Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm phân bố của cá ở hệ thống sông của huyện núi thành tỉnh quảng nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm phân bố của cá ở hệ thống sông của huyện núi thành tỉnh, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Khoa Học Thủy Sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đa dạng sinh học cá ở hệ thống sông Núi Thành

Nghiên cứu về thành phần loài và đặc điểm phân bố của cá ở hệ thống sông của huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam là một công trình khoa học có ý nghĩa quan trọng, cung cấp cơ sở dữ liệu nền tảng cho công tác quản lý và bảo tồn nguồn lợi thủy sản. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Sen (2014) đã thực hiện một cuộc khảo sát toàn diện, mở ra bức tranh tổng thể về khu hệ cá tại một trong những thủy vực huyện Núi Thành quan trọng nhưng chưa được quan tâm đúng mức. Hệ thống sông này, bao gồm các sông Trầu, An Tân, Bầu Bầu và Trường Giang, là nơi giao thoa của nhiều luồng sinh thái, tạo nên một môi trường sống phức tạp và đa dạng. Việc hiểu rõ cấu trúc, thành phần và quy luật phân bố của các loài cá tại đây không chỉ phục vụ mục tiêu khoa học mà còn trực tiếp hỗ trợ các hoạt động sinh kế của cộng đồng địa phương. Các kết quả từ nghiên cứu này là nguồn tư liệu quý giá, góp phần bổ sung vào danh mục cá nước ngọt Quảng Nam nói riêng và của Việt Nam nói chung, đồng thời đặt ra những định hướng cần thiết cho việc khai thác bền vững.

1.1. Tổng quan về điều kiện tự nhiên huyện Núi Thành

Huyện Núi Thành sở hữu một hệ thống sông ngòi dày đặc, chịu ảnh hưởng của cả chế độ thủy văn nước ngọt từ thượng nguồn và chế độ bán nhật triều từ biển Đông. Điều kiện tự nhiên huyện Núi Thành đặc trưng bởi địa hình dốc từ Tây sang Đông, tạo ra các vùng sinh thái khác biệt từ vùng núi, đồng bằng đến ven biển. Các sông chính như sông Tam Kỳ, sông Trầu, sông An Tân đều có lưu vực nhỏ, dốc, và lưu lượng nước biến đổi mạnh theo mùa. Sự đa dạng về sinh cảnh sống của cá, từ vùng nước ngọt hoàn toàn ở thượng lưu đến vùng nước lợ ở cửa sông An Hòa và cửa Lở, là yếu tố then chốt hình thành nên một khu hệ cá phong phú. Theo luận văn, khu vực nghiên cứu có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa mưa (tháng 9 - 12) và mùa khô (tháng 1 - 8) rõ rệt, ảnh hưởng trực tiếp đến sự di cư và phân bố của các loài cá.

1.2. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu ngư loại học

Trước nghiên cứu của Nguyễn Thị Sen (2014), các công trình về ngư loại tại Quảng Nam chủ yếu tập trung vào các hệ thống sông lớn ở phía Bắc như lưu vực sông Thu Bồn - Vu Gia. Khu vực phía Nam, đặc biệt là hệ sinh thái sông suối của huyện Núi Thành, vẫn là một "vùng trắng" về dữ liệu khoa học. Việc khai thác thủy sản tự phát, thiếu quy hoạch và sự hiểu biết hạn chế về nguồn lợi đã và đang gây áp lực lớn lên hệ sinh thái. Do đó, một nghiên cứu khoa học bài bản để xác định thành phần loài, đánh giá mức độ đa dạng sinh học cá và nhận diện các loài có giá trị là vô cùng cấp thiết. Kết quả nghiên cứu không chỉ là cơ sở khoa học cho các giải pháp bảo tồn mà còn giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn lợi thủy sản.

