Luận văn thạc sĩ về tổ chức hoạt động khám phá thế giới tự nhiên cho học sinh lớp 1 tại Đại học Huế

Luận văn thạc sĩ giáo dục học nghiên cứu tổ chức hoạt động khám phá thế giới tự nhiên cho học sinh lớp 1, nâng cao kỹ năng và kiến thức.

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Giáo Dục Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

68
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tổ chức hoạt động khám phá cho lớp 1

Luận văn thạc sĩ của tác giả Phan Thị Kim Tú (2016) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về việc tổ chức hoạt động khám phá thế giới tự nhiên cho học sinh lớp 1. Công trình này cung cấp một hệ thống lý luận và thực tiễn toàn diện, nhằm giải quyết bài toán làm thế nào để khơi dậy hứng thú học tậpphát triển năng lực học sinh ngay từ những năm đầu cấp tiểu học. Nghiên cứu tập trung vào môn Tự nhiên và Xã hội lớp 1, một môn học có vai trò nền tảng trong việc hình thành thế giới quan khoa học cho trẻ. Luận văn khẳng định, học sinh lớp 1 có tư duy trực quan, hình tượng và luôn tò mò về thế giới xung quanh. Do đó, việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như dạy học khám phá là vô cùng cần thiết. Đề tài không chỉ dừng lại ở việc phân tích lý thuyết mà còn xây dựng một quy trình tổ chức cụ thể, thiết kế hệ thống phương tiện dạy học đa dạng và tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng hiệu quả. Trích dẫn từ các nhà giáo dục học nổi tiếng như J. Piaget, người cho rằng “hiểu biết thật sự phải đến từ khám phá”, đã được vận dụng làm kim chỉ nam cho nghiên cứu. Công trình này đóng góp một cái nhìn mới mẻ và khả thi, giúp giáo viên có thêm công cụ để biến những giờ học Tự nhiên và Xã hội trở thành những hoạt động trải nghiệm sáng tạo, thay vì các bài giảng lý thuyết khô khan. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý giáo dục và giáo viên tiểu học trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay.

1.1. Tầm quan trọng của việc khám phá thế giới tự nhiên

Việc khám phá thế giới tự nhiên đóng vai trò cốt lõi trong sự phát triển toàn diện của học sinh lớp 1. Ở độ tuổi này, trẻ em học hỏi hiệu quả nhất thông qua các giác quan và trải nghiệm trực tiếp. Các hoạt động khám phá không chỉ cung cấp kiến thức về thực vật, động vật hay hiện tượng thiên nhiên mà còn là nền tảng cho giáo dục môi trường cho trẻ. Khi được tự tay chạm vào cây cỏ, quan sát một con vật, trẻ sẽ hình thành tình yêu và ý thức bảo vệ thiên nhiên. Hơn nữa, quá trình này kích thích sự phát triển của kỹ năng quan sát, phân tích và giải quyết vấn đề. Tác giả Phan Thị Kim Tú nhấn mạnh rằng, việc dạy học theo lối truyền thụ một chiều sẽ làm học sinh “mất đi cơ hội tự mình suy nghĩ”, trích dẫn quan điểm của Jerome Bruner. Do đó, tạo ra một môi trường học tập qua chơi là cách tiếp cận tối ưu.

1.2. Phân tích đặc điểm tâm sinh lý học sinh lớp 1

Luận văn đã đi sâu phân tích đặc điểm tâm sinh lý học sinh lớp 1 để làm cơ sở lý luận cho việc xây dựng phương pháp. Trẻ 6 tuổi có đặc điểm nổi bật là tư duy cụ thể, mang tính hình tượng. Các em dễ bị thu hút bởi những sự vật, hiện tượng có màu sắc sặc sỡ, âm thanh sống động. Sự tập trung của trẻ còn hạn chế, do đó các hoạt động giáo dục cần được thiết kế ngắn gọn, xen kẽ giữa động và tĩnh. Luận văn chỉ ra rằng, thời gian tổ chức một hoạt động khám phá chỉ nên kéo dài từ 15-20 phút. Hiểu rõ những đặc điểm này giúp giáo viên thiết kế hoạt động giáo dục phù hợp, tránh gây quá tải và duy trì sự hứng thú của học sinh trong suốt tiết học. Đây là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của việc áp dụng bất kỳ phương pháp dạy học mới nào.

