Luận văn Chung cư An Cựu Huế - SV. Tôn Thất Đăng Khoa (ĐH Bách Khoa Đà Nẵng)

Tài liệu luận văn thạc sĩ thiết kế Chung cư An Cựu, TP Huế, trình bày chi tiết về kiến trúc, tính toán kết cấu và các biện pháp thi công công trình.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Đà Nẵng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

278
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ thiết kế Chung cư An Cựu Huế

Luận văn thạc sĩ về thiết kế Chung cư An Cựu, Huế là một công trình nghiên cứu chi tiết, mang tính ứng dụng cao, giải quyết bài toán nhà ở trong bối cảnh đô thị hóa tại thành phố Huế. Đề tài không chỉ là một đồ án tốt nghiệp kiến trúc thông thường mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị, thể hiện sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Mục tiêu chính của luận văn là thiết kế một công trình chung cư cao tầng hiện đại, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thiết kế chung cư Việt Nam, đồng thời phù hợp với điều kiện tự nhiên và văn hóa đặc thù của Huế. Công trình được đặt trong bối cảnh quy hoạch khu đô thị An Cựu, một khu vực có vị trí chiến lược và tiềm năng phát triển lớn. Luận văn đã thực hiện một cách hệ thống các nhiệm vụ cốt lõi, từ việc phân tích vị trí, địa chất, khí hậu cho đến việc đề xuất các giải pháp kiến trúc, kết cấu và thi công. Cấu trúc của đồ án được phân chia rõ ràng thành ba phần chính: Kiến trúc (10%), Kết cấu (60%), và Thi công (30%). Mỗi phần đều được trình bày một cách khoa học, với các tính toán chi tiết và các bản vẽ kỹ thuật đi kèm, tạo nên một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh. Nghiên cứu này đóng vai trò như một luận văn thạc sĩ mẫu, cung cấp một quy trình làm việc chuẩn mực cho sinh viên và kỹ sư trong lĩnh vực xây dựng dân dụng.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của dự án tại khu đô thị An Cựu

Dự án Chung cư An Cựu được định vị trong khu vực phường An Cựu, một vị trí trọng điểm của thành phố Huế. Việc xây dựng chung cư tại đây không chỉ giải quyết nhu cầu nhà ở cấp thiết do gia tăng dân số mà còn góp phần định hình bộ mặt đô thị hiện đại, giảm thiểu tình trạng xây dựng tự phát, cơi nới. Tầm quan trọng của dự án nằm ở việc tạo ra một không gian sống chất lượng, có tổ chức, với đầy đủ các tiện ích nội khu như sân chơi, khu thể thao, bãi đậu xe. Công trình được đặt tại vị trí tiếp giáp hai mặt tiền đường 7.5m, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông và kết nối hạ tầng kỹ thuật. Đây là một bước đi phù hợp với định hướng quy hoạch khu đô thị An Cựu, hướng tới sự phát triển bền vững và có trật tự cho thành phố.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đồ án tốt nghiệp kiến trúc

Mục tiêu cốt lõi của đồ án tốt nghiệp kiến trúc này là thiết kế hoàn chỉnh một công trình chung cư cao tầng, từ ý tưởng kiến trúc, giải pháp kết cấu chịu lực đến biện pháp thi công thực tế. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc tính toán các cấu kiện chính trong một tòa nhà cao tầng, bao gồm: sàn, cầu thang, dầm phụ, hệ khung trục chịu lực và hệ móng. Cụ thể, đồ án đi sâu vào việc tính toán chi tiết kết cấu bê tông cốt thép cho sàn tầng 5, cầu thang bộ tầng 4-5, khung trục 9 và móng cọc dưới khung. Ngoài ra, phần thi công cũng được lập kế hoạch chi tiết cho cả phần ngầm và phần thân, đảm bảo tính khả thi khi triển khai trên thực tế. Đồ án hướng tới việc hệ thống hóa kiến thức đã học và áp dụng vào một bài toán thực tế, đáp ứng các quy chuẩn, tiêu chuẩn xây dựng hiện hành.

1.3. Phân tích hiện trạng khu đất và điều kiện tự nhiên tại Huế

Một phần quan trọng của luận văn là phân tích hiện trạng khu đất xây dựng. Khu đất có địa hình tương đối bằng phẳng, điều kiện địa chất tốt với lớp á sét dày 3m bên trên lớp cát hạt trung, thuận lợi cho việc thi công móng. Về điều kiện tự nhiên, Huế chịu ảnh hưởng rõ rệt của khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa nắng nóng và mùa mưa bão kéo dài. Nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và lượng mưa tập trung là những yếu tố thách thức, đòi hỏi các giải pháp thiết kế phải đảm bảo chống thấm, cách nhiệt, chống ẩm và chống bão. Các yếu tố này là cơ sở để đề xuất các giải pháp kiến trúc nhiệt đới ẩm, tối ưu hóa tiện nghi vi khí hậu cho người sử dụng.

