Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và hội nhập kinh tế, các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng gia tăng. Sự cạnh tranh này đòi hỏi các tổ chức không chỉ chú trọng đến chất lượng, mẫu mã và giá thành sản phẩm, mà còn phải bảo đảm sản phẩm được đưa đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng, đúng thời điểm và thuận tiện nhất. Các hình thức xúc tiến thương mại như quảng cáo, khuyến mại có tính chất ngắn hạn và dễ bị sao chép; trong khi đó, hệ thống kênh phân phối đóng vai trò là cầu nối liên kết bền vững giữa doanh nghiệp và khách hàng, tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng là doanh nghiệp hoạt động lâu năm trong ngành sản xuất và kinh doanh bao bì nhựa. Doanh nghiệp có trụ sở đặt tại tỉnh Hưng Yên, nằm đối diện làng nghề truyền thống Minh Khai – địa phương mũi nhọn trong ngành công nghiệp nhựa. Dù sở hữu lợi thế địa lý, công ty đang chịu áp lực cạnh tranh mạnh mẽ từ sự gia tăng của các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong cùng lĩnh vực, dẫn đến nguy cơ thu hẹp thị phần và phát sinh nhiều khó khăn trong công tác quản trị kênh phân phối. Nhận thức được vai trò cấp thiết của việc nâng cao hiệu quả phân phối đối với kết quả kinh doanh và khả năng sinh lời, tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu về công tác quản trị kênh phân phối tại doanh nghiệp này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Làm rõ hiện trạng kênh phân phối tại Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng bao gồm những kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân; từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện hệ thống kênh phân phối của công ty.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kênh phân phối và quản trị kênh phân phối sản phẩm.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng kênh phân phối tại Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng.
    3. Xác định các yếu tố tác động đến hoạt động quản trị kênh phân phối của công ty.
    4. Đề xuất các giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện hệ thống kênh phân phối tiêu thụ sản phẩm của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kênh phân phối sản phẩm của Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng tại Hưng Yên.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2020 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận và khung khái niệm

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu giáo trình và công trình nghiên cứu chuyên ngành Marketing thương mại:

  • Khái niệm phân phối và kênh phân phối: Trích dẫn quan điểm của Philip Kotler (2007), PGS.TS. Nguyễn Mạnh Tuân và Nguyễn Bích (2005), GS.TS. Nguyễn Bách Khoa và TS. Cao Tuấn Khanh (2011), TS. Trương Đình Chiến (2012), Giáo trình Quản trị kênh phân phối - Đại học Thương Mại, và nhà kinh tế học Corey. Kênh phân phối được xác định là tập hợp các cá nhân, tổ chức độc lập và phụ thuộc lẫn nhau tham gia vào quá trình đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng.
  • Cấu trúc và loại hình kênh phân phối:
    • Kênh trực tiếp: Phân chia thành kênh trực tiếp truyền thống (cửa hàng, hộ kinh doanh, showroom) và kênh trực tiếp hiện đại (website, mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok; sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada, Tiki, Sendo; nền tảng giao hàng như Grab, Baemin, ShopeeFood).
    • Kênh gián tiếp: Gồm 3 cấp độ: Cấp 1 (Nhà sản xuất – Nhà bán lẻ – Người tiêu dùng), Cấp 2 (Nhà sản xuất – Nhà bán buôn – Nhà bán lẻ – Người tiêu dùng), Cấp 3 (Nhà sản xuất – Môi giới – Nhà bán buôn – Nhà bán lẻ – Người tiêu dùng).
  • Đặc trưng của kênh phân phối: Được đo lường qua ba tham số: chiều dài (số cấp trung gian), chiều rộng (số lượng trung gian ở mỗi cấp), và chiều sâu (mức độ tiếp cận người tiêu dùng cuối cùng).
  • Nội dung quản trị kênh phân phối: Bao gồm hoạch định và lựa chọn cấu trúc kênh, chính sách tuyển chọn thành viên kênh, chính sách khuyến khích/động viên, chính sách đánh giá kết quả hoạt động, kiểm tra - điều chỉnh mạng lưới, và xử lý xung đột trong kênh (xung đột dọc, xung đột ngang, xung đột đa kênh) gắn với cấu trúc hệ thống marketing dọc (VMS).
  • Các nhân tố ảnh hưởng:
    • Nhân tố khách quan (vĩ mô): Chính trị - luật pháp, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ, và điều kiện tự nhiên.
    • Nhân tố chủ quan (vi mô): Chất lượng sản phẩm, giá cả sản phẩm, phương thức thanh toán, hệ thống phân phối nội tại, uy tín doanh nghiệp, và đặc điểm thị trường/sản phẩm.

