Ảnh hưởng của ngôn ngữ nói đến ngôn ngữ viết tiếng Việt của học sinh THCS

Luận văn thạc sĩ phân tích ảnh hưởng của ngôn ngữ nói đến ngôn ngữ viết tiếng Việt qua khảo sát học sinh trung học cơ sở tại TP Hồ Chí Minh.

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

227
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá ảnh hưởng ngôn ngữ nói đến văn viết của học sinh

Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp cốt lõi, tồn tại ở hai dạng thức chính: ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết. Mặc dù cùng chung một hệ thống, chúng lại có những quy tắc và đặc trưng riêng biệt. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Đỗ Tiểu Long Nữ (2012) đã đi sâu vào việc khảo sát lỗi sai trong văn bản của học sinh THCS tại TP.HCM, chỉ ra một thực tế đáng lo ngại: sự giao thoa thiếu kiểm soát giữa hai dạng thức này. Hiện tượng “viết như nói” đang tạo ra nhiều lỗi diễn đạt của học sinh, làm giảm chất lượng bài văn và ảnh hưởng tiêu cực đến năng lực ngôn ngữ của học sinh. Trong giao tiếp hàng ngày, phong cách ngôn ngữ nói chiếm ưu thế với tính tự nhiên, linh hoạt và giàu cảm xúc. Tuy nhiên, khi đưa nguyên vẹn phong cách này vào văn viết, học sinh đã vô tình phá vỡ các chuẩn mực về cấu trúc, từ vựng và ngữ pháp. Việc nhận diện rõ ràng sự khác biệt và hiểu rõ ảnh hưởng của ngôn ngữ nói đối với ngôn ngữ viết là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tìm ra giải pháp. Nghiên cứu chỉ ra rằng, học sinh thường không ý thức được sự khác biệt này, dẫn đến việc sử dụng khẩu ngữ trong văn viết một cách tràn lan. Đây không chỉ là vấn đề về kỹ thuật viết mà còn phản ánh thực trạng dạy và học làm văn hiện nay, đòi hỏi sự quan tâm và điều chỉnh kịp thời từ cả giáo viên và học sinh để cải thiện kỹ năng viết một cách bền vững.

1.1. Phân biệt đặc trưng cơ bản giữa văn nói và văn viết

Sự khác biệt giữa văn nói và văn viết là nền tảng lý thuyết quan trọng. Theo nhiều nhà ngôn ngữ học như Halliday, ngôn ngữ nói có tính tức thời, gắn liền với ngữ cảnh, sử dụng nhiều yếu tố phi ngôn ngữ như ngữ điệu, cử chỉ. Các đặc trưng văn nói tiếng Việt bao gồm cấu trúc câu linh hoạt, thường tỉnh lược hoặc lặp lại các yếu tố để duy trì tương tác. Ngược lại, ngôn ngữ viết có tính bền vững, độc lập với ngữ cảnh trực tiếp. Nó đòi hỏi sự chính xác, mạch lạc và tuân thủ chặt chẽ các quy tắc ngữ pháp. Người viết có thời gian để lựa chọn từ ngữ, gọt giũa câu văn, đảm bảo tính logic và trang trọng. Sự nhầm lẫn giữa hai phong cách này là nguyên nhân chính gây ra các lỗi hệ thống trong bài làm văn của học sinh.

1.2. Năng lực ngôn ngữ của học sinh và thói quen viết như nói

Năng lực ngôn ngữ của học sinh được hình thành chủ yếu qua giao tiếp nói trong môi trường gia đình và xã hội trước khi được rèn giũa kỹ năng viết tại trường học. Do đó, thói quen sử dụng ngôn ngữ nói đã ăn sâu vào tư duy. Khi viết văn, các em có xu hướng tái hiện lại cách diễn đạt tự nhiên hàng ngày. Quá trình chuyển từ tư duy nói sang tư duy viết đòi hỏi sự rèn luyện ý thức về chuẩn mực và phong cách. Thói quen “viết như nói” thể hiện qua việc lạm dụng từ đệm, câu văn lủng củng, và thiếu sự liên kết chặt chẽ. Việc này không chỉ làm giảm chất lượng bài viết mà còn cho thấy sự hạn chế trong việc làm chủ các phong cách ngôn ngữ khác nhau.

