Luận văn ThS: Đánh giá quản lý và lập kế hoạch chứng chỉ rừng tại Cty Lâm nghiệp Hòa Bình

Đánh giá chi tiết quản lý rừng và chứng chỉ rừng tại Tân Lạc, Hòa Bình. Tìm hiểu thực trạng, lợi ích và thách thức cho phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2010

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện về Quản Lý Rừng Bền Vững Chứng Chỉ

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, khái niệm phát triển bền vững không còn xa lạ, đặc biệt trong ngành lâm nghiệp. Đây là sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Rừng, tài nguyên quý giá, đòi hỏi một phương thức quản lý tiên tiến để cân bằng giữa ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Quản lý rừng bền vững (QLRBV) chính là chìa khóa cho bài toán này. QLRBV là quá trình quản lý rừng nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể, đảm bảo sản xuất sản phẩm và dịch vụ lâm nghiệp liên tục mà không làm suy giảm giá trị vốn có của rừng. Để xác thực quá trình này, chứng chỉ rừng ra đời như một công cụ minh bạch, mà tiêu biểu nhất là chứng chỉ rừng FSC (Forest Stewardship Council). Luận văn thạc sĩ với đề tài “Đánh giá quản lý rừng, chuỗi hành trình sản phẩm và lập kế hoạch quản lý tiến tới chứng chỉ rừng tại Chi nhánh Tân Lạc, Công ty lâm nghiệp Hòa Bình” là một nghiên cứu điển hình quản lý rừng có giá trị. Nghiên cứu này không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất một lộ trình cụ thể để một đơn vị lâm nghiệp tại Việt Nam có thể tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế, nâng cao giá trị sản phẩm và góp phần vào phát triển lâm nghiệp bền vững. Việc đạt được chứng chỉ không chỉ mở ra cơ hội xuất khẩu vào các thị trường khó tính mà còn khẳng định cam kết của doanh nghiệp đối với trách nhiệm môi trường và xã hội. Nghiên cứu này tập trung vào hai khía cạnh cốt lõi: đánh giá thực trạng quản lý rừng theo 10 nguyên tắc của FSC và phân tích chuỗi hành trình sản phẩm (CoC), từ đó xây dựng một kế hoạch quản lý khả thi.

1.1. Tầm quan trọng của chứng chỉ rừng FSC và chứng chỉ CoC

Chứng chỉ rừng, đặc biệt là chứng chỉ rừng FSC, được xem là “giấy thông hành” cho các sản phẩm gỗ trên thị trường quốc tế. FSC là một tổ chức phi chính phủ, phi lợi nhuận, thiết lập các tiêu chuẩn để đảm bảo rừng được quản lý theo cách có trách nhiệm với môi trường, mang lại lợi ích xã hội và hiệu quả kinh tế. Chứng chỉ FSC/FM (Forest Management) cấp cho các đơn vị quản lý rừng tuân thủ 10 nguyên tắc khắt khe. Trong khi đó, chứng chỉ CoC (Chain of Custody) đảm bảo việc truy xuất nguồn gốc gỗ một cách minh bạch. Nó theo dõi sản phẩm gỗ từ khu rừng đã được chứng nhận qua tất cả các công đoạn chế biến, sản xuất đến tay người tiêu dùng. Điều này giúp chống lại nạn khai thác gỗ hợp pháp nhưng không bền vững và buôn bán gỗ lậu, đồng thời xây dựng niềm tin cho người tiêu dùng rằng họ đang ủng hộ lâm nghiệp bền vững.

1.2. Tổng quan luận văn thạc sĩ lâm nghiệp tại Hòa Bình

Luận văn này là một công trình nghiên cứu ứng dụng, tập trung vào Chi nhánh Tân Lạc thuộc Công ty TNHH một thành viên Lâm nghiệp Hòa Bình. Mục tiêu chính là đánh giá toàn diện hiện trạng quản lý theo bộ tiêu chuẩn FSC và hệ thống CoC. Dựa trên kết quả đánh giá, luận văn đề xuất một kế hoạch kinh doanh rừng và quản lý chi tiết. Kế hoạch này không chỉ nhằm khắc phục các điểm yếu, mà còn vạch ra lộ trình rõ ràng để đơn vị có thể từng bước hoàn thiện, tiến tới được cấp chứng chỉ rừng quốc tế. Đây là một bước đi chiến lược, phù hợp với định hướng của ngành lâm nghiệp Việt Nam là nâng cao giá trị gia tăng và phát triển theo hướng bền vững.