II. Thách thức trong tổ chức khám phá thế giới tự nhiên lớp 1

Mặc dù lợi ích của dạy học khám phá là không thể phủ nhận, việc tổ chức hoạt động khám phá thế giới tự nhiên cho học sinh lớp 1 trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn của Phan Thị Kim Tú (2016) đã chỉ ra một số khó khăn cốt lõi dựa trên cơ sở thực tiễn. Đầu tiên, nhiều giáo viên tiểu học vẫn chưa nắm vững bản chất của dạy học khám phá. Họ có thể nhầm lẫn giữa việc cho học sinh quan sát đơn thuần với một quy trình khám phá có định hướng, có mục tiêu rõ ràng. Thứ hai, việc chuẩn bị phương tiện và học liệu cho các hoạt động trải nghiệm sáng tạo đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Không phải trường học nào cũng có đủ điều kiện về cơ sở vật chất, sân vườn hay các vật thật để học sinh quan sát. Thứ ba, việc quản lý một lớp học đông học sinh khi tham gia các hoạt động ngoài trời hoặc hoạt động nhóm có thể gây khó khăn cho giáo viên. Điều này đòi hỏi giáo viên phải có kỹ năng tổ chức và quản lý lớp học rất tốt. Cuối cùng, hệ thống đánh giá kết quả học tập hiện tại vẫn còn nặng về kiểm tra kiến thức ghi nhớ, chưa thực sự chú trọng đến việc đánh giá năng lực và kỹ năng mà học sinh hình thành được qua quá trình khám phá, như kỹ năng quan sát hay kỹ năng hợp tác. Những rào cản này cần được tháo gỡ để phương pháp dạy học tiến bộ này có thể được áp dụng rộng rãi và hiệu quả.

2.1. Hạn chế về nhận thức và kỹ năng của giáo viên

Một trong những rào cản lớn nhất đến từ chính nhận thức và kỹ năng của giáo viên. Công trình nghiên cứu cho thấy, không ít giáo viên vẫn quen với lối dạy truyền thống, xem mình là trung tâm truyền thụ kiến thức. Họ chưa thực sự hiểu rõ vai trò của mình là người tổ chức, hướng dẫn trong phương pháp dạy học tích cực. Việc chuyển đổi từ vai trò “người giảng bài” sang “người điều phối” đòi hỏi một sự thay đổi lớn trong tư duy sư phạm. Bên cạnh đó, kỹ năng đặt câu hỏi gợi mở, kỹ năng xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình học sinh tự do khám phá cũng là một yêu cầu cao đối với giáo viên.

2.2. Khó khăn về cơ sở vật chất và thời gian giảng dạy

Việc tổ chức các hoạt động khám phá, đặc biệt là các hoạt động ngoài thiên nhiên, phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện cơ sở vật chất của nhà trường. Nhiều trường ở thành thị thiếu không gian xanh, vườn trường để học sinh có thể quan sát trực tiếp cây cối, con vật. Áp lực về thời lượng chương trình cũng là một thách thức. Theo luận văn, “việc tổ chức hoạt động dạy học khám phá rất tốn thời gian, công sức”. Giáo viên thường cảm thấy áp lực phải hoàn thành chương trình học theo đúng tiến độ, do đó họ có xu hướng lựa chọn các phương pháp giảng dạy truyền thống để tiết kiệm thời gian, thay vì đầu tư vào việc thiết kế hoạt động giáo dục mang tính trải nghiệm.

