Luận văn thạc sĩ giáo dục học vận dụng quy trình mô hình hóa vào dạy học số tự nhiên ở tiểu học

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vận dụng quy trình mô hình hóa vào dạy học số tự nhiên ở tiểu học, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Giáo Dục Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về mô hình hóa trong dạy học số tự nhiên

Trong bối cảnh đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục theo tinh thần Nghị quyết số 29, việc nâng cao chất lượng dạy và học ở bậc tiểu học trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Môn Toán, với vai trò là môn học nền tảng, không chỉ trang bị kiến thức mà còn hình thành năng lực tư duynăng lực giải quyết vấn đề. Đặc biệt, nội dung về số tự nhiên là hạt nhân của chương trình, xuyên suốt từ lớp 1 đến hết cấp học và có tính ứng dụng cao trong đời sống. Tuy nhiên, phương pháp giảng dạy truyền thống đôi khi còn nặng về lý thuyết, tạo ra khoảng cách giữa kiến thức toán học và thực tiễn. Để giải quyết vấn đề này, việc vận dụng quy trình mô hình hóa vào dạy học số tự nhiên ở tiểu học được xem là một giải pháp đột phá. Mô hình hóa toán học (MHHTH) là quá trình chuyển đổi các vấn đề từ thế giới thực sang ngôn ngữ toán học, sử dụng các công cụ toán học để giải quyết, và sau đó phiên dịch kết quả trở lại bối cảnh thực tế. Cách tiếp cận này không chỉ giúp bài học trở nên sinh động, dễ hiểu mà còn khơi dậy ở học sinh động cơ học tập, giúp các em nhận thấy ý nghĩa thực tiễn của toán học. Luận văn của tác giả Hoàng Thị Cẩm Trang đã đi sâu nghiên cứu, xây dựng một quy trình MHHTH phù hợp với đặc điểm nhận thức của học sinh tiểu học, nhằm phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất cho người học, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục mới.

1.1. Khái niệm cốt lõi về mô hình hóa toán học MHHTH

Theo các nghiên cứu, mô hình hóa toán học được định nghĩa là toàn bộ quá trình chuyển đổi một vấn đề thực tế sang một vấn đề toán học. Quá trình này bao gồm việc xây dựng tình huống, quyết định một mô hình toán phù hợp, làm việc trong môi trường toán, và cuối cùng là giải thích, đánh giá kết quả trong ngữ cảnh thực tế. Frank Swetz (1991) định nghĩa mô hình là một đại diện được thiết kế để mô tả cấu trúc và cách vận hành của một đối tượng hay hệ thống. Trong dạy học, mô hình có thể là hình vẽ, biểu đồ, sơ đồ, phương trình, hoặc thậm chí là mô hình ảo trên máy tính. Bản chất của MHHTH là sử dụng công cụ toán học để thể hiện một hiện tượng dưới dạng ngôn ngữ toán học, tạo ra một cầu nối vững chắc giữa lý thuyết trừu tượng và các tình huống thực tế.

1.2. Vai trò của việc dạy học số tự nhiên ở bậc tiểu học

Nội dung dạy học số tự nhiên chiếm một thời lượng và khối lượng lớn trong chương trình Toán tiểu học. Đây là nền tảng cho mọi kiến thức toán học sau này. Mục tiêu của việc dạy học số tự nhiên không chỉ dừng lại ở việc giúp học sinh biết đọc, viết, so sánh các số và thực hiện bốn phép tính cơ bản. Quan trọng hơn, nó nhằm hình thành và rèn luyện các kỹ năng thực hành, khả năng áp dụng kiến thức vào giải quyết các bài toán thực tế đơn giản. Các kiến thức về số tự nhiên gắn liền với mọi hoạt động trong đời sống hàng ngày, từ mua bán, giao dịch đến các hoạt động vui chơi. Vì vậy, một phương pháp dạy học hiệu quả phải giúp học sinh thấy được sự hữu ích và thú vị của những con số này.

