Luận Văn Thạc Sĩ: Nghiên Cứu Đo Mực Nước Bằng Máy Đo Độ Dài Giao Thoa Laser (ĐHBK Hà Nội)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng máy đo độ dài giao thoa laser để đo mực nước. Đề tài phân tích ưu nhược điểm và tiềm năng ứng dụng thực tế.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đề thị

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1. TỔNG QUAN

1.1. Các phương pháp xác định mức chất lỏng

1.2. Các phương pháp đo mức chất lỏng

1.3. Cơ sở lý thuyết của giao thoa laser trong đo khoảng cách

1.4. Những đặc điểm về sóng ánh sóng

2. CHƯƠNG 2: KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM

2.1. Hệ thống thử nghiệm

2.2. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sai số của phép đo mức bằng hệ đo giao thoa laser

2.3. Tiến hành thử nghiệm

2.4. Thử nghiệm với hệ thống giao thoa đặt phía trên

2.5. Thử nghiệm với hệ đo giao thoa laser đặt ở phía dưới

2.6. Đánh giá kết quả thử nghiệm

2.7. Kết quả đo (thực nghiệm)

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Đo Mực Nước Bằng Laser

Luận văn thạc sĩ về đo mực nước bằng máy đo độ dài giao thoa laser là một nghiên cứu chuyên sâu về một phương pháp đo lường hiện đại và chính xác. Mục tiêu chính của luận văn là khám phá và ứng dụng phương pháp đo giao thoa laser để xác định mực nước một cách hiệu quả. Việc đo mực nước có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp, thủy lợi đến nghiên cứu khoa học. Các phương pháp truyền thống thường gặp hạn chế về độ chính xác, độ phân giải và khả năng đo từ xa. Do đó, việc ứng dụng máy đo độ dài giao thoa laser mang lại nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt là khả năng đo không tiếp xúc và độ chính xác cao. Luận văn này tập trung vào việc thiết kế, xây dựng và thử nghiệm một hệ thống đo mực nước dựa trên nguyên lý giao thoa laser, đồng thời đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học và kỹ thuật cho việc phát triển các thiết bị cảm biến mực nước tiên tiến, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội. Luận văn cũng sẽ so sánh phương pháp đo giao thoa với các phương pháp truyền thống, chỉ ra ưu điểm và hạn chế, từ đó đề xuất các hướng cải tiến trong tương lai.

1.1. Ứng Dụng Thực Tế của Đo Mực Nước Chính Xác

Việc đo mực nước chính xác là yếu tố then chốt trong nhiều lĩnh vực. Trong thủy lợi, nó giúp quản lý và điều phối nguồn nước hiệu quả, đảm bảo cung cấp đủ nước cho nông nghiệp và sinh hoạt. Trong công nghiệp, nó được sử dụng để kiểm soát mức chất lỏng trong các bồn chứa, đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động của các quy trình sản xuất. Trong nghiên cứu khoa học, nó cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc theo dõi và dự báo các hiện tượng tự nhiên như lũ lụt, hạn hán. Cảm biến mực nước với độ chính xác cao giúp cải thiện hiệu quả quản lý tài nguyên nước, giảm thiểu rủi ro thiên tai và nâng cao năng suất công nghiệp. Luận văn này tập trung vào việc phát triển một hệ thống đo lường tiên tiến, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về độ chính xác và độ tin cậy trong đo mực nước.

1.2. Lợi Ích của Máy Đo Độ Dài Giao Thoa Laser

Máy đo độ dài giao thoa laser mang lại nhiều lợi ích so với các phương pháp đo truyền thống. Thứ nhất, nó cho phép đo không tiếp xúc, loại bỏ ảnh hưởng của thiết bị đo đến đối tượng đo, đặc biệt quan trọng trong môi trường khắc nghiệt hoặc khi đo các chất lỏng dễ bay hơi. Thứ hai, nó có độ chính xác và độ phân giải cao, cho phép phát hiện những thay đổi nhỏ nhất trong mực nước. Thứ ba, nó có khả năng đo từ xa, giúp giảm thiểu rủi ro cho người vận hành và mở rộng phạm vi ứng dụng. Thứ tư, nó cung cấp dữ liệu số hóa, dễ dàng lưu trữ, xử lý và phân tích. Việc ứng dụng laser interferometer trong đo mực nước hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá trong nhiều lĩnh vực, từ quản lý tài nguyên nước đến công nghiệp và nghiên cứu khoa học.

II. Vấn Đề Thách Thức trong Đo Mực Nước Hiện Nay

Các phương pháp đo mực nước truyền thống thường gặp phải nhiều hạn chế. Các thiết bị đo cơ học, chẳng hạn như phao và ống áp suất, dễ bị ảnh hưởng bởi sự ăn mòn, tắc nghẽn và dao động của chất lỏng. Các thiết bị điện tử, chẳng hạn như cảm biến áp suất, có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ và độ ẩm. Ngoài ra, nhiều phương pháp truyền thống đòi hỏi tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng, có thể gây ô nhiễm hoặc ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để phát triển một hệ thống đo mực nước chính xác, tin cậy, không tiếp xúc và có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Luận văn này tập trung vào việc giải quyết những thách thức này bằng cách ứng dụng máy đo độ dài giao thoa laser, một công nghệ tiên tiến có nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Việc phân tích sai số đo mực nước một cách chi tiết cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao độ tin cậy của hệ thống.

2.1. Ảnh Hưởng Môi Trường Đến Đo Mực Nước

Môi trường xung quanh có ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của phép đo mực nước. Sự thay đổi nhiệt độ có thể làm thay đổi mật độ của chất lỏng, dẫn đến sai số trong phép đo thể tích. Độ ẩm và bụi bẩn có thể ảnh hưởng đến hoạt động của các thiết bị điện tử và quang học. Ánh sáng mặt trời trực tiếp có thể gây nhiễu cho các cảm biến quang học. Sóng và dao động của chất lỏng có thể gây khó khăn cho việc xác định mực nước chính xác. Do đó, việc thiết kế một hệ thống đo mực nước cần phải xem xét đến các yếu tố môi trường này và có các biện pháp để giảm thiểu ảnh hưởng của chúng. Luận văn này sẽ đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sai số của phép đo bằng hệ đo giao thoa laser và đề xuất các giải pháp để cải thiện độ chính xác trong các điều kiện môi trường khác nhau.

2.2. Hạn Chế của Cảm Biến Mực Nước Truyền Thống

Các cảm biến mực nước truyền thống, chẳng hạn như phao, áp suất và điện dung, có nhiều hạn chế. Chúng thường có độ chính xác và độ phân giải thấp, dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường và đòi hỏi bảo trì thường xuyên. Cảm biến áp suất có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi áp suất khí quyển và nhiệt độ. Cảm biến điện dung có thể bị ảnh hưởng bởi độ dẫn điện của chất lỏng. Phao có thể bị tắc nghẽn hoặc hư hỏng do các vật thể lạ. Ngoài ra, nhiều cảm biến truyền thống đòi hỏi tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng, có thể gây ô nhiễm hoặc ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo. Phương pháp đo giao thoa laser giải quyết nhiều hạn chế này bằng cách cung cấp một phương pháp đo không tiếp xúc với độ chính xác và độ phân giải cao.

III. Giải Pháp Ứng Dụng Máy Đo Độ Dài Giao Thoa Laser

Máy đo độ dài giao thoa laser là một giải pháp tiên tiến cho việc đo mực nước chính xác và tin cậy. Nguyên lý hoạt động của máy đo dựa trên hiện tượng giao thoa ánh sáng, cho phép đo khoảng cách với độ chính xác cao. Hệ thống bao gồm một nguồn laser, một hệ thống quang học để chia và hội tụ tia laser, và một bộ xử lý tín hiệu để phân tích mẫu giao thoa. Khi tia laser chiếu vào bề mặt chất lỏng, một phần ánh sáng sẽ phản xạ trở lại và giao thoa với tia gốc. Sự thay đổi trong mẫu giao thoa cho phép xác định sự thay đổi trong khoảng cách, từ đó suy ra mực nước. Ưu điểm lớn nhất của phương pháp đo giao thoa là khả năng đo không tiếp xúc, loại bỏ ảnh hưởng của thiết bị đo đến đối tượng đo và cho phép đo trong môi trường khắc nghiệt. Luận văn này sẽ trình bày chi tiết về thiết kế và xây dựng một hệ thống đo mực nước dựa trên nguyên lý này, đồng thời đánh giá hiệu suất và độ chính xác của hệ thống.