Quy trình và phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu được triển khai theo 5 bước logic:

Bước thực hiện Nội dung chi tiết
Bước 1: Xác định mục đích nghiên cứu Xác định câu hỏi nghiên cứu, định hình số liệu cần thu thập và phương pháp phân tích phù hợp với mục tiêu thực tiễn.
Bước 2: Thu thập tài liệu thứ cấp Thu thập báo cáo nội bộ của công ty và các công trình, giáo trình, tạp chí chuyên ngành liên quan.
Bước 3: Khái quát hóa cơ sở lý thuyết Sử dụng diễn giải, suy luận logic để xây dựng khung lý thuyết chuẩn hóa về quản trị kênh phân phối.
Bước 4: Tổng hợp kết quả nghiên cứu Bảng biểu hóa, sơ đồ hóa số liệu thực trạng; kết hợp tham vấn chuyên môn để xác định ưu và nhược điểm của hệ thống kênh.
Bước 5: Đề xuất giải pháp hoàn thiện Xây dựng hệ thống giải pháp và định hướng dựa trên kết quả phân tích thực trạng và ý kiến tham vấn.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Báo cáo thường niên của Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng các năm 2020, 2021, 2022 và các báo cáo hoạt động giai đoạn 2020 – 2023; kế thừa số liệu và cơ sở lý luận từ các công trình nghiên cứu trước đó.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp tham vấn chuyên gia, lấy ý kiến của một số cán bộ, nhân viên có thâm niên trong công tác quản trị kênh phân phối tại Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng. Thời gian tham vấn diễn ra từ ngày 05/04/2023 đến ngày 15/04/2023 (thực hiện sau ca làm việc buổi sáng và buổi chiều). Nội dung tham vấn tập trung vào: thực trạng hệ thống kênh, quản trị các dòng chảy, chính sách tuyển chọn, động viên, đánh giá thành viên kênh, giải quyết xung đột và định hướng giải pháp.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:
    • Phương pháp thống kê, mô tả: Sử dụng để tập hợp, trình bày số liệu hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và biến động thị trường.
    • Phương pháp phân tích – tổng hợp: Phân tích chi tiết từng bộ phận cấu thành của hệ thống kênh phân phối và tổng hợp lại để đưa ra nhận định tổng quát về điểm mạnh, điểm yếu.
    • Phương pháp so sánh: Kết hợp so sánh tuyệt đối (hiệu số giữa các kỳ) và so sánh tương đối (tỷ lệ phần trăm biến động) để đánh giá mức độ tăng trưởng doanh thu và hiệu quả giữa các kênh phân phối.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về quản trị kênh phân phối

Chương 1 thực hiện tổng quan 13 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến quản trị kênh phân phối tại Việt Nam từ năm 2006 đến năm 2021:

  • Đề tài về SABIBECO (Nguyễn Thị Phương Chi, 2021).
  • Đề tài về Công ty TNHH MTV Nanoco (Nguyễn Tấn Thành, 2019).
  • Đề tài về Công ty TNHH MTV Sim Thiên Sơn (Nguyễn Đức Hạnh, 2019).
  • Đề tài về Công ty CPDP IMEXPHARM (Tô Hoài Trung, 2018).
  • Đề tài về sản phẩm đồ uống trên Tạp chí Công thương (Hồ Thanh Huyền, 2018).
  • Đề tài về Công ty TNHH UNI-President (Phạm Xuân Việt, 2018).
  • Đề tài về Công ty CPDP Trường Thọ (Hoàng Minh Dũng, 2015).
  • Đề tài về Công ty TNHH Thương mại FPT (Đào Ngọc Anh, 2015).
  • Đề tài về Tập đoàn TH True Milk (Hoàng Thị Cẩm Thương, 2015).
  • Đề tài về Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam - Vinamilk (Huỳnh Tấn Lộc, 2014).
  • Đề tài về Công ty Sữa đậu nành Việt Nam - VinaSoy (Nguyễn Thị Phương Tú, 2013).
  • Đề tài về Công ty Cổ phần Gas Petrolimex (Đỗ Ngọc Sáng, 2008).
  • Đề tài về Bảo Việt Việt Nam (Vũ Hữu An, 2007) và Đề tài khoa học cấp Bộ về định hướng điều hành kênh phân phối đến năm 2015 (Đinh Văn Thành, 2006).

Song song với đó, chương này thiết lập hệ thống khái niệm, vai trò, chức năng, cấu trúc kênh phân phối (trực tiếp, gián tiếp), tiêu chuẩn quản trị (tuyển chọn, khuyến khích, đánh giá, kiểm soát, giải quyết xung đột dọc/ngang), và phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô và vi mô tác động đến hoạt động phân phối.

Chương 2: Quy trình và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu:

  • Thiết lập quy trình nghiên cứu 5 bước (từ xác định mục tiêu, thu thập dữ liệu thứ cấp, khái quát hóa lý thuyết, tổng hợp kết quả nghiên cứu/tham vấn, đến đề xuất giải pháp).
  • Mô tả phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo thường niên (2020 – 2022) và báo cáo quản trị giai đoạn 2020 – 2023 của Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng.
  • Quy định cụ thể quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua tham vấn ý kiến nhân sự có thâm niên trong khoảng thời gian từ ngày 05/04/2023 đến ngày 15/04/2023.
  • Quy định nguyên lý ứng dụng các phương pháp phân tích: thống kê mô tả, phân tích – tổng hợp, và so sánh tuyệt đối/tương đối trong việc xử lý các chỉ tiêu kinh tế.

Chương 3: Phân tích thực trạng quản trị kênh phân phối tại Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng

Chương 3 đi sâu vào mổ xẻ thực tế vận hành tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Giới thiệu lịch sử hình thành, ngành nghề kinh doanh (Bảng 3.1), cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý, môi trường kinh doanh và các đối thủ cạnh tranh của Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng.
  • Cấu trúc hệ thống kênh phân phối: Phân tích thực trạng vận hành song song hai mô hình kênh phân phối: kênh phân phối trực tiếp và kênh phân phối gián tiếp; đánh giá khả năng hoạt động và các quy định quản lý kênh hiện hành.
  • Số liệu phân tích: Đánh giá tỷ trọng doanh thu giữa các kênh phân phối tại thị trường Hưng Yên năm 2020 (Bảng tỷ trọng doanh thu trang 49) và phân tích thị phần thông qua biểu đồ thị trường của công ty (Hình 2 trang 45).
  • Hoạt động quản trị kênh: Phân tích thực trạng triển khai các khâu: hoạch định kênh, tổ chức và điều hành kênh, kiểm tra và kiểm soát các thành viên kênh.
  • Đánh giá tổng quát: Làm rõ các nhân tố ảnh hưởng vĩ mô/vi mô, chỉ ra những kết quả đạt được trong việc duy trì chuỗi cung ứng cục bộ, đồng thời nêu rõ các điểm nghẽn, xung đột và hạn chế trong chính sách kiểm soát kênh.

Chương 4: Định hướng và một số giải pháp nhằm hoàn thiện quản trị kênh phân phối tại Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng

Chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp ứng dụng:

  • Trình bày định hướng phát triển sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng trong giai đoạn tiếp theo.
  • Xác lập mục tiêu cụ thể và các ràng buộc điều kiện đối với hệ thống kênh phân phối của công ty.
  • Đề xuất mô hình động thái kênh phân phối tổng thể và sơ đồ hoàn thiện kênh phân phối sản phẩm bao bì nhựa nhằm tối ưu hóa khả năng bao phủ thị trường và giải quyết các xung đột giữa kênh trực tiếp và kênh trung gian.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa lý luận: Tổng hợp và chuẩn hóa khung lý thuyết quản trị kênh phân phối công nghiệp, làm rõ các dòng chảy chức năng và cơ chế giải quyết xung đột kênh.
  • Đánh giá thực trạng doanh nghiệp: Khóa luận làm rõ bức tranh thực tế về cấu trúc kênh phân phối của Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng, phản ánh qua số liệu tỷ trọng doanh thu các kênh tại Hưng Yên năm 2020 và các dữ liệu báo cáo thường niên giai đoạn 2020 – 2022.
  • Xác định các yếu tố tác động: Phân loại rõ ràng các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống kênh bao bì nhựa, từ vị trí địa lý đối diện làng nghề nhựa Minh Khai, chính sách giá, phương thức thanh toán, đến năng lực điều hành và mức độ cạnh tranh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bàn.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Đề xuất mô hình tái cấu trúc kênh phân phối tổng thể cho sản phẩm bao bì nhựa của công ty.
  • Hoàn thiện hệ thống mục tiêu phân phối đi kèm các ràng buộc cụ thể về chính sách chiết khấu, giao nhận và thanh toán.
  • Đưa ra các giải pháp về tiêu chuẩn tuyển chọn, cơ chế đánh giá định kỳ và phương thức khuyến khích vật chất/phi vật chất đối với các thành viên trong kênh nhằm giảm thiểu xung đột.