II. Phân tích thách thức trong thiết kế Chung cư An Cựu Huế

Việc thiết kế một chung cư cao tầng tại Huế đặt ra nhiều thách thức đặc thù, đòi hỏi đội ngũ thiết kế phải có sự nghiên cứu kỹ lưỡng và đưa ra giải pháp toàn diện. Thách thức lớn nhất đến từ việc dung hòa giữa kiến trúc hiện đại và bối cảnh văn hóa, lịch sử của Cố đô. Công trình không chỉ là một khối nhà ở mà còn phải là một phần của cảnh quan đô thị, tôn trọng những giá trị truyền thống của kiến trúc nhà ở Huế. Một thách thức khác là các yếu tố khắc nghiệt của khí hậu. Đặc điểm của kiến trúc nhiệt đới ẩm phải được vận dụng triệt để để giải quyết vấn đề nắng nóng, mưa nhiều và bão lớn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn hình khối kiến trúc, vật liệu bao che và các giải pháp kỹ thuật. Thêm vào đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế chung cư Việt Nam về an toàn, phòng cháy chữa cháy, và tiện nghi sử dụng là một yêu cầu bắt buộc. Các tiêu chuẩn này quy định chi tiết về mật độ xây dựng, chiều cao tầng, diện tích căn hộ, lối thoát hiểm, và hệ thống kỹ thuật, đòi hỏi sự chính xác trong từng khâu thiết kế. Cuối cùng, bài toán kinh tế cũng là một thách thức, yêu cầu tối ưu hóa chi phí xây dựng mà vẫn đảm bảo chất lượng và tính thẩm mỹ cho công trình.

2.1. Yêu cầu về kiến trúc nhà ở Huế trong bối cảnh hiện đại

Thiết kế kiến trúc nhà ở Huế hiện đại cần phải kế thừa và phát huy các giá trị truyền thống nhưng không sao chép một cách máy móc. Thách thức là làm sao để Chung cư An Cựu mang hơi thở đương đại nhưng vẫn hòa nhập với không gian kiến trúc chung của thành phố. Điều này đòi hỏi các giải pháp về hình khối, màu sắc, và vật liệu phải được cân nhắc kỹ. Thiết kế mặt đứng cần tạo ra nhịp điệu, tránh sự đơn điệu của các khối hộp, đồng thời sử dụng các chi tiết kiến trúc có thể gợi nhớ đến nét đặc trưng của Huế một cách tinh tế. Việc tạo ra các không gian công cộng ấm cúng, khuyến khích sự tương tác cộng đồng cũng là một yêu cầu quan trọng để tái hiện tinh thần của các khu dân cư truyền thống.

2.2. Ảnh hưởng của khí hậu đến giải pháp kiến trúc nhiệt đới ẩm

Khí hậu miền Trung, đặc biệt là Huế, là yếu tố quyết định đến các giải pháp kiến trúc nhiệt đới ẩm. Công trình phải được thiết kế để "thích ứng" với điều kiện tự nhiên. Thách thức chính là kiểm soát bức xạ mặt trời, giảm hiệu ứng nhà kính và đảm bảo thông gió và chiếu sáng tự nhiên tối đa cho mỗi căn hộ. Các giải pháp như thiết kế ban công rộng, logia, lam che nắng, và hệ thống cửa lớn là cần thiết. Hướng của công trình cũng được tính toán để đón gió mát và tránh nắng gắt. Bên cạnh đó, các giải pháp chống thấm cho mái, tường bao và xử lý chống ẩm cho các khu vực tiếp xúc với mặt đất là cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ bền và tuổi thọ cho công trình trước lượng mưa lớn và độ ẩm cao.

2.3. Tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế chung cư Việt Nam hiện hành

Việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế chung cư Việt Nam (TCVN) là yêu cầu pháp lý và kỹ thuật không thể bỏ qua. Luận văn phải đối mặt với thách thức trong việc đảm bảo mọi chi tiết thiết kế, từ mặt bằng căn hộ điển hình đến hệ thống kỹ thuật, đều tuân thủ các quy định. Ví dụ, tiêu chuẩn về diện tích tối thiểu cho các phòng chức năng, chiều rộng hành lang, số lượng thang máy, và đặc biệt là các yêu cầu về phòng cháy chữa cháy (PCCC) cho nhà cao tầng. Việc thiết kế hệ thống PCCC, bao gồm lối thoát nạn, hệ thống báo cháy, chữa cháy tự động, và khả năng tiếp cận của xe cứu hỏa, là một trong những phần phức tạp và quan trọng nhất, đảm bảo an toàn tính mạng cho cư dân.

