Luận văn Thạc sĩ: Đặc điểm hồi ký Năm tháng nhọc nhằn của Ma Văn Kháng

Khám phá luận văn thạc sĩ về hồi ký "Năm tháng nhọc nhằn, năm tháng nhớ thương" của Ma Văn Kháng, phân tích sâu sắc các đặc điểm văn học.

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
106
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đặc điểm hồi ký Năm tháng nhọc nhằn năm tháng nhớ thương

Hồi ký Năm tháng nhọc nhằn năm tháng nhớ thương của nhà văn Ma Văn Kháng là một tác phẩm ghi dấu ấn sâu đậm trong nền văn học Việt Nam đương đại. Tác phẩm không chỉ là lời tự thuật về cuộc đời của một cá nhân, mà còn là bức tranh chân thực về một giai đoạn lịch sử đầy biến động của đất nước. Việc phân tích các đặc điểm hồi ký Năm tháng nhọc nhằn năm tháng nhớ thương của Ma Văn Kháng cho thấy sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố tự truyện và giá trị văn học, giữa cái tôi cá nhân và số phận cộng đồng. Ra đời khi tác giả đã bước vào tuổi thất thập, cuốn hồi ký là sự chiêm nghiệm, tổng kết về một hành trình dài từ một nhà giáo miền núi trở thành một nhà văn tên tuổi. Tác phẩm thu hút người đọc bởi chất liệu hiện thực phong phú, được chắt lọc từ những trải nghiệm sống động và được thể hiện qua một bút pháp nghệ thuật tài hoa. Thông qua việc soi chiếu cuộc đời mình vào lịch sử, Ma Văn Kháng đã tái hiện lại cả một thời đại, từ những năm tháng kháng chiến gian khổ, thời kỳ bao cấp khó khăn, cho đến công cuộc đổi mới đầy trăn trở. Cuốn hồi ký, vì thế, không chỉ dừng lại ở việc kể chuyện đời tư mà còn mang tầm vóc của một biên niên sử xã hội, giúp người đọc hiểu sâu sắc hơn về con người và bối cảnh Việt Nam nửa cuối thế kỷ XX. Các nghiên cứu trước đây đã ghi nhận giá trị của tác phẩm, nhưng việc đi sâu vào từng đặc điểm hồi ký một cách hệ thống sẽ mở ra những góc nhìn mới, khẳng định vị thế của Ma Văn Kháng trong thể loại ký.

1.1. Giới thiệu tác gia Ma Văn Kháng và hành trình đến với văn chương

Ma Văn Kháng, tên thật là Đinh Trọng Đoàn, là một trong những cây bút tiêu biểu của văn xuôi Việt Nam hiện đại. Con đường đến với văn chương của ông không phải là một duyên tiền định mà là kết quả của một quá trình lao động bền bỉ, bắt nguồn từ những trải nghiệm sâu sắc trong cuộc đời. Xuất thân là một nhà giáo, ông đã có hơn hai mươi năm gắn bó với mảnh đất Lào Cai. Chính quãng thời gian này đã cung cấp cho ông vốn sống phong phú và nguồn cảm hứng dồi dào để sáng tác. Bút danh Ma Văn Kháng cũng ra đời trong giai đoạn này, thể hiện tình yêu và sự gắn bó sâu nặng của ông với đồng bào các dân tộc vùng cao. Những tác phẩm đầu tay của ông đều lấy nguyên mẫu từ cuộc sống và con người nơi đây. Sau năm 1976, ông chuyển về Hà Nội, tiếp tục sáng tác và giữ nhiều vị trí quan trọng trong ngành xuất bản. Sự chuyển đổi không gian sống đã mở ra một mảng đề tài mới trong sự nghiệp của ông: cuộc sống đô thị thời hậu chiến với những vấn đề đạo đức, nhân sinh phức tạp. Hành trình từ một nhà giáo đến nhà văn là một quá trình “chín muộn”, như chính ông tự nhận, nhưng đầy nghị lực và ý thức trách nhiệm với nghề.

1.2. Sự ra đời và ý nghĩa của hồi ký trong sự nghiệp sáng tác

Cuốn hồi ký Năm tháng nhọc nhằn năm tháng nhớ thương không nằm trong dự định sáng tác từ trước của Ma Văn Kháng. Tác phẩm ra đời sau một cơn bạo bệnh, như một sự “sống lại một lần nữa cuộc đời mình”. Đây là kết quả của một quá trình chiêm nghiệm sâu sắc khi nhà văn đã ở độ tuổi “xưa nay hiếm”, nhìn lại chặng đường đã qua với bao thăng trầm. Tác phẩm được viết trong bốn năm (2005-2009), là sự chắt lọc những ký ức, những suy tư về chuyện đời, chuyện nghề. Ma Văn Kháng khiêm tốn gọi đây là “một cuộc trò chuyện với chính mình”, nhưng tác phẩm đã vượt ra ngoài khuôn khổ của một lời tự thuật cá nhân. Nó không chỉ giúp độc giả hiểu thêm về cuộc đời, tư tưởng của một nhà văn lớn mà còn phác họa cả một thời đại lịch sử. Sự ra đời của hồi ký này khẳng định thêm vị trí và những đóng góp của Ma Văn Kháng cho nền văn học Việt Nam, đặc biệt ở thể loại ký, một thể loại đòi hỏi sự chân thực của sự kiện và tài năng của người cầm bút.

II. Phân tích thế giới hiện thực nhọc nhằn trong hồi ký Ma Văn Kháng

Một trong những đặc điểm hồi ký Năm tháng nhọc nhằn năm tháng nhớ thương của Ma Văn Kháng nổi bật nhất chính là việc tái hiện một thế giới hiện thực đa chiều và gai góc. Tác phẩm không né tránh mà nhìn thẳng vào sự thật, phơi bày những “năm tháng nhọc nhằn” của cả dân tộc và của chính số phận cá nhân. Bức tranh xã hội Việt Nam, đặc biệt là thời bao cấp, hiện lên với tất cả sự thiếu thốn về vật chất và cả những ngột ngạt về tinh thần. Ma Văn Kháng đã dùng ngòi bút của một nhân chứng để ghi lại những câu chuyện về miếng cơm manh áo, về sự tha hóa của con người trước đói nghèo, về những định kiến giai cấp đã vùi dập bao tài năng và nhân cách. Hiện thực trong hồi ký không phải là sự sao chép đơn thuần mà đã được khúc xạ qua lăng kính của một cái tôi giàu trăn trở và chiêm nghiệm. Tác giả không chỉ kể lại những gì mắt thấy tai nghe mà còn phân tích, lý giải, đưa ra những suy ngẫm sâu sắc về nguyên nhân của những bi kịch. Điều này làm cho thế giới hiện thực trong tác phẩm trở nên sống động, có chiều sâu và mang giá trị tố cáo mạnh mẽ. Qua đó, người đọc cảm nhận được tính tất yếu của công cuộc đổi mới như một lối thoát cho sự bế tắc của xã hội.

2.1. Nhọc nhằn trong bối cảnh lịch sử chung của đất nước

Cuốn hồi ký đã tái hiện một cách chân thực hoàn cảnh chung của đất nước trong những thập kỷ đầy khó khăn. Đó là thời kỳ mà sự nghèo đói bao trùm, “lương nhà giáo chỉ đủ mua xà phòng, nước mắm”. Con người bị ám ảnh bởi tem phiếu, bởi những hàng dài xếp hàng chờ đợi. Đói nghèo dẫn đến nhiều hiện tượng tiêu cực, từ việc ăn cắp vặt của công đến nạn buôn lậu. Nhưng nỗi nhọc nhằn lớn hơn cả lại đến từ tư duy giáo điều, máy móc. Tác phẩm khắc họa sâu sắc bi kịch của những người trí thức như thầy Nguyễn Vinh Biểu, một con người mang cốt cách nhà nho thanh bạch, hay thầy Khánh Tình, một tài năng nghệ thuật, lại bị coi là “lạc thời”, “tiểu tư sản” và bị tập thể xa lánh, trù dập. Họ là nạn nhân của “căn bệnh hẹp hòi, thiển cận, dốt nát, tả khuynh của cả một thời đoạn”. Qua những số phận con người này, Ma Văn Kháng đã chỉ ra những sai lầm trong cách nhìn nhận, đánh giá con người theo định kiến giai cấp, một thực trạng đã gây ra những tổn thương sâu sắc cho cả một thế hệ.

2.2. Nhọc nhằn trong hoàn cảnh riêng của tác giả và gia đình

Bên cạnh bức tranh chung của xã hội, những trang hồi ký còn ghi lại nỗi nhọc nhằn trong chính cuộc đời riêng của Ma Văn Kháng. Đó là những năm tháng tuổi trẻ đầy gian truân ở Lào Cai, vừa dạy học vừa đối mặt với bệnh tật và thiếu thốn. Khi về Hà Nội, gánh nặng cơm áo gạo tiền càng đè nặng. Ông không thể quên “những năm sống ở ngõ 221 phố Nguyễn Khuyến”, trong một căn buồng tám mét vuông dành cho sáu con người, chật chội, bức bối đến mức “khủng khiếp”. Nỗi khổ về nhà cửa, cảnh vợ chồng dắt díu con đi ngủ nhờ cơ quan, hay cú sốc khi đồng tiền mất giá sau một đêm “đổi tiền” đều được kể lại một cách chân thực. Những chi tiết đời tư này không chỉ để kể khổ, mà qua đó cho thấy số phận con người cá nhân đã hòa vào dòng chảy chung của lịch sử như thế nào. Nó cho thấy nghị lực phi thường của một con người đã vượt qua nghịch cảnh để sống và theo đuổi sự nghiệp văn chương.

2.3. Nhọc nhằn trong lao động nghệ thuật và nghề văn

Một nỗi nhọc nhằn đặc thù khác được thể hiện rõ trong hồi ký là những trắc trở trong lao động nghệ thuật. Ma Văn Kháng đã kể lại số phận long đong của nhiều tác phẩm và đồng nghiệp. Cuốn “Chuyện làng ngày ấy” của Võ Văn Trực bị cấm in vì “nói thật những sai lầm”. Tiểu thuyết “Chúa trời ngủ gật” của Nguyễn Dậu sau nhiều lần sửa chữa vẫn bị đem đi “nghiền thành bột”. Chính các tác phẩm của Ma Văn Kháng như “Mùa lá rụng trong vườn” hay “Đám cưới không có giấy giá thú” cũng từng bị phê phán. Sự kiểm duyệt khắt khe, thói quen độc đoán của một bộ phận quản lý đã tạo ra một không khí ngột ngạt, làm thui chột sức sáng tạo của nhà văn. Bên cạnh đó là những tiêu cực trong giới như việc chạy giải thưởng, xin vào Hội Nhà văn, sự đố kỵ, thiếu công tâm... Tất cả tạo nên một bức tranh đầy gai góc về nghề văn, một nghề cao quý nhưng cũng đầy rẫy những truân chuyên.

III. Giải mã phương thức nghệ thuật đặc sắc trong hồi ký Ma Văn Kháng

Thành công của Năm tháng nhọc nhằn năm tháng nhớ thương không chỉ nằm ở nội dung hiện thực sâu sắc mà còn ở những phương thức nghệ thuật độc đáo. Ma Văn Kháng đã vượt qua lối viết hồi ký thông thường (chỉ ghi chép sự kiện) để nâng tác phẩm lên tầm một tác phẩm văn học thực thụ. Có thể thấy, đây là một cuốn “hồi ký - tự truyện” nơi cái tôi tác giả vừa là người kể chuyện, vừa là nhân vật trung tâm, đồng thời là người quan sát và bình luận. Việc phân tích các đặc điểm hồi ký Năm tháng nhọc nhằn năm tháng nhớ thương của Ma Văn Kháng về mặt nghệ thuật cho thấy sự tài hoa của một cây bút văn xuôi lão luyện. Ông khéo léo kết hợp giữa tự sự và trữ tình, giữa kể và tả, giữa ngôn ngữ đời thường và ngôn ngữ văn chương trau chuốt. Các yếu tố như kết cấu, điểm nhìn trần thuật, giọng điệu và bút pháp đều được vận dụng một cách linh hoạt, tạo nên sức hấp dẫn riêng cho tác phẩm. Chính những sáng tạo về nghệ thuật này đã giúp nhà văn chuyển tải thành công những suy tư, trăn trở của mình về cuộc đời và con người, làm cho câu chuyện riêng mang ý nghĩa phổ quát.

3.1. Nghệ thuật kết cấu Sự đan xen giữa tuyến tính và hồi tưởng

Tác phẩm sử dụng một kết cấu linh hoạt, không hoàn toàn tuân theo trật tự thời gian tuyến tính. Mặc dù mạch chính của câu chuyện đi theo dòng đời của tác giả, từ thời niên thiếu đến khi về già, nhưng trong đó liên tục có những đoạn hồi tưởng, những dòng suy tư chen ngang. Ma Văn Kháng sử dụng kỹ thuật “hồi cố” để kết nối quá khứ và hiện tại, làm cho câu chuyện trở nên đa chiều. Đôi khi, từ một sự việc ở hiện tại, ông lại liên tưởng về một kỷ niệm xưa cũ, hoặc từ một nhân vật gặp gỡ, ông lại ngược dòng thời gian để kể về số phận của họ. Ngoài ra, tác phẩm còn có kết cấu liên văn bản, khi tác giả nhắc đến các tác phẩm văn học khác, các sự kiện văn đàn, tạo ra một không gian đối thoại rộng lớn. Lối kết cấu này không chỉ làm cho câu chuyện trở nên sinh động mà còn thể hiện một tư duy nghệ thuật hiện đại, có khả năng bao quát và xâu chuỗi các sự kiện phức tạp.

3.2. Ngôn ngữ và bút pháp Dung dị tự nhiên mà giàu chất thơ

Ngôn ngữ trong hồi ký là một điểm sáng nghệ thuật. Ma Văn Kháng sử dụng một lối hành văn dung dị, tự nhiên, gần với lời ăn tiếng nói hàng ngày nhưng vẫn được chắt lọc và giàu sức biểu cảm. Câu văn thường ngắn, rõ ràng, đi thẳng vào vấn đề, mang phong cách Hemingway. Tuy nhiên, đan xen trong đó là những đoạn văn giàu chất thơ, đặc biệt khi ông viết về thiên nhiên Tây Bắc hay những kỷ niệm với người thân, bạn bè. Bút pháp của ông linh hoạt, kết hợp nhuần nhuyễn giữa kể, tả và biểu cảm. Có những đoạn ông dựng lại chân dung nhân vật sắc sảo như một nhà tiểu thuyết, có những đoạn lại triết lý, suy tư như một nhà văn chính luận. Đặc biệt, bút pháp tả thực của ông rất ấn tượng, những chi tiết về thời bao cấp hay những cảnh đời cơ cực được miêu tả chân thực đến từng chi tiết, tạo ra sức ám ảnh mạnh mẽ.

3.3. Giọng điệu đa thanh Sự hòa quyện giữa trữ tình và chiêm nghiệm

Hồi ký của Ma Văn Kháng mang một giọng điệu đa thanh, phức hợp. Nổi bật nhất là giọng cảm thông, trữ tình, sâu lắng khi ông viết về những “năm tháng nhớ thương”, về gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và những vùng đất đã gắn bó. Nhưng bên cạnh đó, còn có giọng phẫn nộ, chua xót, giễu nhại khi ông kể về những bất công, những thói hư tật xấu trong xã hội. Khi nhìn lại những sai lầm của một thời, giọng điệu của ông lại chuyển sang triết lý, chiêm nghiệm, thể hiện sự trăn trở của một trí thức trước những vấn đề của lịch sử. Sự đa dạng trong giọng điệu thể hiện một cái nhìn đa diện về cuộc đời, vừa bao dung, nhân hậu, vừa tỉnh táo, sắc sảo. Chính sự hòa quyện của các sắc thái giọng điệu này đã tạo nên chiều sâu và sức lay động cho tác phẩm, giúp người đọc không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn đồng cảm sâu sắc với cái tôi tác giả.

IV. Đánh giá giá trị nhân văn và đóng góp của hồi ký Ma Văn Kháng

Tác phẩm Năm tháng nhọc nhằn năm tháng nhớ thương không chỉ là một thành công về mặt nghệ thuật mà còn mang trong mình những giá trị nhân văn sâu sắc. Vượt lên trên những câu chuyện về đói nghèo và bất công, cuốn hồi ký là bài ca về tình người, về nghị lực sống và khát vọng vươn lên của con người trong nghịch cảnh. Việc làm rõ các đặc điểm hồi ký Năm tháng nhọc nhằn năm tháng nhớ thương của Ma Văn Kháng cũng chính là khẳng định những đóng góp quan trọng của tác phẩm cho văn học Việt Nam. Thứ nhất, tác phẩm góp phần làm phong phú thêm thể loại ký, chứng minh rằng hồi ký hoàn toàn có thể đạt đến giá trị thẩm mỹ cao, không thua kém tiểu thuyết hay truyện ngắn. Thứ hai, nó cung cấp một nguồn tư liệu quý giá, một góc nhìn chân thực từ người trong cuộc về một giai đoạn lịch sử quan trọng. Cuối cùng, thông qua câu chuyện đời mình, Ma Văn Kháng đã gửi gắm những thông điệp ý nghĩa về lòng nhân ái, về sự trân trọng quá khứ và niềm tin vào tương lai, góp phần bồi đắp những giá trị tinh thần tốt đẹp cho độc giả.

4.1. Giá trị hiện thực và giá trị nhân đạo sâu sắc của tác phẩm

Giá trị lớn nhất của hồi ký chính là giá trị hiện thực. Tác phẩm đã can đảm “nhìn thẳng vào sự thật”, tái hiện một cách toàn diện và trung thực bức tranh xã hội Việt Nam trong một thời gian dài. Từ đó, tác phẩm mang giá trị nhân đạo sâu sắc. Ma Văn Kháng dành sự cảm thông, yêu thương cho những số phận con người bất hạnh, những trí thức bị đối xử bất công, những người dân lao động phải vật lộn với cuộc sống mưu sinh. Ông lên án những cái xấu, cái ác, những tư tưởng hẹp hòi đã làm khổ con người. Tinh thần nhân đạo còn thể hiện ở lòng vị tha, bao dung của tác giả. Khi viết về quá khứ, kể cả với những người đã từng gây khó khăn cho mình, ông vẫn giữ một thái độ điềm tĩnh, chiêm nghiệm, cố gắng tìm ra “cái lý của người ta”. Tác phẩm là lời khẳng định giá trị của con người, đề cao phẩm giá, tài năng và khát vọng sống lương thiện.

4.2. Đóng góp vào việc nhận diện chân dung tác gia và văn học thời kỳ đổi mới

Cuốn hồi ký là một tài liệu quan trọng giúp người đọc và giới nghiên cứu nhận diện một cách đầy đủ và sâu sắc hơn chân dung tác gia Ma Văn Kháng. Qua tác phẩm, ta không chỉ thấy một nhà văn tài năng mà còn thấy một con người có nhân cách lớn, một trí thức luôn trăn trở với vận mệnh đất nước. Đồng thời, Năm tháng nhọc nhằn năm tháng nhớ thương cũng là một tác phẩm tiêu biểu cho văn học Việt Nam thời kỳ đổi mới. Nó thể hiện rõ sự chuyển biến trong tư duy nghệ thuật: từ cảm hứng sử thi sang cảm hứng đời tư thế sự, từ cái nhìn một chiều sang cái nhìn đa chiều, phức tạp. Tác phẩm là minh chứng cho tinh thần dân chủ, cởi mở của văn học giai đoạn này, khi nhà văn được quyền nói lên sự thật, được thể hiện cái tôi tác giả một cách chân thành và trọn vẹn. Nó góp phần vào dòng chảy chung của văn học, nỗ lực phản ánh và lý giải những vấn đề cốt lõi của xã hội và con người Việt Nam đương đại.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đặc điểm hồi ký năm tháng nhọc nhằn năm tháng nhớ thương của ma văn kháng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Về thể hồi ký và sự ra đời của hồi ký Năm tháng nhọc nhằn năm tháng nhớ thương Chương 2: Thế giới hiện thực trong hồi ký Năm tháng nhọc nhằn năm. tháng nhớ thương của Ma Văn Kháng Chương 3: Phương thức nghệ thuật thể hiện trong hồi ký Năm tháng nhọc nhằn năm tháng nhớ thương của Ma Văn Kháng. 10 CHUONG 1 VE THE HOI KY VA SU RA DOI CUA HOI KY NAM THANG NHQC NHAN NAM THANG NHO THUONG 1. VAI NET VE THE HOI KY ký là một thể văn xuôi tự sự thuộc loại hình ký bên cạnh những thể khác như: bút ký, tùy bút, phóng sự.

Những năm gần đây hồi ký trở thành thể loại thu hút được sự quan tâm của nhiều người và có vị trí quan trọng trong đời sống văn học nói chung và đời sống văn học ở Việt Nam. Từ điển tiếng Việt, nhà xuất bản Đà Nẵng - Trung tâm Từ điển học, 2006, Hoàng Phê (chủ biên) đưa ra cách hiểu: *Hồi ký là thể ký ghỉ lại những điều còn nhớ sau khi đã trải qua, đã chứng kiến sự việc” [36, tr. phương điện “hình thức, thể loại của tác phẩm nghệ thuật bằng những đặc. trưng khác về dé tài, phong cách” [36, tr.

900] người ta còn dùng thuật ngữ thể tài, và có thê gọi thé tài hỗi ký. Lê Bá Hán - Trần Đình Sử - Nguyễn Khắc Phi (đồng chủ biên). trong Tử điển thuật n văn học, Nhà xuất bản Giáo dục năm 2007, cho rằng: “Hồi ký à một thể van xuôi thuộc loại hình ký kể lại những biển cổ xảy ra trong quá khứ mà tác giả là người tham dự hoặc chứng kiến”. Theo cách hiểu này, trước hết hỗi ký đòi hỏi tính chính xác cả về thời gian và sự việc được ghi lại; ở đặc.

điểm này, hồi ký gần với văn xuôi tư liệu, văn xuôi lịch sử. Mặt khác, việc ghi chép sự việc, cảm xúc theo trật tự thời gian hồi ký cũng lại gần với nhật ký. Dù thiên về phía loại hình văn xuôi phi hư cấu, nhưng trong khi ghỉ chép lại sự việc thông qua thế giới hiện thực ký ức, nhà văn không thể không gửi gắm. thái độ, tình cảm của mình.

Vì vậy, khác với văn xuôi lịch sử, văn xuôi khoa " học, hồi ký là một thể loại văn xuôi nghệ thuật, với các kiểu rất đa dạng và phong phú. Cuốn 150 thuật ngữ văn học của Lại Nguyên Ân cũng nói rõ thêm: "Tác phẩm hồi ký là một thiên trần thuật từ ngôi tác giả (“tôi je giả, không phải “tôi” hư cấu ở một số tiểu thuyết, truyện ngắn), kể về những sự kiện có thực xây ra trong quá khứ mà tác giả tham dự hoặc chứng kiến” [1, tr. Cũng cần phân biệt hỏi ký và ự truyện. Đây là hai khái niệm rất gần.

nhau nhưng không hoàn toàn trùng khít. “Hồi ký có thể chỉ ghi những sự kiện về một thời kỳ lịch sử, mà tác giả không phải là nhân vật chính, còn tự truyện là kể các truyện của cái "tôi” tác giả. Tự truyện không phải là một tập hợp. truyện tản mạn, mà được bố trí như một truyện, một tiểu thu) L Hiện thực tác.

phí từ bản thân nhà văn” [12, tr. Vậy là cả ký và tự truyện đều lấy chất liệu từ thể giới hiện thực hồi ức, nhưng hồi ký có thể thuật lại sự. việc khách quan qua, còn tự truyện, nói như Nguyễn Khải “là tiểu thuyết đi tìm cái tôi đã mất”, do tác giả tự viết về cuộc đời mình. Mỗi ký ra đời trên cơ sở một hoàn cảnh lịch sử xã hội nhất định, khi mà ý thức về cái tôi - cá nhân - cá thể được thức tỉnh; và sáng tạo nghệ thuật, trong.