II. Top lỗi diễn đạt của học sinh THCS do ảnh hưởng khẩu ngữ

Thực trạng đáng báo động về lỗi diễn đạt của học sinh THCS tại TP.HCM phần lớn bắt nguồn từ ảnh hưởng của ngôn ngữ nói. Việc bê nguyên xi cấu trúc và từ vựng của lời nói hàng ngày vào bài văn đã tạo ra một hệ thống lỗi phổ biến, cản trở khả năng biểu đạt và tư duy logic. Nghiên cứu của Nguyễn Đỗ Tiểu Long Nữ đã hệ thống hóa các lỗi này thành ba nhóm chính: lỗi ngữ âm-chính tả, lỗi từ vựng và lỗi ngữ pháp. Lỗi chính tả thường do ảnh hưởng của phương ngữ, đặc biệt là phương ngữ Nam Bộ, khiến học sinh viết sai phụ âm đầu, vần và thanh điệu. Về từ vựng, việc sử dụng khẩu ngữ trong văn viết, từ địa phương, và thậm chí là ngôn ngữ mạng trong bài văn làm mất đi tính trang trọng, chuẩn mực của văn bản học thuật. Nặng nề nhất là các lỗi ngữ pháp học sinh THCS thường mắc phải, như câu thiếu chủ vị, câu ghép sai cấu trúc, lạm dụng trợ từ tình thái... Những lỗi này không chỉ đơn thuần là sai sót kỹ thuật mà còn phản ánh một lỗ hổng trong thực trạng dạy và học làm văn, nơi việc phân biệt rạch ròi giữa văn nói và văn viết chưa được chú trọng đúng mức. Việc khảo sát lỗi sai trong văn bản một cách hệ thống là cơ sở để xây dựng các biện pháp can thiệp hiệu quả.

2.1. Thực trạng dạy và học làm văn tại TP. Hồ Chí Minh

Thực trạng dạy và học làm văn hiện nay còn tồn tại nhiều thách thức. Chương trình học đôi khi nặng về phân tích tác phẩm văn học mà chưa dành đủ thời lượng cho việc rèn luyện kỹ năng viết cơ bản. Giáo viên phải đối mặt với áp lực thời gian và sĩ số lớp đông, khó có thể sửa lỗi chi tiết cho từng học sinh. Về phía học sinh, các em chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường giao tiếp đa dạng, bao gồm cả ngôn ngữ mạngteencode, khiến việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt trong văn viết càng trở nên khó khăn. Thực trạng này đòi hỏi một sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy, tập trung hơn vào việc xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc cho học sinh.

2.2. Ngôn ngữ mạng và teencode Thách thức mới trong văn viết

Sự bùng nổ của Internet và mạng xã hội đã sản sinh ra các biến thể ngôn ngữ mới như ngôn ngữ mạngteencode. Các dạng ngôn ngữ này có đặc điểm viết tắt, sử dụng ký hiệu, biến đổi âm tiết, và du nhập từ ngoại ngữ. Mặc dù tiện lợi trong giao tiếp nhanh, việc học sinh mang teencode và ngôn ngữ học đường vào bài văn đã phá vỡ hoàn toàn quy tắc chính tả và ngữ pháp. Đây là một thách thức lớn, bởi nó không chỉ là lỗi dùng từ địa phương hay khẩu ngữ thông thường, mà là một hệ thống ký hiệu phi chuẩn mực, gây khó khăn cho người đọc và làm giảm nghiêm trọng giá trị của bài viết.

