Luận văn thạc sĩ: Đặc điểm nghệ thuật thơ Mai Văn Phấn của Vũ Thị Thảo

Khám phá đặc điểm nghệ thuật trong thơ Mai Văn Phấn qua luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn, phân tích sâu sắc và toàn diện.

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

120
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ và góc nhìn về đặc điểm thơ Mai Văn Phấn

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về đặc điểm nghệ thuật thơ Mai Văn Phấn của tác giả Vũ Thị Thảo là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa những giá trị độc đáo trong sự nghiệp của một trong những nhà thơ tiên phong của dòng thơ cách tân Việt Nam sau 1975. Mai Văn Phấn được giới nghiên cứu đánh giá là một hiện tượng thơ phức tạp, giàu bản lĩnh và mang bản sắc sáng tạo riêng biệt. Sự xuất hiện của ông đã tạo ra một sinh khí mới cho thi đàn, góp phần định hình diện mạo thơ ca đương đại. Các tác phẩm của ông không chỉ gây ấn tượng bởi sức sáng tạo mãnh liệt mà còn làm dấy lên nhiều cuộc tranh luận học thuật sôi nổi, cho thấy tầm ảnh hưởng và vị thế quan trọng của ông. Do đó, việc phân tích một cách toàn diện các đặc điểm nghệ thuật thơ Mai Văn Phấn là vô cùng cần thiết. Công trình nghiên cứu này không chỉ khám phá thế giới nghệ thuật đa dạng của nhà thơ, từ quan niệm sáng tác đến hệ thống thi pháp, mà còn góp phần khẳng định những đóng góp của ông cho nền văn học nước nhà. Việc giải mã các yếu tố như tư duy thơ, hình ảnh biểu tượng, ngôn ngữ và giọng điệu giúp người đọc có một cái nhìn đầy đủ, khoa học về một giá trị thơ ca lớn của thời kỳ Đổi mới. Luận văn cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc để tiếp cận và đánh giá đúng những nỗ lực cách tân không ngừng nghỉ của Mai Văn Phấn.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu thơ Mai Văn Phấn

Việc lựa chọn nghiên cứu đặc điểm nghệ thuật thơ Mai Văn Phấn xuất phát từ nhu cầu cấp thiết phải có những công trình dài hơi, chi tiết để lột tả một cách toàn diện những nét riêng và sự cách tân đầy sáng tạo trong thơ ông. Theo tác giả luận văn, các nghiên cứu trước đây tuy nhiều nhưng phần lớn chỉ dừng lại ở mức độ điểm sách, giới thiệu chân dung hoặc khám phá một vài khía cạnh đơn lẻ. Trong bối cảnh văn học hội nhập, việc định danh và định vị một giá trị thơ ca đương đại như Mai Văn Phấn là nhiệm vụ quan trọng. Thơ ông là một đối tượng nghiên cứu phong phú, đặt ra nhiều vấn đề cần đi sâu tìm hiểu, từ đó "giải mã một tư duy nghệ thuật, hiểu các phương diện khả dĩ làm nên giá trị nội dung và nghệ thuật thơ ông".

1.2. Lịch sử vấn đề và các hướng tiếp cận chính

Lịch sử nghiên cứu thơ Mai Văn Phấn khá sôi nổi, đặc biệt từ năm 2009. Các bài viết có thể chia thành hai xu hướng chính. Hướng thứ nhất khẳng định sự thành công của ông trong dòng thơ cách tân, với các tên tuổi như Nguyễn Quang Thiều, Đào Duy Hiệp, Inrasara. Họ thống nhất rằng Mai Văn Phấn là một đóng góp lớn cho quá trình hiện đại hóa văn học. Hướng thứ hai đi sâu khai thác thế giới nghệ thuật thơ ông, thu hút các nhà nghiên cứu như Văn Giá, Hồ Thế Hà, Phạm Xuân Nguyên. Mỗi người lại tiếp cận từ những góc độ khác nhau, phân tích sự chuyển biến trong thi pháp, hệ thống hình ảnh biểu tượng, hay sự độc đáo trong ngôn ngữ thơ. Sự đa dạng trong các hướng tiếp cận này cho thấy sức hấp dẫn và tính phức hợp trong nghệ thuật của ông.