II. Thách thức bảo tồn nguồn lợi thủy sản tại Núi Thành

Việc bảo tồn và phát triển bền vững nguồn lợi thủy sản tại huyện Núi Thành đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sự phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng, đặc biệt là khu kinh tế mở Chu Lai, đã tạo ra áp lực lớn lên môi trường nước. Ô nhiễm từ hoạt động công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt đang dần làm thay đổi các chỉ tiêu hóa lý của nước, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh cảnh sống của cá. Bên cạnh đó, các hoạt động khai thác thủy sản mang tính tận diệt như sử dụng xung điện, chất nổ, hay lưới có mắt quá nhỏ vẫn còn tồn tại. Những phương pháp này không chỉ làm cạn kiệt nguồn cá bố mẹ và cá con mà còn phá hủy cấu trúc hệ sinh thái đáy, ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn. Nghiên cứu chỉ ra rằng, nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời, sự suy giảm đa dạng sinh học cá sẽ trở nên không thể đảo ngược, đe dọa đến an ninh lương thực và sinh kế của người dân địa phương.

2.1. Hiện trạng khai thác và các tác động tiêu cực

Luận văn đã tiến hành điều tra và ghi nhận nhiều hình thức khai thác cá tại hệ thống sông Núi Thành, từ các phương pháp truyền thống như lưới, rớ, lờ đến các phương pháp hủy diệt. Tình trạng khai thác quá mức, đặc biệt nhắm vào các loài cá có giá trị kinh tế trong mùa sinh sản, đã làm sụt giảm nghiêm trọng trữ lượng tự nhiên. Việc sử dụng "Lờ Trung Quốc" - một loại ngư cụ có cấu trúc bẫy phức tạp và mắt lưới dày - được xem là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm nguồn lợi vì nó bắt giữ cả cá lớn lẫn cá nhỏ. Các hoạt động này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn làm thay đổi cấu trúc quần xã cá, ưu thế có thể dần chuyển sang các loài có kích thước nhỏ, giá trị thấp và khả năng thích nghi cao hơn.

2.2. Nguy cơ từ loài ngoại lai và các loài trong Sách Đỏ

Nghiên cứu cũng ghi nhận sự xuất hiện của các loài cá nhập nội như Cá Rô phi vằn (Oreochromis niloticus). Mặc dù một số loài mang lại giá trị kinh tế, nguy cơ về loài ngoại lai xâm hại vẫn hiện hữu. Chúng có thể cạnh tranh thức ăn, không gian sống và thậm chí săn mồi các loài cá đặc hữu, gây mất cân bằng sinh thái. Mặt khác, kết quả nghiên cứu đã xác định được 5 loài cá quý hiếm có tên trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) tại khu vực, bao gồm Cá Chình hoa (Anguilla marmorata) và Cá Chình mun (A. bicolor). Sự tồn tại của các loài này cho thấy giá trị bảo tồn cao của hệ sinh thái, đồng thời cũng là lời cảnh báo về nguy cơ tuyệt chủng nếu môi trường sống của chúng tiếp tục bị đe dọa bởi các hoạt động của con người.

III. Phương pháp nghiên cứu thành phần loài cá khoa học nhất

Để có được kết quả chính xác và đáng tin cậy, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học bài bản và toàn diện. Nền tảng của công trình là sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Phương pháp thu mẫu cá được thiết kế để bao quát cả không gian và thời gian, đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ khu hệ cá của hệ thống sông. Các mẫu vật sau khi thu thập được xử lý theo quy trình chuẩn để phục vụ cho công tác định danh loài cá. Cách tiếp cận đa phương pháp này không chỉ giúp xây dựng được danh mục loài đầy đủ mà còn cho phép phân tích sâu hơn về đặc điểm phân bố và sinh thái của chúng. Đây là một quy trình chuẩn trong các nghiên cứu khoa học thủy sản, đảm bảo tính khách quan và giá trị khoa học của các kết quả thu được.

