Đánh giá các mô hình trồng rừng cây bản địa dự án KfW6 tại Sông Cầu, Phú Yên

Nghiên cứu chuyên sâu Đánh giá mô hình trồng rừng cây bản địa tại Phú Yên với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả cho giáo dục đào tạo

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2011

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dự án KfW6 và mô hình trồng rừng cây bản địa

Các chương trình trồng rừng tại Việt Nam trước đây thường tập trung vào các loài cây mọc nhanh như Keo, Bạch đàn, Thông. Mặc dù mang lại hiệu quả kinh tế trước mắt, các mô hình trồng rừng thuần loài này bộc lộ nhiều nhược điểm về tính bền vững, dễ phát sinh sâu bệnh và suy giảm đa dạng sinh học. Trước thực trạng đó, việc chuyển hướng sang trồng rừng bằng cây bản địa trở thành một giải pháp chiến lược, nhằm phục hồi hệ sinh thái, nâng cao giá trị phòng hộ và phát triển tài nguyên rừng một cách bền vững. Nổi bật trong xu hướng này là dự án “Khôi phục rừng và quản lý rừng bền vững” (gọi tắt là dự án KfW6), do Chính phủ Đức tài trợ. Dự án được triển khai tại các tỉnh Miền Trung, trong đó có thị xã Sông Cầu tỉnh Phú Yên – một khu vực có điều kiện khí hậu khắc nghiệt và đất đai khô cằn. Luận văn thạc sĩ về việc đánh giá các mô hình trồng rừng bằng cây bản địa của dự án KfW6 cung cấp những cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng, mở ra hướng đi mới cho công tác lâm nghiệp tại khu vực. Các mô hình này không chỉ là thử nghiệm lâm sinh mà còn là bài học kinh nghiệm quý báu cho việc nhân rộng các phương pháp trồng rừng tiên tiến, thích ứng với biến đổi khí hậu và góp phần cải thiện sinh kế cho người dân địa phương.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của việc trồng rừng bằng cây bản địa

Mục tiêu chính của việc trồng rừng bằng cây bản địa là xây dựng các hệ sinh thái rừng ổn định, đa dạng và có khả năng chống chịu cao. Khác với rừng trồng thuần loài, rừng hỗn loài cây bản địa có cấu trúc nhiều tầng, giúp cải thiện khả năng phòng hộ, giữ nước, chống xói mòn hiệu quả. Theo luận văn, việc sử dụng các loài cây như Sao đen, Lim xanh, Dầu rái không chỉ phục hồi độ che phủ mà còn bảo tồn nguồn gen quý hiếm, nâng cao giá trị đa dạng sinh học. Ý nghĩa của phương pháp này còn nằm ở việc giảm thiểu rủi ro từ sâu bệnh hại, vốn thường bùng phát trên diện rộng ở các khu rừng thuần loài. Việc phát triển các mô hình trồng rừng này còn góp phần tạo ra các lâm phần có giá trị kinh tế cao trong dài hạn, mang lại lợi ích bền vững cho cộng đồng thay vì chỉ tập trung vào chu kỳ kinh doanh ngắn hạn.

1.2. Giới thiệu dự án KfW6 tại thị xã Sông Cầu Phú Yên

Dự án KfW6 bắt đầu hoạt động từ tháng 10 năm 2005 với mục tiêu khôi phục khoảng 21.400 ha đất lâm nghiệp bị suy thoái tại bốn tỉnh Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định và Phú Yên. Trong đó, tỉnh Phú Yên được xác định là khu vực đặc biệt khó khăn do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Ban đầu, dự án chỉ triển khai các mô hình thử nghiệm tại thị xã Sông Cầu vào năm 2006 để đánh giá khả năng thích ứng của các loài cây bản địa. Sau hai năm, các mô hình cho thấy những thành công bước đầu, tạo tiền đề cho việc mở rộng dự án trên toàn tỉnh từ năm 2008. Các mô hình tại Sông Cầu được thiết lập trên đất trống đồi núi trọc, tập trung vào việc thử nghiệm các phương thức trồng hỗn giao khác nhau để tìm ra công thức tối ưu cho việc phục hồi rừng tại vùng duyên hải Nam Trung Bộ.

