Luận văn: Quản lý rủi ro cho dịch vụ web trong lĩnh vực y tế

Luận văn quản lý rủi ro dịch vụ web y tế: Nghiên cứu toàn diện về nhận diện, đánh giá, giảm thiểu rủi ro trong môi trường web y tế. Tải ngay!

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Tại sao cần Quản Lý Rủi Ro Dịch Vụ Web Y Tế

Dịch vụ web ngày càng đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực y tế, từ việc quản lý thông tin bệnh nhân đến cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh từ xa (telehealth). Điều này mang lại nhiều lợi ích, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro liên quan đến bảo mật thông tin, an ninh mạng y tế, và tuân thủ các quy định pháp lý. Việc quản lý rủi ro dịch vụ web y tế một cách hiệu quả là vô cùng cần thiết để đảm bảo an toàn cho dữ liệu bệnh nhân, duy trì tính liên tục của dịch vụ và tránh các hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Theo nghiên cứu, các hệ thống y tế đang ngày càng trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công mạng, gây ra những thiệt hại lớn về tài chính và uy tín. Do đó, việc xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro toàn diện là một yêu cầu cấp thiết.

1.1. Tầm quan trọng của Bảo Mật Dữ Liệu Y Tế Trực Tuyến

Dữ liệu y tế là một loại thông tin cá nhân đặc biệt nhạy cảm, bao gồm thông tin về sức khỏe, bệnh sử, và các xét nghiệm. Việc bảo mật dữ liệu y tế trực tuyến là trách nhiệm đạo đức và pháp lý của các tổ chức y tế. Rò rỉ dữ liệu có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho bệnh nhân, bao gồm mất quyền riêng tư, phân biệt đối xử, và thậm chí là lừa đảo. Các tiêu chuẩn bảo mật như HIPAA đặt ra những yêu cầu nghiêm ngặt về bảo vệ thông tin bệnh nhân.

1.2. Rủi ro tiềm ẩn từ Ứng Dụng Web Trong Y Tế Tổng quan

Ứng dụng web trong y tế ngày càng phổ biến, nhưng chúng cũng tạo ra những lỗ hổng bảo mật mới. Các ứng dụng này có thể bị tấn công để đánh cắp dữ liệu, chèn mã độc, hoặc gây ra các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DDoS). Việc kiểm tra bảo mật định kỳ và áp dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro.

II. Thách thức Rủi Ro An Ninh Mạng Y Tế và Tuân Thủ Quy Định

Lĩnh vực y tế đang đối mặt với những thách thức lớn trong việc bảo vệ dịch vụ web khỏi các mối đe dọa an ninh mạng. Các cuộc tấn công ransomware, phishing, và tấn công vào chuỗi cung ứng đang gia tăng về tần suất và mức độ tinh vi. Đồng thời, các tổ chức y tế phải tuân thủ các quy định pháp lý nghiêm ngặt về bảo mật thông tin bệnh nhân, chẳng hạn như HIPAA ở Hoa Kỳ. Việc đảm bảo tuân thủ và duy trì an ninh mạng là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự đầu tư về công nghệ, nhân lực, và quy trình.

2.1. Các mối đe dọa bảo mật phổ biến cho dịch vụ web bệnh viện

Các dịch vụ web trong bệnh viện thường là mục tiêu hấp dẫn đối với tin tặc, vì chúng chứa đựng nhiều thông tin giá trị và có thể được sử dụng để gây ra các cuộc tấn công quy mô lớn. Một số mối đe dọa phổ biến bao gồm tấn công SQL injection, Cross-Site Scripting (XSS), và tấn công từ chối dịch vụ (DoS). Việc hiểu rõ các mối đe dọa này là bước đầu tiên để xây dựng một hệ thống phòng thủ hiệu quả.

2.2. Rủi ro pháp lý khi không tuân thủ HIPAA và các quy định

Việc không tuân thủ HIPAA và các quy định tương tự có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng cho các tổ chức y tế. Các hình phạt có thể bao gồm tiền phạt lớn, kiện tụng dân sự, và thậm chí là truy tố hình sự. Ngoài ra, việc vi phạm quy định có thể gây tổn hại đến uy tín và niềm tin của bệnh nhân.

