Luận văn Thạc sĩ: Tính toán kết cấu Trung tâm Viễn thông Viettel Nghệ An

Tải luận văn thạc sĩ phân tích chi tiết kết cấu công trình Trung tâm Viễn thông Viettel Nghệ An, chuyên sâu về tính toán tải trọng và bố trí cốt thép.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan kết cấu TT Viễn thông Viettel Nghệ An

Trung tâm Viễn thông (TT Viễn thông) Viettel Nghệ An là một đơn vị trọng yếu trong hệ thống của Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội. Việc phân tích và hoàn thiện kết cấu của trung tâm là một đề tài nghiên cứu về Viettel mang tính cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh và chuyển đổi số. Kết cấu tại đây không chỉ đơn thuần là sơ đồ tổ chức, mà là một hệ thống phức hợp bao gồm cơ cấu tổ chức Viettel Nghệ An, mô hình vận hành, và nền tảng hạ tầng mạng lưới viễn thông. Sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố này quyết định trực tiếp đến năng lực cung cấp dịch vụ và hiệu quả kinh doanh. Một mô hình quản lý tại Viettel hiệu quả phải đảm bảo sự linh hoạt, khả năng thích ứng nhanh với thị trường và tối ưu hóa nguồn lực. Trong khuôn khổ một luận văn ngành quản trị kinh doanh, việc đi sâu vào cấu trúc này giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội cải tiến. Nền tảng của mọi hoạt động là cơ cấu hạ tầng kỹ thuật viễn thông, được xây dựng với tiêu chuẩn cao. Tài liệu kỹ thuật chỉ ra rằng việc tính toán kết cấu vật lý của trung tâm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn như TCVN 2737-1995, từ việc xác định tải trọng tác dụng lên sàn đến thành phần động của tải trọng gió. Điều này đảm bảo sự ổn định và an toàn cho toàn bộ hệ thống kỹ thuật, là tiền đề vững chắc cho hoạt động của bộ máy tổ chức. Sự vững chắc của hạ tầng vật lý phản ánh cam kết về chất lượng dịch vụ, đồng thời là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng và duy trì văn hóa doanh nghiệp Viettel.

1.1. Giới thiệu mô hình quản lý tại Viettel Nghệ An

Mô hình quản lý đang được áp dụng tại TT Viễn thông Viettel Nghệ An được xây dựng theo cấu trúc ma trận, kết hợp giữa quản lý theo chiều dọc (các phòng ban chức năng) và chiều ngang (các dự án, sản phẩm dịch vụ). Cấu trúc này cho phép tối ưu hóa việc sử dụng chuyên môn của từng bộ phận, đồng thời tăng cường sự phối hợp linh hoạt để triển khai các mục tiêu kinh doanh. Các phòng ban chính bao gồm kỹ thuật, kinh doanh, chăm sóc khách hàng và hỗ trợ, mỗi bộ phận có chức năng và nhiệm vụ rõ ràng. Mô hình quản lý tại Viettel nhấn mạnh vào kỷ luật, hiệu suất và sự sáng tạo. Việc phân cấp quản lý rõ ràng nhưng vẫn khuyến khích sự chủ động của nhân viên, tạo điều kiện cho các ý tưởng mới được đề xuất và triển khai.

1.2. Vai trò của cơ cấu hạ tầng kỹ thuật viễn thông

Hạ tầng kỹ thuật là xương sống của TT Viễn thông Viettel Nghệ An. Nó bao gồm hệ thống trạm phát sóng (BTS), mạng lưới cáp quang, tổng đài và các trung tâm dữ liệu. Một cơ cấu hạ tầng kỹ thuật viễn thông vững chắc là yếu tố quyết định đến chất lượng dịch vụ, độ phủ sóng và khả năng đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng. Phân tích từ tài liệu gốc cho thấy, kết cấu tòa nhà trung tâm được tính toán kỹ lưỡng để chịu các loại tải trọng khác nhau, từ tĩnh tải, hoạt tải đến tải trọng gió động. Ví dụ, việc tính toán sức chịu tải của cọc theo vật liệutheo nền đất (sử dụng phương pháp SPT theo TCXD 205-1998) đảm bảo sự an toàn tuyệt đối cho các thiết bị viễn thông trị giá cao. Sự đầu tư nghiêm túc vào hạ tầng vật lý chính là nền tảng cho sự phát triển bền vững của tổ chức.

