Luận văn thạc sĩ: An ninh nguồn nước, kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Luận văn thạc sĩ về an ninh nguồn nước và tác động đến phát triển kinh tế. Nghiên cứu chuyên sâu về mối liên hệ giữa tài nguyên nước và tăng trưởng kinh tế.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LOI CAM DOAN

LOI CAM ON

MỤC LỤC

DANII MỤC CHỮ VIBT TAT

DANH MUC BANG BIEU

DANII MUC INIT

1. PHAN MO BAU

1.1. Tinh cấp thiết của đề tải

1.2. Mục địch và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cúu

1.4. Những đóng góp mới cũa huận vin

1.5. Kết cấu của luận văn

2. TONG QUAN ‘TINH HINH NGHIEN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Tổng quan linh hình nghiên cứu

2.1.1. Các nghiên cứu ong nước

2.1.2. Các nghiên cứu ngoài nưÓC

2.1.3. Dánh giá chưng

2.2. Cơ sở lý luận về nn wink nguén nude

2.2.1. Dinh nghĩa về an ninh nguôn nước. Các tiêu chí đánh giá môi quan hệ giữa an ninh nguồn nước vàvà phát triển kinh tế

3. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cứu

3.1. Cách tiếp cận. Khung khổ phân tich. Các phương pháp nghiên cứn.Phương pháp duy vật biên chứng

3.2. Phương pháp kế thửa. Phương pháp phản tích váaténg t hop

3.3. Phuong phap nghién ou truimg hop didn hinh

3.4. Phương pháp so sánh

4. CHƯƠNG 3. THỰC TRẠNG AN NININGUỒN KƯỚC VẢ PHÁT TRIÙN KINH TẾ CỦA MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THÊ GIỚI

4.1. Thực trạng an ninh nguên nước thê giới. Bồi cảnh chung

4.2. Ai Cập

4.3. Zimbabwe

4.4. Tác động của an ninh nguồn nước đến phấ triển kinh tế của các nước Ai Cập, Zimbabwe va Trung Quốc

4.4.1. Tác động đối với vẫn để an nĩnh lượng thực

4.4.2. Tác động đối với tăng trưởng kinh tế

4.4.3. Tác động đổi với phát triển bên vững

4.4.4. Danh gia chung về các giải pháp đảm bảo an ninh nguồn nước vả phát triển kinh tế của các nước Ai Cập, Zirnbabwe và Trung Quốc

4.5. Các giải pháp chính đã được thực hiện. Đánh giá chưng

5. CHƯƠNG 4. BÀI HỌC KINH NOHIEM QuOc TE VE BAM BAO AN NINH NGUON NUGC VA PHAT TRIEN KINH TE VA KIEN NGHI CHO VIET NAM

5.1. Bài học kinh vehi Từ cae made: Ai Cin, Zimbabwe va Trung Quéc. So sinh vé sn nish nguên: nước giữa 03 nước: Ai Cập, Zimtbabwe và “

5.2. Bài học kinh nghiện từ các nước Ai Cp, Zimbabwe vi Trung Quốc

5.3. An ninh nguần mước và phát triển kinh tế của Việt Nam

5.4. Dự báo an ninh nguồn nước thế giới và một số hàm ý chính sách cho Việt Nam

5.4.1. Dự báo an ninh nguồn nước thế giới

5.4.2. Một số hàmý chính sách cho Việt Nam

TÀI LIÊU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn an ninh nguồn nước và phát triển kinh tế

