Luận văn Thạc sĩ: hoàn thiện truyền thông marketing của công ty trách

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp hoàn thiện chiến lược truyền thông marketing cho Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Wollyong Việt Nam.

Trường đại học

Đại học Thương Mại

Chuyên ngành

Kinh Doanh Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

161
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn hoàn thiện truyền thông marketing Wollyong

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài “Hoàn thiện truyền thông marketing của Công ty TNHH Đầu tư thương mại Wollyong Việt Nam” là một công trình nghiên cứu khoa học, chi tiết và có hệ thống. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích và đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông cho thương hiệu mỹ phẩm Nature Republic tại thị trường Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ tính cấp thiết của việc cạnh tranh trong ngành mỹ phẩm, nơi Công ty Wollyong phải đối mặt với nhiều thương hiệu lớn đã có vị thế vững chắc. Hoạt động truyền thông marketing của công ty dù đã được triển khai nhưng chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng, chưa tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Vì vậy, việc tìm kiếm một giải pháp hoàn thiện marketing toàn diện trở nên vô cùng quan trọng. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị, có thể xem như một luận văn thạc sĩ marketing mẫu cho các nghiên cứu tương tự. Luận văn không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng marketing tại một doanh nghiệp cụ thể, từ đó đề xuất những giải pháp mang tính ứng dụng cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường đầy biến động.

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu marketing cho Wollyong Việt Nam

Sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường mỹ phẩm Việt Nam là lý do chính. Công ty Wollyong, nhà phân phối độc quyền của Nature Republic, gia nhập thị trường sau các đối thủ lớn như Innisfree, The Face Shop. Điều này tạo ra một thách thức lớn trong việc giành thị phần và xây dựng nhận diện thương hiệu. Luận văn chỉ ra rằng các hoạt động truyền thông marketing hiện tại của công ty chưa đủ mạnh để tạo ra sự khác biệt và thu hút khách hàng mục tiêu của Wollyong. Việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp để hoàn thiện hệ thống truyền thông là một yêu cầu cấp bách, giúp công ty không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ.

1.2. Mục tiêu chính trong luận văn thạc sĩ marketing mẫu này

Mục tiêu trọng tâm của luận văn là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện truyền thông marketing cho Công ty Wollyong Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu thực hiện ba nhiệm vụ chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về truyền thông marketing trong doanh nghiệp thương mại. Thứ hai, phân tích thực trạng marketing và truyền thông tại Wollyong, chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích và dự báo thị trường, xây dựng một hệ thống giải pháp hoàn thiện marketing cụ thể, phù hợp với định hướng phát triển của công ty đến năm 2020.

1.3. Tổng quan phương pháp nghiên cứu marketing được áp dụng

Luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Về thu thập dữ liệu, tác giả sử dụng cả dữ liệu thứ cấp (báo cáo kinh doanh của công ty giai đoạn 2014-2016, báo cáo ngành) và dữ liệu sơ cấp. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát 250 khách hàng và phỏng vấn sâu ban giám đốc, nhân viên công ty. Về phân tích, các phương pháp như so sánh, phân tích thống kê (sử dụng Excel), và ma trận SWOT được áp dụng để làm rõ thực trạng, từ đó cung cấp cơ sở vững chắc cho việc đề xuất giải pháp. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và toàn diện cho hoạt động nghiên cứu marketing.

II. Phân tích thực trạng marketing Wollyong Các thách thức lớn

Chương 2 của luận văn tập trung vào việc phân tích thực trạng marketing của Công ty Wollyong Việt Nam, đặc biệt là các hoạt động truyền thông cho thương hiệu Nature Republic. Kết quả phân tích cho thấy công ty đã đạt được một số thành công ban đầu trong việc giới thiệu sản phẩm đến người tiêu dùng, thể hiện qua kết quả kinh doanh giai đoạn 2014-2016. Tuy nhiên, hiệu quả tổng thể của các chiến dịch chưa cao và còn tồn tại nhiều hạn chế lớn. Một trong những thách thức chính là việc phối hợp các công cụ truyền thông marketing chưa đồng bộ, dẫn đến thông điệp bị phân mảnh và không tạo được tác động mạnh mẽ. Các hoạt động chủ yếu vẫn mang tính tự phát, thiếu một chiến lược truyền thông marketing dài hạn và bài bản. Ngân sách dành cho truyền thông còn hạn hẹp và việc phân bổ chưa thực sự tối ưu. Thêm vào đó, việc đánh giá hiệu quả truyền thông còn gặp nhiều khó khăn, chủ yếu dựa trên cảm tính thay vì các chỉ số đo lường cụ thể. Những tồn tại này là rào cản lớn khiến Wollyong gặp khó khăn trong việc cạnh tranh và xây dựng thương hiệu doanh nghiệp một cách bền vững trên thị trường.

