Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Chế độ hai đảng ở nước Anh thời cận đại" của tác giả Hoàng Thị Hà (Khoa Sử, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng) nghiên cứu lịch sử hình thành và cơ chế vận hành của hệ thống chính trị lưỡng đảng tại Anh.
Sau biến cố chính trị năm 1688 ("Cách mạng quang vinh"), vua William III (William of Orange) lên ngôi, xác lập nền quân chủ lập hiến đầu tiên trong lịch sử nhân loại. Quá trình này làm nảy sinh hai nhóm quý tộc đầu tiên trong đời sống chính trị Anh: nhóm Tories (đại diện cho tầng lớp địa chủ kinh doanh ruộng đất) và nhóm Whig (đại diện cho giới công nghiệp, thương nghiệp và tài chính). Sự xuất hiện của hai nhóm này phản ánh sự dung hòa quyền lực giữa giai cấp phong kiến chưa bị đánh bại và giai cấp tư sản đang lên chưa đủ sức mạnh thống trị xã hội độc tôn. Đến thế kỷ XIX, hai nhóm này lần lượt chuyển biến thành Đảng Bảo thủ (Conservative Party) và Đảng Tự do (Liberal Party), thay phiên nhau nắm giữ quyền hành tại Hạ nghị viện. Nhận thấy sự vận hành của chế độ lưỡng đảng là nhân tố then chốt tạo nên sự ổn định chính trị và tăng trưởng kinh tế của nước Anh so với phần còn lại của Tây Âu thời cận đại, tác giả đã lựa chọn đề tài nhằm làm rõ cơ sở lịch sử, thực tiễn hoạt động và bản chất của chế độ chính trị này.
Mục tiêu nghiên cứu (theo văn bản):
- Làm sáng tỏ sự ra đời và hoạt động của chế độ hai đảng ở nước Anh thời cận đại; rút ra những nhận xét, đánh giá về hoạt động cũng như vai trò của hai đảng Bảo thủ và Tự do để thấy được những ưu điểm và nhược điểm của chế độ này.
- Lĩnh hội kiến thức về lịch sử thế giới thời cận đại phục vụ công tác giảng dạy lịch sử sau này, đồng thời cung cấp nguồn tư liệu học thuật cho những người quan tâm đến lĩnh vực chính trị thế giới.
Nhiệm vụ nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):
- Tìm hiểu về cơ sở để thiết lập chế độ hai đảng ở nước Anh.
- Làm rõ khái niệm về đảng phái chính trị và chế độ hai đảng.
- Phân tích và làm sáng tỏ sự ra đời và hoạt động của chế độ hai đảng ở nước Anh.
- Rút ra những nhận xét, đánh giá về chế độ hai đảng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự ra đời và hoạt động của chế độ hai đảng ở nước Anh thời kỳ cận đại; khảo sát các điều kiện hình thành chế độ lưỡng đảng trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế và xã hội.
- Phạm vi không gian: Nước Anh (Vương quốc Anh).
- Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ đầu thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX (kết hợp khảo sát nguồn gốc từ cuộc cách mạng tư sản giữa thế kỷ XVII và chính biến năm 1688).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được triển khai dựa trên hệ thống khái niệm khoa học chính trị và phương pháp luận sử học Mác-xít:
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở hình thành chế độ hai đảng ở nước Anh
Chương 1 làm rõ các tiền đề lịch sử, kinh tế, xã hội và cơ sở lý luận định hình nên hệ thống lưỡng đảng tại Anh.
- Tiền đề chính trị: Sau cuộc cách mạng tư sản thế kỷ XVII và sự kiện năm 1688–1689, chế độ quân chủ lập hiến được thiết lập. Quyền lực nhà nước chuyển giao cho liên minh tư sản và quý tộc mới. Căn cứ "Pháp lệnh quyền lợi" (1689), Quốc hội nắm toàn bộ quyền lập pháp, tài chính và quân sự; vua chỉ giữ quyền hành chính hình thức. "Luật kế thừa vương vị" (1701) khẳng định chủ quyền tối cao thuộc về Nghị viện, vua ở vị trí "thống mà không trị". Khu mật viện (Viện cơ mật) biến đổi thành Nội các độc lập với nhà vua; Robert Walpole (người của đảng Whig) trở thành Thủ tướng đầu tiên (1721–1742). Hạ nghị viện vận hành thông qua bầu cử, nhưng ban đầu rất hạn chế và hủ bại (trong 7 triệu dân chỉ có 25 vạn người có quyền bầu cử, tồn tại nhiều "thị trấn hoang tàn" nơi ghế nghị viên bị mua bán).