đó viết văn trở thành một loại hình lao động nghề nghiệp, được coi trọng; văn nghệ sĩ trở thành một tầng lớp nhất định trong xã hội. Chính họ vừa là chủ thể và cũng là một trong những đồi tượng thẩm mỹ của tác phẩm. Ở phương Tây, hồi ký vốn xuất hiện rất sớm từ thời Hy Lạp cổ đại và ngày càng phát triển qua các thời kỳ sau đó, nhất là từ sau thời đại Phục hưng Nhung ở nước ta, phải đến khi văn hóa phương Đông thực sự tiếp thu và sáp. nhập với văn hóa phương Tây, hổi ký mới ra đời cùng với tiền trình hiện đại hóa nền văn học dân tộc, bắt đầu từ thế kỷ XX.

Trong giai đoạn 1930 - 1945, Những ngày thơ ấu của Nguyên Hồng, Có. đại của Tô Hoài là những tập hồi ký -tự truyện đầu tiên đã xuất hiện trong nền 2 văn xuôi hiện đại nước ta. Nhưng từ năm 1945 đến 1975, trước những biến động của đời sống xã hội, trong hoàn cảnh cả dân tộc phải tiến hành cuộc. chiến tranh chống giặc ngoại xâm, cái tôi cá nhân tạm thời lắng xuống.

nhường chỗ cho cái tôi sử thi, cộng đồng. Vì thế, nhìn chung tác phẩm hồi ký ra đời vẫn còn thưa thớt, hồi ký cách mạng phát triển hơn so với hồi ký văn học. Một số tác phẩm hỏi ký để lại ấn tượng đáng ghi nhận có thể kể đến như: Bốn mươi năm nói láo (Vũ Bằng, 1969), Bước đường viết văn (Nguyên Hồng, 1970), Đời viết văn của tôi (Nguyễn Công Hoan, 1971), Tự truyền (Tô Hoài. 1973), Ta da làm chỉ cho đời ta (Vũ Hoàng Chương, 1974).

Một số nhà văn. đã lấy chính con người cá nhân của mình làm đối tượng để suy ngẫm. Sau 1975, chiến tranh khép lại, cuộc sống trở lại đời thường, nhà văn có. điều kiện nhìn lại cuộc đời mình và sự việc những ngày đã qua của hoàn cảnh lịch sử xã hội và đất nước, và nhất là từ ngày công cuộc đổi mới được phát động, lần lượt nhiều hồi ký của các nhà văn lớp trước được xuất bản: Nguyễn Công Hoan có Nhé gi ghi nấy (1998),Tô Hoài có Cát bụi chân ai (1990), Chiều chiểu (1998), Đặng Thai Mai có Hồi ký (1985), Lưu Trọng Lư có Nửa.

đêm sực tỉnh (1989), Tố Hữu có Nhớ lại một thời (2000), Huy Cận có Hỏi ký. Chính sự xuất hiện nhiều tác phẩm hồi ký của các nhà văn trên văn đàn. những năm cuối thập niên 80 của thế kỷ XX đã tạo nên một mảng sinh động. của đời sống văn học mà có thể nói rằng, trước đó chưa có.

Bởi lẽ, qua hồi ký, người đọc không chỉ ếp cận và có dịp hiểu thêm cuộc đời tâm hỗn, tính cách, khát vọng chân thực của cái tôi bản thể ở mỗi nhà văn, mà còn hình dung được bức tranh hiện thực của đất nước, dân tộc qua từng số phận trong. mỗi chăng đường lịch sử. Nói cách khác, những tác phẩm hồi ký có giá tị B đích thực sẽ góp phần thức dậy những nét đẹp truyền thống, có ý nghĩa soi sáng hiện tại, đáp ứng được nhu cầu nhận thức thắm mỹ cho hôm nay và cả mai sau. Chính vì thế mà nhà thơ Huy Cận trong hồi ký đã cho rằng: "Viết hồi ký là sống lại một lần nữa cuộc đời mình, cũng là san sẻ cho người trong thiên hạ vui buồn của mình và phần nào những trải nghiệm dọc đời sống”.

Sự xuất hú ìn như một dòng chảy liên tục những tác phẩm hồi ký từ những năm 80 của. thế kỷ XX cho đến nay đã khẳng định sự tồn tại của một thể loại văn học đang. được dư luận quan tâm chú ý. Có thể thấy, giá trị của một tập hồi ký vượt lên cả nhu cầu tự nói về mình.

và sự hắp dẫn nghệ thuật là vẻ đẹp nhân cách của người cằm bút. Bởi “hồi ký là một bức tranh về một thời đại, bên cạnh câu chuyện của mình, tác giả đi tìm hiểu những mảnh đời khác” và “trong khi đi tìm hiểu cái tôi, tác tăng ta một tác phẩm văn học”. MA VAN KHANG VA SY RA DOL CUA HOL KY NAM THANG NHOC NHAN NAM THANG NHỚ THƯƠNG 1. Con đường từ một nhà giáo đến nhà văn.

Ma Văn Kháng tên thật là Đỉnh Trọng Đoàn sinh ngày 01 tháng 12 nim 1936, theo như lời tác giả kể lại trong hồi ký thì năm 1936 là chính xác, còn ngày 01 tháng 12 là không đúng (Đó là ngày tháng do anh cả nhà văn đặt ra, khi định xin cho ông vào học trường Trung học Hùng Vương, tỉnh Phú Thọ, năm 1948). Quê gốc ở phường Kim Liên, quận Đống Đa, Hà Nội. Sinh ra trong một gia đình tiểu tư sản, buôn bán nhỏ nên ông được quan tâm chăm sóc, học hành tử tế Lớn lên, Ma Văn Kháng lại sớm gặp được ánh sáng cách mạng. Từ tuổi thiếu niên ông đã tham gia tổ chức thiếu sinh quân và được đi học ở Khoa Xã hội Trường trung cấp Sư phạm đóng tại Khu học xá Nam Ninh, Quảng Tây, Trung Quốc, được học văn với những giáo sư đầu ngành, tâm huyết với nghé.

Thế nên hành trình tư tưởng của ông khá thuận chiều. 4 Sau bốn năm ở nước bạn trở về, ông ở lại với mẹ và các em một ngày rồi “ngược dòng nước lũ” xung phong đi thắng lên miền núi ‘on day dứt với tiếng gọi nơi xa, còn cuốn vào sức hút mãnh liệt của những chân trời mới! 'Còn cháy bỏng niềm khao khát được dâng hiển toàn bộ tâm sức cho sự nghiệp giai cấp, đất nước” [30, tr, 51]. Chàng trai trẻ đắt Hà thành đã không ngại gian khó, sẵn sàng lên vùng Tây Bắc xa xôi và chọn mảnh đắt Lào Cai - một nơi heo hút, hoang vắng để dạy học, với ý nguyện góp phần đem ánh sáng đến. cho đồng bào các dân tộc ít người.

Ở đây, nhà văn được tiếp xúc với cuộc. sống hoang sơ buổi ban đầu, “gặp gỡ với lịch sử vùng cao”, chung sống, làm. việc với những con người nồng ấm. Ông gọi đó là sự gặp gỡ kì lạ, ngẫu nhiên.

mà may mắn đã xoay đổi cuộc đời ông trên hành trình tir nhà giáo trở thành nhà văn sau này. Năm 1961, ông vào Khoa Văn trường Đại học Sư phạm Hà Nội. năm 1963 tốt nghiệp thủ khoa, nhưng không ở lại trường, ông lại trở về Lào Cai day hoc, vì như ông nói “tôi yêu Lào Cai đến vô cùng”. Theo dòng hồi ức.

của nhà văn, người đọc có thể thấy được hành trình gian nan và cũng đầy nghị lực của cả một thế hệ thanh niên hồi ấy. Một thầy giáo trẻ vừa nhận nhiệm vụ. hôm trước thì hôm sau đã nhận súng ra gác ở cầu Cốc Lếu đề phòng thổ phi xuống phá cầu. ông vừa dạy học vừa tham gia các phong trào của địa.

Có hè suốt ba tháng lăn lộn khắp miền núi, khắp nẻo vùng sâu, vùng. xa làm thuế nông nghiệt "ba cùn với nhân dân. Nhà giáo trẻ náo nức vào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