II. Thách thức khi phục hồi rừng trên đất trống đồi núi trọc

Việc phục hồi rừng trên đất trống đồi núi trọc là một trong những thách thức lớn nhất của ngành lâm nghiệp. Quá trình suy thoái kéo dài đã khiến đất đai bị xói mòn, rửa trôi, mất đi lớp mùn hữu cơ và các chất dinh dưỡng cần thiết. Tại khu vực nghiên cứu là thị xã Sông Cầu tỉnh Phú Yên, những khó khăn này còn nhân lên gấp bội do các yếu tố tự nhiên đặc thù. Địa hình dốc, khí hậu khô nóng, lượng mưa phân bố không đều và thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão biển tạo ra một môi trường sống vô cùng khắc nghiệt cho cây trồng. Hơn nữa, cây bản địa vốn quen với môi trường rừng ổn định, có độ tàn che và độ ẩm cao, khi được đưa ra trồng trên các lập địa trơ trọi sẽ phải đối mặt với cú sốc môi trường nghiêm trọng. Nghiên cứu của dự án KfW6 không chỉ đơn thuần là trồng cây, mà còn là quá trình tìm kiếm giải pháp kỹ thuật để vượt qua những rào cản tự nhiên, tạo lập lại một môi trường rừng từ con số không, đòi hỏi sự đầu tư lớn về công sức và khoa học kỹ thuật.

2.1. Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt tại Sông Cầu Phú Yên

Thị xã Sông Cầu mang đặc điểm khí hậu vùng núi thấp duyên hải Nam Trung Bộ, với nhiệt độ trung bình năm cao (27°C) và mùa khô kéo dài, gây ra tình trạng hạn hán nghiêm trọng. Địa hình dốc thoải từ Tây sang Đông, mức độ chia cắt mạnh, khiến đất đai dễ bị xói mòn khi có mưa lớn. Thổ nhưỡng chủ yếu là nhóm đất đỏ vàng trên đá granit và đất cát ven biển, có tầng canh tác mỏng, nghèo dinh dưỡng và tỷ lệ đá lẫn cao. Theo tài liệu gốc, đây là "rốn bão của cả nước", thường xuyên hứng chịu các cơn bão mạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của rừng trồng. Những điều kiện này là trở ngại lớn cho việc thiết lập các mô hình trồng rừng bằng cây bản địa vốn có yêu cầu về điều kiện sinh thái cao hơn các loài cây mọc nhanh.

2.2. Nghịch lý và hạn chế khi phát triển cây bản địa

Một nghịch lý được chỉ ra trong các nghiên cứu lâm nghiệp là cây bản địa tuy thích nghi tốt nhất với điều kiện tự nhiên của vùng nhưng lại khó phát triển trên các vùng đất đã bị suy thoái nặng. Chúng có nhu cầu cao về đất, độ ẩm và các yếu tố vi khí hậu mà chỉ có môi trường dưới tán rừng mới đáp ứng được. Việc "đưa trồng ngay cây bản địa trên đất trống, đồi núi trọc khô cằn" là một thách thức khoa học. Thất bại của nhiều chương trình trước đây là do chưa tạo được một "lớp áo che" hay cây phù trợ ban đầu để cải tạo môi trường. Do đó, muốn gây trồng thành công, cần phải có những biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp để tạo ra hoàn cảnh tương đối thích hợp, giúp cây con vượt qua giai đoạn đầu khó khăn nhất, đây chính là vấn đề mà các mô hình của dự án KfW6 tập trung giải quyết.

III. Phương pháp đánh giá sinh trưởng các mô hình cây bản địa

Để đánh giá hiệu quả của các mô hình trồng rừng bằng cây bản địa, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Công tác đánh giá không chỉ dựa trên các số liệu sẵn có của dự án KfW6 mà còn tiến hành điều tra thực địa chi tiết. Tại mỗi mô hình, các ô tiêu chuẩn được thiết lập để thu thập dữ liệu về các chỉ tiêu sinh trưởng quan trọng như đường kính gốc (Doo) và chiều cao vút ngọn (Hvn). Bên cạnh đó, chất lượng cây trồng cũng được phân loại theo ba cấp độ: tốt, trung bình và xấu. Phương pháp này cho phép so sánh một cách khách quan hiệu quả giữa các mô hình trồng khác nhau, ví dụ như mô hình 2a và 2b tại Đá Giăng hay mô hình 4 và 5 tại Cù Mông. Việc phân tích số liệu bằng phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS đã cung cấp những kết luận đáng tin cậy về tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng và khả năng thích nghi của từng loài cây trong điều kiện cụ thể tại thị xã Sông Cầu tỉnh Phú Yên.

