Luận văn thạc sĩ chiến lược công nghệ của tổng công ty truyền tải điện quốc gia giai đoạn 2016 2020 tầm nhìn đến 2025

Luận văn về chiến lược công nghệ của Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia giai đoạn 2016-2020, tầm nhìn 2025. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

47
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHIẾN LƯỢC CÔNG NGHỆ CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về chiến lược công nghệ

1.2. Cơ sở lý luận về chiến lược và chiến lược công nghệ

1.2.1. Khái niệm về chiến lược

1.2.2. Khái niệm về công nghệ và chiến lược công nghệ

1.2.3. Khái niệm năng lực công nghệ của doanh nghiệp

1.2.4. Vai trò của chiến lược công nghệ trong sự phát triển doanh nghiệp

1.3. Các công cụ phân tích, đánh giá, hoạch định chiến lược công nghệ

1.3.1. Mô hình năm lực lượng cạnh tranh

1.3.2. Mô hình SWOT

1.3.3. Mô hình tháp năng lực công nghệ và khả năng cạnh tranh

1.4. Quản trị chiến lược công nghệ trong phát triển kinh doanh

1.4.1. Quản trị thực thi công nghệ

1.4.2. Quản trị chuyển giao công nghệ

1.4.3. Quản trị chiến lược công nghệ và chiến lược sản phẩm

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu

2.2.2. Phương pháp phân tích, tổng hợp

2.2.3. Phương pháp thống kê

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ MÔI TRƯỜNG CHIẾN LƯỢC CÔNG NGHỆ CỦA EVNNPT

3.1. Giới thiệu khái quát về EVNNPT

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

3.1.2. Lĩnh vực hoạt động

3.1.3. Cơ cấu tổ chức của Tổng công ty

3.1.4. Tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu của EVNNPT

3.1.5. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của EVNNPT giai đoạn 2011 - 2015

3.2. Phân tích môi trường hoạt động sản xuất kinh doanh của EVNNPT

3.2.1. Phân tích môi trường vĩ mô

3.2.2. Hoạt động công nghệ của EVNNPT

3.2.3. Phân tích năm lực lượng cạnh tranh

3.2.3.1. Áp lực của nhà cung ứng
3.2.3.2. Mối đe dọa của sản phẩm thay thế
3.2.3.3. Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn
3.2.3.4. Áp lực của khách hàng
3.2.3.5. Đối thủ cạnh tranh hiện tại

3.2.4. Phân tích SWOT

3.2.4.1. Điểm mạnh (Strengths)
3.2.4.2. Điểm yếu (Weaknesses)

4. CHƯƠNG 4: LỰA CHỌN ĐƯỢC CHIẾN LƯỢC CÔNG NGHỆ PHÙ HỢP CHO EVNNPT GIAI ĐOẠN 2016-2020, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2025 VÀ CÁC KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI

4.1. Lựa chọn chiến lược công nghệ cho EVNNPT

4.1.1. Quan điểm đề xuất chiến lược công nghệ

4.1.2. Chiến lược công nghệ của Tổng công ty

4.2. Một số giải pháp triển khai thực hiện chiến lược công nghệ của EVNNPT giai đoạn 2016 -2020

4.2.1. Giải pháp tài chính

4.2.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ

4.2.3. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn chiến lược công nghệ EVNNPT 2016 2025

Luận văn thạc sĩ 'Chiến lược công nghệ của Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia giai đoạn 2016-2020, tầm nhìn đến 2025' là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện bối cảnh và thực trạng công nghệ tại Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia (EVNNPT). Đề tài ra đời trong bối cảnh khoa học công nghệ trở thành yếu tố sống còn, quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và an ninh quốc gia. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược công nghệ mà còn đi sâu vào phân tích môi trường hoạt động đặc thù của EVNNPT, một doanh nghiệp nhà nước giữ vai trò huyết mạch trong hệ thống năng lượng. Mục tiêu chính của luận văn là xác định một chiến lược công nghệ phù hợp, giúp EVNNPT giải quyết các thách thức nội tại và tận dụng cơ hội từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và ngành điện. Công trình tập trung trả lời hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Thực trạng hoạt động công nghệ của EVNNPT như thế nào, và đâu là chiến lược phù hợp cho giai đoạn 2016-2020 và xa hơn? Bằng cách áp dụng các mô hình phân tích kinh điển như SWOT, Tháp năng lực công nghệ, luận văn cung cấp một cái nhìn đa chiều về năng lực công nghệ của EVNNPT, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn cao. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, nhà nghiên cứu và sinh viên quan tâm đến lĩnh vực quản trị công nghệ trong ngành năng lượng.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Luận văn nhấn mạnh tính cấp thiết của việc đổi mới công nghệ trong ngành điện trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt. Tại Việt Nam, quá trình này diễn ra còn chậm, hạn chế năng lực cạnh tranh. Đối với EVNNPT, áp lực càng lớn khi phải đảm bảo an ninh năng lượng và truyền tải điện cho quốc gia, trong khi lưới điện thường xuyên vận hành trong tình trạng căng thẳng, một số thiết bị đã cũ và phát sinh sự cố. Theo tác giả, việc đầu tư vào công nghệ không chỉ là một kế hoạch ngắn hạn mà phải là một chiến lược dài hơi. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc xây dựng một chiến lược công nghệ bài bản sẽ giúp EVNNPT giảm giá thành truyền tải, giảm áp lực vận hành và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội theo tinh thần của các nghị quyết Trung ương.

