Luận văn thạc sĩ: Quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV - Chi nhánh Nam Hà Nội

Luận văn quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV: Phân tích thực trạng, giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng BIDV. Tải luận văn miễn phí.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả tại BIDV

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, hoạt động ngân hàng đối mặt với nhiều thách thức, trong đó rủi ro tín dụng là một trong những rủi ro trọng yếu nhất. Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) không chỉ là nhiệm vụ tuân thủ quy định mà còn là yếu tố sống còn quyết định sự phát triển bền vững. Luận văn này tập trung phân tích sâu sắc các khía cạnh lý luận và thực tiễn của công tác này, từ đó đưa ra những giải pháp đột phá. Cơ sở lý luận của quản trị rủi ro tín dụng bao gồm việc nhận diện, đo lường, kiểm soát và xử lý các tổn thất tiềm tàng phát sinh từ hoạt động cho vay. Một hệ thống quản trị hiệu quả giúp ngân hàng tối ưu hóa lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro, bảo vệ vốn chủ sở hữu và nâng cao an toàn tín dụng ngân hàng. Các nghiên cứu trước đây của Lê Thị Huyền Diệu (2010) và Nguyễn Đức Tú (2012) đã chỉ ra tầm quan trọng của việc xây dựng một mô hình quản lý rủi ro phù hợp với đặc thù của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Đặc biệt, việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel II tại BIDV và hướng tới Basel III và quản trị rủi ro là xu thế tất yếu. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào con người, quy trình và công nghệ. Hoạt động tín dụng, vốn chiếm 80-90% tổng thu nhập, cũng là nguồn gốc của rủi ro lớn nhất. Do đó, việc xây dựng một chiến lược quản trị rủi ro tín dụng toàn diện, từ khâu thẩm định đến giám sát sau vay, là nền tảng cho hiệu quả hoạt động tín dụng và duy trì năng lực tài chính BIDV ở mức ổn định.

1.1. Hiểu đúng về khái niệm và bản chất rủi ro tín dụng

Theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN, rủi ro tín dụng được định nghĩa là tổn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ theo cam kết. Về bản chất, đây là rủi ro phát sinh khi người đi vay không thể hoàn trả khoản nợ gốc và lãi đúng hạn, dẫn đến tổn thất tài chính cho ngân hàng. Rủi ro này có thể biểu hiện dưới hai hình thức chính: rủi ro không trả được nợ (mất vốn) và rủi ro trả nợ không đúng hạn (đọng vốn). Cả hai đều tác động tiêu cực đến dòng tiền, lợi nhuận và khả năng thanh khoản của ngân hàng. Việc hiểu rõ bản chất của các loại rủi ro này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một hệ thống quản trị hiệu quả.

1.2. Tầm quan trọng của quản lý rủi ro tín dụng hiện nay

Công tác quản lý rủi ro tín dụng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn tín dụng ngân hàng. Một hệ thống quản lý hiệu quả giúp ngân hàng giảm thiểu tổn thất từ các khoản nợ xấu tại BIDV, bảo toàn vốn và duy trì uy tín trên thị trường. Hơn nữa, trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và các quy định ngày càng chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước, việc quản lý rủi ro chuyên nghiệp còn là một lợi thế cạnh tranh. Nó giúp ngân hàng phân bổ vốn hiệu quả hơn, đưa ra các quyết định cho vay sáng suốt dựa trên dữ liệu, và xây dựng một danh mục tín dụng lành mạnh. Theo các chuyên gia, việc đầu tư vào quản trị rủi ro chính là đầu tư cho sự phát triển ổn định và bền vững trong dài hạn.