3.1. Thiết Kế Hệ Thống Đo Mực Nước Giao Thoa Laser

Thiết kế máy đo mực nước sử dụng laser interferometer đòi hỏi sự chính xác trong việc lựa chọn các thành phần quang học và điện tử. Nguồn laser phải có độ ổn định cao và bước sóng chính xác. Hệ thống quang học phải được thiết kế để giảm thiểu sai số do nhiễu xạ và tán xạ. Bộ xử lý tín hiệu phải có khả năng phân tích mẫu giao thoa một cách nhanh chóng và chính xác. Bộ điều khiển đo mực nước phải được lập trình để tự động hóa quá trình đo và cung cấp dữ liệu trong thời gian thực. Mô hình đo mực nước phải được xây dựng để mô phỏng hoạt động của hệ thống và đánh giá hiệu suất trong các điều kiện khác nhau. Luận văn này sẽ trình bày chi tiết về quy trình thiết kế và lựa chọn các thành phần cho hệ thống đo mực nước giao thoa laser.

3.2. Xử Lý Tín Hiệu Trong Đo Mực Nước Bằng Laser

Quá trình xử lý tín hiệu đo mực nước giao thoa laser đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác của phép đo. Tín hiệu giao thoa thường bị nhiễu bởi các yếu tố như ánh sáng môi trường, dao động cơ học và nhiễu điện từ. Do đó, cần áp dụng các kỹ thuật xử lý tín hiệu tiên tiến để loại bỏ nhiễu và trích xuất thông tin hữu ích. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm lọc số, trung bình hóa và biến đổi Fourier. Luận văn này sẽ trình bày chi tiết về các phương pháp xử lý tín hiệu được sử dụng trong hệ thống đo mực nước giao thoa laser, đồng thời đánh giá hiệu quả của chúng trong việc cải thiện độ chính xác của phép đo.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá Độ Chính Xác Đo Mực Nước

Luận văn đã tiến hành các thử nghiệm để đánh giá hiệu suất và độ chính xác của hệ thống đo mực nước giao thoa laser. Các thử nghiệm được thực hiện trong các điều kiện môi trường khác nhau, với các loại chất lỏng khác nhau. Kết quả cho thấy hệ thống có độ chính xác cao, với sai số nhỏ hơn 1 mm trong điều kiện lý tưởng. Tuy nhiên, độ chính xác có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và dao động của chất lỏng. Luận văn cũng đã so sánh kết quả đo được bằng hệ thống giao thoa laser với kết quả đo được bằng các phương pháp truyền thống, cho thấy hệ thống giao thoa laser có độ chính xác cao hơn và ít bị ảnh hưởng bởi môi trường hơn. Kết quả thực nghiệm đo mực nước chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp đo giao thoa laser trong việc đo mực nước chính xác.

4.1. Phân Tích Sai Số Trong Đo Mực Nước Bằng Laser

Phân tích sai số đo mực nước giao thoa laser là một bước quan trọng để cải thiện độ chính xác của hệ thống. Sai số có thể phát sinh từ nhiều nguồn, bao gồm sai số hệ thống, sai số ngẫu nhiên và sai số do môi trường. Sai số hệ thống có thể do sự không hoàn hảo của các thành phần quang học và điện tử. Sai số ngẫu nhiên có thể do nhiễu và dao động. Sai số do môi trường có thể do sự thay đổi nhiệt độ, độ ẩm và áp suất. Luận văn này sẽ trình bày chi tiết về các nguồn sai số trong hệ thống đo mực nước giao thoa laser, đồng thời đề xuất các biện pháp để giảm thiểu chúng.

4.2. Hiệu Chuẩn Máy Đo Mực Nước Laser để Tăng Độ Chính Xác

Việc hiệu chuẩn máy đo mực nước laser là cần thiết để đảm bảo độ chính xác của phép đo. Quá trình hiệu chuẩn bao gồm việc so sánh kết quả đo được bằng máy đo với kết quả đo được bằng một thiết bị chuẩn, và điều chỉnh các thông số của máy đo để giảm thiểu sai số. Hiệu chuẩn có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các chất lỏng có mực nước đã biết, hoặc bằng cách sử dụng một thước đo chuẩn. Luận văn này sẽ trình bày chi tiết về quy trình hiệu chuẩn máy đo mực nước laser, đồng thời đánh giá hiệu quả của quá trình hiệu chuẩn trong việc cải thiện độ chính xác của phép đo.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Triển Vọng của Đo Mực Nước Laser

Hệ thống đo mực nước giao thoa laser có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau. Trong công nghiệp, nó có thể được sử dụng để kiểm soát mức chất lỏng trong các bồn chứa, đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động của các quy trình sản xuất. Trong thủy lợi, nó có thể được sử dụng để quản lý và điều phối nguồn nước hiệu quả, đảm bảo cung cấp đủ nước cho nông nghiệp và sinh hoạt. Trong nghiên cứu khoa học, nó có thể cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc theo dõi và dự báo các hiện tượng tự nhiên như lũ lụt, hạn hán. Triển vọng của công nghệ này là rất lớn, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu ngày càng cao về quản lý tài nguyên nước hiệu quả.

5.1. Đo Mực Nước trong Công Nghiệp và Thủy Lợi

Trong công nghiệp, việc đo mực nước chính xác là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động của các quy trình sản xuất. Hệ thống đo mực nước giao thoa laser có thể được sử dụng để kiểm soát mức chất lỏng trong các bồn chứa, ngăn ngừa tràn đổ và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Trong thủy lợi, việc đo mực nước chính xác là rất quan trọng để quản lý và điều phối nguồn nước hiệu quả. Hệ thống đo mực nước giao thoa laser có thể được sử dụng để theo dõi mực nước trong các hồ chứa, kênh mương và sông ngòi, giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời.

5.2. Theo Dõi Môi Trường và Nghiên Cứu Khoa Học

Trong nghiên cứu khoa học và theo dõi môi trường, hệ thống đo mực nước giao thoa laser có thể cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc theo dõi và dự báo các hiện tượng tự nhiên như lũ lụt, hạn hán. Hệ thống có thể được sử dụng để đo mực nước trong các sông băng, hồ nước và vùng ven biển, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu và đưa ra các biện pháp ứng phó hiệu quả.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Luận Văn Đo Mực Nước Laser

Luận văn đã trình bày một nghiên cứu toàn diện về việc ứng dụng máy đo độ dài giao thoa laser để đo mực nước. Kết quả cho thấy phương pháp này có nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống, đặc biệt là độ chính xác cao, khả năng đo không tiếp xúc và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết, chẳng hạn như giảm thiểu ảnh hưởng của môi trường và cải thiện độ ổn định của hệ thống. Trong tương lai, nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán xử lý tín hiệu tiên tiến hơn, tích hợp các cảm biến phụ trợ để bù trừ ảnh hưởng của môi trường, và ứng dụng công nghệ này trong các lĩnh vực khác nhau. Luận văn thạc sĩ này đóng góp một phần vào việc phát triển các công nghệ đo mực nước tiên tiến, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội.

6.1. Các Nghiên Cứu Tiếp Theo về Đo Mực Nước Chính Xác

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện độ chính xác và độ ổn định của hệ thống đo mực nước giao thoa laser. Một hướng đi tiềm năng là phát triển các thuật toán xử lý tín hiệu tiên tiến hơn, sử dụng các kỹ thuật học máy để tự động bù trừ sai số. Một hướng đi khác là tích hợp các cảm biến phụ trợ, chẳng hạn như cảm biến nhiệt độ, độ ẩm và áp suất, để theo dõi và bù trừ ảnh hưởng của môi trường. Ngoài ra, cần nghiên cứu về hiệu chuẩn máy đo một cách định kỳ để đảm bảo độ chính xác lâu dài.

6.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo trong Xử Lý Tín Hiệu Đo

Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong xử lý tín hiệu đo mực nước giao thoa laser có thể mang lại những cải tiến đáng kể về độ chính xác và độ tin cậy. Các thuật toán AI có thể được sử dụng để phân tích mẫu giao thoa phức tạp, loại bỏ nhiễu và trích xuất thông tin hữu ích một cách hiệu quả hơn so với các phương pháp truyền thống. AI cũng có thể được sử dụng để dự đoán và bù trừ ảnh hưởng của môi trường, giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn trong các điều kiện khác nhau.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - Chương 2 _ - Chương3 Kết luận. - Những kết luận mới -_ Đông góp mới và kiến nghĩ của tác giả về sử dụng kết quả nghiên cứu của luận văn. 3⁄4 Danh mục các 1 tham khao (cé hung din riéng kém theo) - Cac phu luc (néu cd) đề làm sảng tố nội dưng của luận vẫn. Phải trình bảy mạch lạc, rõ ràng, sạch sẽ, theo đứng yêu oầu của oác công trình đưa in, ke cf tai ligu minh hoa.

Các bang biểu, dỗ thị, hình vẽ. nêu trình bảy theo chiều ngang của khả giây thì cân được đóng ngay dau bang biểu. vào gây của quyến luận văn. Các công thức, ký hiệu.

nếu phải viết thêm bang tay thi cần viết bằng mực den, rõ ràng, sạch sẽ. Luan van đuợc in trên một taặt giấy trắng khổ A4 (210 x 297mm), dày không quá 100 trang, không kế hình vẽ, bảng biểu, đồ thị và danh mục tải liệu tham khảo. Dồi với các luận văn về khoa học xã hội ¡ hrợng có thể nhiều hơn 20% đến 30%. Luận văn sử dụng chữ VnTime (Roman) hoặc Times New Roman ed 13 Hé soan thao Winword hoặc tương đương, mật độ chữ bình thường, không được nén hoặc kéo dan khoảng cảch giữa các chứ, din ding dit @ ché d6 1,5 lines, 1é trén 3,3em; lê dưới 3,0em, lẻ trái 3,Sem, lễ phải 2 em.

Số trang được đánh ở giữa, phía đười trang. Luận văn đóng bìa cứng, khố 210 x 297 mm, ngoài bìa có mạ chữ vàng,. Tuyệt đối không được „ xoô, sửa chữa trong luận vẫn, LOI CAM DOAN Tén t6i 1a: Nguyén Đức Hỏa. Sinh ngay 21 thang 05 nim 1984 Học viên lớp cao học kỹt huật Cơ Khí 2015B — Trường Đại học Bách Khoa Tà Nội.

Xin cam doan dé tài :“ 9o mực nước bằng máy do dộ dải giao thoa laser "do thầy PGS.TS Nguyễn Văn Vinh hướng, dẫn là công trình nghiên cứu của Tiêng tôi. Tất cả các tài liệu tham kháo đều có nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng. Tều sai tôi hoàn toần chịu trách nhiệm trước hội đồng, Hoe vien Nguyễn Đức Hòa te HUGNG DAN XEP TAILIBU THAM KHẢO 1. Tài liệu tham khả xếp theo thứ tự ABC họ tên tác giả luận án theo thông lệ của từng nước.

- Tac gid là người nước ngoài: ép thứ tự ABC theo họ. - _ Tác giả là người Việt Nam: xếp thử tự AIBC theo tên nhưng vẫn giữ nguyên thứ tự thông thường của tên người Việt Nam, không đảo lên lên trước họ. - Tài liệu không có tên tac gia thì xép theo thứ tự ABC từ đầu của têncơ quan ban hành báo cáo bay ân phẩm, ví dụ: Tổng cuc Thống kê xép vào vẫn T, Bộ Giáo đục và Đào tạo xếp vào vẫn B, v. Tài liệu tham kháo lá sách, luận an, báo cáo phái ghị.

dây đủ các thông tin sau:. 'Tên các tác giá hoặc cơ quan ban hành (không có đâu ngăn cách). (xem vi du trang sau tải liệu số 2, 3 „4, 23, 30, 31, 32, 33. Tài liệu tham khão là bái báo trong tạp chí, bải trong một cuốn sách.

ghí đây đủ các thông rin sau: « — tên các tác giả (không có dâu ngăn cach) « — (năm công bổ), (đặt rong ngoặc đơn, dâu phẩy sau ngoặc đơn) e — “tên bài báo”, (đặt trong ngoặc kép, không in nghiên, đấu phẫy cuối tên) œ — tên tạp chí hoặc tên sách (ianghiên, đầu phảy cuối tên) œ tâp (không có dâu ngăn cách) e — @ố), (đặt trong ngoặc đơn, đấu phẩy sau ngoặc đơn) e — các số trang, (gạch ngang giữa hai chữ số, đâu châm kết thúc) (xem ví dụ trang sau tải liệu số 1, 28, 29). Cân chủ ý những chủ tiết về trình bảy nêu trên. Nếu tải liệu đài hơn dong thi nên trình bảy sau cho từ đòng thứ hai lùi vào so với đòng thứ nhật 1 em đã phần tải liệu tham khảo dược rõ ràng và dễ theo đôi. Dưới đây là ví dụ về cách trình bảy trang tài liệu tham khảo: TAI LIEU THAM KHẢO i.

(1997), Genetics of thermosensitive genic male sterility in Rico, Euphytica 88, pp. (1955), Economics Analysis, Hamish Hamilton, London. Institute of Economics (1988), Analysis of Expenditure Pattern of Urban Louseholds in Vietnam, Department of Kconomics, Economic Research Report, Hanoi. QUY ĐỊNH VÉ HÌNH THỨC TÓM TẮT LUẬN VĂN THẠC SĨ "TÓM "TẤT LUẬN VĂN ĐƯỢC TRINH BAY ‘THEO ‘THU TU SAU:.

Tóm tắt luận văn được trình bảy 2trang, cỡ chữ VnTine (Reman) hoặc Times New Roman cỡ 13 Hệ soạn thảo Winwerd hoặc tương đương, mật độ chữ bình thường, không được nén hoặc kéo đân khoảng cách giữa các chữ, đăn dòng đặt ở chế độ 1,5 lines; lễ trên 3 cm, lễ dưới 3,0em; lễ trái 3, cm, lẻ phải 2 cm. Số trang được đánh ở giữa, phía dưới trang giấy. Tóm tắt luận văn phải phân ảnh trung thực kết cầu, bỗ cục và nội dung, luận án, phải ghi đây đủ toán văn kết luận của luận văn. Tuyệt đối không được tẩy, xoá, sửa chữa trong tóm tắt luận văn.

Nôi dung tóm tắt luận văn trinh bảy ngắn gọn các vân đề theo trinh tự và mẫn. TOM TAT LUAN VAN THAC si Đề tài:, fee beeen "Tác gid luận văn:. Người hướng Từ khóa (Kcyword): Nội dung tóm tắt a) Ly do chọn dé tai b) Mục đích nghiên cửu của luận văn, đổi tượng, phạm vi nghiên cứu. €) Tom tit cd dong các nội dung chính và đóng góp mới của tác giá đ) Phương pháp nghiên cứu.

e) Kết luận HUGNG DAN XEP TAILIBU THAM KHẢO 1. Tài liệu tham khả xếp theo thứ tự ABC họ tên tác giả luận án theo thông lệ của từng nước. - Tac gid là người nước ngoài: ép thứ tự ABC theo họ. - _ Tác giả là người Việt Nam: xếp thử tự AIBC theo tên nhưng vẫn giữ nguyên thứ tự thông thường của tên người Việt Nam, không đảo lên lên trước họ.

- Tài liệu không có tên tac gia thì xép theo thứ tự ABC từ đầu của têncơ quan ban hành báo cáo bay ân phẩm, ví dụ: Tổng cuc Thống kê xép vào vẫn T, Bộ Giáo đục và Đào tạo xếp vào vẫn B, v. Tài liệu tham kháo lá sách, luận an, báo cáo phái ghị. dây đủ các thông tin sau:. 'Tên các tác giá hoặc cơ quan ban hành (không có đâu ngăn cách).

(xem vi du trang sau tải liệu số 2, 3 „4, 23, 30, 31, 32, 33. Tài liệu tham khão là bái báo trong tạp chí, bải trong một cuốn sách. ghí đây đủ các thông rin sau: « — tên các tác giả (không có dâu ngăn cach) « — (năm công bổ), (đặt rong ngoặc đơn, dâu phẩy sau ngoặc đơn) e — “tên bài báo”, (đặt trong ngoặc kép, không in nghiên, đấu phẫy cuối tên) œ — tên tạp chí hoặc tên sách (ianghiên, đầu phảy cuối tên) œ tâp (không có dâu ngăn cách) e — @ố), (đặt trong ngoặc đơn, đấu phẩy sau ngoặc đơn) e — các số trang, (gạch ngang giữa hai chữ số, đâu châm kết thúc) (xem ví dụ trang sau tải liệu số 1, 28, 29). Cân chủ ý những chủ tiết về trình bảy nêu trên.

Nếu tải liệu đài hơn dong thi nên trình bảy sau cho từ đòng thứ hai lùi vào so với đòng thứ nhật 1 em đã phần tải liệu tham khảo dược rõ ràng và dễ theo đôi. Dưới đây là ví dụ về cách trình bảy trang tài liệu tham khảo: TAI LIEU THAM KHẢO i. (1997), Genetics of thermosensitive genic male sterility in Rico, Euphytica 88, pp. (1955), Economics Analysis, Hamish Hamilton, London.

Institute of Economics (1988), Analysis of Expenditure Pattern of Urban Louseholds in Vietnam, Department of Kconomics, Economic Research Report, Hanoi. LOI CAM ON Luận văn thạc sĩ khoa học chuyên ngành kỹ thuật cơ khí với để tải “Do mực nước bằng máy đo độ dài giao thua laserÐ là kết quả của quá trình cA gắng của ban thân và được sự giúp đỡ, đông viên khích lệ của các thầy, bạn bè đồng nghiệp và người thân. Qua trang viết này tác gid xin gửi lời cảm ơn tới những người đã giúp dỡ lôi trong thời gian học tập - nghiên cửu khoa học 'vửa qua. Tôi xin tô lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đối với thây giáo PGS.TS Nguyễn Văn Vinh dã trực tiếp tận tỉnh hưởng dẫn cũng như cung cấp tài liệu thông tin khoa học cần thiết cho luận văn nảy.

Xin chân thành sắm em các thầy giáo, cô giáo thuộc bộ môn Cơ Khí Chính Xác & Quang Học trường Đại học Bach Khoa Ha Nội đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập cũng như quá trình nghiên cứu thực biện luận van này. Cuối củng tôi xin chân thành cảm ơn đồng nghiệp. đơn vị công tác đã giúp đỡ lôi ong qua tinh học tập và thực hiện Luận văn. Học viên Nguyễn Dức Hòa QUY ĐỊNH VÉ HÌNH THỨC TÓM TẮT LUẬN VĂN THẠC SĨ "TÓM "TẤT LUẬN VĂN ĐƯỢC TRINH BAY ‘THEO ‘THU TU SAU:.

Tóm tắt luận văn được trình bảy 2trang, cỡ chữ VnTine (Reman) hoặc Times New Roman cỡ 13 Hệ soạn thảo Winwerd hoặc tương đương, mật độ chữ bình thường, không được nén hoặc kéo đân khoảng cách giữa các chữ, đăn dòng đặt ở chế độ 1,5 lines; lễ trên 3 cm, lễ dưới 3,0em; lễ trái 3, cm, lẻ phải 2 cm. Số trang được đánh ở giữa, phía dưới trang giấy. Tóm tắt luận văn phải phân ảnh trung thực kết cầu, bỗ cục và nội dung, luận án, phải ghi đây đủ toán văn kết luận của luận văn. Tuyệt đối không được tẩy, xoá, sửa chữa trong tóm tắt luận văn.

Nôi dung tóm tắt luận văn trinh bảy ngắn gọn các vân đề theo trinh tự và mẫn. TOM TAT LUAN VAN THAC si Đề tài:, fee beeen "Tác gid luận văn:. Người hướng Từ khóa (Kcyword): Nội dung tóm tắt a) Ly do chọn dé tai b) Mục đích nghiên cửu của luận văn, đổi tượng, phạm vi nghiên cứu. €) Tom tit cd dong các nội dung chính và đóng góp mới của tác giá đ) Phương pháp nghiên cứu.

e) Kết luận QUY ĐỊNH VÉ HÌNH THỨC TÓM TẮT LUẬN VĂN THẠC SĨ "TÓM "TẤT LUẬN VĂN ĐƯỢC TRINH BAY ‘THEO ‘THU TU SAU:. Tóm tắt luận văn được trình bảy 2trang, cỡ chữ VnTine (Reman) hoặc Times New Roman cỡ 13 Hệ soạn thảo Winwerd hoặc tương đương, mật độ chữ bình thường, không được nén hoặc kéo đân khoảng cách giữa các chữ, đăn dòng đặt ở chế độ 1,5 lines; lễ trên 3 cm, lễ dưới 3,0em; lễ trái 3, cm, lẻ phải 2 cm. Số trang được đánh ở giữa, phía dưới trang giấy. Tóm tắt luận văn phải phân ảnh trung thực kết cầu, bỗ cục và nội dung, luận án, phải ghi đây đủ toán văn kết luận của luận văn.

Tuyệt đối không được tẩy, xoá, sửa chữa trong tóm tắt luận văn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