Luận văn Thạc sĩ Giáo dục: dạy học chủ đề tích phân và ứng dụng theo hướng

Luận văn thạc sĩ về phương pháp dạy học chủ đề tích phân và ứng dụng nhằm phát triển năng lực toán học cho học sinh trung học phổ thông.

Trường đại học

Đại Học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

84
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ dạy học tích phân và ứng dụng

Chủ đề nguyên hàm và tích phân đóng vai trò then chốt trong chương trình Giải tích 12. Đây không chỉ là mảng kiến thức trọng tâm trong các kỳ thi mà còn là cầu nối quan trọng giữa toán học thuần túy và các hiện tượng vật lý, kinh tế thực tế. Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Chí Toản đã làm sáng tỏ việc đổi mới phương pháp dạy học toán nhằm đáp ứng yêu cầu của thời đại. Nghiên cứu tập trung vào việc chuyển đổi từ lối truyền thụ kiến thức một chiều sang mô hình phát triển năng lực toán học.

Bối cảnh giáo dục hiện nay đòi hỏi sự thay đổi căn bản để phù hợp với Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Việc dạy học không còn chỉ dừng lại ở việc học sinh ghi nhớ công thức. Thay vào đó, học sinh cần biết cách vận dụng linh hoạt để xử lý các tình huống thực tế. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng tích phân tiềm ẩn cơ hội lớn để hình thành các năng lực cốt lõi. Cụ thể là khả năng tính toán, tư duy logic và khả năng kết nối tri thức liên môn. Luận văn cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ sở lý luận và thực tiễn để giáo viên triển khai bài giảng hiệu quả hơn. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho những ai đang tìm kiếm phương pháp tối ưu hóa kết quả học tập môn toán.

1.1. Vai trò của tích phân trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018

Trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018, nội dung tích phân được kế thừa và phát triển mạnh mẽ. Nó không chỉ là một phần của Giải tích 12 mà còn là công cụ để học sinh tiếp cận các khái niệm hiện đại. Việc giảng dạy theo hướng này giúp học sinh nhận thức rõ giá trị của toán học trong đời sống. Nội dung này hỗ trợ đắc lực cho việc hình thành giáo dục định hướng năng lực, giúp học sinh chủ động chiếm lĩnh tri thức thay vì thụ động tiếp thu.

1.2. Mục tiêu trọng tâm của việc phát triển năng lực toán học

Mục tiêu chính là giúp học sinh đạt được sự thành thạo trong việc vận dụng lý thuyết vào thực hành. Phát triển năng lực toán học bao gồm khả năng tư duy độc lập, sáng tạo và giải quyết các bài toán phức hợp. Học sinh cần được rèn luyện để nhìn thấy mối liên hệ giữa các con số và các hiện tượng thực tiễn. Điều này giúp nâng cao hứng thú học tập và chuẩn bị hành trang tốt nhất cho các bậc học cao hơn hoặc trong nghề nghiệp tương lai.

II. Thách thức khi dạy học tích phân phát triển năng lực học sinh

Thực trạng giáo dục tại nhiều trường THPT cho thấy việc dạy học tích phân vẫn gặp nhiều trở ngại lớn. Theo khảo sát trong luận văn, đa số giáo viên vẫn áp dụng phương pháp truyền thống, tập trung quá nhiều vào việc "ứng thí". Điều này dẫn đến tình trạng học sinh áp dụng công thức một cách máy móc. Khi gặp những bài toán lạ hoặc có yếu tố thực tế, các em thường lúng túng và không biết cách xử lý.

