Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Công tác quản lý, bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng tại tỉnh Cao Bằng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học và giữ vững chức năng phòng hộ đầu nguồn của vùng Đông Bắc. Tỉnh có diện tích tự nhiên 670.785 ha, trong đó đất quy hoạch cho mục đích lâm nghiệp chiếm tới 534.300 ha (bao gồm đất có rừng 339.017 ha và đất chưa có rừng 224.199 ha), phân bố trên địa bàn 197 xã, phường, thị trấn thuộc 13 huyện và thành phố. Độ che phủ rừng của tỉnh đạt trên 60%.

Trước năm 2011, công tác theo dõi diễn biến tài nguyên rừng và lập báo cáo hiện trạng rừng tại Cao Bằng chủ yếu dựa trên phương pháp đo vẽ, thành lập bản đồ thủ công truyền thống hoặc cập nhật số liệu thống kê ở quy mô diện tích lớn (khoảnh, tiểu khu) dựa trên nền số liệu kiểm kê theo Chỉ thị 286/CT-TTg ngày 02/5/1997. Phương pháp này bộc lộ nhiều hạn chế: tốn kém thời gian, công sức, độ chính xác không cao và không phản ánh kịp thời các biến động thực tế của tài nguyên rừng. Ngoài ra, sự thiếu thống nhất về số liệu giữa ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn với ngành Tài nguyên và Môi trường gây khó khăn cho công tác quản lý và tích hợp dữ liệu.

Từ đầu năm 2012, Chi cục Kiểm lâm tỉnh Cao Bằng đã bắt đầu đưa hệ thống thông tin địa lý (GIS) kết hợp kỹ thuật định vị vệ tinh (GPS) và viễn thám vào quy trình theo dõi diễn biến rừng. Để đánh giá toàn diện hiệu quả và những tồn tại sau thời gian triển khai, đề tài "Đánh giá thực trạng ứng dụng GIS trong quản lý tài nguyên rừng tại Chi cục Kiểm lâm tỉnh Cao Bằng" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng ứng dụng GIS vào công tác quản lý tài nguyên rừng, góp phần định hướng xây dựng chiến lược hiện đại hóa quản lý nguồn tài nguyên rừng tại Chi cục Kiểm lâm tỉnh Cao Bằng.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Điều tra thực trạng việc ứng dụng GIS trong công tác quản lý tài nguyên rừng tại Chi cục Kiểm lâm tỉnh Cao Bằng.
    • Phân tích, đánh giá những kết quả và hạn chế trong việc ứng dụng GIS vào quản lý tài nguyên rừng tại đơn vị.
    • Đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả ứng dụng GIS vào quản lý tài nguyên rừng tại Chi cục Kiểm lâm tỉnh Cao Bằng.

Nhiệm vụ nghiên cứu bám sát ba nội dung chính:

  • Nội dung thứ nhất: Nghiên cứu thực trạng việc ứng dụng công nghệ GIS tại các phòng chuyên môn và các Hạt kiểm lâm trực thuộc Chi cục.
  • Nội dung thứ hai: Phân tích những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong việc ứng dụng GIS vào quản lý tài nguyên rừng.
  • Nội dung thứ ba: Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ GIS trong quản lý tài nguyên rừng tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các phần mềm GIS, quy trình công nghệ và mức độ tiếp cận, ứng dụng của đội ngũ cán bộ kiểm lâm tại các phòng chuyên môn, đơn vị trực thuộc Chi cục Kiểm lâm tỉnh Cao Bằng.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Khảo sát toàn bộ cơ cấu tổ chức gồm 4 phòng chuyên môn nghiệp vụ và 15 đơn vị trực thuộc (13 Hạt kiểm lâm cấp huyện/thành phố, 01 Ban Quản lý Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Vượn Cao vít, 01 Đội Kiểm lâm cơ động).
    • Nội dung: Tên các phần mềm GIS đã và đang ứng dụng, các chủ trương chính sách của tỉnh/ngành, thực trạng nhân lực và cơ sở hạ tầng kỹ thuật.
    • Thời gian: Khóa luận hoàn thành vào tháng 5 năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống cơ sở lý thuyết lâm nghiệp, phân loại rừng và các văn bản pháp quy liên quan:

  • Hệ thống phân loại rừng theo chức năng: Phân định 3 loại rừng theo mục đích sử dụng gồm: Rừng đặc dụng (58.351 ha), Rừng phòng hộ (382.075 ha) và Rừng sản xuất (84.227 ha).
  • Hệ thống phân loại rừng theo kiểu trạng thái: Căn cứ Quy phạm thiết kế kinh doanh rừng QPN 6-84 của Bộ Lâm nghiệp (dựa trên phân loại của Loschau), chia rừng thành 4 nhóm chính:
    • Nhóm I: Đất chưa có rừng (Ia - đất trống đồi trọc, Ib - đất có cây bụi, Ic - đất có cây bụi xen cây gỗ tái sinh).
    • Nhóm II: Rừng phục hồi (IIa - rừng phục hồi sau nương rẫy, IIb - rừng phục hồi sau khai thác kiệt).
    • Nhóm III: Rừng thứ sinh đã bị tác động (IIIa1, IIIa2, IIIa3, IIIb).
    • Nhóm IV: Rừng nguyên sinh (IVa, IVb) và các kiểu rừng hỗn giao tre nứa - gỗ.
  • Cơ sở pháp lý: Luật Bảo vệ và Phát triển rừng; Chiến lược Phát triển Lâm nghiệp Việt Nam đến năm 2020; Chỉ thị 286/CT-TTg ngày 02/5/1997 về kiểm kê rừng toàn quốc.
  • Tổng quan công nghệ GIS và viễn thám: Khái niệm mô hình dữ liệu không gian (Vector, Raster), các phần mềm thông dụng trong lâm nghiệp và địa chính (MapInfo, MicroStation, ArcGIS, ERDAS IMAGINE, Famis, ICRASB).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập, kế thừa dữ liệu: Thu thập bản đồ hiện trạng tài nguyên rừng, số liệu theo dõi diễn biến rừng hàng năm của Chi cục Kiểm lâm tỉnh Cao Bằng; kế thừa số liệu điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội từ các báo cáo thống kê của địa phương.
  • Phương pháp điều tra phỏng vấn hiện trường: Thiết kế phiếu điều tra khảo sát theo mẫu; phát phiếu và phỏng vấn trực tiếp cán bộ lãnh đạo và cán bộ kỹ thuật tại các phòng chuyên môn thuộc Chi cục và các Hạt kiểm lâm huyện, thị xã. Tổng số phiếu khảo sát hợp lệ thu về là $N = 37$ phiếu.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Thống kê mô tả tỷ lệ phần trăm các phần mềm được sử dụng, phân nhóm mức độ ứng dụng theo đơn vị và lĩnh vực lâm nghiệp, tổng hợp trình độ nhân lực được đào tạo, phân tích mô hình SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức).

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Kết quả khảo sát 37 phiếu phỏng vấn tại 19 đơn vị/bộ phận trực thuộc hệ thống Kiểm lâm Cao Bằng năm 2015.
  • Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ theo dõi diễn biến tài nguyên rừng, cơ sở dữ liệu bản đồ số hóa của Chi cục Kiểm lâm Cao Bằng giai đoạn 2011–2015.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu hiện đại hóa công tác lâm nghiệp tại tỉnh Cao Bằng. Phân tích sự chuyển dịch từ phương pháp đo vẽ thủ công truyền thống trước năm 2011 sang ứng dụng GIS và viễn thám từ năm 2012 nhằm nâng cao độ chính xác khi theo dõi diện tích các lô rừng, khoảnh rừng. Xác định hệ thống mục đích, mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể, nội dung nghiên cứu và ý nghĩa khoa học - thực tiễn của khóa luận.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Tổng quan trên thế giới: Khái quát lịch sử phát triển của GIS từ thập niên 1970 tại Bắc Mỹ, quá trình thương mại hóa và tích hợp với viễn thám trong giám sát môi trường, tài nguyên rừng (các nghiên cứu của Devendra Kumar 2011 về tích lũy carbon và biến động rừng, Bodart et al. 2009 về rừng nhiệt đới, Hansen và DeFries 2004 về mất rừng toàn cầu, ứng dụng ảnh SPOT 4 và SPOT 5 tại Đài Loan của Su-Fen Wang 2004).
  • Tổng quan tại Việt Nam: Lịch sử ứng dụng không ảnh từ năm 1958 ở miền Bắc, chương trình viễn thám Interkosmos năm 1980, giai đoạn điều tra rừng toàn quốc 1981–1983 có hỗ trợ từ FAO, các chương trình theo dõi diễn biến rừng sử dụng ảnh Landsat MSS/TM (1991–1995), SPOT3 (1996–2000), Landsat ETM+ (2000–2005) của Viện Điều tra Quy hoạch Rừng (FIPI); các nghiên cứu ứng dụng GIS của Lại Huy Phương (1995), Hoàng Phượng Vĩ (2010 tại Cao Bằng).
  • Tổng quan khu vực nghiên cứu: Đặc điểm vị trí địa lý tỉnh Cao Bằng (diện tích $6.690,72 \text{ km}^2$, đường biên giới 333 km với Trung Quốc), 4 dạng địa hình đặc trưng, đặc điểm khí hậu á nhiệt đới lục địa núi cao, mạng lưới thủy văn gồm 5 hệ thống sông chính (sông Bằng, sông Hiến, sông Gâm, sông Bắc Vọng, sông Quây Sơn), hiện trạng kinh tế - xã hội, văn hóa các dân tộc (Tày, Nùng, Dao, H'Mông, Kinh) và cơ cấu tài nguyên đất, tài nguyên khoáng sản, tài nguyên rừng với các loài động thực vật quý hiếm (vượn đen Cao vít, nghiến, sến, thông tre, du sam).
  • Cơ sở lý luận phân loại rừng: Trình bày chi tiết tiêu chí phân loại rừng theo chức năng (đặc dụng, phòng hộ, sản xuất) và theo trạng thái thảm thực vật QPN 6-84.

Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể 3 nội dung nghiên cứu cần giải quyết. Mô tả cách tiếp cận kết hợp giữa công nghệ GIS, GPS và phần mềm MapInfo; quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp và bản đồ hiện trạng rừng hàng năm; phương pháp điều tra xã hội học bằng phiếu hỏi tại thực địa đối với lãnh đạo và cán bộ kỹ thuật kiểm lâm; phương pháp thống kê, tổng hợp số liệu trên bảng biểu và ma trận SWOT.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

  • Cơ cấu tổ chức và diện tích quản lý: Chi cục Kiểm lâm tỉnh Cao Bằng có tổng số 178 cán bộ công chức và 4 lao động hợp đồng; cơ cấu gồm 4 phòng chuyên môn (Quản lý - Bảo vệ rừng, Hành chính tổng hợp, Thanh tra pháp chế, Tổ chức xây dựng lực lượng) và 15 đơn vị trực thuộc (13 Hạt kiểm lâm huyện/thành phố, 01 Ban Quản lý Khu bảo tồn Vượn Cao vít, 01 Đội Kiểm lâm cơ động). Diện tích rừng và đất lâm nghiệp quản lý là 534.300 ha trên 197 xã, phường, thị trấn.
  • Thực trạng phần mềm GIS: Phần mềm MapInfo được sử dụng phổ biến nhất, đạt 35/37 phiếu (94,595%); phần mềm Theo dõi diễn biến tài nguyên rừng đạt 29/37 phiếu (78,378%); phần mềm MicroStation chỉ có 1/37 phiếu (2,703%); các phần mềm như ArcGIS và ICRASB chưa được ứng dụng (0/37 phiếu).
  • Mức độ ứng dụng tại các đơn vị: Phân hóa thành 3 nhóm rõ rệt:
    • Ứng dụng nhiều: 3 đơn vị (Phòng Quản lý - Bảo vệ rừng, Hạt Kiểm lâm Thành phố, Ban Quản lý Khu bảo tồn Vượn Cao vít).
    • Ứng dụng trung bình: 7 đơn vị (Hạt Kiểm lâm Hòa An, Trùng Khánh, Quảng Uyên, Hà Quảng, Nguyên Bình, Thạch An, Phục Hòa).
    • Ứng dụng ít hoặc không áp dụng: 9 đơn vị (Phòng HCTH, Phòng TT pháp chế, Phòng Tổ chức, Hạt KL Hạ Lang, Thông Nông, Bảo Lạc, Bảo Lâm, Trà Lĩnh, Đội KL cơ động).
  • Lĩnh vực ứng dụng trong lâm nghiệp: 100% số phiếu (37/37) ứng dụng cho công tác Quản lý diện tích rừng và Theo dõi diễn biến tài nguyên rừng; 29,73% (11/37 phiếu) ứng dụng cho Thiết kế trồng rừng; 18,92% (7/37 phiếu) ứng dụng cho Quy hoạch lâm nghiệp; 0% ứng dụng cho Thiết kế khai thác rừng.
  • Trình độ chuyên môn của cán bộ kiểm lâm: Trong tổng số 178 cán bộ toàn tỉnh, số cán bộ được đào tạo chuyên sâu về GIS chỉ có 8 người (chiếm 5%); số cán bộ được tập huấn là 29 người (chiếm 16%); số cán bộ được đi tham quan mô hình là 25 người (chiếm 14%); còn lại 116 cán bộ chưa từng được tiếp xúc, tập huấn hay đào tạo về GIS (chiếm 65%).
  • Phân tích ma trận SWOT: Làm rõ các điểm mạnh (nâng cao độ chính xác, rút ngắn thời gian, cập nhật và xuất nhập số liệu bản đồ nhanh), điểm yếu (thiếu cán bộ chuyên sâu, cơ sở hạ tầng mạng yếu, thiết bị máy móc lạc hậu, kinh phí hạn hẹp), cơ hội (công nghệ GIS phát triển mạnh, thu hút dự án tài trợ quốc tế) và thách thức (áp lực đổi mới công nghệ, hội nhập quốc tế).
  • Đề xuất giải pháp: Đưa ra các nhóm giải pháp về cơ chế chính sách, đầu tư nguồn vốn, bổ sung trang thiết bị máy tính, GPS và giải pháp đào tạo, tập huấn kỹ thuật cho đội ngũ cán bộ kiểm lâm cơ sở.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp những kết quả đạt được trong việc ứng dụng GIS tại Chi cục Kiểm lâm tỉnh Cao Bằng; khẳng định vai trò của GIS trong chuẩn hóa số liệu theo dõi tài nguyên rừng; kiến nghị các cấp có thẩm quyền quan tâm phân bổ kinh phí đào tạo cán bộ và hiện đại hóa thiết bị ngoại nghiệp cho lực lượng kiểm lâm.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận lượng hóa thực trạng ứng dụng GIS tại Chi cục Kiểm lâm tỉnh Cao Bằng qua hệ thống bảng số liệu điều tra:

Bảng 1: Thực trạng sử dụng các phần mềm GIS tại Chi cục Kiểm lâm Cao Bằng ($N = 37$)

STT Tên phần mềm Số phiếu ghi nhận Tỷ lệ (%)
1 MapInfo 35/37 94,595
2 Phần mềm Theo dõi diễn biến tài nguyên rừng 29/37 78,378
3 MicroStation 1/37 2,703
4 ArcGIS 0/37 0,000
5 ICRASB 0/37 0,000
6 Lĩnh vực khác 0/37 0,000

Bảng 2: Mức độ ứng dụng GIS theo từng lĩnh vực nghiệp vụ lâm nghiệp ($N = 37$)

STT Lĩnh vực nghiệp vụ Số phiếu lựa chọn Tỷ lệ (%)
1 Quản lý diện tích rừng 37/37 100,00
2 Theo dõi diễn biến tài nguyên rừng 37/37 100,00
3 Thiết kế trồng rừng 11/37 29,73
4 Quy hoạch lâm nghiệp 7/37 18,92
5 Thiết kế khai thác rừng 0/37 0,00

Bảng 3: Trình độ năng lực GIS của cán bộ kiểm lâm tỉnh Cao Bằng (Tổng biên chế: 178 cán bộ)

Phân loại trình độ tiếp cận GIS Số lượng cán bộ (người) Tỷ lệ cơ cấu (%)
Đào tạo chuyên sâu về GIS 8 5,00
Được tham gia tập huấn về GIS 29 16,00
Được cử đi tham quan mô hình GIS 25 14,00
Chưa từng được đào tạo, tiếp xúc với GIS 116 65,00
Tổng cộng 178 100,00

Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất:

  • Nhóm giải pháp về chính sách và đầu tư: Kiến nghị UBND tỉnh và Sở Nông nghiệp & PTNT tăng cường phân bổ nguồn ngân sách cho Chi cục Kiểm lâm để đầu tư mua sắm máy tính cấu hình cao, thiết bị định vị vệ tinh GPS cầm tay chuyên dụng; nâng cấp đường truyền mạng; mua bản quyền và chuẩn hóa các phần mềm chuyên ngành.
  • Nhóm giải pháp về đào tạo nguồn nhân lực: Tổ chức các lớp bồi dưỡng định kỳ, tập huấn chuyển giao công nghệ GIS và viễn thám thực hành ngay trên máy tính và ngoài thực địa cho 116 cán bộ (65%) chưa từng tiếp xúc với GIS; có chính sách thu hút và cử cán bộ nòng cốt tham gia các chương trình đào tạo chuyên sâu về phân tích không gian và xử lý ảnh vệ tinh.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp nguồn số liệu điều tra thực nghiệm toàn diện đầu tiên về mức độ phổ biến của các phần mềm GIS và cơ cấu nhân lực tại toàn bộ 19 đơn vị/phòng ban trực thuộc Chi cục Kiểm lâm tỉnh Cao Bằng tính đến năm 2015.
  • Chỉ rõ sự phụ thuộc gần như tuyệt đối vào phần mềm MapInfo ($94,6%$) và sự thiếu vắng của phần mềm ArcGIS ($0%$), từ đó định hình cơ sở thực tiễn để lãnh đạo Chi cục xây dựng kế hoạch chuẩn hóa công nghệ và đào tạo nhân lực đồng bộ giữa các huyện miền núi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát định lượng dừng lại ở quy mô 37 phiếu phỏng vấn tập trung vào lãnh đạo phòng ban và cán bộ phụ trách kỹ thuật tại Chi cục và các Hạt, chưa mở rộng điều tra sâu đến toàn bộ 178 kiểm lâm viên địa bàn tại các trạm kiểm lâm cấp xã.
  • Đề tài tập trung chủ yếu vào việc đánh giá hiện trạng ứng dụng các phần mềm thương mại hiện có (MapInfo, phần mềm diễn biến rừng), chưa kiểm chứng sâu về sai số kỹ thuật trong quá trình giải đoán ảnh vệ tinh thực địa hoặc xây dựng thuật toán phân loại ảnh mới.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát và thử nghiệm tích hợp các phần mềm GIS viễn thám mã nguồn mở (như QGIS) hoặc phần mềm ArcGIS vào quy trình nghiệp vụ lâm nghiệp cấp huyện.
  • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ WebGIS và viễn thám đa thời gian độ phân giải cao phục vụ cảnh báo sớm nguy cơ cháy rừng và theo dõi mất rừng tự động theo thời gian thực tại các khu bảo tồn thiên nhiên của tỉnh Cao Bằng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Cán bộ quản lý và kỹ thuật ngành Kiểm lâm, Lâm nghiệp: Tham khảo bức tranh thực tế về tổ chức bộ máy, cơ chế vận hành dữ liệu số hóa và các rào cản kỹ thuật khi triển khai GIS tại một tỉnh miền núi biên giới có địa hình chia cắt phức tạp.
  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Địa tin học: Sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng bảng hỏi điều tra hiện trường, quy trình phân tích SWOT trong ứng dụng công nghệ thông tin lâm nghiệp, và tổng quan tài liệu về lịch sử phát triển viễn thám lâm nghiệp tại Việt Nam.
  • Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Hệ thống số liệu thống kê chi tiết tại Phần 4 (Bảng tổng hợp cán bộ được đào tạo tại 19 đơn vị, bảng mức độ ứng dụng phần mềm), sơ đồ tổ chức bộ máy Chi cục Kiểm lâm Cao Bằng, và hệ thống phân loại rừng theo Quy phạm QPN 6-84.

Câu hỏi thường gặp

1. Những phần mềm GIS nào đang được sử dụng tại Chi cục Kiểm lâm tỉnh Cao Bằng và tỷ lệ sử dụng ra sao?
Theo kết quả điều tra trên 37 phiếu khảo sát, phần mềm MapInfo được sử dụng nhiều nhất với tỷ lệ 94,595% (35/37 phiếu). Phần mềm Theo dõi diễn biến tài nguyên rừng đứng thứ hai với 78,378% (29/37 phiếu). Phần mềm MicroStation chỉ chiếm 2,703% (1/37 phiếu). Hai phần mềm ArcGIS và ICRASB hoàn toàn chưa được đưa vào sử dụng trong quản lý tài nguyên rừng tại đơn vị (đạt tỷ lệ 0%).

2. Năng lực và trình độ ứng dụng GIS của đội ngũ cán bộ kiểm lâm tỉnh Cao Bằng thời điểm nghiên cứu như thế nào?
Trình độ GIS của lực lượng kiểm lâm còn rất hạn chế. Trong tổng số 178 cán bộ kiểm lâm toàn tỉnh, chỉ có 8 cán bộ được đào tạo chuyên sâu về GIS (chiếm 5%), 29 cán bộ từng được tham gia tập huấn (chiếm 16%), 25 cán bộ được cử đi tham quan mô hình (chiếm 14%), và có tới 116 cán bộ chưa từng được tiếp xúc hay đào tạo về GIS (chiếm 65%).

3. Công nghệ GIS được ứng dụng chủ yếu trong những lĩnh vực lâm nghiệp nào tại Cao Bằng?
GIS được ứng dụng tuyệt đối (100% số phiếu ghi nhận) vào hai lĩnh vực chính là Quản lý diện tích rừng và Theo dõi diễn biến tài nguyên rừng. Ngoài ra, 29,73% số phiếu áp dụng cho Thiết kế trồng rừng và 18,92% cho Quy hoạch lâm nghiệp. Lĩnh vực Thiết kế khai thác rừng không ghi nhận trường hợp nào ứng dụng GIS (0%).

4. Mức độ ứng dụng GIS phân hóa như thế nào giữa các đơn vị trực thuộc Chi cục Kiểm lâm tỉnh Cao Bằng?
Trong số 19 đơn vị và bộ phận được khảo sát:

  • 3 đơn vị ứng dụng nhiều: Phòng Quản lý - Bảo vệ rừng, Hạt Kiểm lâm Thành phố, Ban Quản lý Khu bảo tồn Vượn Cao vít.
  • 7 đơn vị ứng dụng trung bình: Hạt Kiểm lâm các huyện Hòa An, Trùng Khánh, Quảng Uyên, Hà Quảng, Nguyên Bình, Thạch An, Phục Hòa.
  • 9 đơn vị ứng dụng ít hoặc chưa ứng dụng: Phòng Hành chính tổng hợp, Phòng Thanh tra pháp chế, Phòng Tổ chức cán bộ, Đội Kiểm lâm cơ động và Hạt Kiểm lâm các huyện Hạ Lang, Thông Nông, Bảo Lạc, Bảo Lâm, Trà Lĩnh.

5. Diện tích rừng và đất lâm nghiệp tỉnh Cao Bằng được quy hoạch quản lý trong khóa luận là bao nhiêu?
Tổng diện tích tự nhiên của tỉnh là 670.785 ha, trong đó diện tích đất quy hoạch cho lâm nghiệp là 534.300 ha (gồm 339.017 ha đất có rừng và 224.199 ha đất chưa có rừng), đất quy hoạch ngoài lâm nghiệp là 107.000 ha. Cơ cấu rừng phân theo chức năng gồm: Rừng đặc dụng 58.351 ha, Rừng phòng hộ 382.075 ha và Rừng sản xuất 84.227 ha.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Tô Quang Vinh (2015) đã phản ánh trung thực thực trạng ứng dụng công nghệ GIS tại Chi cục Kiểm lâm tỉnh Cao Bằng sau giai đoạn chuyển đổi từ đo vẽ thủ công sang công nghệ số. Kết quả nghiên cứu khẳng định GIS đã trở thành công cụ cốt lõi trong công tác quản lý diện tích và theo dõi diễn biến rừng, trong đó phần mềm MapInfo chiếm ưu thế áp đảo. Tuy nhiên, đề tài cũng chỉ rõ rào cản lớn nhất của địa phương là sự thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân lực được đào tạo chuyên sâu (chỉ đạt 5%) cùng sự thiếu đồng bộ về trang thiết bị kỹ thuật giữa các Hạt kiểm lâm vùng sâu, vùng xa. Các số liệu điều tra thực nghiệm và nhóm giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở khoa học xác đáng phục vụ công tác quy hoạch, đào tạo cán bộ và hiện đại hóa ngành lâm nghiệp tại tỉnh Cao Bằng.