II. Khám phá thách thức khi phân tích nghệ thuật thơ Mai Văn Phấn

Việc phân tích các đặc điểm nghệ thuật thơ Mai Văn Phấn đặt ra nhiều thách thức không nhỏ cho giới nghiên cứu. Nhà thơ Văn Giá từng nhận định: "Thế giới thơ Mai Văn Phấn khá bề bộn". Sự bề bộn này thể hiện ở cả số lượng tác phẩm, sự đa dạng về ý tưởng, thi ảnh và thể loại, từ lục bát, đường luật đến thơ tự do, thơ văn xuôi, trường ca. Hơn nữa, hành trình sáng tạo của ông trải qua nhiều chặng đường với những nỗ lực làm mới không ngừng nghỉ. Chính vì vậy, việc gọi tên một phong cách nhất quán hay xác định một "khuôn mặt" đặc trưng duy nhất của thơ ông là một thử thách lớn. Thơ ông như một ngôi nhà có nhiều "cánh cửa", đòi hỏi người đọc phải tìm "chiếc khóa riêng" để bước vào. Thách thức lớn nhất đến từ chính tinh thần sáng tạo của Mai Văn Phấn: ông chủ trương "vong thân", liên tục vượt thoát khỏi chính mình, khiến cho việc định hình phong cách trở nên khó khăn. Các tác phẩm sau thường khác biệt, thậm chí đối lập với các tác phẩm trước. Sự phức tạp này còn thể hiện qua những ý kiến tranh luận trái chiều trong giới phê bình, khi thơ ông vừa nhận được sự tán dương nồng nhiệt, vừa vấp phải những chỉ trích gay gắt, tạo ra một bức tranh đa chiều và đầy biến động về sự tiếp nhận.

2.1. Sự biến đổi không ngừng trong phong cách sáng tác

Một trong những thách thức lớn nhất là sự vận động và tự làm mới liên tục trong phong cách của Mai Văn Phấn. Ông không chịu đóng khung trong một trường phái hay một lối viết cố định. Nhà thơ Inrasara nhận xét: "Mỗi bước đi, mỗi tập thơ của Phấn là một gãy gập, đứt khúc". Quá trình này thể hiện rõ qua các giai đoạn: từ những tập thơ đầu còn mang âm hưởng truyền thống, đến giai đoạn bứt phá với ảnh hưởng của siêu thực, tượng trưng, và cuối cùng là giai đoạn hậu hiện đại và phong cách "thong dong". Sự thay đổi này đòi hỏi người nghiên cứu phải có một cái nhìn động, theo dõi sát sao toàn bộ hành trình để nắm bắt được bản chất của sự cách tân.

2.2. Những tranh luận học thuật quanh hiện tượng Mai Văn Phấn

Thơ Mai Văn Phấn là tâm điểm của nhiều cuộc tranh luận. Ngay từ khi nhận các giải thưởng lớn, tác phẩm của ông đã tạo ra những luồng ý kiến trái ngược. Một số nhà phê bình như Đặng Huy Giang từng chỉ trích thơ ông nặng nề, cho rằng đó là "một trò chơi ý thức... vô nghĩa". Ngược lại, những người ủng hộ như PGS.TS. Phạm Quang Trung lại phản ứng mạnh mẽ, bảo vệ những giá trị mới mà thơ ông mang lại. Gần đây nhất, tập thơ Bầu trời không mái che đoạt giải thưởng của Hội Nhà văn Việt Nam cũng gây ra một cuộc tranh luận lớn. Những ý kiến đa chiều này cho thấy việc đánh giá các đặc điểm nghệ thuật thơ Mai Văn Phấn không hề đơn giản, đòi hỏi một sự phân tích khách quan và dựa trên lý luận học thuật vững chắc.

III. Phương pháp luận giải quan niệm và hành trình sáng tạo thơ

Để giải mã toàn diện các đặc điểm nghệ thuật thơ Mai Văn Phấn, luận văn của Vũ Thị Thảo đã tiếp cận một cách hệ thống từ gốc rễ: quan niệm nghệ thuật và hành trình sáng tạo của nhà thơ. Đây là phương pháp nền tảng, bởi mọi biểu hiện nghệ thuật trong tác phẩm đều bắt nguồn từ thế giới quan và ý thức sáng tạo của người nghệ sĩ. Mai Văn Phấn là người luôn trăn trở một cách nghiêm túc về nghề. Ông bộc lộ quan niệm của mình không chỉ trong sáng tác mà còn qua các bài tiểu luận và trả lời phỏng vấn. Theo ông, "văn chương là hành trình đơn độc đi tìm cái đẹp", và thơ ca có sứ mệnh "định hình lại thế giới". Việc tìm hiểu sâu sắc những quan niệm này giúp làm sáng tỏ động lực sáng tạo và lý tưởng thẩm mỹ chi phối toàn bộ sự nghiệp thơ của ông. Bên cạnh đó, luận văn cũng phân tích chi tiết hành trình sáng tạo của ông qua ba chặng đường chính, từ những tác phẩm đầu tay đến giai đoạn bứt phá và khẳng định phong cách. Cách tiếp cận này cho phép nhận diện sự trưởng thành, những bước ngoặt và tính nhất quán trong sự vận động không ngừng của một tư duy thơ lớn, từ đó làm nổi bật các đặc điểm nghệ thuật thơ Mai Văn Phấn.

3.1. Phân tích quan niệm về thi ca và lý tưởng cách tân

Quan niệm về thi ca của Mai Văn Phấn là chìa khóa đầu tiên để hiểu thơ ông. Ông cho rằng thơ không chỉ để "tải đạo, tuyên truyền, mô phỏng" mà còn mang "tính tiên tri và cảnh báo". Đặc biệt, ông xem vấn đề cách tân là trung tâm. Ông khẳng định: "Đổi mới thi pháp trước hết là từ chối ve vuốt những sở thích của người đọc, nhằm tạo những sóng từ khác". Lý tưởng này giải thích tại sao thơ ông luôn tìm tòi, phá vỡ các nhịp điệu mòn cũ và không ngại đối mặt với những phản ứng trái chiều. Đây là một quan niệm thi ca cấp tiến, đặt nền móng cho sự độc đáo trong nghệ thuật của ông.

3.2. Khai thác quan niệm về thi nhân và quá trình vong thân

Với Mai Văn Phấn, người làm thơ phải có trách nhiệm tự làm mới chính mình. Ông quan niệm: "Thi sĩ đích thực là người phải biết làm ra những bài thơ biết phản bội mình". Khái niệm "vong thân" được ông nhắc đến như một cuộc vượt thoát liên tục khỏi bản thể cũ để hoàn thiện. Đây là một quan niệm thi nhân đòi hỏi sự dũng cảm và bản lĩnh phi thường. Người nghệ sĩ phải "biết lạnh lùng với chính bản thân mình", không hoài niệm "chiếc áo vừa treo lên giá". Chính ý thức này đã thúc đẩy Mai Văn Phấn liên tục thể nghiệm các phong cách khác nhau, tạo nên sự đa dạng và chiều sâu cho sự nghiệp của ông.

3.3. Lộ trình ba chặng đường sáng tạo thơ Mai Văn Phấn

Luận văn chia hành trình sáng tạo của Mai Văn Phấn thành ba giai đoạn rõ rệt. Giai đoạn đầu (đến 1995) với các tập Giọt nắng, Gọi xanh vẫn còn nghiêng về truyền thống nhưng đã có ý thức tìm tòi ý tưởng lạ. Giai đoạn hai (1995-2000) với Cầu nguyện ban mai và trường ca Người cùng thời là một nỗ lực bứt phá mạnh mẽ, mở rộng biên độ biểu hiện. Giai đoạn ba (từ 2000) là thời kỳ sáng tác đầy tự tin và thành công nhất, với các tập thơ mang dấu ấn siêu thực, hậu hiện đại như Vách nước, Hôm sau, và Bầu trời không mái che. Việc phân chia này giúp hệ thống hóa quá trình phát triển của một phong cách thơ độc đáo.

IV. Bí quyết phân tích tư duy và hình ảnh biểu tượng trong thơ

Một phương pháp hiệu quả để nắm bắt các đặc điểm nghệ thuật thơ Mai Văn Phấn là tập trung phân tích kiểu tư duy thơ và hệ thống hình ảnh biểu tượng. Đổi mới tư duy thơ là cơ sở của mọi cách tân về nội dung và hình thức. Thơ Mai Văn Phấn không vận hành theo logic thông thường mà mở ra những không gian liên tưởng bất ngờ, phá vỡ các trật tự duy lý. Việc nhận diện các kiểu tư duy chủ đạo như kiểu tư duy hiện thực và biến ảo, kiểu tư duy phi lí và tượng trưng giúp người đọc thâm nhập vào cơ chế tạo nghĩa độc đáo của ông. Song song với đó, hệ thống hình ảnh biểu tượng là một cánh cửa quan trọng khác. Trong thơ ông, có những hình ảnh xuất hiện lặp đi lặp lại với tần suất cao, mang sức ám ảnh và trở thành những biểu tượng cốt lõi, chứa đựng những thông điệp triết học sâu sắc. Theo PGS. Văn Giá, ba hình ảnh tiêu biểu nhất là "Đất đai, Ánh sáng và Người tình". Việc giải mã các lớp nghĩa của những biểu tượng này cho phép khám phá chiều sâu tư tưởng và những quan niệm nhân sinh cốt lõi, làm rõ hơn những đặc điểm nghệ thuật thơ Mai Văn Phấn.

4.1. Đặc trưng của kiểu tư duy hiện thực và biến ảo

Theo PGS. Hồ Thế Hà, "kiểu tư duy biến ảo là đặc trưng nổi bật trong thi pháp ngôn từ của thi sĩ tài hoa này". Đây là kiểu tư duy mở rộng logic thông thường, chấp cánh cho trí tưởng tượng bay bổng. Trong thơ Mai Văn Phấn, hiện thực và ảo giác, tỉnh và mơ, cái hữu hình và vô hình đan xen vào nhau một cách tự nhiên. Các sự vật không còn tồn tại ở dạng khách quan mà được khúc xạ qua lăng kính siêu thực, tạo ra những hình ảnh đầy bất ngờ. Ví dụ, trong Hình Đám Cỏ, "bước sơn dương gõ lên mặt đất" có thể khiến "thế giới từ nay không thể ngủ". Tư duy này giúp thơ ông thoát khỏi sự mô phỏng đơn thuần để kiến tạo một "siêu hiện thực" riêng.

4.2. Vai trò của tư duy phi lí và các chủ đề chính

Kiểu tư duy phi lí và tượng trưng là một đặc điểm quan trọng khác. Mai Văn Phấn thường từ bỏ phân tích logic, tin cậy vào trực giác và giấc mơ. Những điều tưởng chừng vô lý trong thơ ông khi được xét kỹ lại trở nên có lý và mang ý nghĩa sâu sắc. Tư duy này giúp ông khai thác hiệu quả các chủ đề tình yêu, chủ đề thiên nhiên và tâm linh. Tình yêu trong thơ ông không chỉ là cảm xúc lứa đôi mà trở thành một "nghi lễ giao linh thiêng liêng". Thiên nhiên không phải là bối cảnh mà là một thực thể sống động, tham dự vào đời sống con người. Tư duy phi lí giúp ông làm mới những chủ đề muôn thuở.

4.3. Hệ thống hình ảnh biểu tượng Đất Lửa và Nước

Hệ thống hình ảnh biểu tượng trong thơ Mai Văn Phấn vô cùng phong phú và mang tính ám ảnh. Luận văn chỉ ra các cụm hình ảnh cốt lõi. Cụm "đất đai, sông nước, cỏ cây" biểu trưng cho cội nguồn, sự sinh sôi và bản thể tự nhiên. Cụm "ánh sáng, ban mai, ngọn lửa" tượng trưng cho sự khởi đầu, sự thanh tẩy và khát vọng sống mãnh liệt. Nhà phê bình Phạm Xuân Nguyên nhận xét: "Con đường thơ của Mai Văn Phấn là hành trình đi tới ban mai". Những hình ảnh này không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn hàm chứa những triết lý nhân sinh sâu sắc về vòng tuần hoàn "phồn sinh và hóa sinh" của vũ trụ.

V. Hướng dẫn phân tích ngôn ngữ và giọng điệu thơ Mai Văn Phấn

Phân tích các yếu tố thi pháp cụ thể như ngôn ngữ, giọng điệu và biện pháp tu từ là bước cuối cùng và quan trọng nhất để làm rõ các đặc điểm nghệ thuật thơ Mai Văn Phấn. Ngôn ngữ trong thơ ông là một đối tượng nghiên cứu đặc biệt thú vị. Ông đã tạo ra một cách diễn đạt hoàn toàn mới, "xóa nhòa ranh giới giữa ngôn ngữ thơ, ngôn ngữ văn xuôi và ngôn ngữ đời thường" (PGS. Hồ Thế Hà). Từ những chất liệu ngôn ngữ quen thuộc, ông kiến tạo nên những trường nghĩa mới, bất ngờ. Cùng với ngôn ngữ, giọng điệu thơ của Mai Văn Phấn cũng rất đa dạng, biến hóa linh hoạt từ giễu nhại, hài hước đến trầm tư, chiêm nghiệm. Sự đa thanh trong giọng điệu giúp ông thể hiện được những trạng thái cảm xúc phức hợp của con người hiện đại. Cuối cùng, việc chỉ ra các biện pháp nghệ thuật đặc sắc như biện pháp ẩn dụ, nhân hóa, liên tưởng đa tầng sẽ hoàn thiện bức tranh về phong cách thơ ông. Chính sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa ngôn ngữ sáng tạo, giọng điệu đa dạng và thủ pháp nghệ thuật độc đáo đã tạo nên sức hấp dẫn và chiều sâu cho thơ Mai Văn Phấn, khẳng định vị thế của một nhà thơ cách tân hàng đầu.

5.1. Đặc điểm ngôn ngữ thơ từ đời thường đến tạo sinh nghĩa

Ngôn ngữ là một trong những thành tựu nổi bật nhất của Mai Văn Phấn. Ông chủ trương đưa ngôn ngữ đời thường vào thơ, làm cho thơ trở nên gần gũi, giản dị. Tuy nhiên, sự giản dị này không đồng nghĩa với đơn điệu. Bằng cách sắp xếp, kết hợp từ ngữ một cách khác thường, ông đã tạo ra một thứ ngôn ngữ tạo sinh (generative language), nơi các từ ngữ quen thuộc bật ra những ý nghĩa mới. Nhà thơ Đỗ Quyên nhận xét, đọc thơ ông "không phải tra từ điển Việt - Việt", nhưng vẫn cảm nhận được sự mới lạ. Cách sử dụng câu không chủ ngữ, đảo ngược cú pháp là những thủ pháp quen thuộc của ông để phá vỡ cấu trúc ngôn ngữ truyền thống.

5.2. Nhận diện các giọng điệu chủ đạo trong thơ

Giọng điệu thơ của Mai Văn Phấn không đơn nhất mà là một phức hợp đa thanh. Có lúc, đó là giọng giễu nhại, hài hước, lật đổ những giá trị cũ kỹ, trang nghiêm. Có lúc, giọng thơ lại trở nên trầm lắng, suy tư, mang đậm chất chiêm nghiệm và triết lý. Sự chuyển đổi linh hoạt giữa các giọng điệu cho phép ông thể hiện được sự phức tạp của đời sống nội tâm con người trong xã hội đương đại. Sự đa dạng trong giọng điệu cũng là một yếu tố quan trọng tạo nên sự hấp dẫn, tránh được sự nhàm chán và đơn điệu cho thơ ông, phản ánh một cái tôi thi sĩ luôn vận động và đa chiều.

5.3. Các biện pháp nghệ thuật ẩn dụ và liên tưởng độc đáo

Mai Văn Phấn sử dụng rất thành công các biện pháp nghệ thuật để xây dựng thế giới thơ của mình. Biện pháp ẩn dụ và liên tưởng là hai thủ pháp được vận dụng nhiều nhất. Các ẩn dụ của ông thường rất táo bạo, bất ngờ, kết nối những sự vật tưởng chừng không liên quan để tạo ra một nhận thức mới. Ví dụ, ông ví "vệt cánh chim bay qua" với "que diêm quẹt vào ngây dại". Các liên tưởng cũng được đẩy đến tận cùng, vượt qua giới hạn của logic thông thường. Chính những kỹ thuật này đã góp phần tạo nên một thi pháp riêng, làm nên cốt lõi của đặc điểm nghệ thuật thơ Mai Văn Phấn.

VI. Kết luận về đặc điểm nghệ thuật và vị thế thơ Mai Văn Phấn

Thông qua việc phân tích hệ thống các đặc điểm nghệ thuật thơ Mai Văn Phấn dựa trên luận văn thạc sĩ của Vũ Thị Thảo, có thể khẳng định Mai Văn Phấn là một trong những nhà thơ hàng đầu, có đóng góp quan trọng vào quá trình đổi mới của thi ca Việt Nam đương đại. Những đặc điểm nổi bật trong thơ ông, từ quan niệm nghệ thuật tiến bộ, tư duy thơ độc đáo, hệ thống hình ảnh biểu tượng giàu sức ám ảnh, đến ngôn ngữ sáng tạo và giọng điệu đa thanh, đã tạo nên một phong cách riêng biệt, không thể trộn lẫn. Ông không chỉ là người kế thừa mà còn là người phá vỡ, mở đường cho những thể nghiệm mới. Hành trình thơ của ông là minh chứng cho một nỗ lực sáng tạo không mệt mỏi, một bản lĩnh dám dấn thân và một tài năng đã được khẳng định qua thời gian. Việc nghiên cứu thơ ông không chỉ giúp hiểu thêm về một tác gia lớn mà còn mở ra những gợi ý về con đường phát triển của thơ Việt trong bối cảnh hội nhập. Các đặc điểm nghệ thuật thơ Mai Văn Phấn đã cắm một cột mốc đáng ghi nhận trên hành trình chinh phục ngôi đền thơ hiện đại của thi ca Việt Nam.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính cho nền thơ ca Việt Nam

Những đóng góp của Mai Văn Phấn cho thơ ca Việt Nam là rất rõ nét. Thứ nhất, ông đã thúc đẩy sự đổi mới về tư duy thơ, đưa các khuynh hướng hiện đại và hậu hiện đại vào sinh quyển thơ Việt một cách tự nhiên và bản địa hóa. Thứ hai, ông đã làm giàu có cho ngôn ngữ thơ bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất liệu đời thường và kỹ thuật tạo sinh nghĩa. Thứ ba, bằng tinh thần "vong thân", ông đã nêu một tấm gương về sự lao động nghệ thuật nghiêm túc, không ngừng nghỉ. Những đóng góp này đã góp phần làm phong phú và đa dạng hóa diện mạo của nền thơ đương đại.

6.2. Vị trí và tầm ảnh hưởng trong dòng thơ cách tân đương đại

Với những thành tựu đã đạt được, Mai Văn Phấn xứng đáng có một vị trí quan trọng trong dòng thơ cách tân Việt Nam sau 1975. Ông thuộc số ít nhà thơ có ý thức sâu sắc về việc làm mới thơ Việt, có chủ thuyết riêng và tự tin trên con đường đã chọn. Thơ ông đã tạo ra một không gian khác, một tiếng nói khác, có sức ảnh hưởng đến các thế hệ nhà thơ trẻ sau này. Việc phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm nghệ thuật thơ Mai Văn Phấn không chỉ khẳng định giá trị của một cá nhân sáng tạo mà còn góp phần định hình, định tính khuynh hướng phát triển của cả một giai đoạn văn học.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đặc điểm nghệ thuật thơ mai văn phấn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Quan niệm nghệ thuật và hành trình sảng tạo thơ Mai Văn Phần “Chương 2. Kiểu tư duy thơ, các chủ đề chính và các hình ảnh mang tính biểu tượng trong thơ Mai Văn Phin “Chương 3. Ngôn ngữ, giọng điệu và các biện pháp nghệ thuật đặc sắc trong.

thơ Mai Văn Phin CHUONG 1 QUAN NIEM NGHE THUAT VA HANH TRINH SANG TAO THO MAI VAN PHAN, 1. Quan niệm nghệ thuật 1. Quan niệm về thỉ ca “Trong suốt hành trình sắng tao nghệ thuật của Mai Văn Phần là người luôn trăn trở và suy tr một cách nghiêm i về nghề nghiệp. Ông it ngon các «quan nigm về thơ Không chỉ trong sáng tác mã còn cả trong các bài iểu luận và trả lời phông vẫn.

Quả đúng nhưý kiến của Th.S, Trần Thiện Khanh: "VỀ phương điện lý thuyết có bao nhiều người sáng tạo tì có bẩy nhiều quan niệm về th ca. Suy cho cũng, mọi quan niệm đều mình chúng cho các cấp độtư duy, các trình độ nhận thúc tắt khác nhau của người cằm bút về văn học”[28, tr:507] Với Mai Văn Phắn, "văn chương là hành tình đơn độc đi tìm cái đẹp. Tác phẩm văn học rước hết quay lại hoàn thiện nhân cách, quan niệm thẩm mỹ và định "hướng cho chính nhà văn ấy” [55, 7448]. "Thơ ca ngoài mục đích tải đạo, tuyên truyền, mô phông, diễn tả.ó côn tìm cách đặt tên li sự vật, định hình lại thể giới” 155, 1.454} Không chỉ có thế, “Thơ , đối với Mai Văn Phần, là cách thức huyền điệu nhất để đặt đồi sống lên con đường vĩnh cửu của nó, ) là sự xác lập anh với thiến nhiên, với xã hội, với những giắc mơ huyền điệu vả đình cao của nổ là xác lập son "người trẫn tục của nhà thơ và con người sắng tạo của anh ta" [3,15].

Qua nhân Xét của nhà thơ Nguyễn Quang Thiểu và qua tim hiễu thơ Mai Văn Phần, t biết được th nhân đã xác tín thơ ca là cu nổi giữa nhà thơ và th giới, thơ ca giúp cho con người trở nên cao quý, thánh thiện hơn, làm cho cuộc sảng thêm tốt đẹp hơn, thâm chỉ nó còn mang tong mình một sứ mệnh cao cả là cứu rỗi con người và thể iếi: "Nghiệp vấn chương cực nhọc/ Chở bao nhiều kiếp người/ Chúa cũng đã một 1i Chất như người hành Kiắt/ Máu chứa hỏa nước sọch/ Ra tội cho cộng đồng/ Ai nự là Tâm Binh?/ Tắm bằng nước mắt Ông” (Nguyên Hồng vào nhà thờ). Nhưng đỏ là sứ mệnh tr thân, hết sức tự nhiên, Bởi chính ông đã từng nồi: "lúc làm thơ tôi chẳng nghĩ cần phải có trách nhiệm bay sứ mạng gì cả" [S5,tr441] Mai Van Phin cho ring tho ca mang trong nó tính tiên tỉ (đự báo) và cảnh báo, Và theo chúng tôi, tiên tr à cần thiết đối với bắt cứ ác gia nào về ngày mãi "Việc có thể "biến" một giắc mơ, một buổi chiều, một cái lưỡi người (chẳng hạn) thảnh một miếng thịt bỏ và cái khoảng không chúng ta đang sống trở thành một cái tú lạnh khổng lồ. Đó chính là cảnh báo. Tính chất dự báo được thể hiện ởkhá nhiều thì phẩm của Mai Văn Phần mà bài thơ Dĩ chứng là một ví dụ tiê biểu: “Người tơ nói, đồng sông kia đã được tiệt trùng.

Tỏi thân trọng tắm rửa bằng những hương ligu quý. Lội xung, nước đến đấu cơ thẻ tôi bằm đen dẫn đó, ri mọc ra những sợi {ong vũ. THỂ là nữa người trong nước hóa thành chín. Nhưng tiếng hót phải thoát ‘qua vàn họng và lời.

Từ đẫy, miệng tôi luôn chống lại quán tính của phn bằm đen trong nước đồ ngập chìm” (Dì chứng). “Người làm thơ luôn có khát khao viết được những câu thơi bài thơ hay để lại ấn tượng sâu trong lòng người đọc. Vậy làm sao để có được thơ hay? Và đâu là tiêu chí đánh giá một bài thơ là hay/ đỡ? Theo Mai Văn Phin, ther hay không hạn chế ở đề tải, không quy định bởi trường phái, thể loại cũ và mới, truyền thông hay hiên đài, cũng không nhất thiết ệ thuộc vào vẫn điều, tết tấu, phải đề thuộc, để nhới "mà cái hay của thơ được đánh giá ở nhiễu khía cạnh, phương điện và góc độ khác nhau. Và cuối cũng, thơ hay/ đỡ còn tùy thuộc vào khả năng đồng sing tao cia người đọc.

Ông cho rằng: "Thơ hay có thể đến tình cờ với một số thì sỹ trong khoảnh khắc đến ngô, xuất thần. Nhưng đa số các nhà thơ có được thơ hay qua quá trình t luyện, tích Hy kiến thức phong phú, một hành trình bối tìm "vỉa quãng” cia tam hôn, đợi ccảm xúc sẽ chợt nhòa chợt hiện và nhà thơ, với tắt cả sự choáng ngợp của mình” [Š: tr391] Tuy nhiền, những câu thơ hay, tuyệt bút không phải là ái đích cuỗi cũng của Mai Văn Phần mà ông hướng đến thiết lập một từ trường thơ, Tú là nhà thơ Không tập trung vào các điểm chói sáng mà hướng đến những bải thơ hay rong quan hệ với chinh thé. Thi nin cho rằng, đây chính là điểm khác biệt giữa thơ mới và th cũ. "Đặc bit, Mai Văn Phần luôn coi quá trình sáng tạo nghệ thuật là một cuộc "vong thản", một cuộc vượt thoát chính bản thân mình, Mỗi nhà thơ phải biết tư phủ định mình, ức à phải coi cái mà mình vừa viết ra là cái đã cũ thì mới mong đạt đến thành công đỉnh cao trong nghệ huật.

Ông cho rằng, bài thơ mà nhà thơ viết rà Không côn thuộc về anh ta nữa mã thuộc về độc giả, Và nhỗ thơ muốn tiếp tục tổn tại phải được tải sinh trong một bài thơ khác đang chờ đợi phía chân trời: "Tôi quan. niệm tác phẩm sau khí được công bổ tổn tai độc lập với người làm ra nó (. Tôi Không có thôi quen chiêm bái những con đường cũ của mình, không " way vai ly chiếc áo vừa treo lêngiấ”"[55, tr430] “Qua phát ngôn này, th sỹ đang gián tiệp kêu gọi ạn đọc đẳng sing tạo, kêu goi hình thành liên văn bản cho tác phẩm. Quan niệm này của Mai Văn Phẫn có điểm gặp gỡ với quan điểm của một số nhà lý luận, phê bình văn học th giới và cả Việt Nam.

Roman Ingarden cho rằng: "Mọi tác phẩm văn học đều dang đỡ, luôn đôi bi sự bổ sung mã Không bao giờ ta đạt tới giới hạn cuối cũng bằng văn bản” [Dẫn theo Truong Ding Dung, 7, r43]. Còn nhả lí luận và phê bình văn học Trương Đăng Dung cũng đã từng khẳng định: "sự iếp nhận cổ nghĩa à quá nh thỏa thuận eiữa văn chương và sự tải sáng tạo bản sắc riêng của người đọc” [7, tr. Không chỉ dừng lị ở đó, Mai Van Phin edn xem vin đề cách tân là vấn để trùng tâm trong quan niệm thơ của mình. Ông dùng từ "vong thân” để nối đến quá trình vượt thoát khôi cá ính của người nghệ sĩ.

Mai Văn Phần cho rằng: “Thật kinh "hi khi phải ngắm nhìn một nghệ sỹ cứ đứng mãi một chỗ mà biểu diễn quá nhiều lần một tết mục tới gần như vô cảm, nói cách khác là thương hại những ai hâm canh tiền miên trên mảnh đắt đã cẩn cỗ [S5, 399]. Mã quả tình "vong thân” thường đồng hành với quá trình đổi mới thì pháp. Với Mai Vin Pl Đôi mới th hấp trước hết là từ chỗi ve vuốt những sỡ h của người đọc, nhằm tạo những. sống từ Khác, những mã số khác trong không gian thơ vừa được Khám phí.

Lý tưởng thỉ ca của sự cách tân nhằm gọi đứng bản chất của sự vật trong nhịp điệu đời sống hiện dai” [55,378 Rõ rằng, nói thì dễ mã làm mới khó. Ai đã từng làm thơ đều biết rằng, đổi "mới thì pháp luôn là con đường đầy khó khăn và hiểm trở. Nó đôi hỏi ở người làm, thơ một bản lĩnh, một nghị lục, một sự quyết tâm cao độ và hơn thế là một tải năng thực sự. Những điều đáng rân trọng ở Mai Văn Phần là lời nói luôn song hành cũng, "hành động.

Hơn ai hết là một con chiến của Chúa, Mai Văn Phần hiển ng: "Đức tin không có việc làm là đức tin ch + Vĩ thể, rong suốt cuộc đồi cằm bắt của "mình, Mai Văn Phin luôn tâm niệm: “Các khuynh hướng sing tác đều rắt cần và làm phong phú thém cho nén thi ca của chúng ta Hiện chúng ta vẫn còn hỗ nghỉ vỉ sòn quá í tải năng cho những "thể nghiệm” được thuyết phục" [55,439]. Bản về vấn để đỗi mới thì pháp, nhà thơ Nguyễn Việt Chiến đã mạnh dạn khẳng định: "Nếu số nhà thơ nào đỗ đang lãng lề luôn tự đổi mới thơ mình và phá vỡ các nhịp điều “môn cũ trong các thể nghiệm thơ hôm nay, theo tôi, người đỏ phải là Mai Văn Phần, “Từ trữ tình — cổ - điển, anh *bay” thẳng một mạch vào, âu - hiện - đại, rồi từ đó “lao” vào vòng xoáy đây ấn tượng của thơ - cách - tân” [28, tr. Tuy nhiên, Mai Văn Phin thường tâm niệm: đã có cách tân th ca đến đầu thì vẫn phải hướng con người vươn tới cái đẹp. Và ông đặt niềm tn tưởng mạnh mẽ ‘vio mét nền thơ Việt trong tương lai với kỳ vọng rất lớn vào sự nỗ lực không ngừng.

của thể hệ cằm bút trẻ hôm nay và cả mai sau Nổi về mỗi quan hệ giữa nội dung và hình thức của tác phẩm văn học, đồng quan điềm với đa số các nhà luân văn học, Mai Văn Phần cho rằng: “Nội dung phải là chất liệu đã mang một hình thức được xác định và thức không bao giờ tổn ti độc lập với nội dung của chính nó” [SS, 456]. Vìtể, đổi mới th pháp phải sini với việ tạo ra một hình thức mới, kèm theo một nội dung mới trong thơ ca. CC thể hơn, Mai Văn Phần đã ch ra: "Hình thức được chuyển hỏa thành nội dụng, đồ mới là đổi mới thực sự. Nội dung mới trong thơtôi là những quan tâm mang tính thời đại và thời sự, như lý tưởng sống của thể hệ tr, vấn đề ÿ thức hệ, quan tự do, công bằng, dân chủ -” [5, tr456 = 457].

Xét một cách toàn diệ nhu cầu tự thân của thỉ ca. Cuộc sống luôn văn động, cảm xúc của con người cũng, không đồng yên. Tại sao thơ li phải viết theo hình thức cũ? Thực chất nội dung phản ánh của thơ ca bao đời nay chẳng có gì mới, vẫn là vid về thiên nhiên và con người với nỗi buồn, nỗi cô đơn, nỗi lo toan thường nhật, những mốt quan hệ và sư ứng xử giữa người với người, giữa con người với mỗi trường sống. Vậy cái mới cf thể tao r từ hình thức, từ đó mang đến cho người đọc cách cảm nhân mới về những nội dung đã cũ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