Luận văn: Quản lý giáo dục hòa nhập trẻ khuyết tật tại huyện Đakrông, Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ giáo dục phân tích quản lý giáo dục quản lý công tác giáo dục hòa nhập học sinh khuyết tật các trường mầm non trên địa, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình quản lý giáo dục hòa nhập trẻ khuyết tật

Quản lý giáo dục hòa nhập trẻ khuyết tật mầm non là một hệ thống các tác động có mục đích, kế hoạch và hợp quy luật của chủ thể quản lý nhằm vận hành tối ưu các hoạt động giáo dục, đảm bảo mọi trẻ em, bao gồm cả trẻ có nhu cầu đặc biệt, đều được tiếp cận một nền giáo dục chất lượng. Khác với mô hình giáo dục chuyên biệt tách biệt trẻ, giáo dục hòa nhập được xây dựng trên nguyên tắc công bằng và nhân văn, tạo điều kiện cho trẻ khuyết tật học tập và phát triển trong môi trường phổ thông. Luận văn của Lê Khánh (2016) khẳng định rằng, đây là phương thức tốt nhất để "xóa bỏ thái độ phân biệt, tạo ra những cộng đồng thân ái". Mục tiêu cốt lõi của công tác quản lý giáo dục hòa nhập là xây dựng một môi trường học đường không rào cản, nơi mỗi đứa trẻ được tôn trọng sự khác biệt và được hỗ trợ tối đa để phát huy tiềm năng. Việc quản lý không chỉ dừng lại ở việc sắp xếp lớp học mà còn bao trùm việc xây dựng chương trình, phát triển đội ngũ giáo viên, huy động nguồn lực và tạo sự kết nối chặt chẽ giữa các bên liên quan. Một mô hình quản lý trường mầm non hiệu quả phải đảm bảo các nguyên tắc như tập trung dân chủ, khoa học và thực tiễn, đặc biệt là phải đặt lợi ích của trẻ lên hàng đầu. Các chính sách giáo dục hòa nhập của Việt Nam, như Luật Người khuyết tật và các thông tư hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đã tạo hành lang pháp lý vững chắc để triển khai mô hình này, hướng tới mục tiêu "70% trẻ khuyết tật được đi học vào năm 2020" theo Chiến lược phát triển giáo dục 2011-2020.

1.1. Hiểu đúng về giáo dục có nhu cầu đặc biệt ở mầm non

Giáo dục có nhu cầu đặc biệt là thuật ngữ rộng, bao hàm mọi phương thức giáo dục dành cho trẻ em gặp khó khăn trong học tập và phát triển so với bạn bè đồng trang lứa. Các dạng khuyết tật thường gặp ở lứa tuổi mầm non bao gồm khuyết tật trí tuệ, trẻ tự kỷ, trẻ chậm phát triển, khuyết tật vận động, và khiếm thính, khiếm thị. Mỗi dạng tật đòi hỏi một phương pháp tiếp cận và hỗ trợ riêng biệt. Mục tiêu không phải là "chữa lành" khuyết tật mà là cung cấp các công cụ và kỹ năng cần thiết để trẻ có thể sống độc lập và hòa nhập xã hội. Việc xác định đúng nhu cầu của trẻ thông qua các hoạt động đánh giá trẻ khuyết tật một cách khoa học là bước đi tiên quyết để xây dựng một lộ trình giáo dục phù hợp và hiệu quả.

1.2. Tầm quan trọng của việc can thiệp sớm cho trẻ khuyết tật

Giai đoạn mầm non được coi là "giai đoạn vàng" cho sự phát triển của trẻ. Đối với trẻ khuyết tật, can thiệp sớm trong giai đoạn này mang ý nghĩa sống còn. Can thiệp sớm giúp trẻ cải thiện các chức năng bị suy giảm, ngăn ngừa các khuyết tật thứ phát, và hình thành các kỹ năng xã hội, giao tiếp cơ bản. Theo nghiên cứu, việc được hỗ trợ kịp thời giúp trẻ khuyết tật có nền tảng vững chắc hơn để tham gia vào môi trường giáo dục hòa nhập, giảm bớt gánh nặng cho gia đình và xã hội trong tương lai. Các hoạt động can thiệp sớm cần sự phối hợp đồng bộ giữa chuyên gia y tế, nhà giáo dục và đặc biệt là gia đình để tạo ra một môi trường kích thích phát triển toàn diện cho trẻ.