2.1. Đánh giá hiệu quả truyền thông và các công cụ marketing

Thực tế cho thấy, Wollyong đã sử dụng nhiều công cụ như quảng cáo trên mạng xã hội, PR qua các beauty blogger và bán hàng trực tiếp tại cửa hàng. Tuy nhiên, mức độ nhận biết thương hiệu Nature Republic vẫn còn thấp so với các đối thủ. Khảo sát khách hàng trong luận văn chỉ ra rằng nhiều người biết đến sản phẩm nhưng không nhớ rõ thông điệp hoặc các chương trình khuyến mãi. Việc đánh giá hiệu quả truyền thông chỉ dừng lại ở mức độ theo dõi lượt tương tác trên mạng xã hội mà chưa có hệ thống đo lường ROI (Return on Investment) rõ ràng. Sự thiếu liên kết giữa các kênh làm giảm sức mạnh của một chiến dịch truyền thông marketing tích hợp IMC.

2.2. Khó khăn trong việc xác định khách hàng mục tiêu của Wollyong

Mặc dù đã xác định nhóm khách hàng chung là những người yêu thích mỹ phẩm Hàn Quốc, nhưng việc phân khúc và thấu hiểu sâu sắc insight của khách hàng mục tiêu của Wollyong còn hạn chế. Công ty chưa thực sự vẽ được chân dung khách hàng chi tiết (demographics, psychographics, behavior), dẫn đến việc các thông điệp truyền thông đôi khi còn chung chung, chưa chạm đến đúng nhu cầu và mong muốn của từng nhóm nhỏ. Hoạt động nghiên cứu marketing thị trường cần được đầu tư bài bản hơn để có thể cá nhân hóa thông điệp và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.

2.3. Hạn chế trong ngân sách và phối thức truyền thông marketing

Theo số liệu trong luận văn, ngân sách dành cho hoạt động truyền thông của Wollyong trong năm 2016 còn khá khiêm tốn so với quy mô thị trường và mức độ cạnh tranh. Việc phân bổ ngân sách cũng chưa hợp lý, chủ yếu tập trung vào các hoạt động ngắn hạn như giảm giá, khuyến mãi mà chưa đầu tư đúng mức cho các hoạt động xây dựng thương hiệu doanh nghiệp dài hạn như PR hay các chiến dịch digital marketing có chiều sâu. Sự phối hợp giữa các công cụ trong kế hoạch marketing cho doanh nghiệp thương mại chưa tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, làm lãng phí nguồn lực và giảm hiệu quả chung.

III. Bí quyết xây dựng chiến lược truyền thông marketing tích hợp

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, luận văn đề xuất một chiến lược truyền thông marketing toàn diện, lấy nguyên tắc của truyền thông marketing tích hợp IMC làm cốt lõi. Giải pháp này không chỉ tập trung vào việc lựa chọn kênh mà còn nhấn mạnh sự đồng bộ và nhất quán trong toàn bộ quá trình, từ xác lập mục tiêu, xây dựng thông điệp đến triển khai và đo lường. Điểm mấu chốt là phải tái cấu trúc lại cách tiếp cận, chuyển từ các hoạt động rời rạc sang một hệ thống có tính liên kết chặt chẽ. Việc này đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy quản trị kinh doanh, xem truyền thông là một khoản đầu tư chiến lược thay vì một chi phí. Mục tiêu là tạo ra một hình ảnh thương hiệu Nature Republic nhất quán, chuyên nghiệp và hấp dẫn trong tâm trí người tiêu dùng. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích lại tình thế marketing, xác định rõ ràng mục tiêu truyền thông cho từng giai đoạn, và thiết kế những thông điệp có khả năng lay động, thuyết phục, dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc khách hàng mục tiêu của Wollyong. Việc này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng thương hiệu doanh nghiệp một cách bền vững.

