Luận văn thạc sĩ giáo dục học phát triển năng lực huy động kiến thức cho học sinh lớp 4 5 qua khai thác các bài toán cơ bản

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phát triển năng lực huy động kiến thức cho học sinh lớp 4 5 qua khai thác các bài toán cơ bản, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Giáo Dục Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

132
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao phát triển năng lực huy động kiến thức là cốt lõi

Trong bối cảnh đổi mới phương pháp dạy học theo Nghị quyết TW2 (khóa VIII), việc đào tạo con người có năng lực trí tuệ, độc lập và sáng tạo là mục tiêu hàng đầu. Luận văn thạc sĩ của Lê Thị Kim Dung (2016) nhấn mạnh rằng phương pháp dạy học truyền thống, dù cung cấp hệ thống kiến thức logic, nhưng lại hạn chế tính chủ động của người học. Điều này dẫn đến sự phụ thuộc và thiếu khả năng học tập suốt đời. Do đó, việc chuyển đổi sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực là một yêu cầu cấp thiết, đặc biệt là trong giáo dục tiểu học. Nền tảng của sự thay đổi này là Lý thuyết kiến tạo (LTKT), quan điểm cho rằng tri thức được kiến tạo một cách tích cực bởi chính người học. Theo đó, học sinh không còn thụ động tiếp nhận mà phải chủ động sử dụng kiến thức, kinh nghiệm đã có để giải quyết các tình huống mới. Năng lực huy động kiến thức chính là chìa khóa cho quá trình này. Đây là khả năng lựa chọn, kết nối và vận dụng các tri thức phù hợp để giải quyết vấn đề. Việc phát triển năng lực huy động kiến thức cho học sinh lớp 4 5 không chỉ giúp các em giải quyết các bài toán cơ bản một cách hiệu quả mà còn hình thành tư duy phản biện, năng lực giải quyết vấn đề và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Đây là nền tảng vững chắc để các em tự chiếm lĩnh tri thức và thích ứng với một thế giới không ngừng biến đổi.

1.1. Tổng quan về dạy học theo định hướng phát triển năng lực

Dạy học theo định hướng phát triển năng lực là phương pháp giáo dục hiện đại, tập trung vào kết quả đầu ra, tức là những gì học sinh có thể làm được sau quá trình học tập. Thay vì chỉ truyền thụ kiến thức, phương pháp này chú trọng rèn luyện kỹ năng, thái độ và khả năng vận dụng tổng hợp để giải quyết các vấn đề phức tạp. Mục tiêu không phải là để học sinh ghi nhớ thật nhiều thông tin, mà là trang bị cho các em các năng lực cốt lõi như năng lực tự học, năng lực giao tiếp, năng lực hợp tác và đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề. Trong môn Toán, điều này có nghĩa là dạy cho học sinh cách tư duy như một nhà toán học, biết cách phân tích vấn đề, huy động các kiến thức liên quan và tìm ra nhiều hướng giải quyết. Các biện pháp sư phạm được thiết kế để khuyến khích học sinh tích cực tham gia, tự khám phá và kiến tạo tri thức cho riêng mình.

1.2. Vai trò của bài toán cơ bản trong giáo dục tiểu học

Các bài toán cơ bản trong sách giáo khoa không chỉ là công cụ để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng tính toán. Theo G. Polya, chúng là nền tảng để học sinh lợi dụng kinh nghiệm, phương pháp đã biết để giải quyết những vấn đề mới. Khai thác hiệu quả các bài toán này giúp học sinh không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn là cơ hội để đào sâu, mở rộng và phát triển tư duy. Một bài toán cơ bản có thể được xem xét dưới nhiều góc độ, thay đổi giả thiết hoặc kết luận để tạo ra những bài toán mới, phức tạp hơn. Quá trình này giúp phát triển năng lực học sinh tiểu học một cách toàn diện, từ khả năng liên tưởng, so sánh đến khái quát hóa. Đây là bước đệm quan trọng để các em tiếp cận những dạng toán nâng cao và các bài tập toán thực tế lớp 5.

