trí vững chắc của nhà văn trên văn đàn, một người luôn trăn trở với nghề, lao động nghệ thuật nghiêm túc và có những đóng góp quan trọng làm phong phú thêm diện mạo văn xuôi Việt Nam. Việc phân tích quan niệm nghệ thuật của ông về “chất sống”, về văn chương phải “thật hơn sự thật” và đề cao “tính thiện” là chìa khóa để hiểu được chiều sâu tư tưởng và sức hấp dẫn lâu bền trong từng trang viết. Thông qua việc soi chiếu các tác phẩm tiêu biểu như tập truyện Nằm vạ hay Ánh mắt, luận văn làm nổi bật sự chuyển biến trong phong cách sáng tác của Bùi Hiển qua hai giai đoạn trước và sau Cách mạng tháng Tám, từ đó mang đến một cái nhìn toàn diện và hệ thống về những thành tựu nghệ thuật mà ông đã cống hiến.

1.1. Vị trí của Bùi Hiển trong nền văn học Việt Nam hiện đại

Bùi Hiển được xác định là một trong những cây bút truyện ngắn tiêu biểu của nền văn xuôi Việt Nam hiện đại, sánh vai cùng những tên tuổi lớn như Nguyễn Công Hoan, Thạch Lam, Nam Cao. Sự nghiệp hơn 60 năm cầm bút của ông đã để lại một khối lượng tác phẩm phong phú, trong đó truyện ngắn là thể loại thành công nhất, định hình nên phong cách và tên tuổi của nhà văn. Theo nhà nghiên cứu Phan Cự Đệ, truyện ngắn của ông “luôn ẩn chứa bên trong một tâm hồn trong sáng, một tấm lòng đôn hậu”. Vị trí của ông được khẳng định không chỉ qua số lượng tác phẩm mà còn ở những đóng góp mới mẻ về đề tài, đặc biệt là việc lần đầu tiên đưa hình ảnh và đời sống của người dân chài ven biển miền Trung vào văn học một cách chân thực và sinh động. Ông đã tạo ra một giọng văn riêng, không lẫn với ai, một giọng văn chừng mực, hóm hỉnh mà sâu sắc.

1.2. Tổng quan các hướng nghiên cứu chính về truyện ngắn Bùi Hiển

Lịch sử nghiên cứu về Bùi Hiển ghi nhận nhiều công trình có giá trị, tập trung vào các khía cạnh chính. Thứ nhất là nghiên cứu về cuộc đời và sự nghiệp, khẳng định ông là nhà văn có tâm và có tầm. Thứ hai là phân tích nội dung tư tưởng, đặc biệt là giá trị hiện thực và nhân đạo trong các tác phẩm. Nhiều nhà nghiên cứu như Phan Cự Đệ, Nguyễn Đăng Mạnh, Hà Minh Đức đã đi sâu vào các tập truyện tiêu biểu như Nằm vạÁnh mắt, chỉ ra sự chuyển biến trong tư tưởng của nhà văn từ chủ nghĩa hiện thực phê phán sang chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa. Hướng nghiên cứu thứ ba, và cũng là trọng tâm của nhiều luận văn, là khám phá các đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn Bùi Hiển, bao gồm nghệ thuật xây dựng nhân vật, không gian-thời gian nghệ thuật, và đặc biệt là nghệ thuật trần thuật với ngôn ngữ và giọng điệu đặc trưng. Những nghiên cứu này góp phần khẳng định tài năng và dấu ấn riêng của Bùi Hiển.

