Luận văn Phan Văn Chương: Cảm hứng bi kịch trong tiểu thuyết Dương Hướng

Luận văn thạc sĩ phân tích xã hội và nhân văn cảm hứng bi kịch trong tiểu thuyết của dương hướng qua bến không chồng và dưới, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
134
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn cảm hứng bi kịch tiểu thuyết Dương Hướng

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về cảm hứng bi kịch trong tiểu thuyết của Dương Hướng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào hai tác phẩm tiêu biểu: Bến Không ChồngDưới Chín Tầng Trời. Phân tích này không chỉ làm rõ một khía cạnh nổi bật trong sự nghiệp sáng tác của nhà văn mà còn cho thấy sự vận động của dòng văn xuôi đương đại Việt Nam thời kỳ đổi mới. Tiểu thuyết Dương Hướng nổi bật không phải ở thi pháp mới lạ, mà ở nội dung phản ánh hiện thực gai góc, đi sâu vào thân phận con người với những giá trị nhân bản sâu sắc. Cảm hứng bi kịch trở thành dòng chảy chủ đạo, tạo nên dấu ấn riêng biệt, giúp tác phẩm của ông đứng vững trước thử thách của thời gian. Luận văn khám phá các biểu hiện của bi kịch, từ nỗi đau chiến tranh, sai lầm trong cải cách ruộng đất, đến những định kiến xã hội nghiệt ngã. Qua đó, công trình khẳng định giá trị nhân văn và đóng góp của Dương Hướng trong việc mạnh dạn mở ra những hướng tiếp cận hiện thực mới, soi chiếu vào những góc khuất của lịch sử và con người mà văn học trước đó ít đề cập.

1.1. Bối cảnh ra đời và giá trị của tiểu thuyết Dương Hướng

Dương Hướng là một gương mặt nổi bật của văn học Việt Nam sau năm 1986. Ông đến với văn chương khá muộn nhưng sớm khẳng định tên tuổi với thể loại tiểu thuyết. Tác phẩm Bến Không Chồng (1990) ra đời và ngay lập tức trở thành một hiện tượng, nhận giải thưởng của Hội Nhà văn Việt Nam năm 1991. Tác phẩm này, cùng với Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh và Mảnh đất lắm người nhiều ma của Nguyễn Khắc Trường, đã tạo nên một bộ ba sáng giá, mở đầu cho thập niên 90. Sau 15 năm, Dưới Chín Tầng Trời (2007) tiếp tục khẳng định bút lực dồi dào và một cảm quan hiện thực nhạy bén. Giá trị cốt lõi trong tiểu thuyết Dương Hướng nằm ở sự chân thực, vốn hiểu biết sâu sắc về đời sống nông thôn và một cách nhìn đầy cảm thông, nhân đạo với số phận con người.

1.2. Lý do cảm hứng bi kịch trở thành dòng chảy chủ đạo

Cảm hứng bi kịch là mạch ngầm giàu giá trị cảm xúc và thẩm mỹ trong thế giới nghệ thuật của Dương Hướng. Bối cảnh văn học sau 1986 cho phép các nhà văn "nhận thức lại" hiện thực một cách đa chiều. Dương Hướng đã mạnh dạn đi sâu vào những vấn đề của thân phận con người, khai thác những nỗi đau và mất mát mà trước đó văn học ít có điều kiện đề cập. Ông viết về những bi kịch gây ra bởi chiến tranh, bởi những sai lầm trong các cuộc cải cách xã hội, và bởi những định kiến, hủ tục nghiệt ngã. Theo nhà nghiên cứu Bùi Việt Thắng, bi kịch trong tác phẩm của Dương Hướng là một "bi kịch lạc quan", một hình thức để "thanh lọc, gột rửa tâm hồn con người", qua đó mang lại niềm tin vào tương lai. Chính cảm hứng bi kịch đã làm nên chiều sâu nhân văn và sức ám ảnh cho các tác phẩm của ông.

II. Khám phá nỗi đau chiến tranh trong tiểu thuyết Dương Hướng

Chiến tranh trong tiểu thuyết Dương Hướng không hiện lên với tiếng súng nổ ồn ào nơi tiền tuyến, mà thẩm thấu một cách lặng lẽ, dai dẳng vào đời sống hậu phương. Nó là nguồn cơn của vô số bi kịch, để lại những vết thương lòng không bao giờ lành lặn. Tác giả tập trung khai thác nỗi đau chiến tranh từ góc nhìn của những người ở lại, đặc biệt là thân phận người phụ nữ. Tác phẩm Bến Không Chồng là một minh chứng rõ nét, nơi chiến tranh như một "cái bóng ma quái ác gieo rắc thương đau lên bao số phận con người làng Đông". Những mất mát không chỉ là sự hy sinh về thể xác mà còn là sự đổ vỡ của hạnh phúc, sự xói mòn của niềm tin và những chấn thương tâm lý kéo dài suốt cuộc đời. Dương Hướng đã lột tả một hiện thực trần trụi, nơi con người vừa là nạn nhân, vừa phải gánh chịu những hệ lụy nghiệt ngã do hoàn cảnh lịch sử tạo nên. Cảm hứng bi kịch từ đây được thể hiện một cách thấm thía, lay động sâu sắc tâm hồn người đọc về sự tàn khốc của chiến tranh.

2.1. Bi kịch hậu phương trong tác phẩm Bến Không Chồng

Trong Bến Không Chồng, làng Đông là một không gian hậu phương điển hình, nơi gánh chịu những mất mát nặng nề. Bi kịch của chị Nhân, người mất chồng và cả hai con trai trong hai cuộc kháng chiến, là nỗi đau tột cùng. Chị phải "âm thầm khóc cạn cả nước mắt". Bi kịch của Hạnh là sự cô đơn, là nỗi oan khuất khi không thể có con với người chồng mà cô hết mực yêu thương do anh bị di chứng từ chiến trường. Các nhân vật nữ khác như Thắm, Dâu, Cúc... mỗi người một cảnh ngộ nhưng đều chung một nỗi bất hạnh: tuổi xuân bị chiến tranh vùi dập, ước mơ làm vợ, làm mẹ trở nên xa vời. Hậu quả chiến tranh không chỉ dừng lại ở cái chết, mà còn là sự sống dở chết dở, là những cuộc đời lỡ làng, là những tâm hồn mang thương tổn vĩnh viễn, tạo nên một bức tranh bi kịch hậu phương đầy ám ảnh.

2.2. Dấu ấn tàn khốc của chiến tranh trong Dưới Chín Tầng Trời

Dưới Chín Tầng Trời mở rộng biên độ phản ánh, cho thấy sự tàn phá ghê gớm của chiến tranh trên nhiều phương diện. Bi kịch không chỉ là nỗi đau cá nhân mà còn là sự tan vỡ của cả một gia tộc, như gia đình thương gia Đức Cường. Ông Đức Cường, một người yêu nước hết lòng ủng hộ cách mạng, cuối cùng lại mất tất cả: con trai Đức Thịnh bị thương tật, con gái Thương Huyền bị hủy hoại cuộc đời, gia sản tiêu tán, và chính ông phải tìm đến cái chết trong tuyệt vọng. Lời trăng trối của ông: "Vĩnh biệt! Vĩnh biệt cuộc đời này" là lời kết tội đanh thép đối với sự phi lý của chiến tranh. Dấu ấn tàn khốc của nó còn thể hiện qua cuộc đối đầu nghiệt ngã giữa hai anh em rể Hoàng Kỳ Trung và Đỗ Hiển, những người đứng ở hai bên chiến tuyến, biến tình thân thành thù hận. Tiểu thuyết Dương Hướng đã chạm đến tận cùng nỗi đau chiến tranh và thân phận con người trong cơn lốc lịch sử.