II. Phân tích thực trạng hoạt động TT Viễn thông Viettel Nghệ An

Để đề xuất các giải pháp cải tiến, việc phân tích thực trạng hoạt động của TT Viễn thông Viettel Nghệ An là bước đi tiên quyết. Giai đoạn này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả hoạt động thông qua các chỉ số tài chính, thị phần, mức độ hài lòng của khách hàng và hiệu suất làm việc của nhân viên. Một công cụ hữu hiệu được sử dụng là phân tích SWOT Viettel Nghệ An, giúp nhận diện rõ các Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats). Điểm mạnh của Viettel Nghệ An nằm ở thương hiệu uy tín, độ phủ sóng rộng và văn hóa doanh nghiệp Viettel mang đậm tính kỷ luật quân đội. Tuy nhiên, điểm yếu có thể là bộ máy còn cồng kềnh ở một số khâu, quy trình xử lý đôi khi thiếu linh hoạt. Các thách thức chính đến từ sự cạnh tranh gay gắt của các nhà mạng khác và yêu cầu liên tục đổi mới công nghệ. Việc hiểu rõ những vấn đề này là cơ sở để xây dựng các giải pháp hoàn thiện cơ cấu tổ chức, giúp trung tâm không chỉ duy trì vị thế mà còn bứt phá trong tương lai. Thực trạng này đòi hỏi một cái nhìn toàn diện, từ quản lý nguồn nhân lực tại Viettel cho đến việc tối ưu hóa quy trình vận hành kỹ thuật, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể.

2.1. Phân tích SWOT Viettel Nghệ An một cách chi tiết

Phân tích SWOT cho thấy các yếu tố cốt lõi. Về điểm mạnh, Viettel Nghệ An sở hữu hạ tầng mạng lưới viễn thông rộng khắp, đội ngũ nhân sự kỷ luật và thương hiệu quốc gia mạnh. Về điểm yếu, quy trình phê duyệt tại một số cấp còn có thể chậm, việc ứng dụng các mô hình quản trị mới đôi khi còn dè dặt. Cơ hội lớn nhất đến từ xu hướng chuyển đổi số, nhu cầu sử dụng dịch vụ data và các dịch vụ giá trị gia tăng (5G, IoT). Thách thức lớn nhất là áp lực cạnh tranh về giá, chính sách quản lý từ nhà nước và sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, đòi hỏi vốn đầu tư lớn để nâng cấp hạ tầng.

2.2. Những thách thức trong mô hình quản lý hiện tại

Mô hình quản lý hiện tại đối mặt với một số thách thức. Thứ nhất, việc duy trì sự linh hoạt trong một cơ cấu tổ chức Viettel Nghệ An lớn và phân cấp có thể gặp khó khăn. Thứ hai, áp lực đánh giá hiệu quả hoạt động dựa trên các chỉ số ngắn hạn (KPIs) đôi khi làm giảm động lực cho các sáng kiến dài hạn. Thứ ba, việc giữ chân nhân tài trong lĩnh vực công nghệ cao đòi hỏi các chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc hấp dẫn hơn, đây là một bài toán cho quản lý nguồn nhân lực tại Viettel. Việc giải quyết các thách thức này là trọng tâm của quá trình tái cấu trúc.

III. Phương pháp tối ưu hóa bộ máy tổ chức Viettel Nghệ An

Từ những phân tích về thực trạng, tối ưu hóa bộ máy tổ chức là yêu cầu bắt buộc để nâng cao hiệu quả. Phương pháp tiếp cận cần mang tính hệ thống, bắt đầu từ việc rà soát, đánh giá lại chức năng, nhiệm vụ của từng phòng ban, cá nhân. Mục tiêu là loại bỏ sự chồng chéo, giảm thiểu các khâu trung gian không cần thiết và tăng cường cơ chế phối hợp ngang. Một trong những trọng tâm là ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị nội bộ, tự động hóa các quy trình lặp lại để giải phóng nguồn nhân lực cho các công việc mang tính sáng tạo và chiến lược. Mô hình quản lý tại Viettel có thể được cải tiến theo hướng phẳng hơn, trao nhiều quyền tự quyết hơn cho các cấp quản lý trung gian và đội ngũ chuyên viên. Việc này không chỉ giúp tăng tốc độ ra quyết định mà còn thúc đẩy tinh thần trách nhiệm. Hơn nữa, việc xây dựng các nhóm làm việc liên chức năng để giải quyết các dự án cụ thể sẽ phá vỡ các "ốc đảo" thông tin giữa các phòng ban, tạo ra một môi trường làm việc cộng tác và hiệu quả hơn. Quá trình này là một phần của chiến lược phát triển Viettel Nghệ An, hướng tới một tổ chức tinh gọn, linh hoạt và hiệu suất cao.

3.1. Tái cấu trúc phòng ban và tinh gọn chức năng

Quá trình tái cấu trúc bắt đầu bằng việc phân tích chuỗi giá trị của từng dịch vụ, từ đó xác định các hoạt động cốt lõi và các hoạt động hỗ trợ. Các phòng ban sẽ được sắp xếp lại theo hướng tập trung vào khách hàng và sản phẩm, thay vì chỉ tập trung vào chức năng. Ví dụ, có thể thành lập các "Tổ đội Sản phẩm" chịu trách nhiệm toàn trình cho một dòng dịch vụ, từ phát triển, kinh doanh đến vận hành. Việc này giúp tối ưu hóa bộ máy tổ chức và nâng cao trách nhiệm của từng đơn vị, tạo ra sự liên kết chặt chẽ hơn giữa các bộ phận để đạt mục tiêu chung.

3.2. Ứng dụng chuyển đổi số vào quy trình vận hành

Chuyển đổi số không chỉ áp dụng cho sản phẩm dịch vụ cung cấp ra thị trường mà còn cho chính quy trình vận hành nội bộ. Việc triển khai các hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning), CRM (Customer Relationship Management) và các phần mềm quản lý công việc sẽ giúp số hóa toàn bộ luồng thông tin. Điều này giúp ban lãnh đạo có dữ liệu thời gian thực để ra quyết định, đồng thời giúp nhân viên giảm tải công việc hành chính. Đây là một bước đi quan trọng trong chiến lược phát triển Viettel Nghệ An, giúp doanh nghiệp hoạt động thông minh và hiệu quả hơn.

IV. Giải pháp hoàn thiện cơ cấu tổ chức quản lý nhân lực

Một cơ cấu tổ chức tối ưu phải đi đôi với một hệ thống quản trị nhân sự hiệu quả. Các giải pháp hoàn thiện cơ cấu tổ chức tại Viettel Nghệ An cần tập trung vào việc phát triển con người, xem đây là tài sản quý giá nhất. Chính sách quản lý nguồn nhân lực tại Viettel cần được đổi mới để thu hút, giữ chân và phát triển nhân tài. Điều này bao gồm việc xây dựng lộ trình công danh rõ ràng, chế độ đãi ngộ cạnh tranh gắn liền với hiệu suất, và các chương trình đào tạo nâng cao chuyên môn, kỹ năng mềm. Đặc biệt, việc xây dựng và lan tỏa văn hóa doanh nghiệp Viettel là yếu tố then chốt. Văn hóa này cần kế thừa những giá trị cốt lõi như "Kỷ luật", "Đoàn kết", "Sáng tạo" nhưng cũng cần bổ sung các yếu tố mới phù hợp với thời đại số như "Linh hoạt", "Trao quyền" và "Lấy khách hàng làm trung tâm". Khi mỗi thành viên trong tổ chức đều hiểu và sống cùng văn hóa đó, bộ máy sẽ vận hành một cách trơn tru và đồng bộ. Đây là nền tảng để mọi đề tài nghiên cứu về Viettel có thể áp dụng vào thực tiễn và mang lại hiệu quả bền vững.

4.1. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp Viettel bền vững

Văn hóa doanh nghiệp không chỉ là khẩu hiệu. Nó được xây dựng từ những hành động cụ thể của lãnh đạo, các chính sách công ty và cách nhân viên tương tác hàng ngày. Tại Viettel Nghệ An, cần đẩy mạnh các chương trình truyền thông nội bộ, các hoạt động team-building, và các cơ chế ghi nhận, khen thưởng kịp thời những cá nhân, tập thể có đóng góp xuất sắc. Việc lãnh đạo làm gương, thể hiện sự chính trực và quan tâm đến đời sống nhân viên sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người cảm thấy gắn bó và cống hiến.

4.2. Chính sách quản lý nguồn nhân lực tại Viettel hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả, chính sách nhân sự cần chuyển từ "quản lý" sang "phát triển". Hệ thống đánh giá hiệu suất (Performance Management) cần được cải tiến theo hướng đối thoại hai chiều, giúp nhân viên hiểu rõ mục tiêu và nhận được phản hồi thường xuyên. Các chương trình đào tạo cần được cá nhân hóa, phù hợp với năng lực và định hướng phát triển của từng người. Ngoài ra, việc tạo ra các cơ hội luân chuyển công việc giữa các phòng ban cũng là một cách hiệu quả để phát triển đội ngũ kế cận, giúp họ có cái nhìn toàn diện về hoạt động của trung tâm.

V. Cách đánh giá hiệu quả hoạt động dựa trên cơ cấu mới

Sau khi triển khai các giải pháp cải tiến, việc đánh giá hiệu quả hoạt động là bước không thể thiếu để đo lường tác động và thực hiện các điều chỉnh cần thiết. Hệ thống đo lường cần bao gồm cả các chỉ số định lượng và định tính. Về định lượng, các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, thị phần, tỷ lệ khách hàng rời mạng, và chi phí vận hành. Về định tính, cần thực hiện các khảo sát định kỳ về mức độ hài lòng của khách hàng và mức độ gắn kết của nhân viên. Sự cải thiện trong cơ cấu tổ chức Viettel Nghệ An phải được phản ánh qua các con số cụ thể. Một yếu tố quan trọng khác là đánh giá hiệu quả của cơ cấu hạ tầng kỹ thuật viễn thông. Năng lực của hạ tầng có đáp ứng được sự tăng trưởng về lưu lượng dữ liệu không? Tỷ lệ sự cố mạng đã giảm chưa? Tài liệu kỹ thuật cung cấp nền tảng để đánh giá khía cạnh này, chẳng hạn như việc thiết kế móng và khung cột đảm bảo sự ổn định của công trình ("Tổ hợp tải trọng tính toán" được áp dụng trong phần mềm Etabs v9.3) là cơ sở để hệ thống vận hành liên tục. Sự kết hợp giữa đánh giá hiệu quả kinh doanh và hiệu quả kỹ thuật sẽ cho một bức tranh toàn cảnh về thành công của quá trình tái cấu trúc.

5.1. Các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động KPIs chính

Bộ chỉ số KPIs cần được xây dựng theo phương pháp Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard), bao quát 4 khía cạnh: Tài chính (doanh thu, lợi nhuận), Khách hàng (thị phần, chỉ số hài lòng), Quy trình nội bộ (thời gian xử lý sự cố, tỷ lệ tự động hóa), và Học hỏi & Phát triển (tỷ lệ nhân viên được đào tạo, mức độ gắn kết). Việc theo dõi sát sao các chỉ số này giúp ban lãnh đạo nhanh chóng nhận diện các điểm nghẽn và đưa ra quyết định kịp thời.

5.2. Phân tích tác động của hạ tầng đến hiệu suất kinh doanh

Hiệu suất của hạ tầng mạng lưới viễn thông ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng và doanh thu. Cần phân tích mối tương quan giữa thời gian uptime của mạng lưới và tỷ lệ giữ chân khách hàng; giữa tốc độ mạng và doanh thu từ dịch vụ data. Các phân tích kỹ thuật trong luận văn gốc, như "tính toán dầm khung trục x4" hay "thiết kế móng khung trục X4", tuy thuộc lĩnh vực xây dựng, nhưng lại là minh chứng cho sự đầu tư bài bản vào nền tảng vật chất, đảm bảo hạ tầng hoạt động ổn định, từ đó hỗ trợ trực tiếp cho các mục tiêu kinh doanh. Việc giảm thiểu sự cố hạ tầng sẽ giúp tiết kiệm chi phí vận hành và nâng cao uy tín thương hiệu.

VI. Bí quyết xây dựng chiến lược phát triển Viettel Nghệ An

Trên cơ sở những phân tích và đánh giá toàn diện, việc xây dựng chiến lược phát triển Viettel Nghệ An cho giai đoạn tiếp theo cần tập trung vào sự bền vững và đổi mới sáng tạo. Chiến lược không chỉ là bản kế hoạch kinh doanh mà còn là tầm nhìn dài hạn, định hướng cho mọi hoạt động của trung tâm. Trọng tâm của chiến lược là tiếp tục củng cố vị thế dẫn đầu về hạ tầng mạng lưới viễn thông, đặc biệt là mạng 5G, đồng thời đẩy mạnh phát triển các dịch vụ số mới như IoT, Cloud, và các giải pháp chuyển đổi số cho doanh nghiệp. Về mặt tổ chức, chiến lược cần nhấn mạnh vào việc xây dựng một cơ cấu tổ chức Viettel Nghệ An linh hoạt, có khả năng học hỏi và thích ứng nhanh. Điều này đòi hỏi phải tiếp tục đầu tư vào con người, xây dựng một đội ngũ lãnh đạo kế cận tài năng và một văn hóa doanh nghiệp Viettel mạnh mẽ, khuyến khích sự đổi mới. Tầm nhìn trong tương lai là đưa Viettel Nghệ An không chỉ là một nhà cung cấp dịch vụ viễn thông hàng đầu, mà còn là một đối tác tin cậy trong hành trình chuyển đổi số của tỉnh nhà. Đây là mục tiêu cuối cùng của mọi giải pháp hoàn thiện cơ cấu tổ chức và là kim chỉ nam cho sự phát triển trong tương lai.

6.1. Đề xuất chiến lược phát triển Viettel Nghệ An 2025 2030

Chiến lược giai đoạn 2025-2030 nên có ba trụ cột chính. Trụ cột thứ nhất: "Hạ tầng số dẫn đầu" - tập trung đầu tư và tối ưu hóa mạng 5G, mở rộng hạ tầng cáp quang. Trụ cột thứ hai: "Giải pháp số toàn diện" - phát triển các hệ sinh thái sản phẩm dịch vụ cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Trụ cột thứ ba: "Tổ chức học hỏi" - liên tục tối ưu hóa bộ máy tổ chức, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực để đáp ứng các yêu cầu mới của thị trường và công nghệ.

6.2. Tầm nhìn và các mục tiêu chiến lược dài hạn

Tầm nhìn đến năm 2030 là đưa TT Viễn thông Viettel Nghệ An trở thành hạt nhân của hệ sinh thái kinh tế số tại tỉnh Nghệ An. Các mục tiêu chiến lược bao gồm: (1) Giữ vững thị phần viễn thông di động số 1. (2) Tăng trưởng doanh thu từ các dịch vụ số mới đạt tối thiểu 30% tổng doanh thu. (3) Đạt chỉ số hài lòng khách hàng (CSAT) trên 95%. (4) Xây dựng môi trường làm việc thuộc top đầu trong khu vực, là nơi thu hút và giữ chân nhân tài công nghệ. Những mục tiêu này đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ cơ cấu tổ chức, con người đến công nghệ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP * PHỤ LỤC TRUNG TÂM VIỄN THÔNG VIETTEL NGHỆ AN Sinh viên thực hiện: NGUYỄN VĂN NỘI Đà Nẵng – Năm 2017 Trung tâm viễn thông Viettel Nghệ An PHỤ LỤC 1 Chƣơng 3 3.3 Quan niệm tính toán -Ta quan niệm các ô sàn làm việc độc lập, tải trọng tác dụng lên ô sàn này không gây ra nội lực trong ô sàn lân cận. Vì quan niệm rằng các ô sàn làm việc độc lập nên ta xét riêng từng ô sàn để tính. -Nếu sàn liên kết với dầm giữa thì xem là ngàm, nếu dưới sàn không có dầm thì xem là tự do. Nếu sàn liên kết với dầm biên thì xem là khớp, nhưng thiên về an toàn ta lấy cốt thép ở biên ngàm để bố trí cho cả biên khớp.

Khi dầm biên lớn ta có thể xem là ngàm. l2 -Khi  2 - Bản chủ yếu làm việc theo phương cạnh bé: Bản loại dầm. l1 l2 - Khi  2 - Bản làm việc theo cả hai phương: Bản kê bốn cạnh. l1 Trong đó: l1-kích thước theo phương cạnh ngắn.

l2-kích thước theo phương cạnh dài. -Căn cứ vào kích thước, cấu tạo, liên kết, tải trọng tác dụng ta chia làm các loại ô bảng sau: 3.5 Tải trọng tác dụng lên sàn 3. Tĩnh tải các lớp cấu tạo sàn Tĩnh tải tác dụng lên sàn là tải trọng phân bố đều do trọng lượng bản thân các lớp cấu tạo sàn truyền vào. Căn cứ vào các lớp cấu tạo sàn ở mỗi ô sàn cụ thể, ta có: gtc = . (daN/m2): Tĩnh tải tiêu chuẩn.n (daN/m2): Tĩnh tải tính toán.

Trong đó:  (daN/m3): Trọng lượng riêng của vật liệu. (m): chiều dày lớp cấu tạo sàn. n: Hệ số vượt tải lấy theo TCVN 2737-1995.Trọng lượng tường xây trực tiếp lên sàn -Tải trọng do tường ngăn và cửa kính khung nhôm ở các ô sàn được xem như phân bố đều trên sàn. Các tường ngăn là tường dày  t = 100mm xây bằng gạch rỗng có  t = 1800 daN/m3.

Trọng lượng đơn vị của 1m2 cửa và tường kính khung nhôm là  c = 15 daN/m2 cửa-tường. -Công thức qui đổi tải trọng tường trên ô sàn về tải trọng phân bố trên ô sàn : n S  n S  g ttt s = tx t t t tk tk tk (daN/m2). Si -Trong đó: St(m2): diện tích bao quanh tường. Stk(m2): diện tích cửa và tường kính khung nhôm.

ntx,ntk: hệ số độ tin cậy đối với tường và cửa lấy bằng 1. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Văn Nội Hướng dẫn: ThS. Vương Lê Thắng ThS. Đinh Ngọc Hiếu Trung tâm viễn thông Viettel Nghệ An  t = 0,1(m): chiều dày của mảng tường.

 tx = 1800 (daN/m3): trọng lượng riêng của tường.  tk = 15 (daN/m2): trọng lượng của 1m2 cửa, tường kính. Si(m2): diện tích ô sàn đang tính toán.2 Hoạt tải tác dụng lên sàn -Hoạt tải tiêu chuẩn ptc (daN/m2) được lấy theo bảng 3, trang 6 TCVN 2737-1995. -Công trình được chia làm nhiều loại phòng với chức năng khác nhau.

Căn cứ vào mỗi loại phòng chức năng ta tiến hành tra bảng để xác định hoạt tải tiêu chuẩn và sau đó nhân với hệ số vượt tải n. Ta sẽ có hoạt tải tính toán ptt (daN/m2). -Theo tiêu chuẩn TCVN 2737-1995, trang 9, mục 4.3, hệ số độ tin cậy đối với tải trọng phân bố đều trên sàn và cầu thang lấy bằng: n = 1,3 khi ptc < 200 (daN/m2). -Tại các ô sàn có nhiều loại hoạt tải tác dụng, ta chọn giá trị lớn nhất trong các hoạt tải để tính toán.

-Theo tiêu chuẩn TCVN 2737-1995, trang 9, mục 4.4 có nêu khi tính dầm chính, dầm phụ, bản sàn, cột và móng, tải trọng toàn phần trong bảng 3 TCVN 2737-1995 được phép giảm như sau: -Đối với các phòng nêu ở mục 1, 2, 3, 4, 5 nhân với hệ số ψA1 (khi A > A1 = 9m2) 0, 6  A1  0, 4  A A1 => Hệ số giảm tải: A – Diện tích chịu tải tính bằng m2. -Đối với các phòng nêu ở mục 6, 7, 8, 10, 12, 14 nhân với hệ số ψA2 (khi A > A2 = 36m2) 0, 6  A2  0, 4  A A2 => Hệ số giảm tải: 3.6 Tính toán nội lực 3.1 Nội lực trong sàn bản loại dầm - Cắt dải bản rộng 1m theo phương cạnh ngắn và xem như một dầm. - Tải trọng phân bố đều tác dụng lên dầm là q = (g + p).1m (kN/m) - Tuỳ thuộc vào liên kết cạnh bản mà có các sơ đồ tính đối với dầm. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Văn Nội Hướng dẫn: ThS.

Vương Lê Thắng ThS. Đinh Ngọc Hiếu Trung tâm viễn thông Viettel Nghệ An q q q l1 l1 l1 2 2 2 - ql 3/8l1 - ql - ql M = 1 M = 1 M = 1 min 8 min 12 min 12 2 ql M = max 8 2 2 9ql 1 ql 1 M = M = max 128 max 24 Hình 0. Sơ đồ tính bản loại dầm 3.2 Nội lực trong bản kê bốn cạnh Cần tính toán Moment theo cả 2 phương. Sơ đồ nội lực tổng quát: Hình 0.

Phân bố mô men trong bản kê bốn cạnh + Moment dương lớn nhất ở giữa bản: M1= α1. + Moment âm lớn nhất ở trên gối: MI= -β1. α1, α2, β1, β2:hệ số phụ thuộc sơ đồ liên kết 4 biên và tỷ số l2/l1,xác định bằng cách tra bảng sổ tay kết cấu, nếu l2/l1 là số lẻ thì nội suy.7 Tính toán và bố trí cốt thép cho sàn 3.1 Tính toán cốt thép cho sàn -Tính như cấu kiện chịu uốn có tiết diện hình chữ nhật với bề rộng b = 1m, chiều cao h = hb. h0=h-a0 : Chiều cao làm việc của tiết diện, khoảng cách từ mép bê tông đến chiều cao làm việc.h02 Sinh viên thực hiện: Nguyễn Văn Nội Hướng dẫn: ThS.

Vương Lê Thắng ThS. Đinh Ngọc Hiếu Trung tâm viễn thông Viettel Nghệ An Trong đó: M: là momen của các ô bản. b : bề rộng của dải bản b = 1m. -Kiểm tra điều kiện hạn chế: m  R -Nếu  m   R : Tăng kích thước hoặc tăng cấp độ bền của bê tông để đảm bảo điều kiện hạn chế  m   R 1  1  2 m Nếu  m   R : thì tính  .

2 -Diện tích cốt thép yêu cầu trong phạm vi bề rộng bản b = 1m: M ASTT  (cm 2 ) RS .h0 -Tính toán và kiểm tra hàm lượng cốt thép tính toán: AsTT  min   tt  .ho Trong sàn μ = 0,3% -0,9% là hợp lý và μ > μmin = 0,05% (thường lấy μmin = 0,1% ). -Chọn loại thép và đường kính cốt thép. Chọn đường kính thép as thoả mãn điều kiện ≤ hs/10 Tính khoảng cách: stt = b.as/AsTT Chọn khoảng cách bố trí sbt ≤ stt; thuận tiện thi công và thỏa mãn 70≤ sbt ≤200.1 Sơ bộ kích thƣớc tiết diện cột, dầm, vách 5.1 Tiết diện cột -Hình dáng tiết diện cột có thể là chữ nhật, vuông, tròn hoặc cũng có thể là chữ T, I, vòng khuyên. Việc lựa chọn hình thức tiết diện cột là do bên thiết kế kiến trúc và chủ đầu tư phối hợp đề ra.