II. Thách Thức Trong Quản Lý Rừng Lấy Chứng Chỉ Tại Việt Nam

Ngành lâm nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình chuyển đổi sang mô hình quản lý rừng bền vững. Mặc dù nhận thức về tầm quan trọng của QLRBV và chứng chỉ rừng đã được nâng cao, việc áp dụng vào thực tế vẫn còn nhiều rào cản. Một trong những khó khăn lớn nhất là chi phí đầu tư ban đầu để cải thiện hệ thống quản lý, đào tạo nhân lực và chi phí đánh giá chứng nhận khá cao, đặc biệt với các đơn vị có quy mô vừa và nhỏ. Luận văn chỉ ra rằng, tính đến tháng 5/2010, cả nước mới chỉ có một đơn vị là Công ty TNHH rừng trồng Quy Nhơn đạt được chứng chỉ rừng FSC về QLRBV, trong khi đã có gần 205 doanh nghiệp được cấp chứng chỉ CoC. Điều này cho thấy sự chênh lệch lớn giữa khâu chế biến và khâu quản lý tài nguyên rừng. Các đơn vị quản lý rừng như Chi nhánh Tân Lạc của công ty lâm nghiệp Hòa Bình thường gặp khó khăn trong việc xây dựng một kế hoạch quản lý rừng chi tiết, thiếu các báo cáo đánh giá tác động môi trường và xã hội một cách bài bản. Thêm vào đó, việc quản lý chuỗi cung ứng gỗ còn nhiều bất cập, gây khó khăn cho việc truy xuất nguồn gốc gỗ một cách chính xác. Các vấn đề về tranh chấp đất đai, mối quan hệ với cộng đồng địa phương và đảm bảo quyền lợi cho người lao động cũng là những thách thức cần được giải quyết triệt để nếu muốn đáp ứng các tiêu chuẩn FSC.

2.1. Hiện trạng áp dụng tiêu chuẩn lâm nghiệp bền vững

Thực tế cho thấy, phần lớn hoạt động sản xuất kinh doanh của các đơn vị lâm nghiệp tại Việt Nam vẫn dựa trên các phương pháp truyền thống. Việc chuyển đổi sang lâm nghiệp bền vững đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ tư duy quản lý đến quy trình kỹ thuật. Các phương án điều chế rừng hiện tại dù là cơ sở pháp lý cho khai thác nhưng thường chỉ chú trọng đến yếu tố kinh tế (sản lượng khai thác), chưa quan tâm đúng mức đến các yếu tố xã hội và bảo tồn đa dạng sinh học. Sự thiếu vắng các hướng dẫn cụ thể và năng lực hạn chế của cán bộ cơ sở là một trở ngại lớn trong việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như FSC hay chứng nhận PEFC.

2.2. Rào cản thực tiễn tại công ty lâm nghiệp Hòa Bình

Tại Chi nhánh Tân Lạc, mặc dù đã có những nỗ lực trong công tác trồng và bảo vệ rừng, đơn vị vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Tài liệu nghiên cứu cho thấy công tác lập kế hoạch còn mang tính cứng nhắc, thiếu các phương án điều chỉnh linh hoạt. Hoạt động giám sát và đánh giá, đặc biệt là giám sát tác động môi trường và xã hội, còn rất sơ sài. Việc quản lý lâm sản ngoài gỗ chưa được chú trọng. Đây là những điểm yếu cốt lõi khiến đơn vị chưa thể đáp ứng ngay các yêu cầu của một hệ thống quản lý rừng bền vững theo tiêu chuẩn quốc tế. Những khó khăn này phản ánh bức tranh chung của nhiều doanh nghiệp lâm nghiệp nhà nước tại Việt Nam.