III. Hướng dẫn quy trình 5 bước tổ chức hoạt động khám phá

Để giải quyết những thách thức nêu trên, luận văn đã đề xuất một quy trình cụ thể để tổ chức hoạt động khám phá thế giới tự nhiên cho học sinh lớp 1. Dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Thị Vân Hương và Nguyễn Thị Hồng Quý, tác giả đã hệ thống hóa quy trình dạy học khám phá quy nạp thành 5 bước rõ ràng, dễ áp dụng. Quy trình này là một cơ sở lý luận vững chắc, giúp giáo viên chuyển đổi từ lý thuyết sang thực hành một cách bài bản. Bước đầu tiên là Xác định vấn đề, giáo viên đưa ra câu hỏi hoặc tình huống có vấn đề để kích thích sự tò mò của học sinh. Tiếp theo là Nêu ý kiến, học sinh đưa ra các phỏng đoán, giả thuyết ban đầu của mình. Bước ba, Thu thập thông tin, là giai đoạn trung tâm, nơi học sinh tiến hành quan sát, thực hành, thảo luận nhóm để tìm kiếm dữ liệu. Bước bốn, Phân tích và đánh giá ý kiến, học sinh trình bày kết quả, tranh luận và bảo vệ quan điểm của nhóm mình. Cuối cùng, Khái quát hóa vấn đề, giáo viên đóng vai trò trọng tài, giúp học sinh tổng hợp thông tin, rút ra kết luận khoa học chính xác. Quy trình này không chỉ giúp phát triển năng lực học sinh một cách có hệ thống mà còn đảm bảo các hoạt động trải nghiệm sáng tạo đi đúng hướng, đạt được mục tiêu bài học trong môn Tự nhiên và Xã hội lớp 1.

3.1. Bước 1 đến 3 Từ đặt vấn đề đến thu thập dữ liệu

Giai đoạn đầu của quy trình tập trung vào việc khơi gợi và định hướng. Giáo viên không cung cấp kiến thức ngay mà đưa ra một nhiệm vụ học tập dưới dạng câu hỏi mở, ví dụ: “Tại sao cây rau lại quan trọng với chúng ta?”. Sau đó, học sinh được khuyến khích nêu lên suy nghĩ ban đầu. Giai đoạn thu thập thông tin là lúc các phương pháp dạy học tích cực được phát huy tối đa. Học sinh có thể trực tiếp quan sát các loại rau thật, xem video về quá trình sinh trưởng của cây, hoặc thảo luận nhóm dựa trên các tranh ảnh được cung cấp. Hoạt động này thúc đẩy mạnh mẽ kỹ năng quan sát và làm việc nhóm.

3.2. Bước 4 và 5 Phân tích kết quả và rút ra kết luận

Sau khi thu thập thông tin, các nhóm sẽ báo cáo kết quả trước lớp. Đây là cơ hội để học sinh rèn luyện kỹ năng trình bày, lắng nghe và phản biện. Luận văn nhấn mạnh vai trò điều phối của giáo viên trong giai đoạn này, cần “lựa chọn những phán đoán, kết luận đúng của các nhóm” để định hướng thảo luận. Bước cuối cùng, giáo viên sẽ hệ thống hóa lại kiến thức, giúp học sinh tự rút ra kết luận chung. Ví dụ, sau khi khám phá về các loại rau, học sinh sẽ kết luận được rằng “Các cây rau đều có rễ, thân, lá” và “Ăn rau có lợi cho sức khỏe”. Quá trình này giúp kiến thức được khắc sâu một cách tự nhiên và bền vững.

IV. Bí quyết thiết kế hoạt động giáo dục trải nghiệm sáng tạo

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là việc xây dựng một hệ thống phương tiện dạy học phong phú để tổ chức hoạt động khám phá thế giới tự nhiên cho học sinh lớp 1. Tác giả không chỉ dựa vào sách giáo khoa mà còn sưu tầm và thiết kế nhiều học liệu trực quan, sinh động. Hệ thống này bao gồm các vật thật (cây rau, hoa, con cá), phim, tranh ảnh, truyện kể, bài hát và trò chơi. Việc đa dạng hóa phương tiện dạy học giúp đáp ứng đặc điểm tâm sinh lý học sinh lớp 1, duy trì hứng thú học tập và biến mỗi tiết học thành một hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Đặc biệt, luận văn còn đề xuất ứng dụng phần mềm Prezi để thiết kế bài giảng điện tử. Prezi với hiệu ứng phóng to, thu nhỏ độc đáo giúp bài giảng trở nên hấp dẫn như một đoạn video, khác với dạng slide truyền thống của Powerpoint. Cách tiếp cận này có thể xem như một hình thức sơ khai của giáo dục STEM cho tiểu học, khi tích hợp công nghệ vào giảng dạy các chủ đề khoa học tự nhiên. Việc thiết kế hoạt động giáo dục dựa trên các phương tiện đa dạng này giúp học sinh tiếp cận kiến thức qua nhiều kênh khác nhau, từ đó phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện.