1.2. Mục tiêu đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm là 'Lựa chọn được chiến lược công nghệ phù hợp cho EVNNPT giai đoạn 2016-2020, tầm nhìn đến 2025'. Để đạt được mục tiêu này, luận văn xác định các nhiệm vụ cụ thể: hệ thống hóa lý thuyết về chiến lược, phân tích hoạt động công nghệ hiện tại của EVNNPT, và đề xuất các nội dung chiến lược cụ thể. Đối tượng nghiên cứu chính là chiến lược công nghệ của EVNNPT. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia, và về thời gian, dữ liệu được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2011-2015 để làm cơ sở phân tích cho giai đoạn tiếp theo. Đây là một đề tài nghiên cứu khoa học EVN có tính ứng dụng cao, không trùng lặp với các công trình trước đó.

II. Phân tích thách thức trong chiến lược công nghệ EVNNPT

Trước khi xây dựng chiến lược, luận văn đã thực hiện phân tích sâu sắc các thách thức mà EVNNPT phải đối mặt. Thách thức lớn nhất đến từ chính thực trạng lưới điện, vốn phải hoạt động liên tục ở chế độ đầy tải trong thời gian dài. Điều này dẫn đến sự cố thường xuyên ở các thiết bị trọng yếu như máy biến áp, máy cắt, ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của hệ thống. Bên cạnh đó, mức độ làm chủ công nghệ của doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam nói chung vẫn còn hạn chế. Theo khảo sát của Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương được trích dẫn, trình độ công nghệ Việt Nam thuộc hàng thấp và chậm so với khu vực. EVNNPT cũng không ngoại lệ, dù đã triển khai nhiều giải pháp tiên tiến. Một thách thức khác là việc cân đối nguồn vốn đầu tư. Đổi mới công nghệ đòi hỏi nguồn lực tài chính khổng lồ, trong khi giá truyền tải điện chưa đáp ứng đủ yêu cầu hoạt động và đầu tư phát triển. Ngoài ra, việc thiếu một chiến lược đồng bộ, dài hạn khiến các hoạt động ứng dụng khoa học công nghệ EVNNPT còn mang tính rời rạc, chưa tạo ra sức bật đột phá. Việc quản trị sự thay đổi và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để vận hành công nghệ mới cũng là một bài toán khó, đòi hỏi sự quan tâm đúng mức trong chiến lược công nghệ của tổng công ty truyền tải điện quốc gia.

2.1. Thách thức từ thực trạng hạ tầng và quản lý vận hành

Hạ tầng lưới điện của EVNNPT đối mặt với tình trạng quá tải và lão hóa ở một số khu vực. Việc quản lý vận hành hệ thống điện quốc gia trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Luận văn chỉ ra rằng, dù đã có những bước tiến trong tự động hóa trạm biến áp và trung tâm điều khiển xa, sự đồng bộ trên toàn hệ thống vẫn là một vấn đề. Các sự cố kỹ thuật không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn ảnh hưởng đến uy tín của ngành. Thêm vào đó, việc tối ưu hóa tổn thất điện năng vẫn là mục tiêu quan trọng nhưng đầy thách thức, đòi hỏi phải áp dụng các công nghệ giám sát và điều khiển thông minh hơn trên diện rộng.