3.1. Hoàn thiện mục tiêu và thông điệp truyền thông theo mô hình AIDA

Luận văn đề xuất áp dụng mô hình AIDA trong marketing (Attention - Interest - Desire - Action) để xác lập mục tiêu truyền thông một cách cụ thể hơn. Thay vì mục tiêu chung chung, công ty cần đặt ra các mục tiêu rõ ràng cho từng giai đoạn: thu hút sự chú ý (Attention), tạo ra sự thích thú (Interest), khơi gợi mong muốn (Desire) và thúc đẩy hành động mua hàng (Action). Tương ứng với mỗi giai đoạn là việc xây dựng thông điệp phù hợp, vừa làm nổi bật lợi ích sản phẩm, vừa chạm đến cảm xúc của khách hàng. Thông điệp cần nhất quán trên mọi kênh truyền thông.

3.2. Tái xác định công chúng mục tiêu và định vị thương hiệu

Một giải pháp hoàn thiện marketing quan trọng là phải phân khúc thị trường và xác định lại công chúng mục tiêu một cách chi tiết hơn. Thay vì nhắm đến tất cả những người trẻ tuổi, Wollyong cần tập trung vào các nhóm nhỏ có tiềm năng cao như sinh viên, nhân viên văn phòng với các nhu cầu và hành vi tiêu dùng khác nhau. Dựa trên sự thấu hiểu này, công ty cần củng cố lại định vị thương hiệu Nature Republic là mỹ phẩm thiên nhiên, an toàn, hiệu quả và phù hợp với làn da người Việt, tạo ra sự khác biệt rõ ràng so với các đối thủ cạnh tranh.

3.3. Xây dựng thương hiệu doanh nghiệp Wollyong một cách bền vững

Truyền thông không chỉ là về sản phẩm Nature Republic mà còn là về việc xây dựng thương hiệu doanh nghiệp Wollyong. Luận văn khuyến nghị công ty cần tăng cường các hoạt động PR, tham gia các sự kiện cộng đồng, và xây dựng một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn. Việc tạo dựng hình ảnh một nhà phân phối uy tín, chuyên nghiệp và có trách nhiệm sẽ giúp tăng cường niềm tin của khách hàng và đối tác, tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài, vượt ra ngoài các cuộc chiến về giá cả.

IV. Cách tối ưu Digital Social Media Marketing cho Wollyong

Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, việc tối ưu hóa các kênh digital marketingsocial media marketing là giải pháp bắt buộc để hoàn thiện truyền thông marketing cho Wollyong. Luận văn dành một phần quan trọng để đề xuất các giải pháp cụ thể cho mảng này. Thay vì chỉ sử dụng Facebook một cách đơn thuần, Wollyong cần xây dựng một chiến lược nội dung đa dạng, có kế hoạch và phù hợp với từng nền tảng như Instagram, YouTube, TikTok. Nội dung không chỉ tập trung vào bán hàng mà cần cung cấp giá trị cho người dùng thông qua các bài viết chia sẻ kiến thức làm đẹp, review sản phẩm chân thực, video hướng dẫn sử dụng. Việc hợp tác với các Influencer/KOLs cũng cần được thực hiện một cách chiến lược, lựa chọn những gương mặt phù hợp với hình ảnh thương hiệu và có tệp người theo dõi trùng với khách hàng mục tiêu của Wollyong. Một kế hoạch marketing cho doanh nghiệp thương mại hiệu quả phải tích hợp chặt chẽ giữa hoạt động online và offline, tạo ra một trải nghiệm khách hàng liền mạch từ không gian mạng đến cửa hàng thực tế.

4.1. Đề xuất kế hoạch marketing cho doanh nghiệp thương mại

Luận văn đề xuất một kế hoạch marketing cho doanh nghiệp thương mại Wollyong theo từng quý, với các mục tiêu và hoạt động cụ thể. Kế hoạch này bao gồm việc triển khai các chiến dịch theo chủ đề (ví dụ: mùa hè, mùa lễ hội), kết hợp quảng cáo trả phí (Facebook Ads, Google Ads) với marketing nội dung (blog, video) và email marketing để chăm sóc khách hàng. Kế hoạch cũng đề cao việc tận dụng dữ liệu khách hàng để cá nhân hóa các hoạt động truyền thông, tăng tỷ lệ chuyển đổi.

4.2. Lựa chọn kênh và công cụ truyền thông marketing hiệu quả

Việc lựa chọn các công cụ truyền thông marketing phải dựa trên hành vi của công chúng mục tiêu. Nếu khách hàng mục tiêu là Gen Z, các nền tảng như TikTok và Instagram là không thể bỏ qua. Nếu là nhân viên văn phòng, Facebook và các diễn đàn làm đẹp sẽ hiệu quả hơn. Luận văn gợi ý Wollyong nên xây dựng một website chuyên nghiệp, tối ưu SEO để thu hút lưu lượng truy cập tự nhiên, đồng thời sử dụng các công cụ phân tích (Google Analytics, Facebook Insights) để liên tục theo dõi và tối ưu hóa hiệu quả của từng kênh.

4.3. Phân bổ ngân sách cho quảng cáo và quan hệ công chúng PR

Để các giải pháp được triển khai, luận văn đề xuất một phương án phân bổ lại ngân sách truyền thông. Theo đó, cần tăng tỷ trọng đầu tư cho digital marketing, đặc biệt là quảng cáo trên mạng xã hội và content marketing. Đồng thời, một phần ngân sách nên được dành cho các hoạt động Quan hệ công chúng (PR) nhằm xây dựng hình ảnh thương hiệu một cách bài bản, ví dụ như tài trợ cho các sự kiện về sắc đẹp, tổ chức workshop, gửi thông cáo báo chí về các sản phẩm mới hoặc thành tựu của công ty.

V. Hướng dẫn áp dụng giải pháp hoàn thiện marketing Wollyong

Việc đề xuất giải pháp hoàn thiện marketing chỉ là bước đầu; triển khai và đo lường hiệu quả mới là yếu tố quyết định thành công. Luận văn đã vạch ra một lộ trình ứng dụng thực tiễn các giải pháp đã nêu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực thi một cách có hệ thống và linh hoạt. Quá trình này đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận trong công ty. Yếu tố con người cũng được nhấn mạnh, Wollyong cần đầu tư vào việc đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ marketing để có thể vận hành hiệu quả các công cụ truyền thông marketing hiện đại. Việc áp dụng bắt đầu bằng cách triển khai thí điểm một vài chiến dịch nhỏ theo hướng truyền thông marketing tích hợp IMC, sau đó đo lường, rút kinh nghiệm và nhân rộng mô hình thành công. Một hệ thống báo cáo và đánh giá hiệu quả truyền thông cần được thiết lập ngay từ đầu, sử dụng các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) rõ ràng như tỷ lệ nhận biết thương hiệu, tỷ lệ chuyển đổi, chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng (CPL), và lợi tức đầu tư (ROI).

5.1. Lộ trình triển khai kế hoạch truyền thông marketing tích hợp IMC

Lộ trình được đề xuất theo từng giai đoạn. Giai đoạn 1 (3-6 tháng): Tái cấu trúc bộ phận marketing, xây dựng bộ nhận diện thương hiệu và thông điệp cốt lõi, triển khai thí điểm trên 1-2 kênh chính. Giai đoạn 2 (6-12 tháng): Mở rộng ra các kênh khác, đẩy mạnh sản xuất nội dung đa phương tiện, tích hợp hoạt động online-offline. Giai đoạn 3 (sau 1 năm): Tối ưu hóa liên tục dựa trên dữ liệu, triển khai các chương trình khách hàng thân thiết và tự động hóa marketing. Lộ trình này đảm bảo tính bền vững và giảm thiểu rủi ro.

5.2. Phương pháp đánh giá hiệu quả truyền thông và đo lường ROI

Để khắc phục hạn chế hiện tại, luận văn đề xuất một bộ khung để đánh giá hiệu quả truyền thông. Đối với nhận diện thương hiệu, có thể sử dụng các cuộc khảo sát định kỳ. Đối với hiệu quả kinh doanh, cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số như doanh thu từ các kênh online, tỷ lệ chuyển đổi trên website, giá trị vòng đời khách hàng (CLV). Việc tính toán ROI cho từng chiến dịch sẽ giúp nhà quản trị đưa ra quyết định phân bổ ngân sách chính xác và hiệu quả hơn trong tương lai.

