Luận văn: Cảm hứng nhân văn trong truyện ngắn Nguyễn Minh Châu sau 1975

Luận văn thạc sĩ phân tích xã hội và nhân văn cảm hứng nhân văn trong truyện ngắn nguyễn minh châu sau 1975, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
121
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cảm hứng nhân văn truyện ngắn Nguyễn Minh Châu sau 1975

Sau năm 1975, văn học Việt Nam bước vào một giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ, và Nguyễn Minh Châu nổi lên như một trong những nhà văn tiên phong, người mở đường “tinh anh và tài năng nhất” cho công cuộc đổi mới. Trọng tâm trong sáng tác của ông giai đoạn này là sự đào sâu vào cảm hứng nhân văn, một sự chuyển hướng từ cảm hứng sử thi lãng mạn thời chiến sang chiêm nghiệm sâu sắc về số phận con người trong đời thường. Luận văn thạc sĩ về cảm hứng nhân văn trong truyện ngắn Nguyễn Minh Châu sau 1975 đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ những đóng góp đột phá này. Cảm hứng nhân văn trong tác phẩm của ông không phải là một khái niệm trừu tượng, mà là sự trăn trở, day dứt trước những phức tạp của nhân tính, là nỗ lực đi tìm “những hạt ngọc ẩn giấu” trong những tâm hồn lam lũ, và là tiếng nói bênh vực cho những giá trị con người cốt lõi giữa bối cảnh xã hội hậu chiến đầy biến động. Các truyện ngắn như Bức tranh, Chiếc thuyền ngoài xa, hay Phiên chợ Giát không chỉ là những tác phẩm nghệ thuật xuất sắc mà còn là những phát hiện sâu sắc về con người. Nguyễn Minh Châu đã dũng cảm đối diện với hiện thực không tô hồng, nhìn thẳng vào những góc khuất, những bi kịch cá nhân để từ đó cất lên tiếng nói nhân bản, giàu lòng trắc ẩn. Hành trình sáng tác của ông sau 1975 là hành trình đi từ con người cộng đồng đến con người cá nhân, từ cái cao cả đến cái đời thường, khẳng định rằng giá trị lớn nhất của văn học là khám phá và tôn vinh con người.

1.1. Hành trình sáng tác Nguyễn Minh Châu Từ sử thi đến thế sự

Trước năm 1975, sáng tác của Nguyễn Minh Châu hòa chung vào dòng chảy của văn học cách mạng với khuynh hướng sử thi và cảm hứng lãng mạn. Các tác phẩm như Cửa sông hay Dấu chân người lính khắc họa vẻ đẹp lý tưởng của con người trong chiến đấu. Tuy nhiên, sau chiến tranh, ông nhận ra cuộc sống đời thường phức tạp hơn nhiều. Đây là lúc hành trình sáng tác của ông có bước ngoặt quyết định, chuyển từ đề tài chiến tranh sang những vấn đề thế sự, đời tư. Ông ý thức sâu sắc rằng: “Bước ra khỏi một cuộc chiến tranh cũng phải có đầy đủ trí tuệ và nghị lực như bước vào một cuộc chiến tranh”. Sự chuyển hướng này bắt nguồn từ một quan niệm nghệ thuật mới, đòi hỏi văn học phải đối diện với sự thật, dù là sự thật nghiệt ngã, để khám phá chiều sâu tâm hồn con người.

1.2. Giải mã khái niệm cốt lõi Cảm hứng nhân văn là gì

Trong bối cảnh nghiên cứu, cảm hứng nhân văn được hiểu là trạng thái tình cảm mãnh liệt, lấy con người và những giá trị của con người làm trung tâm. Nó bao gồm lòng yêu thương, trân trọng vẻ đẹp con người, sự nhạy cảm trước nỗi đau và bi kịch của mỗi số phận, và niềm tin không bao giờ tắt vào bản chất tốt đẹp của nhân tính. Theo Từ điển thuật ngữ văn học, đây là “trạng thái tình cảm mãnh liệt, say đắm xuyên suốt tác phẩm nghệ thuật, gắn liền với một tư tưởng xác định”. Với Nguyễn Minh Châu, cảm hứng nhân văn còn là sự tự vấn, là “một nỗi lo âu sao mà lớn lao và đầy khắc khoải về con người”, thôi thúc nhà văn không ngừng tìm kiếm câu trả lời cho những câu hỏi muôn thuở về thiện và ác, cao cả và thấp hèn, hạnh phúc và khổ đau.