II. Thách thức dạy học số tự nhiên theo phương pháp cũ

Thực tiễn dạy học môn Toán ở tiểu học hiện nay vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Một bộ phận không nhỏ giáo viên vẫn duy trì lối dạy truyền thống “thầy truyền đạt, trò tiếp nhận”, tập trung vào việc trang bị kiến thức theo sách giáo khoa mà xem nhẹ việc rèn luyện kỹ năng vận dụng. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều học sinh có thể giải các bài toán phức tạp trong sách nhưng lại lúng túng khi đối mặt với một vấn đề thực tế cần áp dụng toán học. Khảo sát thực trạng do tác giả Hoàng Thị Cẩm Trang thực hiện tại ba trường tiểu học ở Quảng Trị cho thấy những con số đáng suy ngẫm. Có đến 65,2% giáo viên cho rằng cách dạy trong sách giáo khoa hiện nay không phát huy được tính tích cực của học sinh. Chương trình được thiết kế theo logic nội dung môn học, chú trọng hệ thống kiến thức lý thuyết mà chưa quan tâm đúng mức đến năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề gắn với đời sống. Sự nặng nề, quá tải và ít gắn bó với thực tiễn là một trong những nguyên nhân chính làm giảm hứng thú học tập của học sinh đối với nội dung số tự nhiên.

2.1. Thực trạng dạy học thiên về lý thuyết thiếu ứng dụng

Một trong những thách thức lớn nhất là xu hướng dạy học thiên về “lý thuyết”. Giáo viên chủ yếu tập trung truyền đạt hết kiến thức quy định trong chương trình, trong khi việc hướng dẫn học sinh cách vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn lại chưa được quan tâm đúng mức. Các bài toán thực tế trong sách giáo khoa phần lớn là các bài toán “phỏng thực tế”, tức là các tình huống giả định, thiếu sự gần gũi và hấp dẫn. Điều này tạo ra một rào cản tâm lý, khiến học sinh cảm thấy toán học khô khan và xa vời. Kết quả là, học sinh chỉ học để giải bài tập, để thi cử, mà không thấy được giá trị ứng dụng của kiến thức.

2.2. Khó khăn của giáo viên và học sinh khi tiếp cận

Đối với giáo viên, việc tìm tòi và xây dựng các tình huống thực tế phù hợp với nội dung bài học đòi hỏi nhiều thời gian và sự sáng tạo, điều mà không phải ai cũng có điều kiện thực hiện. Theo khảo sát, 75% giáo viên thừa nhận rất ít khi xây dựng lại bài toán thành tình huống thực tế ngoài sách giáo khoa. Về phía học sinh, các em quen với lối tư duy cụ thể, khả năng tư duy trừu tượng còn hạn chế. Việc phải tiếp nhận một khối lượng kiến thức lớn một cách khô cứng khiến các em gặp khó khăn trong việc ghi nhớ và vận dụng, từ đó dẫn đến tâm lý chán học, sợ học môn Toán.

III. Giải pháp mô hình hóa toán học Kết nối toán và đời sống

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, vận dụng quy trình mô hình hóa vào dạy học số tự nhiên ở tiểu học nổi lên như một giải pháp toàn diện. Phương pháp này không phải là một phát kiến hoàn toàn mới mà đã được nhiều nhà giáo dục trên thế giới như Swetz, Hartzler, Kaiser nghiên cứu và thúc đẩy. Bản chất của MHHTH là tạo ra một môi trường học tập mà ở đó, học sinh được tìm hiểu, khám phá kiến thức thông qua các tình huống thực tế. Thay vì bắt đầu bằng một công thức hay định nghĩa trừu tượng, giáo viên sẽ đưa ra một vấn đề nảy sinh từ cuộc sống, chẳng hạn như tính toán số tiền mua đồ, đếm số cây trồng được, hay sắp xếp đồ vật. Từ đó, học sinh sẽ tham gia vào quá trình phân tích vấn đề, xây dựng mô hình toán học, giải quyết và đối chiếu kết quả với thực tế. Quá trình này giúp việc học toán trở nên có ý nghĩa, đồng thời phát triển các kỹ năng quan trọng như phân tích, tổng hợp, và tư duy logic. Đây chính là cách tiếp cận phù hợp với đặc điểm nhận thức của học sinh tiểu học, vốn đi từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng.

3.1. Đặc trưng của phương pháp tiếp cận bài toán thực tế

Đặc trưng nổi bật của mô hình hóa toán học là việc tiếp cận các bài toán thực tế. Mỗi bài học đều bắt đầu từ một bối cảnh gần gũi, quen thuộc với học sinh. Điều này giúp khơi gợi trí tò mò và tạo động cơ học tập một cách tự nhiên. Học sinh không còn học một cách thụ động mà chủ động tham gia vào quá trình khám phá tri thức. Thông qua việc tự mình xây dựng mô hình, các em sẽ hiểu sâu hơn bản chất của các khái niệm toán học và ghi nhớ kiến thức lâu hơn. Phương pháp này nhấn mạnh vào quá trình tư duy và giải quyết vấn đề, thay vì chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng.

3.2. Lợi ích đối với giáo viên và năng lực học sinh

Đối với giáo viên, MHHTH là công cụ hiệu quả để tổ chức dạy học theo hướng phát hiện và giải quyết vấn đề. Nó giúp giáo viên tăng cường năng lực sáng tạo và làm cho giờ học trở nên sinh động hơn. Đối với học sinh, phương pháp này giúp các em thấy được mối liên hệ giữa toán học và cuộc sống, từ đó yêu thích môn học hơn. Quan trọng hơn, nó trang bị cho học sinh năng lực giải quyết vấn đề, khả năng sử dụng toán học như một công cụ để xử lý các tình huống trong thực tiễn. Quá trình làm việc nhóm để giải quyết các dự án học tập cũng giúp tăng cường tính hợp tác, độc lập và tự tin cho học sinh.

IV. Hướng dẫn quy trình 4 bước vận dụng mô hình hóa hiệu quả

Dựa trên việc tổng hợp các mô hình của Swetz & Hartzler, Kaiser và PISA, luận văn đã đề xuất một quy trình MHHTH tinh gọn, phù hợp với thực tiễn dạy học số tự nhiên ở tiểu học. Quy trình này bao gồm 4 bước cơ bản, tạo thành một chu trình khép kín từ thực tế đến toán học và quay ngược trở lại. Việc áp dụng tuần tự các bước này giúp giáo viên có một lộ trình rõ ràng để thiết kế bài giảng, đồng thời giúp học sinh tiếp cận vấn đề một cách có hệ thống. Quy trình này không chỉ là một lý thuyết suông mà đã được chứng minh tính khả thi qua các ví dụ minh họa cụ thể. Chẳng hạn, khi dạy bài toán cộng có nhớ (38 + 25), thay vì chỉ đưa ra phép tính, giáo viên có thể xây dựng một tình huống thực tế như: “Trên kệ sách của Lan có 38 quyển truyện, bạn được tặng thêm 25 quyển nữa. Hỏi bây giờ kệ sách của Lan có tất cả bao nhiêu quyển?”. Tình huống này sẽ dẫn dắt học sinh đi qua đủ 4 bước của quy trình mô hình hóa toán học một cách tự nhiên và hiệu quả.

4.1. Bước 1 2 Từ tình huống thực tế đến mô hình toán học

Bước 1 là xuất phát từ một tình huống thực tế. Giáo viên cần cấu trúc lại tình huống, tinh giản hóa các yếu tố không cần thiết để tạo ra một bài toán thực tế. Bước 2 là phát biểu lại bài toán thực tế bằng ngôn ngữ toán học. Ở bước này, học sinh cần xác định được các dữ kiện quan trọng, các mối quan hệ và câu hỏi cần trả lời để chuyển đổi nó thành một mô hình toán học, ví dụ như một phép tính cụ thể (38 + 25 = ?). Đây là giai đoạn quan trọng nhất, đòi hỏi khả năng trừu tượng hóa vấn đề.

4.2. Bước 3 4 Giải quyết và phiên dịch kết quả vào thực tiễn

Bước 3 là giải quyết vấn đề trong môi trường toán học. Học sinh sẽ vận dụng các kiến thức, kỹ năng đã học (như đặt tính, sử dụng que tính) để tìm ra kết quả của phép tính. Bước 4 là phiên dịch kết quả trở lại bối cảnh thực tế ban đầu. Sau khi tìm ra kết quả toán học (ví dụ: 63), học sinh cần diễn đạt nó thành câu trả lời cho tình huống đã đặt ra: “Vậy trên kệ sách của Lan bây giờ có 63 quyển truyện”. Bước này giúp học sinh kiểm tra tính hợp lý của lời giải và khẳng định lại ý nghĩa thực tiễn của bài toán.

V. Minh chứng thực nghiệm vận dụng dạy học số tự nhiên thành công

Để khẳng định tính khả thi và hiệu quả của quy trình được đề xuất, tác giả đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại ba trường tiểu học trên địa bàn tỉnh Quảng Trị. Quá trình thực nghiệm được triển khai ở các lớp 1, 2, 3, 4 với các nội dung đa dạng thuộc chủ đề số tự nhiên, từ dạy học khái niệm số, các phép toán cho đến giải toán có lời văn. Kết quả thu được từ các tiết dạy thực nghiệm và các phiếu khảo sát ý kiến giáo viên đã cho thấy những tín hiệu rất tích cực. Việc vận dụng quy trình mô hình hóa không chỉ giúp các giờ học Toán trở nên sôi nổi, hấp dẫn hơn mà còn cải thiện rõ rệt khả năng tiếp thu và vận dụng kiến thức của học sinh. Các em tỏ ra hứng thú hơn khi được tham gia giải quyết những vấn đề gần gũi với cuộc sống. Kết quả khảo sát sau thực nghiệm cũng cho thấy, 75% học sinh cảm thấy rất hứng thú khi bài học được dẫn dắt bằng một vấn đề thực tế. Điều này chứng tỏ phương pháp MHHTH thực sự là một hướng đi đúng đắn, đáp ứng được cả mục tiêu kiến thức và mục tiêu phát triển năng lực cho người học.

5.1. Ví dụ minh họa dạy học khái niệm số và phép toán

Trong thực nghiệm, nhiều ví dụ sinh động đã được áp dụng. Khi dạy khái niệm các số 1, 2, 3 ở lớp 1, giáo viên sử dụng các hình ảnh về đồ vật, con vật quen thuộc để học sinh đếm và hình thành khái niệm số. Khi dạy bài “Tính chất giao hoán của phép nhân” ở lớp 4, giáo viên có thể đưa ra bài toán thực tế về việc sắp xếp ghế trong hội trường theo hàng và cột để học sinh tự khám phá ra rằng a x b = b x a. Các ví dụ này cho thấy mô hình hóa toán học có thể được áp dụng linh hoạt cho nhiều dạng kiến thức khác nhau trong chương trình.

5.2. Đánh giá kết quả từ thực nghiệm sư phạm tại trường

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự vượt trội của lớp thực nghiệm so với lớp đối chứng. Học sinh ở lớp thực nghiệm không chỉ nắm vững kiến thức hơn mà còn thể hiện năng lực giải quyết vấn đề tốt hơn. Các em chủ động, tự tin hơn trong các hoạt động nhóm và biết cách liên hệ kiến thức đã học vào thực tế. Về phía giáo viên, sau khi tham gia thực nghiệm, phần lớn đều nhận định rằng quy trình MHHTH là cần thiết và hiệu quả, dù ban đầu có thể gặp một số khó khăn về thời gian và khâu chuẩn bị. Kết quả này là cơ sở thực tiễn vững chắc, khẳng định giả thuyết khoa học của luận văn.

VI. Tương lai của mô hình hóa trong đổi mới giáo dục tiểu học

Nghiên cứu về vận dụng quy trình mô hình hóa vào dạy học số tự nhiên ở tiểu học không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Nó khẳng định sự cần thiết phải thay đổi tư duy dạy học, chuyển từ việc tập trung vào “trang bị kiến thức” sang “phát triển năng lực”. Mô hình hóa toán học chính là cầu nối giúp hiện thực hóa mục tiêu này. Trong tương lai, để phương pháp này được áp dụng rộng rãi, cần có sự vào cuộc đồng bộ từ nhiều phía. Các cơ quan quản lý giáo dục cần tạo điều kiện, khuyến khích giáo viên đổi mới sáng tạo. Các trường sư phạm cần đưa MHHTH vào chương trình đào tạo giáo viên một cách bài bản. Đồng thời, bản thân mỗi giáo viên cũng cần không ngừng học hỏi, nâng cao năng lực chuyên môn để có thể thiết kế những bài giảng chất lượng, thực sự lấy học sinh làm trung tâm. Việc nhân rộng mô hình này sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng giáo dục toán học nói riêng và giáo dục tiểu học nói chung, tạo ra một thế hệ học sinh năng động, sáng tạo và có khả năng vận dụng kiến thức vào cuộc sống.

6.1. Khẳng định sự cần thiết của đổi mới phương pháp dạy học

Thành công của nghiên cứu một lần nữa khẳng định rằng đổi mới phương pháp dạy học là yêu cầu tất yếu để đáp ứng mục tiêu giáo dục trong thời đại mới. Việc dạy học không thể chỉ dừng lại ở sách vở mà phải gắn liền với thực tiễn muôn màu của cuộc sống. MHHTH cung cấp một lộ trình và công cụ hữu hiệu để giáo viên thực hiện sự thay đổi này, giúp các giờ học toán không còn là nỗi ám ảnh mà trở thành những giờ phút khám phá đầy thú vị cho học sinh. Sự thay đổi này sẽ góp phần thực hiện thành công định hướng đổi mới chương trình sách giáo khoa sau năm 2015.

6.2. Kiến nghị và định hướng phát triển năng lực toán học

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra các kiến nghị thiết thực. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để hoàn thiện và mở rộng việc áp dụng quy trình MHHTH cho các mạch kiến thức khác trong môn Toán. Nhà trường cần trang bị cơ sở vật chất, đặc biệt là các công cụ công nghệ thông tin, để hỗ trợ giáo viên trong quá trình giảng dạy. Quan trọng nhất là cần tổ chức các buổi tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn để giáo viên nắm vững quy trình và tự tin áp dụng. Mục tiêu cuối cùng là phát triển năng lực toán học toàn diện cho học sinh, giúp các em không chỉ giỏi toán mà còn biết dùng toán học để làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ giáo dục học vận dụng quy trình mô hình hóa vào dạy học số tự nhiên ở tiểu học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỀN CỦA VẤN ĐÈ NGHIÊN CỨU 1. Khái quát về mô hình hoá toán học 1. Sơ lược về lich sứ hình thành và phát triển của mô hình hoá toán học.

MHHTH trong giáo dục chính thức xuất hiện đầu tiên tại hội nghị của Ereudenthal (1968) ({26)). ở đây các nhà giáo dục toán đã thảo luận và đưa ra nhiều vấn để liên quan dén MHH: “Tai sao phdi day toán để có ích (Preudenthal)? Tai sao nhiều HS không thể sử dụng kiến thức toán đã học đẻ giải quyết các vấn đề thực tế mặc dù đạt được chứng chỉ xuất sắc về môn học này (Siller)? Dạy toán là phải day sao cho HS có thể áp dụng toán vào những tình huồng đơn giản của cuộc sống (Klamkin).I26] Ý tưởng về sử dụng MHH trong day học được đề xuất Aristides C. Barreto từ giữa những năm 70 của thể ki trước. Theo ông: “M/IHW là quá trình tạo ra các mô ình dé giải quyết các vấn đẻ toán học`[23].

Mô hình toán hoe được xây đựng bằng cách phiên dịch các vấn để từ thực tiễn, bằng phương tiện ngôn ngữ viết sang, phương tiện ngôn ngữ biểu tượng, kí hiệu hay nói cách khác, HH là bỏ đi các tính chất không bản chất của ;à được trình bày dưới dạng ngôn ngữ toán học. Mối liên hệ giữa toán và MHH tiếp tục được đi ip đến tại hội nghị các nước nói tiếng Đức (1977) ~ bao gồm các thảo luận vẻ những khía cạnh của toán học ứng. dụng trong giáo dục. Các nhà nghiên cứu đều đồng tỉnh về vai trỏ, tằm quan trọng của MHHTH nhưng vẫn còn tranh luận là làm thể nào để tích hợp MHHTH này vào trong quá trình dạy học.

Họ đưa ra nhiêu phương pháp tiếp cận khác nhau để thảo. luận và vẫn còn thiếu bằng chứng thực nghiệm về anh hưởng của việc tích hợp mô hình ví dụ vào thực tế. Trong thế kỉ XIX, các nhà giáo dục toán học ni tiếng đã đặt ra yêu cầu là đưa vấn đề ngữ cảnh vào trong toán học, yếu là ở các trường tiểu học với quy mô tông lớn. Bước sang thể ki XX, Felix Klenin - Giám đốc của ICMI [23], nói về sự cần thiết của các ứng dụng MHH trong giáo dục toán học cho trẻ em.

Tuy nhiên, ông yêu cầu một sự cân bằng mạnh mẽ giữa các ứng dụng và toán học thuần túy. Một dấu mí quan trọng trong việc giới thiệu MHHTH vào nhà trường là nghiên cứu năm 1979 của Pollak về: Ảnh hưởng của toán học lên các môn học khác. ở nhà trường, Theo ông, giáo dục toán phải có trách nhiệm dạy cho HS cách sử dụng toán trong cuộc sống hàng ngày. Gần 20 năm trướ „ trong buổi thảo luận, Kaiser, Messer (1986, p.

83) đã đưa xa những ứng dụng và MHH với những quan điểm khác nhau, cụ thể có 2 xu hướng, chính sau đây: “+ Một là, quan điểm thực dụng, tập trung vào khả năng của người học áp dụng, toán học để giải quyết các vấn để thực tế, Henry Pollar có thể được xem như là một nhà nghiên cứu tiêu biểu về quan điểm này + Hai la, quan điểm khoa học nhân văn, tập trung vào khả năng của người học tao ra sự tương đối giữa toán học và thực tiễn. Han Freudenthal được xem là nhà nghiên cứu tiêu biểu của phương pháp này. Tit d6, day và học theo MHH trong nhà trường trở thành một chủ đề nổi bật trên phạm vỉ toàn cầu. Ví đụ, nghiên cứu của PISA, chương trình đánh giá HS quốc.

18 (Programme for International Student Assessment) nhẫn mạnh mục đích của giáo dục toán là phát triển khả năng HS sử dụng toán trong cuộc sống hiện tại và tương. lai Hội nghị quốc tế về dạy MHH và áp dụng toán ICTMA (International Conferences on the Teaching of Mathematical Modelling and Applieations) tổ chức, 2 năm một lần với mục đích thúc đẩy ứng dụng và MHH trong tắt cả. ác lĩnh vực của giáo dục toán. Xu hướng đưa MHHTH vào chương trình, sách giáo khoa với các mức độ khác nhau ngày cảng gia tăng.