1.3. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến hoạt động tín dụng

Hoạt động tín dụng của một ngân hàng chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhóm nhân tố. Nhóm nhân tố khách quan bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát), môi trường pháp lý và sự cạnh tranh trong ngành. Nhóm nhân tố chủ quan đến từ chính ngân hàng như chính sách tín dụng, năng lực của cán bộ thẩm định, và chất lượng của quy trình thẩm định tín dụng. Bên cạnh đó, các yếu tố từ phía khách hàng như năng lực tài chính, mục đích sử dụng vốn, và thiện chí trả nợ cũng tác động trực tiếp. Việc phân tích và nhận diện các nhân tố này giúp BIDV xây dựng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát rủi ro phù hợp cho cả hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệpcho vay khách hàng cá nhân.

II. Phân tích thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV

Luận văn của tác giả Trần Đình Khôi đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV, cụ thể là chi nhánh Nam Hà Nội giai đoạn 2016-2018. Giai đoạn này, BIDV đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc kiểm soát rủi ro, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Về mặt tích cực, ngân hàng đã từng bước hoàn thiện khung pháp lý nội bộ, áp dụng các công cụ quản trị rủi ro hiện đại và xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ. Điều này giúp chuẩn hóa quy trình và nâng cao chất lượng thẩm định ban đầu. Tuy nhiên, vấn đề nợ xấu tại BIDV vẫn là một bài toán nan giải. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) tuy được kiểm soát nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ gia tăng khi nền kinh tế có biến động. Các nguyên nhân chính được chỉ ra bao gồm cả yếu tố khách quan từ thị trường và yếu tố chủ quan trong công tác quản lý. Đặc biệt, rủi ro tập trung vào một số ngành nghề hoặc nhóm khách hàng lớn vẫn là một điểm yếu cần khắc phục. Việc phân tích sâu thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao, giúp ngân hàng không chỉ hạn chế rủi ro tín dụng mà còn nâng cao hiệu quả kinh doanh tổng thể, đảm bảo các chỉ số quan trọng như hệ số an toàn vốn CAR.

2.1. Đánh giá tỷ lệ nợ xấu NPL tại BIDV qua các năm

Phân tích số liệu từ các báo cáo thường niên BIDV cho thấy tỷ lệ nợ xấu (NPL) của ngân hàng có sự biến động. Mặc dù BIDV đã nỗ lực trong việc xử lý và thu hồi nợ, áp lực từ các khoản vay tái cơ cấu và những khó khăn của nền kinh tế vẫn tác động lên chất lượng tài sản. Báo cáo tập trung vào chi nhánh Nam Hà Nội chỉ ra rằng, nợ nhóm 3 đến nhóm 5 (nợ dưới tiêu chuẩn, nghi ngờ và có khả năng mất vốn) chiếm tỷ trọng đáng kể. Việc phân tích cơ cấu nợ xấu theo ngành kinh tế và loại hình doanh nghiệp là cần thiết để xác định các lĩnh vực rủi ro cao, từ đó điều chỉnh chính sách tín dụng và tăng cường giám sát, góp phần cải thiện hiệu quả hoạt động tín dụng.

2.2. Các hạn chế còn tồn tại trong quy trình thẩm định

Quy trình thẩm định tín dụng tại BIDV mặc dù đã được chuẩn hóa nhưng vẫn bộc lộ một số hạn chế. Chất lượng thông tin đầu vào từ khách hàng đôi khi thiếu minh bạch, đặc biệt là các báo cáo tài chính của doanh nghiệp vừa và nhỏ. Năng lực phân tích và phán đoán rủi ro của một bộ phận cán bộ tín dụng chưa đồng đều. Ngoài ra, việc quá phụ thuộc vào tài sản đảm bảo thay vì đánh giá sâu vào dòng tiền và phương án kinh doanh của khách hàng cũng là một rủi ro tiềm ẩn. Để hạn chế rủi ro tín dụng, cần tăng cường công tác thu thập thông tin độc lập và nâng cao kỹ năng thẩm định phi tài chính cho đội ngũ nhân sự.

