Luận văn: Pháp luật Quốc tế, Nước ngoài và Việt Nam về An toàn Vệ sinh Lao động

Chuyên khảo luật học phân tích Luận văn pháp luật quốc tế pháp luật nước ngoài và pháp luật việt nam về an toàn vệ sinh lao động, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật về an toàn vệ sinh lao động hiện nay

Pháp luật về an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) là một hệ thống các quy phạm pháp lý do nhà nước ban hành nhằm bảo vệ tính mạng, sức khỏe và khả năng làm việc của người lao động. Hệ thống này bao gồm các quy định của pháp luật quốc tế, pháp luật nước ngoài, và pháp luật Việt Nam, tạo thành một khung pháp lý toàn diện để phòng ngừa tai nạn lao động (TNLĐ)bệnh nghề nghiệp (BNN). Trên bình diện quốc tế, các tiêu chuẩn lao động do Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) khởi xướng đóng vai trò kim chỉ nam, định hướng cho các quốc gia xây dựng chính sách phù hợp. Các công ước của ILO, đặc biệt là Công ước số 155 và 187, nhấn mạnh việc thiết lập chính sách quốc gia nhất quán và xây dựng văn hóa an toàn phòng ngừa tại nơi làm việc. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc giảm thiểu rủi ro mà còn hướng đến việc cải thiện điều kiện lao động, nâng cao năng suất và thúc đẩy phát triển bền vững. Tại Việt Nam, công tác ATVSLĐ luôn được Đảng và Nhà nước quan tâm, thể hiện qua các quy định trong Bộ luật Lao động và nhiều văn bản dưới luật. Tuy nhiên, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện hệ thống pháp luật này để tương thích với các tiêu chuẩn chung, bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động (NLĐ) và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc nghiên cứu so sánh giữa các hệ thống pháp luật giúp nhận diện những điểm tương đồng, khác biệt và rút ra bài học kinh nghiệm quý báu, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về ATVSLĐ một cách hiệu quả và thực tiễn.

1.1. Các khái niệm cốt lõi trong lĩnh vực an toàn vệ sinh lao động

Để hiểu rõ bản chất của pháp luật về ATVSLĐ, cần nắm vững các khái niệm cơ bản. An toàn lao động được định nghĩa là giải pháp phòng, chống tác động của các yếu tố nguy hiểm nhằm đảm bảo không xảy ra thương tật, tử vong đối với con người trong quá trình lao động. Trong khi đó, vệ sinh lao động là giải pháp phòng, chống tác động của yếu tố có hại gây bệnh tật, làm suy giảm sức khỏe cho con người. Hai khái niệm này luôn đi đôi với nhau, tạo thành một thể thống nhất là an toàn vệ sinh lao động. Tai nạn lao động là tai nạn gây tổn thương cho bất kỳ bộ phận, chức năng nào của cơ thể hoặc gây tử vong cho NLĐ, xảy ra trong quá trình lao động. Bệnh nghề nghiệp là bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại của nghề nghiệp tác động lên NLĐ. Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sức khỏe nghề nghiệp không chỉ là tình trạng không có bệnh tật, mà còn bao gồm cả các yếu tố thể chất và tinh thần, hướng tới mục tiêu duy trì và nâng cao sức khỏe toàn diện cho người lao động.

1.2. Tác động tiêu cực của tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp

Hậu quả của TNLĐBNN là vô cùng nặng nề, ảnh hưởng sâu sắc đến kinh tế - xã hội toàn cầu. Theo ước tính của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), hàng năm thế giới có khoảng 2,3 triệu người chết do các nguyên nhân liên quan đến lao động và 337 triệu vụ tai nạn không gây tử vong. Tổng thiệt hại kinh tế ước tính chiếm khoảng 4% GDP toàn thế giới. Những con số này cho thấy sự cấp bách của công tác an toàn vệ sinh lao động. Tại các quốc gia đang phát triển, tần suất TNLĐ chết người cao hơn đáng kể so với các nước công nghiệp. Gánh nặng không chỉ thuộc về người lao động và gia đình họ mà còn ảnh hưởng đến doanh nghiệp thông qua chi phí bồi thường, gián đoạn sản xuất và suy giảm năng suất. Đối với xã hội, đó là áp lực lên hệ thống y tế, an sinh xã hội và mất mát nguồn nhân lực quý giá. Do đó, đầu tư vào ATVSLĐ không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược cho sự phát triển bền vững.