III. Phân tích lỗi ngữ âm và từ vựng trong văn viết học sinh

Bình diện ngữ âm-chính tả và từ vựng là nơi ảnh hưởng của ngôn ngữ nói đối với ngôn ngữ viết thể hiện rõ rệt nhất. Trong quá trình khảo sát, các lỗi này chiếm một tỷ lệ đáng kể, phản ánh trực tiếp thói quen phát âm và giao tiếp hàng ngày của học sinh. Lỗi chính tả chủ yếu xuất phát từ sự khác biệt giữa cách phát âm địa phương và chuẩn chính tả toàn dân. Tại TP.HCM, ảnh hưởng của phương ngữ Nam Bộ là nguyên nhân chính dẫn đến việc lẫn lộn các cặp phụ âm, vần và dấu thanh. Ví dụ, học sinh thường viết “dzui” thay vì “vui”, “gõ” thay vì “võ”. Về mặt từ vựng, các bài văn xuất hiện dày đặc các từ ngữ khẩu ngữ, từ ngữ địa phương. Những từ như “quá trời”, “hết sảy”, “thiệt là”... tuy sinh động trong giao tiếp nói nhưng lại không phù hợp với văn viết đòi hỏi sự trang trọng. Việc sử dụng khẩu ngữ trong văn viết làm giảm tính chính xác và khách quan của thông tin. Để cải thiện kỹ năng viết, việc đầu tiên là giúp học sinh nhận thức được ranh giới giữa từ ngữ dùng trong giao tiếp không chính thức và từ ngữ chuẩn mực trong văn bản học thuật. Quá trình này đòi hỏi sự hướng dẫn tỉ mỉ của giáo viên và nỗ lực tự điều chỉnh của học sinh.

3.1. Ảnh hưởng của phương ngữ Nam Bộ đến lỗi chính tả

Phương ngữ Nam Bộ có những đặc điểm phát âm riêng biệt, chẳng hạn như không phân biệt dấu hỏi/ngã, lẫn lộn các cặp phụ âm đầu v/d/gi, s/x, tr/ch. Đây là nguồn gốc của các lỗi chính tả phổ biến trong bài làm văn của học sinh khu vực này. Ví dụ, “dữ dằn” có thể bị viết thành “giữ dằn”, “sung sướng” thành “xung xướng”. Theo khảo sát, lỗi viết sai âm đầulỗi viết sai dấu thanh là hai trong số các lỗi có tần suất xuất hiện cao nhất. Vấn đề này cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa phát âm và chữ viết trong tiếng Việt, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của việc dạy chính tả dựa trên việc đối chiếu với phương ngữ.

3.2. Cách nhận biết và sửa lỗi dùng từ địa phương khẩu ngữ

Lỗi dùng từ địa phương và khẩu ngữ là việc sử dụng các từ chỉ phổ biến trong một vùng miền hoặc trong giao tiếp thân mật vào văn bản trang trọng. Để khắc phục, học sinh cần được trang bị kiến thức về từ vựng toàn dân và các phong cách chức năng ngôn ngữ. Giáo viên có thể tạo các bảng đối chiếu, một bên là từ địa phương/khẩu ngữ, một bên là từ toàn dân tương ứng (ví dụ: heo - lợn, thơm - dứa, té - ngã). Việc đọc nhiều sách báo, tác phẩm văn học chuẩn mực cũng là cách hiệu quả để học sinh làm giàu vốn từ và hình thành cảm quan ngôn ngữ tốt, từ đó tự nhận biết và điều chỉnh khi sử dụng khẩu ngữ trong văn viết.

IV. Bí quyết khắc phục các lỗi ngữ pháp học sinh THCS thường gặp

Ngữ pháp là bộ khung xương của ngôn ngữ viết, đảm bảo sự mạch lạc, rõ ràng cho văn bản. Tuy nhiên, do ảnh hưởng từ cấu trúc linh hoạt, đôi khi rời rạc của phong cách ngôn ngữ nói, học sinh THCS thường mắc phải nhiều lỗi ngữ pháp nghiêm trọng. Luận văn của Nguyễn Đỗ Tiểu Long Nữ đã chỉ ra các lỗi ngữ pháp học sinh THCS tiêu biểu như: lỗi do câu không đủ thành phần bắt buộc (thiếu chủ ngữ hoặc vị ngữ), lỗi do câu chập cấu trúc (run-on sentence), và lỗi sắp xếp sai vị trí các thành tố trong câu. Những lỗi này khiến câu văn trở nên tối nghĩa, lủng củng, thể hiện sự yếu kém trong tư duy logic và tổ chức ý tưởng. Một đặc điểm nữa của văn nói là sự lạm dụng các yếu tố dư thừa như từ đệm, trợ từ, thán từ. Khi đưa vào văn viết, chúng làm câu văn dài dòng, thiếu cô đọng. Việc cải thiện kỹ năng viết ở bình diện ngữ pháp đòi hỏi học sinh phải nắm vững kiến thức về các thành phần câu, các kiểu câu và quy tắc liên kết câu. Thực hành phân tích cấu trúc câu và viết lại các câu sai là phương pháp hiệu quả để hình thành thói quen diễn đạt chuẩn mực, giúp nâng cao chất lượng bài làm văn một cách căn bản.