III. Phương pháp Xây dựng Khung Quản Lý Rủi Ro Y Tế Hiệu Quả

Để đối phó với những thách thức trên, các tổ chức y tế cần xây dựng một khung quản lý rủi ro y tế toàn diện. Khung này nên bao gồm các bước: xác định rủi ro, đánh giá rủi ro, phát triển kế hoạch ứng phó rủi ro, thực hiện kế hoạch, và giám sát, đánh giá hiệu quả. Việc áp dụng các tiêu chuẩn và hướng dẫn từ các tổ chức uy tín như NIST (National Institute of Standards and Technology) có thể giúp đảm bảo tính hiệu quả và tuân thủ của khung quản lý rủi ro.

3.1. Các bước chính trong quy trình đánh giá rủi ro hệ thống y tế

Quy trình đánh giá rủi ro hệ thống y tế thường bao gồm các bước: xác định tài sản quan trọng, xác định các mối đe dọa tiềm ẩn, đánh giá mức độ dễ bị tổn thương, xác định tác động tiềm tàng, và đánh giá khả năng xảy ra rủi ro. Kết quả của quá trình đánh giá sẽ giúp ưu tiên các biện pháp bảo vệ và ứng phó rủi ro.

3.2. Ưu tiên rủi ro dựa trên tác động và khả năng xảy ra Cách thực hiện

Việc ưu tiên rủi ro là rất quan trọng để tập trung nguồn lực vào những vấn đề quan trọng nhất. Các rủi ro nên được ưu tiên dựa trên cả tác động tiềm tàng và khả năng xảy ra. Các rủi ro có tác động cao và khả năng xảy ra cao nên được ưu tiên hàng đầu.

3.3. Áp dụng mô hình quản lý rủi ro dịch vụ web y tế Chi tiết

Có nhiều mô hình quản lý rủi ro dịch vụ web y tế khác nhau, mỗi mô hình có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Một số mô hình phổ biến bao gồm NIST Risk Management Framework, OCTAVE (Operationally Critical Threat, Asset, and Vulnerability Evaluation), và FAIR (Factor Analysis of Information Risk). Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào quy mô, độ phức tạp, và yêu cầu tuân thủ của tổ chức.

IV. Giải pháp Triển khai Tiêu Chuẩn Bảo Mật Dịch Vụ Web Y Tế

Triển khai các tiêu chuẩn bảo mật dịch vụ web y tế là một phần quan trọng của quản lý rủi ro. Các tiêu chuẩn này bao gồm việc sử dụng mã hóa mạnh, xác thực đa yếu tố, kiểm soát truy cập nghiêm ngặt, và vá lỗi bảo mật kịp thời. Việc thực hiện kiểm tra bảo mật định kỳ và đánh giá lỗ hổng cũng giúp phát hiện và khắc phục các điểm yếu trong hệ thống.

4.1. Mã hóa dữ liệu Bí quyết bảo vệ thông tin bệnh nhân trực tuyến

Mã hóa là một biện pháp quan trọng để bảo vệ thông tin bệnh nhân trực tuyến. Mã hóa chuyển đổi dữ liệu thành một định dạng không thể đọc được, ngăn chặn những người không được phép truy cập thông tin. Mã hóa nên được áp dụng cho cả dữ liệu khi truyền và dữ liệu khi lưu trữ.

4.2. Xác thực đa yếu tố MFA Tăng cường an toàn thông tin trong y tế điện tử

Xác thực đa yếu tố (MFA) yêu cầu người dùng cung cấp nhiều hơn một bằng chứng để xác minh danh tính của họ. Điều này giúp ngăn chặn truy cập trái phép ngay cả khi mật khẩu bị đánh cắp. MFA nên được áp dụng cho tất cả các tài khoản có quyền truy cập vào thông tin nhạy cảm.

4.3. Kiểm soát truy cập Hướng dẫn phân quyền cho ứng dụng web y tế

Kiểm soát truy cập đảm bảo rằng chỉ những người được phép mới có thể truy cập vào thông tin cụ thể. Các quyền truy cập nên được phân công dựa trên vai trò và trách nhiệm của từng người dùng. Nguyên tắc "cần biết" nên được áp dụng, nghĩa là người dùng chỉ nên có quyền truy cập vào những thông tin cần thiết để thực hiện công việc của họ.