3.1. Quy trình thu mẫu cá ngoài thực địa theo hai mùa

Công tác thu mẫu được tiến hành tại 12 điểm đại diện trên các sông chính và nhánh sông, bao phủ các dạng sinh cảnh khác nhau từ nước ngọt đến nước lợ. Tác giả đã thực hiện hai đợt khảo sát chính vào mùa khô (tháng 6/2013) và mùa mưa (tháng 10/2013). Việc thu mẫu vào hai thời điểm khác biệt này có ý nghĩa quan trọng trong việc ghi nhận sự biến động thành phần loài theo mùa, đặc biệt là sự di cư của các nhóm cá. Các phương pháp thu mẫu rất đa dạng, bao gồm việc tham gia đánh bắt cùng ngư dân bằng nhiều loại ngư cụ khác nhau và thu thập mẫu định tính từ các chợ cá địa phương. Cách làm này giúp tối đa hóa khả năng thu được nhiều loài cá khác nhau, kể cả những loài hiếm gặp.

3.2. Kỹ thuật định danh và phân tích dữ liệu sinh học

Trong phòng thí nghiệm, các mẫu cá được tiến hành định danh loài cá dựa trên phương pháp so sánh hình thái. Các chỉ tiêu hình thái đo đếm (morphometric) và các chỉ tiêu đếm (meristic) như số vây, số vảy được phân tích cẩn thận theo Pravdin. Việc giám định tên khoa học được đối chiếu với các tài liệu phân loại uy tín trong và ngoài nước như công trình của Mai Đình Yên (1978, 1992), Nguyễn Văn Hảo (2001, 2005) và FAO (1998). Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê để phân tích dữ liệu sinh học, qua đó xác định cấu trúc thành phần loài, tỷ lệ các họ, giống, loài trong từng bộ, và đánh giá mức độ tương đồng với các khu hệ cá khác thông qua chỉ số Sorensen.

IV. Phân tích cấu trúc quần xã cá hệ thống sông Núi Thành

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh chi tiết về cấu trúc quần xã cá tại hệ thống sông huyện Núi Thành. Công trình đã xác định được tổng cộng 108 loài, thuộc 84 giống, 54 họ và 20 bộ cá khác nhau. Con số này thể hiện một mức độ đa dạng sinh học đáng kể, phản ánh sự phong phú của các sinh cảnh sống của cá trong khu vực. Sự hiện diện đồng thời của các nhóm cá nước ngọt, nước lợ và cá rộng muối (di cư từ biển vào) là đặc điểm nổi bật của khu hệ này. Bộ cá Vược (Perciformes) cho thấy sự chiếm ưu thế tuyệt đối về số lượng họ (23 họ), giống (35 giống) và loài (49 loài), chứng tỏ khả năng thích nghi vượt trội của các loài thuộc bộ này trong môi trường cửa sông. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để so sánh và đánh giá vị trí của khu hệ cá Núi Thành trong tổng thể đa dạng sinh học cá của tỉnh Quảng Nam và khu vực duyên hải miền Trung.

4.1. Danh mục 108 loài cá nước ngọt và nước lợ ghi nhận

Danh mục thành phần loài được trình bày chi tiết trong Bảng 3.1 của luận văn, sắp xếp theo hệ thống phân loại của Eschmeyer (2005). Các họ có số loài đa dạng nhất bao gồm Họ cá Chép (Cyprinidae) với 11 loài, Họ cá Bống trắng (Gobiidae) với 8 loài, và Họ cá Liệt (Leiognathidae) với 6 loài. Sự phong phú của họ cá Chép đại diện cho thành phần cá nước ngọt Quảng Nam điển hình, trong khi sự đa dạng của họ cá Bống trắng và cá Liệt lại phản ánh rõ nét ảnh hưởng của môi trường nước lợ và biển. Một số loài tiêu biểu được ghi nhận bao gồm Cá Thát lát (Notopterus notopterus), Cá Chẽm (Lates calcarifer), Cá Đối mục (Mugil cephalus), và Cá Dìa công (Siganus guttatus).

4.2. Đặc điểm phân bố của các nhóm cá theo không gian

Nghiên cứu cho thấy sự phân bố của các loài cá không đồng đều giữa các thủy vực và có sự khác biệt rõ rệt theo độ mặn. Nhóm cá nước ngọt chủ yếu tập trung ở các khu vực thượng nguồn của sông Tam Kỳ, sông Trầu, nơi ít chịu ảnh hưởng của thủy triều. Nhóm cá nước lợ phân bố rộng khắp ở vùng trung và hạ lưu, đặc biệt phong phú ở khu vực gần cửa An Hòa và cửa Lở. Nhóm cá biển di cư vào sông trong một giai đoạn nhất định của vòng đời, thường xuất hiện nhiều ở vùng cửa sông. Sự phân vùng sinh thái này tạo nên một cấu trúc quần xã cá phức tạp và năng động, biến đổi liên tục theo không gian và thời gian.

V. Giá trị kinh tế và bảo tồn các loài cá đặc hữu Núi Thành

Ngoài giá trị về mặt khoa học và đa dạng sinh học, khu hệ cá ở hệ thống sông Núi Thành còn mang ý nghĩa kinh tế và bảo tồn to lớn. Nghiên cứu đã xác định được nhiều loài cá có giá trị kinh tế, là nguồn thực phẩm và thu nhập chính của hàng trăm hộ dân ven sông. Việc nhận diện và đánh giá đúng tiềm năng của những loài này là cơ sở để xây dựng các mô hình nuôi trồng thủy sản hoặc khai thác hợp lý, góp phần cải thiện đời sống người dân. Song song đó, việc phát hiện các loài cá đặc hữu và quý hiếm có tên trong Sách Đỏ Việt Nam đã khẳng định giá trị bảo tồn của hệ sinh thái. Đây là những đối tượng cần được ưu tiên bảo vệ thông qua các chương trình giám sát và phục hồi sinh cảnh, đảm bảo sự tồn tại lâu dài của chúng trong tự nhiên.

5.1. Các loài cá có giá trị kinh tế cao cho ngư dân

Luận văn đã thống kê được 19 loài cá có giá trị kinh tế cao, được người dân địa phương ưa chuộng và khai thác thường xuyên. Các loài nổi bật có thể kể đến như Cá Chẽm (Lates calcarifer), Cá Măng sữa (Chanos chanos), Cá Đối mục (Mugil cephalus), Cá Hồng chấm đen (Lutjanus russellii), Cá Dìa công (Siganus guttatus) và Cá Bống tượng (Oxyeleotris marmoratus). Đây là những loài không chỉ có giá trị dinh dưỡng cao mà còn có giá bán tốt trên thị trường. Việc khai thác bền vững các loài này, kết hợp với phát triển nuôi trồng, có thể trở thành hướng đi kinh tế hiệu quả cho địa phương, giảm áp lực khai thác lên các loài cá khác.

5.2. Nhận diện các loài cá quý hiếm trong Sách Đỏ Việt Nam

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là việc ghi nhận sự hiện diện của 5 loài cá quý hiếm. Các loài này bao gồm: Cá Chình hoa (Anguilla marmorata), Cá Chình mun (Anguilla bicolor), Cá Môi cờ chấm (Konosirus punctatus), Cá Măng sữa (Chanos chanos) và Cá Dày (Cyprinus centralus). Trong đó, Cá Chình hoa và Cá Chình mun là hai loài có giá trị kinh tế rất cao và đang bị đe dọa do khai thác quá mức. Sự tồn tại của chúng tại sông Núi Thành đòi hỏi phải có các giải pháp bảo tồn nguồn lợi thủy sản cấp bách, bao gồm việc thành lập khu bảo vệ, quy định mùa vụ và kích thước khai thác, và nghiêm cấm các hình thức đánh bắt hủy diệt.

VI. Giải pháp phát triển bền vững nguồn lợi cá Quảng Nam

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược nhằm phát triển bền vững nguồn lợi cá tại huyện Núi Thành và tỉnh Quảng Nam. Các giải pháp này tập trung vào hai trụ cột chính: quản lý khai thác và bảo vệ môi trường sống. Để thực hiện được, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các nhà khoa học và cộng đồng ngư dân. Việc nâng cao nhận thức, áp dụng khoa học công nghệ vào quản lý và thực thi nghiêm túc các quy định pháp luật là chìa khóa để bảo vệ đa dạng sinh học cá cho các thế hệ tương lai. Những kiến nghị này là kim chỉ nam quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách tại địa phương.

6.1. Kiến nghị về quản lý khai thác thủy sản hợp lý

Dựa trên thực trạng khai thác, luận văn đề xuất một số giải pháp cấp bách. Thứ nhất, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để người dân hiểu rõ tác hại của các phương pháp đánh bắt hủy diệt và tự giác từ bỏ. Thứ hai, cần xây dựng và thực thi các quy định cụ thể về mùa vụ cấm đánh bắt, đặc biệt là trong mùa sinh sản của các loài cá có giá trị kinh tế và quý hiếm. Thứ ba, cần quản lý chặt chẽ việc sử dụng các loại ngư cụ, loại bỏ hoàn toàn các ngư cụ mang tính tận diệt. Cuối cùng, cần thành lập các khu bảo vệ nguồn lợi thủy sản tại những khu vực quan trọng như bãi đẻ, bãi ương của cá, kết hợp với việc thả cá giống bản địa để tái tạo nguồn lợi.

6.2. Hướng nghiên cứu khoa học thủy sản trong tương lai

Công trình này đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu khoa học thủy sản mới. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào đặc điểm sinh học, sinh sản của các loài cá kinh tế và quý hiếm để có thể tiến tới sản xuất giống nhân tạo. Đồng thời, cần có các nghiên cứu dài hạn để giám sát sự biến động của cấu trúc quần xã cá dưới tác động của biến đổi khí hậu và các hoạt động phát triển kinh tế. Việc ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử như mã vạch DNA trong định danh loài cá cũng sẽ giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong công tác nghiên cứu và quản lý đa dạng sinh học tại hệ sinh thái sông suối phức tạp này.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm phân bố của cá ở hệ thống sông của huyện núi thành tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu cho giai đoạn sau 1975 là nghiên cứu của Mai Đình Yên (1978) “Định loại cá nước ngọt ở các tỉnh miền Bắc Việt Nam” đây là công trình đã tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước đó, thống kê danh mục, mô tả chỉ tiết, lập khóa định loại, đặc điểm phân bố và giá trị kinh tế của 201 loài cá nước ngọt ở miền Bắc [54]. Đến năm 1992, Mai Đình Yên cùng với cộng sự công bố thêm công trình “Định loại loài cá nước ngọt Nam bộ” với 225 loài Bồ sung cho nghiên cứu cá nước ngọt Nam bộ trong giai đoạn này là công bố của Trương Thủ Khoa và Trần Thị Thu Hương (1993) “Định loại cá nước ngọt vùng đồng bằng sông Cửu Long” [13]. Thời kỳ này các thủy vực miền Trung cũng được tập trung nghiên cứu Năm 1982 Nguyễn Hữu Dực “Thành phần loài cá sông Hương” đã thống kê 58 loài; Năm 1983 Nguyễn Thái Tự “Khu hệ cá sông Lam”; năm 1991 Mai Đình Yên và Nguyễn Hữu Dực Thành phân loài cá sông Thu Bồn với 85 loài, sông Trà Khúc với 47 loài, sông Vệ 34 loài, sông Côn 43 loài, sông Ba 48 loài, sông Cái với 25 loài; năm 1992 Mai Đình Yên, Nguyễn Văn Trọng, Nguyễn Văn Thiện, Lê Hoàng Yến, Hứa Bạch Loan với nghiên cứu thành phần loài cá các sông: sông Tiền, sông Hậu, sông Vàm Cỏ, sông Sai Gon và sông Đồng Nai với 255 loài [56] Những kết quả nghiên cứu về đặc tính sinh học của cá phải kể đến các công trình của các tác giả: Võ Văn Phú và Đặng Thị Diệu Tâm (1978) “Đặc tính sinh học của một số loài các có giá trị kinh tế ở đầm phá Thừa Thiên Huế"; Hoàng Đức Đạt, Võ Văn Phú (1980) với “Dẫn liệu về đặc tính sinh học của các Dia (Siganus Guiaus) ở đầm phá Thừa Thiên Huế" [38]; Võ Văn Phú (1991) với “Góp phần tìm hiểu đặc tính sinh học của cá Mòi cờ chấm (Konosirus punctatus) 6 dam phá tỉnh Thừa Thiên Huế”; Võ Văn Phú (1994) với “Dẫn liệu về đặc tính sinh học của cá Căng bốn sọc (Pelafesqua drilineafus) ở vùng đầm phá tỉnh Thừa Thiên Huế”; Võ Văn Phú (1995) với “Khu hệ cá và đặc điểm sinh học của mười loài cá kinh tế ở khu hệ đầm phá tỉnh Thừa Thiên Huế" [12]. Từ 1996 đến 2004 các nghiên cứu được thực hiện trên cả nước, tuy nhiên các thủy vực miễn Trung và Tây Nguyên được chú trọng hơn trước: Võ Van Pha, Dang Thi Thu Hiền và Phan Văn Cư (1996) với “Đặc điểm sinh học của cá Móm gai dài (Gerres /ilamentosus) ở hệ đầm phá tỉnh Thừa Thiên Huế”; Vũ Trung Tạng (1997) với “Thành phần các loài cá ở đầm Trà Ô và sự biến đổi của nó liên quan tới diễn thế của đầm” [45]; Nguyễn Duy Chinh và 'Võ Văn Phú (1998) với “Nghiên cứu Sức sinh sản của cá Rô phi vẫn đơn tính trong ao nuôi ở vùng Thuận An, tỉnh Thừa Thiên Huế” [38]; Lê Như Xuân và Nguyễn Trọng Nho (1999) “Sinh học sinh sản và kỹ thuật sản xuất giống cá Sac rin (7richogaster pertoralis)°; Võ Văn Phú và Hồ Thị Hồng (2001) “Đặc tính sinh học của cá Dầy (Ciprinus centralus)”; Nguyén Thi Thu Hè (2001) “Điều tra khu hệ cá một số sông suối Tây Nguyên” có 168 loài [16].