4.1. Lỗi câu thiếu thành phần và cấu trúc câu lỏng lẻo

Một trong những lỗi ngữ pháp học sinh THCS phổ biến nhất là viết câu thiếu thành phần cốt lõi. Do thói quen nói tắt, tỉnh lược trong giao tiếp, học sinh thường viết những câu thiếu chủ ngữ hoặc vị ngữ, khiến câu văn trở thành một cụm từ không hoàn chỉnh. Bên cạnh đó, cấu trúc câu lỏng lẻo, tức là các thành phần câu không được liên kết chặt chẽ bằng quan hệ từ hoặc dấu câu phù hợp, cũng là một vấn đề thường gặp. Điều này làm cho mạch văn bị đứt gãy, người đọc khó nắm bắt được ý chính mà tác giả muốn truyền tải.

4.2. Hướng dẫn sử dụng dấu câu chính xác để cải thiện kỹ năng viết

Dấu câu trong văn viết có vai trò tương đương ngữ điệu trong văn nói, giúp phân tách các thành phần, ngắt nghỉ và thể hiện ý đồ của người viết. Tuy nhiên, học sinh thường xem nhẹ hoặc sử dụng dấu câu một cách tùy tiện, dẫn đến lỗi do thiếu dấu câu ở những trường hợp bắt buộc. Việc không dùng dấu phẩy để ngăn cách các thành phần đồng chức, các vế câu ghép, hoặc không dùng dấu chấm để kết thúc câu là những sai sót cơ bản. Để cải thiện kỹ năng viết, cần hướng dẫn học sinh hiểu rõ chức năng của từng loại dấu câu và thực hành sử dụng chúng một cách nhuần nhuyễn trong quá trình tạo lập văn bản.

V. Kết quả khảo sát lỗi sai trong 800 bài văn tại TP

Để có cái nhìn khách quan và toàn diện về ảnh hưởng của ngôn ngữ nói đối với ngôn ngữ viết, luận văn của Nguyễn Đỗ Tiểu Long Nữ đã tiến hành một cuộc khảo sát lỗi sai trong văn bản quy mô. Nguồn ngữ liệu bao gồm 800 bài làm văn của học sinh từ lớp 6 đến lớp 9, được thu thập từ 10 trường THCS tại các khu vực nội thành và ngoại thành của TP.HCM. Phương pháp chọn mẫu đa dạng này đảm bảo tính đại diện cao, phản ánh được đặc điểm ngôn ngữ của nhiều thành phần dân cư. Quá trình khảo sát lỗi sai trong văn bản được thực hiện một cách tỉ mỉ, phân loại lỗi theo ba bình diện chính: ngữ âm-chữ viết, từ vựng, và ngữ pháp. Các số liệu thu thập được không chỉ định lượng tần suất xuất hiện của từng loại lỗi mà còn cho phép so sánh sự khác biệt giữa các khối lớp và các khu vực địa lý. Kết quả sơ bộ cho thấy các lỗi liên quan đến ảnh hưởng của phương ngữ và việc sử dụng khẩu ngữ trong văn viết là phổ biến nhất. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng xác thực về thực trạng dạy và học làm văn, là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp khắc phục nhằm cải thiện kỹ năng viết cho học sinh một cách hiệu quả.

5.1. Thống kê chi tiết các lỗi sai theo từng bình diện ngôn ngữ

Quá trình thống kê đã phân loại các lỗi một cách chi tiết. Ở bình diện ngữ âm-chữ viết, các lỗi được chia thành: lỗi viết sai âm đầu, lỗi viết sai ở vần, và lỗi viết sai dấu thanh. Ở bình diện từ vựng, các lỗi bao gồm lỗi do dùng từ ngữ khẩu ngữ, từ ngữ địa phương và lỗi dùng yếu tố dư thừa. Bình diện ngữ pháp tập trung vào lỗi câu không đủ thành phần, câu chập cấu trúc và lỗi dấu câu. Việc phân loại chi tiết này giúp nhận diện chính xác đâu là những điểm yếu cố hữu trong năng lực ngôn ngữ của học sinh để có biện pháp can thiệp phù hợp.

5.2. So sánh tỷ lệ lỗi giữa học sinh các khu vực khác nhau

Việc khảo sát trên địa bàn rộng, bao gồm cả nội thành (Quận Gò Vấp, Phú Nhuận, Tân Bình) và vùng ven (Huyện Hóc Môn, Bình Chánh), cho phép thực hiện các phân tích so sánh. Kết quả có thể chỉ ra rằng lỗi dùng từ địa phương và lỗi chính tả do ảnh hưởng của phương ngữ Nam Bộ có thể có tần suất cao hơn ở các khu vực ngoại thành, nơi tính chất phương ngữ được bảo lưu đậm nét hơn. Ngược lại, học sinh nội thành có thể mắc nhiều lỗi liên quan đến ngôn ngữ mạng hơn do tiếp xúc sớm và thường xuyên với công nghệ. Những so sánh này rất giá trị cho việc xây dựng chương trình giảng dạy phù hợp với đặc điểm từng địa phương.

VI. Phương pháp nâng cao năng lực ngôn ngữ viết cho học sinh

Từ kết quả khảo sát lỗi sai trong văn bản, việc đề xuất các giải pháp khả thi để nâng cao năng lực ngôn ngữ của học sinh là mục tiêu cuối cùng. Trọng tâm của các phương pháp này là giúp học sinh nhận thức rõ ràng ranh giới giữa văn nói và văn viết. Đây là một quá trình đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa giáo viên, học sinh và gia đình. Đối với giáo viên, cần đổi mới phương pháp giảng dạy, tăng cường các bài tập thực hành nhận diện và sửa lỗi, đặc biệt là các lỗi diễn đạt của học sinh do ảnh hưởng của khẩu ngữ. Việc xây dựng các chuyên đề về phong cách ngôn ngữ, về sự khác biệt giữa từ địa phương và từ toàn dân sẽ trang bị cho các em công cụ để tự điều chỉnh. Về phía học sinh, cần nâng cao ý thức tự rèn luyện bằng cách đọc nhiều sách báo chuẩn mực, tập thói quen tra cứu từ điển, và quan trọng nhất là tư duy cẩn trọng trước khi viết. Việc cải thiện kỹ năng viết không chỉ là mục tiêu của môn Ngữ văn mà còn là nền tảng cho khả năng tư duy và giao tiếp hiệu quả trong tương lai. Các biện pháp đề xuất trong nghiên cứu hướng đến việc tạo ra một sự thay đổi bền vững, giúp học sinh làm chủ ngôn ngữ viết tiếng Việt một cách chính xác và sáng tạo.

6.1. Đề xuất giải pháp cho giáo viên để cải thiện kỹ năng viết

Giáo viên đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện kỹ năng viết cho học sinh. Cần tăng cường các dạng bài tập thực hành như: viết lại câu sai, chuyển đổi đoạn văn từ phong cách nói sang phong cách viết, bài tập sử dụng từ đồng nghĩa phù hợp với ngữ cảnh. Thay vì chỉ chấm điểm và nhận xét chung chung, giáo viên nên chỉ ra cụ thể từng loại lỗi (chính tả, từ vựng, ngữ pháp) và giải thích nguyên nhân. Việc tổ chức các hoạt động ngoại khóa như câu lạc bộ văn học, các cuộc thi viết cũng tạo môi trường khuyến khích học sinh rèn luyện và yêu thích ngôn ngữ viết.

6.2. Lộ trình tự rèn luyện cho học sinh phân biệt văn nói văn viết

Học sinh cần chủ động trong việc nâng cao năng lực ngôn ngữ. Lộ trình tự rèn luyện có thể bắt đầu bằng việc tạo một cuốn sổ tay ghi chép lỗi sai thường gặp của bản thân. Trước khi viết, cần lập dàn ý chi tiết để đảm bảo cấu trúc logic. Sau khi viết, cần dành thời gian đọc lại và tự biên tập, đặt mình vào vị trí người đọc để kiểm tra sự rõ ràng, mạch lạc. Quan trọng nhất là thực hành phân biệt văn nói và văn viết trong mọi tình huống: khi nhắn tin với bạn bè có thể thoải mái, nhưng khi viết email cho thầy cô hoặc làm bài tập, phải sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực. Ý thức này sẽ dần hình thành thói quen viết đúng đắn.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của ngôn ngữ nói đối với ngôn ngữ viết tiếng việt qua khảo sát bài làm văn của học sinh trung học cơ sở tại tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết O chương này, luận văn sẽ lần lượt trình bây một số vẫn đẻ chung về giao tiếp, mỗi quan hệ giữa lời nói và chữ viết, những đặc điểm của ngôn ngữ nói và viết. Đấy là những tiền đẻ để luận văn đi sâu thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu ở chương sau. Giao tiếp và năng lực giao tiếp 11. Khái quát về giao tiếp Giao tiếp là hiện tượng phô biến trong các kiểu xã hội, đó là sự tiếp xúc giữa các cá thể trong một cộng đồng đẻ truyền đạt một nội dung nào đó.

Giao tiếp là một trong những đặc trưng của xã hội, giúp phân biệt xã hội với các quản thể không. phải là xã hội. Giao tiếp bằng ngôn ngữ là hiện tượng diễn ra hằng ngảy trong các cộng đồng. Theo Berge (1994) : “Giao tiếp được hiểu là quá trình thông tin điễn ra giữa ít nhất là hai người giao tiếp trao đôi với nhau, gắn với một ngữ cảnh và một tình huống nhất định".

Như vậy giao tiếp phải do hai người trao đổi với nhau, nếu người thứ hai không cộng tác thỉ giao tiếp không thể diễn ra. Và sự giao tiếp bao giờ cũng. phái “gắn với một ngữ cảnh và một tình huồng nhất định”. Ngữ cảnh là nơi cung cấp đẻ tài, nhân vật, điều kiện cho giao tiếp diễn ra, và qua đó mà quy định cá cách thức tiến hành cuộc giao tiếp.

Tình huống được hiểu là cái khung sự việc chung thường lặp đi lặp lại có thể hình dung như một kịch bản cho sẵn (như bữa cơm giá đình, buổi học ở lớp học, cuộc giải trí trong giờ chơi, cuộc khám bệnh,. Con người có thê giao tiếp với nhau bảng nhiều phương tị quát thành ba loại phương tiện chủ yếu là 1g âm thanh, bài *hành động vật li. Giao tiếp bằng âm thanh có thẻ là cách dùng lời truyền miệng dé nói với nhau những điều cần nói; hoặc dùng các phương tiện gây ra âm thanh, tiếng. động như dùng các nhạc cụ, thôi tù và, đánh trồng, đánh mõ,.

Giao tiếp bằng ánh sáng là cách dùng các loại phát quang như đốt lửa, dùng đẻn hiệu kiểu đèn đường. Giao tiếp bằng hành động vật li là dùng sự vận động vật chất như hích khuỷu tay, đập nhẹ vào lưng.Trong số các phương tiện đó, ngôn ngữ âm thanh tự nhiên của con người là phương tiện tiện lợi nhất và hữu hiệu nhất (không tính đến các phương tiện giao tiếp đo khoa học công nghệ đem lại). Phương tiện giao tiếp được bản ở đây là ngôn ngữ âm thanh tự nhiên của con người và được gọi là ngôn ngữ nói và dạng tôn tại thứ hai của nó là ngôn ngữ viết. “Trong quả trình giao tiếp, ngôn ngữ thực hiện hai chức năng chủ yếu.

Chức năng thứ nhất là chức năng trao đối hoặc truyền tin, tức sử dụng ngôn ngữ để diễn đạt, biểu hiện, miêu tả nội dung sự việc. Chức năng thứ hai là chức năng tác động, tức sử dụng ngôn ngữ để thiết lập và duy trì các mỗi quan hệ xã hội giữa các bên tham gia giao tiếp 1. Năng lực giao tiếp Năng lực giao tiếp là năng lực vận dụng ngôn ngữ để tiến hành giao tiếp hội. Ngay từ khi còn nhỏ, lúc trẻ học nói cũng là lúc trẻ học các quy tắc giao tiếp.

trong xã hội, tức là trẻ không chỉ học cách đặt câu mã còn phải học cách giao tiếp. với người khác như thế nảo. Trẻ tiếp tục học hói, trau dồi năng lực giao tiếp trong. các môi trường: gia đình, nhả trường cũng như trong xã hội rộng lớn.

Vì vậy, nhờ xã hội mà con người có được năng lực giao tiếp. Mỗi xã hội lại có một loạt các quy tắc, chuẩn mực giao tiếp riêng. Trong đó có những quy tắc thuộc về quy định như luật pháp vả có những quy tắc thuộc vẻ tập tục, thi quen hình thành như phong tục, tập quán. Những quy tắc, chuẩn mực giao.

tiếp này chỉ phối hành vi của con người. Mỗi xã hội có những quy tắc, chuẩn mực giao tiếp riêng cho nên để xảy ra trưởng hợp chuẩn mực giao tiếp này sẽ là phi chuân mực giao tiếp của xã hội kia. Vĩ dụ: Người Trung Quốc khi đến thăm bạn hè, trước lúc ra vẻ, đủ là bạn rất thân, thường nói những câu xã giao kiểu như là lời xin lỗi. Chẳng hạn: “Làm phién anh nhiều quá! Mất nhiễu thời gian của anh".

Đỏ thật ra chỉ là những câu nói khách sáo cho lịch sự, chứ hâu như không có hàm ÿ xin lỗi nào cả. Nhưng nếu nỏi những câu đại loại như thể với một người Âu - Mỹ thì người ấy sẽ hiểu đó là một lời xin lỗi thật sự. Vi du: Đối với nhiều dân tộc, câu nói sau đây sẽ bị coi là rất “quái đản” và khủng. khiếp: “Ông già đã tám mươi tuổi mà con cải vẫn chưa cho bíu vào cây để ăn thịt” Song câu này sẽ là bình thường nêu xuất hiện trong bộ lạc có tục bắt bố mẹ giả bíu vảo cảnh cây, nếu ai không còn đủ sức biu mà rơi xuống đất sẽ bị con cháu ăn thịt, vì những người dân của bộ lạc đó quan niệm không có nơi nào chôn cất cha mẹ quý.

hơn là ở trong lòng con cháu. Nang luc giao tiếp còn được thể hiện ở việc sử dụng ngôn ngữ phủ hợp với bối cảnh giao tiếp. Bối cảnh giao tiếp được hình thành từ ba nhân tổ gồm (¡) Chu cảnh (thời gian, địa điểm vả các trường hợp đặc thủ có liên quan đến truyền thống. văn hóa); (0ï) Thoại đề (chủ đề giao tiếp và nội dung đẻ cập đến); (iii) Người tham.

Trong đó, nhân tố thứ ba chiếm vị trí quan trọng: nhân thân của người tham gia giao tiếp như địa vị kinh tế, xã hội, nghề nghiệp, giới tính, tuổi tác,. cùng quan hệ vai giữa những. người tham gia giao tiếp như quan hệ cha - con; giám đốc - nhân viên, thầy giáo - học sinh, người bán - người mua. Ở đây có hai khả năng xáy ra: (i) Nếu như trong.

một cuộc giao tiếp xảy ra trong một chu cảnh thích hợp, chủ để giao tiếp tương xứng với nhân thân vả tương xứng với quan hệ vai của những người giao tiếp thì bối cảnh giao tiếp nảy được coi là “bối cảnh đồng dạng”. (ii) Ngược lại, chỉ cần có một trong các điểm trên không tương hợp thì sẽ được gọi là “bổi cánh phi dong dạng”. Người cô năng lực giao tiếp là người luôn biết sử dụng ngôn ngữ phủ hợp. Mối quan hệ giữa lời nói và chữ viết Ngôn ngữ nói nảy sinh trước ngôn ngữ viết.

Theo Halliday, khí có sự xuất hiện nền văn hóa lấy nông nghiệp làm gốc hơn là săn bắt và hái lượm thì con người đã cần đến những ghi chép giữ được lâu để cỏ thê nhắc đi, nhắc lại. Ngôn ngữ nói đã không thể đáp ứng một cách dễ dàng những nhu câu này. Điều này dẫn xuất hiện một dạng mới của ngôn ngữ - chữ viết. [49] Ban đầu, khi hệ thống chữ viết chưa phát triển thì chữ viết được dùng để ghi lai lời nói.