2.3. Thách thức trong việc giám sát và xử lý nợ có vấn đề

Công tác giám sát sau cho vay và xử lý nợ có vấn đề là một khâu yếu trong chu trình quản trị rủi ro. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng còn chậm trễ. Quy trình xử lý tài sản đảm bảo để thu hồi nợ thường kéo dài và phức tạp do vướng mắc về mặt pháp lý. Điều này làm tăng chi phí và giảm hiệu quả thu hồi nợ. Việc xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm và một cơ chế xử lý nợ linh hoạt, hiệu quả là yêu cầu cấp thiết để kiểm soát nợ xấu tại BIDV và bảo vệ lợi ích của ngân hàng.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống quản trị rủi ro tín dụng

Để hạn chế rủi ro tín dụng một cách hệ thống, việc xây dựng một quy trình quản trị chặt chẽ là yêu cầu bắt buộc. Quy trình này bao gồm bốn giai đoạn cốt lõi: nhận dạng, đo lường, kiểm soát và xử lý rủi ro. Tại BIDV, giai đoạn nhận dạng được thực hiện thông qua việc phân tích hồ sơ vay vốn, đánh giá ngành nghề kinh doanh và xem xét các yếu tố vĩ mô. Giai đoạn đo lường được hỗ trợ bởi các công cụ quản trị rủi ro như hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và các mô hình định lượng. Hệ thống này giúp phân loại khách hàng vào các nhóm rủi ro khác nhau, làm cơ sở để đưa ra quyết định cấp tín dụng và định giá khoản vay. Sau khi nhận dạng và đo lường, ngân hàng tiến hành kiểm soát rủi ro bằng cách thiết lập các hạn mức tín dụng, yêu cầu tài sản đảm bảo và đa dạng hóa danh mục cho vay. Cuối cùng, khi rủi ro xảy ra, các biện pháp xử lý như cơ cấu lại nợ, trích lập dự phòng và xử lý tài sản đảm bảo sẽ được triển khai. Việc xác định rõ khẩu vị rủi ro (risk appetite) là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình, giúp thống nhất quan điểm và hành động trong toàn hệ thống, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng.

3.1. Vai trò của hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là công cụ xương sống trong việc đo lường rủi ro. Hệ thống này sử dụng các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính để chấm điểm và xếp hạng khách hàng. Kết quả xếp hạng giúp cán bộ tín dụng có một cái nhìn khách quan về mức độ rủi ro của từng khoản vay, từ đó đưa ra quyết định cho vay, xác định lãi suất và các điều kiện tín dụng phù hợp. Tại BIDV, hệ thống này liên tục được cải tiến để phản ánh chính xác hơn rủi ro của các phân khúc khách hàng khác nhau, bao gồm cả cho vay khách hàng doanh nghiệpcho vay khách hàng cá nhân. Một hệ thống xếp hạng hiệu quả là tiền đề để áp dụng các phương pháp quản trị rủi ro tiên tiến theo chuẩn Basel II tại BIDV.

3.2. Tối ưu hóa quy trình thẩm định và phê duyệt tín dụng

Tối ưu hóa quy trình thẩm định tín dụng là giải pháp trực tiếp để nâng cao chất lượng tín dụng ngay từ khâu đầu vào. Điều này đòi hỏi phải có sự phân tách rõ ràng giữa bộ phận kinh doanh (quan hệ khách hàng) và bộ phận thẩm định, phê duyệt rủi ro để đảm bảo tính độc lập, khách quan. Việc ứng dụng công nghệ, số hóa hồ sơ và sử dụng các mô hình phân tích dữ liệu lớn có thể giúp rút ngắn thời gian xử lý và tăng cường độ chính xác. Bên cạnh đó, việc xây dựng các chính sách tín dụng cụ thể cho từng ngành hàng, từng loại sản phẩm cũng giúp định hướng hoạt động cho vay và kiểm soát rủi ro tập trung hiệu quả hơn.