5.3. Case study thực tiễn từ hoạt động quản trị kinh doanh

Phần này liên kết các đề xuất marketing với hoạt động quản trị kinh doanh tổng thể. Một chiến lược truyền thông thành công không thể tách rời khỏi các hoạt động khác như quản lý chuỗi cung ứng, chăm sóc khách hàng và phát triển sản phẩm. Ví dụ, một chiến dịch quảng cáo rầm rộ sẽ phản tác dụng nếu sản phẩm thường xuyên hết hàng hoặc dịch vụ khách hàng kém. Do đó, sự phối hợp liên phòng ban là yếu tố sống còn để đảm bảo các giải pháp hoàn thiện marketing mang lại kết quả thực tiễn.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ TRUYỀN THÔNG MARKETING CỦA CÔNG TY KINH DOANH 1. Một số vấn đề cơ bản về truyền thông marketing 1. Khái niệm và mô hình truyền thông tổng quát o Khái niệm Truyền thông được cho là quá trình trao đổi thông tin, tư tưởng, tình cảm… chia sẻ kỹ năng và kinh nghiệm giữa hai hoặc nhiều người nhằm tăng cường hiểu biết lẫn nhau, thay đổi nhận thức, tiến tới điều chình hành vi và thái độ phù hợp với nhu cầu phát triển của cá nhân, nhóm và cộng đồng xã hội. Như vậy, truyền thông là quá trình đối thoại liên tục diễn ra trong xã hội loài người.

Quá trình này không đơn giản chỉ có người gửi hay người nhận mà còn có sự tương tác, trao đổi các tín hiệu liên tục để đi đến một hiểu biết chung và nó được đạt trong mối quan hệ qua lại với các yếu tố môi trường và xã hội nơi diễn ra truyền thông. Truyền thông là một kiểu tương tác xã hội trong đó ít nhất có hai tác nhân tương tác lẫn nhau, chia sẻ các quy tắc và tín hiệu chung. Ở dạng đơn giản, thông tin được truyền từ người gửi tới người nhận. Ở dạng phúc tạp hơn, các thông tin trao đổi liên kết người gửi và người nhận.

Phát triển truyền thông là phát triển các quá trình tạo khả năng để một người hiểu những gì người khác muốn truyền đạt, nắm bắt ý nghĩa của các thanh âm và biểu tượng, ngôn ngữ. o Mô hình truyền thông tổng quát Hình 1.1 Mô hình truyền thông tổng quát 16 Nguồn: [Quản trị Marketing, Philip Kotler, Tr.674] Những người làm marketing cần hiểu rõ hoạt động của hệ thống truyền thông. Mô hình truyền thông giải đáp (1) ai (2) nói gì (3) trong kênh nào (4) cho ai (5) hiệu quả như thế nào. Mô hình này nhấn mạnh những yếu tố then chốt trong hệ thống truyền thông có hiệu quả.

Hai yếu tố quan trọng nhất của truyền thông là người truyền tin và người nhận tin. Hai yếu tố khác đại diện cho công cụ truyền thông là thông điệp và phương tiện truyền thông. Bốn yếu tố khác đại diện cho chức năng truyền thông là mã hóa giải mã, phản ứng đáp lại và phản hồi. - Người gửi (chủ thể): Là cá nhân, doanh nghiệp hay tổ chức có thông tin muốn chia sẻ, phân tán thông tin của mình tới những người khác.

- Thông điệp: Là những thông tin mà người gửi muốn truyền đi nhằm mục đích tác động vào khách hàng mục tiêu để mong nhận được điều gì đó ở khách hàng theo chủ định của người gửi tin. - Mã hóa thông điệp: là việc dùng các ngôn ngữ truyền thông để chuyển các ý tưởng truyền thông thành các hình thức có tính biểu tượng sao cho thuận tiện cho người nhận tin lĩnh hội được ý tưởng đó. - Truyền đạt thông điệp: Tập hợp những nội dung thông tin có thể bằng lời hình ảnh chữ viết hoặc ý nghĩa ký hiệu bằng một thông điệp do người gửi truyền đi qua nhiều phương tiện đến người nhận tin. - Phương tiện truyền tin: Thông điệp có thể truyển đi đến người nhận bằng các phương tiện như: truyền hình, truyền thanh, báo giấy, báo mạng, các trang mạng xã hội, các sự kiện trực tiếp… - Giải mã: Là quá trình người nhận thông tin xử lý thông điệp truyền thông marketing đã được mã hóa của chủ thể truyền tin để hiểu ý tường của chủ thế muốn truyền đạt.

Để đảm bảo thông điệp có hiệu quả, quá trình mã hóa của người gửi phải tương thích với quá trình giải mã của người nhận. Do vậy, thông điệp về cơ bản phải là những tín hiệu quen thuộc đối với người nhận. - Người nhận tin: Là khác hàng và các đối tượng nhận tin mục tiêu mà chủ thề 17 truyền tin (doanh nghiệp, tổ chức) đang muốn thuyết phục. - Phản ứng đáp lại: Là những phản ứng của người nhận tin sau khi lĩnh hội thông điệp.

Người truyền tin cần nắm bắt được phản úng của người nhận tin để điều chỉnh ý tưởng chiến lược, chiến thuật truyền thông. - Phản hồi: Thông điệp từ người nhận tác động trở lại người gửi tin. Qua thông tin phản hồi, người gửi tin biết được hiệu quả của chương trình truyền thông để từ đó có các biện pháp điều chình truyền thông marketing cho thích hợp. - Nhiễu: Là các tác động đến thông điệp làm cho nó được hiểu sai lệch so với trạng thái ban đầu.

Nhiễu có thể là do môi trường vật lý gây ra (Tiếng ồn), có thể là do người gửi tin không hiểu được quan điểm, văn hóa, phong tục tập quán của người nhận tin. Để quá trình truyền thông đạt hiệu quả, người gửi phải biết mình muốn truyền đạt thông tin đến công chúng nào và muốn có phản ứng đáp lại như thế nào. Họ mã hóa thông điệp của mình dựa theo khả năng giải mã thông điệp thông thường của công chúng mục tiêu. Thông điệp cần được thiết kế làm sao để nó vẫn thu hút được sự chú ý mặc dù xung quanh có rất nhiều tác nhân làm phân tán.

Bên cạnh đó, người gửi cần lựa chọn phương tiện truyền thông phù hợp để thông điệp tiếp cận đúng công chúng mục tiêu. Họ phải tạo những kênh liên hệ ngược để có thể biết phản ứng đáp lại của người nhận đối với thông điệp đó. Truyền thông marketing 1.1 Khái niệm Có nhiều định nghĩa khác nhau về truyền thông marketing dựa trên nhiều góc độ khác nhau. Trên thực tế hiện nay có nhiều cách hiểu về truyền thông marketing.

Vì thế, tùy thuộc từng hoàn cảnh và nhận thức khác nhau mà chúng ta có thể sử dụng các định nghĩa khác nhau về truyền thông marketing. Theo Philip Kotler, “Truyền thông marketing là những cách thức mà qua đó các doanh nghiệp có thể xác lập, thuyết phục và nhắc nhở khách hàng theo cách thức trực tiếp hay gián tiếp về sản phẩm và những thương hiệu họ bán trên thị trường” [Marketing Communication, Tr. 18 Theo quan điểm trong Giáo trình Marketing thương mại do GS.TS Nguyễn Bách Khoa và TS. Cao Tuấn Khanh chủ biên có đưa ra khái niệm “Truyền thông marketing là một lĩnh vực hoạt động marketing chuyên biệt và có chủ đích hướng vào việc chào hàng, chiêu khách và xác lập mối quan hệ đồng thuận nhất giữa công ty và bạn hàng của nó với tập khách hàng tiềm năng trọng điểm nhằm phối thuộc triển khai năng động chiến lược và chương trình marketing-mix đã lựa chọn của công ty”.

Nguyễn Thượng Thái, Giáo trình Marketing dịch vụ (2007), truyền thông marketing được hiểu là hoạt động truyền thông tin marketing của doanh nghiệp đến khách hàng tiềm năng. Tuy nhiên, theo nghĩa rộng truyền thông marketing còn được hiểu là hoạt động đưa thông tin về sản phẩm, dịch vụ, tạo thiện cảm và thuyết phục đối với các nhóm gây ảnh hưởng của doanh nghiệp ngoài khách hàng như nhà cung cấp, thời gian truyền thông,. Như vậy, truyền thông marketing là hoạt động rất cần thiết trong việc giao dịch giữa nhà sản xuất với nhà trung gian và khách hàng trong thị trường. Nhờ có truyền thông marketing, những thông tin về sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp đến được với khách hàng.