II. Top 4 thách thức trong công tác quản lý giáo dục hòa nhập

Thực tiễn triển khai quản lý giáo dục hòa nhập trẻ khuyết tật tại các trường mầm non, đặc biệt ở các địa phương khó khăn như huyện Đakrông (Quảng Trị), phải đối mặt với nhiều rào cản. Nghiên cứu của Lê Khánh (2016) chỉ ra những thách thức cốt lõi cản trở việc nâng cao chất lượng giáo dục hòa nhập. Thứ nhất, năng lực giáo viên mầm non còn hạn chế, đa số chưa được đào tạo bài bản về kỹ năng và phương pháp giảng dạy cho trẻ có nhu cầu đặc biệt. Khảo sát cho thấy chỉ "18,1% giáo viên được đào tạo về giáo dục hòa nhập". Thứ hai, hệ thống cơ sở vật chất cho giáo dục hòa nhập còn thiếu thốn và chưa đồng bộ. Nhiều trường thiếu các thiết bị hỗ trợ chuyên dụng, phòng học chưa được thiết kế thân thiện, gây khó khăn cho trẻ, đặc biệt là trẻ khuyết tật vận động. Thứ ba, nhận thức của một bộ phận phụ huynh và cộng đồng về giáo dục hòa nhập còn chưa đầy đủ. Vẫn tồn tại tâm lý e ngại, mặc cảm, dẫn đến việc thiếu sự hợp tác cần thiết giữa gia đình và nhà trường. Cuối cùng, bản thân công tác quản lý còn nhiều bất cập, từ việc xây dựng kế hoạch, chỉ đạo đến kiểm tra, giám sát, chưa thực sự tạo ra động lực mạnh mẽ để thúc đẩy hoạt động này. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể và sự quyết tâm từ các cấp quản lý.

2.1. Hạn chế về năng lực chuyên môn của đội ngũ giáo viên

Giáo viên là nhân tố quyết định thành công của giáo dục hòa nhập. Tuy nhiên, thực tế cho thấy phần lớn giáo viên mầm non thiếu kiến thức và kỹ năng làm việc với trẻ khuyết tật. Họ gặp khó khăn trong việc đánh giá trẻ khuyết tật, xây dựng kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP), và điều chỉnh phương pháp dạy học cho phù hợp. Luận văn chỉ rõ, nhiều giáo viên "khá tự tin vào năng lực chuyên môn của mình" nhưng chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và tâm huyết hơn là kiến thức khoa học. Sự thiếu hụt này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng hỗ trợ trẻ mà còn gây áp lực và tình trạng quá tải cho chính giáo viên, làm giảm hiệu quả của toàn bộ quá trình giáo dục.

2.2. Bất cập trong đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị

Một môi trường giáo dục hòa nhập lý tưởng đòi hỏi cơ sở vật chất phải được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu đa dạng của trẻ. Thực trạng tại nhiều địa phương cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng các điều kiện này. Khảo sát của Lê Khánh (2016) ghi nhận "26,7% giáo viên cho rằng chưa có các thiết bị hỗ trợ cho trẻ khuyết tật phù hợp". Các trường học thiếu lối đi riêng cho xe lăn, nhà vệ sinh không thân thiện, thiếu đồ dùng học tập chuyên biệt và các công cụ hỗ trợ giao tiếp. Sự thiếu thốn này tạo ra rào cản vật lý, hạn chế khả năng tham gia và học tập của trẻ, khiến mục tiêu hòa nhập trở nên khó khăn hơn.

2.3. Rào cản từ nhận thức của gia đình và cộng đồng xã hội

Thái độ và nhận thức của xã hội là một yếu tố có tác động mạnh mẽ. Nhiều gia đình có con khuyết tật vẫn còn tâm lý tự ti, mặc cảm, hoặc ngược lại là bao bọc con quá mức, không tin tưởng vào khả năng hòa nhập của trẻ. Một số phụ huynh có con bình thường lại lo ngại trẻ khuyết tật sẽ làm ảnh hưởng đến chất lượng học tập chung của lớp. Những rào cản về nhận thức này gây khó khăn cho công tác quản lý giáo dục hòa nhập, đặc biệt trong việc huy động trẻ đến lớp và xây dựng sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình. Phá bỏ những định kiến này là một nhiệm vụ quan trọng, đòi hỏi công tác truyền thông và tư vấn phải được đẩy mạnh.

III. Phương pháp quản lý giáo dục hòa nhập từ vai trò hiệu trưởng

Hiệu trưởng đóng vai trò nhạc trưởng trong việc điều phối và triển khai thành công các biện pháp quản lý giáo dục hòa nhập. Để nâng cao hiệu quả, vai trò của hiệu trưởng không chỉ dừng lại ở việc quản lý hành chính mà phải là người truyền cảm hứng, dẫn dắt và tạo ra một văn hóa hòa nhập trong toàn trường. Quá trình này bắt đầu từ việc xây dựng một kế hoạch phát triển giáo dục hòa nhập chi tiết, có tầm nhìn dài hạn, dựa trên thực trạng của nhà trường và địa phương. Hiệu trưởng cần chủ động tổ chức các buổi tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn để nâng cao năng lực giáo viên mầm non. Bên cạnh đó, công tác chỉ đạo và giám sát phải được thực hiện thường xuyên. Luận văn của Lê Khánh (2016) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát thông qua "dự giờ lên lớp (71,1%)", "thông qua kế hoạch giáo dục cá nhân (39,4%)" và "thông qua kết quả học tập của trẻ (65,7%)". Việc kiểm tra, đánh giá không nhằm mục đích phán xét mà để kịp thời phát hiện khó khăn, đưa ra những điều chỉnh và hỗ trợ cần thiết, đảm bảo mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu hỗ trợ trẻ khuyết tật học hòa nhập một cách tốt nhất.

3.1. Cách xây dựng kế hoạch giáo dục cá nhân IEP chi tiết

Kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP) là công cụ cốt lõi trong giáo dục hòa nhập. Đây là một văn bản được xây dựng riêng cho từng trẻ khuyết tật, dựa trên kết quả đánh giá năng lực và nhu cầu của trẻ. Một IEP hiệu quả phải xác định rõ các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn về kiến thức, kỹ năng và hành vi; các phương pháp và hoạt động hỗ trợ cụ thể; vai trò của giáo viên, gia đình và các bên liên quan; cùng các tiêu chí đánh giá sự tiến bộ của trẻ. Hiệu trưởng cần chỉ đạo giáo viên thực hiện nghiêm túc việc xây dựng và cập nhật IEP, coi đây là kim chỉ nam cho mọi hoạt động can thiệp, hỗ trợ trẻ khuyết tật học hòa nhập.

3.2. Tối ưu hóa công tác kiểm tra và đánh giá trẻ khuyết tật

Kiểm tra, đánh giá trong giáo dục hòa nhập không chỉ là đánh giá kết quả học tập, mà là một quá trình toàn diện nhằm theo dõi sự phát triển tổng thể của trẻ. Hiệu trưởng cần định hướng cho giáo viên sử dụng các công cụ đánh giá đa dạng, phù hợp với từng dạng tật, thay vì áp dụng một tiêu chuẩn chung. Các hình thức như quan sát hành vi, phân tích sản phẩm hoạt động của trẻ, phỏng vấn phụ huynh... cần được ưu tiên. Kết quả đánh giá là cơ sở quan trọng để điều chỉnh IEP, đồng thời là nguồn thông tin giá trị để báo cáo và trao đổi với gia đình, tạo sự thống nhất trong quá trình giáo dục trẻ.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng giáo dục hòa nhập toàn diện

Để nâng cao chất lượng giáo dục hòa nhập, cần có một chiến lược tác động toàn diện, không chỉ tập trung vào một khía cạnh riêng lẻ. Đây là một quá trình đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào con người và cơ sở vật chất. Trọng tâm của chiến lược này là phát triển đội ngũ giáo viên. Việc tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn chuyên sâu về các dạng tật phổ biến như trẻ tự kỷ, trẻ chậm phát triển là yêu cầu cấp thiết. Đồng thời, cần tạo ra một môi trường giáo dục hòa nhập thực sự thân thiện và an toàn. Điều này bao gồm việc cải tạo cơ sở vật chất, trang bị đủ đồ dùng dạy học và các thiết bị hỗ trợ đặc thù. Hơn nữa, việc điều chỉnh nội dung chương trình giáo dục là không thể thiếu. Giáo viên cần được trao quyền linh hoạt để giảm bớt các nội dung không phù hợp và bổ sung các hoạt động giúp phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ. Theo khảo sát của Lê Khánh, có đến "59,1% giáo viên cho rằng đã có những điều chỉnh nội dung, chương trình" để phù hợp hơn với trẻ khuyết tật. Đây là một tín hiệu tích cực cho thấy sự chủ động của đội ngũ giáo viên, cần được nhà quản lý khuyến khích và hỗ trợ.

4.1. Đầu tư phát triển chuyên môn bồi dưỡng năng lực giáo viên

Nâng cao năng lực giáo viên mầm non là giải pháp nền tảng. Các chương trình bồi dưỡng cần tập trung vào các kỹ năng thực hành như: kỹ thuật nhận biết và sàng lọc sớm các dạng khuyết tật, phương pháp xây dựng IEP, kỹ năng quản lý hành vi, và các phương pháp dạy học phân hóa. Bên cạnh đào tạo tập trung, việc tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn, dự giờ, trao đổi kinh nghiệm giữa các giáo viên dạy lớp hòa nhập cũng là một hình thức học hỏi hiệu quả. Nhà quản lý cần tạo điều kiện và khuyến khích giáo viên tự học, tự nghiên cứu để liên tục cập nhật kiến thức mới về giáo dục có nhu cầu đặc biệt.

4.2. Xây dựng môi trường học đường thân thiện và không rào cản

Môi trường học tập không chỉ là phòng học và sân chơi, mà còn là môi trường tâm lý - xã hội. Việc xây dựng một không gian vật chất an toàn, dễ tiếp cận là điều kiện cần. Tuy nhiên, điều kiện đủ là tạo ra một bầu không khí tôn trọng, thấu cảm và hợp tác. Các hoạt động ngoại khóa, trò chơi tập thể cần được thiết kế để mọi trẻ, dù bình thường hay khuyết tật, đều có thể tham gia. Việc giáo dục cho trẻ bình thường về sự khác biệt và tinh thần giúp đỡ bạn bè sẽ góp phần phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ khuyết tật một cách tự nhiên và hiệu quả, tạo nên một cộng đồng lớp học thực sự hòa nhập.

V. Hướng dẫn phối hợp giữa nhà trường và gia đình hiệu quả

Sự thành công của giáo dục hòa nhập phụ thuộc rất lớn vào mối liên kết chặt chẽ giữa hai môi trường giáo dục quan trọng nhất của trẻ: nhà trường và gia đình. Phối hợp giữa nhà trường và gia đình không phải là mối quan hệ một chiều, nơi nhà trường chỉ thông báo kết quả, mà là sự hợp tác hai chiều, cùng chia sẻ trách nhiệm và mục tiêu. Các biện pháp quản lý giáo dục hòa nhập cần đặc biệt chú trọng đến việc xây dựng cơ chế phối hợp này. Nhà trường, đứng đầu là hiệu trưởng, cần chủ động tổ chức các buổi gặp gỡ, tư vấn định kỳ cho phụ huynh có con khuyết tật. Nội dung trao đổi không chỉ là tình hình học tập mà còn là hướng dẫn gia đình các phương pháp hỗ trợ con tại nhà, giúp thống nhất cách giáo dục. Việc thành lập các câu lạc bộ phụ huynh, các kênh liên lạc trực tuyến (như nhóm Zalo) cũng là những cách hiệu quả để tạo ra một cộng đồng hỗ trợ, nơi các gia đình có thể chia sẻ kinh nghiệm và động viên lẫn nhau. Khi gia đình cảm thấy được lắng nghe, thấu hiểu và đồng hành, họ sẽ trở thành đối tác tích cực nhất trong hành trình hỗ trợ trẻ khuyết tật học hòa nhập.