Đóng góp của đề tài

Theo công bố của tác giả trong phần mở đầu, đề tài mang lại những đóng góp cụ thể:

  • Tổng hợp có hệ thống cơ sở lý thuyết về phân phối và kênh phân phối từ các ấn phẩm khoa học chuyên ngành.
  • Đánh giá toàn diện hoạt động phân phối của Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng dựa trên phương pháp thống kê, mô tả, so sánh và tham vấn chuyên môn thực tế.
  • Cung cấp hệ thống giải pháp thực tiễn có tính ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo công ty nhằm hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát hoạt động kênh phân phối của Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng tại địa bàn tỉnh Hưng Yên trong khung thời gian từ năm 2020 đến năm 2023.
  • Hạn chế về dữ liệu sơ cấp: Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp giới hạn ở hình thức tham vấn ý kiến một số cán bộ có thâm niên nội bộ trong khoảng thời gian 10 ngày (từ 05/04/2023 đến 15/04/2023); chưa mở rộng điều tra bảng hỏi diện rộng đối với toàn bộ các cấp đại lý trung gian, nhà bán lẻ và người tiêu dùng cuối cùng trên thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng không gian nghiên cứu sang các thị trường liên tỉnh tại khu vực phía Bắc; áp dụng mô hình định lượng cấu trúc tuyến tính để đo lường mức độ ảnh hưởng của các chính sách động viên đến lòng trung thành của thành viên kênh phân phối.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing thương mại, Quản lý chuỗi cung ứng; có thể tham khảo cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp hệ chất lượng cao, quy trình nghiên cứu 5 bước, và phương pháp tổng quan tài liệu khoa học.
  • Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Có thể kế thừa khung lý thuyết quản trị kênh phân phối công nghiệp B2B và phương pháp thiết kế công cụ tham vấn chuyên môn trong doanh nghiệp sản xuất.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất bao bì: Tham khảo mô hình phân tích cấu trúc kênh trực tiếp/gián tiếp, các tiêu chí đánh giá thành viên kênh và giải pháp quản lý xung đột kênh tại các doanh nghiệp nằm trong cụm công nghiệp/làng nghề truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu hoạt động của đơn vị nào, trong phạm vi thời gian nào?
Khóa luận nghiên cứu thực trạng quản trị kênh phân phối sản phẩm của Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng tại Hưng Yên, phạm vi thời gian thu thập dữ liệu và phân tích tập trung vào giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2023.

2. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp được tác giả triển khai như thế nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập bằng phương pháp tham vấn ý kiến của một số thành viên có thâm niên công tác trong hoạt động quản trị kênh phân phối tại Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng. Thời gian thực hiện từ ngày 05/04/2023 đến ngày 15/04/2023, diễn ra vào các khung giờ sau ca làm việc buổi sáng và buổi chiều.

3. Khóa luận sử dụng các nguồn dữ liệu thứ cấp nào?
Dữ liệu thứ cấp gồm các Báo cáo thường niên năm 2020, 2021, 2022 và các báo cáo nội bộ giai đoạn 2020 – 2023 của Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng; kết hợp với các giáo trình chuyên ngành và 13 công trình nghiên cứu khoa học liên quan đến kênh phân phối giai đoạn 2006 – 2021.

4. Cấu trúc kênh phân phối của Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng gồm những loại hình nào?
Doanh nghiệp vận hành hệ thống kênh phân phối gồm hai mô hình chính: mô hình kênh phân phối trực tiếp (gồm kênh truyền thống và kênh hiện đại) và mô hình kênh phân phối gián tiếp qua các cấp trung gian (nhà bán buôn, nhà bán lẻ).

5. Những nhân tố chủ quan nào được xác định là ảnh hưởng đến quản trị kênh của công ty?
Khóa luận xác định các nhân tố chủ quan nội bộ gồm: chất lượng sản phẩm, chính sách giá cả, phương thức thanh toán, tổ chức hệ thống phân phối của doanh nghiệp, uy tín thương hiệu trên thị trường, và đặc điểm cung cầu đối với dòng sản phẩm bao bì.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thùy Dương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phân phối và quản trị kênh phân phối sản phẩm trong doanh nghiệp thương mại - sản xuất. Dựa trên dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 – 2023 kết hợp phương pháp tham vấn nhân sự thực tế, tác giả đã làm rõ thực trạng hoạt động của hệ thống kênh trực tiếp và gián tiếp tại Công ty TNHH Bao Bì Việt Hưng. Công trình đã chỉ ra các nhân tố tác động, phân tích những kết quả đạt được cùng các mặt tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và mô hình kênh phân phối điều chỉnh có giá trị ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp.