Luận văn: Cảm hứng nhân văn trong truyện ngắn Nguyễn Minh Châu sau 1975

Luận văn thạc sĩ phân tích xã hội và nhân văn cảm hứng nhân văn trong truyện ngắn nguyễn minh châu sau 1975, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho

121
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cảm hứng nhân văn truyện ngắn Nguyễn Minh Châu sau 1975

Sau năm 1975, văn học Việt Nam bước vào một giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ, và Nguyễn Minh Châu nổi lên như một trong những nhà văn tiên phong, người mở đường “tinh anh và tài năng nhất” cho công cuộc đổi mới. Trọng tâm trong sáng tác của ông giai đoạn này là sự đào sâu vào cảm hứng nhân văn, một sự chuyển hướng từ cảm hứng sử thi lãng mạn thời chiến sang chiêm nghiệm sâu sắc về số phận con người trong đời thường. Luận văn thạc sĩ về cảm hứng nhân văn trong truyện ngắn Nguyễn Minh Châu sau 1975 đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ những đóng góp đột phá này. Cảm hứng nhân văn trong tác phẩm của ông không phải là một khái niệm trừu tượng, mà là sự trăn trở, day dứt trước những phức tạp của nhân tính, là nỗ lực đi tìm “những hạt ngọc ẩn giấu” trong những tâm hồn lam lũ, và là tiếng nói bênh vực cho những giá trị con người cốt lõi giữa bối cảnh xã hội hậu chiến đầy biến động. Các truyện ngắn như Bức tranh, Chiếc thuyền ngoài xa, hay Phiên chợ Giát không chỉ là những tác phẩm nghệ thuật xuất sắc mà còn là những phát hiện sâu sắc về con người. Nguyễn Minh Châu đã dũng cảm đối diện với hiện thực không tô hồng, nhìn thẳng vào những góc khuất, những bi kịch cá nhân để từ đó cất lên tiếng nói nhân bản, giàu lòng trắc ẩn. Hành trình sáng tác của ông sau 1975 là hành trình đi từ con người cộng đồng đến con người cá nhân, từ cái cao cả đến cái đời thường, khẳng định rằng giá trị lớn nhất của văn học là khám phá và tôn vinh con người.

1.1. Hành trình sáng tác Nguyễn Minh Châu Từ sử thi đến thế sự

Trước năm 1975, sáng tác của Nguyễn Minh Châu hòa chung vào dòng chảy của văn học cách mạng với khuynh hướng sử thi và cảm hứng lãng mạn. Các tác phẩm như Cửa sông hay Dấu chân người lính khắc họa vẻ đẹp lý tưởng của con người trong chiến đấu. Tuy nhiên, sau chiến tranh, ông nhận ra cuộc sống đời thường phức tạp hơn nhiều. Đây là lúc hành trình sáng tác của ông có bước ngoặt quyết định, chuyển từ đề tài chiến tranh sang những vấn đề thế sự, đời tư. Ông ý thức sâu sắc rằng: “Bước ra khỏi một cuộc chiến tranh cũng phải có đầy đủ trí tuệ và nghị lực như bước vào một cuộc chiến tranh”. Sự chuyển hướng này bắt nguồn từ một quan niệm nghệ thuật mới, đòi hỏi văn học phải đối diện với sự thật, dù là sự thật nghiệt ngã, để khám phá chiều sâu tâm hồn con người.

1.2. Giải mã khái niệm cốt lõi Cảm hứng nhân văn là gì

Trong bối cảnh nghiên cứu, cảm hứng nhân văn được hiểu là trạng thái tình cảm mãnh liệt, lấy con người và những giá trị của con người làm trung tâm. Nó bao gồm lòng yêu thương, trân trọng vẻ đẹp con người, sự nhạy cảm trước nỗi đau và bi kịch của mỗi số phận, và niềm tin không bao giờ tắt vào bản chất tốt đẹp của nhân tính. Theo Từ điển thuật ngữ văn học, đây là “trạng thái tình cảm mãnh liệt, say đắm xuyên suốt tác phẩm nghệ thuật, gắn liền với một tư tưởng xác định”. Với Nguyễn Minh Châu, cảm hứng nhân văn còn là sự tự vấn, là “một nỗi lo âu sao mà lớn lao và đầy khắc khoải về con người”, thôi thúc nhà văn không ngừng tìm kiếm câu trả lời cho những câu hỏi muôn thuở về thiện và ác, cao cả và thấp hèn, hạnh phúc và khổ đau.

II. Bước ngoặt quan niệm nghệ thuật về con người của Nguyễn Minh Châu

Sự đổi mới sâu sắc trong cảm hứng nhân văn trong truyện ngắn Nguyễn Minh Châu sau 1975 bắt nguồn từ một cuộc cách mạng trong tư duy và quan niệm nghệ thuật. Ông là một trong những người đầu tiên mạnh dạn đọc “lời ai điếu cho một giai đoạn văn nghệ minh họa”, phê phán lối viết giản đơn, một chiều chỉ quen tô hồng hiện thực. Nguyễn Minh Châu cho rằng văn học không thể né tránh sự thật, mà phải có sứ mệnh “nhìn ra mình, nhìn thấy rõ mình hơn”. Ông khẳng định cuộc đời vốn “đa sự”, con người thì “đa đoan”, do đó, văn học phải phản ánh được sự phức tạp, đa chiều ấy. Quan niệm nghệ thuật về con người của ông đã dịch chuyển từ mô hình con người lý tưởng, nhất quán sang con người đời thường với đầy đủ những mâu thuẫn nội tại. Ông không tìm kiếm những thánh nhân, mà khám phá con người trong sự giằng xé giữa tốt và xấu, giữa ánh sáng và bóng tối. Ông tin rằng: “Mỗi con người đều chứa đựng trong lòng những nét đẹp đẽ, kì diệu đến nỗi cả một đời cũng chưa đủ để nhận thức, khám phá tất cả những cái đó”. Chính quan niệm này đã mở đường cho một cách viết mới, chân thực và sâu sắc hơn về thân phận con người trong bối cảnh hậu chiến, nơi cuộc chiến bên trong tâm hồn mỗi cá nhân còn khốc liệt hơn cả cuộc chiến ngoài mặt trận.

2.1. Phá vỡ lối viết minh họa để đối diện hiện thực đa chiều

Trong bài tiểu luận nổi tiếng Hãy đọc lời ai điếu cho một giai đoạn văn nghệ minh họa, Nguyễn Minh Châu đã chỉ ra giới hạn của một nền văn học chỉ làm nhiệm vụ “cài hoa, kết lá” cho những khuôn khổ có sẵn. Ông khao khát một nền văn học có khả năng đối diện với “hiện thực đời sống đa dạng và rộng lớn”. Thay vì mô tả “cái hiện thực ước mơ”, ông chủ trương khai thác hiện thực gai góc, phức tạp của đời sống hậu chiến. Các tác phẩm của ông không còn là những bài ca hùng tráng mà là những lát cắt chân thực về cuộc mưu sinh vất vả, về những bi kịch gia đình, về sự tha hóa đạo đức. Đây là một hành động dũng cảm, bởi “trên con đường đi đến chủ nghĩa hiện thực đôi khi chúng ta phải khai chiến cả với những quan niệm tốt đẹp và lâu dài của chính mình” [14, tr. 62].

2.2. Trách nhiệm nhà văn Khơi nguồn cho đại dương nhân bản

Với Nguyễn Minh Châu, trách nhiệm của nhà văn không chỉ là phản ánh hiện thực mà còn phải là người “nâng đỡ cho những con người không có ai để bênh vực”. Ông xác định sứ mệnh của người cầm bút là “làm công việc giống như kẻ nâng giấc cho những người cùng đường, tuyệt lộ”. Tình yêu thương con người là phẩm chất không thể thiếu. Ông khẳng định: “tôi không thể nào hình dung nổi một nhà văn mà lại không mang nặng trong mình tình yêu cuộc sống và nhất là tình yêu thương con người.” Nhà văn chân chính phải có sứ mệnh “khơi nguồn cho dòng sông văn học đổ ra đại dương nhân bản mênh mông” [29, tr. 394], góp phần làm giàu cho suy tư và cảm xúc của nhân loại, giúp con người đứng vững trước những khủng hoảng tinh thần.

III. Phân tích thế giới hình tượng nhân vật đậm chất nhân văn

Biểu hiện rõ nét và thành công nhất của cảm hứng nhân văn trong truyện ngắn Nguyễn Minh Châu sau 1975 chính là qua thế giới hình tượng nhân vật. Ông không còn xây dựng những nhân vật anh hùng theo khuôn mẫu mà tập trung vào những con người bình dị, thậm chí có phần dị biệt, gai góc. Qua lăng kính của ông, mỗi nhân vật là một vũ trụ phức tạp, ẩn chứa cả những vẻ đẹp lấp lánh và những góc tối bi kịch. Các nhân vật của ông thường là những người lính trở về từ chiến trường, những người phụ nữ lam lũ, những người nông dân chất phác, tất cả đều mang trong mình những vết thương và những trăn trở của thời đại. Nguyễn Minh Châu là bậc thầy trong việc phát hiện và ngợi ca “những hạt ngọc ẩn giấu trong tâm hồn con người”. Đó là đức hy sinh thầm lặng của người đàn bà hàng chài trong Chiếc thuyền ngoài xa, là tình yêu thủy chung son sắt của người phụ nữ tên Thai trong Cỏ lau, hay là sự thức tỉnh lương tâm muộn màng của người nghệ sĩ trong Bức tranh. Bằng cách đặt nhân vật vào những tình huống éo le, buộc họ phải đối diện với những lựa chọn đạo đức khắc nghiệt, nhà văn đã làm nổi bật vẻ đẹp và sức sống mãnh liệt của nhân tính, ngay cả trong những hoàn cảnh tăm tối nhất.

3.1. Những hạt ngọc ẩn giấu Vẻ đẹp con người đời thường

Nguyễn Minh Châu luôn say mê trên hành trình đi tìm “những hạt ngọc lấp lánh” ẩn giấu trong tâm hồn con người. Nhân vật người đàn bà hàng chài trong Chiếc thuyền ngoài xa là một minh chứng tiêu biểu. Bề ngoài, chị là nạn nhân của bạo lực gia đình, cam chịu và nhẫn nhục. Nhưng sâu thẳm bên trong là một tình thương con vô bờ bến, một sự thấu hiểu lẽ đời sâu sắc. Chị chấp nhận đòn roi của chồng để giữ lại người cha cho những đứa con, để con thuyền có người chèo lái qua phong ba. Vẻ đẹp của chị không phải là vẻ đẹp lý tưởng mà là vẻ đẹp của sự hy sinh, của lòng vị tha trong hoàn cảnh nghiệt ngã. Tương tự, nhân vật Nhĩ trong Bến quê thể hiện một tình yêu quê hương da diết, một sự thức tỉnh về những giá trị bình dị mà con người thường bỏ qua.

3.2. Nhân vật mang ý nghĩa triết luận về số phận con người

Bên cạnh việc ngợi ca vẻ đẹp đời thường, Nguyễn Minh Châu còn xây dựng những nhân vật mang ý nghĩa triết luận sâu sắc. Nhân vật Quỳ trong Người đàn bà trên chuyến tàu tốc hành là một kiểu nhân vật tự ý thức, luôn đi tìm một hình mẫu lý tưởng tuyệt đối ở người khác để rồi nhận ra rằng cuộc đời không có thánh nhân. Sự thức tỉnh của Quỳ là một bài học nhân sinh: phải biết chấp nhận con người với cả những ưu điểm và khiếm khuyết. Hay nhân vật lão Khúng trong Khách ở quê raPhiên chợ Giát là một hình tượng độc đáo, một “giả thuyết về thân phận người nông dân”. Lão Khúng vừa có sự khôn ngoan, ranh mãnh, lại vừa có nét hồn hậu, chất phác, chứa đựng trong mình cả một lịch sử biến động của nông thôn Việt Nam. Qua những nhân vật này, Nguyễn Minh Châu đặt ra những câu hỏi lớn về bản chất con người và quy luật cuộc đời.

IV. Phương thức thể hiện cảm hứng nhân văn độc đáo và sâu sắc

Để chuyển tải cảm hứng nhân văn một cách hiệu quả, Nguyễn Minh Châu đã không ngừng tìm tòi, đổi mới phương thức thể hiện. Ông từ bỏ lối kể chuyện tuyến tính, đơn giản để chuyển sang nghệ thuật tổ chức cốt truyện giàu chất tiểu thuyết, với những tình huống bất ngờ, nghịch lý. Nghệ thuật xây dựng tình huống truyện là một trong những thành công nổi bật của ông. Tình huống trong truyện của Nguyễn Minh Châu thường là “tình huống nhận thức”, nơi nhân vật và người đọc cùng lúc vỡ lẽ ra một chân lý nào đó về cuộc đời. Ví dụ, trong Chiếc thuyền ngoài xa, tình huống người nghệ sĩ Phùng chứng kiến cảnh bạo lực sau khi vừa bắt được một khoảnh khắc “đẹp như mơ” đã phá vỡ mọi ảo tưởng của anh về mối quan hệ giữa nghệ thuật và cuộc sống. Bên cạnh đó, giọng điệu trần thuật cũng có sự thay đổi lớn. Thay vì giọng ngợi ca, hùng tráng, ông sử dụng một giọng văn trầm tĩnh, chiêm nghiệm, pha lẫn xót xa và triết lý. Lời kể thường được trao cho nhân vật, tạo ra nhiều điểm nhìn, khiến câu chuyện trở nên đa thanh, khách quan và gợi mở nhiều tầng ý nghĩa. Ngôn ngữ truyện ngắn của ông giản dị, mộc mạc nhưng giàu sức gợi, thấm đẫm chất thơ và triết luận, góp phần tạo nên một phong cách riêng biệt và đầy sức ám ảnh.

4.1. Nghệ thuật xây dựng tình huống truyện kịch tính éo le

Một trong những đặc sắc nghệ thuật của Nguyễn Minh Châu là khả năng tạo tình huống truyện độc đáo. Tình huống trong Bức tranh là cuộc gặp gỡ tình cờ nhưng đầy trớ trêu giữa người họa sĩ và người lính năm xưa anh từng vẽ. Cuộc gặp gỡ này buộc người họa sĩ phải đối mặt với sự day dứt lương tâm, nhận ra khoảng cách giữa nghệ thuật và đạo đức, giữa vinh quang của người nghệ sĩ và sự vô danh của nguyên mẫu. Tình huống này không chỉ thúc đẩy câu chuyện mà còn là một phép thử đối với nhân cách con người. Cách xây dựng tình huống như vậy giúp nhà văn khai thác chiều sâu tâm lý nhân vật và gửi gắm những thông điệp nhân văn sâu sắc.

4.2. Giọng điệu trần thuật đa thanh Từ trữ tình đến triết lý

Giọng điệu trần thuật trong truyện ngắn Nguyễn Minh Châu sau 1975 vô cùng linh hoạt. Có lúc là giọng trữ tình, trầm lắng, se sắt buồn như trong Bến quê khi nhân vật Nhĩ chiêm nghiệm về cuộc đời. Có lúc lại là giọng châm biếm, phẫn nộ trước những biểu hiện tha hóa, vô cảm như nhân vật tiểu đoàn trưởng Toàn trong Mùa trái cóc ở miền Nam. Đặc biệt, giọng triết lý thường vang lên qua những suy ngẫm của nhân vật hoặc của người kể chuyện, đúc kết những bài học nhân sinh. Sự kết hợp nhiều điểm nhìn và giọng điệu đa thanh này tạo ra một cấu trúc đối thoại, lôi cuốn người đọc cùng tham gia vào quá trình suy tư, khám phá ý nghĩa tác phẩm.

V. Ý nghĩa và giá trị nhân văn sâu sắc trong truyện ngắn sau 1975

Những truyện ngắn của Nguyễn Minh Châu giai đoạn sau 1975 mang giá trị nhân văn sâu sắc và có ý nghĩa to lớn đối với sự phát triển của văn học Việt Nam đương đại. Trước hết, các tác phẩm của ông đã góp phần quan trọng vào việc thức tỉnh ý thức cá nhân và đề cao giá trị con người trong một giai đoạn mà tư duy cộng đồng vẫn còn ảnh hưởng sâu rộng. Bằng việc tập trung vào bi kịch, khát vọng và những đấu tranh nội tâm của từng cá nhân, ông đã trả lại cho con người vị trí trung tâm của văn học và cuộc sống. Các sáng tác của ông đã đặt ra những vấn đề đạo đức, xã hội nhức nhối của thời hậu chiến như bạo lực gia đình, sự tha hóa của con người, sự xung đột giữa lý tưởng và thực tế. Ông không đưa ra những câu trả lời dễ dãi mà buộc người đọc phải suy ngẫm, trăn trở. Theo giáo sư Phong Lê, truyện ngắn Nguyễn Minh Châu “giúp níu chúng ta lại” trong cuộc đấu tranh hàng ngày giữa cái tốt và cái xấu. Cảm hứng nhân văn trong truyện ngắn Nguyễn Minh Châu sau 1975 không chỉ mang ý nghĩa văn học mà còn có giá trị cảnh tỉnh và hướng thiện, khẳng định niềm tin vào sức mạnh và vẻ đẹp của nhân tính.

5.1. Thức tỉnh ý thức cá nhân và khát vọng sống chân thực

Các tác phẩm của Nguyễn Minh Châu đã góp phần quan trọng vào quá trình đổi mới văn học bằng cách tập trung vào thế giới nội tâm và ý thức cá nhân. Nhân vật của ông không còn hành động thuần túy vì nghĩa vụ chung mà còn vì những khát vọng riêng tư, những day dứt cá nhân. Họ khao khát được sống một cuộc sống đích thực, được là chính mình. Sự tự vấn của người họa sĩ trong Bức tranh, nỗi niềm của Nhĩ trong Bến quê hay hành trình tìm kiếm bản ngã của Quỳ trong Người đàn bà trên chuyến tàu tốc hành đều là những biểu hiện của khát vọng sống chân thực, khẳng định quyền được hạnh phúc và quyền được đối mặt với những phức tạp của chính tâm hồn mình.

5.2. Đặt lại vấn đề đạo đức trong bối cảnh xã hội hậu chiến

Chiến tranh kết thúc nhưng những cuộc chiến về đạo đức trong mỗi con người và trong xã hội vẫn tiếp diễn. Nguyễn Minh Châu đã nhạy bén nắm bắt và đặt lại những vấn đề đạo đức trong bối cảnh mới. Đó là câu hỏi về lòng tốt và sự vô cảm, về sự trung thực và giả dối, về trách nhiệm của cá nhân trước nỗi đau của người khác. Truyện Chiếc thuyền ngoài xa đặt ra vấn đề nan giải giữa luật pháp và tình người, giữa công lý và lòng trắc ẩn. Qua đó, nhà văn kêu gọi một cái nhìn thấu hiểu, đa chiều và nhân ái hơn khi phán xét một con người hay một hiện tượng xã hội, bởi đằng sau mỗi hành vi là một số phận con người cần được cảm thông.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO DALHOC DA NANG ĐINH THỊ VIỆT HA CẢM HỨNG NHÂN VĂN TRONG TRUYỆN NGẮẢN NGUYÊN MINH CHÂU SAU 1975 Chuyên ngài 'Văn học Mã số: 6.34 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Người hướng dẫn khoa học: S. PHAN NGỌC THU Đà Nẵng, Năm 2012 LOI CAM BOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bổ trong bắt kỳ công trình nào khác Tác giá luận văn Đình Thị Việt Hà MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i MỤC LỤC đi MO DAU 1 Chương 1.

NHỮNG TIỀN ĐÈ LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ 9 Khái niệm nhân văn 9 1. Khái niệm cảm ứng nhân văn 10 1. Nhìn lại cám hứng nhân văn trong văn học. Cảm hứng nhân văn trong văn học dân gian 13 1.

Cam hứng nhân văn trong văn học trung đại 15 1. Cảm hứng nhân văn trong văn học hiện đại 19 1. Nhìn lại hành trình sáng tác Nguyễn Minh Châu. Trước những năm tám mươi 21 1.

Chặng đường những năm tắm mươi. NHỮNG BIỂU HIỆN CỦA CẢM HỨNG NHÂN VĂN TRONG TRUYỆN NGAN NGUYEN MINH CHAU SAU 1975 26 2. Cảm hứng nhân văn thể hiện trong quan niệm nghệ thuật 26 2. Quan niệm về mỗi quan hệ giữa văn học và hiện thực.

Quan nigm nghệ thuật về con người 29 2. Quan niệm về trách nhiệm của văn học và vai trỏ của nhà văn. Cảm hứng nhân văn thể hiện qua thế giới hình tượng nhân vật. Những nhân vật tiếp tục mạch cảm hứng phát hiện và ngợi ca những hạt ngọc Ấn giấu trong tâm hỗn con người 35 2.

Cảm hứng nhân văn qua những nhân vật mang ý nghĩa triết luân về con người 37 2. Nhiimg biểu hiện khác 44 3. Ý nghĩa của cảm hứng nhân văn trong sáng tác của Nguyễn Minh Châu 62 Chương 3. PHƯƠNG UC THE HIEN CẢM HỨNG NHÂN VĂN TRONG TRUYỆN NGẮN NGUYEN MINH CHAU SAU 1975 66.

Nghệ thuật tổ chức cốt truyện. Cách tạo tình huồng or 3.2, Cách đạn xen yếu tổ ngoài cốt truyện T2 3.4, Cách kết cấu mớ, đan xen thai gian 1 3. Nghé thuật xây dựng nhân vật. Nhân vat tự ý thức si 3.

Nhân vật “lạ hóa” (đa tinh cách, đa chiều, nhiều tâm trạng, kiểu nhân vật “mông du”, độc đáo) 85 3. Ngôn ngữ và hình ảnh. Ngôn ngữ sinh động, bình di, gidu sắc thái biểu cảm, 88 3. Giảu hình ảnh biểu tượng 2 3.1 Giọng trần thuật kết hợp nhiễuđiểm nhìn 101 3.2 Giọng châm biếm, phẫn nộ.

Giọng trữ tinh và giọngtriết lí 105 38. Thé lo du thuyết trong truyện ngiin Nguyén Minh Chau sau 1975 107 KẾT LUẬN. un TÀI LIỆU THAM KHAO 13 QUYẾT ĐỊNH GIÁO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN THẠC SI (BAN SAO) MO BAU 1, Lý đo chọn đề tài Sau chiến thắng mùa xuân lịch sử năm 1975, văn học nước ta đã bước sang một thời kỳ mới. Nhất là, từ khi công cuộc đổi mới được phát động (1986), các nhà văn nước ta đã thực sự có những bước chuyển biển mạnh mẽ trong tư duy sắng tạo nghệ thuật.

Trong béi cảnh ấy, Nguyễn Minh Chau (1930-1989) la một trong những nhà văn hãng đầu của nền văn học đương đại đã có những đóng góp xứng đáng khẳng định vị trí tiên phong của mình, được đông đảo giới nghiên cứu và công chúng độc giả ghỉ nhận Sau 1975 sáng tác của Nguyễn Minh Châu ngoài truyện ngắn, tiểu thuyết, còn có cả phê bình - tiểu luận, nhưng nhìn chung, truyện ngắn là thể loại thành công nhất và được giới phê bình, nghiên cứu văn học đảnh nhiều quan tâm, chủ ÿ hơn cả. Đặc biệt, nhìn lại ching đường sáng tác của Nguyễn Minh Châu, từ những sing tie gidu chất lăng mạn sử thỉ với những tiễu thuyết nỗi tiếng như Củ sóng Dai chân người lin.ma đời trong cuộc khẩng chiến chống Mỹ đến những truyện ngắn giảu chất ti thuyết được sáng tác sau 1975 như Bức (anh, Chí thuyên ngoài xa, Người đần bà trên chuyến tầu tắc hành. về: Có lau, Khách ở quê ra “Phiên chợ Giát. người đọc không chỉ vẫn thấy được hành trình đi tìm “những hạt ngọc lắp lánh ” ân giẫu trong tâm hồn con người mà còn cảm thấu cả nỗi niềm suy.

tur của nhà văn “trong lo âu, một nỗi lo âu sao mà lớn lao và đầy khắc khoải về con người " [15, tr 409] Cảm hứng nhân văn trong truyện ngắn Nguyễn Minh Châu sau 1975 là sự tiếp tục đi tìm phần “ting bang chim” trong thể giới nghệ thuật của nhà văn. Mặt khác, qua đó còn thấy được quy luật vận động và phát triển của nền văn xuôi đương đại nước ta khi bước vào thời kỳ đổi mới và hội nhập. Mặt khác, Nguyễn Minh Châu côn là tác giả cổ tác phẩm được dạy học trong chương trình phổ thông từ nhiều năm nay. Là giáo viên có nhiệm vụ trực tiếp giảng 2.

Lịch sử vấn đề Ở cả bai giai đoạn sáng tác: trước và sau 1975, đặc biệt là ở giai đoạn sau, tác phẩm của Nguyễn Minh Châu đều để lại nhiều dấu ấn sâu đậm trong lòng công chúng, độc giả. Vì vậy, cuộc đời và sự nghiệp của Nguyễn Minh Châu thực sự trở thành đối tượng quan tâm nghiên cứu của giới nghiên cứu - phê bình, nhất là từ sau ngày tắc giả qua đồi. Ở các trường dại học, tác phẩm của Nguyễn Minh Châu cũng là đề tài của nhiều khóa luận, luận văn, luận án. Nxb Giáo dục cũng đã in thành tuyển tập những bài viết về con người và tác phẩm của Nguyễn Minh Châu đăng trên các báo, tạp chỉ trong Nguyễn Minh Châu, vẻ tác gia và tác phẩm, ân hành năm 2002, tải bản năm 2007.

“rước đó, ngay từ năm 1991, chỉ hơn một năm sau ngày Nguyễn Minh Châu cqua đời, Tôn Phương Lan và Lại Nguyên Ân đã tập hợp và bin soan Nguyén Minh Châu - con người và tác phẩm (Nxb Hội Nhà văn, 1991). Năm 2001, Nxb Văn hóa - Thong tin cũng Ấn hành công trình Nguyễn Minh Chau - tai năng và sáng tạo nghệ thuật do Mai Hương biên soạn. Dưới đây, chúng tôi chỉ diém lại một số bài viết có liên quan đến đề tải nghiên cứu của luận van: Năm 1983, trong bài: “Đọc những rác phẩm mới của Nguyễn Minh Chau”, ín trên báo [ấn nghệ, số 32, nhà phê bình Ngô Thảo đã phân tích những đóng góp, đổi mới của Nguyễn Minh Châu và nhân xét truyện ngắn của Nguyễn Minh Châu đã “mang tới cho bạn đọc niềm tin vào con người một thái độ sống có trách nhiệm” [29,tr 305] Huỳnh Như Phương trên báo Văm nghệ, số 32 (04-8-1984) nhân “Đọc “Người đàn bà trên chuyển tàu tốc hành ” cũng đã phát hiện những đổi mới trong cảm hững sắng tạo và nghệ thuật xây dựng hình tượng nhân vật. Tác gia cho ring “ chất sắc sảo của ngồi bút Nguyễn Minh Châu không được phát lup qua những trang văn mang âm hưởng phê phản, trào lộng thỏi hư tật xấu của người đời bằng ở những chỗ anh đào sâu ý nghĩa triết lý rút ra từ những hiện tượng được miễu tả (29, 152] Trongbài viết “Sáng tác tuyên ngắn gẵn đây của Nguyễn Minh Chân (Tap chí Văn học, số 3, 1987), Lại Nguyên Ân đã nêu nhận xét về một số truyện ngắn.

của Nguyễn Minh Châu như sau: “ức œanh có lẽ là điểm đánh dấu rắt đăng kể cho một hướng tim tòi của nhà văn. Có thể gọi đây là truyện ngắn - tự thủ, là truyện tự ý thức về dao dite. Và với truyện ngắn Sắng mãi với cây xanh, "nhà văn đã mô tả con người trong sự giao hòa với thiên nhiên”. để nêu ra “vấn để bảo vệ mới trường tự nhiên, vẫn đề ý thức v môi trường vẫn hóa lịch sử” Trên Tạp chi Văn nghệ quân đội, số 10, 1987, nói về " we khám phá con người Việt Nam qua truyện ngắn của Nguyễn Minh Châu ”, Ngọc Trai xem đây là đề tài trao đổi khá thú vị giữa cóc nhà văn, nhà phê bình và khách quan nhận xét 'Không phải Nguyễn Minh Châu là người đầu tiên trong các nhà văn của ta chú ý én vin dé này, nhưng anh là người tập trung khai thắc mảnh đất của đời sống "hàng ngày một cách có chủ định với nhiều trăn trỏ, với ý thức trách nhiệm đầy đủ ccủa một người cằm bút và đã gặt hải được nhiều thành công.” Ngoãi ra, tắc giã còn khẳng định thêm: “Phân lớn các truyện ngắn Nguyễn Minh Châu là loại truyện luận đẻ về đạo đức, nhân văn, về tâm lí xã hội " [29, tr.

324), 'Năm 1990, trên bảo Vấn nghệ, số 7, Pham Vinh Cư đã đưa ra nhận xét va phân tích về những yếu tổ tiểu thuyết rong truyện ngắn của Nguyễn Minh Châu: “Chúng rắt giống tiểu thuyết, chúng có đây đủ những biểu hiện bÈ ngoài của tiểu thuyết — chủ đễ, nhân vật, bổ cục, ngôn ngữ văn xuỗi nhưng chúng thu những yêu tổ bên trong, những “gien” vô hình làm nên thể loại tiểu thuyết” [29, tr. 291], Trên Tạp chi Van hoc sé 3, 1993, GS. Nguyễn Văn Hạnh, nhân đọc tập truyện Người đòn bà trên chuyến tầu tắc hành đã cô bãi viễt “Nguyễn Minh Châu những năm 80 và sự đổi mới cách nhìn về con người”. Trong bài viết, tác giả đã đề p đến khía cạnh tập trung của Nguyễn Minh Châu về phân con người đặc biệt là những người phụ nữ, người lính, người nông dân trong cuộc sống đời thường với tính chất vừa là bên anh hùng ca vừa là bi kịch.

Tác giả còn nhận định: Đi sảu vào số phận con người, phải xem con người là giá trị cao nhất của cuộc sống, là đối tượng khám phá đầy bí ấn của văn học. đề cao nguyên tắc nhân bản và tổn trọng sự thật trong sing tác nghệ thuật Nguyễn Minh Châu chưa làm được nhiều như mình muốn, nhưng anh đà “nhận đường” đúng, đã kip thời thay đổi khi cần phải đổi thay và đã thực hiện được những chuyển biển bước đầu xuất sắc [29, tr. 232] Phạm Quang Long cũng có bài viết về Nguyễn Minh Châu: “Thái đổ của Nguyễn Minh Châu đổi với con người: niềm tin pha lẫn du lo” (Tap chi Van học, '9, 1996). Bài viết bàn về những đồng góp của nhà văn: “Người ứa đã nói nhí những đồng góp của Nguyễn Minh Châu bi voi những đổi mới của văn học trong những năm gân đây.

Theo tôi, cống hiển lớn nhất ở ông là sự thức tỉnh một ý mới, đúng đẳn hơn trong cách nhìn nhận, danh gid vé con người, những đổi mới trong phương thức biểu đạt” [29, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