Đồng thời những nhu cầu và những thông tin về khách hàng, thị trường đến được với nhà sản xuất.2 Vai trò Nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh trên thị trường, có một sản phẩm tốt không thôi chưa đủ, doanh nghiệp cần phải xây dựng thương hiệu của mình thành một thương hiệu được khách hàng ưa chuộng, và đó chính là vai trò của truyền thông marketing. Truyền thông marketing là một thành tố quan trọng có vai trò hỗ trợ đắc lực cho các chiến lược marketing – mix khác. Các chiến lược và chiến thuật marketing khác được xây dựng hoàn hảo sẽ giúp cho việc giảm bớt hoạt động truyền thông. Tuy nhiên, có rất ít các dịch vụ, chủ yếêu là các dịch vụ được cung cấp trong môi trường cạnh tranh lại có thể bỏ qua được vai trò của truyền thông marketing.

Hơn nữa, ngày nay chu kỳ sống của sản phẩm ngày càng ngắn, cho nên các doanh nghiệp đã hiểu tính quan trọng của truyền thông trong hoạt động kinh doanh. 19 Thông qua chiến lược truyền thông marketing, doanh nghiệp thông tin cho khách hàng hiện tại, khách hàng tiềm năng biết được những lợi thế, giá trị, lợi ích của dịch vụ mang lại cho khách hàng. Do vậy, chiến lược truyền thông marketing giúp doanh nghiệp tăng doanh số, tạo ra sự nhận biết và tin tưởng của khách hàng đối với dịch vụ, và xây dựng một hình ảnh tốt đẹp về doanh nghiệp. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần phải kết hợp chiến lược truyền thông với các thành thố khác của marketing hỗn hợp để tạo ra hiệu quả tổong hợp.

Truyền thông cũng giúp cho doanh nghiệp quảng bá sản phẩm, dịch vụ và thương hiệu tới khách hàng.3 Mục đích Mục đích cơ bản của truyền thông marketing là thông báo, thuyết phục và nhắc nhở đối tượng nhận tin về sản phẩm, dịch vụ và thương hiệu của doanh nghiệp. Qua các nội dung thông điệp, doanh nghiệp thông báo cho khách hàng về sự có mặt của doanh nghiệp, của sản phẩm trên thị trường, thuyết phục họ về các ưu việt của sản phẩm so với các sản phẩm cạnh tranh, và nhắc nhở họ nhớ đến sản phẩm khi có nhu cầu. Truyền thông marketing là một trong 4 nhóm công cụ chủ yếu của marketing – mix mà mỗi doanh nghiệp có thể sử dụng để tác động vào người dùng tin nhằm đạt được mục đích của mình. Bản chất của hoạt động truyền thông marketing là truyền tin về sản phẩm và tổ chức tới người dùng để họ tin và thuyết phục họ sử dụng sản phẩm.

Nói cách khác, truyền thông marketing là tất cả các phương thức liên kết được sử dụng hướng tới người dùng, giúp người dùng biết đến sản phẩm mình cần, các lợi ích nhờ việc khai thác, sử dụng sản phẩm đó cũng như cách thức có thể khai thác, sử dụng sản phẩm Truyền thông marketing là một phần quan trọng trong hoạt động marketing tại các doanh nghiệp, nó hướng tới mục đích giới thiệu một cách đầy đủ, chính xác nhất tất cả các hoạt động, sản phẩm, dịch vụ và nguồn lực của doanh nghiệp nhằm: + Nâng cao nhận thức, sự hiểu biết và hình thành thói quen, tập quán ở mọi thành viên trong xã hội đối với việc khai thác, sử dụng thông tin. + Nâng cao hiệu quả khai thác, sử dụng các nguồn lực của doanh nghiệp. 20 + Nâng cao khả năng của các doanh nghiệp trong việc đáp ứng các nhu cầu thông tin của mọi thành viên trong xã hội. + Nâng cao hiệu quả đầu tư xã hội đối với các doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