Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí trụ cột trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp, cung ứng trên 60% tổng sản lượng thịt tiêu thụ toàn quốc. Tuy nhiên, năng suất sinh sản đàn nái bình quân cả nước vẫn còn khoảng cách lớn so với các nước có nền chăn nuôi tiên tiến (đạt khoảng 18–22 lợn con cai sữa/nái/năm so với 28–32 con tại Đan Mạch, Hà Lan). Để nâng cao năng suất thịt xẻ và chất lượng đàn thương phẩm, việc nhập nội và nhân thuần các giống lợn cao sản như Yorkshire (Đại Bạch) đóng vai trò then chốt.

Mặc dù có tiềm năng di truyền vượt trội về khả năng sinh sản và tỷ lệ nạc (55–59%), giống lợn nái ngoại Yorkshire khi đưa vào nuôi thích nghi tại các vùng sinh thái bán sơn địa như Lương Sơn, Hòa Bình thường đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật: stress nhiệt mùa hè, quy trình dinh dưỡng phân kỳ chưa tối ưu, tỷ lệ viêm tử cung sau đẻ còn cao, và kỹ thuật phát hiện động dục chưa chuẩn hóa dẫn đến kéo dài khoảng cách lứa đẻ.

Đề tài "Đánh giá khả năng sinh sản của đàn lợn nái ngoại Yorkshire nuôi tại nông hộ xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình" được triển khai tại Trại giống lợn Ngô Thị Hồng Gấm nhằm giải quyết triệt để bài toán đánh giá tính thích nghi và hiệu quả khai thác đàn giống ngoại.

Mục tiêu cụ thể của dự án gồm:

  1. Đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sinh lý sinh dục của đàn nái hậu bị Yorkshire (tuổi động dục lần đầu, tuổi và khối lượng phối giống lần đầu, chu kỳ tính dục, thời gian mang thai).
  2. Phân tích chi tiết năng suất sinh sản qua các lứa đẻ từ lứa 1 đến lứa 6 (số con sơ sinh/ổ, số con sống sau 24 giờ, số con cai sữa, tỷ lệ sống đến khi cai sữa).
  3. Đánh giá khả năng tiết sữa, sức tăng trọng của đàn con và hiệu quả kinh tế của đàn nái cơ bản trong điều kiện nuôi dưỡng thực tế.
  4. Đề xuất quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng trị bệnh và quản lý đàn nái Yorkshire nhằm tối ưu hóa năng suất sinh sản tại các trang trại khu vực miền Bắc.

Phạm vi nghiên cứu tập trung trên đàn nái ngoại Yorkshire thuần chủng được theo dõi trực tiếp và hồi cứu dữ liệu máy tính từ giai đoạn hậu bị qua các lứa 1 đến 6 trong thời gian 6 tháng, đặt dưới điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa của tỉnh Hòa Bình.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các nông hộ và trang trại quy mô vừa ở miền Bắc Việt Nam, việc lựa chọn giống nái nền quyết định trực tiếp đến giá thành sản xuất lợn giống thương phẩm.

Tiêu chí phân tích Nái nội địa (Móng Cái, Ỉ) Nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) Nái ngoại Yorkshire thuần
Khả năng thích ứng & Sức đề kháng Rất cao, chịu kham khổ tốt Cao, thích nghi tốt với chuồng hở Trung bình - Khá, cần chuồng trại đạt chuẩn
Số con sơ sinh/ổ (con) 10.0 – 12.0 10.5 – 11.5 11.4 – 11.7
Khối lượng sơ sinh/con (kg) 0.5 – 0.7 1.2 – 1.4 1.25 – 1.35
Tỷ lệ nạc thân thịt (%) 38 – 42% 52 – 55% 55 – 59%
Giá trị làm giống bố mẹ (GP/PS) Thấp, chỉ lai tạo F1 Chủ yếu làm nái thương phẩm Làm hạt nhân (GGP) hoặc nái ông bà (GP)