III. Phương pháp thiết kế kiến trúc bền vững cho Chung cư An Cựu

Để giải quyết các thách thức đặt ra, luận văn đã đề xuất một phương pháp tiếp cận thiết kế kiến trúc bền vững, tập trung vào sự hài hòa giữa con người, công trình và thiên nhiên. Giải pháp tổng thể mặt bằng được bố trí hợp lý, tối ưu hóa mật độ xây dựng và dành nhiều diện tích cho cây xanh, cảnh quan. Khối nhà chính được đặt lùi vào trong, tạo khoảng đệm cây xanh với đường giao thông, giúp giảm tiếng ồn và cải thiện vi khí hậu. Hình khối kiến trúc của Chung cư An Cựu được thiết kế đối xứng, không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho việc bố trí giao thông nội bộ mà còn giúp đơn giản hóa giải pháp kết cấu. Mặt đứng công trình là sự kết hợp giữa các mảng tường đặc và các mảng kính lớn, cửa sổ, ban công, tạo nên một ngôn ngữ kiến trúc hiện đại nhưng không khô cứng. Đặc biệt, các giải pháp kiến trúc nhiệt đới ẩm được tích hợp một cách thông minh. Các căn hộ đều được thiết kế để có thể đón nhận tối đa ánh sáng và gió tự nhiên, giúp tiết kiệm năng lượng vận hành. Các không gian công cộngtiện ích nội khu được chú trọng, tạo ra một môi trường sống tiện nghi và gắn kết cho cộng đồng cư dân.

3.1. Giải pháp thông gió và chiếu sáng tự nhiên cho từng căn hộ

Một trong những ưu tiên hàng đầu của thiết kế là đảm bảo thông gió và chiếu sáng tự nhiên cho tất cả các căn hộ. Luận văn đã áp dụng giải pháp thiết kế hành lang giữa, tuy nhiên các căn hộ được bố trí để có ít nhất hai mặt thoáng. Việc này giúp tạo ra dòng không khí đối lưu, làm mát không gian bên trong một cách tự nhiên. Tất cả các phòng chức năng, kể cả khu vực bếp và vệ sinh, đều được thiết kế để tiếp xúc trực tiếp với bên ngoài qua cửa sổ hoặc logia. Ban công không chỉ là nơi thư giãn mà còn đóng vai trò như một bộ lọc không khí và bộ đệm nhiệt, che nắng và giảm bức xạ trực tiếp vào nhà.

3.2. Thiết kế cảnh quan đô thị và không gian công cộng hiệu quả

Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của thiết kế cảnh quan đô thịkhông gian công cộng. Thay vì tối đa hóa diện tích xây dựng, dự án dành một phần quỹ đất đáng kể cho cây xanh, thảm cỏ, và các tiểu cảnh. Hệ thống cây xanh được trồng dọc theo khuôn viên, quanh bãi đỗ xe và tại các khu vực nghỉ ngơi, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giúp cải thiện chất lượng không khí. Các không gian như sân chơi trẻ em, sân thể thao (cầu lông, bóng chuyền) được bố trí hợp lý, tạo điều kiện cho các hoạt động sinh hoạt cộng đồng và rèn luyện sức khỏe, góp phần nâng cao chất lượng sống cho cư dân.

3.3. Bố trí mặt bằng căn hộ điển hình và các tiện ích nội khu

Mỗi tầng của chung cư được bố trí 12 căn hộ, phục vụ các nhu cầu đa dạng của người sử dụng. Cách bố trí mặt bằng căn hộ điển hình được tính toán khoa học để tối ưu hóa diện tích sử dụng và đảm bảo sự riêng tư. Các không gian chức năng như phòng khách, phòng ngủ, bếp được phân chia hợp lý, liên kết với nhau một cách linh hoạt. Bên cạnh các căn hộ, tầng một của tòa nhà còn được bố trí các tiện ích nội khu quan trọng như nhà sinh hoạt cộng đồng và ki-ốt bán hàng, phục vụ các nhu cầu thiết yếu hàng ngày và tăng cường sự tương tác xã hội giữa các cư dân trong tòa nhà.

IV. Hướng dẫn giải pháp kết cấu bê tông cốt thép Chung cư An Cựu

Phần kết cấu chiếm tỷ trọng lớn nhất (60%) trong luận văn, thể hiện tầm quan trọng của việc đảm bảo sự ổn định và an toàn cho công trình thiết kế chung cư cao tầng. Giải pháp kết cấu chủ đạo được lựa chọn là hệ khung kết cấu bê tông cốt thép toàn khối, một giải pháp phổ biến, bền vững và phù hợp với điều kiện thi công tại Việt Nam. Luận văn đã trình bày một quy trình tính toán chi tiết, tuân thủ TCVN, từ việc xác định tải trọng (tĩnh tải, hoạt tải, tải trọng gió) đến việc phân tích nội lực và thiết kế cốt thép cho từng cấu kiện. Các cấu kiện được tính toán bao gồm sàn, cầu thang, dầm, cột và móng. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng cũng được nêu rõ, với bê tông cấp độ bền B20 và các nhóm cốt thép AI, AII. Đặc biệt, luận văn đã thực hiện tính toán chi tiết cho các cấu kiện điển hình như sàn tầng 5, khung trục 9 và hệ móng cọc dưới khung. Các kết quả tính toán được thể hiện rõ ràng qua các thuyết minh và bản vẽ kiến trúc kết cấu, cung cấp một cơ sở dữ liệu kỹ thuật đáng tin cậy cho việc thi công sau này. Giải pháp này không chỉ đảm bảo khả năng chịu lực mà còn tối ưu hóa về mặt kinh tế.

4.1. Quy trình tính toán sàn dầm và hệ thống khung chịu lực

Luận văn đã trình bày chi tiết quy trình tính toán hệ kết cấu chịu lực. Đầu tiên, các ô sàn được phân loại thành bản loại dầm hoặc bản kê bốn cạnh dựa trên tỷ lệ kích thước. Tải trọng tác dụng lên sàn được xác định cẩn thận, bao gồm trọng lượng các lớp cấu tạo và hoạt tải sử dụng theo chức năng từng phòng. Từ đó, nội lực (momen, lực cắt) trong sàn được tính toán để bố trí cốt thép. Tải trọng từ sàn sau đó được truyền vào hệ dầm phụ, dầm chính và cuối cùng là hệ khung cột. Luận văn đã thực hiện tính toán một khung trục điển hình (khung trục 9), sử dụng phần mềm để phân tích nội lực do các trường hợp tải trọng và tổ hợp tải trọng bất lợi nhất, từ đó thiết kế tiết diện và cốt thép cho dầm và cột.

4.2. Lựa chọn phương án móng cọc ép và tính toán sức chịu tải

Dựa trên kết quả khảo sát địa chất, phương án móng cọc ép bê tông cốt thép được lựa chọn để truyền tải trọng công trình xuống lớp đất tốt bên dưới. Đây là giải pháp phù hợp cho các công trình cao tầng trên nền đất yếu. Luận văn đã tiến hành tính toán sức chịu tải của cọc theo cả vật liệu và theo đất nền. Số lượng và cách bố trí cọc trong mỗi đài móng được xác định dựa trên tải trọng tại chân cột và khả năng chịu tải của cọc. Sau đó, đài cọc được tính toán như một kết cấu chịu uốn, cắt và chọc thủng. Quá trình tính toán móng được trình bày rõ ràng, từ việc xác định tải trọng, chọn vật liệu, đến kiểm tra các điều kiện an toàn, đảm bảo sự ổn định tổng thể cho công trình.

4.3. Đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy PCCC cho nhà cao tầng

An toàn phòng cháy chữa cháy (PCCC) cho nhà cao tầng là một yếu tố sống còn. Mặc dù tài liệu gốc tập trung vào kết cấu, một thiết kế hoàn chỉnh phải tích hợp các giải pháp PCCC theo đúng tiêu chuẩn. Điều này bao gồm việc thiết kế hai lối thoát nạn (2 thang bộ), đảm bảo khoảng cách di chuyển an toàn từ bất kỳ căn hộ nào đến lối thoát. Hệ thống giao thông đứng (2 thang máy, 2 thang bộ) được đặt tại trung tâm, dễ dàng tiếp cận. Các vật liệu được sử dụng trong công trình cũng cần đáp ứng yêu cầu về giới hạn chịu lửa. Ngoài ra, một hệ thống M&E (cơ điện) hoàn chỉnh phải bao gồm hệ thống báo cháy tự động, hệ thống chữa cháy vách tường và các họng nước chữa cháy ngoài nhà.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng từ luận văn Chung cư An Cựu

Kết quả cuối cùng của luận văn thiết kế Chung cư An Cựu, Huế là một bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh và khả thi. Về mặt học thuật, công trình đã hệ thống hóa và áp dụng thành công các kiến thức chuyên ngành vào một dự án thực tế, từ kiến trúc, kết cấu đến thi công. Kết quả này không chỉ thể hiện năng lực của người thực hiện mà còn là một tài liệu tham khảo quý giá, một luận văn thạc sĩ mẫu cho các sinh viên khóa sau. Về mặt ứng dụng, các giải pháp đề xuất có thể được triển khai để xây dựng một khu chung cư hiện đại, đáp ứng nhu cầu nhà ở và nâng cao chất lượng sống cho người dân Huế. Bộ hồ sơ bao gồm đầy đủ các bản vẽ kiến trúc chi tiết (mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt) và bản vẽ kết cấu (sàn, khung, móng), cùng với các phối cảnh 3D ngoại thất minh họa cho ý tưởng thiết kế. Phần thuyết minh thi công cũng đề ra các biện pháp cụ thể, từ thi công cọc ép, đào đất, đến lắp dựng ván khuôn, cho thấy tính sẵn sàng ứng dụng của dự án. Đặc biệt, việc nghiên cứu các giải pháp tận dụng vật liệu xây dựng địa phương và thiết kế bền vững mở ra hướng đi mới cho các dự án nhà ở tại khu vực miền Trung.

5.1. Tổng hợp bộ bản vẽ kiến trúc và phối cảnh 3D ngoại thất

Sản phẩm hữu hình của luận văn là một bộ hồ sơ bản vẽ kỹ thuật chi tiết. Phần kiến trúc bao gồm 5 bản vẽ kiến trúc chính, thể hiện rõ ràng giải pháp mặt bằng các tầng, mặt đứng chính, mặt đứng bên và hai mặt cắt ngang. Các bản vẽ này mô tả chi tiết kích thước, cao độ, vật liệu và công năng của từng không gian. Đi kèm với đó là các phối cảnh 3D ngoại thất, giúp hình dung một cách trực quan về hình khối, màu sắc và không gian tổng thể của công trình sau khi hoàn thành, tạo nên một cái nhìn toàn diện và thuyết phục về mặt thẩm mỹ.

5.2. Các biện pháp thi công phần ngầm và phần thân công trình

Luận văn không chỉ dừng lại ở thiết kế mà còn đi sâu vào việc lập biện pháp thi công. Phần thi công phần ngầm được mô tả chi tiết, từ biện pháp thi công cọc ép bằng máy ép thủy lực, công tác đào đất hố móng, đến việc đổ bê tông móng và giằng móng. Phần thi công thân trình bày cách thiết kế và tính toán hệ thống ván khuôn cho các cấu kiện điển hình như sàn, dầm và cột. Các bản vẽ thi công (4 bản) thể hiện rõ tiến độ và trình tự các công việc, đảm bảo quá trình xây dựng diễn ra một cách khoa học, an toàn và hiệu quả.

5.3. Tiềm năng sử dụng vật liệu xây dựng địa phương trong thực tế

Mặc dù luận văn tập trung vào các vật liệu phổ biến như bê tông và thép, việc thiết kế công trình tại Huế mở ra tiềm năng ứng dụng các vật liệu xây dựng địa phương. Các vật liệu như gạch không nung, đá tự nhiên, gỗ, tre có thể được sử dụng cho các hạng mục hoàn thiện, trang trí hoặc các cấu kiện phụ. Việc này không chỉ giúp giảm chi phí vận chuyển, tạo bản sắc riêng cho công trình mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương và giảm tác động đến môi trường, phù hợp với xu hướng giải pháp kiến trúc bền vững.

VI. Đánh giá luận văn và tương lai thiết kế chung cư tại Huế

Luận văn thạc sĩ thiết kế Chung cư An Cựu, Huế là một công trình nghiên cứu nghiêm túc, toàn diện và có giá trị thực tiễn cao. Đồ án đã thành công trong việc giải quyết một bài toán thiết kế phức hợp, từ việc phân tích bối cảnh, đề xuất ý tưởng kiến trúc đến việc tính toán chi tiết kết cấu và lập biện pháp thi công. Những đóng góp của luận văn không chỉ nằm ở sản phẩm thiết kế cuối cùng mà còn ở quy trình làm việc khoa học, logic được trình bày. Đây là một tài liệu học tập và tham khảo hữu ích, cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho sinh viên và kỹ sư trẻ. Nhìn về tương lai, mô hình thiết kế chung cư được đề xuất trong luận văn có thể được nhân rộng và phát triển. Các dự án tương lai tại Huế và khu vực miền Trung có thể học hỏi từ các giải pháp kiến trúc bền vững đã được áp dụng, đặc biệt là việc tối ưu hóa yếu tố vi khí hậu và sử dụng năng lượng hiệu quả. Sự thành công của những dự án như Chung cư An Cựu sẽ góp phần thay đổi tư duy về nhà ở đô thị tại Huế, hướng tới một không gian sống hiện đại, tiện nghi nhưng vẫn hài hòa với thiên nhiên và bản sắc văn hóa địa phương.

6.1. Tóm tắt các đóng góp chính của đồ án thiết kế chung cư

Đóng góp quan trọng nhất của đồ án thiết kế chung cư này là việc cung cấp một bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh cho một công trình nhà ở cao tầng tại Huế. Đồ án đã tích hợp thành công các giải pháp kiến trúc phù hợp với khí hậu, giải pháp kết cấu an toàn và biện pháp thi công khả thi. Nó chứng minh rằng có thể xây dựng những tòa chung cư hiện đại mà vẫn tôn trọng bối cảnh địa phương. Hơn nữa, quá trình tính toán chi tiết, minh bạch trong thuyết minh là một nguồn tư liệu học thuật đáng tin cậy.

6.2. Bài học kinh nghiệm cho các đồ án tốt nghiệp kiến trúc tương tự

Luận văn này mang lại nhiều bài học kinh nghiệm. Thứ nhất, tầm quan trọng của việc phân tích sâu sắc bối cảnh (vị trí, khí hậu, văn hóa) trước khi bắt đầu thiết kế. Thứ hai, sự cần thiết của việc tích hợp đồng bộ giữa các bộ môn kiến trúc, kết cấu và thi công ngay từ giai đoạn đầu. Cuối cùng, nó cho thấy giá trị của việc trình bày một cách logic và khoa học, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và kiểm chứng. Đây là những kinh nghiệm quý báu cho bất kỳ sinh viên nào thực hiện một đồ án tốt nghiệp kiến trúc có quy mô tương tự.

6.3. Tiềm năng phát triển mô hình chung cư bền vững tại miền Trung

Mô hình chung cư được thiết kế trong luận văn mở ra một hướng đi tiềm năng cho thị trường bất động sản miền Trung. Thay vì các tòa nhà hộp kính tiêu thụ nhiều năng lượng, các dự án trong tương lai có thể tập trung vào các giải pháp kiến trúc bền vững. Việc ưu tiên thông gió và chiếu sáng tự nhiên, sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, và tạo ra nhiều không gian xanh sẽ không chỉ giúp tiết kiệm chi phí vận hành mà còn tạo ra môi trường sống lành mạnh hơn cho cư dân, thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH 1. Giới thiệu về công trình: 1. Tên công trình: Chung cư An Cựu. Giới thiệu chung: Nằm tại vị trí trọng điểm, Huế từng là kinh đô của nhà Nguyễn, là địa điểm du lịch nổi tiếng.

Trong quá trình đô thị hóa, để định hướng quy hoạch phát triển lâu dài của thành phố trong đó vấn đề nhà ở cho cư dân trong đô thị là một vấn đề quan trọng và cơ bản tạo nên cơ cấu chung của quy hoạch thành phố. Xây dựng chung cư trong thành phố sẽ giảm đi việc lấn chiếm cơi nới, chen chúc của các khu vực dân cư do tăng thêm nhân khẩu hoặc tạm cư của những người từ nông thôn lên thành phố làm việc. Vì vậy, Chung cư An Cựu – Thành Phố Huế được đầu tư xây dựng.Vị trí xây dựng: -Chung cư An Cựu xây dựng nằm trong khu quy hoạch của phường An Cựu - Thành Phố Huế. Chung cư An Cựu được đặt tại 2 mặt tiền đường 7,5m.

+ Hướng Nam: Giáp với công trình lân cận. + Hướng Đông: Giáp với đường 7,5m. + Hướng Bắc: Giáp với đường 7,5m. + Hướng Tây: Giáp với công trình lân cận.

Địa hình địa chất công trình + Địa hình : Khu vực bằng phẳng. + Địa chất: * Nhận xét về địa chất : + Lớp á sét dày 3 m. + Lớp cát hạt trung có h= . Địa chất thủy văn: Mực nước ngầm ở cao độ -3m trong thời kỳ bắt đầu mưa.

Điều kiện tự nhiên + Nhiệt độ: nằm ở khu vực miền Trung nên chịu ảnh hưởng khá nhiều của khí hậu nhiệt đới gió mùa. - Nhiệt độ cao nhất : 28-300C - Nhiệt độ thấp nhất : 18-230C - Nhiệt độ trung bình : 25,90C + Lượng mưa: mưa chủ yếu vào tháng 9-12, lớn nhất vào tháng 10,11 - Lượng mưa bình quân hàng năm khoảng 2054,57 mm. SVTH: Tôn Thất Đăng Khoa GVHD: TS. Đinh Thị Như Thảo - TS.

Lê Khánh Toàn 1 Chung cư An Cựu- Tp Huế - Lượng mưa tối đa là 550-1000 mm/tháng. - Lượng mưa tối thiểu là 23-40 mm/tháng. - Lượng mưa tập trung chủ yếu vào 4 tháng (từ tháng 9 đến tháng 12). + Độ ẩm tương đối - Độ ẩm cao nhất: 85,67-87,67% - Độ ẩm thấp nhất: 76.67-77,33% - Độ ẩm trung bình: 83.4% + Bão Thành Phố Huế là vùng chịu ảnh hưởng của bão hàng năm, trung bình mỗi năm có từ 6, 7 cơn bão và áp thấp nhiệt đới, sức gió lớn nhất 130 Km/h.

+ Hướng gió Chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc và Tây Bắc. Bão bắt đầu từ tháng 7, nhiều nhất vào tháng 9-10. - Gió mùa Đông Bắc từ tháng 9 đến tháng 3 năm sau. - Gió mùa Tây Nam từ tháng 4 đến tháng 8.

- Tốc độ gió trung bình hàng năm là 30m/s. Ngoài ra, mùa nắng kéo dài từ tháng 3 - 8, số giờ nắng trung bình hằng năm ở Đà Nẵng là 2156,2 giờ. Với điều kiện khí hậu như trên khi thiết kế công trình cần đảm bảo chống thấm, cách nhiệt, chống ẩm, chống bão. Trong kết cấu cần chú ý chống co giãn nhiệt.

Cần đảm bảo công trình mát về mùa hè và ấm về mùa đông. Đánh giá chung khu đất xây dựng: Vị trí xây dựng phù hợp quy hoạch thành phố. Khu đất tiếp cận đường 7.5m và có đường nội bộ bao quanh nên thuận tiện việc cấp điện, cấp thoát nước và thi công. Địa hình và địa chất tốt không cần đến giải pháp xử lý.

Khu đất dự kiến đầu tư nằm ở trung tâm thành phố trong khu dân cư đông đúc nên sẽ thu hút người đến ở khi chung cư đuợc xây dựng hoàn thành. Giải pháp tổng mặt bằng: Chung cư An Cựu - Huế nằm tại mặt tiền đường 7.5m, Phường An Cựu - Thành Phố Huế. SVTH: Tôn Thất Đăng Khoa GVHD: TS. Đinh Thị Như Thảo - TS.

Lê Khánh Toàn 2 Chung cư An Cựu- Tp Huế Tổng mặt bằng được bố trí hợp lý về mật độ xây dựng theo tiêu chuẩn thiết kế. Khối nhà chính bố trí sát đường quy hoạch phía Bắc, tận dụng để trồng thảm cỏ và cây xanh dạng thân cao. Mặt bằng công trình được bố trí đối xứng 2 lần tạo điều kiện thuận lợi cho việc bố trí giao thông trong công trình, đồng thời có thể làm đơn giản hoá các giải pháp về kết cấu của công trình. Tận dụng triệt để diện tích đất xây dựng và sử dụng công trình hợp lý.

Giao thông trên mặt bằng các sàn tầng được thực hiện thông qua hệ thống sảnh hành lang giữa. Công trình có hai thang máy và hai cầu thang bộ phục vụ cho giao thông theo phương đứng. Hệ thống giao thông này kết hợp với hệ thống sảnh hành lang của các sàn tầng tạo thành nút giao thông đặt tại trọng tâm của công trình. Công trình theo hướng Bắc nên công trình có chiếu sáng tự nhiên tốt, thoáng mát.

Cây xanh được trồng dọc theo khuôn viên của công trình để tăng vẻ mỹ quan, tạo sự sinh động và cải thiện vi khí hậu cho công trình. Trong khuôn viên của công trình có bố trí thảm cỏ, tiểu cảnh, hồ nước đem lại cảm giác gần gũi với thiên nhiên, mang lại không khí trong lành. Ngoài ra còn bố trí sân chơi, sân tập thể thao nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho sinh hoạt công cộng, đồng thời tạo không gian thoáng đãng, thông thoáng. Công trình còn có bãi đậu xe với diện tích khá lớn có thể đáp ứng được nhu cầu sử dụng khi công trình đi vào khai thác sử dụng.

Đường giao thông nội bộ được bố trí thuận lợi cho việc lưu thông, cũng như dễ dàng cho việc chữa cháy công trình khi gặp sự cố cháy nổ. Giải pháp thiết kế kiến trúc: 1.1 Giải pháp thiết kế mặt bằng tổng thể: Vì diện tích khu đất không rộng lớn nên không thể thiết kế đầy đủ các hạng mục công trình phục vụ cho khu chung cư và các khu vực lân cận, chỉ thiết kế một số hạng mục nhất định. Gồm có khu chung cư, khu vực bãi đậu xe, 1 sân cầu lông, 1 sân bóng chuyền, 1 đài nước và hệ thống cây xanh. SVTH: Tôn Thất Đăng Khoa GVHD: TS.

Đinh Thị Như Thảo - TS. Lê Khánh Toàn 3 Chung cư An Cựu- Tp Huế 1. Giải pháp mặt bằng và chức năng: - Mặt bằng được bố trí đối xứng , giao thông giữa các tầng nhờ hệ thống cầu thang bộ và thang máy, công trình bố trí 2 khe lún giữa trục 5, trục 5’ và giữa trục 11, trục 11’, bề rộng khe lún 5cm. - Tòa nhà gồm 10 tầng với những đặc điểm sau : + Tầng 1 cao 3,9m, tầng 2-10 cao 3,6m.

+ Tổng chiều cao công trình 40,75m (tính từ mặt đất tự nhiên). - Chức năng của các tầng như sau : + Tầng một : gồm 9 căn hộ và 1 nhà sinh hoat cộng đồng, 1 ki ốt bán hàng. + Tầng mái : Gồm không gian mái, các phòng kĩ thuật. + Tầng lầu 2 -10: Bao gồm 12 căn hộ.

Giải pháp thiết kế mặt đứng: Mặt đứng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tính nghệ thuật của công trình. Trên mặt đứng bố trí các cửa sổ và cửa đi tại những vị trí nhất định kết hợp với các mảng tường suốt từ tầng 1 đến tầng 10, ngoài ra tầng 1 còn có sảnh tiếp giáp các lối vào chính. Giải pháp thiết kế mặt cắt Dựa vào đặc điểm sử dụng và điều kiện vệ sinh ánh sáng, thông hơi thoáng gió cho các phòng chức năng ta chọn chiều cao các tầng: +Tầng 1 cao 3,9m + Tầng 2-10 cao 3,6 m SVTH: Tôn Thất Đăng Khoa GVHD: TS. Đinh Thị Như Thảo - TS.

Lê Khánh Toàn 4 Chung cư An Cựu- Tp Huế ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP PHẦN HAI KẾT CẤU (60%) Nhiệm vụ: 1. Tính toán sàn tầng 5. Tính toán cầu thang bộ tầng 4-5. Tính toán dầm trục A và trục D.

Tính toán khung trục 9. Tính toán móng trục 9. ĐINH THỊ NHƯ THẢO SVTH : TÔN THẤT ĐĂNG KHOA SVTH: Tôn Thất Đăng Khoa GVHD: TS. Đinh Thị Như Thảo - TS.

Lê Khánh Toàn 5 Chung cư An Cựu- Tp Huế CHƯƠNG 2 : TÍNH TOÁN CỐT THÉP SÀN TẦNG 5 2.1 : Sơ đồ sàn tầng 5 SVTH: Tôn Thất Đăng Khoa GVHD: TS. Đinh Thị Như Thảo - TS. Lê Khánh Toàn 6 Chung cư An Cựu- Tp Huế 2. Phân loại ô sàn: Quan niệm tính toán: Nếu sàn liên kết với dầm giữa thì xem là ngàm, nếu dưới sàn không có dầm thì xem là tự do.

Nếu sàn liên kết với dầm biên thì xem là khớp, nhưng thiên về an toàn ta lấy cốt thép ở biên ngàm để bố trí cho cả biên khớp. Khi dầm biên lớn ta có thể xem là ngàm. l -Khi 2  2 -Bản chủ yếu làm việc theo phương cạnh ngắn: Bản loại dầm. l1 l - Khi 2  2 -Bản làm việc theo cả hai phương: Bản kê bốn cạnh.

l1 Trong đó: l1-kích thước theo phương cạnh ngắn. l2-kích thước theo phương cạnh dài. Căn cứ vào kích thước, cấu tạo, liên kết ta chia làm các loại ô bảng sau: Bảng 2.1 : Bảng phân loại ô sàn Kich thước Tỷ số Liên kết SÀN Loại ô bản l1(m) l2(m) l2/l1 biên S1 4.07 2N,2K Bản kê 4 cạnh S2 1.21 1N,1K Bản loại dầm S3 4.07 4N Bản kê 4 cạnh S4 4.07 2N,2K Bản kê 4 cạnh S5 4.07 4N Bản kê 4 cạnh S6 3.35 3N,1K Bản kê 4 cạnh S7 2.75 4N Bản kê 4 cạnh S8 3.08 4N Bản kê 4 cạnh S9 4.21 2N,2K Bản kê 4 cạnh S10 3.35 3N,1K Bản kê 4 cạnh S11 2.75 3N,1K Bản kê 4 cạnh S12 3.08 3N,1K Bản kê 4 cạnh S13 4.21 2N,2K Bản kê 4 cạnh S14 4.21 3N,1K Bản kê 4 cạnh S15 4.21 3N,1K Bản kê 4 cạnh S16 3.08 4N Bản kê 4 cạnh S17 3.08 3N,1K Bản kê 4 cạnh 2.Xác định sơ bộ chiều dày sàn: Ta xác định sơ bộ chiều dày ô sàn như sau: D  l1 Chiều dày sàn: hb= m SVTH: Tôn Thất Đăng Khoa GVHD: TS. Đinh Thị Như Thảo - TS.

Lê Khánh Toàn 7 Chung cư An Cựu- Tp Huế Trong đó: l1: là cạnh ngắn của ô bản. D = 0,8  1,4 phụ thuộc vào tải trọng. m = 3035 với bản loại dầm. m = 4045 với bản kê bốn cạnh.

Chiều dày bản sàn chọn phải đảm bảo hb ≥ 6 cm, đối với công trình dân dụng. Ta có bảng sau: Bảng 2.2 : Bảng chọn chiều dày các ô sàn Kich thước hs hs SÀN Loại ô bản 𝑚𝑚𝑖𝑛 𝐷𝑚𝑎𝑥 𝑚 𝐷𝑚𝑖𝑛 l1(m) l2(m) 𝑚𝑎𝑥 (mm) chọn (mm) S1 4.5 Bản kê 4 cạnh 40 1.5 Bản loại dầm 30 1.5 Bản kê 4 cạnh 40 1.5 Bản kê 4 cạnh 40 1.5 Bản kê 4 cạnh 40 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