- Tiền đề kinh tế – xã hội: Cuộc cách mạng ruộng đất và phong trào rào đất diễn ra mạnh mẽ: trong 60 năm đầu thế kỷ XVIII, chính phủ ban hành 208 điều luật cho phép chiếm 312.000 mẫu Anh; 40 năm sau ban hành 2.000 điều luật rào thêm 3.180.000 mẫu Anh. Nông dân bị tước đoạt tư liệu sản xuất, trở thành đội ngũ công nhân làm thuê. Hoạt động tích lũy nguyên thủy tư bản còn gắn liền với việc bóc lột thuộc địa (công ty Đông Ấn Độ, độc quyền buôn bán nô lệ da đen châu Phi). Nước Anh hoàn thành cách mạng công nghiệp vào những năm 60 của thế kỷ XIX, trở thành "Công xưởng của thế giới". Giai cấp vô sản công nghiệp ra đời và phát động phong trào Hiến chương (1836 do William Lovett lãnh đạo), buộc các nhóm cầm quyền phải tính đến cải cách.
- Lý luận về đảng phái và chế độ hai đảng: Quá trình hình thành đảng phái ở Tây Âu trải qua ba thời kỳ: nhóm quý tộc $\rightarrow$ câu lạc bộ chính trị $\rightarrow$ đảng chính trị. Nước Anh là quốc gia duy nhất trải qua đầy đủ cả 3 giai đoạn. Chế độ lưỡng đảng tại Anh có tính tổ chức và kỷ luật cao. Đặc biệt, nước Anh hình thành cơ chế đảng đối lập chính thức ("Nội các bóng" / "Nội các trong bóng tối"), được pháp luật thừa nhận từ thế kỷ XVIII, trong đó lãnh đạo đảng đối lập lớn nhất tại Hạ viện được nhận lương từ ngân khố quốc gia để thực hiện chức năng phản biện, kiểm soát đảng cầm quyền.
| Tiêu chí |
Nhóm Tories / Đảng Bảo thủ |
Nhóm Whig / Đảng Tự do |
| Nguồn gốc hình thành |
Nhóm quý tộc ủng hộ phục hồi vương quyền Stuart (Danbie) |
Nhóm quý tộc đòi bài xích quyền kế vị của James (Shaftesbury) |
| Lực lượng đại diện |
Địa chủ kinh doanh ruộng đất, quý tộc bảo hoàng, Giáo hội Anh |
Tư sản thương nghiệp, tài chính Luân Đôn, quý tộc mới |
| Thời điểm đổi tên |
Năm 1834 (Tuyên ngôn Tamworth của Robert Peel) |
Thập niên 50 của thế kỷ XIX (Bá tước Russell và cộng sự) |
| Đường lối kinh tế chủ đạo |
Bảo hộ nông nghiệp (bảo vệ Đạo luật ngũ cốc đến 1846) |
Tự do thương mại (Free Trade), bãi bỏ độc quyền |
| Cơ chế kiểm soát quyền lực |
Thay phiên lập chính phủ khi chiếm đa số ghế Hạ viện |
Thành lập "Nội các bóng" đối lập khi là thiểu số tại Hạ viện |
Chương 2: Sự ra đời và hoạt động của chế độ hai đảng ở nước Anh thời cận đại
Chương 2 tập trung phân tích tiến trình vận động, các hoạt động đối nội, đối ngoại và bản chất chính trị của hai đảng Bảo thủ và Tự do.
- Quá trình hình thành của hai đảng:
- Đảng Bảo thủ: Xuất thân từ nhóm Tories thời vua Charles II phản đối "Luật bài xích". Tories nắm quyền liên tục từ năm 1784 đến 1830. Sau thất bại trước phong trào cải cách, năm 1834, lãnh tụ Robert Peel tuyên bố chuyển hướng ủng hộ cải cách có lợi cho chế độ hiện tồn, chính thức mang tên Đảng Bảo thủ.
