Biện pháp quản lý ứng dụng CNTT trong dạy học tại THCS Vĩnh Linh, Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu biện pháp quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học tại các trường trung học cơ sở huyện Vĩnh Linh.

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Khoa Học Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò quản lý CNTT trong dạy học tại Vĩnh Linh Quảng Trị

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số trong giáo dục đã trở thành một yêu cầu cấp thiết, đóng vai trò nền tảng để nâng cao chất lượng dạy và học. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Hải Dũng (2016) tập trung nghiên cứu các biện pháp quản lý ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong hoạt động dạy học tại các trường THCS huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị. Nghiên cứu này không chỉ phản ánh xu thế chung của ngành giáo dục mà còn đi sâu vào bối cảnh cụ thể của địa phương, nơi mà việc áp dụng công nghệ giáo dục (EdTech) vừa là cơ hội, vừa là thách thức. Việc xác định một mô hình quản lý CNTT hiệu quả là yếu tố then chốt để khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ, từ đó nâng cao hiệu quả dạy học và đáp ứng mục tiêu đổi mới giáo dục toàn diện theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW. Công tác quản lý giáo dục hiện đại đòi hỏi nhà quản lý phải có tầm nhìn chiến lược trong việc tích hợp CNTT vào mọi hoạt động chuyên môn, từ soạn giáo án điện tử đến tổ chức dạy học trực tuyến và đánh giá năng lực người học. Đề tài nghiên cứu này cung cấp một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện công tác quản lý, giúp các trường THCS tại Vĩnh Linh bắt kịp xu thế phát triển chung, góp phần vào sự nghiệp giáo dục của tỉnh Quảng Trị.

1.1. Bối cảnh chuyển đổi số trong giáo dục phổ thông hiện nay

Chủ trương của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là Chỉ thị số 58-CT/TW, đã khẳng định vai trò tiên phong của CNTT trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Ngành giáo dục là một trong những lĩnh vực được ưu tiên hàng đầu trong việc đẩy mạnh ứng dụng CNTT. Việc này nhằm mục tiêu đổi mới phương pháp giảng dạy, tạo ra một môi trường học tập năng động, sáng tạo và cá nhân hóa. Chuyển đổi số trong giáo dục không chỉ dừng lại ở việc trang bị máy tính hay kết nối internet, mà còn là sự thay đổi về tư duy, phương pháp và quy trình quản lý. Các công cụ EdTech như phần mềm quản lý học tập (LMS), kho học liệu số, và các nền tảng e-learning đang dần trở thành một phần không thể thiếu, giúp giáo viên và học sinh tiếp cận tri thức một cách linh hoạt và hiệu quả hơn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu biện pháp quản lý ứng dụng CNTT

Mục đích chính của luận văn là đề xuất các biện pháp quản lý khoa học, hợp lý và phù hợp với điều kiện thực tiễn của các trường THCS tại huyện Vĩnh Linh. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý ứng dụng CNTT trong dạy học, khảo sát và đánh giá chính xác thực trạng ứng dụng CNTT tại địa phương. Từ đó, tác giả đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, có tính khả thi cao nhằm khắc phục những hạn chế còn tồn tại. Mục tiêu cuối cùng là góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, phát triển năng lực số cho giáo viên và học sinh, đồng thời tối ưu hóa công tác quản lý hoạt động chuyên môn trong bối cảnh mới.