Từ 2005 đến nay, các công trình nghiên cứu về cá được quan tâm và chú trọng góp phần vào công tác nghiên cứu phát triển và bảo về nguồn lợi thủy sản của đất nước. Và khi nói đến phân loại cá nước ngọt Việt Nam chúng. ta không thể không nhắc tới Nguyễn Văn Hảo, ông đã xuất bản công trình “Cá nước ngọt Việt Nam” gồm ba tập. Tập I xuất bản năm 2001 mô tả chỉ tiết về họ cá Chép (Cipirinidae) với 11 phân họ, 103 giống, 315 loài và phân loài [14]: tập II và tập III xuất bản năm 2005: Trong tập II ông mô tả 331 loài thuộc 109 giống, 34 họ và 10 bộ [15]; tập III gồm 378 loài thuộc174 giống, 63 họ và 12 bộ nằm trong 3 tổng bộ [16]; cá dang mang Ech (Batrachoidomorpha), cá dạng Suốt (Atherinomorpha) và cá dạng Vược (Percomorpha).

Đây được xem là bộ sách phân loại cá nước ngọt đầy đủ và chỉ tiết nhất Việt Nam hiện nay. Trong năm 2007 một loạt các nghiên cứu được thực hiện: “Kết quả bước đầu nghiên cứu sinh sản nhan tao cd Day (Ciprinus centralus)” của Nguyễn Phi Nam, Lê Đức Ngoan và Lê Văn Dân; “Tác dụng của 17a — Hydroxy - 20B — Dihydrobrogesteron lên sự chín và rụng trứng In Vivo của cá Trôi An D6 (Labeo rohita)” [38]; Võ Văn Phú cùng Huỳnh Quang Huy “Nghiên cứu đặc điểm sinh học ciia ca Diée (Carassius auratus) 6 thiy vue Thừa Thiên Huế”; Bùi Minh Thắng với “Nghiên cứu đặc điểm sinh học của cá Sinh gai (Onychostoma lariceps) ở khu vực hồ Phú Ninh tỉnh Quảng Nam”; Trần Thị Trang “Nghiên cứu đặc điểm sinh học của cá Thát lát (Notopterus notopterus) ở khu vực hồ Yaly tỉnh Kon Tum” [40]. V6 Van Phú, Hồ Thị Minh Tâm (2006) công bố “Danh mục thành phan loài cá hạ lưu sông Hồng” với 108 loài trong 74 giống thuộc 45 họ và 15 bộ. Võ Văn Phú và cộng sự (2006) công bố “Danh mục thành phan loài cá khu bảo tồn thiên nhiên Đakrông tỉnh Quảng Trị” với 100 loài trong 65 giống thuộc 19 họ và 8 bộ.

Cả hai nghiên cứu đều cho thấy bộ cá Chép và bộ cá 'Vược chiếm ưu thế nhất [38]. Năm 2008, Võ Văn Phú, Tran Thuy Cam Hà: với nghiên cứu “Đa dang thành phần loài cá ở hệ thông sông Bù Lu thuộc huyện Phú Lộc tỉnh Thừa Thiên Huế” đã công bố 154 loài thuộc 103 giống, 51 họ và 14 bộ [37]; Võ Van Phú và Nguyễn Như Sỹ với “Thành phần loài của bộ cá Nóc ở vùng ven biển tỉnh Thừa Thiên Huế” với 20 loài; Võ Văn Phú, Nguyễn Thanh Đăng với nghiên cứu “Đa dạng thành phần loài cá ở hệ thống sông Truồi huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên Huế” [36]; Võ Văn Phú, Hoàng Thị Long Viên nghiên cứu về “Đa dạng sinh học thành phần loại cá hệ sinh thái sông Bồ, tỉnh Thừa Thiên Huế”; Nguyễn Thị Phi Loan với “Thành phần cá ở đầm Ô Loan, tỉnh Phú Yên” với 134 loài, 88 giống, 55 họ, 16 bộ [29]; Đinh Minh Quang với “Dẫn liệu về hình thành loài cá trên lưu vực sông Hậu Thuộc địa phận An Phú An Giang” đã công bố 68 loài thuộc 29 họ trong 10 bộ. Năm 2009, Võ Văn Phú, Nguyễn Duy Thuận với công trình “Nghiên cứu cấu trúc thành phần loài cá ở hệ thống sông © Lâu, tỉnh Thừa Thiên Huế” gồm 109 loài, 76 giống, 31 họ trong 11 bộ [40]. Năm 2010 Võ Văn Phú, Lê Văn Quảng, Dương Tuấn Hiệp và Nguyễn Duy Thuận với “Dẫn liệu bước đầu về thành phần loài cá rạn san hô ven bờ đảo Cồn Cỏ tỉnh Quảng Trị” đã xác định được 103 loài, 62 giống, 35 họ, 10 bộ.

Năm 2011 Trần Đại Nghĩa, Võ Văn Phú 10 “Nghiên cứu khu hệ cá sông Roòn tỉnh Quảng Bình” [20]; Nguyễn Giang Nam, 'Võ Văn Phú “Nghiên cứu khu hệ cá ở sông Long Đại của tỉnh Quảng Bình” xác định được 101 loài, 69 giống, 36 họ thuộc 10 bộ; Nguyễn Tuấn, Võ Văn Phú với “Nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm phân bố của cá ở hệ thống sông Hội An tỉnh Quảng Nam” gồm 14 loài, 58 họ thuộc18 bộ [38]. Tình hình nghiên cứu cá ởtỉnh Quãng Nam Nghiên cứu đầu tiên về cá nước ngọt ở Quảng Nam do Mai Đình Yên và Nguyễn Hữu Dực tiến hành năm 1991, trong “Nghiên cứu thành phần loài cá sông Thu Bồn” công bố 58 loài [2]; tiếp sau đó, năm 1995 Nguyễn Hữu Dực với “Nghiên cứu Góp phần nghiên cứu khu hệ cá nước ngọt Nam Trung Bộ Việt Nam” với 134 loài [10]. Có thể nói từ 2004 trở về trước, nghiên cứu về cá nước ngọt của tỉnh Quảng Nam còn rất hạn chế. Trong vòng mười năm từ 1994 đến 2004 chỉ có hai nghiên cứu nhưng chưa đầy đủ.

