Luận văn: Phát triển ứng dụng GIS trên thiết bị di động - ĐH Bách Khoa HN

Luận văn phát triển ứng dụng GIS trên thiết bị di động: Nghiên cứu, thiết kế, xây dựng ứng dụng GIS cho smartphone, tablet. Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời mở đầu

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ GIS

1.1. Sự ra đời của công nghệ GIS

1.2. Định nghĩa GIS

1.3. Các thành phần của GIS

1.4. Thiết bị phần cứng

1.5. Cơ sở dữ liệu địa lý

1.6. Mô hình và cấu trúc dữ liệu không gian

1.7. Quản lý dữ liệu

1.8. Mô hình dữ liệu không gian

1.9. Dữ liệu phi không gian

1.10. So sánh dữ liệu Raster và Vector

2. CHƯƠNG II: Thiết bị di động

2.1. Thiết bị di động là gì

2.2. Phân loại thiết bị di động

2.3. Lưu trữ file và bộ nhớ chương trình

2.4. Lựa chọn thiết bị di động

2.5. Hệ điều hành

2.6. Kích thước màn hình

2.7. Dung lượng Memory và Storage

2.8. Tích hợp Camera

2.9. Kết nối không dây

2.10. Khả năng mở rộng và các phụ kiện

2.11. Việc truyền dữ liệu vào thiết bị Windows Mobile

3. CHƯƠNG III: Phát triển ứng dụng GIS trên thiết bị di động

3.1. Các công cụ phát triển

3.2. Nhiều ứng dụng tiềm năng

3.3. Đặc tính chính

3.4. Định dạng dữ liệu phù hợp

3.5. Hiển thị và truy vấn

3.6. Chỉnh sửa và thu thập dữ liệu

3.7. Trình tạo Form (Form creation wizard)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về GIS Trên Thiết Bị Di Động Ứng Dụng Lợi Ích

Công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, mang lại nhiều tiện ích cho đời sống. Ứng dụng GIS di động là một ví dụ điển hình, được triển khai rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Sự cạnh tranh trong thị trường hệ thống thông tin địa lý (GIS) thúc đẩy các giải pháp công nghệ chất lượng cao. Công nghệ phát triển ứng dụng GIS trên thiết bị di động hứa hẹn nhiều thành công và lợi ích. Tuy nhiên, với một số quốc gia đang phát triển, việc khai thác và triển khai các hệ thống thông tin địa lý này còn gặp nhiều khó khăn do nguồn nhân lực yếu và cơ sở hạ tầng chưa đầy đủ. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc tìm hiểu về công nghệ GIS và phương pháp kết nối thiết bị di động với GIS.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Sự Ra Đời Của Công Nghệ GIS

GIS ra đời vào đầu những năm 1970, phát triển dựa trên tiến bộ của công nghệ máy tính, tự động hóa, phân tích dữ liệu không gian và quản trị dữ liệu. Hệ GIS đầu tiên được ứng dụng trong quản lý tài nguyên ở Canada. Từ những năm 1980, GIS phát triển vượt bậc, trở thành công cụ quan trọng trong quản lý và trợ giúp quyết định. Công nghệ GIS tích hợp các thao tác cơ sở dữ liệu (CSDL) như truy vấn và phân tích thống kê với lợi thế quan sát và phân tích thống kê bản đồ. “ Định nghĩa của David Cowen, NCGIA, Mỹ: GIS là hệ thống phần cứng, phần mềm và các thủ tục được thiết kế để thu thập, quản lý, xử lý, mô hình hóa và hiển thị các dữ liệu quy chiếu không gian để giải quyết các vấn để quần lý và lập kế hoạch phức tạp.

1.2. Định Nghĩa GIS Phân Biệt Với Các Hệ Thống Thông Tin Khác

GIS là công nghệ mới với nhiều định nghĩa khác nhau, nhưng đều bao hàm khái quát không gian. GIS khác biệt với hệ thống thông tin quản lý (MIS). Về khía cạnh bản đồ học, GIS là kết hợp của bản đồ trợ giúp máy tính và công nghệ cơ sở dữ liệu. GIS là công cụ trợ giúp quyết định không gian và là một công nghệ của các công nghệ. Theo ESRI, GIS là công cụ trên cơ sở máy tính để lập bản đồ và phân tích những cái đang tồn tại và các sự kiện xảy ra trên Trái Đất, Công nghệ GIS tích hợp các thao tác cơ sở dữ liệu (CSDL) như truy vấn và phân tích thống kê với lợi thế quan sát và phân tích thống ke bản đồ.

II. Thách Thức Giải Pháp Phát Triển Ứng Dụng GIS Mobile

Phát triển ứng dụng GIS mobile đối mặt với nhiều thách thức. Nguồn nhân lực hạn chế và cơ sở hạ tầng yếu kém là những rào cản lớn. Tuy nhiên, việc áp dụng công nghệ mới và tối ưu hóa quy trình làm việc có thể giúp vượt qua những khó khăn này. Cần tập trung vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu địa lý chính xác và cập nhật, đồng thời phát triển các ứng dụng thân thiện với người dùng.

2.1. Giới Hạn Về Phần Cứng Yêu Cầu Về Tối Ưu Hóa Hiệu Năng

Thiết bị di động có giới hạn về bộ nhớ, vi xử lý và dung lượng pin so với máy tính để bàn. Do đó, việc phát triển ứng dụng GIS cần tối ưu hóa hiệu năng để đảm bảo ứng dụng chạy mượt mà và tiết kiệm pin. Điều này đòi hỏi các nhà phát triển phải sử dụng thuật toán hiệu quả, giảm thiểu lượng dữ liệu cần xử lý và tối ưu hóa giao diện người dùng.

2.2. Vấn Đề Kết Nối Mạng Khả Năng Hỗ Trợ Ứng Dụng GIS Offline

Kết nối mạng không ổn định là một vấn đề phổ biến, đặc biệt ở các vùng nông thôn hoặc vùng sâu vùng xa. Để đảm bảo ứng dụng GIS hoạt động được trong mọi điều kiện, cần có khả năng hỗ trợ ứng dụng GIS offline. Điều này đòi hỏi việc lưu trữ dữ liệu bản đồ và các chức năng xử lý cơ bản trên thiết bị di động. Khi có kết nối mạng, ứng dụng có thể đồng bộ hóa dữ liệu với máy chủ.

2.3. Bảo Mật Dữ Liệu Quyền Riêng Tư Trong Ứng Dụng GIS Di Động

Dữ liệu địa lý thường chứa thông tin nhạy cảm, do đó bảo mật dữ liệu là một yếu tố quan trọng. Cần có các biện pháp bảo vệ dữ liệu trên thiết bị di động, trong quá trình truyền tải và lưu trữ trên máy chủ. Đồng thời, cần tuân thủ các quy định về quyền riêng tư và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng.

III. Phương Pháp Phát Triển Ứng Dụng GIS Android iOS Hiệu Quả

Có nhiều phương pháp để phát triển ứng dụng GIS Androidứng dụng GIS iOS. Một trong những phương pháp phổ biến là sử dụng các nền tảng phát triển đa nền tảng như React Native hoặc Flutter. Các nền tảng này cho phép phát triển ứng dụng chạy trên cả hai hệ điều hành từ một codebase duy nhất, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Ngoài ra, có thể sử dụng các SDK GIS di động chuyên dụng như ArcGIS Runtime SDK hoặc Mapbox SDK.

3.1. Lựa Chọn Nền Tảng Phát Triển GIS Di Động Phù Hợp

Việc lựa chọn nền tảng phát triển phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án, ngân sách và kỹ năng của đội ngũ phát triển. Các yếu tố cần xem xét bao gồm khả năng hỗ trợ các tính năng GIS cần thiết, hiệu năng, khả năng mở rộng và cộng đồng hỗ trợ.

3.2. Thiết Kế Kiến Trúc Ứng Dụng GIS Di Động Linh Hoạt Mở Rộng

Kiến trúc ứng dụng cần được thiết kế linh hoạt và dễ dàng mở rộng để đáp ứng các yêu cầu thay đổi trong tương lai. Nên sử dụng các mẫu thiết kế (design patterns) phổ biến như MVC (Model-View-Controller) hoặc MVVM (Model-View-ViewModel) để tách biệt các thành phần của ứng dụng và tăng tính tái sử dụng.

3.3. Xây Dựng Cơ Sở Dữ Liệu GIS Di Động Tối Ưu Cho Thiết Bị Di Động

Việc sử dụng cơ sở dữ liệu di động như SQLite hoặc Realm rất phổ biến trong việc phát triển các ứng dụng có khả năng làm việc ngoại tuyến. Điều này cho phép ứng dụng lưu trữ và truy vấn dữ liệu địa lý trực tiếp trên thiết bị di động. Cần thiết kế cơ sở dữ liệu sao cho hiệu quả về mặt lưu trữ và tốc độ truy vấn.

IV. Ứng Dụng GIS Di Động Trong Nông Nghiệp Đô Thị Môi Trường

Ứng dụng GIS trong nhiều lĩnh vực. Trong nông nghiệp, GIS giúp quản lý đất đai, theo dõi cây trồng và dự báo năng suất. Trong quản lý đô thị, GIS hỗ trợ quy hoạch đô thị, quản lý giao thông và giám sát an ninh. Trong môi trường, GIS được sử dụng để đánh giá tác động môi trường, quản lý tài nguyên thiên nhiên và ứng phó với biến đổi khí hậu.

4.1. Ứng Dụng GIS Trong Quản Lý Tài Nguyên Nông Nghiệp Di Động

GIS giúp nông dân quản lý trang trại hiệu quả hơn bằng cách cung cấp thông tin về đất đai, khí hậu, cây trồng và sâu bệnh. Ứng dụng GIS có thể giúp tối ưu hóa việc sử dụng phân bón, thuốc trừ sâu và nước tưới, từ đó tăng năng suất và giảm chi phí.

4.2. GIS Trong Quản Lý Đô Thị Thông Minh Giải Pháp Di Động

GIS hỗ trợ quản lý đô thị bằng cách cung cấp thông tin về hạ tầng, giao thông, dân cư và các dịch vụ công cộng. Ứng dụng GIS có thể giúp quy hoạch đô thị, quản lý giao thông, giám sát an ninh và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân.

4.3. GIS Trong Giám Sát Bảo Vệ Môi Trường Ứng Dụng Trên Thiết Bị Di Động

GIS được sử dụng để giám sát chất lượng không khí, nước và đất, đánh giá tác động môi trường và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Ứng dụng GIS có thể giúp phát hiện các vấn đề môi trường, theo dõi diễn biến và đưa ra các giải pháp ứng phó kịp thời.

V. Bí Quyết Tối Ưu UX UI Triển Khai Ứng Dụng GIS Di Động

Trải nghiệm người dùng (UX) và giao diện người dùng (UI) đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của ứng dụng GIS. Ứng dụng cần được thiết kế trực quan, dễ sử dụng và phù hợp với thiết bị di động. Quá trình triển khai cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo ứng dụng hoạt động ổn định và bảo mật. Cần liên tục thu thập phản hồi từ người dùng để cải thiện ứng dụng.

5.1. Thiết Kế Giao Diện UX UI Thân Thiện Cho Ứng Dụng GIS Di Động

Giao diện cần được thiết kế đơn giản, trực quan và dễ sử dụng. Các thao tác cần được thực hiện một cách nhanh chóng và dễ dàng. Cần chú ý đến kích thước màn hình và độ phân giải của thiết bị di động để đảm bảo giao diện hiển thị tốt trên mọi thiết bị.

5.2. Phương Pháp Triển Khai Ứng Dụng GIS Di Động An Toàn Bảo Mật

Quá trình triển khai cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo ứng dụng hoạt động ổn định và bảo mật. Cần sử dụng các công cụ và quy trình triển khai tự động để giảm thiểu rủi ro. Đồng thời, cần kiểm tra và đánh giá ứng dụng trước khi phát hành để đảm bảo chất lượng.

5.3. Đánh Giá Cải Thiện Hiệu Năng Ứng Dụng GIS Di Động Sau Triển Khai

Sau khi triển khai, cần liên tục theo dõi và đánh giá hiệu năng của ứng dụng. Sử dụng các công cụ phân tích để thu thập thông tin về số lượng người dùng, thời gian sử dụng, lỗi và các vấn đề khác. Dựa trên thông tin này, có thể cải thiện hiệu năng và bổ sung các tính năng mới.

VI. Tương Lai Phát Triển GIS Di Động IoT AI Dữ Liệu Lớn

Tương lai của GIS di động gắn liền với Internet of Things (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn. IoT cung cấp nguồn dữ liệu thời gian thực phong phú cho GIS. AI giúp phân tích dữ liệu và đưa ra các dự đoán chính xác. Dữ liệu lớn cung cấp thông tin chi tiết về các xu hướng và mô hình không gian. Việc kết hợp các công nghệ này sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho ứng dụng GIS.

6.1. Xu Hướng Tích Hợp GIS Di Động Với IoT Trong Tương Lai

IoT cung cấp nguồn dữ liệu thời gian thực phong phú cho GIS, bao gồm thông tin về giao thông, thời tiết, môi trường và các hoạt động của con người. Việc tích hợp GIS với IoT cho phép xây dựng các ứng dụng thông minh có khả năng phản ứng nhanh chóng với các sự kiện và điều kiện thay đổi.

6.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI Trong Phân Tích GIS Di Động

AI giúp phân tích dữ liệu GIS một cách hiệu quả và đưa ra các dự đoán chính xác. Các thuật toán học máy có thể được sử dụng để nhận dạng các mô hình không gian, dự báo các sự kiện và tối ưu hóa các quyết định. Ví dụ, AI có thể được sử dụng để dự báo tình trạng giao thông, đánh giá rủi ro thiên tai và tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực.

6.3. Khai Thác Dữ Liệu Lớn Trong Ứng Dụng GIS Di Động Hiện Đại

Dữ liệu lớn cung cấp thông tin chi tiết về các xu hướng và mô hình không gian. Việc khai thác dữ liệu lớn trong GIS cho phép hiểu rõ hơn về các vấn đề và đưa ra các giải pháp hiệu quả hơn. Ví dụ, dữ liệu lớn có thể được sử dụng để phân tích hành vi của người tiêu dùng, đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing và tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn phát triển ứng dụng gis trên thiết bị di động

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN VỀ GIS LL.1 Sự ra đời của công nghé GIS Trong những năm qua cùng với sự phát triển của công nghệ Thông tìn thì nhú gầu số hóa và xử lý thông Lin trên bắn đỏ ngày rằng nhiề Đặc biệt là bản đỗ chuyên đẻ đã cung cấp những thông tin hữu ích để khai thác và quần lý tài nguyên. Nhưng sự biểu thị thông tin bản đổ một cách định lượng bị hạn chế do số lượng: của sổ liệu quá lớn. Bên cạnh đó cũng còn thiếu các công gụ quan trọng để mô tá sự biến thiên không gian mang tính chất định lượng. Những năm gần đây củng với sự phát triển của máy tính thì việc phân tích không gian và xây dựng các hệ thống bản dé chuyên để phục vụ dời sống đã thực sự phát triển.

TÍ thống thông tin địa lý (GIS : Geographic Information Systems) ra đời vào những năm dâu của thập kỷ 70 của thế kỷ 20 và ngày càng phát triển math we tren tầng của các tiến bộ công nghệ máy tinh, Ad hoa may tính, phân tích dữ liệu không gian và quản trị dữ liệu. 1lệ GIS đầu tiên được dưa vào ứng dụng trong công tác dị lý tài nguyên ở Canada với lên gọi là “Canada Geographic Taformation System” bao gổm thông tin về nông nghiệp, lâm nghiệp, sử dụng đất và động vật hoàng dã. Từ năm 80 của thế kỷ 20 trở lại dây, công nghệ GIS đã có một sự phát triển nhảy vớt và trở thành một công cụ Tứm hiện trong công tắc quần lý và trợ giúp quyết định. Định nghĩa GIS GIS là công nghệ mới có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực hơạt động của Ttaster và nổ cố thể được vector hóa theo mục đích yêu cầu của hệ thống thông tin địa lý.

Đầu đọc, dĩa mềm, CD-RCM : do dữ liệu thông tìn địa lý là một khối lượng rất lền bao gồm dữ liệu không gian và phi không gian nên việc lưu trữ, cập nhật.vào ra là rất quan trọng. Trạm xử lý : Xử lý, kiểm soát thông tin vào ra, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu, cập nhật cơ sở đử liệu cho máy chỗ. Máy chủ : Kiểm soát sự truy cập của người sử dụng, quần lý file, quản. lý cơ sở đữ liệu, thao tác đổ họa và toàn bộ môi trường tính toán.

im : Dùng để im ấu các văn bản báo cáo của các loại bản đỗ khác nhau tùy nhu cầu người sử dụng. Bang từ : Dùng để trao đổi dữ liệu với các hệ thống khác, thực hiện năng sao ghép dữ liệu.2 Phân mềm Các thành phần của phần mềm nói chung gồm 5 nhóm chức năng cơ bản sau : - Nhóm chức năng nhập và hiệu chỉnh các: dữ liệu - Bão quần dữ liệu và quần lý cơ sở đữ liệu - Iara và trình bầy các dữ liệu - Chuyển đổi dữ liệu (bảo quản, sử dụng và phân tícl) - Đối thơại với người sử dụng 12.3 Cơ sở dữ liệu địa lý Cự sỡ dữ liệu dịa lý bao gồm 2 nhóm tách biệt : Nhóm thông tỉn không gian và nhóm thông tín thuộc tính. Nhóm thông tin không gian bao gồm thông tin về vị trí Tepo (cấu trúc quan hệ). Nhóm thông tìn thuộc tính được định nghĩa như là muội tập hợp các giá trị thuộc tính và quan hộ giữa chíng.

con người. Diều đó dẫn đến hiện nay có rất nhiều định nghĩa, quan điểm, quan niệm, khái niệm, cách hiểu khác nhau vẻ G18; nhưng chúng đều có điểm giống nhau: bao hàm khái quát không gian, phân biệt giữa hệ thông tin quản ly (Management Information System - MIS) va GIS. Vé khfa canh ciia ban 46 học thì G18 là kết hợp của bản đổ trợ giúp máy tính và công nghệ cơ sở dữ liệu. Có hai loại định nghĩa về GI8 : dịnh nghĩa dơn giản hay khái quát, định nghĩa chỉ tiết hay phức tap : * Định nghĩa đơn giản : G18 là một công cụ trợ giúp quyết định không gian.

G1S là một công cụ có mục đích tổng quát. GIS là một công nghệ của các công nghệ. Định nghĩa phức tạp : Dịnh nghĩa của dự ấn The Geographer's Craft, khoa Dịa lý, trường Dai hoc Texas : GI5 là CSDL số chuyên dụng trong đó hệ trục loa độ không gian là phương liên tươn chỉ GIS bao gdm cácđe công cô cụ đểé thực hiệnaoscái sông việc sau : +“. Nhập dữ liệu từ bắn đồ giấy, ảnh vệ tỉnh, ảnh máy bay, số liệu điều tra và sắc nguấn khắc.

+ Taiudữliệu, khái thác, truy vấn CSDIL. +“ Hiến đổi dữ liệu, phân tích, mô bình hóa, bao gồm cả dữ liệu thống kê và dữ liệu không gian. v⁄_ Tập báo cáo, bao gồm bẫn đồ chuyên đề, các bẳng biểu, biểu đề và kế hoạch. Định nghĩa của Viện nghiên cửu Hệ thống Môi trường ESRI, Mỹ: GIS là công cụ trên cơ sở mấy tính để lạp bắn đỏ và phân tích những cái đang tổn tại và các sự kiện xây ra trên Trái Đất, Công nghệ GIS tích hợp các thao tác cơ sở dữ liệu (CSDL) như truy vấn và phân tích thống kê với lợi thế quan sat và phan tích thống ke CHƯƠNG I TỔNG QUAN VỀ GIS LL.1 Sự ra đời của công nghé GIS Trong những năm qua cùng với sự phát triển của công nghệ Thông tìn thì nhú gầu số hóa và xử lý thông Lin trên bắn đỏ ngày rằng nhiề Đặc biệt là bản đỗ chuyên đẻ đã cung cấp những thông tin hữu ích để khai thác và quần lý tài nguyên.

Nhưng sự biểu thị thông tin bản đổ một cách định lượng bị hạn chế do số lượng: của sổ liệu quá lớn. Bên cạnh đó cũng còn thiếu các công gụ quan trọng để mô tá sự biến thiên không gian mang tính chất định lượng. Những năm gần đây củng với sự phát triển của máy tính thì việc phân tích không gian và xây dựng các hệ thống bản dé chuyên để phục vụ dời sống đã thực sự phát triển. TÍ thống thông tin địa lý (GIS : Geographic Information Systems) ra đời vào những năm dâu của thập kỷ 70 của thế kỷ 20 và ngày càng phát triển math we tren tầng của các tiến bộ công nghệ máy tinh, Ad hoa may tính, phân tích dữ liệu không gian và quản trị dữ liệu.

1lệ GIS đầu tiên được dưa vào ứng dụng trong công tác dị lý tài nguyên ở Canada với lên gọi là “Canada Geographic Taformation System” bao gổm thông tin về nông nghiệp, lâm nghiệp, sử dụng đất và động vật hoàng dã. Từ năm 80 của thế kỷ 20 trở lại dây, công nghệ GIS đã có một sự phát triển nhảy vớt và trở thành một công cụ Tứm hiện trong công tắc quần lý và trợ giúp quyết định. Định nghĩa GIS GIS là công nghệ mới có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực hơạt động của LỜI Mở ĐẦU Tiện nay công nghệ thông 1in phất triển rất mạnh mẽ, nhiều công nghệ tiên tiến trước đây chỉ có ở các nước phát triển thì hiện nay đã có mặt ở các nước dang phát triển như là Việt Nam và Cämpucbia. Trong đó có thể kể đến công nghệ với việc sử dụng thiết bị di động là một công nghệ rất thành công và được áp dụng vào nhiều lĩnh vực.

Trong vòng 20 năm trở lại dây, công nghệ hỗ trợ thu thập, tổ chức và khai thác thông tin địa lý có các bước phát triển đáng kinh ngạc. Sự cạnh tranh quyết liệt cùng với đòi hỏi ngày càng tăng từ phía người sử dụng đá thúc đẩy việc ra đời nhiều giải pháp công nghệ có chất lượng cao trong thị trường ngày cing rộng lớn của các hệ thống thông lý (GIS). Không nằm ngoài xu bướng đó, công nghệ phát triển ứng dụng GI§ trên thiết bị di động hứa hẹn sẽ đem lại nhiều thành công và lợi ích cho chúng ta. Tuy nhiên đối với Campuchia là một nướu nghèo, ngành công nghệ thông tin nói chung và hệ thống thông tin đia lý nói riêng là một lĩnh vực còn đang mới mễ so với các nước trong khu vực và quốc tế.

Với nguồn nhân lực yếu và thiếu, cơ sở hạ tầng chưa đẩy đủ, Campuchia gặp rất nhiều khó khăn dể khai thác, phát triển và triển khai các hệ thống thông tin địa lý này. Do vậy, nghiên cứu này có ý nghĩa to lớn cho tôi và đất nước Cămpuchia. Với mong muốn bước đầu tìm hiểu vẻ công nghệ GI8 và khảo sát về phương pháp kết nối Thiết bị dị động với GI§, phục vụ cho việt đưa bản đồ Phnom Penh lên thiết bị di động, để khai thác và hiển thị một số thông tin về Phnom Eenh. Và từ đó tôi đặt vấn đẻ nghiên cứu về " Phát triển ứng dụng GI8 trên thiết bị dí động "°.

Ttaster và nổ cố thể được vector hóa theo mục đích yêu cầu của hệ thống thông tin địa lý. Đầu đọc, dĩa mềm, CD-RCM : do dữ liệu thông tìn địa lý là một khối lượng rất lền bao gồm dữ liệu không gian và phi không gian nên việc lưu trữ, cập nhật.vào ra là rất quan trọng. Trạm xử lý : Xử lý, kiểm soát thông tin vào ra, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu, cập nhật cơ sở đử liệu cho máy chỗ. Máy chủ : Kiểm soát sự truy cập của người sử dụng, quần lý file, quản.

lý cơ sở đữ liệu, thao tác đổ họa và toàn bộ môi trường tính toán. im : Dùng để im ấu các văn bản báo cáo của các loại bản đỗ khác nhau tùy nhu cầu người sử dụng. Bang từ : Dùng để trao đổi dữ liệu với các hệ thống khác, thực hiện năng sao ghép dữ liệu.2 Phân mềm Các thành phần của phần mềm nói chung gồm 5 nhóm chức năng cơ bản sau : - Nhóm chức năng nhập và hiệu chỉnh các: dữ liệu - Bão quần dữ liệu và quần lý cơ sở đữ liệu - Iara và trình bầy các dữ liệu - Chuyển đổi dữ liệu (bảo quản, sử dụng và phân tícl) - Đối thơại với người sử dụng 12.3 Cơ sở dữ liệu địa lý Cự sỡ dữ liệu dịa lý bao gồm 2 nhóm tách biệt : Nhóm thông tỉn không gian và nhóm thông tín thuộc tính. Nhóm thông tin không gian bao gồm thông tin về vị trí Tepo (cấu trúc quan hệ).

Nhóm thông tìn thuộc tính được định nghĩa như là muội tập hợp các giá trị thuộc tính và quan hộ giữa chíng.19 Các công cụ ArePad trong AreGIS Desktop.10 Đồi hỏi hệ thống.2 ArcPad Application Builder (ArcPad Studio). He ng ghe ky we vee AB JIL1.2 Applet 1a pi? TIL1.3 Cấu hình mặc định là gì TIL.4 Dịnh nghĩa lớp là gì TIH.5 Sy md rong (Extension) la gi TIL1.6 M6 hinh déi tugng ArcPad.3 Các ngôn ngữ lập trình duge BG 1G. ee cece SB TI.2 Giới thiệu về bài toán. eee reer ene re ere DB: 1.1 Chức năng nhiệm vụ của bài toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