II. Cách nhận diện thách thức ứng dụng CNTT tại trường THCS

Việc triển khai ứng dụng CNTT trong dạy học tại các trường THCS huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Luận văn đã chỉ ra một thực trạng ứng dụng CNTT còn nhiều bất cập, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của các nhà quản lý. Thách thức lớn nhất đến từ hạ tầng công nghệ thông tin trường học. Theo khảo sát, mặc dù 100% các trường đã có kết nối internet, nhưng hệ thống máy tính vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về chất lượng. Nhiều máy đã lỗi thời, cấu hình thấp, không đáp ứng được yêu cầu của các phần mềm dạy học hiện đại. Bên cạnh đó, các thiết bị phụ trợ như máy chiếu, bảng tương tác còn rất hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến việc tổ chức các giờ học có sử dụng giáo án điện tử. Một thách thức khác là năng lực số cho giáo viên chưa đồng đều. Khảo sát cho thấy một bộ phận giáo viên, đặc biệt là những người lớn tuổi, còn tâm lý e ngại, thiếu kỹ năng sử dụng thành thạo các công cụ CNTT. Công tác quản lý việc bồi dưỡng, tập huấn chưa thực sự hiệu quả và thường xuyên. Cuối cùng, nhận thức của một bộ phận cán bộ quản lý, giáo viên và cả học sinh về vai trò của CNTT chưa đầy đủ, dẫn đến việc ứng dụng còn mang tính hình thức, đối phó, chưa đi vào chiều sâu để thực sự nâng cao hiệu quả dạy học.

2.1. Thực trạng hạ tầng công nghệ thông tin và trang thiết bị

Dữ liệu từ Bảng 2.9 trong luận văn cho thấy, mặc dù hệ thống mạng internet được đánh giá ở mức khá (điểm trung bình từ 3.80 đến 4.29), nhưng hệ thống máy tính lại chỉ ở mức trung bình (điểm 2.64 - 3.17). Tình trạng "2-3 học sinh chung một máy" trong giờ thực hành vẫn còn phổ biến. Hầu hết các trường chỉ có 1-2 máy chiếu, chủ yếu phục vụ cho các tiết thao giảng hoặc chuyên đề. Sự thiếu thốn về hạ tầng công nghệ thông tin trường học là rào cản vật chất lớn nhất, khiến việc đổi mới phương pháp giảng dạy thông qua công nghệ gặp nhiều khó khăn.

2.2. Đánh giá năng lực ứng dụng CNTT của giáo viên và học sinh

Kết quả khảo sát tại Bảng 2.5 chỉ ra rằng, kỹ năng ứng dụng CNTT của giáo viên chỉ đạt mức khá ở một số nội dung cơ bản như sử dụng máy tính và trao đổi thông tin qua internet. Tuy nhiên, các kỹ năng chuyên sâu hơn như sử dụng phần mềm dạy học chuyên dụng hay xây dựng kho tư liệu số còn ở mức trung bình (điểm từ 3.19 đến 3.28). Về phía học sinh (Bảng 2.7), có tới 55% ít hoặc không ứng dụng CNTT vào học tập, chủ yếu sử dụng internet cho mục đích giải trí. Điều này cho thấy việc đào tạo giáo viên THCS và định hướng cho học sinh về năng lực số là nhiệm vụ cấp bách.

2.3. Những hạn chế trong công tác quản lý hoạt động chuyên môn

Công tác quản lý hoạt động chuyên môn liên quan đến CNTT còn nhiều lúng túng. Việc xây dựng kế hoạch ứng dụng CNTT tại nhiều trường còn mang tính tự phát, thiếu tầm nhìn dài hạn và chưa gắn liền với điều kiện thực tế. Hoạt động kiểm tra, đánh giá việc sử dụng CNTT trong giảng dạy chưa được thực hiện thường xuyên. Các chính sách khuyến khích, động viên giáo viên tích cực đổi mới còn thiếu, chưa tạo được động lực mạnh mẽ. Điều này dẫn đến tình trạng việc ứng dụng CNTT chưa trở thành một hoạt động thường nhật và thiết yếu trong nhà trường.

III. Bí quyết nâng cao năng lực số cho giáo viên và học sinh THCS

Để giải quyết các thách thức về con người, luận văn đề xuất một nhóm biện pháp quản lý ứng dụng công nghệ thông tin tập trung vào việc phát triển nguồn nhân lực. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là nâng cao nhận thức và bồi dưỡng năng lực số cho giáo viên và học sinh. Đây được xem là yếu tố nền tảng, quyết định sự thành công của quá trình chuyển đổi số. Đầu tiên, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về ứng dụng CNTT trong giáo dục. Các nhà quản lý cần tổ chức các buổi hội thảo, sinh hoạt chuyên đề để đội ngũ giáo viên và học sinh hiểu rõ vai trò và lợi ích của công nghệ giáo dục. Khi nhận thức được nâng cao, giáo viên sẽ chủ động hơn trong việc học hỏi và áp dụng công nghệ. Tiếp theo, việc đào tạo giáo viên THCS về kỹ năng CNTT phải được thực hiện một cách bài bản và có hệ thống. Cần tổ chức các lớp tập huấn thường xuyên, không chỉ về tin học văn phòng mà còn về cách sử dụng các phần mềm dạy học chuyên dụng, kỹ năng thiết kế giáo án điện tử sinh động, và phương pháp khai thác tài nguyên học liệu mở trên Internet. Đồng thời, cần định hướng và hướng dẫn học sinh kỹ năng học tập an toàn và hiệu quả trên môi trường mạng, biến công nghệ thành công cụ đắc lực cho việc tự học và sáng tạo.

3.1. Phương pháp nâng cao nhận thức về vai trò của EdTech

Biện pháp này yêu cầu các nhà quản lý phải là người tiên phong. Hiệu trưởng và các tổ trưởng chuyên môn cần gương mẫu trong việc ứng dụng CNTT vào công tác quản lý và giảng dạy. Nhà trường cần lồng ghép nội dung về tầm quan trọng của EdTechchuyển đổi số trong giáo dục vào các cuộc họp hội đồng, sinh hoạt tổ chuyên môn. Tổ chức các cuộc thi thiết kế bài giảng điện tử, chia sẻ các sáng kiến kinh nghiệm hay về ứng dụng CNTT là cách làm hiệu quả để tạo ra một phong trào thi đua sôi nổi, thay đổi nhận thức từ bị động sang chủ động.

3.2. Kế hoạch bồi dưỡng đào tạo năng lực số cho đội ngũ

Nhà trường cần xây dựng một kế hoạch bồi dưỡng dài hạn và cụ thể. Trước hết, cần khảo sát, phân loại trình độ CNTT của giáo viên để có chương trình đào tạo phù hợp cho từng nhóm đối tượng. Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào các kỹ năng thực tiễn, có thể áp dụng ngay vào bài giảng như: sử dụng các phần mềm trình chiếu nâng cao, công cụ tạo video bài giảng, kỹ thuật tìm kiếm và xác thực thông tin. Đồng thời, cần khuyến khích giáo viên tự học và tham gia các khóa dạy học trực tuyến để nâng cao trình độ.

3.3. Hướng dẫn học sinh ứng dụng CNTT trong học tập hiệu quả

Đối với học sinh, cần tích hợp việc hướng dẫn kỹ năng khai thác CNTT vào các môn học, đặc biệt là môn Tin học. Giáo viên cần định hướng cho các em cách sử dụng công cụ tìm kiếm để tra cứu tài liệu học tập, tham gia các diễn đàn học thuật, sử dụng các phần mềm mô phỏng thí nghiệm ảo. Nhà trường có thể tổ chức các cuộc thi như "Giải toán qua mạng", "Tiếng Anh trực tuyến" để tạo sân chơi bổ ích, khuyến khích học sinh sử dụng CNTT một cách tích cực, phục vụ cho việc nâng cao hiệu quả dạy học và phát triển kỹ năng tự học.