2.2. Rào cản về nguồn lực tài chính và nhân lực công nghệ

Nguồn lực là yếu tố then chốt. Luận văn phân tích rằng các doanh nghiệp Việt Nam, kể cả doanh nghiệp nhà nước, thường chỉ dành một phần nhỏ doanh thu cho đổi mới công nghệ (khoảng 0.3% so với 5% ở Ấn Độ hay 10% ở Hàn Quốc). Điều này tạo ra một rào cản lớn cho EVNNPT trong việc đầu tư vào các dự án hiện đại hóa lưới điện truyền tải quy mô lớn. Về nhân lực, việc đào tạo một đội ngũ chuyên gia có khả năng làm chủ các công nghệ mới, từ vận hành đến bảo trì và cải tiến, là một quá trình lâu dài và tốn kém. Việc thiếu hụt nhân sự chất lượng cao có thể làm chậm quá trình triển khai chiến lược công nghệ.

III. Phương pháp phân tích môi trường chiến lược công nghệ

Để xây dựng một chiến lược công nghệ có cơ sở khoa học và bám sát thực tiễn, luận văn đã sử dụng một hệ thống các công cụ phân tích đa dạng và hiệu quả. Phương pháp luận của nghiên cứu được xây dựng một cách chặt chẽ, kết hợp giữa nghiên cứu tài liệu (desk research) và phân tích, tổng hợp, thống kê. Cốt lõi của chương phân tích là việc áp dụng các mô hình kinh điển vào bối cảnh đặc thù của EVNNPT. Mô hình SWOT được sử dụng để nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu từ nội tại doanh nghiệp, cũng như các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài. Qua đó, luận văn vạch ra được bức tranh tổng thể về vị thế của EVNNPT. Song song, mô hình 'Năm lực lượng cạnh tranh' của Michael Porter được áp dụng để đánh giá cường độ cạnh tranh trong ngành truyền tải điện, phân tích áp lực từ nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ tiềm ẩn và sản phẩm thay thế. Đặc biệt, luận văn sử dụng 'Mô hình tháp năng lực công nghệ' để đánh giá một cách chi tiết và có hệ thống năng lực công nghệ của EVNNPT trên năm phương diện: năng lực thiết bị, năng lực hỗ trợ, năng lực mua bán, năng lực vận hành và năng lực sáng tạo. Cách tiếp cận này giúp xác định chính xác những 'nền móng' công nghệ mà EVNNPT cần củng cố và những 'đỉnh tháp' cần vươn tới trong tầm nhìn chiến lược EVNNPT 2025.

3.1. Phân tích SWOT xác định vị thế của EVNNPT

Phân tích SWOT trong luận văn chỉ ra các điểm mạnh của EVNNPT như vị thế độc quyền tự nhiên, kinh nghiệm vận hành lâu năm và sự hỗ trợ từ Chính phủ. Tuy nhiên, các điểm yếu cũng được làm rõ, bao gồm sự phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu, quy trình đầu tư còn phức tạp, và một số thiết bị đã lạc hậu. Cơ hội đến từ chủ trương của nhà nước về phát triển năng lượng và ứng dụng công nghệ 4.0. Thách thức bao gồm áp lực về vốn, tốc độ thay đổi công nghệ nhanh và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng điện năng. Phân tích này là nền tảng để hình thành các chiến lược kết hợp (S-O, W-O, S-T, W-T) trong giai đoạn sau.

3.2. Đánh giá theo mô hình Tháp năng lực công nghệ

Thông qua mô hình tháp, luận văn đánh giá rằng EVNNPT có nền tảng tốt về 'Năng lực thiết bị và hạ tầng' cũng như 'Năng lực vận hành'. Tuy nhiên, các năng lực ở tầng cao hơn như 'Năng lực mua bán công nghệ' (đàm phán, lựa chọn), và đặc biệt là 'Năng lực sáng tạo công nghệ' (R&D, thiết kế ngược, đổi mới quy trình) vẫn còn nhiều hạn chế. Đây là một phát hiện quan trọng, cho thấy định hướng chiến lược phát triển công nghệ EVNNPT cần tập trung vào việc nâng cao khả năng tự chủ và sáng tạo, thay vì chỉ dừng lại ở việc vận hành công nghệ có sẵn.