Viết một luận văn thạc sĩ về an ninh nguồn nước và phát triển kinh tế đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ cộng sinh giữa hai lĩnh vực này. Nước không chỉ là tài nguyên thiết yếu cho sự sống mà còn là đầu vào không thể thay thế cho hầu hết các ngành kinh tế. Một quốc gia đảm bảo được an ninh nguồn nước (ANNN) sẽ có nền tảng vững chắc cho tăng trưởng kinh tếphát triển bền vững. Ngược lại, sự khan hiếm nước hoặc ô nhiễm sẽ kìm hãm sản xuất, gây bất ổn xã hội và tổn hại đến môi trường. Luận văn này, dựa trên nghiên cứu của Trần Duy Hưng (2015), tập trung phân tích các cơ sở lý luận, thực tiễn quốc tế và rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Trọng tâm của nghiên cứu là làm rõ cách thức quản lý tài nguyên nước hiệu quả có thể trở thành động lực cho một nền kinh tế xanh, đồng thời giải quyết các thách thức từ biến đổi khí hậu và nguồn nước. Việc hệ thống hóa các khái niệm, từ định nghĩa ANNN đến các tiêu chí đánh giá tác động của nó lên an ninh lương thực và tăng trưởng GDP, là bước đi nền tảng. Qua đó, người nghiên cứu có thể xây dựng một khung phân tích vững chắc để đánh giá thực trạng an ninh nước ở Việt Nam và đề xuất các giải pháp an ninh nguồn nước khả thi, phù hợp với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và những áp lực ngày càng gia tăng lên tài nguyên quốc gia.

1.1. Định nghĩa an ninh nguồn nước trong phát triển kinh tế

Theo định nghĩa được tổng hợp bởi Ủy ban Liên hợp quốc về Nước (UN-Water, 2013), an ninh nguồn nước là năng lực của một cộng đồng trong việc bảo vệ sự tiếp cận bền vững với đủ lượng nước có chất lượng chấp nhận được. Mục tiêu của ANNN không chỉ dừng lại ở việc duy trì sinh kế và sức khỏe con người, mà còn bao gồm cả việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Định nghĩa này bao hàm ba trụ cột chính: (i) đảm bảo đáp ứng nhu cầu cơ bản của con người về số lượng và chất lượng; (ii) bảo vệ môi trường, hệ sinh thái, chống lại các hiểm họa liên quan đến nước như lũ lụt, hạn hán; và (iii) phục vụ mục tiêu phát triển bền vững. Trong khuôn khổ một luận văn kinh tế, ANNN được hiểu là khả năng tiếp cận nguồn nước tin cậy để phục vụ các hoạt động kinh tế, đặc biệt liên quan đến an ninh lương thực, tăng trưởng công nghiệp và dịch vụ.

1.2. Vai trò của nước đối với tăng trưởng kinh tế bền vững

Nước là 'dòng sinh mệnh' cho mọi hoạt động kinh tế. Nó là yếu tố đầu vào trực tiếp cho nông nghiệp và an ninh nước, công nghiệp và nguồn nước, sản xuất năng lượng, giao thông vận tải và du lịch. Đảm bảo ANNN giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế do thiên tai, bệnh tật, và sự đình trệ sản xuất. Một hệ thống quản lý tài nguyên nước hiệu quả sẽ tạo ra sự ổn định, thu hút đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng. Hơn nữa, ANNN là điều kiện tiên quyết cho phát triển bền vững. Báo cáo Brundtland (1987) đã nhấn mạnh sự hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Trong đó, việc bảo vệ và sử dụng tài nguyên nước một cách bền vững đảm bảo rằng các thế hệ tương lai vẫn có đủ nguồn lực để phát triển. Do đó, đầu tư vào ANNN chính là đầu tư cho tương lai kinh tế lâu dài của một quốc gia.