- Đảng Tự do: Xuất thân từ nhóm Whig ủng hộ "Luật bài xích". Thắng cử năm 1715 và nắm quyền gần nửa thế kỷ (tiêu biểu là chính sách "Nước Anh dưỡng sức" của Walpole). Đến thập niên 50 thế kỷ XIX, Whig đổi tên thành Đảng Tự do. Đến Chiến tranh thế giới thứ nhất, nội bộ đảng suy yếu và phân liệt vào tháng 5/1918 (98 thành viên theo Asquith đối lập với Lloyd George), dẫn đến sự suy thoái thành đảng nhỏ sau chiến tranh.
- Hoạt động tranh cử và vận động quyền lực: Hai đảng cạnh tranh gay gắt qua cương lĩnh bầu cử (như phương châm "Hòa bình, tiết kiệm và canh tân" của William Pitt) lẫn các thủ đoạn mua phiếu (điển hình tại khu vực bầu cử Uyếc-cơ-phin). Nửa sau thế kỷ XIX, hai đảng tranh thủ phiếu bầu của công nhân: Thủ tướng Disraeli (Đảng Bảo thủ) thi hành "Chủ nghĩa Tories mới", ban hành Luật "Âm mưu và bảo vệ tài sản" (1875) để phế bỏ "Luật sửa đổi hình pháp" (1871); ngược lại, Đảng Tự do liên kết hình thành "Liên minh Tự do – Lao động".
- Đường lối đối nội qua các cuộc cải cách nghị viện:
| Cuộc cải cách |
Năm ban hành |
Lực lượng thúc đẩy |
Nội dung và kết quả điều chỉnh quyền bầu cử |
| Cải cách lần 1 |
1832 |
Chính phủ Whig (Bá tước Grey) |
Tước quyền đại diện của 50 địa phương hẻo lánh; cắt giảm đại biểu tại 30 nơi; phân phối 143 ghế cho 66 thành phố mới và các vùng khác. Cử tri phải có mức thu nhập 10 bảng/năm (loại trừ đại đa số công nhân). |
| Cải cách lần 2 |
1867 |
Chính phủ Bảo thủ (Disraeli) |
Mở rộng quyền bầu cử cho người thuê nhà ở thành thị từ 10 bảng/năm; ở nông thôn có thu nhập 5 bảng/năm hoặc thuê đất 12 bảng/năm. Đa số công nhân thành thị có quyền bầu cử (trừ công nhân mỏ và nông nghiệp). |
| Cải cách lần 3 |
1884–1885 |
Chính phủ Tự do (Gladstone) |
Tăng ghế đại biểu cho các thành phố công nghiệp; áp dụng khu vực bầu cử theo nguyên tắc đa số tương đối một vòng; quy định nhiệm kỳ Hạ viện 7 năm. |
- Chính sách kinh tế và tài chính: Ban hành hàng loạt đạo luật rào đất (từ 1760–1800 ban bố 1.300 hạng mục; từ 1800–1820 ban bố 1.000 hạng mục); đẩy mạnh phát hành quốc trái (từ 75.000 lên 126.000 bảng Anh với lãi suất 8% cho ngân hàng); bãi bỏ Đạo luật ngũ cốc năm 1846 để phục vụ giai cấp tư sản công nghiệp.
- Đường lối đối ngoại và mở rộng thuộc địa:
- Bành trướng thuộc địa: Hai đảng hoàn toàn thống nhất trong chính sách thực dân. Năm 1875, Disraeli mua cổ phần kênh đào Suez, tiến tới bảo hộ Ai Cập (1915), chiếm Sudan, Nigeria, Somalia, Kenya, Uganda. Năm 1876, phong Nữ hoàng Victoria làm Nữ hoàng Ấn Độ; chiếm Mã Lai (1890), xâm chiếm Miến Điện lần 3 (1885). Đến năm 1900, thuộc địa Anh đạt 33 triệu $km^2$ với 370 triệu dân.
- Quan hệ tại châu Âu: Thành lập các liên minh chống Pháp (1793–1815); phát động Chiến tranh Crưm chống Nga (1854–1856 dưới thời Palmerston); tranh chấp ảnh hưởng với Nga tại Afghanistan (1838–1842, 1878–1880) và phân chia Iran theo Hiệp ước 1907. Đầu thế kỷ XX, từ bỏ chính sách "cô lập vẻ vang", ký Hiệp ước Anh – Pháp (1904) và Hiệp ước Anh – Nga (1907), hình thành Khối Hiệp ước đối đầu Khối Liên minh trong Thế chiến I.