V. Ứng dụng thực tế Nghiên cứu điển hình về quản lý rủi ro tuân thủ

Các nghiên cứu điển hình về quản lý rủi ro tuân thủ trong lĩnh vực y tế cung cấp những bài học quý giá về cách xây dựng và triển khai các chương trình bảo mật hiệu quả. Các nghiên cứu này thường tập trung vào các vấn đề như tuân thủ HIPAA, bảo vệ dữ liệu bệnh nhân, và ứng phó với các cuộc tấn công mạng. Việc phân tích các trường hợp thành công và thất bại có thể giúp các tổ chức y tế học hỏi và cải thiện các biện pháp bảo vệ của mình.

5.1. Phân tích thành công và thất bại trong bảo mật dịch vụ web telehealth

Phân tích thành công và thất bại trong bảo mật dịch vụ web telehealth có thể giúp các nhà cung cấp dịch vụ học hỏi và cải thiện các biện pháp bảo vệ của mình. Các yếu tố quan trọng bao gồm việc sử dụng mã hóa mạnh, xác thực đa yếu tố, kiểm soát truy cập nghiêm ngặt, và vá lỗi bảo mật kịp thời. Ngoài ra, việc đào tạo nhân viên về bảo mật và nâng cao nhận thức của bệnh nhân về các rủi ro an ninh mạng cũng rất quan trọng.

5.2. Quản lý rủi ro tuân thủ quy định trong một bệnh viện đa khoa

Một bệnh viện đa khoa phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý rủi ro tuân thủ quy định, bao gồm tuân thủ HIPAA, bảo vệ thông tin bệnh nhân, và ứng phó với các cuộc tấn công mạng. Để thành công, bệnh viện cần xây dựng một chương trình bảo mật toàn diện, bao gồm các chính sách, quy trình, và biện pháp kỹ thuật. Ngoài ra, việc đào tạo nhân viên về bảo mật và thực hiện kiểm tra bảo mật định kỳ cũng rất quan trọng.

VI. Kết luận Tương lai của An Toàn Thông Tin Trong Y Tế Điện Tử

Tương lai của an toàn thông tin trong y tế điện tử phụ thuộc vào việc tiếp tục đầu tư vào công nghệ, nhân lực, và quy trình. Các tổ chức y tế cần chủ động đối phó với các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng tinh vi và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý nghiêm ngặt. Việc chia sẻ thông tin và hợp tác giữa các tổ chức cũng rất quan trọng để nâng cao khả năng phòng thủ chung.

6.1. Xu hướng công nghệ ảnh hưởng đến quản lý rủi ro an ninh mạng y tế

Các xu hướng công nghệ như điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo (AI), và Internet of Things (IoT) đang có những tác động lớn đến quản lý rủi ro an ninh mạng y tế. Các tổ chức y tế cần hiểu rõ những rủi ro và cơ hội mà các công nghệ này mang lại và điều chỉnh các biện pháp bảo vệ của mình cho phù hợp.

6.2. Hợp tác và chia sẻ thông tin Chìa khóa bảo mật dữ liệu web y tế

Hợp tác và chia sẻ thông tin giữa các tổ chức y tế, các nhà cung cấp công nghệ, và các cơ quan chính phủ là rất quan trọng để nâng cao khả năng bảo mật dữ liệu web y tế. Việc chia sẻ thông tin về các mối đe dọa, các lỗ hổng bảo mật, và các biện pháp bảo vệ hiệu quả có thể giúp các tổ chức phản ứng nhanh chóng và hiệu quả hơn trước các cuộc tấn công mạng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn quản lý rủi ro cho các dịch vụ web trong lĩnh vực y tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO QUẦN LÝ RỦI RO CHO CÁC DỊCH VỤ WEB TRONG LĨNH VỰC Y TẾ Chuyên ngành: Công nghệ thông tin LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : TS. Vi Thị Hương Giang Hà Nội Năm 2018 LOT CAM BOAN Tôi là Bửi Việt Nga học viên cao học khóa 2015, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội xim cam kết Luận văn nảy là công trính nghiền cửu của bản than, dudi sự hưởng dẫn khoa học của T5. Vù Thị Ilương Giang, Viện Công nghệ thông tin va Truyền thông. Trường Đại học Bách khoa Hà Nội Cac kết quá trong Luận văn là trung thực và không sao chép từ bất kỳ công trình.

Hà Nội, ngày 14 tháng 09 răm 2018 Bui Vist Nga LOT CAM ON Trời đầu tiên cho em xin duce gỗi lời cảm ơn sâu sắc đến cô giáo T8. Vũ Thị wong Giang Viện Công nghệ thông tì & ‘Truyén théng Dai hoe Bach khoa la Tội, đã tân tỉnh hướng dẫn trong suốt quá trinh thực hiện hiện văn. Tầm xin chân thành câm ơn quý thầy cô ở Viên Công nghệ thông lin & Truyền thông nói riêng và Đại học Bách khoa Hả Nội nói chung, đã giúp đỡ chúng em trong suất khỏa học, Cuỗi củng tôi xi câm ơn quý bạn bẻ và déng nghiệp, những người đã tạo diễu. kiện cũng như giúp đỡ đề tôi có thể hoàn thành khỏa học.

Tả Nội, ngày 14 tháng 09 năm 2018 Bùi Việt Nea DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT STT | Ký hiệu Nội đụng viết tắt viết tắt 1 |JWS Web service 2 [SOA Service-Oriented Architecture 3. [SQL Structured Query Language 4 | APL Application Programming Interface 5s |X8S Cross-site seripting 6 | SOAP Simple Object Access Protocol 7 |WSDL — Web Services Description Language 8_ |XML Extensible Markup Language 9_ |UDDI Tiiversal Descriplion, Discovery and Inlergralion 10 [TT ThfonuaHien Teclmology 11 [TTS TTransporLT.syer Šeourity 12 | SSL Secure Sockets Layer 13 | HITP Hyper Text Transfer Protocol 14 | OCTALVE Operationally Critical Threat, Asset, and Vulnerability Evaluation 15 | NIST National Institute of Standards and Technology 16 | SLDC Software Development Life-cycle 17 | REST Representational State Transfer 18 | CNIT Công nghệ thông tin 19 | CLS Cận lâm sảng 20 |CPHA Chân đoán hình ảnh 2L |CSDL Cơ số dữ liệu 2 |QLRR Quân lý rủi ro 2.1 Giới thiệu bải toán.1 Phạm vi và mục tiêu.2 Phương pháp. ch 111 me ereireeeerree 35 2.2 Án dụng quy trình QLRR.1 Quy trình quản lý rủi ro theo FP NIST - - 39 3.2 Kết quả sau khi áp dung 42 2.1 Đảnh giả rủi E0. Giảm thiếu rủi ro - 35 2.2 Ước lượng và đánh giá - - 60 CHƯƠNG 3: CÀI ĐẶT VÀ THỨ NGHIỆM.1 Yêu cầu hệ thống.2 Địa điểm triển khai.3 Công nghệ sử dụng.4 Mô hình kiến trúc.5 Cơ sở dữ liệu.2 CSDI, cHospilal ThurNghi - - 72 3.6 Xây dung dich vu web.1 Thế hiên tài nguyên - - - 73 3.2 Phương thức và đường dẫn.

TH HH HH HH reo 76 3. Trình điều khiển tài nguyên (Resource control er).4 Cấu hình giao thức HTTP SSL.5 Phản hỏi trạng thái HIẾP.6 Xão thực người đùng. Tích hợp với dịch vụ web. MỤC LỤC LOI CAM DOAN.

LOI CAM ON. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TÁT. DANH MUC BANG. DANH MỤC HÌNH VẼ MỤC LỰC.

CHUONG 1: TONG QUAN.1 Dich vu web.2 Đặe điểm chung,.4 Ưu và nhược điểm. TH, HH HH H. HH HH TH HH HH. 18 12 Quan ly riiiro.1 Định nghĩa rủi ro.3 Tính cấp thiết QLRR.4 Quy trình quần lý rủi ro địch vụ web - - 20 1.5 Mô hình kiểm soát quy trình QURR.6 So sánh các phương pháp quân lý rủi ro - 26 1.3 Bao mit thang tin .1 Định nghĩa và tiêu chỉ bảo mật thông tin chưng,.1 Định nghấa bảo mật thông tín.2 Tiêu chỉ báo mật théng tin.2 Bảo mật trong lĩnh vực y 18 - - - 33 CHƯƠNG 2: QUẢN I.15 Màn hình dăng nhập của ứng dựng Web.

chọn me Hinh 3.16 Man hình tra cứu kết quả khám bệnh.17 Màn hình đăng ký khám bệnh 88 Hình 3.18 Màn hình hiển thị lịch sử đăng ký khám bệnh.19 Giao diện kết quả CLS trả về trên ứng dung web.10 Giao điện phần mềm quản lý giờ làm việc phòng khám 90 Hình 3.11 Giao diện quản lý đăng ký hẹn khám bệnh cúa người bệnh. TÀI LIỆU THAM KHẢO. TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC BẰNG Bang 2.

1 Rang kiếm soát quy trình rủi ro gắn với vòng đời phát triển phần mềm SLDC 26 Bang 2.2 Cac dich vụ web cưng cấp.3 Háng phản quyền chức năng, địch vụ cho người ding. cesses BB Bang 2.4 Nguồn de dọa — hành động đe dọa .5 Bang anh xa 16 héng — mdi de doa- - 45 2lhảng 2,6 Bảng phân loại khả năng xảy ra rủi ro.7 Băng phân loại khả năng xây ra rủi ro - - 50 Bang 2.8 Bang đánh giả và lựa chọn biện pháp kiếm soát rủi ro.15 Màn hình dăng nhập của ứng dựng Web. chọn me Hinh 3.16 Man hình tra cứu kết quả khám bệnh.17 Màn hình đăng ký khám bệnh 88 Hình 3.18 Màn hình hiển thị lịch sử đăng ký khám bệnh.19 Giao diện kết quả CLS trả về trên ứng dung web.10 Giao điện phần mềm quản lý giờ làm việc phòng khám 90 Hình 3.11 Giao diện quản lý đăng ký hẹn khám bệnh cúa người bệnh. „90 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT STT | Ký hiệu Nội đụng viết tắt viết tắt 1 |JWS Web service 2 [SOA Service-Oriented Architecture 3.

[SQL Structured Query Language 4 | APL Application Programming Interface 5s |X8S Cross-site seripting 6 | SOAP Simple Object Access Protocol 7 |WSDL — Web Services Description Language 8_ |XML Extensible Markup Language 9_ |UDDI Tiiversal Descriplion, Discovery and Inlergralion 10 [TT ThfonuaHien Teclmology 11 [TTS TTransporLT.syer Šeourity 12 | SSL Secure Sockets Layer 13 | HITP Hyper Text Transfer Protocol 14 | OCTALVE Operationally Critical Threat, Asset, and Vulnerability Evaluation 15 | NIST National Institute of Standards and Technology 16 | SLDC Software Development Life-cycle 17 | REST Representational State Transfer 18 | CNIT Công nghệ thông tin 19 | CLS Cận lâm sảng 20 |CPHA Chân đoán hình ảnh 2L |CSDL Cơ số dữ liệu 2 |QLRR Quân lý rủi ro MỤC LỤC LOI CAM DOAN. LOI CAM ON. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TÁT. DANH MUC BANG.

DANH MỤC HÌNH VẼ MỤC LỰC. CHUONG 1: TONG QUAN.1 Dich vu web.2 Đặe điểm chung,.4 Ưu và nhược điểm. TH, HH HH H. HH HH TH HH HH.

18 12 Quan ly riiiro.1 Định nghĩa rủi ro.3 Tính cấp thiết QLRR.4 Quy trình quần lý rủi ro địch vụ web - - 20 1.5 Mô hình kiểm soát quy trình QURR.6 So sánh các phương pháp quân lý rủi ro - 26 1.3 Bao mit thang tin .1 Định nghĩa và tiêu chỉ bảo mật thông tin chưng,.1 Định nghấa bảo mật thông tín.2 Tiêu chỉ báo mật théng tin.2 Bảo mật trong lĩnh vực y 18 - - - 33 CHƯƠNG 2: QUẢN I.15 Màn hình dăng nhập của ứng dựng Web. chọn me Hinh 3.16 Man hình tra cứu kết quả khám bệnh.17 Màn hình đăng ký khám bệnh 88 Hình 3.18 Màn hình hiển thị lịch sử đăng ký khám bệnh.19 Giao diện kết quả CLS trả về trên ứng dung web.10 Giao điện phần mềm quản lý giờ làm việc phòng khám 90 Hình 3.11 Giao diện quản lý đăng ký hẹn khám bệnh cúa người bệnh.1 Giới thiệu bải toán.1 Phạm vi và mục tiêu.2 Phương pháp. ch 111 me ereireeeerree 35 2.2 Án dụng quy trình QLRR.1 Quy trình quản lý rủi ro theo FP NIST - - 39 3.2 Kết quả sau khi áp dung 42 2.1 Đảnh giả rủi E0. Giảm thiếu rủi ro - 35 2.2 Ước lượng và đánh giá - - 60 CHƯƠNG 3: CÀI ĐẶT VÀ THỨ NGHIỆM.1 Yêu cầu hệ thống.2 Địa điểm triển khai.3 Công nghệ sử dụng.4 Mô hình kiến trúc.5 Cơ sở dữ liệu.2 CSDI, cHospilal ThurNghi - - 72 3.6 Xây dung dich vu web.1 Thế hiên tài nguyên - - - 73 3.2 Phương thức và đường dẫn.

TH HH HH HH reo 76 3. Trình điều khiển tài nguyên (Resource control er).4 Cấu hình giao thức HTTP SSL.5 Phản hỏi trạng thái HIẾP.6 Xão thực người đùng. Tích hợp với dịch vụ web. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT STT | Ký hiệu Nội đụng viết tắt viết tắt 1 |JWS Web service 2 [SOA Service-Oriented Architecture 3.

[SQL Structured Query Language 4 | APL Application Programming Interface 5s |X8S Cross-site seripting 6 | SOAP Simple Object Access Protocol 7 |WSDL — Web Services Description Language 8_ |XML Extensible Markup Language 9_ |UDDI Tiiversal Descriplion, Discovery and Inlergralion 10 [TT ThfonuaHien Teclmology 11 [TTS TTransporLT.syer Šeourity 12 | SSL Secure Sockets Layer 13 | HITP Hyper Text Transfer Protocol 14 | OCTALVE Operationally Critical Threat, Asset, and Vulnerability Evaluation 15 | NIST National Institute of Standards and Technology 16 | SLDC Software Development Life-cycle 17 | REST Representational State Transfer 18 | CNIT Công nghệ thông tin 19 | CLS Cận lâm sảng 20 |CPHA Chân đoán hình ảnh 2L |CSDL Cơ số dữ liệu 2 |QLRR Quân lý rủi ro DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT STT | Ký hiệu Nội đụng viết tắt viết tắt 1 |JWS Web service 2 [SOA Service-Oriented Architecture 3. [SQL Structured Query Language 4 | APL Application Programming Interface 5s |X8S Cross-site seripting 6 | SOAP Simple Object Access Protocol 7 |WSDL — Web Services Description Language 8_ |XML Extensible Markup Language 9_ |UDDI Tiiversal Descriplion, Discovery and Inlergralion 10 [TT ThfonuaHien Teclmology 11 [TTS TTransporLT.syer Šeourity 12 | SSL Secure Sockets Layer 13 | HITP Hyper Text Transfer Protocol 14 | OCTALVE Operationally Critical Threat, Asset, and Vulnerability Evaluation 15 | NIST National Institute of Standards and Technology 16 | SLDC Software Development Life-cycle 17 | REST Representational State Transfer 18 | CNIT Công nghệ thông tin 19 | CLS Cận lâm sảng 20 |CPHA Chân đoán hình ảnh 2L |CSDL Cơ số dữ liệu 2 |QLRR Quân lý rủi ro DANH MỤC BẰNG Bang 2. 1 Rang kiếm soát quy trình rủi ro gắn với vòng đời phát triển phần mềm SLDC 26 Bang 2.2 Cac dich vụ web cưng cấp.3 Háng phản quyền chức năng, địch vụ cho người ding. cesses BB Bang 2.4 Nguồn de dọa — hành động đe dọa .5 Bang anh xa 16 héng — mdi de doa- - 45 2lhảng 2,6 Bảng phân loại khả năng xảy ra rủi ro.7 Băng phân loại khả năng xây ra rủi ro - - 50 Bang 2.8 Bang đánh giả và lựa chọn biện pháp kiếm soát rủi ro.

TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC BẰNG Bang 2. 1 Rang kiếm soát quy trình rủi ro gắn với vòng đời phát triển phần mềm SLDC 26 Bang 2.2 Cac dich vụ web cưng cấp.3 Háng phản quyền chức năng, địch vụ cho người ding. cesses BB Bang 2.4 Nguồn de dọa — hành động đe dọa .5 Bang anh xa 16 héng — mdi de doa- - 45 2lhảng 2,6 Bảng phân loại khả năng xảy ra rủi ro.7 Băng phân loại khả năng xây ra rủi ro - - 50 Bang 2.8 Bang đánh giả và lựa chọn biện pháp kiếm soát rủi ro.

s9 DANH MỤC BẰNG Bang 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