Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản lý kinh tế (mã số: 9.10) với đề tài "Nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam" do nghiên cứu sinh Đỗ Đình Mỹ thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh – Đại học Thái Nguyên năm 2020, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Nhuận Kiên và TS Lê Tố Hoa.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, xuất khẩu đóng vai trò là động lực tăng trưởng quan trọng. Các nghiên cứu kinh tế quốc tế chỉ ra rằng bên cạnh quy mô kim ngạch, việc hình thành cơ cấu xuất khẩu có chất lượng với hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao giúp giảm thiểu rủi ro từ các biến động thương mại toàn cầu và duy trì nguồn lợi bền vững (Kassicieh và Suleiman, 2002; Ekananda và Parlinggoman, 2017). Tại Việt Nam, tỷ trọng hàng công nghệ cao (CNC) trong tổng kim ngạch xuất khẩu đã tăng từ dưới 10% (giai đoạn 2000–2009) lên trên 35% vào năm 2017, đưa Việt Nam vào nhóm 12 quốc gia xuất khẩu hàng điện tử lớn nhất thế giới và top 4 quốc gia xuất khẩu hàng công nghệ cao vào thị trường Liên minh châu Âu (EU).

Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam bộc lộ nhiều hạn chế nội tại:

  • Sự tăng trưởng phụ thuộc lớn vào khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
  • Cơ cấu mặt hàng tập trung cục bộ vào nhóm thiết bị viễn thông và điện tử (chiếm trên 60%), giá trị gia tăng nội địa còn thấp do chủ yếu tham gia vào khâu lắp ráp thâm dụng lao động.
  • Thị trường xuất khẩu chưa đa dạng, phụ thuộc vào một số đối tác chính (Hoa Kỳ, Trung Quốc, Hàn Quốc); năng lực cạnh tranh và lợi thế so sánh ở nhiều nhóm mặt hàng còn yếu hoặc xuất hiện hiện tượng chuyển hướng thương mại.

Do đó, việc nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện thực trạng và xác định các yếu tố tác động đến xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam là yêu cầu cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn quản lý kinh tế.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu và đề xuất hệ thống giải pháp phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả xuất khẩu hàng hóa quốc gia.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng công nghệ cao; đúc rút các bài học kinh nghiệm quốc tế.
    2. Đánh giá thực trạng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam giai đoạn 2000–2017, đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này.
    3. Đề xuất các quan điểm, định hướng và nhóm giải pháp phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam trong mối tương quan và so sánh với các quốc gia trong khu vực ASEAN và các thị trường đối tác trên thế giới.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích chuỗi dữ liệu trong giai đoạn 2000–2017 (mốc năm 2000 gắn liền với việc ký kết Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam – Hoa Kỳ BTA; một số chỉ tiêu chuyên sâu về hàng CNC được bóc tách từ năm 2002 hoặc 2005 do tính sẵn có của dữ liệu).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các sản phẩm chế tạo công nghệ cao (thuộc khu vực II của nền kinh tế) theo danh mục phân loại chuẩn quốc tế của Sanjaya Lall (2000) dựa trên hệ thống phân loại ngoại thương SITC Rev.2.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Luận án điểm lại các công trình nghiên cứu ngoài nước theo các nhóm chủ đề:

Hướng nghiên cứu Tác giả và năm công bố Phát hiện chính trong văn bản
Bản chất chuỗi giá trị và phân đoạn sản xuất Lall (2000); Srholec (2007); Mayer và cs (2002); Xing (2012) Xuất khẩu hàng CNC ở các nước đang phát triển phần lớn là "ảo tưởng thống kê" do chỉ tham gia vào công đoạn lắp ráp thâm dụng lao động của mạng lưới sản xuất toàn cầu; giá trị gia tăng nội địa thực tế rất thấp (ví dụ tại Trung Quốc năm 2009, giá trị gia tăng nội địa đối với iPhone và PC chỉ chiếm khoảng 3%).
Vai trò của R&D và chuyển giao công nghệ Landesmann & Pfaffermayr (1997); Bojnec & Ferto (2011); Balay (2005); Sandu & Ciocanel (2014); Braunerhjelm & Thulin (2008) Chi phí cho R&D tác động cùng chiều đến xuất khẩu hàng chế tạo/CNC ở hầu hết các nước OECD, trong đó R&D khu vực tư nhân có hiệu ứng mạnh hơn khu vực công. Balay (2005) khẳng định FDI là kênh chuyển giao công nghệ quan trọng đối với các nước có năng lực công nghệ thấp.
Đo lường năng lực cạnh tranh và chất lượng Manisha & Kaur (2016); Filippini & Molini (2003); Martinez-Zarzoso & Marquez-Ramos (2005); Edwards & Lawrence (2010); Xiong & Qureshi (2013) Sử dụng các chỉ số RCA, IIT, TAI (Chỉ số thành tựu công nghệ), khoảng cách công nghệ để đánh giá dòng chảy thương mại. Khoảng cách công nghệ càng hẹp thì trao đổi thương mại càng lớn.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô và thể chế Tebaldi (2011); Gokmen & Turen (2013); Ferragina & Pastore (2007); Kabaklarli và cs (2017); Ivus (2010); Pham và cs (2017) Vốn con người, độ mở thương mại, FDI, đa dạng hóa xuất khẩu và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (TRIPs) tác động tích cực đến xuất khẩu hàng CNC. Xuất khẩu hàng CNC của Trung Quốc tạo ra tác động thay thế đối với các nước đang phát triển (Ấn Độ, ASEAN) nhưng cộng hưởng với các nước phát triển (OECD).

Các hướng nghiên cứu trong nước

  • Nghiên cứu xuất khẩu tổng thể qua mô hình trọng lực: Trần Trung Hiếu và Phạm Thị Thanh Thủy (2010), Đào Ngọc Tiến (2013), Nguyễn Việt Tiến và Henry (2016) phân tích ảnh hưởng của GDP, khoảng cách, tỷ giá hối đoái, FDI và độ mở thương mại đến xuất khẩu của Việt Nam nói chung và trong khuôn khổ TPP. Phạm Văn Nhớ và Vũ Thanh Hương (2014) phân tích thương mại dịch vụ với Châu Âu.
  • Nghiên cứu xuất khẩu theo ngành hàng: Trần Thanh Long và Phan Thị Quỳnh Hoa (2015), Phạm Thị Ngân và Nguyễn Thanh Tú (2015) nghiên cứu xuất khẩu thủy sản; Trần Nhuận Kiên và Ngô Thị Mỹ (2015) nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu nông sản Việt Nam giai đoạn 1997–2013.
  • Nghiên cứu về hàng công nghệ cao tại Việt Nam: Trần Nhuận Kiên (2011) so sánh cơ cấu thương mại Việt Nam – Trung Quốc; Lê Danh Vĩnh và Hồ Trung Thanh (2012) chỉ ra tỷ trọng hàng CNC của Việt Nam giai đoạn trước 2010 còn thấp (khoảng 9% năm 2009) so với các nước trong khu vực (Thái Lan 40%, Malaysia 60%); Báo cáo của World Bank (2015) ghi nhận sự gia tăng đột biến của nhóm hàng điện tử, điện thoại lên chiếm 1/3 tổng xuất khẩu.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  1. Thiếu các công trình nghiên cứu toàn diện về xuất khẩu hàng CNC ở cả chiều rộng (quy mô, thị trường, cơ cấu) và chiều sâu (chỉ số cạnh tranh, định hướng khu vực) sử dụng chuỗi số liệu cập nhật dài hạn.
  2. Chưa có nhiều nghiên cứu đánh giá định lượng năng lực cạnh tranh của từng phân nhóm sản phẩm CNC cụ thể bằng hệ thống chỉ số thương mại quốc tế.
  3. Chiều hướng tác động của các nhân tố vĩ mô (dân số, GDP, R&D) đối với xuất khẩu hàng CNC còn nhiều tranh luận chưa được kiểm chứng cụ thể tại Việt Nam.
  4. Yếu tố bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (IPR) và năng lực đổi mới sáng tạo (INOV) chưa được đưa vào mô hình lượng hóa đối với xuất khẩu hàng CNC Việt Nam.
  5. Yếu tố chất lượng thể chế chưa được đánh giá tường minh trong các mô hình thương mại hàng CNC tại Việt Nam.
  6. Thiếu vắng các đề xuất chính sách đặc thù, phân kỳ đến năm 2025 và 2030 dành riêng cho phân ngành xuất khẩu hàng công nghệ cao.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên 5 học thuyết nền tảng về thương mại quốc tế:

Học thuyết Đại diện tiêu biểu Nguồn gốc thương mại Lợi ích cốt lõi
Lợi thế tuyệt đối Adam Smith (Cuối TK 18) Sự chuyên môn hóa sản phẩm có chi phí sản xuất tuyệt đối thấp hơn. Khai thác lợi thế tự nhiên và nguồn lực sẵn có.
Lợi thế so sánh David Ricardo (Đầu TK 19) Sự khác biệt về chi phí cơ hội và năng suất lao động giữa hai quốc gia. Khai thác lợi thế so sánh tương đối về năng suất.
Tỷ lệ các yếu tố sản xuất (H-O) Heckscher - Ohlin (Đầu TK 20) Sự khác nhau về mức độ sẵn có của các yếu tố nguồn lực (lao động, vốn, đất đai). Tối ưu hóa việc sử dụng các yếu tố sản xuất dồi dào.
Lợi thế quy mô / Thương mại nội ngành Krugman & Helpman (Cuối TK 20) Hiệu quả tăng theo quy mô và sự khác biệt hóa sản phẩm. Khai thác lợi ích kinh tế nhờ quy mô thị trường mở rộng.
Lợi thế cạnh tranh quốc gia Michael Porter (Cuối TK 20) Sự tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu và 4 yếu tố môi trường kinh doanh (mô hình kim cương). Xây dựng năng lực cạnh tranh động và nâng cấp chuỗi giá trị.

Khái niệm và phân loại sản phẩm công nghệ cao

  • Đặc trưng công nghệ cao: Bao hàm "3 cao" (hiệu quả cao, giá trị gia tăng cao, độ thâm nhập cao), chu kỳ sống sản phẩm ngắn, hàm lượng nghiên cứu - phát triển (R&D) lớn.
  • Tiêu chuẩn phân loại của Sanjaya Lall (2000): Luận án phân định 18 nhóm mặt hàng chế tạo công nghệ cao theo mã SITC Rev.2, bao gồm:
    • SITC 524: Hóa chất vô cơ khác, hợp chất hữu cơ/vô cơ của kim loại quý.
    • SITC 541: Dược phẩm và sản phẩm y tế (trừ tân dược thông thường).
    • SITC 712: Tua bin hơi và trang thiết bị liên quan.
    • SITC 716: Thiết bị điện chạy bằng rôto và phụ tùng.
    • SITC 751: Máy móc văn phòng.
    • SITC 752: Máy hoặc cụm xử lý dữ liệu tự động và phụ tùng.
    • SITC 759: Phụ tùng máy văn phòng và máy xử lý dữ liệu tự động.
    • SITC 761: Thiết bị thu hình (Ti vi) và sản phẩm thu phát.
    • SITC 764: Thiết bị liên lạc viễn thông và phụ tùng.
    • SITC 771: Thiết bị biến đổi, điều chỉnh dòng điện và phụ tùng.
    • SITC 774: Thiết bị y tế, phẫu thuật, X-quang.
    • SITC 776: Van nhiệt, van catốt lạnh, bóng bán dẫn, vi mạch điện tử.
    • SITC 778: Máy móc thiết bị dùng điện chuyên dụng khác.
    • SITC 792: Trang thiết bị máy bay, tàu vũ trụ và phụ tùng.
    • SITC 871: Dụng cụ quang học và thiết bị liên quan.
    • SITC 874: Thiết bị, dụng cụ đo lường, phân tích, điều khiển.
    • SITC 881: Bộ máy chụp ảnh và thiết bị điện ảnh.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp thu thập và nguồn dữ liệu:
    • Nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn hóa từ cơ sở dữ liệu UN Comtrade của Liên Hợp Quốc, World Bank (WDI), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Tổng cục Thống kê và Tổng cục Hải quan Việt Nam.
    • Chuỗi dữ liệu bảng (panel data) giai đoạn 2000–2017 đối với Việt Nam và các đối tác thương mại trọng điểm.
  • Hệ thống chỉ số thương mại quốc tế sử dụng:
    • Chỉ số Lợi thế so sánh biểu hiện ($RCA$): Đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu của từng mặt hàng.
    • Chỉ số Định hướng khu vực ($RO$): Đo lường mức độ tập trung xuất khẩu một mặt hàng vào một thị trường địa lý cụ thể so với thế giới.
    • Ma trận kết hợp $RCA$ - $RO$: Phân loại mức độ thích ứng và tiềm năng thâm nhập thị trường của từng nhóm hàng.
    • Chỉ số tập trung thương mại (Hirschman) và Chỉ số đa dạng hóa xuất khẩu.
    • Chỉ số thương mại nội ngành ($IIT$ - Grubel-Lloyd).
  • Kỹ thuật phân tích kinh tế lượng:
    • Ứng dụng Mô hình trọng lực mở rộng (Augmented Gravity Model) nhằm xác định các yếu tố tác động đến kim ngạch xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam.
    • Kỹ thuật ước lượng dữ liệu bảng: Hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM). Lựa chọn mô hình tối ưu thông qua các kiểm định thống kê chuẩn tắc (như kiểm định Hausman).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về xuất khẩu hàng công nghệ cao

Chương 1 tổng hợp có hệ thống các tài liệu học thuật trong và ngoài nước liên quan đến thương mại quốc tế nhóm hàng CNC. Luận án phân tích các quan điểm lý thuyết về phân đoạn sản xuất toàn cầu, vai trò của FDI trong chuyển giao công nghệ tại các nền kinh tế đang phát triển, và mối quan hệ phi tuyến giữa chi phí R&D với kết quả xuất khẩu. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu ứng dụng mô hình trọng lực tại Việt Nam, qua đó chỉ ra 6 khoảng trống nghiên cứu chính làm tiền đề cho việc xây dựng khung phân tích và mô hình thực nghiệm của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu hàng công nghệ cao

Chương 2 làm rõ các khái niệm cốt lõi: xuất khẩu hàng hóa (theo Luật Thương mại 2005 và giác độ kinh doanh quốc tế), công nghệ cao, hàng hóa chế tạo (Eurostat, 2019) và sản phẩm công nghệ cao (Luật Công nghệ cao 2008, tiêu chuẩn OECD và Sanjaya Lall). Luận án phân tích vai trò 5 mặt của xuất khẩu hàng CNC đối với nền kinh tế:

  1. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cải thiện cán cân thanh toán.
  2. Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
  3. Giải quyết việc làm và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
  4. Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại và vị thế quốc gia.
  5. Thúc đẩy hoàn thiện cơ chế, thể chế quản lý nhà nước.

Chương này cũng xác định 5 nội dung nghiên cứu phát triển xuất khẩu hàng CNC (quy mô - tốc độ tăng trưởng, thị trường, cơ cấu sản phẩm, năng lực cạnh tranh, và các yếu tố ảnh hưởng) cùng bài học kinh nghiệm phát triển xuất khẩu hàng CNC từ các quốc gia trên thế giới.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập khung nghiên cứu, hệ thống câu hỏi nghiên cứu, quy trình thu thập và xử lý số liệu. Tác giả chi tiết hóa công thức tính toán các chỉ số phân tích thương mại ($RCA$, $RO$, ma trận $RCA-RO$, chỉ số tập trung, chỉ số đa dạng hóa) và thiết lập dạng hàm mô hình trọng lực cho xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam:

$$\ln(EX_{ijt}) = \beta_0 + \beta_1 \ln(GDP_{it}) + \beta_2 \ln(GDP_{jt}) + \beta_3 \ln(DIST_{ij}) + \beta_4 \ln(FDI_{it}) + \beta_5 IPR_{jt} + \beta_6 INOV_{it} + \beta_7 OPEN_{it} + \dots + \varepsilon_{ijt}$$

Trong đó, các biến đại diện cho quy mô kinh tế ($GDP$), khoảng cách địa lý ($DIST$), dòng vốn $FDI$, bảo hộ sở hữu trí tuệ ($IPR$), chỉ số đổi mới sáng tạo ($INOV$), độ mở thương mại ($OPEN$) cùng các biến giả hiệp định thương mại ($FTA/WTO$).

Chương 4: Thực trạng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam

Chương 4 là chương thực nghiệm trọng tâm, phân tích dữ liệu giai đoạn 2000–2017:

  • Quy mô và tăng trưởng: Kim ngạch xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam tăng trưởng vượt bậc, từ mức dưới 10% tổng kim ngạch xuất khẩu (giai đoạn 2000–2009) lên trên 35% vào năm 2017, chủ yếu nhờ sự bùng nổ của khu vực FDI trong phân ngành điện tử, thiết bị truyền thông.
  • Cơ cấu mặt hàng: Tập trung cao độ vào một số ít mã ngành, đặc biệt là thiết bị viễn thông (SITC 764) và máy xử lý dữ liệu tự động (SITC 752), chiếm trên 60% kim ngạch xuất khẩu hàng CNC. Các nhóm hàng như hóa chất tinh khiết (SITC 524), dược phẩm (SITC 541), thiết bị quang học (SITC 871) chiếm tỷ trọng rất nhỏ.
  • Thị trường xuất khẩu: Phân tích chi tiết mức độ tập trung và chỉ số định hướng khu vực ($RO$) tại các thị trường đối tác lớn: Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức và khối ASEAN.
  • Năng lực cạnh tranh: Luận án tính toán chỉ số $RCA$ của 18 nhóm mặt hàng CNC qua các năm 2000–2016, so sánh với một số quốc gia năm 2017; phân tích khả năng cạnh tranh trong các phân kỳ 2002–2009, 2010–2017 và toàn kỳ 2002–2017 thông qua ma trận kết hợp $RCA-RO$.
  • Kết quả ước lượng kinh tế lượng: Mô hình REM (Random Effects Model) chỉ ra các yếu tố có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến kim ngạch xuất khẩu hàng CNC gồm: GDP của Việt Nam và đối tác, dòng vốn FDI, độ mở thương mại, năng lực đổi mới sáng tạo (INOV) và mức độ bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (IPR). Khoảng cách địa lý thể hiện tác động cản trở thương mại theo đúng lý thuyết trọng lực.

Chương 5: Giải pháp phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam

Chương 5 xây dựng hệ thống quan điểm, mục tiêu và 3 nhóm giải pháp phát triển xuất khẩu hàng CNC đến năm 2025, tầm nhìn 2030:

  1. Nhóm giải pháp về cơ chế, chính sách: Hoàn thiện khung khổ pháp luật về công nghệ cao, cơ chế ưu đãi thuế, đất đai gắn với điều kiện chuyển giao công nghệ thực chất; nâng cao tiêu chuẩn thực thi quyền sở hữu trí tuệ và cải thiện môi trường thể chế kinh doanh.
  2. Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện: Quy hoạch và nâng cấp các khu công nghệ cao, khu công nghiệp tập trung; liên kết doanh nghiệp FDI với hệ thống doanh nghiệp phụ trợ nội địa; phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao đáp ứng yêu cầu của chuỗi giá trị toàn cầu.
  3. Nhóm giải pháp hỗ trợ xúc tiến và logistics: Đẩy mạnh xúc tiến thương mại chuyên biệt cho nhóm hàng công nghệ cao tại các thị trường trọng điểm; đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng giao thông, logistics và công nghệ thông tin viễn thông nhằm giảm chi phí giao dịch quốc tế.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Luận án hệ thống hóa và hoàn thiện khung lý luận về phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao tại các quốc gia đang phát triển; thiết lập khung phân tích gồm 5 nội dung đánh giá đa chiều (quy mô - tăng trưởng, thị trường, cơ cấu sản phẩm, năng lực cạnh tranh và nhân tố tác động).
  2. Tổng hợp, bổ sung và phân định rõ ràng các yếu tố mới ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng công nghệ cao, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của quyền sở hữu trí tuệ ($IPR$), thể chế kinh tế và chỉ số đổi mới sáng tạo ($INOV$).

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Xây dựng bộ cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian 18 năm (2000–2017) về xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam theo danh mục 18 mã hàng SITC Rev.2 của Sanjaya Lall.
  2. Đánh giá chuyên sâu thực trạng xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam qua việc tích hợp hệ thống chỉ số thương mại quốc tế chuyên sâu ($RCA$, $RO$, ma trận $RCA-RO$, chỉ số tập trung, chỉ số đa dạng hóa), làm rõ bức tranh chuyển dịch cơ cấu và năng lực cạnh tranh thực tế của từng phân nhóm sản phẩm.
  3. Ứng dụng mô hình kinh tế lượng (mô hình trọng lực REM) chứng minh bằng thực nghiệm tác động của quyền sở hữu trí tuệ, năng lực đổi mới sáng tạo và FDI đến xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam – giải quyết khoảng trống thực nghiệm trong nước.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi, phân kỳ cụ thể cho giai đoạn 2020–2025 và định hướng đến năm 2030 nhằm nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng nội địa và phát triển xuất khẩu hàng công nghệ cao bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dữ liệu: Tính sẵn có của dữ liệu thống kê thương mại chi tiết đối với một số mã hàng công nghệ cao trong giai đoạn 2000–2001 còn hạn chế, dẫn đến việc một số phân tích chỉ số và ước lượng hồi quy phải bắt đầu từ chuỗi dữ liệu năm 2002 hoặc 2005.
  • Hạn chế về phạm vi sản phẩm: Luận án tập trung vào nhóm sản phẩm chế tạo công nghệ cao (khu vực II), chưa mở rộng nghiên cứu sang các sản phẩm nông nghiệp công nghệ cao và dịch vụ công nghệ cao.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phân tích dòng thương mại công nghệ cao dựa trên phương pháp giá trị gia tăng (Value-Added-Based Trade / TiVA) để bóc tách chính xác tỷ lệ nội địa hóa thực tế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động lan tỏa công nghệ (spillover effects) từ các tập đoàn FDI công nghệ cao sang khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) nội địa của Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách:
    • Cung cấp luận cứ thực nghiệm cho Bộ Công Thương, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư trong việc rà soát Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa, xây dựng các chính sách thu hút FDI thế hệ mới gắn với chuyển giao công nghệ và phát triển công nghiệp phụ trợ.
  • Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và sinh viên kinh tế:
    • Là tài liệu tham khảo chuyên khảo về phương pháp luận nghiên cứu thương mại quốc tế, kỹ thuật phân loại hàng công nghệ cao theo Sanjaya Lall (SITC Rev.2), cách kết hợp ma trận $RCA-RO$ và ứng dụng mô hình trọng lực (Gravity Model) trong phân tích kinh tế lượng ngành hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng tiêu chuẩn nào để phân loại và nhận diện hàng công nghệ cao?

Luận án áp dụng phương pháp phân loại của Sanjaya Lall (2000) dựa trên Bảng phân loại ngoại thương tiêu chuẩn quốc tế phiên bản 2 (SITC Rev.2). Theo danh mục này, hàng công nghệ cao chế tạo gồm 18 nhóm mặt hàng cụ thể thuộc các phân ngành hóa chất phóng xạ, dược phẩm, thiết bị điện - điện tử, máy tính, thiết bị viễn thông, quang học và thiết bị đo lường chính xác (các mã SITC 524, 541, 712, 716, 751, 752, 759, 761, 764, 771, 774, 776, 778, 792, 871, 874, 881).

2. Tỷ trọng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2000–2017?

Trong giai đoạn 2000–2009, tỷ trọng hàng công nghệ cao chỉ chiếm dưới 10% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của cả nước (năm 2009 chỉ đạt khoảng 9%). Tuy nhiên, từ sau năm 2010 với sự gia tăng đầu tư mạnh mẽ của các tập đoàn FDI công nghệ, tỷ trọng này đã tăng trưởng nhanh chóng và đạt trên 35% vào năm 2017.

3. Những hạn chế căn bản trong cơ cấu xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam được luận án chỉ ra là gì?

Luận án chỉ ra 4 hạn chế chính: (i) Phụ thuộc nặng nề vào khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI); (ii) Cơ cấu mặt hàng tập trung quá mức vào thiết bị viễn thông và máy vi tính/linh kiện (chiếm trên 60%), trong khi giá trị gia tăng nội địa thấp do chủ yếu gia công, lắp ráp; (iii) Thị trường xuất khẩu chưa đa dạng, tập trung nhiều vào Hoa Kỳ, Trung Quốc và Hàn Quốc; (iv) Nhiều nhóm mặt hàng chưa xây dựng được lợi thế so sánh bền vững hoặc có hiện tượng chuyển hướng thương mại.

4. Luận án sử dụng mô hình kinh tế lượng nào để đo lường các yếu tố ảnh hưởng và kết quả chính ra sao?

Luận án sử dụng Mô hình trọng lực mở rộng (Augmented Gravity Model) trên dữ liệu bảng giai đoạn 2002–2017, ước lượng qua mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Kết quả chỉ ra các yếu tố tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến kim ngạch xuất khẩu hàng CNC gồm: GDP của Việt Nam, GDP của nước nhập khẩu, dòng vốn FDI, độ mở thương mại, chỉ số đổi mới sáng tạo (INOV) và mức độ bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (IPR). Khoảng cách địa lý có tác động ngược chiều.


Kết luận

Luận án của tác giả Đỗ Đình Mỹ là công trình nghiên cứu kinh tế học thực nghiệm quy mô và hệ thống về xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam trong giai đoạn 18 năm chuyển mình hội nhập quốc tế (2000–2017). Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa 5 học thuyết thương mại kinh điển, phân loại chuẩn hóa quốc tế của Sanjaya Lall, hệ thống chỉ số thương mại chuyên sâu và mô hình trọng lực dữ liệu bảng, luận án đã làm rõ bức tranh thực trạng, cơ cấu và các nhân tố quyết định kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học thực chứng giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng giải pháp chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu từ chiều rộng sang chiều sâu, nâng cao giá trị gia tăng và năng lực công nghệ nội sinh của Việt Nam đến năm 2030.