Trong đó có nghiên cứu của Vũ Thị Phương Anh, Võ Văn Phú “Thành phần loài cá ở hồ Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam” gồm 71 loài nằm trong 49 giống, thuộc 19 và 9 bộ. Nghiên cứu này đã xác định được 10 loài cá có giá trị kinh tế [1]. Năm 2005, Vũ Thị Phương Anh, Võ Văn Phú, Nguyễn Hoàng Tân đã công bồ “Thành phân loài cá ở sông Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam” với 83 loài, nằm trong 59 giống, 34 họ thuộc 10 bộ khác nhau, trong đó có bộ cá Vược (Perciformes) chiém ưu thế về thành phần họ, giống và loài [4] Năm 2007 đến nay đã có một số công trình nghiên cứu về nguôi lợi cá và đặc điểm sinh học của một số loài cá. Bùi Minh Thắng, Võ Văn Phú (2008): “Nghiên cứu đặc điểm sinh học của cá Sinh gai (Onychosmora latikeps) ở khu vực hồ Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam”; Hồ Thị Nguyên Sa (2008) “Nghiên cứu đặc điểm sinh học của cá Rung (Casassioides ll cantonensis) ở hồ Phú Ninh và vùng phụ cận tỉnh Quảng Nam”; Bùi Minh Thắng, Võ Văn Phú (2008): “Nghiên cứu một số đặc điểm hình thái và sinh học của cá Niên (Onychostoma laticeps) tại hồ Phú Ninh và vùng phụ cận tỉnh Quảng Nam”; Văn Thị Thanh Huyền, Võ Văn Phú: “Nghiên cứu đặc điểm sinh học của cá Thát lát (Nofopterus nofopterus) ở hồ Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam” [1].

Nam 2009 Võ Văn Phú và cộng sự đã nghiên cứu và công bồ thành phần loài cá ở hồ Phú Ninh gồm: 114 loài cá, nằm trong 9 bộ, 22 họ và 72 giống, đồng thời xác định 16 loài cá có giá trị kinh tế tại khu vực hồ Phú Ninh. Đặc biệt đã xác định 5 loài cá quý hiếm ghi vào sách đỏ Việt Nam năm 2007. Năm 2008, Nguyễn Kim Sơn, Hồ Thanh Hải công bố thành phần loài cá trong hệ thống sông Vu Gia - Thu Bồn gồm 107 loài cá, thuộc 31 họ, 9 giống. Trong đó có 8 loài nằm trong sách đỏ Việt nam.

Ngoài ra hai tác giả còn tiến hành điều tra tình trạng nguồn lợi cá của hệ thống. Kết quả nghiên cứu cho thấy nguồn lợi đã giảm 50% so với 10 - 15 năm về trước [43]. Nam 2010, Va Thi Phuong Anh, Võ Văn phú “ Nghiên cứu khu hệ cá ở hệ thống sông Vu Gia - Thu Bồn thuộc tỉnh Quảng Nam” đã xác định 197 loài cá, nằm trong 15 bộ, 48 họ, 121 giống và khóa định loại, mô tả của 197 loài cá. Năm 2011 Nguyễn Tuấn, Võ Văn Phú “Nghiên cứu thành phân loài và đặc điểm phân bố của cá ở hệ thống sông Hội An, tỉnh Quảng Nam” gồm 141 loài, 58 họ thuộc 18 bộ [2].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