Yêu cầu kỹ thuật quản lý đàn nái theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Chế độ dinh dưỡng phân kỳ nghiêm ngặt theo tuổi thai; kiểm soát quy trình đỡ đẻ, cắt rốn, bấm nanh và tiêm bù sắt ($Fe$); vắc-xin bảo hộ 100% dịch tả lợn, lở mồm long móng (FMD), tai xanh (PRRS), khô thai (Parvovirus).
  • Should have (Nên có): Kỹ thuật phát hiện động dục tiếp xúc đực thí tình 2 lần/ngày; chu trình cai sữa sớm 18–21 ngày nhằm rút ngắn chu kỳ lứa đẻ.
  • Could have (Có thể có): Hệ thống ghi chép điện tử nhật ký phối giống và quản lý đàn con trên phần mềm chuyên dụng.
  • Won't have (Không làm): Phối giống tự do không kiểm soát chu kỳ; sử dụng thức ăn tự phối trộn không cân đối acid amin và năng lượng trao đổi (ME).

Thiết kế hệ thống kỹ thuật và dinh dưỡng

Hệ thống quản lý đàn nái Yorkshire được xây dựng đồng bộ từ kiến trúc chuồng trại, dinh dưỡng đến quy trình thú y:

graph TD
    A[Hậu bị Yorkshire 60-80kg] -->|Ăn cám CP 562.SF| B[Động dục lần 1: Bỏ qua]
    B -->|Tiếp xúc đực 15-20p/ngày| C[Động dục lần 2-3: Phối giống lúc 250 ngày, >130kg]
    C -->|Chửa kỳ I: 1-84 ngày - Cám CP 567.SF| D[Kiểm tra thai 21-40 ngày]
    D -->|Chửa kỳ II: 85-114 ngày - Cám CP 566| E[Chuồng đẻ: Đỡ đẻ & Chăm sóc sơ sinh]
    E -->|Nuôi con 18-21 ngày - Cám CP 567.SF| F[Cai sữa lợn con]
    F -->|Chờ phối 3-5 ngày| C
  • Chế độ dinh dưỡng theo pha sinh lý:
    • Nái hậu bị (60–130 kg): Sử dụng thức ăn hỗn hợp mã hiệu CP 562.SF giúp phát triển khung xương, hạn chế tích lũy mỡ buồng trứng.
    • Nái chửa kỳ I (1–84 ngày): Sử dụng thức ăn CP 567.SF với định lượng 1.8–2.2 kg/ngày nhằm ổn định sự làm tổ của phôi thai.
    • Nái chửa kỳ II (85–114 ngày): Chuyển sang thức ăn CP 566 với năng lượng cao và hàm lượng protein cân đối giúp thai tăng trọng nhanh.
    • Nái nuôi con và đực giống: Sử dụng thức ăn hỗn hợp CP 567.SF giàu năng lượng trao đổi ($ME \ge 3150\text{ kcal/kg}$) và lysine tiêu hóa ($>1.0%$).
  • Phác đồ an toàn sinh học và trị liệu:
    • Đặc trị viêm tử cung: Sử dụng kháng sinh tác dụng kéo dài Pendistrep L.A (tiêm bắp liều $1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng, cách nhật) kết hợp tiêm mép âm hộ Oxytocin $3\text{ ml}$/con liên tục 3 ngày và thụt rửa bằng nước muối sinh lý $0.9%$.
    • Điều trị hội chứng tiêu chảy lợn con: Sử dụng dung dịch Nor 100 hoặc Norfloxacin 50% đường uống.
    • Điều trị viêm phổi phế:* Tiêm bắp Tylogenta ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng) kết hợp Analgin hạ sốt giảm đau liên tục 3–5 ngày.

Phương pháp nghiên cứu và quản lý chất lượng

  • Thiết kế thí nghiệm: Theo dõi tiến cứu trên 15 nái kiểm định (lứa 1–2) và 15 nái cơ bản (lứa 3–6) của giống Yorkshire thuần. Thu thập dữ liệu trực tiếp tại chuồng kết hợp đối chiếu nhật ký dữ liệu quản lý trại giống.
  • Phần mềm xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thô được chuẩn hóa và phân tích thống kê sinh học trên phần mềm Minitab v16.0, tính toán các tham số: Trung bình ($\bar{X}$), Sai số chuẩn ($m_x$ hay $SE$), Độ lệch chuẩn ($s$), Hệ số biến thiên ($C_v%$). So sánh trung bình mẫu bằng kiểm định ANOVA và t-test với mức ý nghĩa $P < 0.05$.

Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật và giải thuật tính toán

Toàn bộ chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của đàn nái được định lượng hóa bằng các công thức toán học và giải thuật trích xuất dữ liệu:

$$\text{TĐDLĐ (ngày)} = \text{Ngày động dục lần đầu} - \text{Ngày sinh}$$

$$\text{TĐLĐ (ngày)} = \text{TPGLĐ} + \text{Thời gian mang thai}$$

$$\text{Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%)} = \frac{\text{Số con sống đến cai sữa}}{\text{Số con để lại nuôi}} \times 100$$

$$\text{FCR (kg TĂ/kg lợn cai sữa)} = \frac{\sum \text{Thức ăn lợn nái} + \sum \text{Thức ăn lợn con tập ăn}}{\sum \text{Khối lượng lợn con cai sữa}}$$

Đoạn mã Python mô phỏng quy trình xử lý dữ liệu và đánh giá các chỉ số sinh sản theo chuẩn thống kê Minitab:

import numpy as np
import pandas as pd

class SowReproductionEvaluator:
    def __init__(self, data: pd.DataFrame):
        self.df = data

    def calculate_descriptive_stats(self, column_name: str) -> dict:
        series = self.df[column_name].dropna()
        n = len(series)
        mean = np.mean(series)
        std_dev = np.std(series, ddof=1)
        se_mean = std_dev / np.sqrt(n)
        cv = (std_dev / mean) * 100 if mean != 0 else 0
        
        return {
            "N": n,
            "Mean": round(mean, 2),
            "SE_Mean": round(se_mean, 2),
            "StdDev": round(std_dev, 2),
            "CV_percent": round(cv, 2)
        }

    def compute_sow_efficiency(self) -> pd.DataFrame:
        self.df["Survival_Rate"] = (self.df["Weaned_Pigs"] / self.df["Nursed_Pigs"]) * 100
        self.df["Farrowing_Interval"] = (
            self.df["Days_To_Estrus"] + self.df["Gestation_Days"] + self.df["Lactation_Days"]
        )
        return self.df

Kiểm định và công tác phòng trị bệnh thực địa

Công tác phục vụ sản xuất và an toàn sinh học trong thời gian thực nghiệm đạt tỷ lệ bảo hộ và điều trị thành công cao:

[Công tác Tiêm phòng Vắc-xin]

Kết quả can thiệp ngoại khoa và điều trị lâm sàng:

  • Đỡ đẻ an toàn: 27/27 ca ($100%$).
  • Thao tác bấm nanh, cắt đuôi, tiêm bù sắt: 6,157/6,157 con ($100%$).
  • Thiến lợn đực thương phẩm: 2,423/2,423 con ($100%$).
  • Phẫu thuật thoát vị bẹn (hecni): Khỏi 75/76 con ($98.68%$).
  • Trị viêm tử cung nái: Khỏi 423/427 con ($99.06%$).
  • Trị tiêu chảy lợn con: Khỏi 165/173 con ($95.36%$).

Kết quả đạt được về năng suất sinh lý và sinh sản

1. Chỉ tiêu sinh lý sinh dục nái hậu bị ($n=15$)

  • Tuổi động dục lần đầu: $207.53 \pm 0.44$ ngày ($C_v = 0.79%$).
  • Tuổi phối giống lần đầu: $250.07 \pm 0.29$ ngày ($C_v = 0.44%$).
  • Khối lượng phối giống lần đầu: $131.87 \pm 0.71\text{ kg}$ ($C_v = 2.02%$).
  • Chu kỳ động dục bình quân: $20.93 \pm 0.24$ ngày ($C_v = 4.20%$).
  • Thời gian mang thai: $113.57 \pm 0.16$ ngày ($C_v = 1.35%$).
  • Tuổi đẻ lứa đầu: $362.47 \pm 0.43$ ngày ($C_v = 0.44%$).
  • Thời gian nuôi con: $18.60 \pm 0.11$ ngày ($C_v = 5.54%$).
  • Thời gian động dục lại sau cai sữa: $5.39 \pm 0.14$ ngày ($C_v = 25.30%$).

2. Năng suất sinh sản: So sánh nái kiểm định và nái cơ bản

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị Nái kiểm định (Lứa 1–2) Nái cơ bản (Lứa 3–6) $C_v$ kiểm định (%) $C_v$ cơ bản (%)
Số con sơ sinh/ổ con $11.43 \pm 0.20$ $11.57 \pm 0.19$ 9.66 12.57
Số con sống đến 24 giờ/ổ con $11.23 \pm 0.22$ $11.30 \pm 0.19$ 10.63 13.27
Số con để nuôi/ổ con $11.23 \pm 0.22$ $11.30 \pm 0.19$ 10.63 13.27
Số con cai sữa/ổ con $10.87 \pm 0.14$ $10.67 \pm 0.10$ 6.96 7.46
Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa % 96.74 94.40
Thời gian động dục sau cai sữa ngày $5.40 \pm 0.27$ $5.38 \pm 0.17$ 26.90 24.68

Qua các lứa đẻ 1 đến 6, số con sơ sinh/ổ tăng dần từ lứa 1 (11.40 con) đạt đỉnh ở lứa 5 (11.67 con), sau đó duy trì ổn định ở lứa 6 (11.46 con). Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt từ 92.44% đến 97.04%, khẳng định tính khéo nuôi con và phẩm chất sữa tốt của nái Yorkshire tại trại.


Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp thực tiễn và kỹ thuật quan trọng cho ngành chăn nuôi lợn giống miền Bắc:

  1. Chuẩn hóa tuổi phối giống lần đầu: Bằng kỹ thuật kích thích tiếp xúc đực giống $2\text{ lần/ngày}$ ($15–20\text{ phút/lần}$) bắt đầu từ 165 ngày tuổi và chế độ dinh dưỡng kiểm soát thể trọng đạt $131.87\text{ kg}$, tuổi phối giống đạt $250.07\text{ ngày}$ và tuổi đẻ lứa đầu được rút ngắn xuống $362.47\text{ ngày}$, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân từ các công bố trong nước trước đó.
  2. Rút ngắn thời gian nuôi con và chu kỳ lứa đẻ: Áp dụng thành công kỹ thuật tập ăn sớm cho lợn con từ 7–10 ngày tuổi bằng cám chuyên dụng, cho phép hạ thời gian nuôi con xuống $18.60\text{ ngày}$, thời gian động dục lại sau cai sữa đạt $5.39\text{ ngày}$, nâng cao số lứa đẻ/nái/năm lên $2.35–2.42\text{ lứa/năm}$.
  3. Tỷ lệ nuôi sống sơ sinh vượt trội: Tỷ lệ sống đến cai sữa ở nái kiểm định đạt $96.74%$ và nái cơ bản đạt $94.40%$, cao hơn từ 3.0–8.0% so với nhiều cơ sở chăn nuôi cùng vùng sinh thái.

So sánh với các công trình nghiên cứu tiêu biểu:

  • So với Đinh Văn Chỉnh và cs (2001): Tuổi đẻ lứa đầu của đề tài (362.47 ngày) sớm hơn so với nghiên cứu trên nái Yorkshire thuần tại Trung tâm Giống Hà Tây (368.11 ngày).
  • So với Đoàn Xuân Trúc và cs (2001): Rút ngắn được 11.22 ngày tuổi đẻ lứa đầu (362.47 so với 373.69 ngày).
  • So với Đặng Vũ Bình (1995, 1999): Số con sơ sinh/ổ ($11.57$ con) và số con cai sữa/ổ ($10.67$ con) ở nái cơ bản vượt trội so với mức $10.12$ con và $8.25$ con trong nghiên cứu của tác giả Đặng Vũ Bình.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Quy trình quản lý đàn nái Yorkshire được xây dựng từ đề tài có khả năng chuyển giao trực tiếp cho các trang trại quy mô vừa và lớn (từ 50 đến 500 nái):