II. Top thách thức an ninh nguồn nước tác động đến kinh tế

Các quốc gia trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam, đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng đe dọa đến an ninh nguồn nước và phát triển kinh tế. Những thách thức này không chỉ đến từ các yếu tố tự nhiên mà còn từ hoạt động của con người. Biến đổi khí hậu và nguồn nước là mối đe dọa hàng đầu, gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài và lũ lụt nghiêm trọng, làm suy giảm trữ lượng và chất lượng nước. Bên cạnh đó, quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng tạo ra áp lực khổng lồ lên nguồn nước. Tác động của ô nhiễm nước đến kinh tế là vô cùng lớn, không chỉ làm tăng chi phí xử lý mà còn gây hại cho sức khỏe con người và hệ sinh thái. Một thách thức lớn khác là việc quản lý tổng hợp lưu vực sông xuyên biên giới, nơi các hành động của quốc gia thượng nguồn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các quốc gia hạ nguồn. Vấn đề này đặc biệt nhạy cảm tại các lưu vực sông như Mê Kông và sông Hồng. Việc thiếu một khung luật tài nguyên nước đủ mạnh và các chính sách tài nguyên nước không đồng bộ cũng là một rào cản lớn, dẫn đến tình trạng khai thác quá mức và sử dụng lãng phí, đẩy nhiều khu vực vào tình trạng khan hiếm nước.

2.1. Tác động của biến đổi khí hậu và nguồn nước suy giảm

Biến đổi khí hậu làm thay đổi chu trình thủy văn tự nhiên. Lượng mưa trở nên thất thường, nhiệt độ tăng làm gia tăng tốc độ bốc hơi, và nước biển dâng gây nhiễm mặn các nguồn nước ngầm và nước mặt ven biển. Theo dự báo của FAO, đến năm 2025, có tới 1,8 tỷ người sẽ sống trong điều kiện “hoàn toàn thiếu nước”. Tại Việt Nam, các vùng như Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đang chịu ảnh hưởng nặng nề. Sự suy giảm nguồn nước không chỉ đe dọa an ninh lương thực mà còn ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp phụ thuộc vào nước, từ đó tác động trực tiếp đến GDP quốc gia.

2.2. Ô nhiễm nước và những thiệt hại kinh tế không lường

Ô nhiễm từ chất thải công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt chưa qua xử lý đang hủy hoại các nguồn nước mặt và nước ngầm. Ô nhiễm nước làm tăng chi phí khám chữa bệnh, giảm năng suất lao động và gây thiệt hại cho các ngành kinh tế như du lịch và thủy sản. Chi phí để phục hồi một hệ sinh thái sông hồ bị ô nhiễm thường cao hơn rất nhiều so với chi phí đầu tư vào các hệ thống xử lý nước thải ban đầu. Đây là một thất bại thị trường điển hình mà các chính sách tài nguyên nước cần phải giải quyết thông qua các công cụ kinh tế và chế tài nghiêm khắc.

III. Phương pháp phân tích quan hệ an ninh nước và kinh tế

Để thực hiện một luận văn thạc sĩ an ninh nguồn nước và phát triển kinh tế có giá trị, việc áp dụng một khung phân tích khoa học là cực kỳ quan trọng. Luận văn của Trần Duy Hưng (2015) đã tiếp cận vấn đề này thông qua ba trụ cột chính của phát triển kinh tế: an ninh lương thực, tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững. Mối quan hệ giữa ANNN và ba trụ cột này không phải là đường thẳng mà mang tính tương tác phức tạp. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở các số liệu thống kê về lượng nước sẵn có, mà cần đi sâu vào chất lượng, sự tiếp cận và mức độ rủi ro. Một trong những công cụ lý thuyết hữu ích là mô hình đường cong chữ S của Grey và Sadoff (2007), mô tả mối quan hệ giữa mức độ đầu tư vào cơ sở hạ tầng nước và tăng trưởng kinh tế. Mô hình này chỉ ra rằng, tồn tại một ngưỡng đầu tư tối thiểu để một quốc gia có thể vượt qua 'bẫy nghèo đói về nước' và biến tài nguyên nước thành động lực phát triển. Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (case study) cũng được sử dụng để so sánh, đối chiếu kinh nghiệm giữa các quốc gia có điều kiện tự nhiên và trình độ phát triển khác nhau, từ đó rút ra những bài học quý giá.

3.1. Mối liên kết cốt lõi giữa an ninh nguồn nước và an ninh lương thực

Không có nước sẽ không có nông nghiệp, và không có nông nghiệp sẽ không có lương thực. Đây là mối liên kết cơ bản nhất. Ngành nông nghiệp tiêu thụ khoảng 70% lượng nước ngọt được khai thác trên toàn cầu. Do đó, bất kỳ sự suy giảm nào về số lượng hay chất lượng nước đều đe dọa trực tiếp đến sản xuất lương thực. Phân tích cần tập trung vào các chỉ số như hiệu quả sử dụng nước hiệu quả trong tưới tiêu, tác động của hạn hán đến sản lượng cây trồng, và vai trò của nước trong chăn nuôi và thủy sản. Đảm bảo nông nghiệp và an ninh nước là bước đầu tiên để ổn định xã hội và tạo tiền đề cho phát triển các ngành kinh tế khác.

3.2. Phân tích mô hình đường cong S trong tăng trưởng kinh tế

Mô hình đường cong chữ S của Grey và Sadoff (2007) cho thấy, ở giai đoạn đầu, các quốc gia nghèo thường bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn: không có tiền đầu tư vào hạ tầng nước, và vì không có hạ tầng nước ổn định, kinh tế không thể phát triển. Chỉ khi đầu tư vượt qua một 'ngưỡng lật' (tipping point), nước mới thực sự trở thành động lực cho tăng trưởng. Luận văn cần phân tích vị trí của Việt Nam trên đường cong này, đánh giá mức độ đầu tư hiện tại vào hạ tầng và quản lý tài nguyên nước đã đủ để tạo ra cú hích cho nền kinh tế hay chưa.

IV. Kinh nghiệm quốc tế đảm bảo an ninh nguồn nước phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về an ninh nguồn nước cung cấp những bài học thực tiễn vô giá cho các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam. Nghiên cứu các trường hợp điển hình như Ai Cập, Zimbabwe và Trung Quốc cho thấy mỗi quốc gia, dù có đặc điểm tài nguyên nước khác nhau, đều phải đối mặt với những thách thức riêng trong việc cân bằng giữa an ninh nguồn nước và phát triển kinh tế. Ai Cập, một quốc gia khan hiếm nước và phụ thuộc gần như hoàn toàn vào sông Nile, đã phát triển các công nghệ tưới tiêu tiết kiệm nước và xây dựng chính sách ngoại giao nước chủ động. Ngược lại, Zimbabwe, dù có nguồn nước dồi dào, lại đối mặt với khủng hoảng do quản lý yếu kém và thiếu đầu tư. Trung Quốc là một ví dụ về sự đánh đổi giữa tăng trưởng công nghiệp nhanh chóng và hậu quả là ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng. Từ những trường hợp này, có thể rút ra rằng việc xây dựng một thể chế quản lý tổng hợp lưu vực sông hiệu quả, ban hành luật tài nguyên nước chặt chẽ và thúc đẩy sử dụng nước hiệu quả là những yếu tố then chốt, bất kể điều kiện tự nhiên ra sao.

4.1. Bài học từ Ai Cập Quản lý tài nguyên nước khan hiếm

Ai Cập là minh chứng cho việc một quốc gia sa mạc vẫn có thể phát triển nông nghiệp nhờ vào chính sách quản lý tài nguyên nước thông minh. Họ đã thành công trong việc áp dụng các kỹ thuật tưới nhỏ giọt, tái sử dụng nước thải sau xử lý cho nông nghiệp, và xây dựng các công trình trữ nước quy mô lớn như đập Aswan. Về mặt thể chế, Ai Cập luôn coi các vấn đề liên quan đến sông Nile là an ninh quốc gia, từ đó có những chiến lược ngoại giao và hợp tác khu vực rõ ràng. Bài học cho Việt Nam là cần phải nâng cao công nghệ và coi trọng ngoại giao nước trong bối cảnh các sông xuyên biên giới.

4.2. Thực trạng Trung Quốc Công nghiệp và nguồn nước

Sự phát triển công nghiệp thần tốc của Trung Quốc đã phải trả giá bằng tình trạng ô nhiễm nguồn nước trên diện rộng. Nhiều con sông lớn đã trở thành 'sông chết'. Nhận ra sai lầm, những năm gần đây, Trung Quốc đã đầu tư hàng trăm tỷ USD vào các dự án làm sạch sông hồ và ban hành các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn. Đây là một lời cảnh báo đắt giá về việc không thể hy sinh môi trường cho tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá. Việt Nam cần có một quy hoạch phát triển công nghiệp gắn liền với bảo vệ nguồn nước ngay từ đầu, tránh đi vào 'vết xe đổ' này.

V. Top giải pháp cho luận văn an ninh nguồn nước Việt Nam

Dựa trên cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế, một luận văn thạc sĩ về an ninh nguồn nước cần đề xuất các giải pháp cụ thể và khả thi cho Việt Nam. Các giải pháp này phải mang tính tổng thể, kết hợp giữa chính sách, công nghệ và nhận thức cộng đồng. Trước hết, cần tập trung hoàn thiện khung pháp lý, với việc sửa đổi và thực thi nghiêm minh Luật Tài nguyên nước, đảm bảo các quy định có tính răn đe cao đối với các hành vi gây ô nhiễm hoặc lãng phí. Thứ hai, cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ vào quản lý tài nguyên nước, từ các hệ thống giám sát chất lượng nước tự động, mô hình dự báo thủy văn, đến các công nghệ tưới tiêu thông minh và xử lý nước thải tiên tiến. Thứ ba, việc xây dựng một mô hình phát triển kinh tế gắn với tài nguyên nước theo hướng kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn là cực kỳ quan trọng. Cuối cùng, không thể thiếu các giải pháp về hợp tác quốc tế, đặc biệt là trong quản lý tổng hợp lưu vực sông Mê Kông và sông Hồng, nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia một cách bền vững.

5.1. Hoàn thiện chính sách và Luật Tài nguyên nước quốc gia

Hệ thống chính sách tài nguyên nước cần được rà soát và cập nhật để phản ánh đúng giá trị kinh tế của nước. Cần áp dụng các công cụ kinh tế như thuế tài nguyên, phí ô nhiễm theo nguyên tắc 'người gây ô nhiễm phải trả tiền'. Luật Tài nguyên nước cần có những chế tài đủ mạnh để xử lý các vi phạm, đồng thời phân định rõ trách nhiệm quản lý giữa các bộ, ngành và địa phương để tránh chồng chéo, kém hiệu quả. Việc thực thi pháp luật phải được giám sát chặt chẽ, đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

5.2. Đề xuất mô hình kinh tế xanh gắn với an ninh nguồn nước

Một mô hình phát triển kinh tế gắn với tài nguyên nước bền vững cần ưu tiên các ngành kinh tế sử dụng ít nước, tạo ra giá trị gia tăng cao và ít gây ô nhiễm. Khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo (thủy điện nhỏ, năng lượng mặt trời) thay vì các ngành công nghiệp tiêu tốn nhiều nước. Trong nông nghiệp, cần chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi sang các loại chịu hạn, có giá trị kinh tế cao và áp dụng các quy trình sản xuất sạch. Mô hình kinh tế xanh này không chỉ đảm bảo an ninh nguồn nước mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong dài hạn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TÔNG QUAN TÌNIT HÌNII NGIIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.Tẳng quan tình hình nghiên cứu 1. Các nghiên cửu trong nước Táo phẩm “Tài nguyên mước và phải triển kinh tễ của Ai Cập” của Trần Thị Lan Hương, Viện Nghiên cứu châu Phi và Trung Đông, Viện Hản lâm khoa học Việt Nam (2013). Tác phẩm nảy đã chỉ ra vai trò của tài nguyên nước trong phát triển kinh tế, nghiền cứu trường hợp của A1 Cập — đất nước khan hiếm nước và chứa đựng nhiều nguy cơ tác động đến ANNN, các chính sách én dinh và bão về nguằn nước đã có hiệu quả trong việc tiết kiệm nước, mở rồng nguẫn cung cho phát triển kinh tế.