5.1. Tăng cường trao đổi thông tin và tư vấn chuyên môn

Thông tin cần được trao đổi thường xuyên và minh bạch. Giáo viên cần ghi chép nhật ký tiến bộ của trẻ và chia sẻ với phụ huynh hàng tuần hoặc hàng tháng. Ngược lại, phụ huynh cũng cần cung cấp cho giáo viên những thông tin về thói quen, sở thích, và những biểu hiện của trẻ ở nhà. Ngoài ra, nhà trường cần đóng vai trò cầu nối, giới thiệu cho phụ huynh các chuyên gia, các trung tâm can thiệp sớm uy tín khi cần thiết. Việc tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề về chăm sóc trẻ tự kỷ, trẻ chậm phát triển... do các chuyên gia trình bày sẽ giúp nâng cao kiến thức và sự tự tin cho phụ huynh.

5.2. Huy động sự tham gia của gia đình vào hoạt động của trường

Khuyến khích phụ huynh tham gia trực tiếp vào các hoạt động giáo dục tại trường là một biện pháp hiệu quả. Phụ huynh có thể tham gia với vai trò tình nguyện viên hỗ trợ trong các giờ học, các buổi dã ngoại, hoặc tổ chức các sự kiện của lớp. Sự hiện diện của họ không chỉ giúp giảm tải cho giáo viên mà còn giúp họ hiểu rõ hơn về môi trường học tập và những khó khăn, tiến bộ của con mình. Khi phụ huynh trở thành một phần của cộng đồng trường học, rào cản giữa gia đình và nhà trường sẽ dần được xóa bỏ, tạo nên một sức mạnh tổng hợp vì sự phát triển của trẻ.

VI. Hướng đi tương lai cho mô hình quản lý trường mầm non hòa nhập

Giáo dục hòa nhập là một xu thế tất yếu của nền giáo dục hiện đại và nhân văn. Tương lai của mô hình quản lý trường mầm non hòa nhập tại Việt Nam phụ thuộc vào việc giải quyết một cách đồng bộ các vấn đề từ cấp vĩ mô đến vi mô. Ở cấp độ quốc gia, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách giáo dục hòa nhập, đảm bảo các chính sách hỗ trợ cho giáo viên và trẻ khuyết tật được thực thi hiệu quả, đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa. Việc chuẩn hóa chương trình đào tạo giáo viên mầm non, trong đó tích hợp sâu hơn các học phần về giáo dục đặc biệt, là yêu cầu bắt buộc. Ở cấp độ nhà trường, công tác quản lý giáo dục hòa nhập cần được chuyên nghiệp hóa hơn. Hiệu trưởng không chỉ là nhà quản lý mà còn phải là một nhà lãnh đạo về chuyên môn, có khả năng xây dựng chiến lược và truyền cảm hứng. Xu hướng ứng dụng công nghệ trong giáo dục cũng mở ra nhiều cơ hội mới, với các phần mềm và thiết bị hỗ trợ học tập thông minh có thể giúp trẻ khuyết tật, đặc biệt là trẻ khuyết tật trí tuệ hay có khó khăn về giao tiếp, tiếp cận kiến thức dễ dàng hơn. Nhìn chung, hướng đi tương lai đòi hỏi một sự cam kết mạnh mẽ từ toàn xã hội để không một đứa trẻ nào bị bỏ lại phía sau.

6.1. Vai trò của chính sách vĩ mô trong việc thúc đẩy giáo dục hòa nhập

Chính sách vĩ mô đóng vai trò kiến tạo, tạo ra hành lang pháp lý và nguồn lực cần thiết. Các chính sách giáo dục hòa nhập cần quy định rõ ràng về tỷ lệ trẻ khuyết tật trên mỗi lớp, chế độ đãi ngộ cho giáo viên dạy lớp hòa nhập, và tiêu chuẩn về cơ sở vật chất tối thiểu. Ngân sách nhà nước cần ưu tiên đầu tư cho các trường mầm non ở vùng khó khăn để họ có đủ điều kiện tiếp nhận và giáo dục trẻ khuyết tật. Bên cạnh đó, cần có chính sách khuyến khích xã hội hóa, huy động sự tham gia của các doanh nghiệp và tổ chức phi chính phủ vào lĩnh vực này.

6.2. Xu hướng ứng dụng công nghệ hỗ trợ quá trình dạy và học

Công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo đang mang lại những công cụ đột phá cho giáo dục đặc biệt. Các ứng dụng trên máy tính bảng có thể giúp trẻ gặp khó khăn về ngôn ngữ giao tiếp hiệu quả hơn. Các phần mềm học tập thích ứng có thể tự điều chỉnh độ khó của bài tập để phù hợp với năng lực của từng trẻ. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ hỗ trợ trẻ khuyết tật học hòa nhập mà còn giúp giáo viên quản lý thông tin, theo dõi tiến độ của từng học sinh một cách khoa học và tiết kiệm thời gian, từ đó dành nhiều tâm sức hơn cho việc tương tác và can thiệp trực tiếp.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục quản lý công tác giáo dục hòa nhập học sinh khuyết tật các trường mầm non trên địa bàn huyện đakrông tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về quản lý công tác giáo dục hòa nhập trẻ khuyết tật bậc mắm non. Chương 2: Thực trạng công tác quản lý Giáo dục hòa nhập tẻ khuyết tật bậc mắm non trên địa bàn huyện Đakrông, tinh Quảng Tri - Chương 3: Các biện pháp quân lý công tác giáo dục hỏa nhập trẻ khuyết tật bậc mắm non trên địa bản huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị + Kết luận và khuyến nghị + Tải liệu tham khảo - Phụ lục B. NOI DUNG NGHIEN CUU CHUONG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC QUẦN LÝ GIÁO DỤC HOA NHAP TRE KHUYET TAT BAC MAM NON 1,1. KI qui lịch sử nghiên cứu vấn đề Giáo dục hòa nhập là “Hỗ trợ mọi trẻ, trong đó trẻ khuyết tật, cơ hội bình đẳng tiếp cân dịch vụ giáo dục với những hỗ trợ cằn thiết trong lớp học phù hợp tại trường phô thông nơi trẻ sinh sống nhằm chuẩn bị trở thành những thành viên đầy.

Ý tưởng về giáo dục hòa nhập dựa trên tư tưởng tất cả các trẻ em đều có quyền được hưởng một nền giáo dục phổ thông nhằm phát triển nhân cách, kiến thức, kỹ năng, tài năng của mình. Ý tưởng này cũng phù hợp với hàng loạt những, tuyên bổ, quy định, công ước, luật pháp quốc tế và Việt Nam. Tại Việt Nam, giáo dục trẻ khuyết tật ở Việt Nam ra đời muộn hơn nhiều so với giáo dục trẻ khuyết tật trên thể giới. Hơn nữa cũng không có nhiều tài liệu khẳng định một cách tương đối đầy đủ và chỉ tiết về vấn để này.

Tuy nhiên, tương. tự như lịch sử giáo duc trẻ khuyết tật trên thế giới, các trường hợp, cơ sở giáo dục trẻ khiếm thính và khiếm thị được ra đời sớm hơn so với các cơ sở giáo dục trẻ châm phát triển trí tuệ, trẻ khuyết tật vận đông, trẻ khuyết tật ngôn ngữ: Năm 1896, trường điếc đầu tiên ra đời ở Bình Dương: trường điếc Lái Thiêu do một linh mục người Pháp tên là Azetmat thành lập với Š trẻ khiếm thính. Đến năm 1902, trường có tới 20 trẻ khiếm thính tham gia học. Trẻ bắt đầu được dạy văn hóa và các kỹ năng giao tiếp.

Nam 1937, số lượng trẻ lên đên khoảng 30 em. Đến thời kỳ nảy, trẻ được học. văn hóa, học nghề theo chương trình do các giáo viên tự biên soạn. Các nữ sinh được.

học nghề cắt may. Trường sử dụng ngôn ngữ cử chỉ điệu bộ (minique)để dạy các trẻ. Trường dành cho trẻ khiếm thị đầu tiên được ra đời đặt tại bệnh viện Chợ Rẫy, Sai Gon do ông Nguyễn Văn Chí, một người khiếm thính từ Pháp trở vẻ, thành lập năm 1903. Đến năm 1927, trường được xây dựng tại 182 đường Nguyễn Chí ‘Thanh (bây giờ là trường Nguyễn Đình Chiều, TP.Hồ Chí Minh).

Nội dung day học. chủ yếu là day nghề. Từ năm 1970 đến 1990, nhiều trường chuyên biệt dành cho trẻ khiếm thính, khiếm thị và chậm phát triển trí tuệ được thành lập tại các tỉnh thành. trong cả nước.

'Tuy nhiên, sự quan tâm đến hoạt động này ở các cơ sở giáo dục còn hạn chế. Chính vì vậy, nghiên cứu, xác định tằm quan trọng của việc quản lý giáo dục hòa nhập nhằm giúp đổi mới quản lý, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đang là vấn để được quan tâm. Xung quanh vấn đề này đã có một số công trình nghiên cứu như: - Lê Thị Thúy Hằng (2001), Một số biện pháp tổ chức giáo dục hòa nhập cho trẻ khuyết tật trong trường mắm non hiện nay, Luận văn Thạc sỹ Quản lý Giáo dục: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Trên cơ sở đánh giá thực trạng công tác tổ chức GDHN tại một số huyện, tác giả đã đưa ra một số giải pháp tổ chức GDHN cho trẻ khuyết tật trong trường mắm non.

~ Huỳnh Ngọc Trả (2006), Các biện pháp quản lý giáo đục hỏa nhập trẻ khuyết đật bic mam non tink Quing Nam, Luan văn Thạc sỹ Quản lý Giáo dục: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Tác giả để cập đến các vấn đẻ về quản lý, quản lý GDHN cho trẻ. khuyết tật ở cấp mầm non trên địa bản tỉnh. Từ đó, đề xuất sáu biện pháp để nâng cao.

chất lượng, hiệu quả GDHN trẻ khuyết tật cấp mằm non tại tỉnh Quảng Nam ~ Nguyễn Thanh Binh (2007), Một số giải pháp quản lý việc thực hiện giáo dục hòa nhập trẻ khuyết tật trong trường mẫm non tại huyện Lương Sơn, Hòa Bình, Luận văn Thạc sỹ Quản lý giáo dục: Viện Chiến lược và Chương trình Giáo dục Hà Nội. Tác giả đã đề xuất một số giải pháp quản lý nhằm nâng cao chất lượng giáo dục hòa nhập, trẻ khuyết tật trong trường mầm non tại Huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Các khái niệm cơ bản 1.W Taylor, "Quin lý là nghệ thuật, biết rõ rằng, chính xác cái gì cằn làm và cái đó làm bằng phương pháp tốt nhất, ré nhat" (38; 28} Harold Koontz cho ring: "Quan ly là thiết kế và duy trì một môi trường mà. 12 trong đó các cá nhân làm việc với nhau trong nhóm có thể hoàn thành các nhiệm vụ vả mục tiêu đã định” [17, 32], Cie Mac đã viết: *Một người độc tấu vĩ cằm tự mình điều khiển lấy minh, còn một đàn nhac thi edn phải có nhạc trưởng” [15 1] Quản lý xuất hiện từ khi loài người xuất hiện và tồn tại như một tắt yếu khách quan của loài người.

Quản lý là một trong những loại hình lao động có hiệu quả nhất, quan trọng nhất trong các hoạt động của con người. Quản lý đúng tức là con người đã nhận thức được quy luật, vận động theo quy luật và sẽ đạt được những thành công to lớn. “Trong tắt cả các lĩnh vực của đời sống xã hội, con người muốn tổn tại và phát triển đều phải dựa vào sự nỗ lực của cá nhân, của một tổ chức, từ một nhóm nhỏ. đến phạm vi rộng lớn hơn ở tầm quốc gia, quốc tế và đều phải thừa nhận và chịu một sự quản lý nào đó.

Ngày nay thuật ngữ quản lý đã trở nên phổ biến nhưng chưa có một định nghĩa thống nhất. Có người cho quân lý là hoạt động nhằm đảm báo sự hoàn thành công việc thông qua sự nỗ lực cá nhân nhằm đạt được mục đích của nhóm. 'Tử những ý chung của các định nghĩa và xét quản lý với tư cách là một hành đông, có thể định nghĩa: Quản lý fà sự tác động có tố chức, có hướng đích của chủ thể quản lý tới đối tượng quản lý nhằm đạt mục tiêu đề ra. Quản lý giáo due Giáo dục là một hiện tượng xã hội, nhưng khác các lĩnh vực xã hội khác, là hiện tượng xã hội đặc biệt.

Vấn đề quản lý trong giáo dục luôn là vấn đề thời sự, cắp bách vì giáo dục có ảnh hướng sâu sắc trực tấp tới toàn xã hội, moi gia đình Khái niệm về quản lý giáo dục cũng có nhiều quan điểm khác nhau.V cho rằng: " Quản lý giáo dục là tác động có hệ thống, có kế hoạch, có mục đích của chủ thể quản lý ở các cấp khác nhau để tắt cả các khâu. của hệ thống giáo dục nhằm đảm bảo việc giáo dục cộng sản chủ nghĩa cho thế hệ trẻ, đảm bảo sự phát triển toàn diện và hài hoà của họ” [37] "Theo Phạm Viết Vượng: "Mục đích cuối cùng của quản lý giáo dục là tổ chức 13 quá trình giáo dục có hiệu quả để đào tạo lớp thanh niền thông minh, sáng tạo, năng. đông, tự chủ, biết sống và phẩn đầu vì hạnh phúc của bản thân và xã hội" |4]: 206] Nhu vay, guán lý giáo dục được hiễu là sự tác động của chủ thể quản lý đến khách thể quản lý trong lĩnh vực hoại động công tác giáo dục. Nói cách khác, quản ý giáo đục là hệ thống những tác động có mục đích, 5 ké hoạch, hợp quy luật của chủ thể quản lÿ trong hệ thống giáo dục.

là sự điều hành hệ thống giáo dục quốc dân, các cơ sở giáo dục nhằm thực hiện mục tiêu giáo dục và là hoạt động điều hanh, phối hợp các lực lượng xã hội nhằm đẩy mạnh công tác giảo dục theo yêu câu phát triển xã hội. Giáo dục là một hệ thống xã hội, do vậy, quản lý giáo dục cũng chịu sự chỉ phối của các quy luật xã hội và tác động của quản lý xã hội. “Theo phạm vi quản lý, người ta chia ra hai loại quản lý giáo dục. - Quản lý hệ thống giáo dục: quản lý giáo dục được diễn ra ở tằm vĩ mô trong phạm vỉ toàn quốc, trên địa bản lãnh thổ địa phương (tỉnh, thành phố).

~ Quản lý nhà trường: quản lý giáo dục ở tằm vi mô, trong phạm vi một đơn vị, một cơ sở giáo dục. Quan lý nhà trường là hệ thống những tác động có mục đích, có kế hoạch. hợp quy luật của chủ thé quản lý (các cấp quản lý của hệ thông giáo dục) nhằm lâm. cho nhà trường vận hành theo nguyên lý giáo dục dé đạt tới mục tiêu giáo dục.

Quan lý nhà trường thực chất là quản lý giáo dục trên tắt cả các mặt, các khía cạnh. Tiên quan đến hoạt động giáo dục và đảo tạo trong phạm vỉ một nhà trường. Quản lý công tác giáo duc hoa nhập trẻ khuyết tật 1. Trẻ khuyết tật Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về trẻ khuyết tật.

Qua mỗi thời kì, mỗi ngành, trên cơ sở chức năng và nhiệm vụ trọng tâm, lại có những định nghĩa vẻ trẻ khuyết tật phục vụ cho mục tiêu hoạt động trong lĩnh vực đó. Trong phạm vi luận văn này, chúng tôi sử dụng định nghĩa về trẻ khuyết tật dựa trên những văn bản do Bộ GD&DT ban hành, như Qui định 23/2006 về giáo dục hòa nhập trẻ tàn tật, khuyết tật, “Thông tư có 39/2009 về giáo dục hỏa nhập cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn. 14 'Trẻ khuyết tật là những trẻ có khiếm khuyết về cấu trúc, hoặc các chức năng, cơ thể hoạt đông không bình thường dẫn đến gặp khó khăn nhất định trong hoạt động cá nhân, tập thể, xã hội và không thé học tập theo chương trình giáo dục phổ thông nếu không được hỗ trợ đặc biệt về phương pháp giáo dục ~ dạy học và những, trang thiết bị trợ giúp cần thiết. Các dạng trẻ khuyết tật 'Trên cơ sở nêu trên, trẻ có các dạng khuyết tật chính sau: Khiễm thính “Trẻ khiếm thính là những trẻ bị suy giảm sức nghe ở những mức độ khác nhau dẫn tới khó khăn về ngôn ngữ và giao tiếp, ảnh hưởng đến quá trình nhận thức, và các chức năng tâm lý khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