3.1. Phân tích mô hình 2a và 2b tại khu vực Đá Giăng Xuân Lâm

Tại khu vực Đá Giăng, xã Xuân Lâm, mô hình 2a và 2b được thiết lập để so sánh hiệu quả sinh trưởng của các loài cây bản địa. Theo kết quả điều tra, tỷ lệ sống của các loài cây trong cả hai mô hình đều có sự biến động qua các năm, tuy nhiên nhìn chung vẫn duy trì ở mức chấp nhận được. Dữ liệu từ Bảng 4.2 và 4.3 trong luận văn cho thấy chất lượng sinh trưởng và các chỉ số D00 (đường kính gốc), Hvn (chiều cao vút ngọn) có sự khác biệt rõ rệt. Cụ thể, qua các năm 2009 và 2010, một trong hai mô hình đã thể hiện ưu thế vượt trội hơn về tốc độ tăng trưởng. Sự khác biệt này có thể đến từ phương thức trồng hoặc các biện pháp kỹ thuật tác động, cung cấp bằng chứng thực tiễn để lựa chọn phương án tối ưu cho việc nhân rộng.

3.2. Kết quả từ mô hình 4 và 5 tại khu vực Cù Mông Xuân Lộc

Tại Cù Mông, xã Xuân Lộc, mô hình 4 và 5 được bố trí với các loài cây và phương thức trồng khác. Mô hình 5 đặc biệt đáng chú ý khi trồng 5 loài cây thành 5 khối lớn riêng biệt. Kết quả đánh giá từ Bảng 4.6 đến 4.13 cho thấy sinh trưởng của các loài cây bản địa có sự khác biệt lớn. Một số loài thể hiện khả năng thích nghi và tốc độ phát triển tốt hơn hẳn những loài khác trên cùng một điều kiện lập địa. Biểu đồ so sánh sinh trưởng đường kính và chiều cao qua các năm 2009 và 2010 đã chỉ ra những loài cây có triển vọng nhất. Các kết quả này là cơ sở quan trọng để đề xuất cơ cấu cây trồng phù hợp cho các chương trình trồng rừng trên đất trống đồi núi trọc tại Phú Yên, giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và đảm bảo tỷ lệ thành rừng cao.

IV. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến mô hình trồng rừng

Sự thành công của một mô hình trồng rừng không chỉ phụ thuộc vào việc chọn đúng loài cây mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố môi trường. Luận văn đã đi sâu phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây bản địa tại các mô hình của dự án KfW6. Hai yếu tố chính được xác định là đặc điểm thổ nhưỡng và sự cạnh tranh từ lớp thực bì tự nhiên. Đất đai tại khu vực nghiên cứu ở thị xã Sông Cầu nhìn chung nghèo dinh dưỡng, có tầng đất mỏng và độ dốc lớn, trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ nước và dưỡng chất của cây. Trong khi đó, lớp cây bụi và thảm tươi, dù có vai trò che phủ, giữ ẩm, nhưng cũng cạnh tranh gay gắt về ánh sáng và dinh dưỡng với cây trồng trong giai đoạn đầu. Việc hiểu rõ những tác động này là chìa khóa để xây dựng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp, can thiệp đúng lúc và đúng cách để hỗ trợ cây trồng phát triển tốt nhất trên những lập địa khó khăn.

4.1. Tác động của yếu tố thổ nhưỡng và đặc điểm phẫu diện đất

Kết quả phân tích từ các phẫu diện đất (Bảng 4.14) và mẫu đất (Bảng 4.15) cho thấy các mô hình được xây dựng trên nền đất có tính chất lý hóa khác nhau. Lớp đất mặt thường mỏng, hàm lượng mùn và các chất dinh dưỡng tổng số ở mức nghèo đến rất nghèo. Cấu trúc đất kém, dễ bị nén chặt khi khô và bị rửa trôi khi mưa lớn. Nghiên cứu chỉ ra rằng, những vị trí có tầng đất sâu hơn và độ ẩm tốt hơn, cây trồng có xu hướng sinh trưởng vượt trội. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn địa điểm vi mô và áp dụng các biện pháp cải tạo đất ban đầu như bón phân, giữ ẩm khi thiết kế mô hình trồng rừng cây bản địa, đặc biệt trên đối tượng đất trống đồi núi trọc.

4.2. Ảnh hưởng của thực bì cây bụi và thảm tươi cạnh tranh

Lớp thực bì tự nhiên, bao gồm cây bụi và thảm tươi, có ảnh hưởng hai mặt. Trong giai đoạn đầu, chúng có thể đóng vai trò như cây phù trợ tự nhiên, giúp che bóng, giảm bốc hơi nước và cải thiện vi khí hậu cho cây con. Tuy nhiên, khi phát triển quá nhanh, chúng trở thành đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Luận văn ghi nhận, ở những nơi không được chăm sóc, phát dọn thực bì kịp thời, cây trồng chính bị chèn ép, sinh trưởng chậm và thậm chí bị chết. Kinh nghiệm từ các mô hình cho thấy, việc điều tiết lớp thực bì này thông qua các biện pháp phát băng, phát quang quanh gốc là một trong những kỹ thuật chăm sóc quan trọng nhất, quyết định đến tỷ lệ sống và sự thành công của việc phục hồi rừng bằng cây bản địa.

V. Đề xuất mô hình và giải pháp kỹ thuật lâm sinh tối ưu

Từ những kết quả phân tích chi tiết về sinh trưởng và các yếu tố ảnh hưởng, luận văn đã đưa ra những đề xuất mang tính ứng dụng cao cho công tác trồng rừng tại thị xã Sông Cầu tỉnh Phú Yên và các vùng có điều kiện tương tự. Các đề xuất này không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn loài cây phù hợp mà còn xây dựng một hệ thống các biện pháp kỹ thuật lâm sinh đồng bộ, từ khâu xử lý thực bì, làm đất, trồng cây cho đến chăm sóc và bảo vệ. Mục tiêu là xây dựng các mô hình trồng rừng bằng cây bản địa hiệu quả, bền vững, có khả năng thành rừng cao trên đất trống đồi núi trọc. Những giải pháp này được đúc kết từ thực tiễn thành công và thất bại của các mô hình thử nghiệm trong khuôn khổ dự án KfW6, do đó có giá trị tham khảo lớn, giúp các chương trình, dự án lâm nghiệp khác tránh được những sai lầm và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Đây là đóng góp quan trọng nhất của nghiên cứu, chuyển hóa tri thức khoa học thành hướng dẫn kỹ thuật cụ thể.

5.1. Lựa chọn loài cây bản địa phù hợp cho tỉnh Phú Yên

Dựa trên đánh giá về tỷ lệ sống và tốc độ tăng trưởng, một số loài cây bản địa đã chứng tỏ được tiềm năng vượt trội. Các loài như Huỷnh (Tarrietia javanica)Vạng trứng (Endospermum chinense Benth), được ghi nhận sinh trưởng tốt ở Quảng Bình, cũng cho thấy khả năng thích nghi cao tại Phú Yên. Bên cạnh đó, các loài như Sao đen (Hopea odorata)Lim xanh (Erythrophleum fordii), dù có thể sinh trưởng chậm hơn trong giai đoạn đầu, nhưng có giá trị kinh tế và sinh thái lâu dài. Luận văn đề xuất nên trồng hỗn giao các loài cây này theo một cơ cấu hợp lý, kết hợp loài mọc nhanh ưa sáng với loài chịu bóng, nhằm tạo ra một cấu trúc rừng đa tầng, bền vững và tối ưu hóa việc sử dụng không gian, ánh sáng.

5.2. Hướng dẫn kỹ thuật trồng và chăm sóc rừng bền vững

Để đảm bảo thành công, các giải pháp kỹ thuật cụ thể được đề xuất bao gồm: xử lý thực bì theo băng hoặc theo đám thay vì phát trắng để giữ lại lớp che phủ đất; đào hố với kích thước đủ lớn và bón lót phân hữu cơ để cải tạo đất ban đầu. Kỹ thuật trồng cây phải đảm bảo rễ không bị gãy và bầu không bị vỡ. Giai đoạn chăm sóc sau trồng là quan trọng nhất, cần tiến hành phát quang cây cỏ xâm lấn quanh gốc định kỳ trong 3-4 năm đầu. Đặc biệt, cần chú ý trồng dặm kịp thời những cây đã chết để đảm bảo mật độ. Các hình ảnh minh họa trong luận văn về kỹ thuật phát băng, lấp hố, trồng cây (Hình 4.11 đến 4.19) là những hướng dẫn trực quan, dễ áp dụng cho người dân tham gia trồng rừng.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Kinh nghiệm nhiều năm về trồng rừng ở nhiều nước trên thế giới cho thấy do rừng trồng thuần loài đã bộc lộ nhiều nhược điểm nên nhiều nước trên thế giới đã quan tâm nghiên cứu tạo lập các lâm phần rừng trồng hỗn loài bằng nhiều loài cây khác nhau nhằm kinh doanh rừng theo hướng bền vững. Các công trình nghiên cứu về trồng rừng hỗn loài trên thế giới đã quan tâm đến một số biện pháp kỹ thuật như việc chọn loài cây trồng, phương thức, phương pháp trồng và mối quan hệ giữa qua lại giữa các loài cây trong các mô hình rừng trồng hỗn loài. Các nghiên cứu liên quan đến chọn loài cây trồng đã được thực hiện từ khi loài người biết trồng rừng.

Bắt đầu từ những thí nghiệm thăm dò đến khảo nghiệm loài và xuất xứ, các thí nghiệm được bố trí một cách nghiêm ngặt theo các nguyên tắc khoa học để từ đó chọn được loài thích hợp cho mỗi vùng sinh thái. Tại nhiều nước đã có một số nghiên cứu dùng các mô hình toán để tối ưu cơ cấu cây trồng cho từng vùng. Ở các nước vùng ôn đới số loài cây chính dùng trong trồng rừng thường rất ít, nên người ta đã tìm hiểu mối quan hệ giữa cây và lập địa rất cụ thể, chi tiết cho từng loài (dẫn theo Trần Văn Con, 2005) [11]. Nghiên cứu về rừng trồng hỗn loài đã được các nước châu Âu tiến hành từ những năm đầu thế kỷ 19.

Điển hình là công trình nghiên cứu trồng hỗn loài Quercus và Ulmus campestris với tên kiểu hỗn loài Donsk của tác giả Tikhanop (1872). Trong mô hình này do đặc tính sinh vật học và mối quan hệ qua lại giữa các loài cây chưa được nghiên cứu kỹ, do đó loài Ulmus campestris với đặc tính sinh trưởng nhanh hơn nên sau khi trồng vài năm đã lấn át loài Quercus. Để giải quyết sự cạnh tranh này năm 1884 tác giả 4 Polianxki đã cải tiến kiểu hỗn loài Donsk song vẫn không thành công. Một số tác giả khác như Kharitonovis (1950); Grixenco (1951); Timofeev (1951); Encova (1960) và các cộng sự đã phân tích nguyên nhân thất bại của kiểu Donsk và chỉ ra rằng các phitonxit của loài Ulmus campestris đã tác động xấu tới loài cây Quercus.

Nghiên cứu về ảnh hưởng tương hỗ giữa các loài, các tác giả cho rằng sự cảm nhiễm tương hỗ là yếu tố quan trọng khi lý giải cơ chế cạnh tranh sinh học của thực vật [36]. Trên cơ sở nghiên cứu tạo rừng hỗn loài giữa Quercus và Fraxinus, tác giả JB.J Wormald (1994) cho thấy sinh trưởng của Quercus trồng hỗn loài tốt hơn Quercus trồng thuần loài. Ngoài ra, khi trồng Quercus hỗn loài với các loài cây khác theo băng hẹp (3 - 4 hàng) hoặc theo hàng cũng cho thấy sinh trưởng của Quercus tốt hơn [33]. Kết quả nghiên cứu về rừng trồng hỗn loài các tác giả trên đều cho rằng việc bố trí các loài cây trong mô hình rừng trồng hỗn loài thường có ảnh hưởng tới sinh trưởng của chúng tùy theo số cá thể và cự ly trồng từng loài.

Đặc biệt là hoạt động hoạt hóa của các loài cây (kích thích, ức chế, kìm hãm quá trình sống) thông qua ảnh hưởng của Phitonxit là căn cứ để quyết định tỷ lệ tổ thành các loài cây trong lâm phần hỗn loài. Nghiên cứu về vấn đề này Kolexnitsenko (1977) đề nghị mật độ loài cây trồng chính trong mô hình trồng rừng hỗn loài không ít hơn 50 loài cây hoạt hóa không quá 30 - 40%, loài ức chế không quá 10 - 20% trong tổng các loài cây trong mô hình [36]. Năm 1995, các tác giả Ball, Wormald và Russo đã nghiên cứu quá trình điều chỉnh các lâm phần rừng trồng hỗn loài theo quá trình sinh trưởng của mô hình thông qua việc giảm bớt sự cạnh tranh giữa các loài cây và tạo điều kiện để chúng cùng sinh trưởng và phát triển tốt [33]. 5 Việc tạo lập các loài cây hỗ trợ ban đầu cho cây trồng chính trước khi xây dựng các mô hình rừng trồng hỗn loài là rất cần thiết.

Vì bản chất của khai thác phục hồi rừng bằng trồng cây bản địa là “trồng rừng dưới tán rừng”. Vì vậy, việc tạo lập môi trường rừng phải đi trước một bước bằng cách trồng một số loài cây mọc nhanh phù hợp với điều kiện lập địa ban đầu. Nghiên cứu về lĩnh vực này điển hình có tác giả Matthew (1995). Ông đã nghiên cứu tạo lập mô hình rừng trồng hỗn loài giữa cây thân gỗ với cây họ đậu.

Kết quả cho thấy cây họ đậu có tác dụng hỗ trợ rất tốt cho cây trồng chính [34]. Như vậy, nghiên cứu này cho thấy sử dụng các loài cây họ đậu làm cây phù trợ cho các loài cây trồng chính trong mô hình rừng trồng hỗn loài là rất phù hợp. Ngoài việc xác định được loài cây phù trợ thích hợp thì việc nghiên cứu về đặc điểm sinh thái của các loài cây cũng là vấn đề rất quan trọng khi xây dựng mô hình rừng trồng hỗn loài. Trên thế giới đến nay vẫn chưa có nhiều công trình nghiên cứu đầy đủ về vấn đề này.

Giai đoạn 1930 - 1960 các tác giả Rod Keenan, David Lamb, Gary Sexton đã gặp khó khăn khi nghiên cứu gây trồng các lâm phần hỗn loài do hiểu biết về yêu cầu sinh thái của các loài cây rừng mưa còn nghèo nàn [37]. Vì vậy, việc bố trí kiểu rừng hỗn loài và điều chỉnh các mô hình này cũng rất khó khăn. Đặc điểm nổi bật hay mục đích chính của phục hồi rừng bằng cây bản địa chính là tạo ra rừng hỗn loài có kết cấu nhiều tầng tán vì thế nghiên cứu tạo rừng hỗn loài nhiều tầng đã được một số nước trên thế giới quan tâm. Năm 1999, dự án xây dựng rừng nhiều tầng ở Malaysia đã nghiên cứu tạo rừng hỗn loài nhiều tầng bằng nhiều phương thức khác nhau.

Tuỳ theo các đối tượng khác nhau là rừng tự nhiên, rừng Keo tai tượng 10-15 tuổi hay rừng Keo tai tượng 2-3 tuổi mà mở các băng chặt và chừa khác nhau. Chiều rộng băng chặt và chừa từ 6m (chặt 1 hàng) đến 60m (chặt 20 hàng). Thời gian đưa các loài cây bản địa vào trồng hỗn loài trong các băng chặt cũng rất khác nhau, từ 1-7 năm sau khi mở băng 6 chặt. Các loài cây bản địa đưa vào trồng trong các băng chặt tương đối phong phú, từ 14-23 loài cây khác nhau với số hàng từ 3 đến 16 hàng.

Kết quả cho thấy trong các loài cây bản địa được trồng trong các băng có 3 loài cây có sinh trưởng chiều cao và đường kính tốt nhất là Shorea roxburghii; Shorea ovalis; Shorea leprosula. Sinh trưởng chiều cao của các loài cây trồng trong băng 10m và 40m tốt hơn băng 20m. Khu trồng theo hàng có sinh trưởng chiều cao tốt nhất ở công thức trồng 1 hàng Keo xen 1 hàng cây bản địa. Dự án còn đưa ra kế hoạch điều chỉnh quá trình sinh trưởng của các mô hình thí nghiệm theo 8 thời điểm từ 2 - 47 năm sau khi trồng [32].

Như vậy, đây là một trong những công trình nghiên cứu tạo rừng trồng hỗn loài trên thế giới tương đối toàn diện về các biện pháp kỹ thuật, từ việc chọn loài cây trồng đến nghiên cứu phương thức trồng, thời điểm trồng và sự điều chỉnh mô hình theo quá trình sinh trưởng trong thời gian dài. Do đó những mô hình thí nghiệm này hứa hẹn nhiều thành công trong tương lai. Ngoài các công trình đã được đề cập ở trên, một số công trình nghiên cứu khác như trồng rừng dưới tán, trồng theo băng, theo rạch dưới tán che nhẹ ở các nước châu Phi và châu Á thực chất cũng nhằm tạo các lâm phần hỗn loài trên cơ sở các loài đã có sẵn trong tự nhiên. Đối với những khu vực có tỷ lệ tổ thành các loài cây có giá trị kinh tế thấp thì có thể cải thiện chất lượng của rừng bằng cách tăng loài cây và số lượng cá thể của các loài có giá trị kinh tế thông qua biện pháp gây trồng bổ sung.

Điển hình là ở các nước Nêgiêria, Công Gô, Camơrun,. Đây là những công trình đã đạt được nhiều kết quả tốt do lợi dụng được thảm che tự nhiên, chúng đã hỗ trợ tốt cho cây trồng chính trong giai đoạn đầu. Các loài cây mục đích trồng bổ sung vẫn được sống trong lòng rừng ẩm. Tóm lại, các kết quả nghiên cứu về trồng rừng hỗn loài trên thế giới tuy chưa nhiều, song với những thông tin thu thập được về cách lợi dụng độ tàn che tầng cây cao, cách sử dụng cây phù trợ và các phương pháp bố trí các loài 7 trong mô hình thí nghiệm cũng như ảnh hưởng sinh trưởng, tiểu hoàn cảnh rừng tới sự sinh trưởng, phát triển của các loài cây bản địa dùng để phục hồi rừng là những tài liệu tham khảo và bài học kinh nghiệm rất có ích cho những thử nghiệm sau này ở các nước nhiệt đới trong đó có Việt Nam 1.

Ở Việt Nam Trồng rừng hỗn loài ở Việt Nam đã được nghiên cứu từ năm 1931. Điển hình là công trình nghiên cứu trồng rừng hỗn loài Sao đen, Dầu rái và Vên vên ở Trảng Bom, Đồng Nai của tác giả người Pháp Maurand. Trong giai đoạn 1930-1985 có rất ít các công trình nghiên cứu về trồng rừng hỗn loài và nghiên cứu chọn loài cây trồng cũng chỉ tập trung cho một số loài cây thuộc họ Dầu. Từ năm 1985 đến nay, việc nghiên cứu trồng rừng hỗn loài bằng các loài cây bản địa được triển khai nhiều hơn kể cả về loài cây và diện tích trồng rừng.

Trong giai đoạn này nhiều loài cây lá rộng bản địa đã được lựa chọn để nghiên cứu cho các vùng sinh thái trong cả nước. Các loài cây lá rộng bản địa được lựa chọn để nghiên cứu trồng rừng hỗn loài chủ yếu là các loài có giá trị kinh tế cao. Một số loài cây bản địa được lựa chọn cho vùng Tây Nguyên và Nam Bộ là Gõ đỏ, Cẩm lai, Căm xe, Xà cừ, Tếch,. và được trồng chủ yếu tại các trạm thực nghiệm Trảng Bom, Lang Lanh, Ekmat, Măng Linh, Tân Tạo.

Ở Miền Bắc, các loài cây chủ yếu được lựa chọn để trồng rừng hỗn loài là Lim xanh, Lim xẹt, Giổi xanh, Re gừng, Mỡ, Bồ đề, Lát hoa, Ràng ràng mít, Lim xẹt, Xoan đào, Vạng trứng,. và được trồng chủ yếu ở Cầu Hai (Phú Thọ), Hữu Lũng (Lạng Sơn), Tân Lạc (Hoà Bình). Trong thời gian qua ở nước ta đã xây dựng được khá nhiều mô hình rừng trồng, đặc biệt là trong dự án 661.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