Tổng quan nghiên cứu

Theo các báo cáo ngành cấp nước đô thị tại Việt Nam, chi phí logistics, vận hành mạng lưới và tỷ lệ thất thoát nước thương phẩm thường chiếm từ 18% đến 26% tổng chi phí hoạt động của doanh nghiệp. Trong bối cảnh đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ và yêu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ công ích ngày càng khắt khe, việc quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) trở thành yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp cấp nước. Tuy nhiên, phần lớn các đơn vị vẫn vận hành theo mô hình phân mảnh, thiếu sự liên kết đồng bộ giữa các bộ phận chức năng nội bộ như phòng kế hoạch, nhà máy sản xuất, đơn vị quản lý mạng lưới đường ống, phòng kinh doanh và tài chính.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Đánh giá mức độ tích hợp bên trong chuỗi cung ứng nước sạch tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Nước sạch số 2 Hải Phòng" tập trung giải quyết bài toán cấp thiết về rào cản chia sẻ thông tin và phối hợp tác nghiệp trong nội bộ doanh nghiệp. Mục tiêu then chốt của nghiên cứu là đánh giá thực trạng mức độ tích hợp bên trong (Internal Integration), nhận diện các điểm nghẽn trong dòng thông tin và dòng quy trình tác nghiệp, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác quản trị chuỗi cung ứng.

Nghiên cứu được triển khai tại Công ty Cổ phần Kinh doanh Nước sạch số 2 Hải Phòng (CNHP2), sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2013-2017 cùng khảo sát sơ cấp chuyên sâu trong năm 2018. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc, giúp doanh nghiệp nâng cao từ 12% đến 18% hiệu suất phối hợp liên chức năng, hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ nước thất thoát xuống dưới 18% và tối ưu hóa chi phí sản xuất cho hơn 16 triệu mét khối nước sạch mỗi năm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết Quản trị chuỗi cung ứng hiện đại của Michael Hugos và Martin Christopher, kết hợp cùng mô hình Chuỗi giá trị của Michael Porter. Theo cách tiếp cận này, chuỗi cung ứng được cấu thành bởi mạng lưới liên kết giữa dòng thông tin, dòng vật chất và dòng tài chính xuyên suốt từ nhà cung cấp đầu vào đến người tiêu dùng cuối cùng. Trong đó, tích hợp bên trong (Internal Integration) đóng vai trò là nền tảng cốt lõi trước khi doanh nghiệp có thể tiến hành tích hợp hiệu quả với các đối tác bên ngoài.

Mô hình nghiên cứu kế thừa lý thuyết về các cấp độ phát triển của chuỗi cung ứng, phân tích tiến trình dịch chuyển từ trạng thái các phòng ban hoạt động rời rạc (cấp độ 1 và 2) sang giai đoạn hợp nhất chức năng nội bộ (cấp độ 4) và hướng tới cải tiến liên tục (cấp độ 7). Đồng thời, luận văn vận dụng lý thuyết về Hiệu ứng Bullwhip (Forrester) để giải thích sự khuếch đại sai lệch thông tin nhu cầu nước từ khách hàng tiêu thụ ngược dòng về nhà máy sản xuất nước thô và xử lý nước sạch.

Bên cạnh đó, bốn khái niệm then chốt được chuẩn hóa trong nghiên cứu bao gồm: Tích hợp dòng thông tin vận hành, Tích hợp kế hoạch sản xuất - kinh doanh, Tối ưu hóa chuỗi giá trị dịch vụ công ích và Hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015. Các khái niệm này tạo khung phân tích đa chiều nhằm đo lường mức độ cộng tác giữa các bộ phận tác nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo sản xuất kinh doanh, sơ đồ mạng lưới cấp nước và tài liệu quản lý chất lượng của CNHP2 liên tục trong 5 năm từ năm 2013 đến năm 2017.

Đối với dữ liệu sơ cấp, nghiên cứu tiến hành điều tra khảo sát thông qua bảng hỏi cấu trúc trong năm 2018. Cỡ mẫu khảo sát gồm 95 cán bộ công nhân viên, bao gồm ban giám đốc, cán bộ quản lý cấp trung và nhân viên chuyên trách tại 8 phòng ban và phân xưởng sản xuất trực thuộc công ty. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng (Stratified Random Sampling) được lựa chọn nhằm đảm bảo tỷ lệ đại diện chính xác cho các bộ phận: Khối Kỹ thuật - Sản xuất chiếm 42%, Khối Kinh doanh - Dịch vụ khách hàng chiếm 33%, và Khối Hành chính - Tài chính chiếm 25%.

Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý) với 24 biến quan sát đo lường 4 khía cạnh tích hợp nội bộ. Dữ liệu khảo sát được làm sạch, mã hóa và phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên ngành. Các kỹ thuật phân tích bao gồm thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha và phân tích phương sai (ANOVA) nhằm đánh giá sự khác biệt về nhận thức phối hợp giữa các nhóm phòng ban. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích này là nhằm định lượng hóa chính xác các biến số vô hình trong quản trị tổ chức, loại bỏ các đánh giá cảm tính.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2013-2017 của CNHP2 phản ánh sự tăng trưởng liên tục về quy mô sản xuất nhưng cũng bộc lộ những thách thức lớn về hiệu quả chuỗi cung ứng:

  1. Tăng trưởng sản lượng và tiêu thụ: Sản lượng nước sản xuất tăng từ 12.85 triệu mét khối năm 2013 lên 16.92 triệu mét khối năm 2017 (tăng trưởng bình quân 7.1%/năm). Tương ứng, sản lượng nước tiêu thụ thương phẩm tăng từ 9.88 triệu mét khối lên 13.15 triệu mét khối. Doanh thu bán nước sạch tăng từ 78.5 tỷ đồng lên 118.2 tỷ đồng trong cùng giai đoạn, đạt mức tăng trưởng tổng thể hơn 50.5%.

  2. Thực trạng tỷ lệ nước thất thoát: Tỷ lệ thất thoát nước sạch trong toàn hệ thống mạng lưới duy trì ở mức cao, dao động từ 21.8% đến 23.4% trong suốt giai đoạn 5 năm. Mặc dù công ty đã áp dụng nhiều giải pháp kỹ thuật, nhưng mức giảm tỷ lệ thất thoát diễn ra rất chậm, chỉ giảm được khoảng 1.6% sau 5 năm hoạt động do thiếu sự chia sẻ dữ liệu tức thời giữa đội tuần tra đường ống và bộ phận điều tiết áp lực bơm.

  3. Điểm số mức độ tích hợp nội bộ: Kết quả khảo sát 95 nhân sự cho thấy điểm trung bình tích hợp nội bộ chung của công ty đạt 3.42/5.0. Trong đó, tích hợp dòng thông tin tác nghiệp đạt điểm thấp nhất (3.15/5.0), tích hợp mục tiêu chiến lược đạt 3.38/5.0, trong khi mức độ tuân thủ quy trình hành chính đạt cao nhất (3.78/5.0).

  4. Sự phân mảnh giữa các khối chức năng: Kiểm định thống kê cho thấy khoảng cách phối hợp lớn nhất xuất hiện giữa Khối Sản xuất và Khối Kinh doanh với hơn 45% người được hỏi cho biết dữ liệu áp lực nước và sản lượng tiêu thụ hàng ngày không được chia sẻ trực tuyến mà phải thông qua báo cáo giấy định kỳ theo tuần hoặc tháng.

Thảo luận kết quả

Thực trạng tỷ lệ thất thoát nước xấp xỉ 22.3% và chỉ số tích hợp thông tin chỉ đạt 3.15/5.0 phản ánh rõ nét hiện tượng "ốc đảo thông tin" (Information Silos) trong doanh nghiệp. Việc hệ thống dữ liệu đồng hồ đo nước của khách hàng không được liên kết trực tiếp với hệ thống giám sát sản xuất tại các trạm bơm khiến các nhà quản lý không thể phát hiện sớm các điểm rò rỉ ngầm trên tuyến ống cấp nước cấp 1 và cấp 2.

Khi so sánh với các nghiên cứu về quản trị chuỗi cung ứng trong ngành tiện ích công tại các quốc gia phát triển, nơi mức độ tích hợp nội bộ đạt trên 4.2/5.0 và tỷ lệ thất thoát nước dưới 10%, có thể thấy khoảng cách lớn của CNHP2 bắt nguồn từ việc ứng dụng công nghệ thông tin chưa đồng bộ. Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa rõ nét thông qua biểu đồ phân tán (Scatter Plot) thể hiện mối tương quan nghịch biến chặt chẽ giữa mức độ tích hợp thông tin liên phòng ban và tỷ lệ thất thoát nước, cùng bảng ma trận đo lường mức độ tương tác chéo giữa các cặp phòng ban chức năng.

Nguyên nhân sâu xa của tình trạng này là việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2008 trước đây chủ yếu tập trung vào văn bản hóa hồ sơ mà chưa chuyển hóa thành văn hóa cộng tác chuỗi cung ứng. Cơ chế đánh giá thành tích vẫn mang tính cục bộ theo từng phòng ban, khiến các đơn vị chỉ tập trung hoàn thành chỉ tiêu riêng lẻ thay vì tối ưu hóa hiệu quả toàn chuỗi.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực chứng, 4 nhóm giải pháp trọng tâm được đề xuất nhằm nâng cao mức độ tích hợp bên trong chuỗi cung ứng tại CNHP2:

  1. Xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu chuỗi cung ứng tích hợp (Integrated SCM Platform): Ban Giám đốc và Phòng Công nghệ Thông tin cần chỉ đạo triển khai tích hợp hệ thống SCADA (giám sát điều khiển sản xuất) với phần mềm quản lý mạng lưới cấp nước GIS và phần mềm thanh toán tiền nước Billing. Mục tiêu là tự động hóa 100% dòng dữ liệu áp lực và lưu lượng, rút ngắn thời gian phát hiện và xử lý sự cố rò rỉ từ 72 giờ xuống dưới 12 giờ, hoàn thành trong vòng 12 tháng.

  2. Thiết lập cơ chế nhóm công tác liên chức năng (Cross-functional Teams): Thành lập Ban điều phối chuỗi cung ứng trực thuộc Tổng Giám đốc gồm đại diện lãnh đạo Phòng Kế hoạch, Kỹ thuật, Sản xuất, Kinh doanh và Tài chính. Nhóm công tác này chịu trách nhiệm họp giao ban tuần để cân đối kế hoạch sản xuất theo sát biến động nhu cầu tiêu thụ thực tế, hướng tới mục tiêu kéo giảm tỷ lệ thất thoát nước từ 22.3% xuống dưới 17.5% trong lộ trình 24 tháng.

  3. Nâng cấp và chuẩn hóa quy trình tác nghiệp theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015: Khối Quản lý Chất lượng chủ trì rà soát, tái cấu trúc lại 100% các quy trình giao nhận thông tin liên phòng ban. Xóa bỏ các thủ tục phê duyệt trung gian bằng văn bản giấy, thay thế bằng quy trình số hóa phê duyệt trực tuyến, giảm thiểu tối thiểu 30% thời gian xử lý thủ tục hành chính nội bộ trong vòng 6 tháng.

  4. Đổi mới hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) gắn với mục tiêu chuỗi: Phòng Tổ chức Lao động và Tiền lương cần thiết lập lại khung KPI, trong đó bổ sung các chỉ tiêu liên kết trách nhiệm như tỷ lệ nước thất thoát chung, độ chính xác của dự báo nhu cầu và mức độ hài lòng của khách hàng nội bộ. Dành 15% đến 20% quỹ thưởng định kỳ để chi trả dựa trên kết quả hoàn thành chỉ tiêu phối hợp liên phòng ban, bắt đầu áp dụng từ quý I năm tiếp theo.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý cấp cao tại các doanh nghiệp cấp thoát nước: Cung cấp khung đánh giá thực tiễn giúp nhận diện các điểm nghẽn quản trị nội bộ, từ đó xây dựng chiến lược chuyển đổi số và tái cấu trúc chuỗi cung ứng nước sạch theo hướng tinh gọn, hiệu quả.

  2. Trưởng các bộ phận Kỹ thuật, Vận hành mạng lưới, Kế hoạch và Kinh doanh dịch vụ tiện ích: Tiếp cận phương pháp phối hợp liên chức năng, giải pháp kiểm soát thất thoát nước thông qua tích hợp dữ liệu và cách thức thiết lập KPI liên phòng ban nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành.

  3. Học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Chuỗi cung ứng và Quản lý Kinh tế: Sử dụng công trình như một tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp định tính, hệ thống thang đo Likert ứng dụng trong ngành dịch vụ công ích và cách xử lý dữ liệu thực chứng.

  4. Các chuyên gia tư vấn quản trị doanh nghiệp và đánh giá chất lượng ISO: Nắm bắt mô hình tích hợp hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 với công tác quản trị chuỗi cung ứng, từ đó tư vấn giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp cổ phần hóa.

Câu hỏi thường gặp

Tích hợp bên trong chuỗi cung ứng mang lại lợi ích gì cho công ty nước sạch?

Tích hợp bên trong giúp đồng bộ hóa dòng thông tin giữa nhà máy sản xuất và mạng lưới phân phối, triệt tiêu sự chậm trễ trong điều tiết áp lực nước. Trong thực tế tại CNHP2, nâng cao mức độ tích hợp giúp phát hiện sự cố nhanh chóng, giảm tỷ lệ thất thoát nước từ 23.4% xuống các mục tiêu thấp hơn và tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí điện năng bơm nước mỗi năm.

Vì sao tỷ lệ nước thất thoát tại doanh nghiệp cấp nước lại liên quan đến quản trị chuỗi cung ứng?

Thất thoát nước không đơn thuần là sự cố kỹ thuật đường ống mà xuất phát từ việc thiếu liên kết thông tin giữa khâu ghi nhận chỉ số tiêu thụ và khâu điều phối sản xuất. Khi thông tin lưu lượng không được truyền tải tức thời về trung tâm điều hành, áp lực đường ống không được điều chỉnh tối ưu, dẫn đến nguy cơ vỡ ống ngầm và thất thoát thương mại kéo dài nhiều ngày.

Luận văn sử dụng phương pháp nào để đo lường mức độ tích hợp nội bộ?

Nghiên cứu sử dụng bảng hỏi cấu trúc gồm 24 biến quan sát với thang đo Likert 5 điểm, khảo sát trên 95 cán bộ nhân viên được chọn theo phương pháp ngẫu nhiên phân tầng. Dữ liệu được kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích thống kê mô tả nhằm lượng hóa chính xác mức độ chia sẻ thông tin, mức độ phối hợp và sự đồng thuận mục tiêu giữa các phòng ban.

Việc áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001 đóng góp như thế nào vào chuỗi cung ứng của CNHP2?

Hệ thống ISO 9001:2008 và phiên bản nâng cấp 2015 giúp chuẩn hóa hơn 78% quy trình tác nghiệp thành văn bản rõ ràng, phân định minh bạch trách nhiệm của từng bộ phận. Điều này tạo nền tảng kỷ cương vững chắc để loại bỏ các thao tác trùng lặp, chuẩn hóa thủ tục giao nhận vật tư và thiết lập quy chuẩn phục vụ cho hơn 50.000 khách hàng sử dụng nước sạch.

Các doanh nghiệp cấp nước tại các địa phương khác có thể ứng dụng kết quả nghiên cứu này không?

Khung mô hình đánh giá và bộ công cụ khảo sát của luận văn có tính khái quát hóa cao, hoàn toàn có thể áp dụng trực tiếp cho hơn 60 công ty cấp nước trên toàn quốc. Các doanh nghiệp có thể sử dụng bộ chỉ số này để tự chẩn đoán mức độ tích hợp nội bộ, nhận diện rào cản phòng ban và xây dựng lộ trình nâng cấp chuỗi cung ứng phù hợp với nguồn lực riêng.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng và các cấp độ tích hợp bên trong, làm rõ tầm quan trọng đặc thù của chuỗi cung ứng dịch vụ công ích trong ngành nước sạch đô thị.
  • Phân tích sâu sắc bức tranh sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Kinh doanh Nước sạch số 2 Hải Phòng giai đoạn 2013-2017 với mức tăng trưởng doanh thu 50.5% nhưng tỷ lệ thất thoát nước vẫn ở mức cao trên 22%.
  • Đo lường và chỉ rõ mức độ tích hợp nội bộ của công ty đạt điểm trung bình 3.42/5.0, trong đó khâu chia sẻ thông tin vận hành là mắt xích yếu nhất cần ưu tiên cải tổ.
  • Đóng góp hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ và có tính ứng dụng cao, bao gồm số hóa nền tảng quản trị SCM-SCADA-GIS, thành lập nhóm công tác liên chức năng, chuẩn hóa quy trình ISO 9001:2015 và tái cấu trúc KPI theo chuỗi giá trị.
  • Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho các nhà quản lý doanh nghiệp ngành nước và các nhà nghiên cứu quản trị kinh doanh.

Lộ trình triển khai các giải pháp được khuyến nghị thực hiện theo từng giai đoạn 6 tháng, 12 tháng và 24 tháng, tập trung trước hết vào số hóa dữ liệu và tái cấu trúc cơ chế phối hợp liên phòng ban. Các nhà quản lý và nhà nghiên cứu quan tâm đến mô hình đánh giá chuỗi cung ứng ngành tiện ích có thể tham khảo toàn văn công trình để ứng dụng bộ công cụ khảo sát vào thực tiễn quản trị tại đơn vị mình.