3.3. Xây dựng khẩu vị rủi ro risk appetite phù hợp

Xây dựng và truyền thông khẩu vị rủi ro (risk appetite) là một bước tiến quan trọng trong văn hóa quản trị. Đây là tuyên bố chính thức về mức độ rủi ro mà ngân hàng sẵn sàng chấp nhận để đạt được các mục tiêu chiến lược. Khẩu vị rủi ro được thể hiện qua các chỉ số định lượng cụ thể như tỷ lệ nợ xấu (NPL) mục tiêu, giới hạn tập trung tín dụng cho một khách hàng/ngành, và hệ số an toàn vốn CAR tối thiểu. Việc này giúp tạo ra một khuôn khổ nhất quán cho mọi quyết định liên quan đến rủi ro, đảm bảo các hoạt động kinh doanh luôn nằm trong giới hạn an toàn đã được Hội đồng quản trị phê duyệt.

IV. Hướng dẫn áp dụng mô hình Basel II và III tại BIDV

Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là Basel, là một bước đi chiến lược nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng của BIDV. Basel II tại BIDV được triển khai tập trung vào ba trụ cột chính: (1) Yêu cầu vốn tối thiểu, (2) Quy trình rà soát, giám sát của ngân hàng, và (3) Nguyên tắc thị trường và công bố thông tin. Việc áp dụng thành công Basel II giúp ngân hàng tính toán vốn yêu cầu dựa trên mức độ rủi ro thực tế của tài sản, thay vì cách tiếp cận đồng nhất trước đây. Điều này khuyến khích ngân hàng cải thiện hệ thống đo lường và quản lý rủi ro. Hướng tới tương lai, Basel III và quản trị rủi ro đặt ra những yêu cầu cao hơn về chất lượng và số lượng vốn, đặc biệt là hệ số an toàn vốn CAR, cùng các chỉ số về thanh khoản. Quá trình này đòi hỏi sự thay đổi toàn diện về cấu trúc dữ liệu, mô hình đo lường rủi ro tín dụng, và năng lực của đội ngũ nhân sự. Mặc dù đầy thách thức, đây là con đường tất yếu để BIDV hội nhập với thị trường tài chính quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế, đảm bảo an toàn tín dụng ngân hàng.

4.1. Lợi ích và thách thức khi triển khai Basel II tại BIDV

Triển khai Basel II tại BIDV mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Nó giúp ngân hàng có cái nhìn chính xác hơn về hồ sơ rủi ro, từ đó phân bổ vốn hiệu quả và định giá sản phẩm tín dụng phù hợp. Việc tuân thủ chuẩn mực quốc tế cũng giúp nâng cao uy tín và khả năng tiếp cận nguồn vốn nước ngoài. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ, bao gồm chi phí đầu tư lớn cho hệ thống công nghệ và cơ sở dữ liệu, yêu cầu cao về chất lượng nguồn nhân lực, và sự phức tạp trong việc xây dựng các mô hình đo lường rủi ro tín dụng nội bộ (phương pháp IRB). Việc vượt qua những thách thức này sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ngân hàng.

4.2. Các mô hình đo lường rủi ro tín dụng hiện đại

Để đáp ứng yêu cầu của Basel II, các ngân hàng cần áp dụng các mô hình đo lường rủi ro tín dụng tiên tiến. Các mô hình phổ biến bao gồm mô hình điểm Z (Z-score) để dự báo khả năng phá sản của doanh nghiệp, mô hình điểm số tín dụng (credit scoring) cho khách hàng cá nhân, và các mô hình xác suất vỡ nợ (PD), tổn thất khi vỡ nợ (LGD), và dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD). Việc xây dựng và kiểm định các mô hình này đòi hỏi lượng dữ liệu lịch sử đủ lớn và chất lượng, cùng với đội ngũ chuyên gia phân tích định lượng có trình độ cao. Đây là những công cụ quản trị rủi ro mạnh mẽ giúp lượng hóa rủi ro một cách khoa học.