II. Thách thức trong việc thực thi pháp luật ATVSLĐ ở Việt Nam

Mặc dù pháp luật Việt Nam về an toàn vệ sinh lao động đã có những bước tiến quan trọng, quá trình thực thi vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Tình hình tai nạn lao độngbệnh nghề nghiệp vẫn diễn biến phức tạp, đặc biệt trong các ngành có nguy cơ cao như xây dựng, khai khoáng và sản xuất công nghiệp. Một trong những nguyên nhân chính là hệ thống văn bản pháp luật còn phân tán, chồng chéo. Các quy định về ATVSLĐ nằm rải rác ở Bộ luật Lao động, các luật chuyên ngành, nghị định, thông tư, gây khó khăn cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý trong việc tiếp cận và áp dụng. Nhiều tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đã lạc hậu, không còn phù hợp với sự phát triển của công nghệ và thực tiễn sản xuất. Nhận thức của một bộ phận người sử dụng lao động (NSDLĐ)người lao động về tầm quan trọng của ATVSLĐ còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp vừa và nhỏ, chưa thực sự đầu tư cho công tác này, coi đó là một khoản chi phí thay vì một yếu tố đảm bảo phát triển bền vững. Công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm còn chưa đủ sức răn đe. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về an toàn vệ sinh lao động.

2.1. Thực trạng gia tăng tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp

Thực tiễn cho thấy tình hình TNLĐBNN tại Việt Nam vẫn là một vấn đề nhức nhối. Trong những năm gần đây, hàng nghìn vụ tai nạn nghiêm trọng đã xảy ra, gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Các lĩnh vực như xây lắp, khai thác mỏ, giao thông vận tải là những điểm nóng về mất an toàn lao động. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc NSDLĐ chưa tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình, quy định về an toàn, thiết bị công nghệ lạc hậu, xuống cấp và điều kiện lao động không đảm bảo. Về phía NLĐ, một bộ phận còn chủ quan, thiếu kiến thức và kỹ năng làm việc an toàn, không sử dụng đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân. Tình hình bệnh nghề nghiệp cũng rất đáng lo ngại, với nhiều trường hợp không được phát hiện và thống kê đầy đủ, gây ra những hậu quả lâu dài cho sức khỏe người lao động.

2.2. Sự phân tán và chồng chéo của hệ thống văn bản pháp luật

Một rào cản lớn trong công tác ATVSLĐ là hệ thống pháp luật hiện hành còn phức tạp và thiếu đồng bộ. Các quy định về an toàn và sức khỏe nghề nghiệp không được tập trung trong một văn bản luật duy nhất mà nằm rải rác trong Bộ luật Lao động và nhiều luật chuyên ngành khác. Tình trạng này dẫn đến sự chồng chéo, mâu thuẫn và khó khăn trong việc áp dụng thống nhất trên toàn quốc. Theo Nghị quyết số 48/NQ-TW của Bộ Chính trị, việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, trong đó có pháp luật về ATVSLĐ, là một yêu cầu cấp bách. Sự phân tán này không chỉ gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc tuân thủ mà còn làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước, tạo kẽ hở cho các hành vi vi phạm. Việc xây dựng một Luật ATVSLĐ riêng biệt là cần thiết để khắc phục tình trạng này.

