Luận văn thạc sĩ: Phân tích Cảm thức phi lý trong tiểu thuyết Đỗ Phấn

Khám phá cảm thức phi lý trong tiểu thuyết Đỗ Phấn qua luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn, phân tích sâu sắc và toàn diện.

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn tổng quan Cảm thức phi lý trong tiểu thuyết Đỗ Phấn

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn "Cảm thức phi lý trong tiểu thuyết Đỗ Phấn" của tác giả Võ Thị Thanh Hiền là một công trình nghiên cứu hệ thống. Luận văn tập trung giải mã một khía cạnh độc đáo trong sáng tác của nhà văn Đỗ Phấn, một họa sĩ thành danh đến với văn chương khá muộn. Công trình này khai phá một "miền đất mới", nơi cảm thức phi lý được thể hiện đậm nét qua từng trang viết về đời sống đô thị đương đại. Đề tài này không chỉ làm rõ thế giới nghệ thuật của Đỗ Phấn mà còn góp phần vào kho tư liệu phê bình văn học về văn học đương đại Việt Nam. Nghiên cứu soi chiếu các tiểu thuyết tiêu biểu của ông qua lăng kính của chủ nghĩa hiện sinhtriết học phi lý Albert Camus. Qua đó, luận văn khẳng định vị thế và phong cách nghệ thuật Đỗ Phấn trong dòng chảy văn học thập niên đầu thế kỷ XXI. Đây là một thách thức hấp dẫn, đòi hỏi sự đối chiếu sâu sắc giữa lý luận văn học và thực tiễn sáng tác. Tác phẩm của Đỗ Phấn, từ Vắng mặt đến Con mắt rỗng, đều cho thấy sự trăn trở về bi kịch của con người hiện đại trong một xã hội đầy biến động. Cảm thức về cái vô nghĩa (the meaningless) trở thành một ám ảnh nghệ thuật, chi phối cách nhà văn xây dựng nhân vật và không gian. Luận văn này sử dụng các phương pháp nghiên cứu chính như thống kê - phân loại, phân tích - tổng hợp và so sánh - đối chiếu. Mục tiêu là chỉ ra những biểu hiện cụ thể của cảm thức phi lý trong tiểu thuyết Đỗ Phấn, từ nội dung đến hình thức nghệ thuật. Công trình hứa hẹn mang lại cái nhìn toàn diện, khẳng định những đóng góp quan trọng của nhà văn trong việc phản ánh tâm hồn thời đại, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội sau Đổi Mới.

1.1. Lý do chọn đề tài và đóng góp mới của công trình nghiên cứu

Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ nhận định rằng cảm thức phi lý là một dòng chảy ngầm nhưng mạnh mẽ trong văn học đương đại Việt Nam. Đỗ Phấn, dù là một "tay ngang", đã thể hiện cảm thức này một cách nhất quán và sâu sắc. Tuy nhiên, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện về vấn đề này trong tiểu thuyết của ông. Luận văn mong muốn lấp đầy khoảng trống đó. Đóng góp của công trình nằm ở việc khám phá đặc sắc nội dung và nghệ thuật trong tác phẩm của Đỗ Phấn, từ đó định hình rõ hơn phong cách tiểu thuyết của ông. Hơn nữa, nghiên cứu này góp thêm một góc nhìn mới, khẳng định sự tiếp biến và sáng tạo của các nhà văn Việt Nam đối với các trào lưu văn học thế giới.

1.2. Nền tảng lý luận văn học và triết học phi lý được vận dụng

Công trình nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý luận văn học hiện đại, kết hợp với lý thuyết về văn học phi lý và chủ nghĩa hiện sinh. Các khái niệm cốt lõi như "phi lý", "tha hóa", "nỗi loạn", "tự do" được làm rõ từ góc độ triết học, đặc biệt là tư tưởng của các triết gia như Albert Camus và Jean-Paul Sartre. Luận văn định nghĩa: “Khái niệm phi lý trong văn học được dùng để chỉ loại hình văn học phi lý có nhiệm vụ nhận thức và mô tả cái hiện thực vô nghĩa, phi logic, trái với năng lực nhận thức của con người”. Nền tảng này trở thành công cụ soi chiếu hiệu quả để phân tích tác phẩm Đỗ Phấn một cách sâu sắc và có hệ thống, vượt ra ngoài những cảm nhận đơn thuần.