Một vấn đề nghiêm trọng khác là sự thiếu hụt kiến thức thực tiễn trong các bài giảng. Nội dung nguyên hàm và tích phân thường được coi là khô khan và khó hiểu. Học sinh không thấy được sự liên quan giữa tích phân và cuộc sống hàng ngày. Khả năng mô hình hóa toán học của học sinh còn rất hạn chế, khiến việc giải quyết các bài toán ứng dụng trở nên xa vời. Luận văn chỉ ra rằng, nếu không thay đổi cách tiếp cận, học sinh sẽ mãi coi toán học là những con số vô hồn trên giấy. Sự chênh lệch về năng lực nhận thức giữa các học sinh cũng là một thách thức không nhỏ cho giáo viên trong việc thiết kế bài giảng chung cho cả lớp.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học toán truyền thống hiện nay

Phương pháp cũ quá chú trọng vào điểm số và xếp hạng. Giáo viên thường đóng vai trò trung tâm, giảng giải và cung cấp lời giải sẵn có. Học sinh chỉ việc ghi chép và làm theo các dạng bài tập dập khuôn. Lối dạy này làm triệt tiêu sự sáng tạo và khả năng tự học của học sinh. Kết quả là học sinh có thể đạt điểm cao nhưng lại thiếu năng lực giải quyết vấn đề thực tế, dẫn đến những lỗ hổng kiến thức khi áp dụng vào các ngành khoa học khác.

2.2. Những khó khăn phổ biến của học sinh với Giải tích 12

Học sinh thường gặp khó khăn trong việc phân biệt các khái niệm diện tích hình phẳng và thể tích vật thể tròn xoay. Việc tính toán các tích phân phức tạp bằng phương pháp đổi biến hay tích phân từng phần cũng là một trở ngại lớn. Theo tài liệu, nhiều học sinh cảm thấy không hứng thú vì nội dung quá trừu tượng. Sự thiếu hụt các công cụ trực quan và hoạt động trải nghiệm khiến việc ghi nhớ kiến thức trở nên ngắn hạn và thiếu chiều sâu.

III. Cách thiết kế hoạt động dạy học tích phân hiệu quả nhất

Để giải quyết các thách thức trên, việc thiết kế hoạt động dạy học cần được thực hiện một cách khoa học. Luận văn đề xuất quy trình 5 bước để xây dựng bài học theo định hướng năng lực. Đầu tiên, giáo viên cần xác định rõ mục tiêu năng lực cần đạt thay vì chỉ tập trung vào kiến thức. Sau đó, nội dung cốt lõi phải được lựa chọn sao cho có tính ứng dụng cao và gần gũi với thực tế.

Trong quá trình giảng dạy, giáo viên cần đóng vai trò là người điều phối và hướng dẫn. Học sinh phải là trung tâm của mọi hoạt động, từ việc khởi động, khám phá kiến thức đến luyện tập và vận dụng. Việc sử dụng các câu hỏi gợi mở giúp kích thích năng lực tư duy và lập luận toán học. Giáo viên nên thiết kế các nhiệm vụ học tập theo chuỗi, đi từ mức độ nhận biết đến vận dụng cao. Điều này giúp học sinh từng bước chiếm lĩnh tri thức một cách chủ động. Tài liệu gốc cũng nhấn mạnh việc điều chỉnh bài học sau mỗi giờ dạy để phù hợp với từng đối tượng học sinh cụ thể. Đây là chìa khóa để nâng cao chất lượng giáo dục trong nhà trường hiện đại.

3.1. Quy trình 5 bước thiết kế bài giảng theo định hướng năng lực

Quy trình bao gồm: 1. Xác định vấn đề và mục tiêu năng lực; 2. Lựa chọn nội dung cốt lõi; 3. Thiết kế chuỗi hoạt động học tập; 4. Xây dựng bộ câu hỏi và công cụ đánh giá; 5. Điều chỉnh sau khi giảng dạy. Cách tiếp cận này giúp giáo viên kiểm soát tốt tiến độ và hiệu quả của bài học. Nó đảm bảo học sinh không chỉ hiểu lý thuyết mà còn biết cách thực hành bài bản thông qua các tình huống thực tế được lồng ghép khéo léo.

3.2. Phát triển năng lực giải quyết vấn đề thông qua bài tập

Nhiệm vụ của giáo viên là biến các bài tập khô khan thành các tình huống có vấn đề. Ví dụ, thay vì yêu cầu tính tích phân thuần túy, hãy đưa ra bài toán tính diện tích một vòm cửa hay thể tích một vật thể thực tế. Khi đó, học sinh buộc phải sử dụng năng lực giải quyết vấn đề để tìm ra lời giải. Quá trình này giúp các em hiểu sâu sắc về bản chất của nguyên hàm và tích phân và thấy được giá trị thực sự của chúng.

IV. Bí quyết ứng dụng công nghệ và mô hình hóa toán học

Một trong những đột phá trong phương pháp dạy học hiện đại là việc tích hợp công nghệ thông tin trong dạy học toán. Các phần mềm toán học như Geogebra hay Maple giúp học sinh trực quan hóa các khái niệm trừu tượng. Việc quan sát các hình thang cong hay vật thể tròn xoay một cách sinh động giúp học sinh nắm bắt kiến thức nhanh hơn. Công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là môi trường để học sinh thực hành và khám phá.

Bên cạnh đó, mô hình hóa toán học là kỹ năng không thể thiếu. Học sinh cần được hướng dẫn cách chuyển đổi các vấn đề thực tế sang ngôn ngữ toán học. Ví dụ, bài toán tính quãng đường xe chạy khi biết vận tốc biến đổi theo thời gian là một minh chứng điển hình cho ứng dụng của tích phân. Luận văn chỉ ra rằng, khi học sinh tự tay xây dựng các mô hình, các em sẽ ghi nhớ kiến thức lâu hơn. Việc kết nối toán học với các môn học khác như Vật lý, Hóa học hay Kinh tế học giúp mở rộng thế giới quan của học sinh. Đây chính là bản chất của giáo dục định hướng năng lực mà chúng ta đang hướng tới. Sự kết hợp giữa công nghệ và tư duy mô hình hóa tạo nên một phương pháp học tập hiện đại và đầy cảm hứng.

4.1. Tăng cường kiến thức thực tiễn qua các ví dụ sinh động

Giáo viên nên sử dụng các ví dụ từ đời sống như tính diện tích ruộng đất có biên dạng cong hoặc tính công của một lực biến đổi. Việc lồng ghép kiến thức thực tiễn giúp bài học trở nên hấp dẫn và bớt nhàm chán. Học sinh sẽ nhận ra rằng toán học hiện diện ở khắp mọi nơi, từ kiến trúc đến kỹ thuật. Điều này thúc đẩy động lực học tập tự thân và giúp các em hình thành thái độ tích cực đối với môn học.

4.2. Vai trò của phần mềm trong việc trực quan hóa giải tích

Sử dụng công nghệ thông tin trong dạy học toán giúp giải quyết các bài toán phức tạp một cách nhanh chóng. Các phần mềm cho phép vẽ đồ thị, tính tích phân và mô phỏng các hình khối 3D. Nhờ đó, học sinh có thể kiểm tra kết quả và tự điều chỉnh quá trình tư duy của mình. Trực quan hóa giúp các khái niệm về nguyên hàm và tích phân trở nên gần gũi và dễ hiểu hơn đối với mọi đối tượng học sinh.

V. Kết quả thực nghiệm sư phạm dạy học tích phân lớp 12

Quá trình thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại trường THPT Ngô Quyền, Thái Nguyên đã mang lại những kết quả khả quan. Sau khi áp dụng các biện pháp đổi mới, mức độ hứng thú của học sinh đối với nội dung tích phân tăng lên rõ rệt. Học sinh không còn cảm thấy sợ hãi trước các bài toán ứng dụng phức tạp. Thay vào đó, các em chủ động thảo luận và tìm tòi nhiều phương án giải quyết vấn đề khác nhau.

Số liệu thực nghiệm cho thấy tỷ lệ học sinh đạt mức độ khá, giỏi trong các bài kiểm tra năng lực cao hơn so với lớp đối chứng. Đặc biệt, năng lực tư duy và lập luận toán học của học sinh có sự tiến bộ vượt bậc. Các em biết cách phân tích giả thiết, thiết lập mô hình và trình bày lời giải một cách logic. Giáo viên tham gia thực nghiệm cũng đánh giá cao tính khả thi của các biện pháp sư phạm được đề xuất. Luận văn đã chứng minh rằng việc thay đổi phương pháp dạy học theo hướng phát triển năng lực là hoàn toàn đúng đắn và cần thiết. Kết quả này không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao cho việc giảng dạy môn toán tại các trường phổ thông hiện nay.

5.1. Đánh giá sự tiến bộ về năng lực tư duy và lập luận

Thông qua các bài kiểm tra thực nghiệm, học sinh đã thể hiện khả năng lập luận chặt chẽ hơn. Việc đánh giá không chỉ dựa trên kết quả cuối cùng mà còn chú trọng vào quá trình tư duy. Năng lực tư duy và lập luận toán học được thể hiện qua cách học sinh so sánh, khái quát hóa và giải thích các hiện tượng. Đây là minh chứng rõ nét nhất cho sự thành công của phương pháp dạy học mới.

5.2. Phân tích mức độ hứng thú và tự chủ của người học

Kết quả khảo sát cho thấy học sinh trở nên tự tin hơn khi đối mặt với các bài toán Giải tích 12. Sự tự chủ trong học tập được nâng cao khi các em được tham gia vào các hoạt động nhóm và dự án nhỏ. Hứng thú học tập không chỉ đến từ điểm số mà còn từ niềm vui khám phá tri thức. Điều này giúp giảm áp lực học tập và tạo môi trường giáo dục lành mạnh, thân thiện.

VI. Tương lai giáo dục định hướng năng lực môn toán học

Việc dạy học theo hướng phát triển năng lực không phải là một phong trào nhất thời mà là xu thế tất yếu của giáo dục hiện đại. Luận văn thạc sĩ về chủ đề tích phân đã mở ra những hướng đi mới cho giáo viên trong việc triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Trong tương lai, việc tích hợp liên môn và ứng dụng công nghệ sẽ ngày càng trở nên sâu rộng hơn. Toán học sẽ không còn là một môn học độc lập mà là công cụ để giải quyết các vấn đề toàn cầu.

Để đạt được điều này, cần có sự nỗ lực từ cả giáo viên và học sinh. Giáo viên cần không ngừng cập nhật kiến thức và kỹ năng sư phạm mới. Học sinh cần rèn luyện tinh thần tự học và tư duy phản biện. Việc xây dựng các cộng đồng học tập, nơi giáo viên và học sinh cùng chia sẻ kinh nghiệm, là vô cùng cần thiết. Giáo dục định hướng năng lực sẽ giúp đào tạo ra những thế hệ học sinh có đầy đủ kiến thức và kỹ năng để thành công trong cuộc sống. Những nghiên cứu như luận văn của tác giả Nguyễn Chí Toản chính là những viên gạch đầu tiên xây dựng nên nền móng vững chắc cho sự đổi mới này. Chúng ta có quyền hy vọng vào một tương lai tươi sáng, nơi toán học trở thành niềm đam mê và là chìa khóa mở ra cánh cửa tri thức cho mọi học sinh.

6.1. Hướng phát triển bền vững cho phương pháp dạy học toán

Hướng phát triển bền vững nằm ở việc cá nhân hóa quá trình học tập. Mỗi học sinh có một lộ trình phát triển riêng phù hợp với năng lực của mình. Việc sử dụng các công cụ đánh giá đa dạng giúp giáo viên hỗ trợ kịp thời cho từng em. Phương pháp dạy học toán trong tương lai sẽ chú trọng hơn vào việc hình thành các giá trị đạo đức và kỹ năng sống thông qua các bài toán thực tế.

6.2. Tầm quan trọng của việc cập nhật kiến thức cho giáo viên

Giáo viên đóng vai trò là người truyền lửa trong công cuộc đổi mới. Việc thường xuyên nghiên cứu các tài liệu chuyên môn và tham gia các khóa đào tạo về giáo dục định hướng năng lực là bắt buộc. Một giáo viên giỏi không chỉ biết giải toán mà còn phải biết cách khơi gợi tiềm năng trong mỗi học sinh. Sự thay đổi từ tư duy của người dạy sẽ dẫn đến sự thay đổi trong chất lượng của người học.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Dạy học theo hướng phát triển năng lực người học Đến nay đã có rất nhiều tác giả cả trong nước lẫn quốc tế nghiên cứu và viết về phương pháp dạy học truyền thống, tôi xin được trích dịch [18] như sau: Phương pháp dạy học truyền thống dựa trên tư duy cũ, đó là tập trung vào điểm số của học sinh. Hệ thống giáo dục truyền thống tập trung nhiều hơn vào việc xếp hạng và sắp xếp học sinh, xác định ai sẽ có thể đi học đại học. Hệ thống giáo dục truyền thống dựa trên thời gian học của học sinh, theo niên chế, tức là học sinh tiến lên lớp tiếp theo sau một năm đi học bất kể họ thực sự học được những gì.

Do đó, học sinh có càng nhiều gánh nặng với những lỗ hổng tích lũy về kỹ năng và kiến thức khiến việc này trở nên khó khăn hơn trong việc học tập để tốt nghiệp. Các lớp học truyền thống chủ yếu đánh giá dựa trên điểm số, điều này chỉ tạo hứng thú đối với những học sinh có điểm số cao, suất sắc trong lớp, số còn lại thì không. Nó làm mất đi sự hứng thú trong học tập cũng như hứng thú tham gia các hoạt động tập thể với những em có kết quả học tập chưa cao Trong các trường học, có sự khác biệt về phương pháp dạy học giữa các giáo viên, mỗi người thường theo cách riêng mà bản thân thành thạo. Cách thức để giáo viên đánh giá chủ yếu thông qua chấm điểm, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn khi học, làm bài tập và bài kiểm tra.

Trong các trường học truyền thống, học sinh được hướng dẫn thực hiện đúng theo một quy trình học tập đã được định sẵn dập khuân : đi học đúng giờ , ngồi học nghiêm túc, làm đúng theo những gì giáo viên nói. Hầu như tất cả mọi học sinh vào lớp học, ngồi đúng vị trí, im lặng cho đến khi chuông reo hết giờ, làm đúng như giáo viên nói trong giờ học, cố gắng tập trung trong suốt thời gian của bài giảng, cố gắng ghi nhớ những dạng bài tập , câu hỏi quan trọng sẽ có trong nội dung kiểm tra cuối kỳ. Trong hoạt động học tập là một hoạt động không có thứ tự nhất định nào, mỗi học sinh có cách hiểu, thái độ, cách học tập khác nhau. Quan niệm về năng lực Đến nay, có rất nhiều cách hiểu khác nhau về năng lực, chẳng hạn Theo tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế thế giới (OECD) quan niệm NL là “Khả năng đáp ứng một cách hiệu quả những yêu cầu phức hợp trong một bối cảnh cụ thể.” [2, tr22] Chương trình Giáo dục Trung học bang Quesbec, Canada năm 2004 xem NL “là một khả năng hành động hiệu quả bằng sự cố gắng dựa trên nhiều nguồn lực.” [2, tr22] Denyse Tremblay cho rằng NL là “khả năng hành động, thành công và tiến bộ dựa vào việc huy động và sử dụng hiệu quả và tổng hợp các nguồn lực để đối mặt với các tình huống trong cuộc sống.

Theo cách của Weinert (2001): “Năng lực thể hiện khả năng nhận thức và kĩ năng vốn có, hoặc học được, của cá nhân, nhằm giải quyết các vấn đề xác định, cũng như sự sẵn sàng về động cơ, ý chí, ý thức xã hội và khả năng vận Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn dụng nhằm giải quyết vấn đề trong những tình huống thay đổi một cách thành công và có trách nhiệm. Rudich, “năng lực là tính chất tâm sinh lí của con người chi phối các quá trình tiếp thu các kiến thức, kĩ năng và kĩ xảo cũng như hiệu quả thực hiện một hoạt động nhất định”.[11] Gerard và Roegiers (1993) đã coi năng lực là một tích hợp những kĩ năng cho phép nhận biết một tình huống và đáp ứng với tình huống đó một cách tích hợp và một cách tự nhiên.[10] De Ketele (1995) cho rằng năng lực là một tập hợp trật tự các kĩ năng (các hoạt động) tác động lên một nội dung trong một loại tình huống cho trước để giải quyết các vấn đề do tình huống này đặt ra.[11] Xavier Roegiers (1996) quan niệm năng lực là một vấn đề tích hợp ở chỗ nó bao hàm cả những nội dung, những hoạt động cần thực hiện và những tình huống trong đó diễn ra các hoạt động.[10] Theo John Erpenbeck, năng lực được tri thức làm cơ sở, được sử dụng như khả năng, được quy định bởi giá trị, được tãng cường qua kinh nghiệm và được hiện thực hóa qua chủ định.[3] Một số nước lại hiểu năng lực theo Nach Klieme (2003): Năng lực thể hiện qua khả năng thực hiện thành công các nhiệm vụ, giải quyết các vấn đề, hay các tình huống nảy sinh, trên cơ sở vận dụng các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính tâm lí khác như động cơ, ý chí, quan niệm giá trị, suy nghĩ thấu đáo và sự sẵn sàng hành động. Theo đó, kiến thức và kĩ năng là nền tảng của năng lực. Cách hiểu của Đặng Thành Hưng: “NL là thuộc tính cá nhân cho phép cá nhân thực hiện thành công hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể.”[2, tr22] Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Cách hiểu của Trần Trọng Thủy và Nguyên Quang Uẩn: “NL là tổng hợp những thuộc tính độc đáo của cá nhân phù hợp với những yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo việc hoàn thành có kết quả tốt nhất trong lĩnh vực hoạt động ấy.”[2,tr22] Qua tham khảo một số tài liệu chúng tôi thấy: Đến nay vẫn còn có những cách hiểu chưa giống nhau về năng lực, nguyên nhân chính là do có nhiều cách tiếp cận khác nhau.

Chẳng hạn, tiếp cận từ bình diện của tâm lí học, hay tiếp cận từ bình diện giáo dục nghề nghiệp,. Chẳng hạn: - Năng lực xem như mục tiêu của dạy học, giáo dục. Theo cách hiểu này mục tiêu dạy học (mục tiêu bài học) phải hướng vào hình thành và phát triển được một số năng lực chung, cốt lõi, hay một số năng lực đặc thù môn học; các năng lực chung cùng với các năng lực đặc thù tạo thành nền tảng chung cho công việc giáo dục và dạy học. - Đề cập cấu trúc chung của năng lực.

Theo đó: Năng lực được xem là tổ hợp của kiến thức, kĩ năng, thái độ, sự quyết tâm,. - Tìm kiếm liên hệ giữa năng lực và nội dung dạy học. Theo cách hiểu này trong mỗi môn học đều tiềm ẩn các cơ hội hình thành và phát triển năng lực cho người học. Vì thế, nếu khéo khai thác những nội dung và hoạt động học tập cơ bản, được liên kết với nhau nhằm hướng vào hình thành các năng lực chung, cốt lõi cần đạt.

- Đề cập tới bình diện phát triển năng lực. Minh chứng cho mức độ phát triển năng lực có thể được mô tả qua các chuẩn thành tích. Theo đó, đến một thời điểm nhất định, học sinh có thể cần phải đạt được những gì? theo tiêu chí nào?. - Đề cập tới bình diện phương pháp dạy học và đánh giá kết quả giáo dục.

Theo đó, mục tiêu hình thành và phát triển được một số năng lực chung, cốt lõi sẽ định hướng cho việc: lựa chọn, đánh giá mức độ quan trọng và cấu trúc hóa các Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn nội dung, hoạt động dạy học, đánh giá mức độ tiến triển về năng lực của người học theo đường phát triển đã định. - Đề cập tới bình diện thực hành, ứng dụng, gắn với thực tiễn, liên môn. Theo đó, năng lực được thể hiện thông qua giải quyết những vấn đề nảy sinh, hay đòi hỏi vận dụng kiến thức trong các tình huống liên quan, gắn với thực tiễn, liên môn như: ước lượng, tính toán (khoảng cách, dung tích,.), vẽ hình biểu diễn, tìm phương án tối ưu,. Ta biết rằng, để con người thực hiện tốt nhiệm vụ đòi hỏi phải có sự kết hợp của tư duy, cảm xúc, thái độ, kĩ năng,… Vì thế, có thể xem năng lực của một cá nhân như là tổ hợp của các khả năng giúp người đó hoàn thành công việc, trong những tình huống cụ thể, nảy sinh từ cuộc sống, hay học tập.

Từ đó, có thể xem năng lực là khả năng vận dụng những kiến thức, kinh nghiệm, kĩ năng, thái độ và sự đam mê để hành động một cách phù hợp và có hiệu quả trong các tình huống đa dạng của cuộc sống. Năng lực cốt lõi đề cập đến những năng lực được coi là nền tảng, nhờ chúng người ta có thể thực hiện được yêu cầu công việc đặt ra, hay hoàn thành nhiệm vụ học tập, trong các bối cảnh và tình huống khác nhau. Điểm qua như trên cho thấy năng lực có tính phức hợp hơn kĩ năng và mức độ thành thạo của một kĩ năng cũng có thể xem như thể hiện một phần mức độ cao hay thấp của năng lực tương ứng. Với mỗi ngành hoặc chuyên ngành cụ thể năng lực lại được định nghĩa ở phạm vi hẹp hơn phù hợp với đặc thù.

Tuy nhiên, theo kinh nghiệm của CHLB Đức, để áp dụng vào dạy học, bên cạnh việc hiểu những thuộc tính chung của năng lực thì cần nhất là phải xác định được năng lực đặc trưng của học sinh, bởi nếu xác định sai thì không tài gì có thể triển khai được. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Ở nước ta, các nhà tâm lí học cho rằng năng lực là tổng hợp các đặc điểm, thuộc tính tâm lí của cá nhân phù hợp với yêu cầu của một hoạt động nhất định nhằm đảm bảo cho hoạt động đó đạt hiệu quả cao. Họ cũng chia năng lực thành năng lực chung, cốt lõi và năng lực chuyên môn, trong đó, năng lực chung, cốt lõi là cần thiết, làm nền tảng để phát triển năng lực chuyên môn, còn năng lực chuyên môn đặc trưng ở những lĩnh vực nhất định, ví dụ: năng lực toán học, năng lực ngôn ngữ,. Tuy nhiên, theo cách hiểu này năng lực chung cốt lõi và năng lực chuyên môn không tách rời mà có quan hệ chặt chẽ với nhau.

Như vậy, cho dù là khó để có được định nghĩa thống nhất về năng lực, nhưng các nhà nghiên cứu của Việt Nam và thế giới cũng đã chỉ ra được những điểm chung, thống nhất rằng: Năng lực được coi là sự kết hợp của các khả năng, phẩm chất, thái độ của một cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện một nhiệm vụ có hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