Hải báo “Suy giảm tài nguyên nước và nguy cơ mất an mình nguồn nước ở Việt Nam ", tác giả Lê Bắc Huỳnh, đăng trên trang web của Cục Quân lý tài nguyên nước, Bộ Tài nguyên và Môi trường (2013). Tác phẩm đã khái quát hóa hiện trang suy kiệt và thoái hóa nguồn nước trên thể giới vả ở Việt Nam bởi các nguyên nhân từ tự nhiên và đo Lác dộng từ cơn người, hậu quả nghiêm trọng do mất ANNN. Tác giả nhận dịnh ViệL Nam dang có nguy cơ mắt ANNN trong khi chưa có một công cụ pháp lý với những chế tài đủ mạnh để bảo vệ ANNN, phát triển bền vững. Bên cạnh đó, có thể kế đến một số bài báo điển hình mang giá trị cung cấp dữ liêu và ý tưởng sau dây: “Hảo vệ nguồn nước dễ dâm bảo phát triển xanh”, tác giã Khánh Linh, đăng trên trang web của Cục Quản lý tải nguyên nước, Bộ Tài nguyên và Môi trường (2013), “4n mình nguồn nước và ndi lo”, đăng trên trang web của Trung tâm quy hoạch và điều tra tài nguyên nước, Bộ Tai nguyễn và Môi trường (2011); “Năm vấn đề ảnh hướng đến An nnh nguân nước của Việt Nam”, Lê Iuấn Anh, Khoa Môi trường và Tài nguyên thiên nhiên, Đại học Cần Thơ (2011; “4n ninh nguần nước sông Miê Kông và w vai tré cia Uy hdi song Mé Kéng quéc 1é", ca Nguyén dng Phuong, Uy ban sông Mê Kông Việt Nam (2011).

Các nghiên cứu ngoài nước Có rất nhiều nghiên cứu trên thể giới về chú đề ANNN. Có thể kế tên một số tác phẩm tiêu biểu sau đây: Tác phẩm “Biodiversity loss and the global water crisis” ding trén Wetlands International (2010). Tác phẩm này phân tích tầm quan trọng của nguồn nước sạch trên thế giới, khủng hoảng nguồn nước và mắt da dạng hệ sinh thải. Nguồn nước sạch phục vụ cuộc sống của con người trên că thế giới chỉ chiếm chưa đến 1% tổng lượng sạch toàn cầu.

Điễu đỏ dẫn đến những sự cạnh tranh lớn về nước.Không chỉ phục vụ nhu cầu sống của con người, nước được sử dụng trong sản xuất thực phẩm, hàng hóa, nhiên liệu, năng lượng, các ngành công nghiệp., mả nước còn được tiêu thụ một phần lớn bởi hệ sinh. Mối quan hệ giữa da dạng hệ sinh thái và nước là mối quan hệ tương hỗ, để duy trì da đạng hệ sinh thái rất cần nước và nhờ có da đang hệ sinh thải mà nguồn nước được đảm bảo duy trì. Như một hệ quả, nhờ đỏ an ninh lương thực cũng nhận những ảnh hưởng đáng kế từ sự liên kết giữa nước và các hệ sinh thải. Bén cạnh đó, tác phẩm cũng đề cập đến tác động của thay đổi khí hậu đang diễn ra dẫn đến nguy cơ mắtANNN, các vẫn để về khả năng xuất hiện thường xuyên và khốc liệt hơn của các trận lũ lụt, khả năng hạn hán sẽ tiếp tục gia Hing trên diện rộng và gay gắt hơn, kẻo theo sự tàn phá sự sống và ảnh hưởng trực tiếp đến các khía oạnh của cuộc sống con người.

Tác phẩm chưa xiêu ra được giải pháp để giải quyết sự khủng hoảng về nguồn nước cũng như bao vé da dạng hệ sinh thái. 'Tác phẩm "Giobal Water ecurity — an engineering perspective” cia 'The Royal Academy of Hngineerina, United Kingdom (2010). 'Tác phẩm này d sập đến một số khái niệm về ANNN, sức ép đối với nguồn cưng và nguồn ¬ boa 4 a pik ae BR wen 48 cầu về nước. Thê giới đang mất ANN, ở nhiêu nơi nhu cầu về nước tăng cao quá mức gấp nhiều lần khả năng đáp ứngcủa các nguồn cung.

Đây không chila van đề của các nước đang phát triển khi mà hệ thống cơ sở hạ tầng về nước nghẻo nàn và có những bộ phận dân cư không thể tiếp cận được các nguồn nước an toàn, mã còn là vấn đề của các nước phát triển khi mà nhu cầu về nước ngày càng lớn không thế được tiếp tục đáp ửng. Tác phẩm cũng chỉ ra một số lắc động kinh tế của ANNN, những mỗi de dọa do mất ANNN và hàm ý một số chính sách. Chính sách để đâm bảo AN.NN cần phải có sự phấi hợp mang tính quốc tế, đo các quéc gia có sự chia sẽ những nguồn nước chung như các cơn sông xuyên biên giới, những hồ nước ngọt chung biên giới. Một số quốc gia phát triển hiện tại đã có chiến lược “nhập khẩu” nước thông qua các thực phẩm nhập khẩu dược chế biển từ các quốc gia khác.

Các chính sách để đám báo ANIN cũng phải được đặt trong các chính sách lắm giảm nhẹ và thích nghỉ với biến đổi khí hậu. Các công nghệ, chương trình hành động, các phương pháp quản lý để giải quyết các vẫn đề ANNN phải được đây mạnh nghiên cứu và triển khai. 'Tác phẩm “/nereasing water security: A development imperative”, ding trén Perspectives Paper, Global Water Partnership (2011). Bai nghién cứu này phân tích sự sẵn có của nguồn nước trên thể giới hiện nay, những rủi ro do mất ANNN trên 03 phương điện: xã hội, môi trường và kinh tế.

Táu phẩm cũng cung cấp một ma trận giữa các cấp độ căng thắng về nước và các cấp đô khả năng ứng phó dé chỉ ra các vấn để ANNN cơ bản và thông qua đó gơi ý một số giải pháp tong quan nhằm đảm bảo ANNN trên thế giới. Tác phẩm “Sink or Swim? Water security for growth and development” ciia David Grey va Claudia W. Sadoft, dang trén The Intemational Rank for Reconstruction and Development, the World Bank (2007) Tác phẩm này nghiên cứu một cách rộng rãi các quốc gia đã đạt được thành tựu về đảm bảo. ẨANNK, những con đường họ đã chọn và cải giá đã phải trả.

Tác phẩm cũng nghiên cứu những quấc gia chưa đạt được ANNN và điểu này đã phim sự phát triển kinh tế và xã hội của những quốc gia đỏ ra sao. Tác phẩm vững nhắm đến mục tiêu chỉ ra được động lực của việc đạt được ANNN qua mỗ hình đường cong 5 giữa nguồn nước và sự phát triển. Tác phẩm cũng đề cập đến những nguy cơ toàn cầu do mất ANNN, vai trỏ của ANNN đối với tăng trưởng và phát triển kinh tế, những khó khăn thách thức trong việc tìm kiểm giải pháp dé dim báo ANNN thể giới Tac phim “Water security and the global water agenda” cia United Nations University (2013) đã cung cắp một khung khổ chung đành cho sự hợp tac xuyên suốt trong hệ thống Liên hợp quốc về vẫn đễ ANNN, phân tích mỗi quan hệ giữa ANNN với an ninh nhân loại, kiểm chế xung đột. Tác phẩm cũng cho rằng ANNN phải được coi là một trong những thảnh tố để dạt dược Mục tiêu phát triển bền vững - Susiainablc Dcvclopment Goals (DGs).