IV. Hướng dẫn xây dựng hạ tầng và cơ chế quản lý CNTT hiệu quả

Song song với việc phát triển con người, việc xây dựng một hệ thống cơ sở vật chất và cơ chế quản lý đồng bộ là yếu tố không thể thiếu. Luận văn đã đề xuất nhóm biện pháp mang tính hệ thống nhằm tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc ứng dụng CNTT. Giải pháp cốt lõi là huy động đa dạng các nguồn vốn để đầu tư, nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin trường học. Nhà trường cần chủ động xây dựng các đề án, dự án để tranh thủ sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước, các chương trình mục tiêu quốc gia, đồng thời đẩy mạnh công tác xã hội hóa giáo dục, kêu gọi sự chung tay của doanh nghiệp và phụ huynh. Việc đầu tư cần có trọng tâm, trọng điểm, ưu tiên trang bị các phòng máy tính đạt chuẩn, hệ thống máy chiếu cho các phòng học, và đảm bảo đường truyền internet tốc độ cao, ổn định. Bên cạnh đó, việc xây dựng và hoàn thiện cơ chế quản lý là vô cùng quan trọng. Cần xây dựng các quy chế, quy định cụ thể về việc sử dụng, bảo quản trang thiết bị; đưa tiêu chí ứng dụng CNTT vào đánh giá, thi đua của giáo viên. Một mô hình quản lý CNTT hiệu quả sẽ đảm bảo các nguồn lực được khai thác tối ưu, tạo ra sự công bằng và động lực cho mọi thành viên trong nhà trường.

4.1. Giải pháp huy động nguồn lực đầu tư cơ sở vật chất CNTT

Để giải quyết bài toán kinh phí, các trường cần có kế hoạch phát triển CNTT chi tiết, trong đó nêu rõ nhu cầu, lộ trình và hiệu quả dự kiến. Kế hoạch này là cơ sở để trình lên Phòng Giáo dục và Đào tạo, UBND huyện xin cấp kinh phí. Ngoài ra, việc phối hợp chặt chẽ với Ban đại diện cha mẹ học sinh để vận động tài trợ, hợp tác với các doanh nghiệp viễn thông địa phương để có các gói cước internet ưu đãi cũng là những giải pháp công nghệ cho giáo dục mang tính thực tiễn cao, giúp cải thiện đáng kể hạ tầng công nghệ thông tin trường học.

4.2. Xây dựng quy chế và hoàn thiện cơ chế quản lý ứng dụng CNTT

Hiệu trưởng cần ban hành quy chế nội bộ về quản lý ứng dụng CNTT trong dạy học. Quy chế cần quy định rõ số tiết tối thiểu trong một học kỳ mà giáo viên phải sử dụng giáo án điện tử, trách nhiệm quản lý và sử dụng thiết bị tại các phòng chức năng. Quan trọng hơn, cần tích hợp tiêu chí về mức độ ứng dụng CNTT vào các hoạt động đánh giá chuyên môn, xếp loại thi đua hàng năm. Điều này sẽ tạo ra một cơ chế giám sát và thúc đẩy, biến việc ứng dụng công nghệ từ tự phát thành một yêu cầu bắt buộc và có hệ thống.

V. Top 6 biện pháp quản lý ứng dụng CNTT khả thi nhất hiện nay

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là việc khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp được đề xuất. Quá trình này được thực hiện thông qua việc lấy ý kiến của 18 cán bộ quản lý và 90 giáo viên tại các trường THCS huyện Vĩnh Linh. Kết quả khảo nghiệm là cơ sở khoa học vững chắc để khẳng định giá trị thực tiễn của nghiên cứu, đồng thời giúp các nhà quản lý lựa chọn và ưu tiên triển khai những giải pháp phù hợp nhất. Kết quả từ Bảng 3.2 và Bảng 3.3 cho thấy, tất cả các biện pháp đều được đánh giá ở mức cần thiết và khả thi, với điểm trung bình từ 2.60 trở lên (theo thang đo 3 mức). Điều này chứng tỏ các giải pháp mà tác giả đưa ra không chỉ đúng đắn về mặt lý luận mà còn sát với thực tế của giáo dục Quảng Trị. Trong số đó, 6 biện pháp được đánh giá cao nhất về cả tính cần thiết và khả thi, tạo thành một mô hình quản lý CNTT toàn diện. Đây là những gợi ý quan trọng cho các nhà trường trong việc xây dựng kế hoạch hành động cụ thể để nâng cao hiệu quả dạy học thông qua công nghệ.