4.3. Lộ trình hướng tới tuân thủ hoàn toàn Basel III

Basel III và quản trị rủi ro là bước phát triển tiếp theo sau Basel II, ra đời từ bài học của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Basel III tập trung vào việc tăng cường cả về chất và lượng của vốn tự có, đặc biệt là vốn cấp 1. Nó cũng giới thiệu các bộ đệm vốn (capital buffers) và các tỷ lệ an toàn thanh khoản mới (LCR, NSFR). Lộ trình của BIDV hướng tới Basel III đòi hỏi một kế hoạch dài hạn về tăng vốn, quản trị tài sản nợ - tài sản có một cách chặt chẽ hơn, và hoàn thiện khung quản trị rủi ro thanh khoản. Đây là một hành trình phức tạp nhưng cần thiết để đảm bảo ngân hàng có đủ sức chống chọi với các kịch bản kinh tế bất lợi.

V. Đánh giá hiệu quả quản trị rủi ro và các kết quả đạt được

Việc áp dụng các giải pháp quản trị rủi ro đã mang lại những kết quả tích cực, thể hiện qua sự cải thiện của nhiều chỉ số tài chính quan trọng. Hiệu quả hoạt động tín dụng của BIDV đã từng bước được nâng cao, không chỉ thể hiện ở tăng trưởng dư nợ mà còn ở chất lượng danh mục cho vay. Việc kiểm soát chặt chẽ hơn đã giúp hạn chế rủi ro tín dụng mới phát sinh. Một trong những thước đo quan trọng nhất là hệ số an toàn vốn CAR, chỉ số này đã được duy trì ở mức tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước và đang từng bước tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế. Các số liệu từ báo cáo thường niên BIDV cho thấy nỗ lực của ngân hàng trong việc trích lập dự phòng đầy đủ và xử lý nợ xấu, góp phần làm lành mạnh hóa bảng cân đối kế toán. Mặc dù vẫn còn những tồn tại, nhưng những kết quả đạt được đã khẳng định hướng đi đúng đắn của BIDV trong việc ưu tiên quản trị rủi ro như một trụ cột cho sự phát triển bền vững. Năng lực tài chính BIDV được củng cố, tạo tiền đề vững chắc cho việc mở rộng kinh doanh và cạnh tranh hiệu quả trên thị trường.

5.1. Cải thiện hệ số an toàn vốn CAR theo chuẩn mực mới

Hệ số an toàn vốn CAR là tỷ lệ giữa vốn tự có và tài sản có rủi ro, phản ánh khả năng của ngân hàng trong việc hấp thụ các khoản lỗ ngoài dự kiến. Dưới tác động của việc triển khai Basel II, cách tính tài sản có rủi ro đã thay đổi, trở nên nhạy cảm hơn với mức độ rủi ro của từng khoản vay. Nỗ lực của BIDV trong việc tăng vốn cấp 1 và tối ưu hóa danh mục tài sản đã giúp cải thiện và duy trì hệ số CAR ở mức an toàn. Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý mà còn củng cố niềm tin của nhà đầu tư và khách hàng.

5.2. Tác động đến hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng

Quản trị rủi ro tốt hơn đã tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động tín dụng. Ngân hàng có thể đưa ra mức lãi suất cạnh tranh hơn cho các khách hàng tốt, đồng thời áp dụng các biện pháp kiểm soát chặt chẽ với nhóm khách hàng rủi ro cao. Việc phân loại và quản lý danh mục cho vay khách hàng doanh nghiệpcho vay khách hàng cá nhân một cách khoa học giúp tối ưu hóa lợi nhuận trên cơ sở rủi ro. Thời gian phê duyệt tín dụng cho các khoản vay chuẩn cũng được rút ngắn nhờ quy trình được tự động hóa và chuẩn hóa, nâng cao trải nghiệm khách hàng.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan và cơ sở lý luận về Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại cổ phần 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2 : Phương pháp nghiên cứu Chương 3: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – chi nhánh Nam Hà Nội giai đoạn 2016 - 2018 Chương 4: Giải pháp nhằm hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – chi nhánh Nam Hà Nội 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN 1. Tổng quan nghiên cứu quản trị rủi ro và quản trị rủi ro tín dụng 1. Nghiên cứu trên thế giới Pham Huu Hong Thai (2007), với nghiên cứu “Access to bank loans in transition economies ’’. Luận án đã phân tích vốn vay ngân hàng trong nền kinh tế chuyển đổi ở Việt Nam.