Tuy nhiên, trong quá trình phát triển riêng của minh, chữ viết đã dần dân hình thành cho minh một hệ thống riêng, có phần khác biệt với lời nói. Và sự phát triển này mạnh mẽ tới mức chữ viết ngày càng chiếm wu thé hon so với lời nói đối với việc duy trì tính thông nhất của ngôn ngữ qua thời gian. Bởi lẽ hình ảnh chữ viết của từ đập vào trí ta như một vật cô định và vững chắc. Phẩn lớn ở chủng ta, các ấn tượng thị giác vẫn rõ và bền hơn các ấn tượng thính giác.

Hình tượng chữ viết rốt cuộc lắn át âm thanh. Ngôn ngữ văn học cảng làm tăng thêm ưu thể của chữ viết, người ta giảng dạy ở nhà trường cũng theo sách và bằng sách. Thậm chí, khi nói chuyện nếu gặp hai từ phát âm như nhau, đôi lúc họ nhờ đến chữ viết đẻ giải thích ý nghĩ của mình như người Trung Quốc chẳng hạn. Goody cũng cho rằng ngôn ngữ viết có hai chức năng: chức năng thử nhất là chức năng lưu trữ, cho phép việc giao tiếp vượt qua không gian và thời gian.

Chức năng thứ hai “chuyên ngón ngữ từ nói sang nhin” và cho phép khảo sắt từ, câu nằm ngoài ngữ cánh ban dau, trong một “ngữ cảnh hoàn toàn khác, rất trừu tượng”- (4, 32] Dường như có lí khi cho rằng trong đời sống hàng ngày của một nền văn hóa học thức, chúng ta sử dụng lời nói phân lớn để thiết lập và duy trì các quan hệ xã hội, còn ngôn ngữ viết phần lớn đê kiến tạo vả chuyên giao thông tin. Tuy nhiên, có trường hợp lời nói được dùng để chuyên giao chỉ tiết thông tin sự kiện. Lúc ấy, điều đáng lưu ý là người nghe thường ghỉ lại chỉ tiết anh ta được thông báo. Vì thế, bác sĩ ghi lại triệu chứng của bệnh nhân, kiến trúc sư ghi lại yêu cầu của khách hàng, chúng ta ghi lại địa chỉ, số điện thoại.

cách chế biến món ăn, mẫu đan len,.Khi người nhận không ghi lại được chỉ tiết, thông thưởng người nói sẽ lặp đi lặp lại nhiều lần sau đó. Thứ xét cầu trúc điển hình của một bản tin phát thanh, bắt đầu bảng tiêu đề - một chuỗi các tuyên bố tóm tắt - theo sau là bản tin bao gồm phân mớ rộng vả nhắc lại tiêu đề, lồng vào đó là bình luận của “phỏng viền tại chở” vốn chỉ nhắc lại các điểm chính, cuối củng kết thúc bằng cách lặp lại chuỗi tiêu đề. Nhìn chung ai cũng cho rằng người ta không nhớ hết các chỉ tiết một cách chính xác nếu họ chỉ được nghe nói, đặc biệt nêu họ buộc phải nhớ lại chủng sau một thời gian dải. Về khía cạnh giao tiếp này, ngôn ngữ viết tỏ ra ưru việt hơn nhiễu như để giúp người ta nhớ các thứ vặt vãnh cá nhân trong sinh hoạt hàng ngày, hay để giúp các nhà nước thiết lập guồng máy, luật pháp và hiệp ước với nhà nước khác.

Điểm khác nhau chinh yêu giữa lời nói và chữ viết xuất phát từ thực tế một bên thì nhất thời, một bên thì trường cửu. Chính đây la điều mà D.Enright bình luan: “ Plato có thể đã có lằn cho rằng lời nói quan trọng hơn chữ viễt, nhưng tôi không chắc là ở thời điểm này ông có nghĩ như vậy nữa hay không!". [4, tr33] Bên cạnh đó, có tình trạng không ăn khớp giữa lời nói va chữ viết. Bởi lẽ lời nói thường được thế hiện qua những cách phát âm khác nhau theo địa phương.

còn chữ viết thường hướng đến tính thống nhất, toản dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