4.1. Sử dụng vật thật và phương tiện trực quan tại lớp

Luận văn đề xuất một danh mục chi tiết các phương tiện dạy học cho từng bài trong chủ đề Tự nhiên. Ví dụ, với bài “Cây rau”, giáo viên chuẩn bị các loại rau thật như rau muống, súp lơ, su hào. Với bài “Con gà”, ngoài tranh ảnh, giáo viên có thể sử dụng video về đời sống của loài gà. Việc kết hợp vật thật, phim, ảnh, bài hát giúp kiến thức trở nên gần gũi và dễ hiểu. Đây là hình thức học tập qua chơi hiệu quả, giúp học sinh ghi nhớ kiến thức một cách tự nhiên thay vì học thuộc lòng. Cách làm này cũng cho thấy sự tương đồng với phương pháp Montessori, vốn rất chú trọng vào việc học thông qua các giáo cụ trực quan và tương tác với môi trường thực tế.

4.2. Tổ chức hoạt động khám phá ngoài thiên nhiên

Không gian học tập không chỉ giới hạn trong bốn bức tường. Luận văn đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tổ chức các buổi học ngoài thiên nhiên như tại vườn trường hoặc các chuyến tham quan. Đây là cơ hội vàng để học sinh được trực tiếp quan sát, chạm, ngửi và cảm nhận thế giới tự nhiên. Ví dụ, khi học bài “Cây gỗ”, việc được quan sát một cây phượng thật trong sân trường sẽ mang lại trải nghiệm sâu sắc hơn nhiều so với việc chỉ nhìn hình ảnh trong sách. Các hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức môn Tự nhiên và Xã hội lớp 1 mà còn bồi dưỡng tình yêu thiên nhiên, là nền tảng của giáo dục môi trường cho trẻ.

V. Cách đánh giá kết quả học tập qua thực nghiệm sư phạm

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất, luận văn đã tiến hành một chương thực nghiệm sư phạm bài bản tại trường Tiểu học Số 2 Kim Long, TP. Huế. Nghiên cứu thực hiện trên hai lớp 1, một lớp thực nghiệm áp dụng phương pháp tổ chức hoạt động khám phá và một lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Việc đánh giá kết quả học tập không chỉ dựa trên điểm số bài kiểm tra mà còn thông qua phiếu khảo sát về hứng thú học tập và quan sát thái độ của học sinh. Kết quả thực nghiệm đã cho thấy những tín hiệu vô cùng tích cực. Tại lớp thực nghiệm, không khí lớp học sôi nổi, học sinh tích cực, hào hứng tham gia vào các hoạt động. Cụ thể, có tới 81,5% học sinh ở lớp thực nghiệm bày tỏ mức độ “Rất thích” đối với tiết học, trong khi lớp đối chứng con số này thấp hơn đáng kể. Về mặt kiến thức, 85,2% học sinh lớp thực nghiệm đạt điểm Giỏi (từ 8-10 điểm), cao hơn hẳn so với tỷ lệ 51,9% ở lớp đối chứng. Những con số này là minh chứng thuyết phục cho thấy việc tổ chức hoạt động khám phá thế giới tự nhiên cho học sinh lớp 1 theo quy trình và hệ thống phương tiện được đề xuất không chỉ nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức mà còn phát triển năng lực học sinh và khơi dậy niềm đam mê học hỏi.