Sử dụng số liệu ngân hàng và doanh nghiệp Việt Nam thông qua phƣơng pháp phân tích mô hình kinh tế lƣợng. Bên cạnh đó, luận án cũng chỉ ra rằng các ngân hàng thƣơng mại nhà nƣớc (ngân hàng thƣơng mại nhà nƣớc) ƣu đãi cho các doanh nghiệp nhà nƣớc (doanh nghiệp nhà nƣớc) vay vốn mặc dù các doanh nghiệp làm ăn thua lỗ. World Bank (2006), với nghiên cứu “World Bank lending for lines of credit: An IEG evaluation , đã đƣa ra đánh giá tình hình cho vay của ngân hàng Thế giới đối với các dòng tín dụng trong các năm tài chính từ 1993-2003, nghiên cứu xu hƣớng trong cho vay, báo cáo và giám sát dòng tín dụng theo chính sách của ngân hàng. Cơ sở của việc đánh giá là nghiên cứu của nhóm đánh giá độc lập (IEG) trên tất cả các dòng tín dụng.

Valderama, D ( 2008) ,với nghiên cứu “Credit Situation in Korea and Thailand after the crisis years 1997-1998” Chính phủ Hàn Quốc và Thái Lan đã cố gắng thúc đẩy kinh tế bằng việc mở rộng tín dụng trong nƣớc. Nghiên cứu đã chỉ ra mối lo ngại lớn về việc mở rộng tín dụng một cách nhanh chóng liệu có đảm bảo đồng vốn đƣợc sử dụng và phân phối một cách hiệu quả không, nhất là khi các ngân hàng không thể kiểm soát việc phân phối tín dụng một cách hiệu quả. Glen Bullivant (2010), với nghiên cứu “Credit Management”. Tác giả đã trình bày bao quát các khía cạnh của quản lý tín dụng.

Nội dung trọng tâm, xuyên suốt mà tác giả đƣa ra là vấn đề dòng tiền, quản lý dòng tiền, vấn đề về lợi nhuận có thể đƣợc cải thiện, nâng cao bằng nhiều kế hoạch tƣơng thích. Tất cả các vấn đề kiểm soát tín dụng quan trọng đƣợc đề cập một cách chi tiết, bao gồm cả hƣớng dẫn về chính sách tín dụng và quản lý các chức năng tín dụng, điều kiện tín dụng, đánh giá rủi ro, quản lý và mô hình hóa, thu hồi nợ, bảo hiểm tín dụng, tín dụng xuất khẩu, tín dụng tiêu dùng, luật tín dụng thƣơng mại và các dịch vụ tín dụng. Basu (2006), với nghiên cứu “Trategic credit management”. Tác giả bắt đầu với một đánh giá chuyên sâu và phân tích chuyên sâu về toàn bộ lĩnh vực quản lý tín dụng dựa trên nhiều thay đổi đã càn quét ngành công nghiệp kể từ khi bãi bỏ quy định bắt đầu vào đầu những năm 1980.

Sau đó, họ xác định rõ ràng các vấn đề hệ thống bắt nguồn từ sâu, góp phần vào hầu hết các ngân hàng thƣơng mại thất bại cho vay. Hoạt động từ nguyên tắc đầu tiên là mục tiêu của quy trình quản lý 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tín dụng không phải là tránh các khoản nợ xấu, nhƣng để tạo ra các khoản nợ tốt, tiếp theo họ sẽ đƣa ra một bộ hƣớng dẫn cắt giảm rõ ràng và các bƣớc hành động mà độc giả có thể thực hiện để tái cấu trúc chiến lƣợc của tổ chức của mình quá trình. Các tác giả cung cấp các chiến lƣợc đã đƣợc chứng minh và cắt giảm các kỹ thuật cạnh biên để phân tích tín dụng thành công, quản lý tín dụng, cơ cấu cho vay và tập luyện cho vay. Nghiên cứu tại Việt Nam Lê Thị Huyền Diệu (2010),“Luận cứ khoa học về xác định mô hình quản lý rủi ro tín dụng tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam” .Tác giả đã tiếp cận, luận giải vấn đề quản lý RRTD và mô hình quản lý RRTD trên các góc độ riêng lẻ và tổng thể.

Đồng thời, luận án đã phân tích thực trạng RRTD và mô hình quản lý RRTD tại hệ thống ngân hàng thƣơng mại Việt Nam. Trên cơ sở đó đề xuất một mô hình quản lý RRTD cho hệ thống ngân hàng thƣơng mại Việt Nam. Lê Đức Thọ (2005),“Hoạt động tín dụng của hệ thống Ngân hàng Thương mại Nhà nước ở nước ta hiện nay” .Tác giả đã hệ thống hóa những vấn đề cơ bản về hoạt động tín dụng của ngân hàng thƣơng mại, phân tích rõ vai trò quan trọng hoạt động tín dụng của ngân hàng thƣơng mại trong nền kinh tế, đánh giá thực trạng hoạt động tín dụng của hệ thống ngân hàng thƣơng mại nhà nƣớc và các khuyến nghị đƣa ra nhằm đẩy mạnh hoạt động tín dụng của các ngân hàng thƣơng mại nhà nƣớc. Nguyễn Hữu Trung (2007),“Những giải pháp chủ yếu hạn chế rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại ở nước ta trong giai đoạn hiện nay” đã đề cập đến việc mở rộng quy mô tín dụng vƣợt quá khả năng quản lý, điều hành của ngân hàng thƣơng mại và những nguyên nhân của nó.

Trên cơ sở đó đề xuất giải pháp nhằm hạn chế và ngăn ngừa RRTD. Nguyễn Đức Tú (2012),“Quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam”. Tác giả đã đánh giá những kết quả và tồn tại trong quản lý RRTD của Ngân hàng Công Thƣơng. Từ đó, đƣa ra giải pháp nhằm thực hiện tốt hơn công tác quản lý RRTD tại ngân hàng.

Lê Thị Kim Nga (2015),“Giải pháp nâng cao chất lượng quản trị rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam” .Tác giả đã hệ thống hóa những nội dung cơ bản về quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thƣơng mại, đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lƣợng quản trị rủi ro tín dụng, đặc biệt công trình nghiên cứu đã đề xuất khung quản trị rủi ro tín dụng cho các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cơ sở lý luận về Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thƣơng mại cổ phần 1.

Tín dụng tại ngân hàng TMCP 1. Những vấn đề cơ bản về tín dụng ngân hàng * Khái niệm Tín dụng là “Phạm trù kinh tế thể hiện mối quan hệ giữa ngƣời cho vay và ngƣời vay. Trong quan hệ này ngƣời cho vay có nhiệm vụ chuyển giao quyền sử dụng tiền hoặc hàng hóa cho ngƣời đi vay trong thời gian nhất định, khi tới thời hạn trả nợ ngƣời đi vay có nghĩa vụ hoàn trả số tiền hoặc giá trị hàng hóa đã vay, kèm theo một khoản lãi” Tín dụng ngân hàng bao gồm các hình thức: cho vay, chiết khấu, bảo lãnh và cho thuê tài chính. Vì vậy, tín dụng là một khái niệm rộng hơn cho vay bởi nó bao hàm cả cho vay, tuy nhiên trong hoạt động tín dụng thì nghiệp vụ cho vay lại là nghiệp vụ quan trọng nhất, cơ bản nhất và chiếm tỷ trọng lớn ở hầu hết các NHTM.

Tín dụng ngân hàng là một giao dịch về tài sản (tiền hoặc hàng hóa) giữa bên cho vay (Ngân hàng và các định chế tài chính) và bên đi vay (cá nhân, doanh nghiệp và các chủ thể kinh tế khác), trong đó bên cho vay chuyển giao tài sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận, bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vốn gốc và lãi cho bên cho vay khi đến hạn thanh toán. Cũng nhƣ quan hệ tín dụng khác, tín dụng ngân hàng chứa đựng ba nội dung : + Có sự chuyển nhƣợng quyền sử dụng vốn từ ngƣời sở hữu sang cho ngƣời sử dụng. + Sự chuyển nhƣợng này mang tính tạm thời hoặc có thời hạn. + Sự chuyển nhƣợng này có kèm theo chi phí.

* Đặc điểm của tín dụng ngân hàng Mối quan hệ tín dụng phải thỏa mãn 4 đặc trƣng : Lòng tin, tính hoàn trả, tính thời hạn và ẩn chứa nhiều khả năng rủi ro. Một là, quan hệ tín dụng dựa trên cơ sở lòng tin. Ngƣời ta chỉ cho vay khi ngƣời ta tin tƣởng, ngƣời đi vay có ý muốn trả nợ và có khả năng trả nợ. Đồng thời ngƣời ta tin rằng ngƣời sử dụng lƣợng giá trị đó sẽ thu đƣợc lƣợng giá trị cao hơn, đạt hiệu quả sau một thời gian nhất định, ngƣời cho vay cũng tin tƣởng ngƣời đi vay có ý muốn trả nợ thì quan hệ tín dụng mới xảy ra.

Nhƣ vậy có thể nói đây là điều kiện tiên quyết để thiết lập quan hệ tín dụng. Hai là, tính hoàn trả. Đối với quan hệ tín dụng thì đây là đặc trƣng cơ bản nhất và sự hoàn trả là tiêu chuẩn phân biệt quan hệ tín dụng với các quan hệ tài chính khác. Trong tính hoàn trả thì lƣợng vốn đƣợc chuyển nhƣợng phải đƣợc hoàn trả đúng hạn về cả thời gian và về giá trị bao gồm hai bộ phận : Gốc và lãi.

Phần lãi phải đảm bảo cho lƣợng giá trị hoàn trả lớn hơn lƣợng giá trị ban đầu. Sự chênh 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lệch này là giá trả cho quyền sử dụng vốn tạm thời. Nói cách khác, nó là giá trị cho sự sinh quyền sử dụng vốn hiện tại của ngƣời sở hữu, vì thế nó phải đủ hấp dẫn để ngƣời sở hữu có thể sẵn sàng hy sinh quyền sử dụng nó. Mặt khác nếu không có sự hoàn trả thì đó là quan hệ tín dụng không hoàn hảo.

Ba là, tính thời hạn. Xuất phát từ bản chất của tín dụng là sự tín nhiệm, ngƣời cho vay tin tƣởng ngƣời đi vay sẽ hoàn trả vào một ngày trong tƣơng lai. Ngƣời đi vay chỉ đƣợc sử dụng tạm thời trong một thời gian nhất định, sau khi hết thời gian sử dụng theo thỏa thuận, ngƣời đi vay hoàn trả cho ngƣời cho vay. Bốn là, tín dụng ẩn chứa nhiều khả năng rủi ro.

Do sự không cân xứng về thông tin và ngƣời cho vay không hiểu rõ hết về ngƣời đi vay. Một mối quan hệ tín dụng đƣợc gọi là hoàn hảo nếu ngƣời đi vay hoàn trả đƣợc đầy đủ gốc và lãi đúng thời hạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