III. Phương pháp luận giải bi kịch từ cải cách ruộng đất sai lầm

Một trong những biểu hiện sắc nét nhất của cảm hứng bi kịch trong tiểu thuyết Dương Hướng là việc tái hiện những sai lầm của phong trào cải cách ruộng đất. Nhà văn không né tránh mà nhìn thẳng vào một giai đoạn lịch sử phức tạp, nơi những mục tiêu tốt đẹp ban đầu đã bị bóp méo bởi cách thực thi duy ý chí, ấu trĩ và cực đoan. Những kẻ cơ hội, nhân danh cách mạng, đã lợi dụng hoàn cảnh để trả thù cá nhân, gây ra bao oan khuất, đẩy những người vô tội vào cảnh tan nhà nát cửa. Bi kịch này không chỉ là sự mất mát về tài sản hay sinh mạng, mà còn là sự sụp đổ của những giá trị đạo đức, văn hóa làng xã truyền thống. Tác phẩm Dưới Chín Tầng Trời đã khắc họa sâu sắc thảm kịch của gia tộc Hoàng Kỷ, một gia đình có công với cách mạng nhưng lại bị đấu tố và hủy diệt một cách tàn nhẫn. Qua đó, Dương Hướng đặt ra những câu hỏi nhức nhối về trách nhiệm lịch sử và thân phận con người trước những biến động thời cuộc.

3.1. Tái hiện không khí đấu tố oan khuất ở làng Đông

Trong Bến Không Chồng, không khí đấu tố ở làng Đông được miêu tả một cách chân thực đến rợn người. Tiếng trống dồn dập, những hố chôn người được đào sẵn, những lời quy chụp vô căn cứ đã biến những người nông dân hiền lành thành đám đông hung hãn. Những người có công với cách mạng như ông Xung, Xêng, Xinh bỗng chốc bị biến thành "phản động" và phải nhận cái chết oan ức. Nguyễn Vạn, một người lính trở về, bị buộc phải chứng kiến và tham gia vào tấn bi kịch đó. Cảnh xử bắn được miêu tả chi tiết, gây ám ảnh mạnh mẽ, cho thấy sự phi nhân tính và tàn bạo của một thời kỳ mà ranh giới đúng-sai trở nên mong manh. Không khí đấu tố này chính là biểu hiện của bi kịch lịch sử.

3.2. Sự sụp đổ của gia tộc Hoàng Kỷ và giá trị văn hóa

Trong Dưới Chín Tầng Trời, bi kịch từ cải cách ruộng đất được đẩy lên đến đỉnh điểm qua câu chuyện của gia tộc Hoàng Kỷ. Hoàng Kỳ Bắc, một doanh nhân yêu nước, người gìn giữ văn hóa làng Đoài, bị quy chụp những tội danh vô lý như "đi xe về ngựa học đòi tư sản" và bị xử tử một cách dã man. Cái chết của ông và sự tự vẫn của người vợ để chứng minh sự trong sạch là một bi kịch đau đớn, cho thấy sự sụp đổ của niềm tin và đạo lý. Bi kịch này không chỉ là sự hủy diệt một gia đình mà còn là sự phá vỡ "cái nền móng gốc rễ cội nguồn của văn hóa làng xã được nhân dân tạo dựng từ ngàn đời". Sự sụp đổ này là một vết thương sâu sắc trong lịch sử, được Dương Hướng can đảm tái hiện với một giá trị nhân văn sâu sắc.

IV. Cách Dương Hướng thể hiện bi kịch từ định kiến xã hội

Bên cạnh những biến động lịch sử vĩ mô, cảm hứng bi kịch trong tiểu thuyết Dương Hướng còn bắt nguồn từ những ràng buộc nghiệt ngã của định kiến xã hội và hủ tục làng xã. Những quy ước vô hình, những mối thù dòng họ, những quan niệm cổ hủ về người phụ nữ đã trở thành những bức tường kiên cố, giam hãm và đẩy con người vào bi kịch. Trong thế giới nghệ thuật của ông, con người vừa là nạn nhân của định kiến, vừa vô tình trở thành thủ phạm duy trì những định kiến đó, tạo nên những vòng luẩn quẩn không lối thoát. Tác phẩm Bến Không Chồng là một bản cáo trạng sâu sắc về sức mạnh tàn phá của ý thức dòng họ và những lề thói lạc hậu. Dương Hướng đã cho thấy rằng, đôi khi, những nỗi đau do chính con người gây ra cho nhau còn dai dẳng và tàn nhẫn hơn cả bom đạn chiến tranh. Qua đó, nhà văn khẳng định khát vọng giải phóng con người, đặc biệt là người phụ nữ, khỏi những gông cùm tinh thần.

4.1. Sự ràng buộc nghiệt ngã của ý thức dòng họ

Mối thù truyền kiếp giữa hai dòng họ Nguyễn và Vũ trong Bến Không Chồng là nguyên nhân trực tiếp gây ra bi kịch cho tình yêu của Hạnh và Nghĩa. Dù họ đã dũng cảm vượt qua để đến với nhau, những định kiến vẫn đeo bám, khiến cuộc đời Hạnh phải chịu bao điều tiếng oan ức. Ý thức dòng họ đã tạo ra một rào cản vô hình, khoét sâu thêm những nỗi đau cá nhân. Trong Trần gian người đời, bi kịch này còn đẫm máu hơn với những xung đột giữa hai dòng họ Vũ và Đinh, đẩy nhân vật Nga vào tấn bi kịch bị chà đạp và hủy hoại. Dương Hướng cho thấy sự ràng buộc này là một thế lực tăm tối, bóp nghẹt hạnh phúc và quyền sống của con người.

4.2. Thân phận người phụ nữ giữa những hủ tục lạc hậu

Thân phận người phụ nữ là tâm điểm của bi kịch xã hội trong tiểu thuyết Dương Hướng. Họ là nạn nhân kép: vừa chịu hậu quả của chiến tranh, vừa bị trói buộc bởi những hủ tục lạc hậu. Nhân vật Hạnh trong Bến Không Chồng phải gánh chịu nỗi đau không thể làm mẹ, nhưng định kiến xã hội lại đổ lỗi cho cô. Ước mơ bình dị được làm vợ, làm mẹ của những người phụ nữ làng Đông trở thành một điều xa xỉ. Họ phải sống trong câm lặng, cam chịu, hoặc tìm đến những giải pháp bi kịch để giải thoát. Dương Hướng đã dành cho họ một niềm cảm thông sâu sắc, tiếng nói của ông là lời bênh vực cho quyền được sống và quyền mưu cầu hạnh phúc của họ, một giá trị nhân văn cốt lõi trong sáng tác của nhà văn.

V. Giải mã nghệ thuật thể hiện cảm hứng bi kịch độc đáo

Để chuyển tải thành công cảm hứng bi kịch, Dương Hướng đã sử dụng những phương thức nghệ thuật tự sự đặc sắc, tuy không phá cách nhưng có chiều sâu và hiệu quả thẩm mỹ cao. Ông không chú trọng vào các kỹ thuật mới lạ mà tập trung vào việc xây dựng cốt truyện, tình huống và nhân vật một cách chân thực, mộc mạc. Sức hấp dẫn trong tiểu thuyết Dương Hướng đến từ sự hòa quyện giữa lối viết truyền thống và một cái nhìn hiện thực sắc sảo, đa chiều. Luận văn thạc sĩ đã chỉ ra, nghệ thuật của ông nổi bật ở cách tạo dựng tình huống bi kịch éo le, xây dựng không gian và thời gian nghệ thuật mang đậm màu sắc bi thương, và sử dụng một giọng điệu trần thuật đặc trưng. Chính những yếu tố nghệ thuật này đã góp phần làm nổi bật thân phận con người và tạo nên sức ám ảnh, lay động cho tác phẩm, khiến người đọc phải trăn trở, suy ngẫm về những vấn đề nhân sinh sâu sắc.

5.1. Nghệ thuật xây dựng tình huống và không gian bi kịch

Dương Hướng là bậc thầy trong việc tạo ra các tình huống bi kịch đầy nghịch lý. Đó là tình huống người lính trở về nhưng không còn khả năng làm cha (Nghĩa), là cuộc gặp gỡ trớ trêu giữa hai chiến tuyến của những người thân (Hoàng Kỳ Trung và Đỗ Hiển). Những tình huống này đẩy nhân vật vào thế tiến thoái lưỡng nan, bộc lộ những xung đột nội tâm sâu sắc. Bên cạnh đó, không gian bi kịch cũng được chú trọng. Không gian làng Đông trong Bến Không Chồng vừa yên bình, thơ mộng, vừa tù túng, ngột ngạt bởi những định kiến. Nó trở thành một không gian khép kín, nơi bi kịch nảy sinh và bị giam hãm, làm tăng thêm sự bế tắc cho số phận nhân vật.

5.2. Phân tích giọng điệu bi tráng thương xót và tiếc nuối

Giọng điệu trần thuật là một thành công nghệ thuật nổi bật trong tiểu thuyết Dương Hướng. Tác giả sử dụng một giọng điệu bi kịch đa sắc thái. Có lúc là giọng ngợi ca, bi tráng trước những hy sinh cao cả. Có lúc lại là giọng buồn thương, xót xa trước những số phận con người bất hạnh. Đặc biệt, giọng điệu tiếc nuối, day dứt thường xuất hiện khi nhà văn nhìn lại những sai lầm của quá khứ, những lầm lạc của con người. Giọng điệu này không nhằm phán xét mà để chiêm nghiệm, để "hóa giải" quá khứ và hướng đến sự cảm thông, bao dung. Chính sự hòa quyện của các sắc thái giọng điệu đã tạo nên chiều sâu cảm xúc và giá trị nhân văn cho các tác phẩm.

VI. Tổng kết giá trị nhân văn trong cảm hứng bi kịch Dương Hướng

Thông qua việc phân tích cảm hứng bi kịch, luận văn đã khẳng định giá trị nhân văn sâu sắc là điểm hội tụ và tỏa sáng trong tiểu thuyết Dương Hướng. Nhà văn không viết về bi kịch để gieo rắc sự bi quan, chán nản. Ngược lại, ông nhìn thẳng vào những nỗi đau, những góc khuất của lịch sử và thân phận con người với một niềm tin vào bản chất tốt đẹp và khả năng vượt lên của họ. Giá trị nhân văn thể hiện ở lòng cảm thông sâu sắc với những số phận bất hạnh, ở thái độ dũng cảm "nhận thức lại" quá khứ, và ở khát vọng hướng con người đến những giá trị chân-thiện-mỹ. Dù khai thác đến tận cùng nỗi đau, tiểu thuyết của ông vẫn là một "bi kịch lạc quan", bởi sau tất cả, "bao trùm lên tác phẩm vẫn là niềm tin vào những giá trị tốt đẹp của cuộc đời". Đây chính là đóng góp to lớn của Dương Hướng cho dòng văn học đổi mới và vị trí vững chắc của ông trong lòng bạn đọc.

6.1. Ý nghĩa của việc nhìn thẳng vào sự thật lịch sử

Tiểu thuyết Dương Hướng thuộc dòng văn học "nhận thức lại", có ý nghĩa quan trọng trong việc giúp độc giả có cái nhìn đầy đủ, khách quan hơn về quá khứ. Bằng việc nhìn thẳng vào sự thật lịch sử, kể cả những sai lầm và mất mát trong cải cách ruộng đất hay hậu quả chiến tranh, nhà văn đã thực hiện một cuộc "hóa giải" cần thiết. Ông không phán xét một chiều mà lý giải nguyên nhân của bi kịch từ hoàn cảnh, từ những hạn chế của thời đại. Điều này thể hiện một cái nhìn nhân bản, cho rằng con người "vừa là nạn nhân, vừa là tội nhân" của lịch sử. Cách tiếp cận này giúp người đọc thấu hiểu và bao dung hơn với quá khứ của dân tộc.

6.2. Đóng góp của nhà văn cho dòng văn học đổi mới

Với Bến Không ChồngDưới Chín Tầng Trời, Dương Hướng đã góp một tiếng nói quan trọng vào dòng văn học đổi mới. Đóng góp của ông thể hiện ở việc mở rộng đề tài, đi sâu vào những vấn đề nhức nhối của xã hội mà trước đó là "vùng cấm". Ông lấy số phận con người làm tâm điểm để soi chiếu mọi vấn đề của lịch sử và xã hội. Mặc dù trung thành với lối viết truyền thống, chiều sâu tư tưởng và giá trị nhân văn trong tác phẩm của ông đã tạo ra sức lôi cuốn mạnh mẽ, góp phần làm phong phú thêm diện mạo văn xuôi Việt Nam đương đại. Dương Hướng xứng đáng là một nhà văn có bản lĩnh, có tâm và có tầm, người đã can đảm nói lên tiếng nói của sự thật và tình yêu thương con người.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn cảm hứng bi kịch trong tiểu thuyết của dương hướng qua bến không chồng và dưới chín tầng trời

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Nhin lai hành tình sáng tác của Dương Hướng “Chương 2: Cảm hing bi kich trong tu thuyết Dương Hướng - những biểu hiện và ý nghĩa nhân văn “Chương 3: Nghệ thuật thể hiện cảm húng bỉ kịch tong tiếu thuyết của Dương Hướng. Chuong 1 NHN LAL HANH TRINH SÁNG TAC CUA DUONG HUONG 1. Về nhà văn Dương Hướng, 1. Từ cuộc đồi và những trang viét ban du Dương Hướng sinh ngày 08 tháng 7 năm 1949 tại làng An Lệnh, xa Thuy Liên, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình.

Tuổi thơ của Dương Hướng gắn với vùng cquê lúa thật nhiều kỹ niệm: mái đình, cây quéo cổ thụ, ruộng ding bát ngất, đồng sông, bến nước, bạn bề, người thân. Tắt cả in sâu vào tâm hỗn, ký ức của nhà văn trong suốt bình trình và những thăng rằm của cuộc đời. Tuổi thanh niên của Dương Hướng đã phải chứng kiến sự khốc liệt bởi cuộc chiến tranh bằng không quân của Mỹ đánh phi miễn Bắc, rong đó có quê hương Thai Bình. Ông xung phong đi công nhân quốc phòng, sau đó được cử đi học tại trường Kỹ thuật tàu thủy.

Năm 1969, "Dương Hướng tốt nghiệp và được phân công về Công ty vận tải đường sông 204- 208. Năm 1971, Dương Hướng xung phong đã bộ đội, được chiến đấu ở đơn vị 'E573 thuộc Quân khu V. Sau ngày miễn Nam hoàn toàn giải phóng( 30-4-1975), Duong Hướng rồi quân ngũ, được điều về công tác tại Cục hai quan Quảng Ninh, cho đến lúc nghĩ hưu. Xem ra, những chăng đường đời và những công việc, vỉ trí công tc mà Dương Hướng đã trải qua có về như Ít liên quan đến văn chương nghệ thuật.

Thế nhưng, Dương Hướng vin hing tim su: Vide wan vita 1a niền đam mê vừa là niềm ám ảnh suốt đời tôi. Có một phông viên hỏi tôi: Nhà văn quan tâm đến điễu gì nhất trong cuộc sắng?, tôi rả li " Tôi hay nghĩ đắn cái chắ. Trong chiến trường đồng đội tôi nói đến cái chết nhẹ tênh. Củn phải nghiên túc nghĩ cho thấu đáo về cái chỗ đễ mã sắng.

Đã ừ lầu, 164 thay 10 minh đang từng giỏ, từng ngủy tự hủy hoại cả tinh tin lẫn thẻ xác của chính mình. Nhưng chính tối lại thấy rõ hơn ai hết tong cái chế di của mình có gì đồ vẫn đang lắp lánh hỏi sinh, mỗi ngày một sảng rỡ hơn. thấu đáo hơn và tính ễ thom trong cuộc sắng. Tôi nghĩ mình viết được có lẽ nhờ những bức xúc, những va <p ci ap i ap lại theo chu kỳ chết dẫn chắt màn rồi lại sống lại, ht sinh lại viÁt Viết để ự giải tỏa cho chính mình ” [43.443] Từ suy nghĩ và quan niệm trên đây giúp tahiểu hơn về sáng tác và cảm húng bi kich lạc quan trong sáng tác của nhà văn, Ở chăng đường thử bút ban đầu với thé loại tyện ngắn, ông được giải thưởng văn nghệ Hạ Long (1981-1985) với tác phẩm Ổ cửu mặt trời mạc; gi thường đắt Quảng năm 1987 với Quãng đời còn lại _Và cho xuất bản tập truyện ngiin Gét son ( 1989 ) 1.

Đến thẳng đụh vị tí trên văn đân “Chỉ ngay sau Gối son một năm, Dương Hướng đã cho ra đồi tiểu thuyết Bắn không ching (1990). Tác phẩm nhanh chống được bạn đọc và được giới nghiền cứ, ph bình hảo hứng đón nhân. Cùng với Nổi ðuổn chẩn tranh ca Bio Ninh, .Mãnh đắt lắm người nhiều ma của Nguyễn Khắc Trường, Bắn không chẳng được giảithưởng của Hội Nhà văn Việt Nam, năm 1991; được xem là một hiện tượng nổi bật của văn xuôi đương đại khi bước vào thời kỳ đỗi mới. Tác phẩm đã khẳng định ví tí của Dương Hướng trên vin din, Nhà nghiên cứu - GS Phong Lê có ý kiến cảnh giá về vị tí của tác phẩm: “Dương Hướng bỗng trở thành một "tên tuổi” với Bến không chồng, góp mặt cùng Mảnh đắt lắm người nhiều ma của Nguyễn Khắc.

Trường, Nỗi buằn chiến tranh của Bảo Ninh làm nên một bộ ba sắng giá tong văn “học mở đâu thập miền 90, nãm năm sau khởi động của công cuộc đổi mới” [35], ‘Ong tr thành Hội viên Hội Nhà văn Việt Nam cũng từ năm ấy. "Đường như sự thành công của cuỗn tiểu thuyết đầu ay đã tao nên một nguồn, động lục mạnh mẽ, thối thúc nhà văn sáng tao. Dương Hướng cho ra đời cuốn tiễn thuyết thứ hai Trầm gian người đời (1991). Tuy nhiề tác phẩm không thành công, như mong đợi, tao được ấn tượng đối với bạn đọc; bởi lẽ tác phẩm chưa vượt ra được cái bóng quá lớn của Bến &hông chẳng.

Vốn là nhà văn không chuyên, Dương Hướng không có nhiễu thôi gian cho sáng tá, nhất là đối với tiêu thuyết dài hơi. Sau tác phâm Trẩn gian mgười đời, ông lại dành thời gian rảnh rỗi chuyên tâm. ‘vio thé loại truyện ngắn. Kết quả sau 4 năm miệt mài, Dương Hướng cho xuất bản.

tập truyện ngắn Người đâm bà trên bai tim (1995), nhận giải thưởng văn nghệ Hạ Long năm 1996 Thể nhưng, dường như cảm húng vếttiểu thuyết vẫn không nguôi, ba năm sau, Dương Hướng lạ tình làng tiêu thuyết Bóng đêm và mặt rời ( 1998) “Cuốn tiêu thuyết này cũng không thể nào vượt qua được tằm vóc của Bắn không “hằng nên phải chịu nhún nhường, khuất lấp, Theo cách nối của GS Phong Lê thì đây là cuốn tiểu thuyết mỏng về số trang và số phân nhưng lạ là một "nhe nhắm”, “một "báo hiệu” cho một cuốn tiểu thuyết lớn hơn sẽ m đồi. Quả đúng như vậy, Dương Hướng đã âm thầm lặng lẽ im hơi lặng iếng hay nói đúng hơn là ông đã thai nghén đứa con tỉnh thần suốt hơn mười lãm năm để rồi “nở nhụy khai hoạ” ra một gương mặt thế sảng lãng Dud chin tng ti. Phai ni rng sit xt a Duong Hướng vớ tiêu thuyết Đưới chín rằng rời đã khin cho người đọc và giới nghiên cứu, phê bình ngỡ ngàng. Cuốn tiểu thuyết mang nhiễ kỳ vọng, tâm huyết của nhà văn đã gây được tiếng vang không kém gì Bến không chẳng trước diy.

Không chỉ được mọi người yêu thích, ác phẩm còn được lt vào vòng chung khảo cuộc thị tiểu thuyết lần thứ ba do Hội Nhà văn Việt Nam tổ chức. Tác phẩm cho thấy đủ là không chuyên nghiệp nhưng Dương Hướng là một nhà văn hết sức "nghiêm túc trong lao động nghệ thuật viết văn bằng tất cả tắm lòng, cá tải và cá âm, Sự đón nhận và trân trọng của bạn đọc là phần thưởng quý giá và xứng đáng đảnh cho nhà văn. Tác phẩm còn cho thấy năng lục sing tc dỗi đào, sự trưởng thành và độ chín của cây bút đất mỏ trong dong chảy tiêu thuyết Việt Nam đương dại “Có thể nói, Dương Hướng là một trong những tường hợp không phải phổ biến của văn học Việt Nam hiện đại. Đối với ông, văn chương không phải là nghề nhưng lại là một cái nghiệp, một duyên nợ.

Không ôn ào, đình đám, người con của qué lia Thai Bình có cốt cách giản dị nhưng võ cùng sâu sắc, n chứa một iềm năng dồi đào, một tắm lòng nhân hậu đã làm nên một Dương Hướng với những trang tiểu thuyết lôi cuỗ biết bao độc giá. Tắt cả những gì nhà văn đã chứng kiế: và trải nghiệm được dồn tụ và thăng hoa trong những tác phẩm thắm đẫm tỉnh thản nhân văn cao quý. Nhà văn của đắt mô Quảng Ninh có được vị tí xúng đáng rong lông bạn đọc như ngày hôm nay không phải ở số lượng tác phẩm mã chí: ở những, diều mà ông đã cảm, hiểu. yêu thương.

trân trọng, đau đồn, tấn trở vỀ con người và cuộc đồi trong từng cuốn tiểu thuyết của mình.2, Hành trình sáng ác tiểu thuyết cũa Dương Hướng Tiểu thuyết vốn được coi là thể loại chủ công của nỀn văn học hiện đại Milan Kundera lai cho rằng: “.khám phá ra cái mà chỉ cô tiẫ tuyết mới khám phả được, đồ là lề ng duy nhất của một cun tiêu thọ. Cuỗn tiẫ thuyết nào Ling Khim phá ra thêm được một mẫu sự sẵng trước nay chưa từng bit là một củấn tiếu thpết vô đạo đức. Hiu biết là dao đức dụy nhất của tiên thuyết "[32. Ở nước ta, nhà văn Nguyễn Đình Thỉ cũng quan niệm: “Nñỏ riểu thuyết là một "kóa công và tiểu tuyết là “sắng tạo ra một thể giới" là cuộc đời” I3 67].

Từ những quan niệm ấy, có thể thấy rằng, nồi đến iễu thuyết đích thực là nối đến tải năng và sức sắng tạo của người cằm bút, Sức mạnh và ưu thể của tiêu thuyết không chỉ là đựng lai diện mạo của đời sống mà còn phải "khám phá thêm, được một mẫu sự sống". Ở đó nhà văn không chỉ phản ảnh diễn biển của những tinh "hồng và sự kiện, mà chủ yếu phải biểu hiện cho được thi độ, suy nghĩ và cảm xác ‘qua những tình huồng và sự kiện ấy. Cũng chính vì thể, tiểu thuyết cũng là thể loại đôi hỏi nhà văn phải biểu hiện thể giới nhân vật qua số phận và tâm trang. Theo quan điểm của lý luận văn học hiện đại thì tiểu thuyết không có những giới hạn, những quy phạm có định như các thể loại đã hoàn tắt khác.

Tiểu thuyết luôn có sự vân đông để khám phá hiện thục đồi sống vốn rất đa dạng, phức tạp. Vì thể, diễn "mạo của tế thuyết luda luda thay dBi rong quá tình vẫn động để đáp ứng yêu cầu của iếp nhận và phân ánh đồi sống xã hội nhiều chiều.Bakhủn tong công trình "nghiên cứu 1ÿ luận và thỉ pháp du thuyết cho rằng: “Tiểu tuyết là thế loại văn chương duy nhất đang biến chuyển và còn chưa định hình, chưa hẻ rắn lại” [323] Với bản chất và đặc trưng đó của tiêu thuyết, người viết có thể vượt qua mọi giới hạn về không gian, thời gian, khẩm pháđến vô cũng mọi ngớc ngách cũa đời sống và con người. Đặc biệt vì tiêu thuyết đang biến chuyên nên nó luôn luôn mới, có thể ấp ứng được yêu cầu và thị hiểu thấm mỹ cia ban doe moi lia tui, moi thé he, ‘moi tinh độ.Đây chính là điều kiện để nhà văn mặc súc th hiện năng lực sing ‘ao, ti năng và không ngừng tìm tôi thữ nghiềm ngôi bút, Tiểu thuyết vì thế Không ngừng được cách tân mọi mặt và luôn luôn tạo ra được những điện mạo, những thành tru mới. xuất hiệ tiêu thuyết Dương Hướng với Bên không chồng (1991) Vit văn nói chúng và tiểu thuyết nồi riêng à nhủ cầu tự thân của người cằm út Quay trở lại hành tình sing to eis Duong Hướng, ta hãy nghe nhà văn tâm, ow A làn bẫy vào vt mộ túc phẩm m tôi đều có câm giác háo hức nhục "mình đang đíng trước tu rừng lạ.

ngọn nữ lạ. đồng sông la cần được khám phá chính phục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