5.1. Kết quả về thái độ và hứng thú học tập của học sinh

Kết quả khảo sát cho thấy sự thay đổi rõ rệt về thái độ học tập. Học sinh ở lớp thực nghiệm tự tin hơn, kỹ năng làm việc nhóm được cải thiện. 100% học sinh đồng ý rằng giờ học diễn ra nhẹ nhàng, thoải mái. Thông qua các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, các em được chủ động tìm tòi, thay vì bị động tiếp nhận kiến thức. Chính sự thay đổi trong hứng thú học tập này là tiền đề quan trọng nhất, bởi khi học sinh yêu thích môn học, các em sẽ tự giác và chủ động hơn trong việc lĩnh hội tri thức, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục lâu dài.

5.2. Phân tích kết quả học tập và các kỹ năng đạt được

Sự chênh lệch về điểm số giữa hai lớp thực nghiệm và đối chứng đã khẳng định hiệu quả của phương pháp dạy học tích cực. Học sinh không chỉ nhớ kiến thức một cách máy móc mà còn hiểu sâu sắc bản chất của sự vật, hiện tượng. Bên cạnh đó, luận văn cũng chỉ ra rằng phương pháp này giúp học sinh phát triển nhiều kỹ năng mềm quan trọng mà các giờ học truyền thống chưa làm được, như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng quan sát, tư duy phản biện và kỹ năng hợp tác. Đây là những năng lực cốt lõi cần được hình thành ngay từ bậc tiểu học, phù hợp với định hướng của chương trình giáo dục phổ thông mới.

VI. Tương lai của phương pháp dạy học tích cực cho học sinh

Từ những thành công của nghiên cứu, có thể thấy việc tổ chức hoạt động khám phá thế giới tự nhiên cho học sinh lớp 1 là một hướng đi đúng đắn và cần được nhân rộng. Luận văn của Phan Thị Kim Tú không chỉ là một công trình khoa học mà còn là một bộ tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ chi tiết cho giáo viên tiểu học. Hướng tiếp cận này hoàn toàn phù hợp với xu thế giáo dục hiện đại, nhấn mạnh vào việc lấy người học làm trung tâm và phát triển năng lực học sinh. Trong tương lai, các mô hình như dạy học theo dự án hay giáo dục STEM cho tiểu học có thể được phát triển dựa trên nền tảng của phương pháp dạy học khám phá này. Để làm được điều đó, luận văn cũng đưa ra những kiến nghị xác đáng. Đối với các cấp quản lý, cần tạo điều kiện bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên, đầu tư cơ sở vật chất và biên soạn các tài liệu hướng dẫn cụ thể. Đối với giáo viên, cần chủ động, sáng tạo trong việc thiết kế hoạt động giáo dục, không ngừng học hỏi để nâng cao trình độ. Việc áp dụng thành công các phương pháp dạy học tích cực sẽ góp phần tạo ra một thế hệ học sinh năng động, sáng tạo và yêu thích việc học hỏi, khám phá tri thức suốt đời.

6.1. Kiến nghị nhân rộng mô hình và phát triển chuyên môn

Luận văn đề xuất nhà trường cần khuyến khích giáo viên tích cực phát huy sáng kiến kinh nghiệm, tổ chức các buổi giao lưu, trao đổi chuyên môn về việc tổ chức hoạt động khám phá. Bộ Giáo dục cần có chỉ đạo biên soạn các tài liệu hướng dẫn chính thức, đồng thời đưa nội dung này vào các chương trình bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên. Sự đầu tư đồng bộ từ cấp quản lý đến từng giáo viên là yếu tố quyết định để mô hình này được áp dụng thành công trên diện rộng, không chỉ gói gọn trong phạm vi một đề tài nghiên cứu.

6.2. Hướng phát triển thành dạy học dự án và giáo dục STEM

Bản chất của dạy học khám phá là tiền đề lý tưởng để phát triển thành các hình thức học tập cao hơn như dạy học theo dự án. Từ một hoạt động khám phá về “Cây rau”, giáo viên có thể mở rộng thành một dự án nhỏ “Vườn rau của lớp em”, nơi học sinh được tự tay gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch. Quá trình này tích hợp kiến thức của nhiều lĩnh vực (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán), chính là tinh thần cốt lõi của giáo dục STEM cho tiểu học. Đây là hướng đi đầy tiềm năng để nâng cao chất lượng giáo dục và chuẩn bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết của thế kỷ 21.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn tô chức hoạt động khám phá thể giới tự nhiên cho học sinh lớp l Chương 2: Tổ chức hoạt động khám thể giới tự nhiên cho học sinh lớp 1 Chương 3: Thực nghiệm sư phạm hóa biến đổi mạnh thứ hai và tính định hướng trí tuệ của học sinh lớp 5 phát triển nhiều nhất. ~ Phạm Thị Thúy An (2012), Vận dụng phương pháp dạy học khám phá vào đạy học toán lớp 5. Tài liệu đã làm sáng tỏ lý luận về phương pháp dạy học khám. Dl i, đề xuất được một số bài học trong sách giáo khoa có thể vận dụng phương pháp, sử dụng phương pháp dạy học khám phá vào dạy học một số nội dung cụ thể trong toán 5, phỏng vấn tìm hiểu thực trang sử dụng của phương pháp.

Thiên nhiên là yếu tố không thể thiếu cho sự phát triển của trẻ. Nó không chỉ chứa đựng những điều thú vị mà còn là một người thầy mang lại cho trẻ nhiều bài học bổ ích. Đây là chủ đề luôn thu hút được nhiều sự quan tâm. Chẳng hạn như: ~ Thông qua cuốn *Khám phá bí mật thiên nhiên quanh ta” (Nguyén Thi Thu), dưới sự hướng dẫn của giáo viên, các em sẽ được tiến hành một số thử.

Những thử nghiệm này sẽ giúp trẻ trả lời được một số câu hỏi của mình về những hiện tượng thiên nhiên. Việc quan sát để tìm ra sự thay đổi và khác biệt trong các thứ nghiệm sẽ giúp các em phát triển óc quan sát, khả năng phân tích, so sánh, khái quát, tìm nguyên nhân và biết đưa ra những kết luận cần thiết ~ Thông qua các chủ đề cụ thê như “Thế giới động vật”, “Nước và các hiện tượng thời tiết”, “Thé giới thực vật của cuốn lê khám phá môi trường xung quanh" (Nhà Xuất Bản Giáo Dục Việt Nam) trẻ mầm non được khám phá môi trường xung quanh qua các hoạt động vẽ, tô màu, nối, đếm, kể, gọi tên,. vật, hiện tượng có trong các bức tranh - "Bách khoa trỉ thức cho trẻ em khám pha va sing tao” (Deborah Chancellor, Deborah Murell, Philip Steele,. ) (Nguyén Thi Nga dich), người đọc được cung cấp lượng thông tin đổi dào về Trái đất của chúng ta, Thực vật, Động.

vật, Khủng long, Con người và các vùng đất,. Cuốn sách còn chứa đựng rất nhiều ý tưởng hấp dẫn, lôi cuốn người đọc qua các ô sự kiện đáng kinh ngạc, những câu chuyện tưởng tượng, bảng từ vựng, những câu hỏi hóc búa và những câu trả lời ngắn gọn hay những hoạt động trò chơi thú vị, đặc sắc. ~ Thông qua cuốn sách “Hướng dẫn hoạt động khám phá khoa học cho trẻ. mam non” (Jang Yoong Soog), người đọc không chỉ biết về ý nghĩa, mục đích của.

các hoạt động khám phá đối với trẻ mằm non mà còn hiểu thêm về quy trình hướng. dẫn các em khám phá khoa học một cách hiệu quả 10 Trẻ em luôn cảm thấy tò mò, hứng thú với mọi vật xung quanh mình. qua cuốn sách "Khám phá thế giới kì thú- 100 câu chuyện khoa học (Nhiều tác giả)” sự hiếu kì của các em sẽ được giải đáp bằng những câu chuyện đồng thoại nhẹ nhàng, giản dị, dễ hiểu. Bên cạnh đó, những kiến thức về khoa học được lồng ghép.

trong các câu chuyện còn giúp các em có thói quen quan sát về sự vật, hiện tượng. xung quanh, bồi dưỡng khả năng chủ động tư duy và tích cực tìm hiễu. 'Tuy nhiên, tổ chức hoạt động khám phá khoa học cho học sinh lớp 1 thì chưa có công trình nào công bố. Đó là một trong những lí do để chúng tôi lựa chọn hướng nghiên cứu về tô chức hoạt động khám phá thế giới tự nhiên.

Nước ngoài Việc sử dụng phương pháp day học khám phá đã được các nhà lí luận dạy học nghiên cứu từ rất lâu. Cụ thể đó là Tư tưởng nhắn mạnh vai trò tích cực chủ động của người học, xem người học là chủ thể của quá trình học tập đã có từ lâu, ở thế kĩ XII, A.Kômenski đã viết: “Giáo dục có mục đích đánh thức năng lực nhạy cảm, phán đoán, phát triển nhân cách. hãy tìm ra phương pháp cho phép giáo viên dạy ít hơn, học sinh học nhiều hơn”. Rousseau (thế kỉ XVIH) là một nhà cải cách giáo dục người Pháp, ông.

cho rằng: “Đối với phương pháp dạy học phải tìm hiểu đứa trẻ và tôn trọng khả năng tự nhận thức của nó. Trẻ em phải tự khám phá ra kiến thức và được khêu gợi tính tò mò tự nhiên”. [22, tr50] Quan điểm cia Jerome Bruner (1915) là: phương pháp "bánh đúc bay sing” sẽ làm cho học sinh mắt đi cơ hội tự mình suy nghĩ. Theo ông, chương trình hiện đại cần loại bỏ toàn bộ trừ những sự kiện cốt lõi và nên dành thời gian cho việc dạy.

kỹ năng tư duy. Ông nghĩ rằng trí thông minh là “sự hoạt động của các công cụ tư. 22, tr50] Saymour Papert cũng đã nói: “Bạn không thể dạy học sinh mọi thứ mà chúng cần. Cách tốt nhất bạn có thể làm là đặt chúng vào nơi chúng có thể tìm ra những.

thứ đó; giúp chúng xác định được cái mình cần biết là gì và khi nào thì cần đến nó”. (22, 50] " 'Về tầm quan trọng của dạy học khám pha, J. Piaget (1896-1980) cho ring hiểu biết thật sự phải đến từ khám phá. Ông là người chỉ ra rằng học sinh không là những “chiếc thuyền rỗng” rồi được làm đầy bởi kiến thức mà phải là những nhà kiến tạo kiến thức.

Rassekh (1987) cho rằng: “Người thầy tồi là người đem kiến thức đến cho học sinh; người thầy giỏi làm cho học sinh tự tìm ra kiến thức”. [22, tr50] Những tư tưởng của phương pháp dạy học khám phá của các nhà khoa học nêu trên được chúng tôi vận dung trong quá trình thực hiện để tai. Trong đó, để trả lời câu ệc tổ chức hoạt động khám phá thé giới tự nhiên cho các em lớp 1 như thế nào cho hiệu quả" đã được chúng tôi vận dụng bằng tư tưởng của ông. Saymour Papert “Bạn không thể dạy học sinh mọi thứ mà chúng cần.

Cách tốt nhất bạn có thể làm là đặt chúng vào nơi chúng có thể từn ra những thứ đó; giúp chúng xác định được cái mình cẳn biết là gi và khi nào thì cần đến nó”. Nghĩa là chúng tôi sẽ thiết kế hệ thống phương tiện dạy học và cho học sinh tiếp cận với chúng. sự tổ chức của giáo viên, học sinh tìm hiểu thế giới tự nhiên và tìm ra những kiến thức cho bản thân mình. HOẠT ĐỘNG KHÁM PHÁ 1.

Khái niệm Khái niệm về hoạt động: Có nhiều cách định nghĩa khác nhau về hoạt động: Thông thường người ta coi hoạt động là sự tiêu hao năng lượng thần kinh và cơ bắp của con người khi tác động vào hiện thực khách quan, nhằm thoả mãn những, nhu cầu của mình. 'Về phương diện triết học người ta quan niệm hoạt động là phương thức tồn tại của con người trong thế giới. Hoạt động là mối quan hệ tác động qua lại giữa con. người với thế giới (khách thể) để tạo ra sản phẩm cả về thế giới cả về phía con người (chủ thể).

Khái niệm về khám phá: ‘Theo Richard Suchman- nhà giáo dục người Mĩ- cha đẻ của chương trình day học khám phá, khám phá “là cách mọi người học khi họ đơn độc, là một cách tự nhiên mà mọi người tìm hiểu về môi trường của mình”. Hay có thể hiểu, khi người 12 học được giao một nhiệm vụ, người học cần chủ động tham gia vào quá trình khám. phá một cách tích cực để đưa ra cách giải quyết phù hợp nhất. “Theo Từ điển Tiếng Việt thì "Khám phá là quá trình tìm tòi, phát hiện ra một sự vật hiện tượng nào đó mà con người chưa biết” (Từ điển Tiếng Việt, NXB Thanh.

“Thuật ngữ dạy học khám phá (Inquiry Teaching) xuất hiện và được sử dụng. theo thuyết kiến tạo (Construetivism). Dưới góc độ lí luận dạy học hiện đại, dạy học khám phá được hiểu theo nghĩa rộng, bao hàm trong đó các phương pháp dạy học tích cực khác nhau như: dạy học tự phát hiện (Discoverry Learning); Giải quyết vấn đề (Problem Solving); Khám phá quy nạp ( Inductive Inquiry), Khám phá diễn dịch (Deductive Inquiry); day hoc du an (Project Based Leaming). 9,37] Trong day học khám phá câu hỏi cần được trả lời hay vấn đề cần giải quyết có thể được đặt ra từ giáo viên hay học sinh.

Phương pháp để trả lời câu hỏi bởi sự khảo sát cũng có thể được để nghị từ giáo viên hay học sinh. Tuy theo mức độ hướng dẫn của giáo viên mà dạy học khám phá được chia thành khám phá tự do và khám phá có hướng dẫn bao gồm các kiểu khám phá như sau: Kiểu 1 Kiểu 2 Kiểu 3 Khám phá dẫn dắt Khám phá hỗ trợ Khám phá tự do (Guided Discovery) (Modified Discovery) (Free Discovery) Giáo viên đưa ra vẫn để, | Giáo viên đưa ra vân đề | Vân đề, đáp án và phương đáp án và dẫn dắt học sinh | và gợi ý học sinh trả lời. | pháp giải do học sinh tự tìm cách giải quyết vấn lực tìm ra. Nhu vay, theo quan điêm của chúng tôi hoạt động khám phá có thể hiểu là quá trình tiêu hao năng lượng và thần kinh của con người khi tác động vào thế giới khách quan nhằm tìm tòi, phát hiện ra những kiến thức mới.

'Như vậy, với học sinh lớp 1, thời gian tổ chức cho hoạt động khám phá phù hợp với tâm sinh lí lúa tuổi của các em là 15-20 phút và kiểu tổ chức hoạt động khám phá phù hợp cho các em là kiểu 2, được chúng tôi áp dụng trong quá trình thực hiện đề tài 13 1. Hoạt động dạy học khám phái ~ Học sinh làm việc theo nhóm dưới sự phân công của giáo viên ~ Sự hợp tác trong từng nhóm: Các thành viên trong nhóm tích cực thảo luận vấn đề, tìm giải pháp riêng; sau đó các thành viên tranh luận để tìm ra quan điểm chung của nhóm (vẫn có thể tồn tại ý kiến không đồng nhất). ~ Sự hợp tác giữa các nhóm với cả lớp: Các nhóm trình bày về quan điểm của nhóm mình (những học sinh có ý kiến chưa đồng nhất có thể trình bày quan điểm. của bản thân trước lớp), cả lớp tranh luận dưới sự điều hành của giáo viên ~ Sau một thời gian thảo luận nhất định, giáo viên với vai trò như là trọng tài sẽ lựa chọn những phán đoán, kết luận đúng của các nhóm.

Số lượng học sinh đông, thời gian có hạn nên giáo viên cần theo dõi kĩ lưỡng tiến trình làm việc của. các nhóm để chỉ cần 2-3 nhóm trình bày là giáo viên có thể đi đến nội dung mà học sinh cần khám phá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