5.1. Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của giải pháp

Biểu đồ 3.1 trong luận văn thể hiện rõ mức độ đồng thuận cao của đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên. Các biện pháp như "Nâng cao nhận thức", "Bồi dưỡng năng lực ứng dụng CNTT" và "Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất" đều nhận được điểm số rất cao. Cụ thể, biện pháp "Nâng cao nhận thức" có điểm trung bình về tính cần thiết là 2.87 và tính khả thi là 2.76. Biện pháp "Bồi dưỡng năng lực" có điểm tương ứng là 2.92 và 2.78. Điều này cho thấy các nhà giáo dục tại Vĩnh Linh nhận thức rất rõ đâu là những yếu tố cốt lõi cần được ưu tiên để thúc đẩy ứng dụng CNTT.

5.2. Phân tích 6 biện pháp quản lý ứng dụng CNTT được đánh giá cao

Sáu biện pháp cốt lõi được đề xuất và đánh giá cao bao gồm: (1) Nâng cao nhận thức cho giáo viên và học sinh; (2) Bồi dưỡng kiến thức và năng lực ứng dụng CNTT; (3) Thúc đẩy ứng dụng CNTT trong giảng dạy của giáo viên; (4) Thúc đẩy ứng dụng CNTT trong học tập của học sinh; (5) Huy động nguồn vốn, đầu tư cơ sở vật chất, hạ tầng CNTT; (6) Hoàn thiện cơ chế quản lý và đảm bảo các điều kiện hỗ trợ. Sáu biện pháp này có mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại lẫn nhau, tạo thành một hệ thống giải pháp toàn diện từ nhận thức, con người, hoạt động chuyên môn cho đến cơ sở vật chất và chính sách.

VI. Kết luận về quản lý CNTT cho tương lai giáo dục Vĩnh Linh

Luận văn "Biện pháp quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động dạy học ở các trường THCS huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị" đã hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ nghiên cứu đề ra. Công trình đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng ứng dụng CNTT và đề xuất một hệ thống 6 biện pháp quản lý khoa học, toàn diện và có tính khả thi cao. Các giải pháp này nếu được triển khai đồng bộ sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục tại địa phương. Việc áp dụng thành công các biện pháp này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả dạy học mà còn góp phần phát triển năng lực số cho giáo viên và học sinh, chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao cho tương lai. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các cán bộ quản lý giáo dục tại huyện Vĩnh Linh nói riêng và tỉnh Quảng Trị nói chung trong việc xây dựng chiến lược phát triển giáo dục gắn liền với công nghệ. Tương lai của giáo dục Vĩnh Linh phụ thuộc rất lớn vào khả năng thích ứng và làm chủ công nghệ, và các biện pháp được đề xuất trong luận văn chính là kim chỉ nam cho quá trình đó.

6.1. Tóm tắt giá trị cốt lõi và đóng góp của luận văn nghiên cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra bức tranh thực trạng một cách khách quan, xác định rõ những điểm mạnh và điểm yếu trong công tác quản lý ứng dụng CNTT. Giá trị lớn nhất của luận văn nằm ở hệ thống giải pháp đồng bộ, được xây dựng dựa trên cả lý luận và thực tiễn, đồng thời đã được kiểm chứng về tính cần thiết và khả thi. Công trình này là một sáng kiến kinh nghiệm quý báu, cung cấp một mô hình quản lý CNTT cụ thể, có thể áp dụng ngay để cải thiện chất lượng giáo dục tại các trường THCS.

6.2. Khuyến nghị và định hướng phát triển giáo dục trong kỷ nguyên số

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra các khuyến nghị quan trọng. Đối với Sở và Phòng Giáo dục & Đào tạo, cần có chính sách đầu tư trọng điểm cho hạ tầng công nghệ thông tin trường học và tổ chức các chương trình bồi dưỡng giáo viên quy mô lớn. Đối với các nhà trường, cần chủ động, sáng tạo trong việc triển khai các biện pháp đã đề xuất, đặc biệt là xây dựng một môi trường khuyến khích đổi mới phương pháp giảng dạy. Về lâu dài, cần hướng tới xây dựng một hệ sinh thái EdTech toàn diện, nơi mọi hoạt động dạy, học và quản lý đều được số hóa, góp phần đưa nền giáo dục Quảng Trị phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục biện pháp quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động dạy học ở các trường trung học cơ sở huyện vĩnh linh tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong hoat động dạy học ở các trường THCS. Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tún trong hoạt động dạy học ở các trường THICS huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị “Chương 3. Biện pháp quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động dạy hhoe ở các trường THCS huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị Phần 3: Kết luận và khuyến nghị -ài liệu tham khảo -Phụ lục B.

NỘI DŨNG 'CHƯƠNG L CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ QUẦN LÝ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG HOAT DONG DAY HOC Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ. KHÁI QUÁT LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VẤN ĐÈ Công nghệ thông tin truyỄnthông tr thành nền tăng cho sự phát triển kinh tẾ - xã hội của các quốc gia trên Ê giớ. Đầu tư CNTT và truyề thông đã được thực hiện ắt sớm ở các nước phít tiễn, từ những năm 1970 (Mỹ, Anh, Nhật Bản., những năm 1980-1987 (Singapore, Hàn Quốc. XXác định rõ vai trò của CNTT đổi với sự phát tiển của đất nước, Đáng và Nhà nước ta đã chủ động đưa việc ứng dụng CNTT vào thực tiễn với nhiều chủ trương, chính sách và đã ra các văn bản, nghị quyết phù hợp với từng gian doan lich sử của đất nước.

Ngay sau khi thống nhất đắt nước, Hội đồng Chính phủ đã hai lần ra các 'Nghị quyết (số 173-CP/1975 và số 245-CP/1976) về tăng cường ứng dụng toán học và máy tính điện tử trong quản lý kinh tẾ, tăng cường quản lý và sử dụng máy tính. điện tử trong cả nước. "Từ sự xác định đúng đắn vai trò của CNTT trong nền kinh tế rỉ thức, ngày 22/9/2010, Thủ tướng Chinh phủ đã ký Quyết định số 1755/QĐ-TTg phê duyệt án “Dua Liệt Nam sớm trở thành nước mạnh vẻ công nghệ thông tin và tngyn thong” thé hiện quyết tâm chính trị của Đảng và Nhà nước trong việc đưa ngành 'CNTTR&TT sánh ngang tầm khu vực và thế giới. ĐỀ án đặt ra mục tiêu đến năm 2020 về ứng dụng công nghệ thông tin: “Đến năm 2020, Chính phủ điện tử Việt Nam thuộc loại khá trên thế giới.

Việt Nam nằm trong nhóm 1⁄3 nước dẫn đầu trong bảng xếp hạng của Liên hiệp quắc về mức độ sẵn sàng Chính phủ điện tử. "Hầu hết các dịch vụ công cơ bản được cung cấp trên mang cho người dân và doanh nghiệp ở mức độ 4 (thanh toán phí dịch vụ, nhận Kết qua dich vu qua mang). 100% các ngành công nghiệp then chốt của đắt nước, các doanh nghiệp và tổ chức xã hội ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, điều hành, sản xuất kinh doanh [3] 'Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 4/11/2013 của Ban chấp hành trung ương về đổi mỗi căn bên, toên điện giáo dục và đảo to, đấp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập qui đã chỉ rõ: lăng cường hiệu lực quan fj nhà nước, nhất là về chương trình, nội dung và chất lượng giáo dục và đào tạo đối với các cơ sở giáo dục, đào tạo của nước ngoài tại Việt Nam. Phat huy vai trỏ của công nghệ thông tin vi các thành tua khoa học - công nghệ hiện đại trong quản lÿ nhà nước vẻ giáo dục, đào tao” [2] Bộ GD & ĐT đã có những chỉ thị, hướng dẫn về tăng cường giáo dục, đào tạo và ứng dụng CNTT trong ngành giáo dục.

Ngày 25 thắng 8 năm 2015, Bộ GD & ĐT đã ban hành chỉ thị số 3131/CT- BGDĐT về nhiệm vụ trong tâm năm học 2015-2016 của giáo dục mim non, giáo due phổ thông và giáo dục thường xuyên, chỉ thị đã nêu: *7ăng cường ứng đụng công nghệ thông ti trong quản lý dữ liệu đội ngũ các cắp (rưởng, phòng, sở) theo “định của Bộ Giáo dục và Đào tạo” [3]. Ngày 26 thắng 8 năm 2016 ban hành chỉ thị số 3031/CT-BGDĐT về nhiệm vụ chủ yếu năm học 2016:2017 của ngành Giáo ‘dye, chi thi da nêu: *Phát triển hệ thống hạ tằng và thiết bị công nghệ thông tin toàn ngành theo hướng đẳng bộ, hiện đại” [4] 'CNTT ngày cảng đóng vai trò quan trọng, là một trong những nhân tổ thúc đẩy đối với thành công trong công cuộc đổi mới của Việt Nam. Đảng và Nhà nước ta coi CNTT là một trong những lĩnh vực trutiên, đặt nền móng cho những đột phá về phát triển trong lĩnh vục công nghệ cao nói riêng, công cuộc hiện đại hoá nói chung. Ngày nay CNTT ở nước ta đã và đang phát triển mạnh mẽ, góp phần thie day sự nghiệp CNH, HDH dat nước.

Công tác quản lý hoạt động dạy hoc, trong đó quản lý hoạt động đổi mới phương pháp dạy học là nhiệm vụ trọng tâm của các nhà quản lý, các cơ sở giáo ‘due, Đặc biệt trong giai đoạn hiện nay, với sự phát triển CNTT thì việc quản lý ứng dụng CNTT được các nhà quản lý quan tâm nghiên cứu. Việc nghiên cứu quản lý cứng dụng CNTT trong hoạt động day học ở các nhà trường đã được một số luận văn thạc sĩ, và một số công trình nghiên cứu khoa khọc đã đề cập đến như: Tác giả Nguyễn Sỹ Đức (2008), "Công nghệ thông in với việc đổi mới phương pháp dạy lọc", Dự ân phát tiễn giáo dục THCS II Tác giả Lê Công Triêm, Nguyễn Đức Vũ (2006), “Ứng dựng công nghệ tông tín trong dạy học", NXB Giáo dục. Tác giả Đặng Thị Thu Thủy (2012), “Ứng dụng công nghệ thing tin trong trường trung học cơ sở”, NXB Giáo dục “ác giả Lê Thành Dat (2012) “Biện pháp quân lý ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy tại trường trung cấpy Bên Tre, tỉnh Bến Tre, Luận văn thạc Tác giả Đồ Trung Quân (2012), “Biện pháp quản lý ứng dung công nghệ thông tin trong hoại động dạy học của Hiệu trướng các trưởng THCS luyện Lệ Thúy, tỉnh Quảng Bình”, Luận văn thạc sĩ “Tác giả Dương Thị Ảnh Linh (2013) "Biện pháp tăng cưởng ứng dụng công "nghệ thông tin trong công tác quản lý hoạt động dạy học ở các trường THPT ngoài công lập thành phổ Đà Lại, tinh Lam Đằng”, Luận văn thạc sĩ Các đề tải, công trình nghiên ciru néu trên sập đến việc ứng dụng và cquản lý ứng dụng CNTT trong day học. Các tác giả đã đưa ra những biện pháp để nâng cao hiệu quả trong công tác quản lý.

Tuy nhí chỉ dùng lại ở một phạm vi, một khía cạnh nào đó, chưa có công trình nghiên cứu khoa học nào đề cập đến quản ý ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động dạy học ở các trường THCS huyện Vĩnh Linh, tính Quảng Trị. Vì thé bản thân tôi đ sâu nghiên cứu đề tài này với mong muốn để ra những biện pháp thiết thực, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN 1. Quân lý,quấn lý giáo dục và quân lý nhà trường 121.1 Quản lý Quản lý là một khái niệm rất rộng và được sử dụng rong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Do đó, có nhiều tác giả đưa ra các khái niệm quản lý theo nhiều cách tiếp cận với các góc độ khác nhau. Kotter (1990) cho rằng "Quản lý là một hệ thống các quá trình có thể góp. phần duy trì một hệ thống phức hợp bao gồm nguồn nhãn lực và kĩ thuật rong sự vận hành hiệu quả. Các khía cạnh quan trọng nhất của quá trình quản lý bao gồm.

lập kế hoạch, chỉ tiêu ngân sách, tổ chức, tr dụng, êm soát và giải quyết vẫn đền Quin Iy là sự tác động có ý thức của chủ thể quản lý lên đối tượng quản lý nhằm chỉ huy, điều hành, hướng dẫn các quá trình xã hội và hành vi của các cá nhân hướng đến mục đích hoạt động chung và phủ hợp với quy luật khách quan. Một khái niệm mang tính phổ quát được nhiều nhà nghiên cứu quản lý đưa ra: "Quản lý là sự tác động hợp quy luật, có ý thức, có tính hướng đích của chủ thể ‘quan lý tối đối tượng quân lý nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức đề ra”. “Từ những quan niệm về quản lý như trên, ta có thể hiểu quản lý là quá trình chủ thể quản lý tác động đến đối tượng quản lý một cách có tổ chức, có hướng dich, nhằm làm cho tổ chức vận hành và đạt được mục tiêu đặt ra 1. Quân lý giáo dục Giáo dục là quá trình truyền đạt và lĩnh hội kinh nghiệm lịch sử - xã hội của các thể hệ loài người, nhờ đó c thế hệ nối tiếp nhau phát triển, tình hoa văn "hóa dân tộc, nhân loại được thừa kế, bỗ sung, hoàn thiện và trên cơ sở đô không ngừng phát triển.

"Ngày nay, với sứ mệnh phát triển giáo dục thường xuyên trong xã hội, công. tác giáo dục không chỉ giới hạn ở thể hệ trẻ mà cho mọi người. Tuy nhiên, trọng tâm vẫn là giáo dục thể hệ tr, cho nền quân lý giáo dục được hiểu là sự điều hành, điều chính hoạt đông toàn bộ hệ thống giáo dục quốc din và các cơ sở giáo dục trong hệ thống giáo dục quốc din, nhim thực hiện mục tiêu nâng cao din dio tạo nhân | bồi dưỡng nhân tải và hoàn thiện nhân cách công dân. Theo tac gid Neus Thi Mỹ Lộc: "Quản lý giáo dục là quá tỉnh thự hiện có định hướng và hợp quy luật các chức năng kế hoạch hóa, tổ chức, chỉ đạo và kiếm ta nhằm đạt tới mục tiêu giáo đục l a" [2I, t5) Tác giả Nguyễn Phúc Châu thì cho rằng khái niệm QLGD có hai cấp độ: cắp độ vĩ mô và cấp độ vi mô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