Việc chọn hình dáng, kích thước, tiết diện cột dựa vào các yêu cầu về kiến trúc, kết cấu và thi công: -Về kiến trúc: các yêu cầu về thẩm mỹ, sử dụng không gian. -Về kết cấu: kích thước tiết diện cột phải đảm bảo độ bền và độ ổn định. -Về thi công: việc chọn kích thước tiết diện cột thuận tiện cho việc chế tạo và lắp dựng ván khuôn, đặt cốt thép và đổ bê tông. => Trong đó, vấn đề về kết cấu là cần được quan tâm hơn cả.

L0 -Về độ ổn định: độ mảnh phải đảm bảo:    gh i -Trong đó: i là bán kính quán tính của tiết diện. Với cột có tiết diện hình vuông hoặc chữ nhật thì i = 0,288. λgh là độ mảnh giới hạn, với cột nhà λgh = 120 (theo điều 8. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Văn Nội Hướng dẫn: ThS.

Vương Lê Thắng ThS. Đinh Ngọc Hiếu Trung tâm viễn thông Viettel Nghệ An L0 là chiều dài tính toán của cột, L0 = ψ.L, với ψ là hệ số phụ thuộc vào sơ đồ biến dạng và liên kết ở hai đầu cấu kiện. Với công trình nhà cao tầng, có từ 3 nhịp trở lên và được thi công toàn khối ta có ψ = 0,7. Chọn cột có chiều dài lớn nhất để tính toán, đó là cột tầng 1 với L = 6,3m.6,3 -Từ điều kiện:  120  b  0,127m 0, 288.

b -Chiều cao tiết diện: h = (1,5 ÷ 3).N -Diện tích sơ bộ của cột xác định theo công thức: A  Rb -Trong đó: Rb: cường độ tính toán chịu nén của bê tông. Với bê tông B30 có Rb =17 MPa. N: lực nén, được tính gần đúng như sau N = ms.Fxq Fxq: diện tích mặt sàn truyền tải trọng lên cột đang xét. ms: số sàn phía trên tiết diện đang xét.

q: là tải trọng tương đương tính trên mỗi m2 mặt sàn, trong đó gồm tải trọng thường xuyên và tạm thời trên bản sàn, trọng lượng tường, dầm, cột tính ra phân bố đều trên sàn. Giá trị q được lấy theo kinh nghiệm thiết kế. -Với nhà có bề dày sàn bé, từ (100 ÷ 140)mm kể cả các lớp cấu tạo mặt sàn, có ít tường, kích thước của dầm và cột thuộc loại bé q = (1,0 ÷ 1,4) T/m2. -Với nhà có bề dày sàn trung bình, từ (150 ÷ 200)mm, kích thước tường, dầm, cột thuộc loại trung bình hoặc lớn q = (1,5 ÷ 1,8) T/m2.

-Với nhà có bề dày sàn khá lớn, trên 250mm, kích thước cột và dầm khá lớn thì q có thể đến 2 T/m2 hoặc lớn hơn nữa. k: hệ số xét đến ảnh hưởng khác như momen uốn, hàm lượng cốt thép, độ mảnh của cột. Xét sự ảnh hưởng này theo sự phân tích và kinh nghiệm của người thiết kế. k = (1,2 ÷ 1,5): hệ số kể đến moment uốn trong cột, lấy tùy theo vị trí cột.

=> chọn k = 1,2 đối với cột giữa, k = 1,3 đối với cột biên và k = 1,5 đối với cột góc. Tĩnh tải tường truyền về dầm bo: Tường xây ngăn giữa các phòng dày 200mm, tường bao chu vi quanh nhà và tường nhà vệ sinh dày 200mm, gạch xây có trọng lượng riêng  = 1600 daN/m3. Trọng lượng tường ngăn trên dầm tính thành tải trọng tác dụng trên 1m dài dầm. Trọng lượng tường ngăn trên các ô sàn tính thành tổng tải trọng của các tường có trong ô sàn, sau đó chia đều cho diện tích toàn sàn của công trình.

Chiều cao tường: ht = H - hds. Trong đó: ht: chiều cao tường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