  • Mô hình vận hành nông hộ chuẩn:
    • Chuồng trại: Ứng dụng kiểu chuồng kín có giàn lạnh cooling pad hoặc chuồng hở có hệ thống phun sương mái, kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi ổn định ở $22–26^\circ\text{C}$ cho nái chửa và $28–30^\circ\text{C}$ cho ô úm lợn con.
    • Nhân giống: 100% phối giống nhân tạo bằng tinh pha loãng của đực giống Yorkshire hoặc Landrace thuần chủng, phối kép 2 lần cách nhau 12–18 giờ trong thời điểm đỉnh chịu đực.
  • Hiệu quả kinh tế dự kiến cho 01 nái cơ bản/năm:
    • Sản lượng: $2.35\text{ lứa/năm} \times 10.67\text{ con cai sữa/lứa} \approx 25.07\text{ lợn con cai sữa/nái/năm}$.
    • Doanh thu: Xuất bán lợn giống cai sữa ($6.5–7.0\text{ kg/con}$) và đàn lợn hậu bị chọn lọc.
    • Chi phí: Tiết giảm $12–15%$ chi phí thức ăn chờ phối nhờ rút ngắn thời gian rỗng chuồng và tỷ lệ thụ thai lứa 1 đạt $>92%$.
    • Thời gian hoàn vốn (ROI): Đàn nái hoàn vốn đầu tư sau 2.5 lứa đẻ đầu tiên (khoảng 14–16 tháng kể từ khi nhập giống hậu bị).

Hạn chế và hướng phát triển

Dù đạt được những kết quả rất khả quan, đề tài còn tồn tại một số điểm cần mở rộng:

  1. Quy mô mẫu theo dõi: Số lượng nái theo dõi chi tiết ở mức $n=15$ cá thể trên mỗi nhóm, cần mở rộng cỡ mẫu lên $n \ge 100$ trên nhiều tiểu vùng khí hậu khác nhau để tăng tính đại diện.
  2. Đánh giá chất lượng quặng di truyền: Chưa thực hiện giải trình tự gen hay đánh giá các gen chỉ thị liên quan đến năng suất sinh sản (như gen ESR, FSH $\beta$, PRLR).
  3. Tác động của stress oxy hóa mùa nóng: Cần bổ sung các nghiên cứu chuyên sâu về bổ sung chất chống oxy hóa (Vitamin E, Selen hữu cơ, Axit hữu cơ) trong khẩu phần nái mùa hè nhằm nâng cao hơn nữa tỷ lệ sống của phôi trong 22 ngày đầu mang thai.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên, Học viên Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp bố trí thí nghiệm theo dõi năng suất sinh sản gia súc sinh sản và kỹ năng thống kê số liệu sinh học trên Minitab.
  • Chủ trang trại & Kỹ thuật viên: Cung cấp quy trình thực hành chuẩn (SOP) từ chọn giống hậu bị, kỹ thuật phát hiện động dục, can thiệp đỡ đẻ, quy trình vắc-xin đến phác đồ phòng trị viêm tử cung dứt điểm.
  • Doanh nghiệp sản xuất thức ăn & Con giống: Có cơ sở dữ liệu định mức tiêu thụ thức ăn và tăng trọng để tinh chỉnh công thức thức ăn nái chuyên biệt cho thị trường miền Bắc.
  • Nhà nghiên cứu: Bổ sung dẫn liệu khoa học về khả năng thích nghi và năng suất sinh sản của các dòng lợn ngoại thuần thế hệ mới tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện chuồng trại tối thiểu để nuôi nái ngoại Yorkshire đạt năng suất cao là gì?

Cần đảm bảo diện tích chuồng nái hậu bị $0.8–1.0\text{ m}^2/\text{con}$, nái chửa ô cá nhân $1.4–1.6\text{ m}^2/\text{con}$, nái nuôi con $4.0–4.5\text{ m}^2/\text{ô}$ (có sàn đẻ và ô úm riêng). Nhiệt độ chuồng nái chửa duy trì $18–25^\circ\text{C}$, tránh nhiệt độ $>30^\circ\text{C}$ vì sẽ làm tăng tỷ lệ chết phôi giai đoạn 1–22 ngày.

2. Vì sao nên bỏ qua lần động dục đầu tiên của nái hậu bị Yorkshire?

Ở lần động dục đầu tiên (khoảng 207 ngày tuổi), nái mới thành thục về tính nhưng chưa thành thục về thể vóc (khung xương chậu hẹp, khối lượng chưa đạt $>120\text{ kg}$, trứng rụng ít). Phối giống ở lần động dục thứ 2 hoặc 3 (khi đạt 240–250 ngày tuổi, thể trọng 130 kg) giúp tăng số trứng rụng, nâng số con sơ sinh/ổ và kéo dài tuổi thọ khai thác của nái mẹ.

3. Làm thế nào để điều trị triệt để bệnh viêm tử cung ở nái Yorkshire sau sinh?

Áp dụng phác đồ kết hợp: Tiêm bắp kháng sinh Pendistrep L.A ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng) cách nhật, tiêm bắp mép âm hộ Oxytocin $3\text{ ml}$/lần/ngày trong 3 ngày liên tiếp để tống dịch viêm và nhau sót, thụt rửa tử cung nhẹ nhàng bằng nước muối sinh lý ấm $0.9%$. Tỷ lệ khỏi trong thực nghiệm đạt $99.06%$.

4. Lợi ích của việc tập ăn sớm và cai sữa lợn con lúc 18–21 ngày tuổi?

Tập ăn sớm từ 7–10 ngày kích thích hệ men tiêu hóa lợn con hoàn thiện nhanh, giảm hiện tượng tiêu chảy khi cai sữa, bù đắp phần dinh dưỡng thiếu hụt khi sản lượng sữa mẹ giảm sau ngày thứ 21. Đồng thời giúp rút ngắn khoảng cách lứa đẻ của nái mẹ, tăng số lứa đẻ lên $>2.3\text{ lứa/năm}$.

5. Tiêu tốn thức ăn trên 1 kg lợn con cai sữa của đàn Yorkshire là bao nhiêu?

Với chế độ nuôi dưỡng tối ưu thức ăn hỗn hợp của CP, tiêu tốn thức ăn bình quân cho cả mẹ và con để sản xuất ra 1 kg lợn con cai sữa (lúc 18–21 ngày) dao động trong khoảng $4.2–4.8\text{ kg}$ thức ăn/kg tăng khối lượng cai sữa, mang lại hiệu quả sinh lời rõ rệt.


Kết luận

Nghiên cứu khẳng định giống lợn nái ngoại Yorkshire nuôi tại Trại giống lợn Ngô Thị Hồng Gấm (Lương Sơn, Hòa Bình) có khả năng thích nghi tốt, sinh trưởng nhanh và đạt năng suất sinh sản vượt trội:

  • Tuổi phối giống lần đầu đạt $250.07\text{ ngày}$, tuổi đẻ lứa đầu $362.47\text{ ngày}$.
  • Số con sơ sinh bình quân đạt $11.43–11.57\text{ con/ổ}$; số con cai sữa đạt $10.67–10.87\text{ con/ổ}$.
  • Tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa đạt đỉnh $96.74%$ ở nái kiểm định và $94.40%$ ở nái cơ bản.
  • Công tác phòng chống dịch bệnh đạt mức bảo hộ $100%$ đối với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.

Kết quả của đề tài là minh chứng khoa học và thực tiễn vững chắc, khuyến khích người chăn nuôi và các doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư, nhân rộng đàn nái ngoại Yorkshire thuần chủng nhằm nâng cao năng suất và chất lượng đàn lợn giống tại các tỉnh phía Bắc.