Chẳng hạn ở Dức, Hà Lan, Ue, MI, MHHTH là một trong những năng lực bắt buộc của chuẩn giáo dục quốc gia về môn toán. Ở Singapore, MHHTH được đưa vào chương trình toán năm 2003 với mục đích nhẫn manh tim quan trọng của MHH trong việc học toán cũng như đáp ứng các thách thức của thế kỉ XXI. Các nhiệm vụ MHHTH thường yêu cầu HS phát triển một mô hình của mình và khám phá để đáp ứng những yêu cầu nào đó, cung cắp cơ hội để HS phát triển kĩ năng giải quyết vấn dé và khảo sắt toán, 1. Những khái niệm cơ bản về mô hình hóa toán học 1.

Khái niệm mồ hình “Theo Từ điển Tiếng Việt |5], mô hình là vật cùng hình dạng nhưng được lâm. thu nhỏ lại nhiều lần, mô phỏng cấu tạo và hoạt động của một vật khác để tiện trình bày, nghiên cứu. Frank Swetz (1991) [26] đỉnh nghĩ: „mô hình là một mẫu, một kế hoạch, một đại diện, một minh họa được thiết kế đề mô tả cấu trúc, cách vận hành của một đối tượng, một hệ thống hay một khái niệm Mô hình theo ý nghĩa vật lí của nó, đó là bản sao, thường thì nhỏ hơn của một đối tượng. Mô hình đó có cùng nhiễu tính chất với đố tượng gốc: nó có cùng những điểm đặc trưng, có thể là mẫu sắc thậm c í cả chức năng với đối tượng mã mô hình đó biểu diễn.

Một mô hình lí thuyết của một sự vật hiện tượng là một tập hợp các quy tắc biểu diễn sự vật hiện tượng dó trong dầu của người quan sát 'Như vậy có thể nhận thấy, mô hình được mô tả như một vật đùng thay thể mà qua đồ ta có thể thấy được các đặc điểm đặc trưng của vật thể thực tế. Thông qua mô hình ta có thể thao tác và khám phá các thuộc tính của đối tượng mà không cần. đến vật thật. Tuy nhiên điều này còn phụ thuộc vào ý đồ của người thiết kế mô hình.

và bối cảnh áp dụng của mô hình đó [Ió|. Mô hình sử dụng trong dạy học toán là một mô hình trừu tượng sử dụng ngôn ngữ toán học để mô tả về một hệ thống nào đó. 6 đây, chúng tôi hiểu rằng mô hình sử dụng trong day học toán có thể là hình vẽ, biễu đỗ, bảng biểu, sơ đỗ, phương trình, hệ phương trình, biểu tượng hay mô hình áo trên máy tính điện tử. Khdi nigm mô hình toán học Theo Từ điển bách khoa Việt Nam [16], một mô hình toán học là một mô hình trừu tượng sử dụng ngôn ngữ toán để mô tả về một hệ thống.Mô hình toán học: là một mô hình biễu diễn toán học của những mặt chủ yếu.

của một nguyên bản theo một nhiệm vụ nào đó, trong phạm vỉ giới hạn, với một độ chính xác vừa đủ và trong dạng thích hợp cho sử dụng [1tr 115] Hay hiéu một cách cụ thé hơn, mô hình toán học là các công thức để tính toán các quá trình hoá học, vật lý, sinh học,. được mô phỏng từ hệ thống thực. 'Như vậy, chúng tôi cho rằng mô hình toán học được hiểu là sử dụng công cụ toán học để thể hiện nó dưới dạng của ngôn ngữ toán học. Do đó, mô hình toán học là một cầu trúc toán học mô tả gần đúng đặc trưng của hiện tượng đó.

Khát ni n mé hinh hoá toán học ‘Theo Từ điển bách khoa Việt Nam [16], MHHTH là sự giải thích toán học cho một hệ thống toán học hay ngoài toán học nhằm trả lời cho những câu hỏi mả người ta đặt ra trên hệ thống này. Có rất nhiều định nghĩa, mô tả về khái niệm MHHTH. “Một nhiệm vụ đòi hỏi chuyển đổi giữa thực té và toán học được gọi là mô hình hoá toán hoe” [24]. Nói một cách ngắn gọn th: “Mô hình hoá toán học là quá trình giái quyết những vấn đề thực tế bằng công cụ toán học”, *Mô hình hoá toán học là toàn bộ quá trình chuyển.

đổi vấn đề thực tế sang vấn đề toán và ngược lại cùng với mọi sự liên quan đến quá trình đó, từ bước xây dựng lại tỉnh huống thực tế, quyết định một mô hình toán phủ. hợp, làm việc trong môi trường toán, giải thích đánh giá kết quả liên quan đến tình huống thực tế và đôi khi cần phải điều chỉnh các mô hình, lặp lại quá trình nhiều lin cho đến khi có được một kết quả hợp lý” [22]. Do đó, trong luận văn này, chúng tôi sử dụng khái niệm MHHTH như sau .Mô hình hoá toán học là quá trình chuyền đổi một vẫn đẻ thực tẺ sang một vấn đề toán học bằng cách thiết lập và giải quyết các mô hình toán học, thể hiện và đánh giá lời giải trong ngữ cảnh thực tế, cai tiến mô hình nếu cách giải quyết không, thể chấp nhận [1, tr. Ví dụ: Từ vẫn đề thực tế yêu cầu tính số bạn côn lại đang chơi nhảy dây sau khi một bạn không chơi nữa, HS cần giản lược các yếu tố trung gian |e để chuyển đổi vấn đề trên thành mô hình toán học à phải thực hiện phép tính trừ 4 — 1 = ? Từ đó huy động kiến thức để giải quyết vấn đề trên như bớt đi = số bạn không chơi để tinh được số ban dang còn Hình II chơi nhảy day.

Nhu vay, MHHTH là một hoạt động phức hợp, đòi hỏi HS phải có nhỉ năng lực khác nhau trong các lĩnh vực toán học khác nhau cũng như có kiến thức. quan đến các tinh hudng thực tế được xem xét. Thông qua MHHTH, HS học cách dụng các phương pháp, giải quyết vấn đề 1. Quy trình thực hiện mô hình hóa toán học Hiện nay có rất nhiều quan niệm về quy trình MHHTTH, Sau đây, chúng tôi xin giới thiệu một số quan điểm về quy trình MHHTH của một số nhà nghiên cứu.

Quan điểm 1: Quy trình MHHTH được Prank Swetz vaJ. Hartzler (1991) để xuất theo sơ đồ 1. gồm bốn giai đoạn như sau ác yêu tố quan trong có tá đựng mô hình toán học phù hợp; ~ Giai đoạn thứ hai: Phân tích mô hình toán học nhằm tìm cách giải quyết bải toán để rút ra kết luận toán học; ~ Giai đoạn thie ba: HŠ áp dụng các phương pháp, công cụ toán học phủ hop để hiểu và thông dich kết luận toán học mà các em đã đưa ra ~ Giai đoạn thứ tư: Thông báo kết quả, đối chiếu mô hình với thực tế và kết luận, từ đó áp dụng vào thực tế. 20 Quan sat, hiểu và xây Tinh huống thực tiễn “đụng mô hình Mô hình toán học Ap dung Phân tích Kết luận thông báo Tiểu và thông dịch _—=¬=_ 'Kết luận toán học Sơ đồ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