II. Thách thức thời đại Bối cảnh xã hội cho cảm thức phi lý

Sự xuất hiện của cảm thức phi lý trong tiểu thuyết Đỗ Phấn không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên. Nó bắt nguồn sâu xa từ bối cảnh xã hội sau Đổi Mới. Đây là giai đoạn đất nước chứng kiến những biến động to lớn. Quá trình đô thị hóa diễn ra chóng mặt. Các giá trị truyền thống bị xói mòn. Con người bị cuốn vào vòng xoáy của kinh tế thị trường. Chính thực tại ngổn ngang, đầy nghịch lý đó đã tạo ra mảnh đất phì nhiêu cho văn học phi lý nảy mầm. Tiểu thuyết của Đỗ Phấn đã nắm bắt và phản ánh một cách chân thực "những lỗ hổng của văn minh đô thị". Ông mô tả một thành phố đang "vỡ ra, đang rệu rã", nơi con người ngày càng trở nên xa lạ với chính mình. Hiện thực "thậm phồn" này là một thách thức lớn đối với sự tồn tại của cá nhân. Các nhà văn đương đại, trong đó có Đỗ Phấn, đã nhạy bén ghi lại bi kịch của con người hiện đại. Đó là bi kịch của sự mất phương hướng, của nỗi cô đơn hiện sinh giữa một "rừng người". Sự tiếp biến các trào lưu văn học thế giới cũng là một yếu tố quan trọng. Chủ nghĩa hiện sinh và tư tưởng phi lý từ phương Tây đã tìm thấy sự tương đồng trong tâm trạng của con người Việt Nam giai đoạn này. Luận văn chỉ ra rằng, Đỗ Phấn đã kế thừa và Việt hóa cảm thức này, tạo nên một tiếng nói riêng biệt, đầy trăn trở về thân phận con người trong một xã hội đang trong giai đoạn chuyển mình đầy đau đớn.

2.1. Sự hỗn loạn của văn minh đô thị và những giá trị đảo lộn

Trong tiểu thuyết Đỗ Phấn, đô thị hiện lên không hào nhoáng. Nó là một không gian hỗn độn, lai tạp và nhếch nhác. Tốc độ xây dựng phi mã biến thành phố thành "biển bụi dày đặc". Nạn kẹt xe, ô nhiễm tiếng ồn, và sự bùng nổ của "công nghệ tình dục" trở thành những mảng hiện thực nhức nhối. Các giá trị truyền thống bị đảo lộn. Tình yêu trở thành "thứ tình cảm quá cồng kềnh". Hôn nhân chỉ là "mô hình hạnh phúc thị dân nhạt phèo". Lòng tốt và sự thật thà bị xem là điều phi lý. Luận văn trích dẫn: "Sống thật thà bây giờ ở thành phố còn mấy thằng điên". Sự đảo lộn này tạo ra một môi trường sống phi lý, nơi con người mất đi điểm tựa tinh thần.

2.2. Dấu ấn văn học phi lý trong văn học đương đại Việt Nam

Đỗ Phấn không phải là trường hợp cá biệt. Luận văn đã đặt sáng tác của ông trong dòng chảy chung của văn học đương đại Việt Nam. Nhiều tên tuổi như Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài, Tạ Duy Anh đã thể hiện rõ dấu ấn của văn học phi lý. Họ cùng chung một cảm nhận về thế giới hỗn độn, vô trật tự. Họ khám phá sự tha hóa, nỗi cô đơn của con người trong xã hội mới. Tuy nhiên, mỗi nhà văn lại có một "dấu vân tay" riêng. Nếu Tạ Duy Anh mang "không khí Kafka" đậm đặc, thì Đỗ Phấn lại gần gũi với âm hưởng của Camus, với sự nổi loạn của cá nhân một cách thầm lặng và day dứt hơn.

III. Cách luận giải cảm thức phi lý qua triết học Albert Camus

Để giải mã cảm thức phi lý trong tiểu thuyết Đỗ Phấn, luận văn đã vận dụng hiệu quả hệ thống triết học phi lý Albert Camus. Camus cho rằng phi lý không nằm ở con người hay ở thế giới, mà nảy sinh từ sự đối đầu giữa khát vọng hiểu biết của con người và sự im lặng vô lý của thế giới. Đây chính là chìa khóa để hiểu được trạng thái tinh thần của các nhân vật trong tác phẩm Đỗ Phấn. Họ không phải những kẻ lập dị, mà là những cá nhân có ý thức sâu sắc về cái vô nghĩa (the meaningless) của sự tồn tại. Họ cảm nhận được sự mâu thuẫn giữa những nỗ lực của bản thân và sự thờ ơ của cuộc đời. Luận văn chỉ ra, nhân vật của Đỗ Phấn thường mang bóng dáng của Meursault trong Kẻ xa lạ. Họ sống "trôi nổi và vong thân", lạc lõng giữa xã hội và xa lạ với chính bản thể của mình. Từ nhận thức về sự phi lý, các nhân vật này đi đến những phản ứng khác nhau. Có người buông xuôi, thờ ơ. Có người lại thể hiện sự nổi loạn của cá nhân một cách ngấm ngầm. Nổi loạn ở đây không phải là hành động lật đổ, mà là sự phản kháng bằng cách duy trì ý thức, từ chối nói dối và khước từ lối sống bầy đàn. Đây là một biểu hiện đậm chất chủ nghĩa hiện sinh, nơi con người khẳng định tự do của mình thông qua việc đối mặt và thách thức sự phi lý.

3.1. Khái niệm cái vô nghĩa và sự va chạm với thực tại

Luận văn làm rõ khái niệm cái vô nghĩa theo quan điểm của Camus. Nó xuất hiện khi con người đặt câu hỏi "Để làm gì?" trước chuỗi hành động lặp đi lặp lại hàng ngày. Các nhân vật của Đỗ Phấn như Hoàng trong Con mắt rỗng cũng trải qua sự mệt mỏi này khi nhận ra tình trạng vô nghĩa của hôn nhân. Sự va chạm giữa lý trí khao khát ý nghĩa và một thực tại câm lặng, phi logic chính là nguồn gốc của bi kịch của con người hiện đại. Họ sống mà không tìm thấy mục đích, mọi nỗ lực dường như đều trở nên vô ích trong một thế giới không có câu trả lời.

3.2. Từ triết học hiện sinh đến nỗi cô đơn và sự nổi loạn

Theo chủ nghĩa hiện sinh, con người bị "kết án" phải tự do. Điều này dẫn đến một nỗi cô đơn hiện sinh cùng cực, bởi mỗi cá nhân phải tự tạo ra hệ giá trị riêng và chịu trách nhiệm về nó. Nhân vật của Đỗ Phấn thường là những người trí thức cô đơn. Họ độc thoại nội tâm, tự vấn về sự tồn tại. Như Camus từng nói: “Từ cái phi lý, tôi rút ra ba điều kết luận: nổi loạn, tự do và ham mê”. Sự nổi loạn của cá nhân trong tiểu thuyết Đỗ Phấn chính là việc họ kiên quyết sống thật với cảm nhận của mình, dù cho điều đó khiến họ trở nên lạc lõng và bị xã hội xem là kỳ quặc.

IV. Phân tích hiện thực Không gian nghệ thuật đô thị Đỗ Phấn

Một trong những thành công nổi bật của phong cách nghệ thuật Đỗ Phấn là việc xây dựng không gian nghệ thuật đô thị đặc trưng. Đô thị trong tiểu thuyết của ông không chỉ là bối cảnh. Nó là một nhân vật, một thực thể sống động, mang trong mình đầy rẫy sự phi lý. Luận văn tiến hành phân tích tác phẩm Đỗ Phấn để chỉ ra cách nhà văn tái hiện một hiện thực "thậm phồn". Đó là sự hỗn độn, đa phương, phi trung tâm của đời sống thành thị sau Đổi Mới. Sự phì đại của "rừng người" do dòng người nhập cư ồ ạt đã tạo ra vô số nghịch lý. Thành phố vừa là miền đất hứa, vừa là cạm bẫy nghiệt ngã. Nó nuốt chửng những giá trị tốt đẹp và tạo ra những nhân vật tha hóa. Không gian này còn được khắc họa qua đời sống nghệ thuật. Luận văn chỉ ra một nghịch lý chua chát: trong khi các hoạt động nghệ thuật như triển lãm tranh bùng nổ, thì bản chất của nghệ thuật lại trở nên trống rỗng, vô nghĩa. Hội họa bị thương mại hóa, biến thành "hội chợ bán tranh". Cái đẹp bị đánh đồng với "ăn khách". Sự giả tạo, đạo nhái tràn lan. Qua đó, Đỗ Phấn đã phơi bày một hiện thực phi lý đến cùng cực, nơi nghệ thuật đánh mất sứ mệnh thiêng liêng của nó. Không gian nghệ thuật đô thị trong tiểu thuyết Đỗ Phấn là không gian của sự đổ vỡ, mất mát và lạc lõng, phản chiếu chính xác bi kịch của con người hiện đại.

4.1. Hiện thực cuộc sống thậm phồn và hệ lụy của đô thị hóa

Đỗ Phấn mô tả tốc độ đô thị hóa "điên cuồng". Thành phố đông lên với "tốc độ phi mã", kéo theo vô số hệ lụy. Luận văn phân tích quá trình những con người từ nông thôn bị cuốn vào ảo ảnh thành phố và dần bị tha hóa. Họ là những "Rastignac của văn học đương đại Việt Nam", sẵn sàng đánh đổi mọi thứ để có được danh vọng và tiền bạc. Cái "rừng người" cứ thế phì đại như một "quái thai khổng lồ", tạo ra một hiện thực ngột ngạt, phi nhân tính. Sự phi lý nằm ở chỗ, dù biết cuộc sống đô thị khắc nghiệt, con người vẫn lao vào như con thiêu thân.

4.2. Đời sống nghệ thuật trống vắng và sự vong thân của cái đẹp

Mảng hiện thực về đời sống hội họa được Đỗ Phấn khai thác sâu sắc. Luận văn chỉ ra sự phi lý khi nghệ thuật chỉ còn là cái vỏ. Các họa sĩ chạy theo lợi nhuận, vẽ những gì bán được. Công chúng mua tranh để làm sang chứ không phải để thưởng thức. Tác phẩm nghệ thuật trở thành hàng hóa, đánh mất giá trị tự thân. Tác giả nhận định: “nghệ thuật hội họa dường như chỉ là sự giả tạo, giả mạo”. Nạn tranh giả, chép tranh tràn lan. Cái đẹp bị vong thân, trở thành một công cụ thực dụng, phản ánh sự trống rỗng và khủng hoảng giá trị trong toàn xã hội.

V. Bí quyết khắc họa nhân vật Bi kịch của con người hiện đại

Trọng tâm của cảm thức phi lý trong tiểu thuyết Đỗ Phấn nằm ở cách ông xây dựng nhân vật. Luận văn tập trung phân tích để làm nổi bật bi kịch của con người hiện đại. Các nhân vật của Đỗ Phấn thường là những người trí thức, nghệ sĩ. Họ có sự nhạy cảm và ý thức sâu sắc về sự tồn tại. Tuy nhiên, chính điều đó lại đẩy họ vào bi kịch. Bi kịch lớn nhất của họ là sự tha hóa. Họ bị cuốn theo dòng chảy xô bồ của xã hội, đánh mất bản ngã và trở nên xa lạ với chính mình. Luận văn chỉ ra, Đỗ Phấn không khắc họa những nhân vật anh hùng hay phản diện một cách rạch ròi. Nhân vật của ông là một "tập hợp những mảnh vỡ", đầy mâu thuẫn. Họ vừa đáng thương, vừa đáng trách. Bên cạnh sự tha hóa là nỗi cô đơn hiện sinh. Các nhân vật như Vũ (Vắng mặt), Thành (Gần như là sống) luôn cảm thấy lạc lõng, bơ vơ. Họ độc thoại nội tâm, chìm trong những suy tư về cái vô nghĩa. Nỗi cô đơn này không phải do hoàn cảnh bên ngoài, mà xuất phát từ bên trong bản thể. Nó là cảm giác không thể kết nối, không thể thấu hiểu giữa người với người. Trước thực tại phi lý, một số nhân vật đã thể hiện sự nổi loạn của cá nhân. Sự nổi loạn này âm thầm nhưng quyết liệt. Đó là sự từ chối thỏa hiệp, là nỗ lực gìn giữ một lối sống riêng, một hệ giá trị riêng giữa một xã hội lệch chuẩn.

5.1. Chân dung nhân vật tha hóa và nỗi cô đơn bản thể

Luận văn phân tích tác phẩm Đỗ Phấn để vẽ nên chân dung nhân vật tha hóa. Đó là Hương (Vắng mặt), người dùng thân xác để có mác họa sĩ. Đó là Trọng (Gần như là sống), kẻ đánh đổi tình yêu để lấy hộ khẩu thủ đô. Sự tha hóa này gắn liền với nỗi cô đơn hiện sinh. Nhân vật Thành được miêu tả: "nhỏ nhoi, cô đơn làm sao với vẻ thản nhiên che giấu sự bất lực không muốn bật thành lời". Họ chìm trong thế giới của riêng mình, không tìm thấy sự đồng cảm. Đây là tấn bi kịch bản thể của con người khi ý thức được sự hữu hạn và vô nghĩa của kiếp người.

5.2. Con người tự lưu đày và sự phản kháng trong im lặng

Đối mặt với một thế giới không thể dung hợp, nhiều nhân vật của Đỗ Phấn chọn cách tự lưu đày. Họ "vắng mặt" ngay trong chính cuộc đời mình. Họ sống như những kẻ ngoài cuộc, quan sát xã hội với một thái độ dửng dưng, mệt mỏi. Luận văn nhận định nhân vật của Đỗ Phấn là những "kẻ lạc thời", cố níu giữ những giá trị cũ đang mai một. Sự im lặng, sự tách biệt của họ chính là một hình thức phản kháng. Đó là sự nổi loạn của cá nhân trước một xã hội ồn ào nhưng vô nghĩa, một nỗ lực cuối cùng để bảo vệ nhân phẩm và sự toàn vẹn của bản thể.

VI. Khám phá phong cách nghệ thuật Đỗ Phấn qua lăng kính phi lý

Luận văn không chỉ dừng lại ở nội dung tư tưởng mà còn đi sâu khám phá các phương thức biểu hiện, làm nên phong cách nghệ thuật Đỗ Phấn. Cảm thức phi lý không chỉ thấm đẫm trong việc xây dựng hiện thực và con người, mà còn chi phối cả hình thức nghệ thuật của tiểu thuyết. Một trong những đặc điểm nổi bật là kết cấu truyện. Đỗ Phấn thường sử dụng kết cấu ghép mảnh, phi tuyến tính. Các sự kiện được ráp nối một cách có vẻ ngẫu nhiên, rời rạc, phá vỡ trật tự logic thông thường. Điều này tạo ra cảm giác về một thế giới hỗn độn, không thể nắm bắt, phản ánh đúng bản chất của hiện thực phi lý. Bên cạnh đó, các tiểu thuyết thường có kết cấu mở. Những nghịch lý, mâu thuẫn không được giải quyết triệt để, để lại những khoảng trống cho người đọc suy ngẫm. Ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật cũng là một yếu tố quan trọng. Đỗ Phấn sử dụng một lối văn ngắn gọn, trực tiếp, có phần lạnh lùng, dửng dưng. Giọng điệu thường trầm buồn, thâm trầm, đôi khi điểm xuyết nụ cười tự trào, chua chát. Cách trần thuật này tạo ra một khoảng cách giữa người kể và câu chuyện, nhấn mạnh sự xa lạ, khách quan của một thế giới mà con người không thể can dự sâu vào. Thông qua việc phân tích tác phẩm Đỗ Phấn trên phương diện nghệ thuật, luận văn khẳng định sự thống nhất cao độ giữa nội dung và hình thức trong việc thể hiện cảm thức phi lý.

6.1. Ngôn ngữ trần thuật và giọng điệu đặc trưng của nhà văn

Ngôn ngữ trong tiểu thuyết Đỗ Phấn mang đậm dấu ấn của một họa sĩ. Nó giàu hình ảnh, màu sắc, nhưng lại được diễn đạt theo phong cách Hemingway: câu ngắn, rõ ràng, không tô vẽ cảm xúc. Giọng điệu trần thuật lạnh lùng, tỉnh táo, "không phán xét, thản nhiên tới mức lạnh lùng". Giọng điệu này thể hiện thái độ của một người quan sát đã thấm thía sự phi lý của cuộc đời. Nó không gào thét bi thương mà chỉ lẳng lặng phơi bày, để nỗi đau và sự vô nghĩa tự nó toát lên từ những chi tiết, sự kiện được kể.