III. Phương Pháp Đánh Giá Rừng Theo 10 Tiêu Chuẩn FSC Quốc Tế

Để xác định mức độ tuân thủ của Chi nhánh Tân Lạc, luận văn đã áp dụng một phương pháp đánh giá khoa học và có hệ thống. Cốt lõi của phương pháp này là đối chiếu hoạt động quản lý thực tiễn của đơn vị với Bộ tiêu chuẩn tạm thời QLRBV-FSC của Smartwood. Bộ tiêu chuẩn này bao gồm 10 nguyên tắc, 56 tiêu chí và 160 chỉ số, bao quát toàn diện các khía cạnh từ pháp lý, môi trường, xã hội đến kinh tế. Quá trình đánh giá được thực hiện đa chiều thông qua ba kênh thông tin chính: đánh giá tài liệu tại văn phòng, khảo sát thực địa và tham vấn các bên liên quan. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và toàn diện, không chỉ dựa trên báo cáo mà còn kiểm chứng bằng thực tế và lắng nghe ý kiến từ cộng đồng, chính quyền địa phương và người lao động. Mỗi chỉ số, tiêu chí và nguyên tắc đều được chấm điểm theo một thang đo cụ thể, từ đó xác định các “lỗi không tuân thủ”. Các lỗi này được phân loại thành lỗi lớn (khi nguyên tắc không được thực hiện hoặc thực hiện rất kém) và lỗi nhỏ (khi hầu hết các tiêu chí đã được thực hiện nhưng còn vài khiếm khuyết). Phương pháp này không chỉ giúp nhận diện vấn đề mà còn là cơ sở vững chắc để xây dựng các giải pháp khắc phục trong kế hoạch kinh doanh rừng.

3.1. Quy trình đánh giá quản lý rừng bền vững chi tiết

Quy trình đánh giá được tiến hành theo các bước chặt chẽ. Đầu tiên là lập kế hoạch nội bộ, xác định phạm vi và phân công nhiệm vụ. Tiếp theo là đánh giá tại văn phòng, rà soát toàn bộ hồ sơ, văn bản pháp lý, kế hoạch sản xuất kinh doanh, báo cáo tài chính, và các tài liệu liên quan đến khai thác gỗ hợp pháp. Giai đoạn quan trọng nhất là khảo sát hiện trường, kiểm tra việc tuân thủ các quy trình kỹ thuật trong trồng, chăm sóc, khai thác rừng, và hệ thống đường sá. Song song đó là các cuộc tham vấn với Hạt Kiểm lâm, UBND xã, và các hộ dân sống gần rừng để thu thập thông tin đa chiều về các tác động xã hội và môi trường.

3.2. Phân tích lỗi không tuân thủ trong chuỗi cung ứng gỗ

Việc đánh giá chuỗi hành trình sản phẩm (CoC) cũng tuân theo một quy trình tương tự, tập trung vào 5 yêu cầu chính: hệ thống chất lượng, nguồn cung nguyên liệu, kiểm soát sản xuất nội bộ, dán nhãn sản phẩm và lưu trữ hồ sơ. Phân tích tập trung vào việc liệu hệ thống của công ty có đảm bảo tách biệt được gỗ có chứng chỉ và không có chứng chỉ hay không, liệu hồ sơ ghi chép có đủ để truy xuất nguồn gốc gỗ từ lô sản phẩm cuối cùng về đến tiểu khu khai thác hay không. Các lỗi không tuân thủ trong CoC thường liên quan đến việc ghi chép không đầy đủ hoặc thiếu quy trình kiểm soát rõ ràng tại các khâu trong chuỗi cung ứng gỗ.

IV. Bí Quyết Xây Dựng Kế Hoạch Quản Lý Rừng Hướng Tới Bền Vững

Từ kết quả đánh giá thực trạng, luận văn đã xây dựng một kế hoạch quản lý rừng chi tiết cho Chi nhánh Tân Lạc, đóng vai trò như một lộ trình để tiến tới chứng chỉ rừng. Kế hoạch này không phải là một tài liệu lý thuyết suông, mà là một công cụ quản lý thực tiễn, có tính khả thi cao. Nội dung kế hoạch được xây dựng dựa trên phương pháp có sự tham gia, lấy ý kiến từ chính cán bộ công ty và các bên liên quan. Cấu trúc kế hoạch bao gồm các mục tiêu quản lý rõ ràng, kế hoạch sử dụng đất, và các kế hoạch tác nghiệp chi tiết cho từng hạng mục. Điểm cốt lõi của kế hoạch là cân bằng giữa các mục tiêu. Mục tiêu kinh tế được thể hiện qua kế hoạch khai thác, trồng rừng và tiêu thụ sản phẩm, đảm bảo hiệu quả tài chính. Mục tiêu môi trường được tích hợp thông qua kế hoạch bảo tồn đa dạng sinh học, giảm thiểu tác động tiêu cực, và bảo vệ đất, nước. Mục tiêu xã hội được chú trọng với kế hoạch giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền lợi cộng đồng và người lao động. Đây chính là cách tiếp cận toàn diện của quản lý rừng bền vững, biến các tiêu chuẩn FSC thành hành động cụ thể. Kế hoạch cũng đề ra một hệ thống giám sát và đánh giá định kỳ để đảm bảo các hoạt động đi đúng hướng và có thể điều chỉnh kịp thời khi cần thiết.

4.1. Xây dựng kế hoạch kinh doanh rừng hiệu quả dài hạn

Kế hoạch kinh doanh được xây dựng cho một chu kỳ kinh doanh, xác định rõ sản lượng khai thác hàng năm dựa trên cơ sở khoa học về tăng trưởng của rừng trồng. Kế hoạch cũng bao gồm các hoạt động trồng lại rừng ngay sau khai thác, lựa chọn loài cây phù hợp (Keo lai) và áp dụng các biện pháp thâm canh để nâng cao năng suất. Đặc biệt, kế hoạch nhấn mạnh việc đa dạng hóa sản phẩm, không chỉ tập trung vào gỗ nguyên liệu giấy mà còn hướng tới các sản phẩm có giá trị cao hơn, bao gồm cả lâm sản ngoài gỗ.

4.2. Tích hợp bảo tồn đa dạng sinh học và các giá trị xã hội

Một điểm mới trong kế hoạch là việc xác định và bảo vệ các khu vực có giá trị bảo tồn, dù không ở mức độ cao. Kế hoạch đề ra các biện pháp cụ thể như duy trì các dải rừng ven suối, bảo vệ các loài thực vật bản địa, và hạn chế sử dụng hóa chất. Về mặt xã hội, kế hoạch đề xuất cơ chế tham vấn cộng đồng rõ ràng, ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương và xây dựng các chương trình phúc lợi, qua đó tăng cường mối quan hệ tích cực giữa công ty và người dân, phù hợp với tinh thần của lâm nghiệp bền vững.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Điển Hình Quản Lý Rừng Tại Tân Lạc

Kết quả đánh giá từ luận văn thạc sĩ lâm nghiệp đã cung cấp một bức tranh chi tiết về hiện trạng quản lý tại Chi nhánh Tân Lạc. Tổng điểm trung bình đạt 71,17/100, cho thấy đơn vị đã có nền tảng quản lý khá tốt nhưng vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện để đạt được chứng chỉ rừng FSC. Các nguyên tắc được đánh giá cao bao gồm Nguyên tắc 3 (Quyền của người dân sở tại) với 9,38 điểm và Nguyên tắc 2 (Quyền và trách nhiệm sử dụng đất) với 8,9 điểm. Điều này cho thấy công ty đã làm tốt công tác quản lý ranh giới, giải quyết tranh chấp và tôn trọng quyền lợi của người dân địa phương. Tuy nhiên, kết quả cũng chỉ ra những yếu kém nghiêm trọng. Đáng báo động nhất là Nguyên tắc 6 (Tác động môi trường) chỉ đạt 5,8 điểm và Nguyên tắc 8 (Giám sát và đánh giá) chỉ đạt 5,63 điểm. Đây được xác định là các “lỗi lớn”, đòi hỏi phải có hành động khắc phục ngay lập tức. Việc thiếu các báo cáo đánh giá tác động môi trường bài bản, chưa có kế hoạch cụ thể cho bảo tồn đa dạng sinh học, và hệ thống giám sát còn sơ sài là những rào cản chính. Những con số này là bằng chứng xác thực, giúp lãnh đạo công ty lâm nghiệp Hòa Bình nhận diện chính xác các ưu tiên cần đầu tư để nâng cao năng lực quản lý.

5.1. Phân tích điểm mạnh và yếu theo từng tiêu chuẩn FSC

Điểm mạnh của Chi nhánh Tân Lạc nằm ở việc tuân thủ pháp luật (Nguyên tắc 1: 8,12 điểm), quan hệ tốt với cộng đồng (Nguyên tắc 4: 8,39 điểm) và có kế hoạch quản lý rừng trồng khá bài bản (Nguyên tắc 10: 8,35 điểm). Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu nằm ở khâu bảo vệ các giá trị môi trường và hệ thống giám sát. Các hoạt động bảo vệ môi trường dù có thực hiện trên thực tế nhưng không được lập thành văn bản, không có kế hoạch rõ ràng và thiếu cơ sở dữ liệu để theo dõi. Đây là một yêu cầu bắt buộc của quản lý rừng bền vững.

5.2. Các lỗi lớn cần khắc phục trong hệ thống quản lý

Hai lỗi lớn được xác định là rào cản chính trên con đường tiến tới chứng chỉ. Thứ nhất, về tác động môi trường, công ty cần tiến hành đánh giá tác động môi trường (EIA) cho các hoạt động của mình, lập bản đồ đa dạng sinh học và xây dựng kế hoạch hành động cụ thể để bảo vệ các giá trị này. Thứ hai, về giám sát, cần thiết lập một hệ thống giám sát toàn diện, không chỉ theo dõi sản lượng gỗ mà còn cả các chỉ số về môi trường (chất lượng đất, nước) và xã hội (mức độ hài lòng của cộng đồng, điều kiện làm việc của công nhân). Khắc phục hai lỗi này là điều kiện tiên quyết để được xem xét cấp chứng chỉ.

VI. Tương Lai Phát Triển Lâm Nghiệp Bền Vững Chứng Chỉ Rừng

Nghiên cứu điển hình tại Chi nhánh Tân Lạc không chỉ mang lại giá trị cho công ty lâm nghiệp Hòa Bình mà còn cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho các đơn vị lâm nghiệp khác tại Việt Nam. Nó khẳng định rằng, việc tiến tới chứng chỉ rừng là một quá trình đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc, cam kết mạnh mẽ và một lộ trình bài bản. Tương lai của ngành phát triển lâm nghiệp Việt Nam phụ thuộc rất nhiều vào khả năng chuyển đổi sang mô hình quản lý rừng bền vững. Việc đạt được các chứng chỉ quốc tế như chứng chỉ rừng FSC hay chứng nhận PEFC (thông qua hệ thống quản lý rừng Việt Nam (VFCS) được công nhận) sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm gỗ Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Điều này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp thông qua giá bán sản phẩm cao hơn mà còn giúp bảo vệ tài nguyên rừng cho các thế hệ tương lai. Các doanh nghiệp cần chủ động thực hiện tự đánh giá, xác định các điểm yếu và xây dựng kế hoạch hành động. Nhà nước cần có những chính sách hỗ trợ, đặc biệt là về kỹ thuật và tài chính ban đầu, để khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào tiến trình này. Hướng đi này sẽ góp phần xây dựng một ngành lâm nghiệp thực sự bền vững, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.

6.1. Tiềm năng và định hướng chiến lược cho doanh nghiệp

Đối với doanh nghiệp, việc đầu tư vào QLRBV và chứng chỉ rừng là một khoản đầu tư cho tương lai. Nó giúp bảo vệ thương hiệu, giảm thiểu rủi ro pháp lý liên quan đến truy xuất nguồn gốc gỗ, và mở ra các thị trường xuất khẩu cao cấp. Định hướng chiến lược nên tập trung vào việc xây dựng năng lực nội bộ, áp dụng công nghệ vào quản lý và giám sát, đồng thời tăng cường hợp tác với các tổ chức tư vấn và cộng đồng địa phương. Việc đạt chứng chỉ không phải là đích đến cuối cùng mà là sự khởi đầu của một quá trình cải tiến liên tục.

6.2. Vai trò của hệ thống quản lý rừng Việt Nam VFCS

Bên cạnh FSC, hệ thống quản lý rừng Việt Nam (VFCS), đã được PEFC công nhận, là một lựa chọn phù hợp với điều kiện Việt Nam. Hệ thống này cung cấp một bộ tiêu chuẩn quốc gia về quản lý rừng bền vững, giúp các chủ rừng, đặc biệt là các hộ gia đình và cộng đồng, dễ dàng tiếp cận hơn với chứng chỉ rừng. Việc thúc đẩy VFCS song song với các tiêu chuẩn quốc tế khác sẽ tạo ra một phong trào QLRBV rộng khắp, góp phần thực hiện mục tiêu chiến lược phát triển lâm nghiệp của quốc gia.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá quản lý rừng chuỗi hành trình sản phẩm và lập kế hoạch quản lý tiến tới chứng chỉ rừng tại chi nhánh tân lạc công ty tnhh một thành viên lâm nghiệp hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới - Phát triển bền vững Đầu thập niên 80, thuật ngữ “phát triển bền vững” lần đầu tiên được sử dụng trong chiến lược bảo tồn thế giới do Hiệp hội bảo tồn thiên nhiên và tài nguyên thiên nhiên quốc tế, Quỹ động vật hoang dã thế giới và Chương trình môi trường Liên hiệp quốc đề xuất, cùng sự trợ giúp của UNESCO và FAO với nội dung rất đơn giản "Sự phát triển của nhân loại không thể chỉ chú trọng tới phát triển kinh tế mà còn phải tôn trọng những nhu cầu tất yếu của xã hội và sự tác động đến môi trường sinh thái học". Khái niệm này được phổ biến rộng rãi vào năm 1987 nhờ Báo cáo Brundtland (còn gọi là Báo cáo Our Common Future) của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới - WCED (nay là Ủy ban Brundtland). Báo cáo này ghi rõ: Phát triển bền vững là "sự phát triển có thể đáp ứng được những nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng, tổn hại đến những khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.

Nói cách khác, phát triển bền vững phải bảo đảm có sự phát triển kinh tế hiệu quả, xã hội công bằng và môi trường được bảo vệ, gìn giữ. Để đạt được điều này, tất cả các thành phần kinh tế - xã hội, nhà cầm quyền, các tổ chức xã hội. phải bắt tay nhau thực hiện nhằm mục đích dung hòa 3 lĩnh vực chính: kinh tế - xã hội - môi trường. Phát triển kinh tế (quan trọng nhất là tăng trưởng kinh tế), phát triển xã hội (quan trọng nhất là thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội, xóa đói giảm nghèo và giải quyết việc làm) và bảo vệ môi trường (quan trọng nhất là xử lý, khắc phục ô nhiễm, phục hồi cải thiện chất lượng môi trường, phòng chống cháy rừng và chặt phá rừng, khai thác hợp lý và sử dụng tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên).

Khái niệm này tiếp tục mở rộng thêm và nội hàm của nó không chỉ dừng lại ở nhân tố sinh thái mà còn đi vào các nhân tố xã hội, con người, nó hàm chứa sự bình đẳng giữa những nước giàu và nghèo, và giữa các thế hệ. Thậm chí nó còn bao hàm 5 sự cần thiết giải trừ quân bị, coi đây là điều kiện tiên quyết nhằm giải phóng nguồn tài chính cần thiết để áp dụng khái niệm phát triển bền vững. - Quản lý rừng bền vững và các tổ chức quản lý rừng bền vững Nỗ lực đầu tiên trong quản lý rừng bền vững được thực hiện là thành lập hệ thống rừng trang trại tại Hoa Kỳ (ATFS) năm 1941, là một chương trình của Trung tâm rừng hộ gia đình của Tổ chức Lâm nghiệp Hoa Kỳ, được cam kết duy trì các khu rừng, khu vực đầu nguồn và nơi cư trú phù hợp thông qua năng lực của đơn vị quản lý tư nhân. ATFS đã xây dựng các hướng dẫn và các tiêu chuẩn cho các chủ sở hữu để đáp ứng nhu cầu trở thành trang trại có rừng được chứng nhận.

Theo các tiêu chuẩn và hướng dẫn này, các chủ sở hữu tư nhân phải xây dựng kế hoạch quản lý dựa trên các tiêu chuẩn môi trường chặt chẽ và phải thông qua xét duyệt của cán bộ lâm nghiệp tình nguyện của ATFS năm năm một lần. ATFS đã công nhận 24 triệu mẫu Anh đất rừng thuộc sở hữu tư nhân và 90473 chủ sở hữu rừng từ nhân, những người cam kết quản lý tốt rừng của mình, tại 46 bang. [5] Tiếp đó là Hội đồng Quản trị rừng (FSC) được thành lập năm 1993, bởi một nhóm gồm 130 thành viên khác nhau từ 25 quốc gia, bao gồm đại diện của các cơ quan môi trường, các thương gia, các cộng đồng dân bản xứ, ngành công nghiệp và các cơ quan cấp chứng chỉ. Nhiệm vụ của FSC là thúc đẩy việc quản lý rừng trên thế giới một cách hợp lý về mặt môi trường, có ích về mặt xã hội và có thể thực hiện được về mặt kinh tế.

FSC đã đẩy mạnh việc áp dụng những Nguyên tắc và Tiêu chí về Quản lý rừng đối với tất cả các loại rừng trên Thế giới thông qua một chương trình ủy nhiệm tình nguyện cho các cơ quan cấp chứng chỉ. Cùng với sự ra đời của FSC, một loạt các tổ chức khác cũng được thành lập: PAN-EUROPEAN cho rừng tự nhiên toàn châu Âu (Helsinki); CIFOR (Trung tâm nghiên cứu lâm nghiệp quốc tế) cho rừng tự nhiên nói chung; ITTO (tổ chức quốc tế về gỗ nhiệt đới) cho rừng tự nhiên nhiệt đới. Cộng đồng quốc tế đã tổ chức nhiều hội nghị, đề xuất và cam kết nhiều công ước bảo vệ và phát triển rừng: Chiến lược bảo tồn quốc tế (1980); Hội nghị của Liên hợp quốc về môi trường và phát triển (UNCED, Riodejaneiro, 1992); Công ước buôn bán động thực vật quý hiếm (CITES); Công 6 ước đa dạng sinh học (CBD). Nhiều định nghĩa QLRBV được đưa ra, tuy nhiên hai định nghĩa phổ biến và được công nhận rộng rãi nhất là của ITTO và trong tiến trình Hensinki.

Theo ITTO: “Quản lý rừng bền vững là quá trình quản lý những lâm phận ổn định nhằm đạt được một hoặc nhiều mục tiêu quản lý đề ra một cách rõ ràng như đảm bảo sản xuất liên tục những sản phẩm và dịch vụ rừng mong muốn mà không làm giảm đáng kể những giá trị di truyền và năng suất tương lai của rừng và không gây ra những tác động không mong muốn đối với môi trường tự nhiên và xã hội” Theo tiến trình Hensinki: “Quản lý rừng bền vững là sự quản lý rừng và đất rừng theo cách thức và mức độ phù hợp để duy trì tính đa dạng sinh học, năng suất, khả năng tái sinh, sức sống của rừng trong quá trình thực hiện và trong tương lai, các chức năng sinh thái, kinh tế và xã hội của rừng ở cấp địa phương, cấp quốc gia và toàn cầu và không gây ra những tác hại đối với hệ sinh thái khác”. Các định nghĩa trên đều tập trung vào các vấn đề chính là: quản lý rừng ổn định bằng các biện pháp phù hợp nhằm đạt các mục tiêu đề ra, bảo đảm bền vững về kinh tế, môi trường và xã hội. Các yếu tố của QLRBV là: (i) Có khuôn khổ chính sách và pháp lý; (ii) Sản xuất lâm sản bền vững; (iii) Bảo vệ được môi trường; (iv) Đảm bảo lợi ích con người; (v) Đối với rừng trồng, có các cân nhắc áp dụng cụ thể phù hợp. Trên thế giới đã có các bộ tiêu chuẩn quản lý bền vững cấp quốc gia (Canada, Malaysia, Indonexia.) và cấp quốc tế của tiến trình Helsinki, tiến trình Montreal.

FSC và ITTO đã có bộ tiêu chuẩn của quản lý rừng được vận dụng rất rộng rãi để đánh giá quản lý rừng ở nhiều nước. Tuy nhiên, theo bản báo cáo của ITTO đã thừa nhận FSC “Gần như là chương trình duy nhất về gắn nhãn hiệu và ủy quyền đối với lâm phẩm trên toàn thế giới”. Số lượng ít ỏi các cơ quan được cấp chứng chỉ rừng do FSC ủy quyền trước đây đã là một hạn chế trong việc phát triển vấn đề cấp chứng chỉ gỗ, và ngày này đa được FSC khắc phục hiệu quả bằng việc gia tăng ủy quyền cho các tổ chức cấp chứng chỉ rừng. Hiện nay có 18 tổ chức độc lập được FSC ủy quyền cấp chứng 7 chỉ FSC, thời hạn chứng chỉ mỗi lần cấp có hiệu lực 5 năm và luôn kiểm tra chất lượng.

Tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững của FSC có 10 nguyên tắc, 56 tiêu chí. Các tiêu chí vẫn luôn được xem xét, cân nhắc để chỉnh sửa thông qua đề đạt của các thành viên FSC và lấy biểu quyết trong các kỳ đại hội.[9] Hội đồng PEFC (Chương trình chứng nhận các tổ chức chứng chỉ rừng) là một tổ chức độc lập, phi lợi nhuận, phi chính phủ, được thành lập năm 1999, hoạt động thúc đẩy quản lý rừng bền vững thông qua việc chứng nhận độc lập bởi bên thứ ba. PEFC đưa ra cơ chế đảm bảo với những người thu mua sản phẩm gỗ và giấy rằng họ đang xúc tiến công tác quản lý rừng bền vững. PEFC là chương trình quy mô toàn cầu về đánh giá và công nhận lẫn nhau của các tổ chức chứng chỉ rừng quốc gia đã được phát triển trong quá trình có các bên tham gia.[5] - Chứng chỉ rừng và chứng chỉ chuỗi hành trình sản phẩm Vấn đề cấp chứng chỉ rừng là một biện pháp để đảm bảo quản lý rừng bền vững và hợp lý về mặt môi trường tuy nhiên nó cũng không thể thay thế hoàn toàn cho các công cụ khác như pháp luật, giáo dục và tuyên truyền.

Chứng chỉ rừng tác động vào đơn vị quản lý rừng, do đó không ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch sử dụng đất và chính sách quốc gia. Việc sử dụng các công cụ kinh tế để bảo vệ môi trường được các chuyên gia kinh tế và các tổ chức như Tổ chức Hợp tác Phát triển Kinh tế (OECD) và Ngân hàng Thế giới khuyến khích trong hai thập kỷ vừa qua. Một hệ thống chứng chỉ rừng ưu việt thường gồm có những đặc điểm sau: có khả năng thích nghi về mặt tổ chức và chính trị với các điều kiện của địa phương; có định hướng và hiệu quả trong thực hiện mục tiêu; chấp nhận được đối với tất cả các bên liên quan; dựa trên cơ sở các tiêu chuẩn chứng chỉ rừng tự nguyện ở cấp quốc gia và phù hợp với các nguyên tắc quốc tế được công nhận rộng rãi; được người tiêu dùng và các tổ chức phi chính phủ trong lĩnh vực bảo tồn tín nhiệm; dựa trên các đánh giá đáng tin cậy và độc lập; các quyết định về chứng chỉ không chịu tác động bởi các bên có liên quan về lợi ích; có hiệu quả về chi phí; minh bạch; công bằng với các nước đang phát triển. Tuy nhiên diện tích rừng đạt chứng chỉ FSC chủ yếu là ở Châu Âu và Bắc Mỹ và đang có xu thế mở rộng ở Châu Á, Châu Phi và Châu Úc.

Hội đồng chứng nhận gỗ Malaysia (MTCS), sử dụng phương pháp theo từng giai đoạn khi ngày càng nhiều thách thức lớn trong quản lý các khu rừng nhiệt đới phức tạp. Ban đầu, tiêu chuẩn được sử dụng để đánh giá các đơn vị quản lý rừng chi các mục tiêu chứng chỉ, các tiêu chí, các hoạt động và các tiêu chuẩn phục vụ cho chứng chỉ quản lý rừng, dựa theo tiêu chuẩn của ITTO năm 1998 và những tiêu chí của quản lý rừng bền vững. Cuối năm 2005 MTCS sử dụng tiêu chuẩn của Malaysia và các tiêu chí cho chứng chỉ quản lý rừng bao gồm 9 quy tắc, 47 tiêu chuẩn và 6 tiêu chí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