IV. Giải pháp chiến lược công nghệ EVNNPT giai đoạn 2016 2020

Từ những phân tích sâu sắc ở các chương trước, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp và định hướng chiến lược công nghệ cụ thể cho EVNNPT giai đoạn 2016-2020 và tầm nhìn 2025. Trọng tâm của chiến lược là từng bước thực hiện chuyển đổi số Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia, hướng tới mục tiêu hiện đại hóa lưới điện truyền tải và xây dựng lưới điện thông minh (Smart Grid) Việt Nam. Chiến lược được xây dựng dựa trên quan điểm rằng công nghệ phải là động lực cốt lõi, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu sản xuất kinh doanh, nâng cao hiệu quả và đảm bảo an ninh năng lượng. Các lĩnh vực công nghệ ưu tiên bao gồm: tự động hóa toàn diện các trạm biến áp, ứng dụng công nghệ giám sát trực tuyến (online monitoring) cho các thiết bị quan trọng, phát triển hệ thống SCADA/EMS hiện đại, và tăng cường an ninh mạng cho hệ thống điều khiển. Luận văn cũng đề xuất EVNNPT nên lựa chọn chiến lược công nghệ kết hợp giữa 'Theo sau' (Challenger) và 'Liên kết' (Alliance). Cụ thể, EVNNPT không nhất thiết phải là người đi đầu khai phá công nghệ mới (vốn rất rủi ro và tốn kém) mà nên tập trung cải tiến, ứng dụng hiệu quả các công nghệ đã được chứng minh trên thế giới. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác, liên kết với các đối tác trong và ngoài nước để tiếp thu và chuyển giao công nghệ hiệu quả.

4.1. Định hướng phát triển lưới điện thông minh và tự động hóa

Đây là trụ cột quan trọng nhất trong chiến lược phát triển công nghệ EVNNPT. Lộ trình được vạch ra bao gồm: hoàn thành các trung tâm điều khiển xa, tiến tới các trạm biến áp không người trực, ứng dụng công nghệ GIS (Gas Insulated Switchgear) tại các khu vực đô thị. Việc phát triển lưới điện thông minh (Smart Grid) Việt Nam sẽ giúp tối ưu hóa vận hành, giảm tổn thất, tăng khả năng tích hợp năng lượng tái tạo và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện. Đây là bước đi tất yếu để đáp ứng xu thế của cách mạng công nghiệp 4.0 và ngành điện.

4.2. Nâng cao năng lực quản trị và ứng dụng khoa học công nghệ

Chiến lược không chỉ tập trung vào 'phần cứng' mà còn chú trọng 'phần mềm'. Luận văn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng khoa học công nghệ EVNNPT, bao gồm việc xây dựng một bộ phận chuyên trách về R&D, ban hành các cơ chế khuyến khích đổi mới sáng tạo, và chuẩn hóa quy trình đánh giá, lựa chọn công nghệ. Việc quản trị công nghệ phải được tích hợp chặt chẽ vào chiến lược kinh doanh chung, thay vì là một hoạt động độc lập. Đây là một nội dung quan trọng thường thấy trong các luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh ngành điện.

V. Lộ trình và giải pháp triển khai chiến lược công nghệ EVNNPT

Để chiến lược không chỉ nằm trên giấy, luận văn đã xây dựng một chương riêng về các kế hoạch và giải pháp triển khai thực hiện. Đây là phần thể hiện rõ tính thực tiễn và khả thi của chiến lược công nghệ của tổng công ty truyền tải điện quốc gia. Lộ trình được chia thành các giai đoạn rõ ràng, với các mục tiêu cụ thể cho từng năm trong giai đoạn 2016-2020 và các định hướng lớn cho tầm nhìn đến 2025. Ba nhóm giải pháp trụ cột được đề xuất bao gồm: giải pháp về tài chính, giải pháp về phát triển nguồn nhân lực, và giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các yếu tố hỗ trợ cho việc triển khai chiến lược được quan tâm một cách đồng bộ. Việc thực thi chiến lược không chỉ là trách nhiệm của bộ phận kỹ thuật mà cần sự vào cuộc của toàn hệ thống, từ ban lãnh đạo đến từng cán bộ, kỹ sư vận hành. Sự thành công của chiến lược sẽ là tiền đề vững chắc để EVNNPT thực hiện thành công sứ mệnh đảm bảo truyền tải điện an toàn, liên tục, ổn định cho các hoạt động kinh tế, chính trị, xã hội, an ninh, quốc phòng và thị trường điện Việt Nam.

5.1. Giải pháp đột phá về tài chính và đầu tư công nghệ

Luận văn đề xuất EVNNPT cần đa dạng hóa các nguồn vốn cho đầu tư công nghệ, không chỉ dựa vào ngân sách nhà nước và vốn tự có. Các phương án bao gồm tìm kiếm các nguồn vốn vay ưu đãi từ các tổ chức tài chính quốc tế, phát hành trái phiếu công trình, và hợp tác đầu tư theo hình thức đối tác công - tư (PPP). Đồng thời, cần xây dựng cơ chế trích lập quỹ phát triển khoa học và công nghệ một cách hiệu quả hơn, ưu tiên phân bổ ngân sách cho các dự án R&D trọng điểm và các dự án hiện đại hóa lưới điện truyền tải mang lại hiệu quả cao.

5.2. Xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Con người là yếu tố quyết định. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một chiến lược phát triển nguồn nhân lực (CLPTNNL) song hành cùng chiến lược công nghệ. Các giải pháp cụ thể bao gồm: xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về các công nghệ mới, cử cán bộ đi học tập tại các nước có ngành điện phát triển, xây dựng chính sách đãi ngộ hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài, và tạo ra một môi trường làm việc khuyến khích sự sáng tạo và học hỏi không ngừng. Đây là nền tảng để nâng cao năng lực công nghệ của EVNNPT một cách bền vững.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN TÌNH HÌNH NGITÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUAN VE CHIEN LƯỢC CÔNG NGHỆ CỦA DOANH NGHIỆP. Tổng quan tình hình nghiên cứu về chiến lược công nghệ trần Nguyễn Quốc Thái (2013), .Xây đựng chiến lược kinh doanh tại Công ty Bia Huế giai đoạn 2011 — 2016, luận văn thạo sĩ kinh tế, đã trình bày những nội dung lý luận cơ bản về chiến lược kinh đơanh, trình bảy thực trạng xây dựng chiến lược kinh doanh tại Công ty Bia Huế giai đoạn 2011 - 2016 Võ Quốc Huy (2012). Chiến lược kính doanh công ty CÔ phân Kinh Đỏ dẫn năm 2015, mận văn thạc sỹ Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế Thành phổ TIỀ Chỉ Minh, đã trình bảy khái quát cơ sở lý luận về chién lược và hoạch định chiến lược, thực trạng chiến lược kmh doanh Công ty đang theo dudi đồng thời đưa ra định hướng chiến lược kinh doanh và các giải pháp phát triển của Công ty Kimh Độ đến năm 2015. lata Vinh Hào (2011), Xây đựng chiến lược kinh doanh của Công ty CỄ phân Đông Hải Bến Ire giai đoạn 2011 — 2020, Luân vần thạc sỹ Kinh tễ, Dại học Kinh tế Thành Phó TIễ Chí Minh, đã đưa ra cư sở lý luận về xây dụng chiến lược trong doanh nghiệp, tác giả đã phân tích môi trường kinh doanh của Công ty Cô phần Đông 114i Bén Tre.

Đồng thời đưa ra chiến lược kinh doanh và các giất pháp thực hiện chiến lược của Công ty giai đoạn 2011 - 2020 Võ Ngọc Sơn (2013), iloàn thiện chiến lược kinh doanh của Công íp Cổ phân Sông Dà 12 đến năm 2020, Luận văn thạc sỹ quân trị kinh doanh và quan lý, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, đã đưa ra dược cơ sở lý luận về chiến lược và hoàn thiện chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp, tác giả đã phân tích dánh giá chiến lược kinh doanh hiện tại của Công ty Cé phan Sông Đà 12. Đồng thời, luận văn dưa ra các piải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Sông Đà 12 đến năm 2020 Nguyễn Thị Phương Thảo (2012), Chiến lược kính doanh cho Công ty 1iên doanh thiết bị viễn thông, luận văn thạc sĩ quân trị kinh doanh, Học Viên Công nghệ Bưu chỉnh Viễn Thông, đã đưa ra được cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh, Phân tích cơ sở xây đựng chiến lược cho Công ty Liên doanh thiết bị viễn thông. Lông thời, tác giả đã đề xuất chiến lược phát triển kinh doanh cho công ty Liên doanh thiết bị viễn thông trong giai đoạn 2011 — 2016 Ping Quang Trung (2015), “Bai fodn ddi mới công nghệ cho doanh nghiệp” đăng trên báo điện tử Nhân Dân, đã để cập đến vai trò của đối mới công nghệ tại các doanh nghiệp. Đồng thời tác giả cũng cho rằng doanh nghiệp Việt Nam muốn sắn xuất được những sân phẩm chất lượng, cỏ giả trị cao, cần nhận thức rõ tầm quan trọng của đổi mới công nghệ.

Cùng với đó là Nhà nước có những hỗ trợ về cơ chế, chính sách, tạo lập một môi trưởng thể chế lành mạnh và minh bạch. Có như vậy thi tiển trình đối mới công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam mới thành gông, nâng cao được năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và quốc gia Đỉnh Quang Hải (2014), “Vườn ươm doanh nghiệp công nghệ cao (Saigon Ili-!ech Park Incubanlon Center), 2007, ÿáu bước để đối mới công nghệ cho duanh nghiệp vừa và nhỏ" đăng trên báo Sài Gòn Doanh nhân đã đề cập đến sáu bước để đối mới chiến lược Công nghệ của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Đồng thời, tác giá cũng đưa ra bài học thành công của các SME trên thê giới Vũ Mạnh Hùng (2014), “Chiến lược công nghệ của ng công ty công nghiệp xi măng Việt Nam giai đoạn 2014-2019” Luận vin thạc sỹ Quản trị công nghệ và phát triển doanh nghiệp, Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Tội, đã đưa ra cơ sở lý luận về xây đựng chiến lược trong doanh nghiệp, tác giả dã phân tích môi trường kinh doanh của Tổng công ty công nghiệp xi măng Việt Nam (Vincem). Đồng thời đưa ra chiến lược kinh doanh va các giải pháp thực thiện chiến lược của Vicem giai đoạn 20124 - 2019.

Lưu llữu Đức (2015) “Xây đựng chiến lược cho Công ty VIWASHEN.7” Luận văn thạc sỹ Quan tri công nghệ và phát triển doanh nghiệp, Dai hoc Kinh tế, Dai hoc Quốc gia Hà Nội, đã đưa ra cơ sở lý luận về xây dựng chiến lược trong đoanh nghiệp, tác giá đã phân tích thực trạng kinh doanh của Công ty VIWASEBEN. Dồng thời đưa ra chiến lược công nghệ và các giải pháp thực hiên chiến lược của Công ty Tắt cả các dé tai nghiên cứu va các bài viết trên dã dễ cập dén nhiễu khia cạnh của chiến lược công nghệ nói chưng vả chiến lược công nghệ dành cho doanh nghiệp nói riêng nhưng chưa có dễ tài, đề án nói về chiến lượu công nghé cho EV NNPT’ Vì vậy, việc nghiên cứu “Xây đựng chiến lược công nghệ cho TEVNNPT” là một nghiên cửu mới không trừng lặp với các nghiên cứu trước đây. Luận văn đã thể hiện được các điểm mới đó là: Tp trung nghiên cửu xây dựng chiến lược công nghệ cụ. thể cho một đơn vị kinh doanh cụ thể là 'Tẳng công ty 'Iruyền tải diện Quốc gia.

Bên cạnh đó, luận văn dã dễ xuất các phương án xây dựng chiến lược công nghệ phủ hợp với thực trang của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh hiện tại cũng như định hưởng phát triển của Tổng công ty trong tương lai khi các điều kiện về môi trường kinh doanh “ ẩn đã có sự biến đôi. Cơ sở lý luận về chiến lược và tỉ lên hrợc công nghệ 1. Khải niệm về chiến lược Theo PGS.TS Hoàng Văn Hải, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Ha Nội, Giáo trình Quản trị chiến lược, NXB Đại học Quốc gia Hà nội - năm 2010, đã định nghĩa “Chiến lược là chuỗi các quyết định nhằm định hưởng phái triễn và tạo ra thay dỗi về chất bên trong doanh nghiệp” Theo nhà nghiên cứu Wuyliam T.Glueck: “Chiến lược là 1 kế huạch thông nhất, toàn điện và phối hợp, được tiết kế để đảm bảo rằng những mục tiêu cơ bản của tô chức đạt được thành tựu”. Theo GS Iame B.Qum, ĐH Dartmouth: “Chiến lược là mẫu hình hoặc kế hoạch của 1 tô chúc để phối hợp những mục tiêu chủ đạo, các chính sách và thứ tự hành động trong 1 tông thể thẳng nhất” Theo AHicd Chandler, ĐH Harvard: “Chiến lược lả việc xác định những mục tiểu cơ bân dài hạn của 1 tỄ chức và thực hiện chương trình hành động ấu cùng với việc phân bỗ các ngôn lực cân thiết dễ dại dược những mục liêu” ‘Theo quan niệm truyền thống, chiến lược dược xem như là 1 kế hoạch tổng thé, dai han của 1 tổ chức nhằm đạt tới các mục tiêu lâu dài.

Như vậy, trong luận văn nảy chiến lược dược hiểu là chương trình hành động, kế hoạch hành động được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể, là tổ hợp các mục tiêu đải hạn và các biện pháp, các cách thức, con đường đạt đến các mục tiêu dỏ. Như vậy một chiến lược phải giải quyết tổng hợp các van dé sau -_ Xác định chỉnh xác mục tiêu cân đạt ~_ Xác định con đường hay phương thức để đạt mục tiêu. -_ Định hướng phân bố nguồn lực để đạt được mục tiêu lựa chon. Trong ba yếu tế này, cần chủ ý, nguồn lực là cá hạn và nhiệm vụ của chiến lược là tìm ra phương thức sử dụng các nguồn lực sao cho nó có thể đạt được mục tiêu một cách hiệu quả nhất.

Khải niệm về công nghệ và chiến lược công nghệ 1. Khái niệm về công nghệ: Theo Cam nang chuyển giáo công nghệ, Bộ Khoa học Công nghệ, NXB Khoa học Kỹ thuật, 2001 và l xật Chuyển giao ông nghệ, Số 80/2006/QH11, 2006, định nghĩa: “Công nghệ là giải pháp, qty trình, bí quyết kỹ thuật có kèm hoặc không kèm công cụ, phương tiện ding đỀ biến đổi nguôn lực thành sản phẩm ". Công nghệ xuất hiện đồng thời với sự hình thành xã hội loài người. Từ “Công nghệ” xuất phát từ chữ Hy Lạp (xeKnve - Tekhne) có nghĩa là một công nghệ hay một kỹ năng và (Aoyoø - logos) có nghĩa là một khoa học, hay sự nghiên cứu.

Trong tiếng Anh, Pháp thuật ngữ “công nghé” (technology, technologie) có nghĩa là khoa học về kỹ thuật hay sự nghiên cứu có hệ thống về kỹ thuật - thường được gọi là công nghệ học. Ở Việt Nam, cho đến nay “công nghệ” thường được hiểu là quá trình tiến hành một công đoạn sản xuất là thiết bị để thực hiện một công việc (do đó công nghệ thường là tính từ của cụm thuật ngữ như: qui trình công nghệ, thiết bị công nghệ, dây chuyền công nghệ). Theo những quan niệm này, công nghệ chỉ liên quan đến sản xuất vật chất. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của xã hội, khái niệm “công nghệ” được mở rộng hơn trong mọi lĩnh vực.

Từ những năm 60 của thể kỷ XX, khởi đầu từ Mỹ rồi Tây Âu đã sử dụng thuật ngữ “ ông nghệ! để chỉ các hoạt đông ở mọi lĩnh vực, các hoạt đông nay áp dung những kiến thức là kết quả của nghiên cứu khoa học ứng dụng nhằm mang lại hiệu quả cao hơn trong hoạt đông của con người. Khái niêm công nghệ nay dan dan được chấp nhận rông rãi trên thể giới. ° Các bộ phận cẩu thành một công nghệ Humanware (kiến thức, kỹ nâng, kinh nghiệm. Inforware (dữ liêu, phương pháp, kể hoạch.1: Bốn thành phần công nghệ (Nguồn: Nawaz Sharj 1986, Hướng dẫn tham khảo xây đựng và quy hoạch chiến lược công nghệ (Technology poliqy formulation and planning: a reference manual)} Bất cứ công nghệ nào, dù đơn giản cũng phải gầm có bến thành phan.

Các thành phần nảy tác động qua lại lẫn nhau để thực hiện quá trình biên đỗi mong muốn. Các thành phần nảy hàm chứa trong phương tiên kỹ thuật Œacilities), trong kỹ năng của con người (Abilities), trong các tư liệu (Facts) và khung thể chế (Eramecwork} dễ diều hành sự hoạt đồng cúa công nghệ: »> Công nghệ hàm chúa trong các vật thể bao gồm: Các công cụ, thiệt bị máy móc, phương tiện và các cầu trúc hạ tầng khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