II. Bí quyết giải mã quan niệm nghệ thuật độc đáo của Bùi Hiển

Để hiểu sâu sắc đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn Bùi Hiển, việc giải mã quan niệm nghệ thuật riêng biệt của ông là yếu tố tiên quyết. Đây là nền tảng tư tưởng chi phối toàn bộ quá trình sáng tác, tạo nên dấu ấn không thể nhầm lẫn. Quan niệm của Bùi Hiển xoay quanh ba trụ cột chính: đề cao “chất sống”, văn chương phải “thật hơn sự thật”, và luôn hướng đến “tính thiện”. “Chất sống” đối với ông là nguyên liệu tối quan trọng, là hơi thở của hiện thực được chắt lọc và đưa vào tác phẩm. Ông chỉ viết về những gì đã trải nghiệm, quan sát, chứng kiến. Chính vì thế, truyện ngắn của ông, đặc biệt là tập Nằm vạ, mang đậm tính xác thực, từ phong tục, tập quán đến ngôn ngữ, sinh hoạt của người dân chài xứ Nghệ. Yếu tố này giúp tác phẩm có sức sống mãnh liệt và gần gũi với độc giả. Tiếp đó, quan niệm văn chương phải “thật hơn sự thật” thể hiện nỗ lực của nhà văn trong việc tái tạo hiện thực một cách nghệ thuật. Ông không sao chép nguyên xi mà dùng ngòi bút tinh tế để “nâng chất thật và thường, lên thành chất cũng vẫn thật nhưng cao hơn thường”. Điều này cho thấy vai trò sáng tạo của người nghệ sĩ trong việc điển hình hóa hiện thực. Cuối cùng, “tính thiện” là mục đích cao cả của văn chương. Bùi Hiển mong muốn mỗi tác phẩm là “một món quà khiêm tốn khơi dậy những gì tốt đẹp vẫn tiềm ẩn trong bất cứ con người nào”. Giá trị nhân đạo sâu sắc này thể hiện qua lòng cảm thương với những số phận bất hạnh, những con người nhỏ bé trong xã hội.

2.1. Phân tích quan niệm chất sống trong văn chương Bùi Hiển

Quan niệm về “chất sống” là kim chỉ nam trong sáng tác của Bùi Hiển. Ông cho rằng tác phẩm hay hay dở phụ thuộc vào mức độ nhuần nhị của vốn sống trong nhà văn. “Chất sống” chính là hiện thực đời sống được nhà văn chắt lọc qua trải nghiệm cá nhân. Trong tập truyện Nằm vạ, ông đã đưa cuộc sống của người dân chài vào văn chương một cách sống động. Các nhân vật phần lớn đều có nguyên mẫu từ người thân, hàng xóm của ông. Sự am hiểu sâu sắc về nghề đi biển, những tập tục mê tín dị đoan như sợ ma đậu, ma biển, hay tục nằm vạ đặc trưng đều được tái hiện chân thực. “Chất sống” còn thể hiện ở việc ông chú ý đến những chi tiết nhỏ bé, đời thường nhưng lại có sức lay động lớn, chẳng hạn như cuộc gặp gỡ ngắn ngủi của đôi vợ chồng trong truyện Gặp gỡ giữa thời chiến. Chính sự gắn bó máu thịt với hiện thực đã làm nên sức sống lâu bền cho các tác phẩm của ông.

2.2. Luận giải triết lý thật hơn sự thật và tính thiện cốt lõi

Triết lý “thật hơn sự thật” cho thấy Bùi Hiển không phải là một người sao chép hiện thực đơn thuần. Ông yêu cầu người viết phải dùng “con mắt bên trong” để khám phá bản chất của sự vật, hiện tượng. Hiện thực trong tác phẩm của ông được tái tạo, điển hình hóa để mang ý nghĩa khái quát hơn. Chẳng hạn, khi miêu tả cuộc sống nghèo đói, ông không né tránh những chi tiết trần trụi, như cảnh ăn uống mất vệ sinh trong truyện Bạc, hay hành động bạo lực của nhân vật Xin trong Thằng Xin do cuộc sống bần cùng hóa. Bên cạnh đó, “tính thiện” là giá trị nhân đạo cốt lõi. Văn chương của ông luôn thể hiện sự cảm thông, xót xa trước những kiếp người bất hạnh. Ông lên án xã hội đã chà đạp lên quyền sống con người, đồng thời phát hiện và ngợi ca những phẩm chất tốt đẹp tiềm ẩn trong họ. Mục đích cuối cùng là làm cho “người gần người hơn”, hướng con người đến những giá trị tốt đẹp.