II. Bước ngoặt quan niệm nghệ thuật về con người của Nguyễn Minh Châu

Sự đổi mới sâu sắc trong cảm hứng nhân văn trong truyện ngắn Nguyễn Minh Châu sau 1975 bắt nguồn từ một cuộc cách mạng trong tư duy và quan niệm nghệ thuật. Ông là một trong những người đầu tiên mạnh dạn đọc “lời ai điếu cho một giai đoạn văn nghệ minh họa”, phê phán lối viết giản đơn, một chiều chỉ quen tô hồng hiện thực. Nguyễn Minh Châu cho rằng văn học không thể né tránh sự thật, mà phải có sứ mệnh “nhìn ra mình, nhìn thấy rõ mình hơn”. Ông khẳng định cuộc đời vốn “đa sự”, con người thì “đa đoan”, do đó, văn học phải phản ánh được sự phức tạp, đa chiều ấy. Quan niệm nghệ thuật về con người của ông đã dịch chuyển từ mô hình con người lý tưởng, nhất quán sang con người đời thường với đầy đủ những mâu thuẫn nội tại. Ông không tìm kiếm những thánh nhân, mà khám phá con người trong sự giằng xé giữa tốt và xấu, giữa ánh sáng và bóng tối. Ông tin rằng: “Mỗi con người đều chứa đựng trong lòng những nét đẹp đẽ, kì diệu đến nỗi cả một đời cũng chưa đủ để nhận thức, khám phá tất cả những cái đó”. Chính quan niệm này đã mở đường cho một cách viết mới, chân thực và sâu sắc hơn về thân phận con người trong bối cảnh hậu chiến, nơi cuộc chiến bên trong tâm hồn mỗi cá nhân còn khốc liệt hơn cả cuộc chiến ngoài mặt trận.

2.1. Phá vỡ lối viết minh họa để đối diện hiện thực đa chiều

Trong bài tiểu luận nổi tiếng Hãy đọc lời ai điếu cho một giai đoạn văn nghệ minh họa, Nguyễn Minh Châu đã chỉ ra giới hạn của một nền văn học chỉ làm nhiệm vụ “cài hoa, kết lá” cho những khuôn khổ có sẵn. Ông khao khát một nền văn học có khả năng đối diện với “hiện thực đời sống đa dạng và rộng lớn”. Thay vì mô tả “cái hiện thực ước mơ”, ông chủ trương khai thác hiện thực gai góc, phức tạp của đời sống hậu chiến. Các tác phẩm của ông không còn là những bài ca hùng tráng mà là những lát cắt chân thực về cuộc mưu sinh vất vả, về những bi kịch gia đình, về sự tha hóa đạo đức. Đây là một hành động dũng cảm, bởi “trên con đường đi đến chủ nghĩa hiện thực đôi khi chúng ta phải khai chiến cả với những quan niệm tốt đẹp và lâu dài của chính mình” [14, tr. 62].

2.2. Trách nhiệm nhà văn Khơi nguồn cho đại dương nhân bản

Với Nguyễn Minh Châu, trách nhiệm của nhà văn không chỉ là phản ánh hiện thực mà còn phải là người “nâng đỡ cho những con người không có ai để bênh vực”. Ông xác định sứ mệnh của người cầm bút là “làm công việc giống như kẻ nâng giấc cho những người cùng đường, tuyệt lộ”. Tình yêu thương con người là phẩm chất không thể thiếu. Ông khẳng định: “tôi không thể nào hình dung nổi một nhà văn mà lại không mang nặng trong mình tình yêu cuộc sống và nhất là tình yêu thương con người.” Nhà văn chân chính phải có sứ mệnh “khơi nguồn cho dòng sông văn học đổ ra đại dương nhân bản mênh mông” [29, tr. 394], góp phần làm giàu cho suy tư và cảm xúc của nhân loại, giúp con người đứng vững trước những khủng hoảng tinh thần.

III. Phân tích thế giới hình tượng nhân vật đậm chất nhân văn

Biểu hiện rõ nét và thành công nhất của cảm hứng nhân văn trong truyện ngắn Nguyễn Minh Châu sau 1975 chính là qua thế giới hình tượng nhân vật. Ông không còn xây dựng những nhân vật anh hùng theo khuôn mẫu mà tập trung vào những con người bình dị, thậm chí có phần dị biệt, gai góc. Qua lăng kính của ông, mỗi nhân vật là một vũ trụ phức tạp, ẩn chứa cả những vẻ đẹp lấp lánh và những góc tối bi kịch. Các nhân vật của ông thường là những người lính trở về từ chiến trường, những người phụ nữ lam lũ, những người nông dân chất phác, tất cả đều mang trong mình những vết thương và những trăn trở của thời đại. Nguyễn Minh Châu là bậc thầy trong việc phát hiện và ngợi ca “những hạt ngọc ẩn giấu trong tâm hồn con người”. Đó là đức hy sinh thầm lặng của người đàn bà hàng chài trong Chiếc thuyền ngoài xa, là tình yêu thủy chung son sắt của người phụ nữ tên Thai trong Cỏ lau, hay là sự thức tỉnh lương tâm muộn màng của người nghệ sĩ trong Bức tranh. Bằng cách đặt nhân vật vào những tình huống éo le, buộc họ phải đối diện với những lựa chọn đạo đức khắc nghiệt, nhà văn đã làm nổi bật vẻ đẹp và sức sống mãnh liệt của nhân tính, ngay cả trong những hoàn cảnh tăm tối nhất.

3.1. Những hạt ngọc ẩn giấu Vẻ đẹp con người đời thường

Nguyễn Minh Châu luôn say mê trên hành trình đi tìm “những hạt ngọc lấp lánh” ẩn giấu trong tâm hồn con người. Nhân vật người đàn bà hàng chài trong Chiếc thuyền ngoài xa là một minh chứng tiêu biểu. Bề ngoài, chị là nạn nhân của bạo lực gia đình, cam chịu và nhẫn nhục. Nhưng sâu thẳm bên trong là một tình thương con vô bờ bến, một sự thấu hiểu lẽ đời sâu sắc. Chị chấp nhận đòn roi của chồng để giữ lại người cha cho những đứa con, để con thuyền có người chèo lái qua phong ba. Vẻ đẹp của chị không phải là vẻ đẹp lý tưởng mà là vẻ đẹp của sự hy sinh, của lòng vị tha trong hoàn cảnh nghiệt ngã. Tương tự, nhân vật Nhĩ trong Bến quê thể hiện một tình yêu quê hương da diết, một sự thức tỉnh về những giá trị bình dị mà con người thường bỏ qua.

3.2. Nhân vật mang ý nghĩa triết luận về số phận con người

Bên cạnh việc ngợi ca vẻ đẹp đời thường, Nguyễn Minh Châu còn xây dựng những nhân vật mang ý nghĩa triết luận sâu sắc. Nhân vật Quỳ trong Người đàn bà trên chuyến tàu tốc hành là một kiểu nhân vật tự ý thức, luôn đi tìm một hình mẫu lý tưởng tuyệt đối ở người khác để rồi nhận ra rằng cuộc đời không có thánh nhân. Sự thức tỉnh của Quỳ là một bài học nhân sinh: phải biết chấp nhận con người với cả những ưu điểm và khiếm khuyết. Hay nhân vật lão Khúng trong Khách ở quê raPhiên chợ Giát là một hình tượng độc đáo, một “giả thuyết về thân phận người nông dân”. Lão Khúng vừa có sự khôn ngoan, ranh mãnh, lại vừa có nét hồn hậu, chất phác, chứa đựng trong mình cả một lịch sử biến động của nông thôn Việt Nam. Qua những nhân vật này, Nguyễn Minh Châu đặt ra những câu hỏi lớn về bản chất con người và quy luật cuộc đời.

IV. Phương thức thể hiện cảm hứng nhân văn độc đáo và sâu sắc

Để chuyển tải cảm hứng nhân văn một cách hiệu quả, Nguyễn Minh Châu đã không ngừng tìm tòi, đổi mới phương thức thể hiện. Ông từ bỏ lối kể chuyện tuyến tính, đơn giản để chuyển sang nghệ thuật tổ chức cốt truyện giàu chất tiểu thuyết, với những tình huống bất ngờ, nghịch lý. Nghệ thuật xây dựng tình huống truyện là một trong những thành công nổi bật của ông. Tình huống trong truyện của Nguyễn Minh Châu thường là “tình huống nhận thức”, nơi nhân vật và người đọc cùng lúc vỡ lẽ ra một chân lý nào đó về cuộc đời. Ví dụ, trong Chiếc thuyền ngoài xa, tình huống người nghệ sĩ Phùng chứng kiến cảnh bạo lực sau khi vừa bắt được một khoảnh khắc “đẹp như mơ” đã phá vỡ mọi ảo tưởng của anh về mối quan hệ giữa nghệ thuật và cuộc sống. Bên cạnh đó, giọng điệu trần thuật cũng có sự thay đổi lớn. Thay vì giọng ngợi ca, hùng tráng, ông sử dụng một giọng văn trầm tĩnh, chiêm nghiệm, pha lẫn xót xa và triết lý. Lời kể thường được trao cho nhân vật, tạo ra nhiều điểm nhìn, khiến câu chuyện trở nên đa thanh, khách quan và gợi mở nhiều tầng ý nghĩa. Ngôn ngữ truyện ngắn của ông giản dị, mộc mạc nhưng giàu sức gợi, thấm đẫm chất thơ và triết luận, góp phần tạo nên một phong cách riêng biệt và đầy sức ám ảnh.

4.1. Nghệ thuật xây dựng tình huống truyện kịch tính éo le

Một trong những đặc sắc nghệ thuật của Nguyễn Minh Châu là khả năng tạo tình huống truyện độc đáo. Tình huống trong Bức tranh là cuộc gặp gỡ tình cờ nhưng đầy trớ trêu giữa người họa sĩ và người lính năm xưa anh từng vẽ. Cuộc gặp gỡ này buộc người họa sĩ phải đối mặt với sự day dứt lương tâm, nhận ra khoảng cách giữa nghệ thuật và đạo đức, giữa vinh quang của người nghệ sĩ và sự vô danh của nguyên mẫu. Tình huống này không chỉ thúc đẩy câu chuyện mà còn là một phép thử đối với nhân cách con người. Cách xây dựng tình huống như vậy giúp nhà văn khai thác chiều sâu tâm lý nhân vật và gửi gắm những thông điệp nhân văn sâu sắc.

4.2. Giọng điệu trần thuật đa thanh Từ trữ tình đến triết lý

Giọng điệu trần thuật trong truyện ngắn Nguyễn Minh Châu sau 1975 vô cùng linh hoạt. Có lúc là giọng trữ tình, trầm lắng, se sắt buồn như trong Bến quê khi nhân vật Nhĩ chiêm nghiệm về cuộc đời. Có lúc lại là giọng châm biếm, phẫn nộ trước những biểu hiện tha hóa, vô cảm như nhân vật tiểu đoàn trưởng Toàn trong Mùa trái cóc ở miền Nam. Đặc biệt, giọng triết lý thường vang lên qua những suy ngẫm của nhân vật hoặc của người kể chuyện, đúc kết những bài học nhân sinh. Sự kết hợp nhiều điểm nhìn và giọng điệu đa thanh này tạo ra một cấu trúc đối thoại, lôi cuốn người đọc cùng tham gia vào quá trình suy tư, khám phá ý nghĩa tác phẩm.

V. Ý nghĩa và giá trị nhân văn sâu sắc trong truyện ngắn sau 1975

Những truyện ngắn của Nguyễn Minh Châu giai đoạn sau 1975 mang giá trị nhân văn sâu sắc và có ý nghĩa to lớn đối với sự phát triển của văn học Việt Nam đương đại. Trước hết, các tác phẩm của ông đã góp phần quan trọng vào việc thức tỉnh ý thức cá nhân và đề cao giá trị con người trong một giai đoạn mà tư duy cộng đồng vẫn còn ảnh hưởng sâu rộng. Bằng việc tập trung vào bi kịch, khát vọng và những đấu tranh nội tâm của từng cá nhân, ông đã trả lại cho con người vị trí trung tâm của văn học và cuộc sống. Các sáng tác của ông đã đặt ra những vấn đề đạo đức, xã hội nhức nhối của thời hậu chiến như bạo lực gia đình, sự tha hóa của con người, sự xung đột giữa lý tưởng và thực tế. Ông không đưa ra những câu trả lời dễ dãi mà buộc người đọc phải suy ngẫm, trăn trở. Theo giáo sư Phong Lê, truyện ngắn Nguyễn Minh Châu “giúp níu chúng ta lại” trong cuộc đấu tranh hàng ngày giữa cái tốt và cái xấu. Cảm hứng nhân văn trong truyện ngắn Nguyễn Minh Châu sau 1975 không chỉ mang ý nghĩa văn học mà còn có giá trị cảnh tỉnh và hướng thiện, khẳng định niềm tin vào sức mạnh và vẻ đẹp của nhân tính.

5.1. Thức tỉnh ý thức cá nhân và khát vọng sống chân thực

Các tác phẩm của Nguyễn Minh Châu đã góp phần quan trọng vào quá trình đổi mới văn học bằng cách tập trung vào thế giới nội tâm và ý thức cá nhân. Nhân vật của ông không còn hành động thuần túy vì nghĩa vụ chung mà còn vì những khát vọng riêng tư, những day dứt cá nhân. Họ khao khát được sống một cuộc sống đích thực, được là chính mình. Sự tự vấn của người họa sĩ trong Bức tranh, nỗi niềm của Nhĩ trong Bến quê hay hành trình tìm kiếm bản ngã của Quỳ trong Người đàn bà trên chuyến tàu tốc hành đều là những biểu hiện của khát vọng sống chân thực, khẳng định quyền được hạnh phúc và quyền được đối mặt với những phức tạp của chính tâm hồn mình.

5.2. Đặt lại vấn đề đạo đức trong bối cảnh xã hội hậu chiến

Chiến tranh kết thúc nhưng những cuộc chiến về đạo đức trong mỗi con người và trong xã hội vẫn tiếp diễn. Nguyễn Minh Châu đã nhạy bén nắm bắt và đặt lại những vấn đề đạo đức trong bối cảnh mới. Đó là câu hỏi về lòng tốt và sự vô cảm, về sự trung thực và giả dối, về trách nhiệm của cá nhân trước nỗi đau của người khác. Truyện Chiếc thuyền ngoài xa đặt ra vấn đề nan giải giữa luật pháp và tình người, giữa công lý và lòng trắc ẩn. Qua đó, nhà văn kêu gọi một cái nhìn thấu hiểu, đa chiều và nhân ái hơn khi phán xét một con người hay một hiện tượng xã hội, bởi đằng sau mỗi hành vi là một số phận con người cần được cảm thông.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn cảm hứng nhân văn trong truyện ngắn nguyễn minh châu sau 1975

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG TIÊN ĐÈ LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ 1. Khái niệm nhân văn Nhân văn vỗn là một khái niệm được sử dụng khá rộng rãi khi xác định giá trị của một sự vật, một hiện tượng có liên quan đến con người. Cũng chính vì tir xưa đến nay, khái niệm này có nhiễu cách hiểu khác nhau. Dưới đây, chúngtôi chỉ xin nêu ra một số cách hiểu sơ giản và phổ dụng nhất Theo Tir điển tiếng Liệt của Viện Ngôn ngữ học do Hoàng Phê chủ biên (Nxb Da Nẵng, 2006), khái niệm “nhân văn” được giải thích khá sơ lược: "Thuộc về văn hóa của loài người ” (tư.

Từ điển cũng đồng nhất khái niệm nhân văn và hân bản (40, tr. 710), “Tác giả Lưu Văn HÍ trong Tie didn iéng Vigt (tr. T61, Nxb Thanh Niên, 2008) cũng cho sing: “Nhân win: Thuộc về văn hoá loài người” Từ những định nghĩa trên đây có thể hiểu được rằng nhầm vấn chính là những giá trị làm nên vẻ đẹp của con người; nhn vấn gần nghĩa với nhân bản vì đều hướng tới những vẻ đẹp, những giá trị chỉ có bản thân loài người mới có. Như vậy, yếu tổ nhân văn xuất hiện củng với xã hội loài người, nhưng cho đến nay vẫn còn là một &hái niệm mở, cũng như từ xưa đến nay, con người vẫn mãi mãi đi tìm một định nghĩa về chính mình.

“Tuy nhiên, cũng chính từ sự quan tâm đến những giá tị làm nên vẻ đẹp người, khát vọng giải phóng con người ra khỏi mọi sự rằng buộc phi nhân tính, từ thé ky XVI, mot trio lưu nhân vấn chủ nghĩa đã xuất hiện ở châu Âu nhằm phản ứng quyết liệt thời Trung cỗ, với mục dich tìm biểu, tôn trọng, bao dung và để cao tắt cả những gì làm nên giá trị con người. Từ điễn thuật ngữ văn học định nghĩa: Chủ nghĩa nhân văn côn gọi là chủ nghĩa nhân đạo. Ở cấp độ thế giới quan, chủ nghĩa nhân văn là toàn bộ những nr tưởng, quan điểm, tình cảm quỷ trọng các giá tị của con người như trí tệ, tình cảm, phẩm giá, site mạnh, vẻ dep. Chủ nghĩa nhân vẫn không phải là một Khải niệm dạo đức dom thuin ma côn bao ham cá cách nhìn nhận, đánh giá con người về nhiều mặt (vị tr, vai tỏ, khả năng, bản chắt.) trong các mồi quan hệ tự nhiên, xã ội và đằng loại [21, tr 88] Theo cach hiểu trên đây, khái niệm nhấn vấn và nhân dao gần như đồng nhất, nhưng thực ra giữa nhân văn, nhân đạo, nhân bản cũng có những nét nghĩa phân biệt.

Nhân đạo có nghĩa là đạo lý lâm người, biểu hiện ở thái độ và bảnh động yêu ai, ghét ai; còn nhân văn, như trên đã nói, hướng tới ngợi ca, khẳng định, đề cao. những giá trị người; nhân bản lại mang nét nghĩa chính là lấy con người làm gốc, làm trọng. Chủ nghĩa nhân bản là chủ nghỉ coi trong con người với thực thể hiện hữu của nó - sự sống còn và bản chất người (bao gồm cả bản năng vốn. 6 va những giá tr khác).

Do đó, nối tối giá trị nhân bản là nhắn mạnh đến khía cạnh bản thé của son người. Thiếu sót cơ bản của chủ nghĩa nhân bản là cồn xem xét con người một cách trầu tượng; tách rời khỏi các quan hệ xã hội, bó hẹp con người trong bản chất sinh học nên không thể p cân các quy luật đích thực của xã hội. Di đồ dễ dàng dẫn chủ nghĩa nhân bản đến phương diện duy tâm về lịch sử Nhìn chung, nhân văn, nhân bản, nhân đạo là những khái niệm thống nhất nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Chúng tôi đựa vào các cách hiểu trên đây để tiếp sân cảm hứng nhân văn trong sing tạo nghệ thuật và đi sâu phát hiện vẻ đẹp của ccảm hững nhân văn trong truyện ngắn của Nguyễn Minh Châu sau 1975 1.

Khái niệm cảm hứng nhân văn Đời sống của con người thường đi liền với một trạng thải tỉnh cảm nhất định. Hing ngày, con người phải tiếp xúc, va chạm với rắt nhiều đối tượng ở thể giới bên ngoài và cảm hay cảm xúc là những rung động trong lông do tiếp xúc với sự việc hay đứng trước một đối tượng nào đó. Cùng với sự phán xét của lí trí, nh cảm với những nung động trong lòng người đông vai trồ quan trọng. quyết định đến hành, vi của con người.

Tình cảm tốt này sinh thường dẫn đến những hành vì tốt và ngược lại. Nghệ thuật là quy luật của tì cảm, cho nên sáng tác văn học cũng không đi ngoài quy luật bị chỉ phối bởi tỉnh cảm con người Muốn hiểu cảm hứng nhân văn, trước hết cần lâm rõ khái niệm căm hứng. “Cảm hứng, theo nh lý luận văn hoc R. Warren trong Ly) ludn van hoc ~ một trong những cuốn có cơ sở, có giá trị khoa học ổn định nhất trong thể ký XX - là sự hàm chứa cả vô thức và ý thức, dẫn đến trạng thái phần khích, xuất thẫn trong, sắng tạo.

‘Theo Henri Benae trong Đổ» giải ý tưởng vẫn chương (Nguyễn Thế Công dich, Nxb Giáo dục, 2008), bản chất của cảm hứng “có dể lồ một tạng thái đơn thuận từ đỗ sẽ nắy sinh sự sáng tao ma không cẳn bỏ ra nhiều công sức. Không có cảm hứng nào không được thể hiện bằng sự sáng tạo, nhươg sự sáng to chỉ có thể có được nhờ sự vận dụng những phương tiện nghệ thuật để mang đến cho tư duy một hình thái. một phong cách ” |. 445]; bởi vay, “cảm hứng trong sắng tao nghệ thuật” là cần thi, là quan trọng, nhưng chưa di [tr 446] ido trình Li luận vấn học, do Gs Hà Minh Đức chủ biên (Nxb Giáo dục, 2008) cũng đã đề cập đến khái niệm này và nhắn mạnh đến vai trồ của cảm hứng, trong sắng tạo nghệ thì Tình cảm là một trong những động lực thúc đẩy cảm hứng sing tao.

Tw tưởng sé không thể chuyễn hóa được vào hình tượng một cách nhuân nhuyễn nếu thiếu cảm hứng. Cảm hứng đã tạo nên linh hẳn của hình tượng, làm cho hình tượng trở thành một chính thê nghệ thuật sinh động. ‘Sng tạo nghệ thuật là quá trình phản ánh và tải tạo hiện thực đồng thời là quá trình tự biểu hiện, là quá trình giải bảy, chía sẻ, là sự hiện diện của nhà văn giữa cuộc đời, cho nên, một khi tắm lòng nhà văn đã thở ơ, nguội lạnh, tâm hồn đã khép kin trước cuộc đời thì khi ấy, tài năng nghệ thuật sẽ cham die (19, t. 122) Cảm hứng không phải là một trạng thái hoàn toàn cổ định.

Đã có rất nhiều người nhận a rằng, trên thể gian này, nh cảm của con người Li lều tưởng như gần gũi, quen thuộc nhưng lại khó nắm bắt nhất. Nó có thể thành rồi lại mất đi hoặc thay vào đó là trạng thi nh cảm khác. Tuy vậy, vẫn có những tỉnh cảm lồn tạo thành mạch cảm hứng chủ đạo trong quá trình sáng tạo của nhà văn. Từ đó, Từ điển thuật ngữ văn học định ns ‘Cam hing chủ đạo 1a trang thải tình cảm mank ligt, say déim xuyên suất tác phẩm nghệ thuật, gắn liền với một tue tating xe dink, một sự đánh giá nhắt định, gây tác động đến cảm xúc của những "người tiếp nhận tác phẩm " [AI, tr.

Công trình còn nhẫn mạnh thêm: “Bé-lin- xki coi cảm húng chủ đạo là diều kiện không thể thiếu của việc tạo ra những tác phẩm đích thực, bởi nó “ biển sự chiêm lĩnh thuần ty trí óc đổi với tư tưởng thành tình yêu đổi với tự trông, mội tình yêu mạnh mề, một khát vọng nhiệt thành ” [21, tr 4) "Như vậy, có thể hiểu, cảm hứng nhân văn l tạng thái tỉnh cảm, xúc động mãnh + này sinh từ con người và những vấn đề về con người. Những biểu hiện cụ thể của cảm hứng nhân văn là yêu thương trân trọng mọi vẻ đẹp của đời sống con người, nhạy cảm với nỗi đau của từng số phân và tâm trạng của con người, tôn vinh mà không quá kỳ vọng vào con người, nhưng cũng không bao giờ đánh mắt niềm tin vào con người; quan tâm đến môi trường sống của con người (cả môi trường tự nhiên và xã hội), với mong muốn làm cho con người được sống tốt đẹp hơn. Niần văn là một khái niệm lich sử, vây cảm hứng nhân vấn cũng thay đổi và được bỗ sung không ngừng qua các thời đại 1. Nhìn lại cẩm hướng nhân vấn trong văn học Sự ra đồi của chủ nghĩa nhân văn thời Phục hưng đánh dầu một bước ngoặt ‘quan trọng trong quá trình đầu tranh giải phóng đời sống tỉnh thần và ÿ thức nhân loại.

Trong nghệ thuật, cảm hứng nhân văn trở thành định hướng thấm mĩ cho sáng tạo; và văn học với đặc trưng lấy ngôn từ lâm phương tiện biểu đạt là loại hình có khả năng biểu hiện tính nhân văn nhạy bén, trực tiếp, phong phú, đa dạng hơn cả Vi thé, p cân cảm hứng nhân văn trong tác phẩm học chính là sự khám phá những biểu hiện của tâm hồn, tình cảm nhà văn đối với con người và cuộc sống thông qua thể giới nghệ thuật 'Văn hào M.Gorki từng nói: “Vấn học là nhân hoc”. Con đường để trở thành một nhà văn chân chính, ngoài những kiến thức, vốn sống, tài năng thì bao giờ và trước tiên không thể thiểu một tắm lòng yêu thương sâu năng đối với cuộc sống và con người. "Xưa nay, “ Những nhà văn lớn trước hắt là những nhà nhân văn chủ nghĩa Ho vui cdi vui của bao người khác, đau khổ nỗi đau khổ của đồng loại, hôn hoan, sung sướng trước những đu tắt đẹp, đau khổ và phẫu nộ trước oan trái, bÃt công " 19, 122}, Nhìn lại lịch sử văn học nước ta từ văn học dân gian đến văn học viết qua các thời đại, cùng với truyền thống yêu nước chống ngoại xâm, truyền thống nhân đạo, nhân văn cao cả là hai nguồn mạch cảm hứng chủ đạo xuyên suốt tiến trình phát triển, tạo nên nhiều tác giả và tác phẩm ưu tú, đủ sức vượt qua thử thách của thời gian 13. Cảm hứng m văn trong văn học dân gian Van học dân gian Việt Nam sở hữu một kho ting truyện cỗ nhiều thể loại Trong đỏ có những thần thoại và truyền thuyết ỗi tếng như Vạc Long Quin vi Cơ, không chỉ à một huyỄn thoại giải thích nguồn gốc hình thành dân tộc với niềm tự hào nôi gi Tiên Rằng mà còn mang năng tỉnh nghĩa đổng bảo; truyền thuyết Thánh Giỏng đã làm bật sức mạnh kí tỉnh lông yêu nước và ÿ chí chiến ấu chống giặc ngoại xâm, 1g thời ‘ing là bài họct đượm tình yêu thương của.

nhân dân đã nuôi lớn người anh hùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