Bên cạnh đó, tác phẩm cũng cung cấp một số chính sách liên quan đến ANNN ở một số quéc gia và khu vực, những thách thức của ANNN trên thé giới. ‘Tac phim “Water security for a planet under pressure: Intercommected challenges of a changing world call for sustainable solutions” cia Janos J. TBogardi và các công sự, ding trén Sci Verse ScienceDirect, Current option in environmental sustainability (2011). Tác phẩm nảy phân tích những mục tiêu của Hội nghị Ria+20 về ANKN, những sức ép để bảo vệ ANNN toản cầu và một số giải pháp mang tinh khu vực và quốc tế nhằm bảo vệ ANNN thể giới.

‘Tac phim “Water secutity framework” cha té chức Wateraid, London (2012). Tác phẩm nảy nhằm để ra một khung khỗ chung về AKNNN ở cấp đô phổ thông. Tác phẩm phân tích hắn chất của cuộc khủng hoảng nước trên toàn cầu như sự yếu về ý chỉ chính trị và năng lực kém trong quản lý nguồn nước cũng như các dịch vụ cung cấp nước, sự phân hóa xã hội và chính trị, sự nghẻo đói, sức bật của cộng đồng yếu không đủ để đương đầu với các căng thẳng về nguồn cưng nước, biến đối khí hậu. Tác phẩm cũng chỉ ra mỗi đe dọa của ANNN đổi với từng nhóm đổi tượng và c hính sách để bảm bảo ANNN, 1.

Đánh gia chung Nhìn chung, các tác phẩm trong và ngoài nước dã phần nào phân tích và đánh giá thực trang ANNN thể giới và Việt Nam, phân tích những rủi ro mang lại do mất ANNN. Tuy nhiên, các tác phẩm nảy chưa hệ thông hỏa và phân tích đây đủ các vân đề mà để tài đang quan tâm, đặc biệt chưa đưa ra những hàm ý cụ thể cho Việt Nam trong bối cảnh phát triển thập niên thứ 2 của thể ký XXI. Vì vậy, đề tài nảy là hoàn toàn mới 1.Cơ sở lý luận về an ninh nguồn nước 1. Định nghĩa về an ninh nguồn nước An ninh là một thuật ngữ cơ bản trong quan hệ quốc tế.

Theo nghĩa thông thường an ninh được hiểu là trạng thái én định, an toàn, không có dấu hiệu nguy hiểm đc dọa sự Lần tại và phát triển bình thường của cá nhân, của tổ chức, của từng lĩnh vực trong hoạt động xã hội hoặc của an toàn xã hội [I]. Tuy nhiên, an ninh không phải là một khái niệm tĩnh mà là một khái niệm động vả trái qua nhiều thay đổi về cách hiểu, cũng như cách tiếp cận. Từ một ý niệm truyền thống xoay quanh các chủ đề quân sự, chiến tranh và bạo lực được gọi chung là An ninh truyền thống, khái niệm an ninh với những kết nối mới xuất phát từ nhiều lĩnh vực khác nhau [3] được gọi chung là An ninh phi truyền thống, trong đó có ANNE. Khải niệm “nguẫn nước” trong luận văn này bao ham tat cá các nguồn chứa nước bao gồm nước mưa, nước bề mặt (trong sông, hể, các dòng chây,.) và nước ngầm.

ANNN (ANNN) là khái niệm thường được sở dụng, nhưng lại thiếu một định nghĩa rõ ràng và théng nhất, Không giống như An ninh lương thực hay An ninh năng lượng được hiểu chung và phổ biến lá khả năng đượu tiếp cận các nguồn cung cấp đáng tin cậy một cách đầy đủ về lương thực và năng lượng đáp ứng những nhu cầu cơ bản của con người, công đồng và các quốc gia hoặc nhóm. quốc gia, phục vụ cho cuộc sống, sinh kế và sẵn xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