III. Phương pháp phân tích thế giới hình tượng truyện ngắn Bùi Hiển

Phân tích thế giới hình tượng là một phương pháp trọng tâm để làm rõ đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn Bùi Hiển. Thế giới này được cấu thành từ hai yếu tố chính: hệ thống hình tượng nhân vật và không gian, thời gian nghệ thuật. Trong đó, hình tượng nhân vật đóng vai trò hạt nhân, là phương tiện để nhà văn khái quát hiện thực và gửi gắm tư tưởng. Bùi Hiển có một nghệ thuật xây dựng nhân vật rất đặc trưng, đó là sử dụng các nguyên mẫu ngoài đời thực. Ông từng khẳng định: “những nhân vật chủ yếu của tôi đều có nguyên mẫu trong đời sống”. Điều này giúp nhân vật của ông hiện lên chân thật, sống động, từ ngoại hình, ngôn ngữ đến tâm lý. Các nhân vật tiêu biểu trong truyện của ông thường là những người dân chài chất phác, mộc mạc (anh Đé, chị Hoe, lão Năm Xước) hoặc những viên chức nghèo với cuộc sống mòn mỏi, tẻ nhạt (thông Bân). Bên cạnh nhân vật, không gian và thời gian nghệ thuật cũng góp phần tạo nên phong cách riêng. Không gian trong truyện Bùi Hiển thường là không gian làng chài ven biển miền Trung với vị mặn mòi của biển cả, sự khắc nghiệt của thiên nhiên. Thời gian nghệ thuật thường là thời gian đời thường, sinh hoạt, gắn liền với nhịp sống của người lao động, hoặc thời gian lịch sử trong bối cảnh kháng chiến. Sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố này tạo nên một thế giới nghệ thuật độc đáo, đậm dấu ấn Bùi Hiển.

3.1. Nghệ thuật xây dựng nhân vật từ nguyên mẫu đời thực

Nghệ thuật xây dựng nhân vật từ nguyên mẫu là một trong những thành công nổi bật của Bùi Hiển. Ông không tạo ra những nhân vật xa lạ mà thường lấy cảm hứng từ chính những người thân, bạn bè, hàng xóm. Chẳng hạn, nhân vật lão Năm Xước trong Mơ đầu được xây dựng từ một bà cụ có tài bắt chước giọng người khác, hay nhân vật chị Đỏ trong Nằm vạ là con ông bác của nhà văn. Tuy nhiên, ông không bê nguyên xi mà có quá trình “cách tân, tái tạo và gọt giũa”. Nhân vật từ đời thực bước vào trang văn đã được điển hình hóa, mang những sắc thái mới, sâu sắc hơn. Phương pháp này giúp nhân vật có chiều sâu tâm lý và hành động hợp lý, tự nhiên. Người đọc cảm thấy gần gũi, tin tưởng vào câu chuyện, như thể đang chứng kiến những con người bằng xương bằng thịt.

3.2. Đặc điểm không gian và thời gian nghệ thuật đặc trưng

Không gian nghệ thuật trong truyện ngắn Bùi Hiển mang đậm sắc thái địa phương, đặc biệt là không gian làng chài Quỳnh Lưu, Nghệ An. Đó là không gian của biển cả dữ dội, của những làng quê nghèo ven biển với “cát trắng, gió Lào, hơi nồng của muối biển”. Không gian này không chỉ là bối cảnh mà còn tham gia vào việc định hình tính cách và số phận nhân vật. Về thời gian nghệ thuật, ông thường sử dụng thời gian tuyến tính, gắn với nhịp sống tuần hoàn của tự nhiên (mùa cá, mùa bão) và nhịp sinh hoạt của con người. Trong các truyện viết về chiến tranh, thời gian là thời gian lịch sử, ghi dấu những sự kiện trọng đại của dân tộc, nhưng được thể hiện qua những khoảnh khắc đời thường của người lính, người dân, làm nổi bật “sự chiến thắng bên trong” tâm hồn họ.

IV. Cách khám phá nghệ thuật trần thuật trong truyện ngắn Bùi Hiển

Khám phá nghệ thuật trần thuật là cách hiệu quả nhất để thấu hiểu chiều sâu và sự tinh tế trong đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn Bùi Hiển. Đây là lĩnh vực thể hiện rõ nhất tài năng và phong cách của nhà văn. Nghệ thuật trần thuật của ông bao gồm nhiều yếu tố như quan điểm và điểm nhìn trần thuật, cách xây dựng cốt truyện, kết cấu, và đặc biệt là ngôn ngữ, giọng điệu. Về điểm nhìn, Bùi Hiển thường sử dụng điểm nhìn của người kể chuyện ngôi thứ ba toàn tri, nhưng đôi khi lại hòa vào điểm nhìn của nhân vật, tạo nên sự khách quan nhưng vẫn thấu cảm sâu sắc. Điều này giúp nhà văn vừa bao quát được câu chuyện, vừa đi sâu vào nội tâm nhân vật. Cốt truyện trong truyện ngắn của ông thường rất giản dị, ít biến cố gay cấn, tập trung vào các tình huống đời thường, các lát cắt của cuộc sống. Kết cấu truyện thường đơn giản, đơn tuyến, phù hợp với việc khắc họa một trạng thái, một khoảnh khắc tâm lý hơn là một quá trình kéo dài. Yếu tố đặc sắc nhất chính là ngôn ngữ và giọng điệu. Ngôn ngữ của ông giản dị, trong sáng, giàu hình ảnh và đậm chất khẩu ngữ, đặc biệt là việc sử dụng từ ngữ địa phương xứ Nghệ một cách tự nhiên, tài tình. Giọng điệu chủ đạo là ôn tồn, đôn hậu, hóm hỉnh nhẹ nhàng, kể cả khi viết về những cảnh đời bi thảm. Nụ cười hóm hỉnh này, theo Phan Cự Đệ, là một “nụ cười riêng, rất có duyên”, tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho văn phong Bùi Hiển.

4.1. Phân tích điểm nhìn và quan điểm trần thuật độc đáo

Điểm nhìn trần thuật trong truyện ngắn Bùi Hiển khá linh hoạt. Phần lớn các truyện được kể từ ngôi thứ ba, cho phép người kể chuyện có cái nhìn bao quát. Tuy nhiên, điểm nhìn này không lạnh lùng, xa cách mà thường dịch chuyển, hòa vào dòng suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật. Điều này tạo ra một hiệu ứng đặc biệt: người đọc vừa quan sát được nhân vật từ bên ngoài, vừa thâm nhập được vào thế giới nội tâm của họ. Chẳng hạn, trong Gặp gỡ, người kể chuyện vừa mô tả hành động của hai vợ chồng, vừa nói lên những trăn trở, suy tư thầm kín của họ về việc riêng, việc chung. Quan điểm trần thuật của ông luôn xuất phát từ lòng nhân ái, từ sự thấu hiểu và sẻ chia với con người.

4.2. Đặc điểm cốt truyện kết cấu giản dị nhưng sâu sắc

Một trong những đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn Bùi Hiểncốt truyện rất giản dị, thường không có những xung đột kịch tính. Ông tập trung vào những tình huống đời thường, những mẩu đối thoại, những diễn biến tâm lý nhẹ nhàng. Truyện của ông “không cốt để kể lại đầu đuôi, thường gợi diễn biến, tiến triển trong khi đọc”. Kết cấu truyện cũng thường đơn giản, theo trình tự thời gian, giúp câu chuyện diễn ra một cách tự nhiên. Sự giản dị này không làm cho truyện trở nên nhạt nhẽo, mà ngược lại, nó giúp nhà văn tập trung khai thác chiều sâu tâm lý nhân vật và ý nghĩa của những sự việc tưởng chừng nhỏ nhặt, từ đó nâng lên những vấn đề khái quát về cuộc sống và con người.

4.3. Vai trò của ngôn ngữ và giọng điệu nghệ thuật đặc trưng

Ngôn ngữ nghệ thuật là yếu tố làm nên “cái duyên” trong văn Bùi Hiển. Ông sử dụng ngôn ngữ mộc mạc, gần với lời ăn tiếng nói hàng ngày, đặc biệt là việc đưa từ ngữ địa phương Nghệ-Tĩnh vào tác phẩm một cách nhuần nhị, giúp nhân vật và không gian trở nên xác thực. Giọng điệu nghệ thuật của ông là sự pha trộn giữa vẻ điềm đạm, mực thước và nụ cười hóm hỉnh, nhẹ nhàng. Ngay cả khi viết về những bi kịch, giọng văn của ông vẫn không bi lụy mà ẩn chứa một niềm tin vào con người. Nhà văn Vũ Tú Nam nhận xét: “Văn anh có cái duyên tươi tươi, nghịch nghịch”. Chính giọng điệu này đã tạo ra một khoảng cách thẩm mỹ vừa đủ, giúp người đọc vừa cảm thông với nhân vật, vừa có thể suy ngẫm về câu chuyện một cách tỉnh táo.

V. Tổng kết giá trị và đóng góp của nghệ thuật truyện ngắn Bùi Hiển

Nghiên cứu các đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn Bùi Hiển không chỉ giúp hiểu rõ tài năng của một nhà văn lớn mà còn khẳng định những đóng góp quan trọng của ông cho nền văn học Việt Nam hiện đại. Giá trị lớn nhất trong nghệ thuật của ông nằm ở việc tạo dựng được một phong cách riêng biệt, độc đáo, hình thành từ một quan niệm nghệ thuật nhất quán và sâu sắc. Ông đã thành công trong việc đưa “chất sống” của hiện thực, đặc biệt là cuộc sống của người dân chài ven biển, vào văn chương một cách chân thực và nghệ thuật. Qua đó, ông mở ra một mảng đề tài mới, làm phong phú thêm bức tranh hiện thực của văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945. Nghệ thuật xây dựng nhân vật từ nguyên mẫu đời thực là một sáng tạo đặc sắc, giúp nhân vật của ông vừa mang tính cá thể hóa cao, vừa có sức khái quát. Hơn nữa, nghệ thuật trần thuật của Bùi Hiển, với cốt truyện giản dị, ngôn ngữ mộc mạc và giọng điệu hóm hỉnh, đôn hậu, đã tạo nên một lối viết riêng, không thể trộn lẫn. Ông đã chứng minh rằng những câu chuyện nhỏ bé, đời thường vẫn có thể chứa đựng những ý nghĩa triết lý sâu sắc về con người và cuộc đời. Những truyện ngắn của ông, dù viết cách đây đã lâu, vẫn giữ nguyên giá trị, “không hề xưa cũ” và tiếp tục có sức hấp dẫn với các thế hệ độc giả. Di sản mà Bùi Hiển để lại chính là minh chứng cho sức mạnh của một lối văn chân thành, giản dị nhưng đầy ắp tình yêu thương con người.

5.1. Khẳng định dấu ấn riêng so với các nhà văn cùng thời

So với các nhà văn hiện thực cùng thời, Bùi Hiển có một lối đi riêng. Nếu Nam Cao day dứt với bi kịch của người trí thức và sự tha hóa của người nông dân, Ngô Tất Tố căm phẫn trước xã hội thực dân phong kiến, thì Bùi Hiển lại lặng lẽ đi vào những góc khuất của đời sống, khai thác vẻ đẹp và cả những tật xấu của những con người bình dị với một cái nhìn bao dung, độ lượng. Hoàng Minh Châu từng nhận định, có thể kể ra ba người có phong cách rõ nét riêng trong truyện ngắn Việt Nam là Thạch Lam, Nguyễn Công Hoan và Bùi Hiển. Dấu ấn của ông thể hiện ở giọng văn hóm hỉnh, ở đề tài người dân biển và ở cách tiếp cận hiện thực từ những chi tiết nhỏ bé, đời thường. Ông không tập trung vào những xung đột giai cấp gay gắt mà chú trọng đến những quan hệ con người, những ứng xử trong cuộc sống hàng ngày.

5.2. Sức sống lâu bền của các tác phẩm trong văn học đương đại

Sức sống của truyện ngắn Bùi Hiển nằm ở giá trị nhân văn sâu sắc và nghệ thuật viết truyện tinh tế. Những câu chuyện về tình người, về khát vọng sống, về vẻ đẹp tâm hồn của những con người lao động bình dị vẫn luôn có sức lay động mạnh mẽ. Quan niệm nghệ thuật về “chất sống”, “tính thiện” của ông vẫn còn nguyên giá trị định hướng cho những người cầm bút hôm nay. Cách ông xử lý ngôn ngữ, tạo dựng không khí, và đặc biệt là giọng điệu trần thuật độc đáo là những bài học quý giá về nghệ thuật viết truyện ngắn. Tác phẩm của ông không chỉ là tài liệu quan trọng để nghiên cứu về một giai đoạn văn học mà còn là những áng văn đẹp, khơi dậy trong lòng người đọc những tình cảm trong sáng và niềm tin vào cuộc sống. Chính vì vậy, Bùi Hiển và các tác phẩm của ông vẫn luôn có một vị trí trang trọng trong lòng độc giả và trong lịch sử văn học dân tộc.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đặc điểm nghệ thuật truyện ngắn bùi hiển

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 BÙI HIẾN- CÂY BÚT NÓI BẬT CỦA VĂN HỌC VIET NAM HIEN DAL Truyện ngắn Việt Nam những năm 1930- 1945 ghỉ nhận những tên tuổi lớn như Nguyễn Công Hoan, Nguyễn Tuân, Thạch Lam, Nam Cao, Tô Hoài, Bùi Hiển, Kim Lân. So với các nhà văn còn lại, sự nghiệp sáng tác của Bùi Hiễn chưa được biết đến một cách đầy đủ và có hệ thống. Người ta chỉ biết .đến ông ở những giai đoạn đầu sáng tác bởi tập truyện ngắn Nằm va (1941) còn giai đoạn sáng tác sau nhà văn ít được mọi người biết đến, có chăng là một số nhà nghiên cứu, phê bình văn học bản chung về các truyện ngắn mà họ cho là tâm đắc. Nhưng nhìn lại sự nghiệp văn chương Bài Hiễn từ trước Cách mạng thắng Tám đến nay có thể thấy nhà văn là một trong những ngồi bút truyện ngắn tiêu biểu của nền văn học Việt Nam hiện đại.

Những đồng góp của nhà văn không chỉ là ở những ở nội dung mà còn ở hình thức nghệ thuật Đánh giá sự đóng góp về mặt văn học của Bai Hiễn cho nền văn xuôi Việt Nam, Quang Tuấn đã khẳng định: "Hơn 6Ö năm cằm bút với khoảng 40, du sich và đều có thành công nhất định ở các thể loại bút ký, truyện thiểu nhỉ, sách dịch, tiểu luận văn học, song nói cho đến cùng truyện ngẫn mới là cái "nghiệp” thất sự của ông” [47, tr 14] “Từ những quan niệm nghệ thuật mới lạ, tiêng biệt và độc đáo, Bi Hiễn đã sáng tác nên những truyện ngắn miêu tả mang đậm tính hiện thực. Với những gì đã đóng góp và để lại cho đời, nhà văn xứng đáng là một trong. những cây bút nỗi bật của nỀn văn học Việt Nam hiện đại. CUỘC ĐỜI VÀ SỰ NGHIỆP VAN CHƯƠNG BÙI HIẾN 1.1, Vài nét về cuộc đời Bài Hiễn Nhà văn Bùi Hiển sinh ngày 22- 11- 1919, mắt ngày 11-3-2008.

Quê công ở làng Phú Nghĩa Hạ, nay là xã Tiến Thủy, (có tải liệu cho rằng thuộc xã u (Quynh Tiên), huyện Quỳnh Lưu, tính Nghệ An. Bùi Hiển sinh ra và lớn lên ở một vùng quê nghèo ven biển. Tuổi thơ ông sớm chứng kiến cuộc sống lam lũ của những người dân qué. Cit tring, gió Lào, hơi nồng của muỗi biển theo suốt nhà văn trong những năm đầu đời.

Mảnh đắt Quỳnh Lưu cùng cuộc sống ccủa bà con làng chải ven bién đã in đậm vào những năm tháng nổi thơ nhà văn. Mảnh đắt này với những phong tục, tập quản in ngưỡng về sau chính là đề tài một thời trong những truyện ngắn của tác giả. Làng quê ven biển Phú `Nghĩa Hạ chính là nơi khơi nguồn cảm hứng bất tận của nhà văn. Mãi vỀ sau, trong những câu chuyên của Bài Hiễn luôn cỏ hình bồng người dân chải qué mình và cả những người nghèo của nhiều vùng quê khác.

Ông đã luôn sống trong cảm xúc của người dân dễ viết lên những tác phẩm với nỗi lòng cảm thông sâu sắc. “Theo những ghi chép của Võ Văn Trực thì thời trẻ, Bùi Hiển theo học. trường quốc học Vinh (nay là tưởng Huỳnh Thúc Kháng), thời gian này nhà văn ở trọ với một người bạn mê đọc văn học Pháp, tên là Hồ Phi Thức. Hồ Phi Thức là người yêu văn chương, thường thức t khuya dọc sách.

Dẫn 0 Bài Hiển cũng mê lây thói quen đọc sách văn học của người bạn này. Vào lúc này, văn học Việt Nam có sự cách tân mạnh mẽ và nở rộ với nhiều sắc thái mới mè. Những năm 1932-1933 nhà văn say mê tìm đọc những thiên truyện ngắn của Nguyễn Công Hoan và những tiễu thuyết luận đề của các nhà văn trong nhóm Tự lục Văn đoàn như Thạch Lam, Thế Lữ, Khái Hưng, Vũ Trọng Phụng. Từ đồ, nhà văn bắt đầu có ý thức và hiểu rõ hơn trách nhiệm của người cằm bút Sau khi rtrường, nhà vấn vỀ dạy tư ở quê rồi ra tỉnh di làm công chức.

“Thời gian rảnh rồi, Bài ign tập dịch một vải truyện ngắn của Maupassant và cả tập viết văn, vết báo. Các ác phẩm của ông chủ yếu kể về những phong, tuc, v8 mé tn di đoan của người dân quê xứ Nghệ. Tại đây, nhà văn bắt đầu 1 tham gia phong trảo truyền ngữ. Thời gian sống với nhân dân, cùng tham gia những phong trảo hoạt động cách mạng đã giúp Bùi Hiển đi sâu vào.

cuộc sống gian khổ của nhân dân. Đây cũng là cơ hội để nhà văn trích lũy vốn sống, kinh ngh mm thực tiễn. Từ đó nhà văn thêm hiểu về cuộc đời mà ngườ cđân nghèo phải chịu trong xã hội thực dân. Trong giai đoạn này, nha van có thêm nhiều thời gian và điều kiện tiếp xúc văn chương.

Dù trong bất kỉ hoàn cảnh nào thì ông vẫn say mê tìm đọc những tác phẩm của những văn nghệ sĩ trong nước (Nguyên Hồng, Huy Cận, Nam Cao, Xuân Diệu) và nước ngoài (Mérimée, Tehékhov, Goroki.) “Trước và trong thời gian diỄn ra Cách mạng tháng Tám, Bùi Hiển tham gia tổng khởi nghĩa ở Vinh rồi sau đó làm chủ tịch Hội Văn hóa cứu quốc đồng thời giữ trọng trách của một Trưởng ty Thông tin tuyên truyền Nghệ An. Từ giữa năm 1949 đến 1950, Bùi Hiển công tác ở vùng địch hậu Bình “Trị Thiên. Cuối năm 1950, tác giả được bổ sung vào thưởng vụ Chỉ hội Văn nghệ Liên khu IV. Cuộc chiến gian khổ của quân và dân được ông dim ta mot cách chân thực rong tác phẩm (Ảnh Cũng trong giai đoạn nay, tai cl khu Thừa Thiên, nhà .được kết nạp vào Đảng Công sản Đông Dương.

cũng là thời gian Bùi Hiển cùng sống trong không khí chiến đấu với các đoàn cdân công. Thậm chí ông còn tham gia chiến đầu trong một số trận đánh của tiêu đoàn chủ lực và các đơn vị dân quân du kích, đại đội địa phương. Không ngại khó khăn, tác giả đi sâu vào các vùng địch chiếm đóng để làm công tác tuyên tuyển, báo chí xây dựng văn nghệ cơ sở. Cứ thể, tác giá dần đi đời sống ‘quin chúng một cách nhẹ nhàng, tự nhiên gần gũi nhất.

Những sự kiện, những gi tác giả chứng kiến tân mắt iai đoạn này là cả một ải iệu đáng quý hữu ích để nhà văn viết nên những tác phẩm đậm tính hiện thực “Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, Bùi Hiễn đã có thời gian thực tẾ tại vùng khu IV cũ. Những ngày tháng gắn bổ nơi đây, nhà văn thuật 1 Joi gin như nguyên vẹn những gian khổ, bỉ sinh, mắt mát, đau thương hốt sức. chân thật trong một số tác phẩm của mình. Sáng tác của ông trong thời gian “này có tỉnh chiến đầu cao và có sức lay động lòng người.

Nhiều năm liền, nhà văn luôn có mặt tại các chiến trường khốc lạ "Năm 1957, Bài Hiển gia nhập Hội nhà văn và giữ cương vị Ủy viên Bạn chấp hành Hội Nhà văn Việt Nam liên tục các khóa 1 (1958-1961), I (1962-1972), II (1973-1982) “Trong công cuộc xây dựng chủ nghỉ xã hội ở miền Bị , Bùi Hiển thường hay vào Dồng Hới (Quảng Bình)rồi vào Hỗ Xá, đến bến Hi Luong (Quảng Trị) chứng kiến không khí chiến tranh để viết về đề tài kháng chiến “Thừa Thiên. Không chỉ thực tế ở chiến trường, nhà văn còn trở về một số vùng quê như hợp tác xã Đại Phong, lâm trường trồng cây chống cát ở phía nam Quảng Bình, nông trường Rạng Đông tại Hà Nam Ninh và một số hợp tác xã khác đang hãng hái tham gia sản xuất. Tại những vùng quê này, Bùi Miễn tìm hiểu tính cách con người, đi sâu vào các phong tục, sinh hoạt của từng vùng miễn. Nhà văn ca ngơi tỉnh thần chiến đầu hing say, ting gia sin xuất của bà con hậu phương.

Dẫn những năm 1965- 1968 Bài Hiển vẫn có mặt ở vùng tuyến lửa dé quan sát, ghỉ chép, tái hiện biểu dương tình cảm giữa ‘con người với con người trong thời chiến Khi miền Nam được giải phóng, Bùi Hiển vẫn là cây bút xông xáo trên nhiều mặt trận. Tác giả có thêm điều kiện để đặt chân đến đồng bằng Cửu Long, U Minh, ly Nguyên. cho ra đồi nhiễu tác phẩm mang phong thái bigu hiện thanh thoát và bảo húng, phần chấn hơn. Nhà văn viết khá nhiều về đề tải người phụ nữ anh hùng, đồ là người nữ chiến từng đóng giả trai đi đánh gi „ nữ y sĩ dântí c Ê-để, chị Năm Sương: thường vụ huyện ủy Ba Tri tinh Bén Tre, và cả về những người con gái từng sa ngã giờ đang cố làm lại cuộc đời.

4 Nam 1975, Bai Hi được làm trưởng đoàn Hội nhà văn theo chân phóng vào Huế va Đà Nẵng. Sau 1975, ông tiếp tục công tác trong văn Việt Nam và giữ chức chủ tịch Hội đồng văn xuôi Hội Nhà văn Việt Nam khóa IV, 'Năm 2001, ông được trao Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật cho các tác nhằm Bạm bê mới tớ, Tuyển tập Bùi Hiển, Ảnh mắt, Ngơ ngẫn mùa xuân 1 Sự nghiệp văn chương Bài Hiễn “Trên sâu mươi năm hoạt động nghệ thuật, Bủi Hiển để lại một gia tải văn học khá đồ sộ và đa dang trên nhiều thể loại. Ông viết rit sớm, từ trước. “Cách mạng tháng Tám, những tác phẩm của ông cũng đã được in trước trên các tờ báo Hà Nội như: Ngày nay, Hà Nội tân văn, Tiểu thuyết thứ bảy, Trung Bắc Chủ nhật, Thanh Nghị, Bạn đường.

Nhà văn không chỉ thành công ở thể loại truyện ngắn mã còn thành công ở thể loại kí, dịch thuật, tiểu luận văn. Với những gì đã đóng góp và để lại cho đời, Bùi Hiển đã được trao tặng giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật năm 200, giải thưởng ghỉ nhận những thành tựu văn học suốt một đời cằm bút. “Trong suốt cuộc đời sáng tác của mình, Sự nghiệp sáng tác của Bùi Hiển có thể chia thành bai giai đoạn: Giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám. doan sau Cách mang tháng Tám.

“Thời gian trước Cách mạng tháng Tám, sau khi tốt nghiệp Cao ding tiểu học ở Vinh, t giả về quê dạy tơ. Nhà vẫn bit ằu tập viết văn, dịch ích, sắng tác truyện ngắn, làm thơ. Về sau, Bai Hiển thôi dạy tư chuyển qua làm thầy kí tại Vĩnh. Trong quảng thời gian này, tc giả đọc những tác phẩm của Nguyên Hồng.

Nam Cao, Xuân Di , Huy Cận, các truyện ngắn ‘cha Mérimé, A. Tai dy, nhà văn vẫn say mê viết lách, trả mạch nguồn là cảm húng là từ cuộc sống nghèo của người dân làng chải 1s “quê mình và cuộc sống khốn khổ của đời sống viên chức. Ông cộng tác với nhiều báo như Agày nạy, Trung Bắc chủ nhật, Tiếu thuyắt thứ bảy, Thanh nghị, Hà Nội tân văn, Bạn đường, Chủ nhật. Truyện ngắn đầu tiên Bùi Hiển gửi đăng báo Phong hóa.

là truyện /ñương tink vio năm 1940.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