II. Thách thức trong thực trạng dạy học toán lớp 4 5 ở Việt Nam

Nghiên cứu của Lê Thị Kim Dung (2016) tại huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam đã chỉ ra một thực trạng dạy học toán tiểu học đáng chú ý. Mặc dù hơn 90% giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của việc rèn luyện khả năng suy nghĩ và lập luận cho học sinh, nhưng việc triển khai trên thực tế còn nhiều hạn chế. Nhiều giáo viên vẫn còn lúng túng trong việc tổ chức các hoạt động dạy học theo hướng phát huy năng lực. Một khó khăn lớn là có tới 50% giáo viên thừa nhận chưa biết cách triển khai các hoạt động dạy học mới, và 41,4% cho rằng năng lực chuyên môn còn hạn chế. Về phía học sinh, các em gặp nhiều rào cản trong việc huy động kiến thức. Thống kê cho thấy 62,9% học sinh thực hiện không tốt việc vận dụng kiến thức vào thực tiễn hoặc các tình huống mới. Sai lầm phổ biến đến từ việc không đọc kỹ đề bài (38,6%) và không biết cách nhận dạng bài toán (41,4%). Đáng lưu ý, chỉ có 14.3% học sinh được đánh giá là huy động kiến thức tương đối tốt để tìm lời giải, cho thấy khoảng cách lớn giữa kiến thức được học và khả năng áp dụng. Điều này chứng tỏ việc chỉ dạy giải các bài toán mẫu trong sách giáo khoa là chưa đủ để phát triển năng lực huy động kiến thức cho học sinh lớp 4 5 một cách bền vững.

2.1. Phân tích khó khăn của giáo viên và học sinh hiện nay

Khảo sát cho thấy giáo viên thường xuyên thực hiện các hoạt động như phân tích đề bài, nhưng lại ít khi gợi mở cho học sinh tìm các cách giải khác nhau (chỉ 28,6% thực hiện thường xuyên). Nhiều giáo viên chưa phân biệt rõ ràng giữa kỹ năng giải toán và năng lực huy động kiến thức, dẫn đến việc dạy học còn mang tính áp đặt, máy móc. Về phía học sinh, khó khăn lớn nhất là kết nối kiến thức đã học với một bài toán có bối cảnh mới. Các em có thể giải thành thạo một dạng bài toán có lời văn lớp 4 cụ thể, nhưng lại bối rối khi gặp một bài toán tương tự được diễn đạt theo cách khác. Điều này phản ánh sự thiếu hụt trong khả năng phân tích, tổng hợp và linh hoạt trong tư duy.

2.2. Hạn chế trong việc vận dụng kiến thức vào thực tiễn

Một trong những mục tiêu quan trọng của đổi mới phương pháp dạy học là giúp học sinh thấy được mối liên hệ giữa toán học và đời sống. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy học sinh còn yếu trong khâu này. Các bài toán thường được giải quyết như những công thức tách rời, thiếu sự liên hệ với các tình huống thực tế. Chẳng hạn, học sinh có thể tính chu vi, diện tích thành thạo nhưng lại không biết cách áp dụng để tính toán cho một mảnh vườn hay một căn phòng. Hạn chế này không chỉ làm giảm hứng thú học tập mà còn ngăn cản sự phát triển của năng lực giải quyết vấn đề, một trong những năng lực cốt lõi cần được hình thành ở bậc giáo dục tiểu học.

III. Hướng dẫn cơ sở lý luận về năng lực huy động kiến thức

Để phát triển năng lực huy động kiến thức cho học sinh lớp 4 5, cần phải nắm vững cơ sở lý luận về năng lực huy động kiến thức. Luận văn định nghĩa đây là khả năng vận dụng những kiến thức, kinh nghiệm đã có một cách có chọn lọc để thích ứng và giải quyết vấn đề hiệu quả. Theo G. Polya (1997), quá trình giải toán là một hành trình rút ra và vận dụng những kiến thức đã tích lũy trong trí nhớ. Việc nhớ lại có chọn lọc này chính là "sự huy động". Tác giả Đào Tam đã xác định các thành tố chính của năng lực này, bao gồm: năng lực lựa chọn công cụ giải quyết phù hợp, năng lực chuyển đổi ngôn ngữ, năng lực quy lạ về quen, năng lực lập luận logic, và năng lực đánh giá, phê phán. Những thành tố này không hoạt động riêng lẻ mà có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Ví dụ, để quy một bài toán lạ về dạng quen thuộc, học sinh cần có khả năng chuyển đổi ngôn ngữ của bài toán (từ lời văn sang sơ đồ) và lựa chọn công cụ thích hợp (sơ đồ đoạn thẳng). Việc trang bị cho học sinh những năng lực thành phần này là nhiệm vụ trọng tâm của phương pháp dạy học toán lớp 4 5 hiện đại. Đây là nền tảng để học sinh có thể tự mình kiến tạo tri thức thay vì chỉ sao chép các lời giải có sẵn.

3.1. Các thành tố cốt lõi cấu thành năng lực huy động kiến thức

Các thành tố của năng lực huy động kiến thức bao gồm: 1) Năng lực chuyển đổi ngôn ngữ: khả năng diễn đạt lại bài toán bằng nhiều hình thức khác nhau (lời văn, sơ đồ, công thức) để làm rõ mối quan hệ giữa các dữ kiện. 2) Năng lực quy lạ về quen: khả năng nhận ra cấu trúc tương tự giữa một bài toán mới và các bài toán cơ bản đã biết, từ đó áp dụng phương pháp giải quen thuộc. 3) Năng lực lựa chọn công cụ: khả năng xác định và sử dụng các công cụ giải toán thích hợp như vẽ sơ đồ, lập luận ngược, hay sử dụng các công thức tính toán. 4) Năng lực lập luận logic: khả năng trình bày các bước giải một cách chặt chẽ, có căn cứ và chính xác. 5) Năng lực đánh giá, phê phán: khả năng kiểm tra lại lời giải, tìm ra sai sót và xem xét các cách giải khác để tìm ra phương án tối ưu.

3.2. Những hoạt động trí tuệ tác động đến quá trình giải toán

Quá trình huy động kiến thức được thúc đẩy bởi các hoạt động trí tuệ then chốt. Khái quát hóa là việc chuyển từ các trường hợp riêng lẻ để rút ra quy tắc chung (ví dụ: từ cách tính diện tích một hình tam giác cụ thể rút ra công thức tổng quát). Đặc biệt hóa là quá trình ngược lại, áp dụng một quy tắc chung vào một trường hợp cụ thể. Tương tự hóa là việc nhận ra sự giống nhau về cấu trúc hoặc phương pháp giải giữa các bài toán khác nhau. Cuối cùng, dự đoán là khả năng phán đoán, ước lượng kết quả hoặc định hướng con đường giải quyết trước khi bắt tay vào tính toán chi tiết. Rèn luyện các hoạt động trí tuệ này giúp học sinh tư duy linh hoạt và chủ động hơn trong học tập.

IV. Top 4 biện pháp sư phạm phát triển năng lực cho học sinh

Dựa trên cơ sở lý luận và thực trạng, luận văn đã đề xuất các biện pháp sư phạm cụ thể nhằm phát triển năng lực huy động kiến thức cho học sinh lớp 4 5. Trọng tâm của các biện pháp này là tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi học sinh được khuyến khích tư duy, khám phá và tự kiến tạo tri thức. Các biện pháp không chỉ tập trung vào việc cung cấp lời giải đúng mà còn chú trọng vào quá trình tư duy dẫn đến lời giải đó. Giáo viên đóng vai trò là người tổ chức, định hướng, khơi gợi để học sinh tự mình phát hiện vấn đề và tìm ra con đường giải quyết. Cách tiếp cận này giúp đổi mới phương pháp dạy học một cách thực chất, biến giờ học toán từ việc ghi nhớ công thức thành một quá trình khám phá tri thức đầy hứng thú. Các biện pháp này được xây dựng trên nguyên tắc tôn trọng chương trình sách giáo khoa hiện hành nhưng khai thác sâu hơn những tiềm năng ẩn chứa trong từng bài toán cơ bản. Mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh không chỉ giải được bài toán mà còn hiểu sâu sắc bản chất vấn đề, từ đó có thể vận dụng kiến thức vào thực tiễn một cách linh hoạt và sáng tạo, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục tiểu học.

4.1. Khai thác kiến thức cũ để kiến tạo tri thức mới hiệu quả

Biện pháp này nhấn mạnh việc tận dụng triệt để vốn kiến thức và kinh nghiệm đã có của học sinh. Trước khi giới thiệu một kiến thức mới, giáo viên cần đặt ra các câu hỏi, các tình huống gợi mở để học sinh liên tưởng đến những gì đã học. Ví dụ, để hình thành quy tắc nhân hai phân số, giáo viên có thể yêu cầu học sinh tính diện tích hình chữ nhật có các cạnh là phân số, dựa trên kiến thức về diện tích và cách biểu diễn phân số trên hình vẽ. Cách làm này giúp học sinh tự mình "khám phá" ra quy tắc mới một cách tự nhiên, giúp các em hiểu sâu và nhớ lâu hơn so với việc chỉ tiếp thu một cách thụ động.

4.2. Rèn luyện kỹ năng biến đổi bài toán về dạng quen thuộc

Đây là một kỹ năng quan trọng trong năng lực giải quyết vấn đề. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách phân tích một bài toán phức tạp, nhận diện các yếu tố cốt lõi và biến đổi nó để đưa về một dạng bài toán cơ bản đã biết cách giải. Các hoạt động có thể bao gồm việc diễn đạt lại bài toán bằng ngôn ngữ khác, vẽ sơ đồ đoạn thẳng cho bài toán có lời văn lớp 4, hoặc sử dụng các phép biến đổi tương đương. Việc rèn luyện thường xuyên giúp học sinh hình thành thói quen tư duy "quy lạ về quen", giảm bớt sự lo sợ khi đối mặt với những bài toán mới và lạ.

4.3. Khuyến khích học sinh tìm nhiều cách giải khác nhau

Một bài toán có thể có nhiều con đường để đi đến đáp số. Việc khuyến khích học sinh tìm kiếm và trình bày các cách giải khác nhau giúp phát triển tư duy linh hoạt và sáng tạo. Biện pháp này không chỉ giúp các em củng cố kiến thức một cách sâu sắc hơn mà còn tạo cơ hội để so sánh, đánh giá năng lực học sinh trong việc lựa chọn phương pháp tối ưu. Giáo viên có thể tổ chức các hoạt động nhóm, thảo luận để học sinh chia sẻ ý tưởng, từ đó phát hiện ra những lời giải độc đáo. Điều này cũng giúp học sinh nhận ra rằng toán học không phải là một lĩnh vực khô khan với những quy tắc cứng nhắc, mà đầy tính sáng tạo.

V. Cách đánh giá năng lực học sinh qua thực nghiệm sư phạm

Để kiểm chứng tính hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất, một cuộc thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành tại hai trường tiểu học ở huyện Thăng Bình, Quảng Nam. Nghiên cứu đã lựa chọn các lớp thực nghiệm (TN) và lớp đối chứng (ĐC) có trình độ tương đương nhau ở khối 4 và 5. Các lớp TN được giảng dạy theo phương pháp dạy học toán lớp 4 5 đã đổi mới, tập trung vào việc phát triển năng lực huy động kiến thức cho học sinh. Trong khi đó, các lớp ĐC vẫn học theo phương pháp truyền thống. Quá trình thực nghiệm kéo dài trong 4 tuần, bao gồm các bài học về kiến thức mới và luyện tập. Công cụ đánh giá năng lực học sinh bao gồm các bài kiểm tra trước và sau thực nghiệm, kết hợp với quan sát giờ học và phỏng vấn giáo viên. Kết quả thu được từ thực nghiệm là cơ sở khách quan để khẳng định rằng các biện pháp sư phạm mới không chỉ khả thi mà còn mang lại hiệu quả vượt trội trong việc nâng cao chất lượng dạy và học toán, đặc biệt là trong việc giúp học sinh vận dụng kiến thức vào thực tiễn.

5.1. Thiết kế nghiên cứu và quy trình thực nghiệm chi tiết

Nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ để đảm bảo tính khách quan. Tổng cộng 200 học sinh (100 TN và 100 ĐC) đã tham gia. Trước khi thực nghiệm, một bài kiểm tra đầu vào được thực hiện để xác nhận sự tương đương giữa hai nhóm (kết quả kiểm định T-test cho thấy p > 0,05, không có sự khác biệt ý nghĩa). Nhóm TN được học 8 tiết (4 tiết lớp 4, 4 tiết lớp 5) theo giáo án được thiết kế bài học đặc biệt, nhấn mạnh vào các hoạt động huy động kiến thức. Giáo viên tham gia dạy thực nghiệm đều là những người có kinh nghiệm và được tập huấn về phương pháp mới. Quá trình dạy và học được quan sát, ghi chép cẩn thận để thu thập dữ liệu định tính.

5.2. Phân tích kết quả định tính và định lượng sau thực nghiệm

Sau quá trình thực nghiệm, kết quả bài kiểm tra đầu ra cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của nhóm TN so với nhóm ĐC. Phân tích định lượng (tham chiếu Biểu đồ 4.1 và 4.2 trong luận văn) chỉ ra rằng điểm trung bình của nhóm TN cao hơn đáng kể, đồng thời tỉ lệ học sinh đạt điểm Giỏi, Khá cũng tăng vượt trội. Về mặt định tính, quan sát lớp học cho thấy học sinh ở nhóm TN tích cực, tự tin hơn trong việc phát biểu ý kiến, chủ động tìm tòi các cách giải khác nhau và có khả năng lập luận tốt hơn. Các em không còn giải toán một cách máy móc mà đã biết cách phân tích, liên tưởng và kết nối các kiến thức. Những kết quả này đã chứng minh tính ưu việt của phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

VI. Tương lai của đổi mới phương pháp dạy học toán tiểu học

Nghiên cứu về phát triển năng lực huy động kiến thức cho học sinh lớp 4 5 không chỉ dừng lại ở việc đề xuất và kiểm chứng các biện pháp sư phạm. Nó mở ra một định hướng quan trọng cho tương lai của đổi mới phương pháp dạy học ở bậc tiểu học. Kết quả cho thấy, việc chuyển trọng tâm từ "dạy kiến thức" sang "dạy cách học, cách tư duy" là hoàn toàn đúng đắn và cần thiết. Để nhân rộng mô hình này, cần có sự thay đổi đồng bộ từ nhận thức của cán bộ quản lý, giáo viên đến việc xây dựng chương trình và biên soạn sách giáo khoa. Các nguyên tắc vận dụng được rút ra từ luận văn có thể là kim chỉ nam cho các nhà trường trong quá trình triển khai. Hơn nữa, hướng tiếp cận này có thể được mở rộng và áp dụng cho các môn học khác, không chỉ riêng môn Toán. Việc tích hợp các phương pháp dạy học hiện đại như dạy học tích hợp liên môn hay thiết kế bài học STEM dựa trên nền tảng phát triển năng lực sẽ giúp giáo dục tiểu học Việt Nam tiệm cận với các xu hướng tiên tiến trên thế giới, đào tạo ra những thế hệ học sinh năng động, sáng tạo và có khả năng học tập suốt đời.

6.1. Nguyên tắc vận dụng PPDH phát triển năng lực hiệu quả

Để áp dụng thành công phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực, cần tuân thủ một số nguyên tắc. Thứ nhất, lấy học sinh làm trung tâm, mọi hoạt động đều phải khơi dậy và phát huy tính tích cực, chủ động của các em. Thứ hai, dạy học phải gắn liền với thực tiễn, giúp học sinh thấy được ý nghĩa của kiến thức. Thứ ba, quá trình đánh giá năng lực học sinh cần đa dạng, không chỉ dựa vào bài kiểm tra viết mà còn thông qua quan sát, sản phẩm học tập và khả năng giải quyết vấn đề. Cuối cùng, giáo viên phải không ngừng tự học, tự bồi dưỡng để nâng cao năng lực chuyên môn và nghiệp vụ, trở thành người dẫn dắt, truyền cảm hứng cho học sinh.

6.2. Hướng mở rộng nghiên cứu và ứng dụng vào thực tiễn

Nghiên cứu này có thể được phát triển theo nhiều hướng. Có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các khối lớp khác hoặc các địa phương khác để có cái nhìn toàn diện hơn. Đồng thời, cần có những nghiên cứu sâu hơn về việc xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực huy động kiến thức một cách chuẩn hóa. Về mặt ứng dụng, các biện pháp sư phạm đã được kiểm chứng cần được đưa vào các chương trình tập huấn, bồi dưỡng giáo viên trên diện rộng. Việc xây dựng một kho học liệu mở, chia sẻ các giáo án, các bài tập toán thực tế lớp 5 được thiết kế theo định hướng phát triển năng lực cũng là một hướng đi cần thiết để hỗ trợ giáo viên trong quá trình đổi mới.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ giáo dục học phát triển năng lực huy động kiến thức cho học sinh lớp 4 5 qua khai thác các bài toán cơ bản

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, luận văn đã trình bảy được lý do chọn. ai nghiên cứu, nêu ra mục đích nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đổi tượng và phạm vi nghiên cứu; đưa ra giả thuyết khoa học, phương pháp nghiên cứu và cấu trúc của luận văn. Churong 2 TONG QUAN VE VAN DE NGHIEN CUU 2. Lịch sử vấn đề nghiên cứu.

Trên thể giới ¡ng như ở Việt Nam nhiều nhà nghiên cứu về tâm lý học và giáo dục học đã quan tâm đến NL II như: Weinert, John Erpenck, Vũ Dũng, Phạm. Minh Hạc, Trần Bá Hoàng, Nguyễn Bá Quy,. Trong đó tác giá Phạm Minh Hạc đã chia NL sư phạm thành các năng lực thành phần như: NL nắm vững kiến thức khoa học cơ bản, khoa học giáo dục, NL nắm vững PP giảng dạy và vận dụng các PP ấy. có hiệu quả trong thực tiễn giáo dục; NL giao tiếp với HS vả phụ huynh HS; NL té chức các dạng hoạt động của HS, Theo John Dewey, HS là trung tâm của quá trình giáo dục, mỗi em đều có nhủ cầu, sở thích và NL khác nhau, vì vậy, chúng ta cần hướng dẫn, hỗ trợ, tạo điều, kiện cho người học để họ tự khám phá trỉ thức và thể giới một cách tích cực, chủ động, nhằm phát triển các NL của bản thân.

Ở trường, tiểu học hiện nay, dạy toán là dạy hoạt động toán học. HS phải hoạt động tích cực để tự chiếm lĩnh trí thức cho bản thân. Cơ sở để HS hoạt động chính là những trí thức và kinh nghiệm đã có. Đứng trước mot vin đề đặt ra trong vốn trí thức mà bản thân đã có, đã tích luỹ được việc lựa chọn trí thức nào, sử dụng ra làm sao luôn luôn là những câu hỏi lớn, mã việc trả lời được những câu hỏi đó là mẫu chốt trong việc.

giải quyết vấn đề.H Van Hiele nêu ra Š cấp độ tư duy trong nhận thức hình học như sau: Cấp độ I - Trực quan hóa (tức là xem xét trong toàn thể, phân biệt các hình trong toàn thẻ); cắp độ 2 - Phân tích (rút ra tính chất các hình bằng con đường thực. nghiệm); cấp độ 3 - Suy diễn không hình thức (sắp xếp logic cục bộ); cắp độ 4 - Suy. Nói chung, đại đa số học sinh bậc Tiểu học. tương ứng với cắp độ I, 2; cấp độ 2, 3 tương ứng với bậc Trung học cơ sở, ấp độ 3, 4 tương ting với bậc Trung học phố thông, cấp độ 4, 5 tương ứng với bậc Đại học.

Riêng trong lĩnh vực Giáo dục tiểu học cũng đã có một số giáo trình, tài liệu của các tác giả đã đi sâu nghiên cứu NL. DH, các PPDH theo hướng phát huy NL của người học. Nhiều tác giả đã trình bày có hệ thống, tương đối toàn diện đến KN, hình thinh KN, NL DH, hoat động giải toán cho HS ở lứa tuổi u học. Nhiều tải liệu viế cho các chương trình đảo tạo GV tiểu học liên quan ấn đề này như: Bài tập rên luyện hoạt động hình học cho HS tiểu học (Thụy An- Vũ Thị Thái- Lý "Thị Hồng Điệp, 2003); Giảng day các yêu tổ hình học ở tiểu học (Pham Đình Thực, 2000); phát triển KN giải toán cho HS tiểu học (Trần Diên Hiển, 2008) đã tập trung, vào việc hệ thống các dạng bài tập, đưa ra PPDH phủ hợp với từng nội dung và rèn luyện KN giải cho HS tiểu học.

Trong [26], téc giả Đào Tam đã xác định các thành. tổ của NL huy động kiến thức chủ yếu là: NL lựa chọn các công cụ thích hợp để giải quyết một vẫn để, NL chuyển đổi ngôn ngữ; NL quy lạ về quen nhờ biển đổi các vấn đề, biển đổi các bài toán về dạng tương tự; NL lập luận logic, lập luận có. căn cứ giải quyết chính xác các vấn đề đặt ra và NL đánh giá, phê phán. Bên cạnh đó, việc hình thành và hoàn thiên PPDH các yêu tổ hình học ở tiểu học được nhiều người quan tâm.

Một số công trình tiêu biểu như: Góp phần hoàn thiện nội dung và PP DH các quan hệ hình học trong môn Toán ở các lớp 3, 4 và § (Luan văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Kim Thoa, 2001); Rèn KN tiền chứng mình cho học sinh lớp 5 thông qua DH các yếu tố hình học (Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Kim Thoa, 2008). Nội dung chủ yếu tác giả nghiên cứu là góp phin hoàn thiện nội dung DH các yếu tổ hình học và rèn NL tiền chứng minh cho HS lớp 5 qua DH các. "hình học, đồng thời đưa ra các biện pháp nhằm rèn NLL giải toán cho các em, Ngoài ra đã có rất nhiễu công trình nghiên cứu, nhiễu bài báo đăng trên các tạp chí về van đề DH theo hướng phát triển NL. huy động kiến thức cho HS như: Dạy học toán ở tiểu học theo hướng phát triển năng lực người học (Nguyễn Thị Kim Thoa, 2015, [31]); Rèn luyện cho HS phố thông một số thành tố của NL kiến tạo kiến thức trong DH toán [29]; Nguyễn Mạnh Chung có bài viết về sử dụng PP.

diện tích để rèn luyện, phát triển NL suy luận và chứng minh cho HS tiểu học [S]; Hoàn Thạch Cương (2010) có bài phát triển NL HS giỏi tiểu học qua một số. bài toán hình học [6]. Những công trình nghiên cứu trên chủ yếu tập trung vio việc vận dụng LTKT vào DH, đã có công trình bản tới NL. huy động kiến thức.

nhưng cũng chỉ là phải nào đó. Những công trình đó chưa cho ái nhìn toàn diện về NL huy động kiến thức giải quyết vấn để của HS nhằm kiến tạo tri thức cho bản thân mình. Từ việc tìm hiểu va tié cân các công trình nghiên cứu gần đây, chúng tôi nhận thấy có nhiều đề tài nghiên cứu về NL kiến tao tri thức trong DH toán, DH theo hướng phát triển NL người học, các biện pháp phát triển NL suy luận, rén KN giải oán cho HS tiểu học. Tuy nhiên, vẫn đề “phát trién NL huy động kiến thức cho HS lép 4, Š qua khai thắc bài toán ” chưa được ai quan tâm đi sâu vào tìm hiểu và nghiên cứu.

Quan niệm về năng lực, năng lực huy động kiến thức 2. Quan niệm năng lực NL được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. NL là sự kết hợp của kiến thức, KN va khả năng cá nhân cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể (US Department of Education, p.7); NL được xây dựng trên cơ sở trí thức, thiết lập qua giá trị, cấu trúc như là các khả năng, hình thảnh qua trải nghiệm hoặc củng cố qua kinh nghiệm, hiện thực hóa qua ý chí John Erpenbeck, 1998); NL là khả năng cá nhân đáp ứng các yêu cẳu phức hợp và thực hiện thành công nhiệm vụ trong một bối cảnh cụ thể (OECD, 2002); NI. là kha năng vận dụng những kiến thức, kinh nghiệm, KN, thai độ và hứng thú để hành động một cách phù hợp và có hiệu qua trong các tinh huéng da dang của cuộc sống (Québec- Ministere đe I'Edueation, 2004).

toán học được hiểu là những đặc điểm lý cá nhân (trước hết là những đặc điểm của hoạt động trí tuệ) đáp ứng những yêu. cầu của hoạt động học tập toán và trong những điều kiện vững chắc như nhau thì là nguyên nhân của sự thành công trong việc nắm vững một cách sắng tạo toán học với tư cách là một môn học, đặc biệt nắm vững tương đối nhanh, đễ dàng, sâu sic những kiến thức, KN, kỹ xảo trong lĩnh vực Toán học [20, tr. Quan niệm về năng lực huy động kiến thức. “Theo tác giả Cooper (1997), huy động kiến thức là tổng hòa những tri thức đã học và lĩnh hội, phát triển trước đó, cùng với kinh nghiệm đã tích lũy qua những, tình huồng đã xây ra [I8].

Trong luận én của mình Gonzilez (2009) cho rằng: các 13 nghiên cứu trong việc huy đông kiến thức vào việc giải các bải toán hình học mới chỉ ra rằng, người học đương nhiên sử dụng các kiến thức đã có từ các buổi học toán khác vào áp dụng, trong khi đó, GV có thể huy động các ký ức hay ghi nhớ này bằng các cách gợi nhắc khác nhau. Theo tác giả này, việc quan trọng nhất khi DH. mã cho kiến thức mới bằng cách chỉ ra các điểm ki đồng thời làm rõ sự liên kết chặt chế giữa các của người học. Cách thao tắc này trên lớp sẽ giúp cho các kiến thức mới trở nên dễ ding hơn khi ghỉ nhớ và người học có thể huy đông lại, nắm được các kiến thức.

mới này, áp dụng vào việc nắm các kiến thức mới tiếp theo hoặc giải các bải tập. Nói cách khác, một kiến thức toán học mới hay một bài tập toán được đưa ra thì nó luôn nằm trong hệ thống toán học, nó không tách rời, không tự. sinh ra một cách độc lập mà có những cơ sở nhất định nằm trong hệ thống kiến thức đã có trước đó. Đứng trước một bài toán cần giải quyết người ta thường *lật lại trong trí óc những gì có liên quan đến nó, xem “kién thức cũ” nào phủ hợp có thể giúp giải quyết ngay được bài toán đó không, hay cần phải có thêm những phân tích, suy luận nào khác,.

Đó là quá trình "huy động kiến thức”. Polya: Tat cả những tư liệu, yếu tổ phụ, các quy tắc. sử dụng trong quá trình giấi bãi toán được lấy từ đâu? Người giải đã tích luỹ được những kiến thức ấy trong trí nhớ, giờ đây rút ra và vận dụng một cách thích hợp để giải bài toán. Chúng ta gọi việc nhớ lại có chọn lọc các trị thức như vậy là sự huy động, việc làm cho chúng thích ứng các bài toán đang giải là sự tổ chức [20, tr.

Cùng quan điểm trên, Daryl Rock định nghĩa huy động kiến thức là sự *Nắm bắt đúng thông tin cho đúng đối tượng ngay trong định dạng phủ hợp vào đúng thời điểm nhằm tác dong đến việc ra quyết định”. Ngoài ra, ông cho rằng “Huy động kiến thức là quá trình liên tục trong suốt hoạt động nghiên cứu, liên quan đến quả trình ra quyết định và được sử dụng nhiều cho việc nghiên cứu, nhiều đối tượng, đạt tằm ảnh hưởng, tông” [16, tr32]. Từ những nghiên cứu trên có thể xác dinh NL huy déng điển thức là khả năng vận dung những kiến thức, kinh nghiệm mình đã có một cách có chọn lọc đễ thích ứng với vấn đề cân giải quyết và thực hiện nó có hiệu quả. Các thành tố của năng lực huy động kiến thức.

“Trong [26], tác giả Đào Tam đã xác định, để kiến tạo kiến thức toán, HS cần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