6.2. Kết cấu ghép mảnh và những nghịch lý không có lời giải đáp

Luận văn chỉ ra rằng kết cấu tiểu thuyết Đỗ Phấn thường không có cốt truyện rõ ràng. Sức hấp dẫn không nằm ở tình tiết mà ở "tinh thần của tác phẩm". Cấu trúc ghép mảnh các sự kiện, các mẩu đối thoại, các dòng suy tưởng tạo nên một bức chân dung lập thể về Hà Nội và con người. Kết cấu mở, với những cái kết lưỡng lự, nước đôi, như trong Con mắt rỗng, nhấn mạnh trạng thái bất định của cuộc sống. Những nghịch lý cứ thế tồn tại, không có lời giải đáp, buộc người đọc phải tự mình đối mặt và chất vấn về sự phi lý của hiện thực.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn cảm thức phi lý trong tiểu thuyết đỗ phấn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 HÀNH TRÌNH SÁNG TÁC VÀ QUAN NIỆM VĂN CHƯƠNG CỦA ĐỖ PHÁN NHÌN TỪ CẢM THỨC PHI LÝ 1. GIỚI THUYẾT KHÁI NIỆM. Khi giới xuất hiện cụm từ hữu lý (có lý) thì nó cũng tồn tại cái gọi là phi lý, hữu lý và phi lý như là hai mặt của một vấn đề song song củng tồn tại và bỗ sung cho nhau. Nhưng cái phi lý xuất hiện như khái niệm thực sự với đầy đủ nội hàm và ngoại diên của triết học và đi vào văn học thì phải trải qua những thời kì “thai nghén” vàtiền hóa của lịch sử nhân loại 1.

Khái niệm phi lý trong triết học “Theo Từ điển riếng Liệt của Trung tâm Từ điển học, NXB Da Nẵng, 1998: “phi lý” là trái với lẽ phải thông thường. Đó là cách giải nghĩa đơn. thuần về “phi lý với tư cách là một từ loại trong tiếng Việt. Không dừng ở đấy, phi lý đã trở thành một khái niệm triết học được hiểu ởba cấp độ nghĩ: khác nhau.

Ở cấp đô thứ nhất, trên phương diện logic học thì người ta quan niệm. rằng những gì tồn tại trái với quy tắc logic đều bị coi là “phi lý” [12, tr.15], Với cách hiểu này thì khái niệm phi lý bắt đầu từ thời Cổ đại, khi Zenon và Aristote áp dụng phương pháp ngụy biện cho suy lý logic (tức là phương pháp. lập luận dựa vào giả thiết phi lý). Đến thời Trung đại, khái niệm “phi lý” tiếp tục được sử dụng trong câu nói nỗi tiếng của nhà bác học La Mã Tertullianus (155 - 220): “Tôi tin vi no phi ly”.

Bude sang thé ky XVI, Fr. Bacon (1561 - 1626) đã dùng phương pháp suy luận phi ly dé chứng minh cho chân lý của một sự đánh giá bằng cách chỉ ra sai lầm, mặt trái của sự đánh giá đó. Ở cắp độ thứ hai, trên phương diện lý luận nhận thức, "phi lý là phản lý tính. Tất cả những gì chống lại năng lực nhận thức, chống lại lý trí, không thể 2 lý giải được bằng tư duy thì đều coi la phi lý” [12, tr.

Đây là định nghĩa đã được nên triết học phương Tây hiện đại phát triển thành chủ nghĩa phi lý tính. từ cuối thế kỹ XVIII và kéo dài suốt hơn một thế kỷ. Cơ sở tâm lí của chủ nghĩa phi lý chính là sự mắt lòng tin vào khả năng tư duy, là nỗi thất vọng về một thế ki bao tàn với những cuộc chiến tranh thám khốc, là phản ứng trước. sự bành trướng của kĩ thuật.

nhân loại do đó chủ trương dùng trực giác thay cho tư duy. Chủ nghĩa phi lý tính là cơ sở triết học cho văn học phi lý xuất hiện và tồn tại trong suốt thế kỷ XX. Đỉnh cao của chủ nghĩa phi lý tính hiện đại là chủ nghĩa hiện sinh. Soi chiếu ở cấp độ thứ ba, khái niệm phi lý được các nhà tư tưởng hiện sinh S.

phát triển và hoàn chỉnh. Chủ nghĩa hiện sinh đã tạo ra giữa lý trí và thực tại một vực sâu ngăn cách không thé vượt qua. Và trong cái vực sâu này có sự ngự trị của cái phi lý. Dần dẫn, cái phí lý tở thành khái niệm chủ chốt của chủ nghĩa hiện sinh.

Sự phát triển của chủ nghĩa hiện sinh cũng là quá trình hoàn thiện nhận thức về khái niệm phi Wy. Sau lý thuyết về cái phi lý của S.Sartre cho rằng: “sự tồn tại của con người là phi lý, đời sống con người là một chuỗi những hành vi phi lý, và kết cục sự chết sẽ hoàn thành sự phi lý. Bởi con người trong quá trình thực hiện các dự định của cuộc đời đều phải tạo dựng một hệ giá trị riêng, để tạo nên bản chất của mình, con người phải lựa chọn cái tốt, tạo lập một hệ giá trị để sống vả tồn tai. Va tat nhiên, con người phải thừa nhận người khác cũng có một hệ giá trị riêng.

Do đó, trong quá trình giao tiếp sẽ bị thất bại nên họ cô đơn. Vì mỗi nhân có một hệ giá trị riêng nên khi giao tiếp với các cá nhân tạo lập các mồi quan hệ sẽ không được, con người không hiểu nhau. Thế nhưng nhu cầu của con người sống là phải giao tiếp với người khác nên con người luôn cô đơn. Theo ông, thế giới này phi lý là vì thé.

Mặt khác, Sartre còn cho rằng: “Cái phi lý xuất hiện không chỉ do có sự bất đồng giữa lý tính với thực tại nhân bản, mà ông còn tuyên bố chính cái thực tại nhân bản là một thực tại phi lý, một thực tại của vật tự nó” [12, t.19] Nếu quan niệm J.Sartre mang tinh bỉ quan thì ý kiến của Camus lai mang màu sắc tích cực và toàn diện hơn. Ông cho rằng: “Thể giới thực tại lẫn lý tính của con người đều không phải là phi lý mà phi lý chỉ nảy sinh tự sự bắt hòa hợp giữa khát vọng của lý tính mu\ hiểu thể giới với cái thực tại u tối khó hiểu của thế giới đó, tức là sự tuyệt giao giữa khát vọng lý tính và thực tại u tối” [12, tr19]. Cái phỉ lý của Camus là cái phi lý âm thẳm, day dứt trong nội tâm con người. Theo ông, nếu thế giới được coi là phi lý thì là cái phi lý sau khi đã được con người nhận thức, tức là cái phi lý mang tính chất chủ quan, hậu nghiệm Nỗi ám ảnh về cái phi lý đã đưa Camus trở thành đại diện lớn nhất và.

cuối cùng của khái niệm phi lý. Sau khi Camus đã phát triển khái niệm phi lý lên đến th điểm, không còn nhà triết học nào bàn đến nó nữa, nó chỉ xuất hiện lĩnh vực văn chương, in dấu trong sáng tác của các nhà văn. Khái niệm phí lý trong văn học ‘Cai phi lý trong triết học chính là nguồn gốc của sự phi lý trong văn học, tạo nên trào lưu văn học ph lý. Bên cạnh đó, khái niệm phi lý trong trong văn học còn là kết quả của cuộc khủng hoảng vẺ kinh tế, xã hội, chính trị, tư tưởng cuối thế kỉ XVIII, đầu thế kỉ XIX, cuộc khủng hoảng vẻ thân phận con người đã có một tác động hàng đầu đến tư tưởng các nhà văn.

Hai yếu tổ lịch sử - xã hội ở xã hội phương Tây hiện đại lúc đó đã quyết định đến văn học phi lý, đó là hiện tượng tha hóa và hiện tượng vật thể hóa, đặc trưng cho xã hội của chủ nghĩa tư bản hàng hóa hiện đại. Sự phi ly hiện rõ khi trong một xã hội cảng ngày các phương tiện thông tin phát triển cảng làm cho con người dễ «dang giao tiếp bao nhiêu thi các mỗi quan hệ đạo lý - nhân văn lại cảng gián đoạn bấy nhiêu, “bộ phận không hợp nhất được với tông thể, cá nhân không, hợp nhất được với tập thể, con người không hợp nhất được với nhân loại” (Durrenmatt). Chính vì thế, văn học phi lý được xem là "một khủng hoảng mang tính sáng tạo” [12, t.100] 'Bắt nguồn từ hai căn nguyên trên, văn học phi lý qua chặng đường phát triên đã hoàn thiện dần khái niệm của nó. Cái phi lý trong văn học được sớm được để cập bởi nhà văn Nga Fedor Dostoievski (1821 - 1881).

Dù không chú ý khai thác đề tài về cái phi lý, nhưng Dostoievski đã cảnh báo về những đi. phi lý thông qua phát biểu của nhân vật: “Thế giới được dựa trên những điều phi lý, và không biết chuyện gì sẽ xảy ra nếu không có những điều phi lý đó” (Anh em nhà Karamazov) [12, tr27] Sau Dostoievski, Kafka (1883 - 1924) chính là người đầu tiên mở đường cho văn học phi lý với ba cuốn tiểu thuyết: Mước Mỹ, Vụ án, Lâu đài cùng. một số truyện ngắn. Ông đã tạo nên cách tân to lớn trong nghệ thuật văn xuôi.

Hai cuốn tiểu thuyết nỗi tiếng của ông Ứ⁄ự án, Lâu đài trở thành hai tác phẩm. điển hình của văn học phi lý và đưa ông trở thành bậc thầy của văn chương. Điểm độc đáo của Kafka ở chỗ cái phi lý của cuộc đời chính là nhân vật trung tâm trong sáng tác. Cái phi lý ấy hòa lẫn vào mọi lĩnh vực, ngõ ngách của đời sống con người: pháp luật, hành chính, vào số phận cá nhân.

hữu danh và vô danh như Josef K. (âu đải) và con người trở thành những con rối bị cái phi lý giật day. Ở Kafka, cái phí lý đối tượng nhận thức thắm mĩ c lứ không phải là hiện tượng xã hội. Phi lý tồn tại với tư cách là kết quả của hiện tượng tha hóa, hiện tượng áp đặt độc đoán và lối sống bầy đàn tôi tệ của xã hội hiện đại.

Theo nhà văn, cái phi lý chính là một đối tượng nhận thức khách quan, điều khiển, chỉ phối vận mệnh của con người. Và cái phi lý trong sáng tác của ông đó là sự phi lý của bi kịch bản thể, tấn bi kịch của con người hiện tồn trong. thế giới đương thời. Vì thế, các nhân vật của Kafka hằu hết là những nhân vật đối lập với phần còn lại của thể giới đang sống l¿ sống bẩy đàn, cô đơn trước.

cuộc đời, cô đơn trước thế giới của cái phi lý và muốn tổn tại phải đấu tranh. Với lý thuyết về văn học phi lý, Kafka là người mở đường cho. ‘van học hiện sinh chủ nghĩa và kịch phí lý. Bổ sung cho quan điểm của Kafka và văn học phi ly, Albert Camus (1913 - 1960) đóng góp một bình diện mới: bình diện chủ quan của cái phi lý.

p với cách phân tích của Kafka nhưng A.Camus cũng cho rằng phi lý cũng là kết quả của hiện tượng tha hóa. Ông cũng tiếp nối “nỗi lo. đời thường” mối lo sợ bất an dường như đeo đẳng suốt đời người khi con người bị cái phi lý giật day ciia Kafka bằng nỗi lo đồng loại trước sự hủy diệt của con người. ‘Camus timg phát biểu: “Từ cái phi lý, tôi rút ra ba điều kết luận: nổi loạn, tự do và ham mê” [12, tr25].

Từ tưởng nỗi loạn được Camus thể hiện rõ nhất qua nhân vật Meursault trong tiểu thuyét Ké xa Ja. Meursault - Mét vién chức nghèo, “sống xa lạ hơn một kẻ xa lạ” (Kafka): từ chối nhìn mặt mẹ. cuối, không khóc trong ngày đưa tang mẹ; không hẻ quan tâm tới thể giới bên ngoài như các vấn đề tôn giáo, tha nhân, quy ước xã hội; xem cuộc sống là vô nghĩa lí; bắn chết người không vì mối thủ địch nào; chết ở tuổi bảy mươi hay ba mươi đều không quan trọng. Với anh ta, cuộc đời là phi lý.

Mọi người xung quanh anh sống vì những điều phi lý: buồn chán, đau khổ, bệnh tật, tuổi già.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