- Nhận xét, đánh giá về thể chế:
- Cân bằng quyền lực chính trị: Tạo sự ổn định, giúp nước Anh trải qua gần 3 thế kỷ không nổ ra cách mạng bạo lực hay đảo chính nhờ cơ chế giải tỏa áp lực và phản biện từ đảng đối lập.
- Thúc đẩy kinh tế tư bản: Tạo hành lang pháp lý tự do kinh doanh theo học thuyết Adam Smith và Jeremy Bentham.
- Mở rộng dân chủ có giới hạn: Dân chủ hóa từng bước thông qua mở rộng quyền bầu cử, công nhận quyền bãi công (bãi bỏ việc bỏ tù vì vi phạm hợp đồng lao động năm 1875), thừa nhận tự do tín ngưỡng.
- Bản chất giai cấp và hạn chế: Thực chất là công cụ bảo vệ quyền lợi của liên minh tư sản – địa chủ; bóc lột công nhân gay gắt (năm 1842 tại Anh và xứ Wales có 1.430.000 người cùng khổ, trong đó 220.000 người bị giam trong các trại lao động); ngăn cản giai cấp công nhân thành lập chính đảng độc lập.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Tái hiện có hệ thống quá trình chuyển hóa thể chế từ hai nhóm quý tộc thế kỷ XVII (Tories và Whig) thành hai chính đảng tư sản thế kỷ XIX (Bảo thủ và Tự do), cho đến sự phân liệt và suy thoái của Đảng Tự do sau năm 1918.
- Tổng hợp đầy đủ các dữ liệu lịch sử về 3 lần cải cách nghị viện (1832, 1867, 1884–1885), hệ thống 2.300 đạo luật rào đất giai đoạn 1760–1820, quy mô đế quốc thực dân 33 triệu $km^2$ và 370 triệu dân năm 1900.
- Phân tích cơ chế vận hành của nền quân chủ lập hiến Anh dựa trên nguyên tắc "vua thống mà không trị", quyền lực tập trung ở Hạ viện và vai trò kiểm soát của thể chế "Nội các bóng".
- Giải pháp và bài học kinh nghiệm:
- Rút ra bài học về tổ chức bộ máy nhà nước: cơ chế đối trọng, phản biện chính sách và giám sát quyền lực thông qua đảng đối lập hợp pháp.
- Cung cấp nhận thức khoa học về sự tương tác giữa ổn định thể chế chính trị và môi trường tăng trưởng kinh tế.
- Đóng góp của đề tài:
- Khắc phục tính chất đại cương, sơ lược của các giáo trình lịch sử thế giới và nghiên cứu trước đây tại Việt Nam; cung cấp một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống đầu tiên về đề tài "Chế độ hai đảng ở nước Anh thời cận đại".
- Đóng góp nguồn tư liệu học thuật phục vụ giảng dạy môn Lịch sử thế giới thời cận đại và nghiên cứu khoa học chính trị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Đề tài chủ yếu khai thác các nguồn tài liệu thứ cấp, sách chuyên khảo dịch thuật và bài viết tạp chí trong nước; chưa có điều kiện tiếp cận, khai thác trực tiếp hệ thống văn bản lưu trữ gốc bằng tiếng Anh từ Nghị viện Vương quốc Anh.
- Nghiên cứu dừng lại ở mốc kết thúc thời kỳ cận đại (quanh Chiến tranh thế giới thứ nhất), do đó chưa phân tích sâu sự sụp đổ hoàn toàn về vị thế lưỡng đảng của Đảng Tự do trước sự vươn lên thay thế của Công đảng (Labour Party) trong thời hiện đại.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang thời kỳ hiện đại để làm rõ quá trình chuyển giao quyền lực từ cặp đảng "Bảo thủ – Tự do" sang cặp đảng "Bảo thủ – Công đảng" trong thế kỷ XX.
- So sánh đối chiếu cơ chế vận hành của chế độ lưỡng đảng ở Anh với chế độ lưỡng đảng ở Hợp chủng quốc Hoa Kỳ trên các phương diện kỷ luật đảng và mối quan hệ giữa nhánh lập pháp và hành pháp.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng:
- Giảng viên, sinh viên và học viên chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử thế giới, Khoa học Chính trị, Luật học (đặc biệt là môn Luật Hiến pháp và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật thế giới) và Quan hệ Quốc tế.
- Người nghiên cứu về lịch sử các chính đảng và thể chế nghị viện phương Tây.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Toàn bộ Chương 1 về sự tiến hóa của thể chế quân chủ lập hiến, quy chế pháp lý của Quốc hội và cơ sở lý luận về đảng phái chính trị.
- Toàn bộ Chương 2 với hệ thống dữ liệu chi tiết về các cuộc cải cách bầu cử thế kỷ XIX, các đạo luật kinh tế – xã hội và các hiệp ước ngoại giao cân bằng quyền lực tại châu Âu.
Câu hỏi thường gặp
1. Hai đảng Tories và Whig chính thức chuyển đổi tên gọi thành Đảng Bảo thủ và Đảng Tự do khi nào?
Nhóm Tories đổi tên thành Đảng Bảo thủ sau bài diễn văn năm 1834 của lãnh tụ Robert Peel (Tuyên ngôn Tamworth), tuyên bố chấp nhận các cải cách có lợi cho sự tồn tại của chế độ. Nhóm Whig chuyển biến thành Đảng Tự do vào thập niên 50 của thế kỷ XIX dưới sự thúc đẩy của phái cách tân (bá tước Russell) theo đuổi chủ nghĩa tự do kinh tế.
2. Điểm khác biệt căn bản về quyền bầu cử giữa cuộc Cải cách nghị viện lần 1 (1832) và lần 2 (1867) là gì?
Cuộc cải cách năm 1832 quy định tư cách cử tri phải có mức thu nhập tối thiểu 10 bảng/năm, loại trừ phần lớn giai cấp công nhân. Cuộc cải cách năm 1867 hạ thấp tiêu chuẩn: chỉ cần thuê nhà 10 bảng/năm ở thành thị hoặc có thu nhập 5 bảng/năm (thuê đất 12 bảng/năm) ở nông thôn, qua đó trao quyền bầu cử cho hàng triệu lao động thành thị.
3. Thể chế "Nội các bóng" (Shadow Cabinet) ở nước Anh thời cận đại vận hành như thế nào?
Đảng đối lập lớn nhất tại Hạ viện lập ra "Nội các bóng" để theo dõi, phản biện và kiềm chế các chính sách của đảng cầm quyền. Cơ chế này được pháp luật Anh thừa nhận từ thế kỷ XVIII, trong đó Chủ tịch Hạ viện bổ nhiệm lãnh đạo đảng đối lập và người này được trả lương trực tiếp từ ngân khố quốc gia.
4. Nguyên nhân nào khiến Đảng Tự do suy thoái và đánh mất vị thế lưỡng đảng sau Chiến tranh thế giới thứ nhất?
Trong chiến tranh, việc thành lập Ủy ban chỉ đạo chiến tranh năm 1916 của Lloyd George đã gạt bỏ đa số thành viên Đảng Tự do. Đến tháng 5/1918, 98 nghị sĩ Đảng Tự do do Asquith đứng đầu đã công khai ly khai chống chính phủ. Sự phân liệt nội bộ này dẫn đến thất bại nặng nề trong cuộc tổng tuyển cử sau chiến tranh, biến Tự do thành một đảng nhỏ.
5. Bản chất giai cấp của hai đảng Bảo thủ và Tự do trong chính sách đối ngoại là gì?
Cả hai đảng đều đại diện cho quyền lợi cốt lõi của giai cấp tư sản và đại địa chủ. Dù cạnh tranh gay gắt trong đối nội, hai đảng hoàn toàn nhất trí đẩy mạnh xâm lược thuộc địa (đạt 33 triệu $km^2$ vào năm 1900), duy trì quyền kiểm soát các thị trường trọng yếu (Ấn Độ, kênh đào Suez) và cân bằng quyền lực tại châu Âu nhằm phục vụ quá trình tích lũy tư bản.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Hà đã hệ thống hóa toàn diện quá trình hình thành, cơ chế hoạt động và vai trò lịch sử của chế độ hai đảng ở nước Anh thời kỳ cận đại. Thông qua việc phân tích sâu sắc các đạo luật cải cách nghị viện, chính sách kinh tế và chiến lược bành trướng thuộc địa, công trình làm sáng tỏ tính hai mặt của thể chế lưỡng đảng tư sản. Nghiên cứu khẳng định chế độ hai đảng vừa là động lực đảm bảo sự ổn định chính trị và phát triển vượt bậc của nền kinh tế tư bản Anh, vừa là công cụ duy trì quyền thống trị của liên minh tư sản – địa chủ trước phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân.