Tổng quan nghiên cứu

Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu Việt Nam đạt 336,3 tỷ USD, khẳng định vị thế của một quốc gia hội nhập sâu rộng vào thương mại quốc tế. Trong bức tranh đó, hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng container đóng vai trò huyết mạch, kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu với thị trường nội địa. Tuy nhiên, Việt Nam vốn là nước xuất siêu, năng lực giao nhận hàng nhập khẩu của các doanh nghiệp forwarder thường yếu hơn so với hàng xuất khẩu — đây là khoảng trống đáng kể cần được nhận diện và cải thiện.

Nghiên cứu này tập trung đánh giá toàn diện công tác giao nhận hàng hóa nhập khẩu vận chuyển bằng container nguyên chiếc (FCL) tại Công ty TNHH Star Concord Việt Nam trong năm 2021. Mục tiêu cụ thể gồm: phân tích quy trình thực hiện từ đàm phán hợp đồng đến quyết toán hồ sơ; đánh giá sản lượng và doanh thu theo tuyến và theo mặt hàng giai đoạn 2020–2021; chỉ ra những điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại bộ phận nhập khẩu FCL của Star Concord VN, văn phòng TP. Hồ Chí Minh, trong giai đoạn 2020–2022. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu thể hiện ở chỗ: với hơn 50 nhân sự và mạng lưới đại lý trải rộng tại hơn 100 quốc gia, mô hình vận hành của Star Concord VN là chuẩn mực đáng tham chiếu cho các công ty forwarder vừa và nhỏ tại Việt Nam đang tìm hướng mở rộng mảng hàng nhập khẩu.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng hai khung lý thuyết chính trong logistics và thương mại quốc tế.

Thứ nhất, lý thuyết về người giao nhận (Freight Forwarder) theo quy tắc mẫu FIATA (Liên đoàn các hiệp hội giao nhận quốc tế). Theo đó, người giao nhận không chỉ là trung gian vận chuyển mà còn đóng vai trò là đại lý hải quan, người gom hàng (LCL consolidator), người chuyên chở không tàu (NVOCC) và nhà kinh doanh vận tải đa phương thức. Star Concord VN hoạt động chủ yếu ở vai trò NVOCC và đại lý hải quan, mua chỗ trên tàu từ các hãng như Cosco, Evergreen, Maersk, SITC rồi cung cấp dịch vụ trọn gói cho chủ hàng.

Thứ hai, mô hình phân tích chuỗi cung ứng 3PL (Third-Party Logistics), trong đó nhà giao nhận đảm nhận toàn bộ luồng thông tin và vật chất từ cảng xếp hàng (POL) đến kho người mua (POD). Mô hình này tích hợp 5 khái niệm cốt lõi: (1) Incoterms — điều kiện giao hàng quốc tế (EXW, FOB, CIF); (2) Phân luồng tờ khai hải quan (luồng xanh, vàng, đỏ); (3) Chứng từ hàng hóa (B/L, Commercial Invoice, Packing List, C/O); (4) Quy trình EDO — lệnh giao hàng điện tử; (5) Terminal Handling Charge (THC) và các phụ phí cảng biển.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng. Về dữ liệu sơ cấp, tác giả trực tiếp thực tập tại bộ phận nhập khẩu của Star Concord VN, quan sát và ghi chép quy trình xử lý 1 lô hàng FCL thực tế — lô hàng Converter ACS580MV từ Tianjin (Trung Quốc) về cảng Cát Lái (TP.HCM) cho Công ty TNHH Tài Nguyên CHC. Về dữ liệu thứ cấp, nghiên cứu khai thác báo cáo tài chính nội bộ của phòng kế toán Star Concord VN giai đoạn 2019–2022, bảng phân tích sản lượng giao nhận theo tuyến và theo mặt hàng năm 2020–2021.

Cỡ mẫu phân tích định lượng là toàn bộ lô hàng FCL nhập khẩu của công ty trong năm 2021, với phương pháp chọn mẫu toàn bộ (census) nhằm đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của bức tranh hoạt động. Phương pháp phân tích gồm: so sánh tuyệt đối và tương đối giữa năm 2020 và 2021; phân tích nhân tố tác động đến lợi nhuận theo mô hình doanh thu–chi phí; phân tích cơ cấu doanh thu theo tuyến và theo mặt hàng. Lý do lựa chọn các phương pháp này là phù hợp với đặc thù dữ liệu nội bộ doanh nghiệp, có thể định lượng rõ ràng tốc độ tăng trưởng và cơ cấu đóng góp của từng nhóm hàng.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1: Tăng trưởng mạnh về doanh thu bất chấp đại dịch. Giai đoạn 2020–2021, doanh thu của Star Concord VN tăng 20,42% — từ 31.117 triệu đồng lên 37.468 triệu đồng, trong khi tốc độ tăng chi phí chỉ đạt 12,98%. Điều này chứng minh hiệu quả sử dụng vốn tốt khi tỷ suất tăng doanh thu vượt xa tốc độ tăng chi phí. Lợi nhuận sau thuế tăng 148,09% — tương đương tăng 3.745 đơn vị so với năm 2020. Nếu trình bày qua biểu đồ cột so sánh doanh thu–chi phí–lợi nhuận giữa 2 năm, xu hướng tăng trưởng không đồng đều này sẽ được thể hiện rõ ràng hơn.

Phát hiện 2: Cơ cấu thị trường tập trung cao ở Đài Loan và Trung Quốc. Theo biểu đồ doanh thu theo khu vực năm 2021, Đài Loan chiếm tỷ trọng cao nhất do lợi thế từ tập đoàn mẹ Pacific Star Group (thành lập năm 1977 tại Đài Loan). Trung Quốc và Đông Nam Á đứng thứ hai và ba. Thị trường châu Âu, châu Úc và Mỹ chiếm dưới 20% tổng doanh thu, phản ánh dư địa mở rộng còn rất lớn.

Phát hiện 3: Hàng FCL nhập khẩu chiếm 100% sản lượng container nhập. Công ty không đóng vai trò Master Consolidator cho hàng LCL nhập khẩu, do đó toàn bộ sản lượng và doanh thu mảng nhập khẩu đến từ hàng nguyên container FCL. Điều này tạo ra sự tập trung rủi ro — nếu nhu cầu FCL giảm, toàn bộ mảng nhập khẩu bị ảnh hưởng ngay.

Phát hiện 4: Quy trình giao nhận 8 bước chuẩn hóa cao nhưng vẫn tồn tại điểm nghẽn. Quy trình từ đàm phán hợp đồng đến quyết toán hồ sơ được chuẩn hóa qua 8 bước rõ ràng. Tuy nhiên, tỷ lệ tờ khai phân luồng đỏ (yêu cầu kiểm tra vật lý container) làm kéo dài thời gian thông quan trung bình từ 1–3 ngày, phát sinh chi phí lưu container và lưu bãi không cần thiết.

Thảo luận kết quả

Tốc độ tăng trưởng doanh thu 20,42% trong bối cảnh Covid-19 xuất phát từ 3 yếu tố: Pacific Star Group đầu tư mở rộng tuyến mới (châu Úc, châu Phi — cảng Durban, Kenya Mombasa, Beira); tăng số lượng nhân sự từ 42 người (2021) lên 51 người (2022); và việc mở thêm các tuyến consol box, bao gồm Taichung, Keelung, Shanghai, Singapore, Los Angeles.

So với xu hướng chung của ngành logistics Việt Nam — nơi nhiều doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ ghi nhận sụt giảm doanh thu 15–30% trong năm 2020–2021 do đứt gãy chuỗi cung ứng — thì kết quả của Star Concord VN là khá nổi bật. Lợi thế mạng lưới 370 đại lý toàn cầu và 39 chi nhánh trực thuộc tập đoàn là yếu tố bảo vệ công ty khỏi biến động thị trường.

Tuy nhiên, chi phí quản lý doanh nghiệp tăng mạnh nhất trong các khoản mục chi phí — do tuyển thêm nhân sự và xét tăng lương — là tín hiệu cần kiểm soát chặt hơn trong giai đoạn tới. Một bảng phân tích chi phí theo từng khoản mục sẽ giúp ban lãnh đạo nhận diện nhanh hơn các khoản phát sinh bất hợp lý.


Đề xuất và khuyến nghị

Giải pháp 1: Củng cố năng lực giao nhận FCL nhập khẩu trên các tuyến chủ lực. Ban lãnh đạo cần phân bổ thêm 2–3 nhân viên chứng từ chuyên trách cho tuyến Trung Quốc và Đài Loan — hai tuyến đang chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất. Mục tiêu: rút ngắn thời gian xử lý bộ chứng từ xuống dưới 4 tiếng/lô hàng trong 12 tháng tới, giảm tỷ lệ lỗi khai hải quan xuống dưới 2%.

Giải pháp 2: Triển khai mảng LCL nhập khẩu để đa dạng hóa nguồn thu. Hiện tại 100% sản lượng container nhập đến từ FCL — đây là điểm rủi ro tập trung. Trong vòng 18 tháng, bộ phận nhập khẩu cần phối hợp với tập đoàn để mở tối thiểu 3 tuyến consol box nhập khẩu từ Trung Quốc và Đông Nam Á, đặt mục tiêu LCL nhập khẩu đóng góp 15–20% doanh thu mảng nhập vào cuối năm 2023.

Giải pháp 3: Tối ưu hóa giá dịch vụ trucking, khai hải quan và bảo hiểm. Bộ phận kinh doanh cần rà soát lại bảng giá dịch vụ trucking nội địa (từ cảng về kho) và dịch vụ khai hải quan. Thông qua đàm phán lại hợp đồng với hơn 100 đối tác vận tải trong nước, công ty có thể giảm 8–12% chi phí trucking, từ đó tăng biên lợi nhuận hoặc đưa ra mức giá cạnh tranh hơn cho khách hàng trong 6 tháng tới.

Giải pháp 4: Đầu tư marketing số để mở rộng tệp khách hàng nội địa. Website hiện tại của Star Concord VN chưa được tối ưu hóa cho các từ khóa tìm kiếm liên quan đến giao nhận hàng nhập khẩu bằng container. Bộ phận marketing cần triển khai chiến lược SEO, Google Ads và LinkedIn trong 6 tháng đầu năm 2023 với ngân sách khoảng 2.000–3.000 USD/tháng, đặt mục tiêu tăng 30% số khách hàng mới tiếp cận qua kênh digital.

Giải pháp 5: Đào tạo và nâng cao năng lực nhân sự giao nhận. Với 82% lao động nữ và tỷ lệ thâm niên dưới 3 năm chiếm đa số, công ty cần xây dựng chương trình đào tạo nội bộ định kỳ mỗi quý — tận dụng hệ thống HR Webapp đang có — tập trung vào nghiệp vụ khai hải quan điện tử ECUS5 VNACC, xử lý tờ khai phân luồng đỏ/vàng và phân tích chứng từ thương mại quốc tế.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Doanh nghiệp xuất nhập khẩu và chủ hàng nhập khẩu. Các doanh nghiệp đang nhập khẩu hàng hóa bằng container — đặc biệt hàng máy móc, thiết bị công nghiệp như trong case study lô Converter ACS580MV — sẽ hiểu rõ hơn quy trình mà nhà giao nhận thực hiện thay mặt mình: từ kiểm tra chứng từ, khai hải quan điện tử, đến nhận phiếu EIR và vận chuyển về kho. Từ đó, chủ hàng có thể phối hợp hiệu quả hơn, giảm thời gian hàng nằm cảng.

Nhóm 2: Nhân viên và quản lý tại các công ty forwarder. Những người làm việc trong bộ phận nhập khẩu, chứng từ, hải quan của các công ty logistics vừa và nhỏ có thể tham chiếu quy trình 8 bước chuẩn hóa của Star Concord VN như một benchmark thực tiễn. Đặc biệt hữu ích cho nhân viên mới (thâm niên dưới 2 năm) cần hiểu toàn bộ luồng xử lý từ hợp đồng đến quyết toán.

Nhóm 3: Sinh viên và giảng viên chuyên ngành Kinh tế Vận tải Biển, Logistics. Luận văn cung cấp một case study thực tế tại doanh nghiệp FDI hoạt động tại Việt Nam, tích hợp đầy đủ lý thuyết FIATA, quy trình ECUS5 VNACC, và các chứng từ thương mại chuẩn quốc tế. Đây là tài liệu tham khảo thiết thực cho các học phần Giao nhận Vận tải Quốc tế, Nghiệp vụ Ngoại thương và Quản trị Logistics.

Nhóm 4: Nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý hải quan. Nghiên cứu phản ánh những điểm nghẽn thực tiễn trong quy trình thông quan tại cảng Cát Lái, đặc biệt liên quan đến tỷ lệ phân luồng đỏ và thời gian xử lý. Đây là cơ sở tham khảo để cơ quan chức năng cân nhắc các chính sách đơn giản hóa thủ tục, hỗ trợ doanh nghiệp AEO.


Câu hỏi thường gặp

1. Sự khác biệt giữa hàng nhập FCL và LCL trong quy trình giao nhận là gì? Hàng FCL (Full Container Loading) là nguyên container — Star Concord VN chỉ làm mảng này cho hàng nhập. Hàng LCL (Less than Container Loading) là hàng lẻ, cần gom chung vào một container. Quy trình FCL có ít bước trung gian hơn, trách nhiệm rõ ràng hơn và thời gian thông quan ngắn hơn. Tuy nhiên, chi phí cố định mỗi container FCL lớn hơn — chỉ phù hợp khi khối lượng hàng đủ lớn, thường từ 15 CBM trở lên.

2. Tại sao tờ khai phân luồng đỏ gây ra chi phí phát sinh đáng kể? Tờ khai phân luồng đỏ yêu cầu hải quan kiểm tra vật lý hàng hóa và toàn bộ chứng từ. Container phải hạ bãi kiểm hóa, kéo dài thời gian từ 1–3 ngày so với luồng xanh. Trong thời gian đó, doanh nghiệp phải chịu phí lưu container (detention) và phí lưu bãi (demurrage) tại cảng Cát Lái — hai khoản có thể lên tới vài triệu đồng mỗi ngày, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí dịch vụ.

3. Điều kiện giao hàng EXW ảnh hưởng như thế nào đến trách nhiệm của nhà giao nhận? Theo EXW (Ex Works), người mua (nhập khẩu) chịu toàn bộ chi phí và rủi ro từ kho của người bán đến tay mình. Điều này có nghĩa Star Concord VN — với tư cách forwarder của người nhập — phải xử lý toàn bộ từ việc đưa container đến kho người bán tại Bắc Kinh, thông quan xuất khẩu tại Trung Quốc, vận chuyển biển, đến thông quan nhập khẩu và giao hàng tại Bà Rịa–Vũng Tàu. Phạm vi dịch vụ rất rộng, yêu cầu đại lý đầu xuất phối hợp chặt chẽ.

4. Công ty Star Concord VN sử dụng phần mềm nào để quản lý lô hàng? Star Concord VN triển khai hệ sinh thái phần mềm hiện đại gồm: CargoWise One (quản lý chứng từ, chi phí, lợi nhuận từng lô hàng); IBM Notes (email dung lượng lớn, bảo mật cao); Datamyne (phân tích dữ liệu thị trường); CRM System (theo dõi hoạt động kinh doanh); ECUS5 VNACC (khai hải quan điện tử). Việc tích hợp nhiều phần mềm chuyên dụng giúp giảm thiểu sai sót và tăng năng suất làm việc cho đội ngũ hơn 50 người.

5. Star Concord VN có lợi thế cạnh tranh gì so với các forwarder khác tại Việt Nam? Ba lợi thế cạnh tranh cốt lõi: (1) Mạng lưới 39 chi nhánh và hơn 370 đại lý toàn cầu của tập đoàn Pacific Star Group — giảm chi phí xử lý hàng đầu xuất; (2) Các tuyến consol box tự mở (Taichung, Shanghai, Los Angeles, Singapore…) giúp kiểm soát chất lượng đóng hàng và cắt giảm chi phí LCL; (3) Chứng nhận AEO (Authorized Economic Operator) của tập đoàn tại Đài Loan — giảm đáng kể thời gian và chi phí thông quan trong chuỗi hàng chỉ định nội bộ.


Kết luận

Nghiên cứu về hoạt động giao nhận hàng nhập khẩu FCL tại Star Concord VN năm 2021 đưa ra những kết luận thiết thực sau:

  • Tăng trưởng vượt kỳ vọng: Doanh thu tăng 20,42% và lợi nhuận tăng 148,09% trong bối cảnh đại dịch — minh chứng cho nội lực tập đoàn và chiến lược mở rộng đúng thời điểm.
  • Quy trình chuẩn hóa 8 bước là nền tảng vận hành hiệu quả, song cần tiếp tục giảm tỷ lệ phân luồng đỏ và rút ngắn thời gian xử lý chứng từ.
  • Rủi ro tập trung vào mảng FCL nhập khẩu cần được giải quyết bằng chiến lược mở rộng sang LCL và đa dạng hóa tuyến hàng mới.
  • Nguồn nhân lực trẻ (đa phần thâm niên dưới 3 năm) là tiềm năng nếu được đào tạo bài bản, hoặc là rủi ro nếu tỷ lệ nghỉ việc không được kiểm soát.
  • Mục tiêu 2025 của tập đoàn — trở thành đơn vị có dịch vụ consol box lớn nhất Việt Nam với hơn 20 tuyến — đặt ra áp lực tăng trưởng rõ ràng, đòi hỏi đầu tư đồng bộ vào hạ tầng, công nghệ và con người.

Trong 12 tháng tiếp theo, ưu tiên hành động gồm: hoàn thiện chính sách giá dịch vụ cạnh tranh, triển khai marketing số và mở tối thiểu 3 tuyến LCL nhập khẩu mới. Doanh nghiệp forwarder, sinh viên logistics và nhà quản lý trong ngành đều có thể tìm thấy trong nghiên cứu này những gợi ý thực tiễn để tối ưu hóa công tác giao nhận hàng nhập khẩu bằng container trong thị trường ngày càng cạnh tranh.