III. Hướng dẫn từ pháp luật quốc tế về an toàn vệ sinh lao động

Pháp luật quốc tế đóng vai trò định hướng và tạo ra một chuẩn mực chung cho các quốc gia trong việc xây dựng và hoàn thiện chính sách an toàn vệ sinh lao động. Nền tảng của hệ thống này là các điều ước quốc tế về quyền con người, công nhận quyền được làm việc trong môi trường an toàn và lành mạnh là một quyền cơ bản. Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (1948) và Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (1966) đều khẳng định quyền của mọi người được hưởng những điều kiện làm việc công bằng và thuận lợi. Trọng tâm của pháp luật quốc tế về ATVSLĐ là các tiêu chuẩn do Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) ban hành. ILO đã thông qua hơn 40 công ước và nhiều bộ quy tắc thực hành liên quan trực tiếp đến sức khỏe và an toàn nghề nghiệp. Những văn kiện này cung cấp một khuôn khổ toàn diện, từ việc xây dựng chính sách quốc gia, hệ thống quản lý tại doanh nghiệp, đến các quy định cụ thể cho từng ngành nghề nguy hiểm. Việc tham gia và nội luật hóa các công ước ILO không chỉ là nghĩa vụ của quốc gia thành viên mà còn là một bước đi chiến lược giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng, cải thiện môi trường lao động và bảo vệ nguồn nhân lực hiệu quả.

3.1. Các công ước nền tảng của Tổ chức Lao động Quốc tế ILO

Hai công ước được coi là trụ cột trong hệ thống tiêu chuẩn của ILO về ATVSLĐ là Công ước số 155 về An toàn và Sức khỏe Lao động (1981) và Công ước số 187 về Cơ chế Thúc đẩy An toàn và Vệ sinh Lao động (2006). Công ước 155 yêu cầu các quốc gia thành viên xây dựng, thực thi và rà soát định kỳ một chính sách quốc gia chặt chẽ về ATVSLĐ. Công ước 187 thúc đẩy việc cải thiện liên tục công tác ATVSLĐ thông qua việc phát triển chính sách, hệ thống và chương trình quốc gia. Đặc biệt, công ước này lần đầu tiên đưa ra khái niệm “văn hóa an toàn và sức khỏe phòng ngừa”, nhấn mạnh sự tham gia chủ động của cả chính phủ, NSDLĐNLĐ. Việt Nam đã phê chuẩn Công ước 155 và đang trong quá trình nghiên cứu phê chuẩn Công ước 187, thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc nâng cao điều kiện lao động.

3.2. Vai trò của pháp luật quốc tế trong việc đảm bảo ATVSLĐ

Pháp luật quốc tế không chỉ thiết lập các tiêu chuẩn mà còn tạo ra cơ chế hợp tác và giám sát. Các điều ước quốc tế là cơ sở để các quốc gia xây dựng cơ chế phối hợp giải quyết các vấn đề chung như phòng ngừa TNLĐ và chuyển giao công nghệ an toàn. Thông qua việc ký kết và phê chuẩn, các quốc gia cam kết nội luật hóa các quy định quốc tế vào hệ thống pháp luật trong nước. Điều này giúp thay đổi nhận thức, xây dựng văn hóa an toàn và thúc đẩy các chương trình quốc gia về ATVSLĐ. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế, bao gồm cả ATVSLĐ, ngày càng trở thành một yêu cầu quan trọng trong các hiệp định thương mại, tác động trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của hàng hóa và dịch vụ trên thị trường thế giới.

IV. Bí quyết xây dựng luật ATVSLĐ từ các quốc gia tiên tiến

Nghiên cứu kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia trên thế giới, đặc biệt là các nước có nền công nghiệp phát triển ở châu Á, mang lại nhiều bài học giá trị cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện pháp luật về an toàn vệ sinh lao động. Về hình thức, có hai mô hình chính: tích hợp các quy định về ATVSLĐ vào trong Bộ luật Lao động (như Philipin) hoặc ban hành một luật chuyên biệt (như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore). Thực tế cho thấy, những quốc gia có Luật ATVSLĐ riêng thường có hệ thống pháp luật đồng bộ và công tác quản lý hiệu quả hơn. Hàn Quốc và Nhật Bản là những ví dụ điển hình. Luật của họ quy định rất chi tiết về hệ thống quản lý an toàn, trách nhiệm của các bên, các tiêu chuẩn kỹ thuật đối với máy móc, hóa chất và các biện pháp phòng ngừa rủi ro. Singapore lại tập trung vào các ngành có nguy cơ cao và nhấn mạnh vai trò của việc đánh giá rủi ro tại nơi làm việc. Những mô hình này cho thấy xu hướng chung là mở rộng đối tượng áp dụng, pháp điển hóa các quy định một cách hệ thống và thúc đẩy văn hóa an toàn phòng ngừa. Việt Nam có thể tham khảo, chắt lọc những điểm ưu việt để xây dựng một khung pháp lý phù hợp với điều kiện lao động và bối cảnh phát triển của đất nước.

4.1. Phân tích mô hình luật chuyên biệt tại Nhật Bản và Hàn Quốc

Nhật Bản và Hàn Quốc là những quốc gia đi đầu trong việc xây dựng Luật ATVSLĐ riêng biệt. Luật An toàn và Sức khỏe Công nghiệp của Hàn Quốc (1981) và Luật An toàn và Sức khỏe trong Công nghiệp của Nhật Bản (1972) đều có cấu trúc chặt chẽ. Điểm nổi bật trong luật của hai quốc gia này là quy định rõ ràng về việc thành lập một hệ thống quản lý ATVSLĐ tại doanh nghiệp, bao gồm các chức danh chuyên trách như cán bộ an toàn, cán bộ y tế, và ban an toàn sức khỏe. Các luật này cũng quy định chi tiết về các biện pháp phòng ngừa, từ việc kiểm soát môi trường lao động, quản lý hóa chất nguy hiểm đến giáo dục, đào tạo cho NLĐ. Đặc biệt, Hàn Quốc rất thành công với các chương trình phòng ngừa TNLĐ quốc gia và Quỹ bồi thường tai nạn lao động hoạt động hiệu quả.

4.2. Bài học từ Luật Sức khỏe và An toàn nơi làm việc của Singapore

Luật Sức khỏe và An toàn nơi làm việc của Singapore (2006) có cách tiếp cận hiện đại, tập trung vào việc quản lý rủi ro. Thay vì đưa ra các quy định cứng nhắc, luật này yêu cầu NSDLĐ phải chủ động nhận diện các mối nguy, đánh giá rủi ro và thực hiện các biện pháp kiểm soát hợp lý. Phạm vi điều chỉnh của luật tập trung vào các ngành có nguy cơ cao như xây dựng, sản xuất và hàng hải. Một điểm đáng học hỏi là cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng trong việc thanh tra, điều tra và xử lý sự cố. Cách tiếp cận dựa trên rủi ro này giúp luật pháp linh hoạt hơn và khuyến khích doanh nghiệp xây dựng văn hóa an toàn chủ động, thay vì chỉ tuân thủ một cách đối phó.

V. Phương pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về ATVSLĐ hiệu quả

Để giải quyết những thách thức hiện hữu và đáp ứng yêu cầu hội nhập, việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam về an toàn vệ sinh lao động cần được tiến hành một cách toàn diện và có hệ thống. Giải pháp quan trọng hàng đầu là xây dựng và ban hành một Luật ATVSLĐ riêng biệt. Một đạo luật chuyên ngành sẽ giúp hệ thống hóa các quy định, khắc phục tình trạng phân tán, chồng chéo, đồng thời nâng cao vị thế của công tác này. Nội dung của luật cần được xây dựng trên cơ sở kế thừa những quy định hợp lý của pháp luật hiện hành, đồng thời tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế và các tiêu chuẩn của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Quá trình nội luật hóa các công ước quốc tế, đặc biệt là Công ước 187, cần được đẩy mạnh để đưa các nguyên tắc quản lý hiện đại và khái niệm “văn hóa an toàn phòng ngừa” vào thực tiễn. Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, cần tăng cường năng lực cho hệ thống tổ chức thực hiện, từ cơ quan quản lý nhà nước, hệ thống thanh tra lao động đến các tổ chức đại diện cho NLĐNSDLĐ. Chỉ khi có một khung pháp lý mạnh mẽ và cơ chế thực thi hiệu quả, công tác an toàn vệ sinh lao động mới thực sự đi vào cuộc sống.

5.1. Sự cần thiết của việc xây dựng một Luật ATVSLĐ riêng biệt

Việc xây dựng một Luật ATVSLĐ độc lập là xu thế tất yếu và là yêu cầu cấp bách của Việt Nam. Một đạo luật thống nhất sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp, quy định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của các bên, và tạo thuận lợi cho công tác quản lý nhà nước. Luật cần mở rộng phạm vi điều chỉnh đến tất cả các ngành kinh tế và các đối tượng lao động, bao gồm cả khu vực phi chính thức. Nội dung trọng tâm cần tập trung vào các biện pháp phòng ngừa, cơ chế quản lý rủi ro, tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn, chế độ bồi thường cho TNLĐBNN, và các quy định về đối thoại xã hội trong lĩnh vực an toàn vệ sinh lao động.

5.2. Nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế và xây dựng văn hóa an toàn

Hoàn thiện pháp luật Việt Nam không thể tách rời việc tuân thủ các cam kết quốc tế. Việc chuyển hóa các quy định tiến bộ của ILO vào luật quốc gia sẽ giúp nâng cao tiêu chuẩn ATVSLĐ của Việt Nam tiệm cận với thế giới. Đặc biệt, cần chú trọng xây dựng “văn hóa an toàn và sức khỏe phòng ngừa” như Công ước 187 đã đề cập. Đây là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự thay đổi trong nhận thức và hành động ở mọi cấp, từ nhà hoạch định chính sách, chủ doanh nghiệp đến từng người lao động. Các chương trình quốc gia về ATVSLĐ, các chiến dịch truyền thông, và việc tích hợp giáo dục ATVSLĐ vào hệ thống đào tạo nghề là những giải pháp cần thiết để xây dựng nền văn hóa này một cách bền vững.

VI. Định hướng tương lai cho Luật An toàn vệ sinh lao động Việt Nam

Tương lai của pháp luật về an toàn vệ sinh lao động tại Việt Nam gắn liền với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng. Định hướng chiến lược là xây dựng một hệ thống pháp luật hiện đại, đồng bộ và có tính khả thi cao, lấy phòng ngừa làm nguyên tắc chủ đạo. Mục tiêu không chỉ là giảm số vụ tai nạn lao độngbệnh nghề nghiệp, mà còn là tạo ra một môi trường làm việc thực sự an toàn, lành mạnh, góp phần bảo vệ và phát triển nguồn nhân lực bền vững. Trong bối cảnh đó, Luật ATVSLĐ phải được thiết kế linh hoạt để có thể cập nhật, điều chỉnh kịp thời trước sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ sản xuất và các hình thái lao động mới. Quá trình hội nhập, đặc biệt là việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, sẽ đặt ra những yêu cầu ngày càng cao hơn về tiêu chuẩn lao động. Do đó, việc chủ động nâng cấp hệ thống pháp luật về ATVSLĐ không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Sự hợp tác ba bên giữa Nhà nước, NSDLĐNLĐ sẽ tiếp tục là nền tảng cho sự thành công của công tác này trong tương lai.

6.1. Xây dựng chiến lược quốc gia và các chương trình hành động

Để hiện thực hóa các mục tiêu, Việt Nam cần xây dựng một Chiến lược quốc gia về an toàn vệ sinh lao động với tầm nhìn dài hạn, đi kèm với các chương trình hành động cụ thể cho từng giai đoạn. Các chương trình này cần tập trung vào các ngành, lĩnh vực có nguy cơ cao, ưu tiên cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, và chú trọng đến các nhóm lao động yếu thế. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, thống kê và báo cáo về TNLĐBNN cần được đẩy mạnh để nâng cao tính minh bạch và hiệu quả. Đồng thời, cần tăng cường nghiên cứu khoa học để xác định các yếu tố nguy hiểm, có hại mới phát sinh trong môi trường lao động hiện đại.

6.2. Tác động của hội nhập quốc tế đến các quy định về lao động

Việt Nam đã là thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và nhiều tổ chức quốc tế khác. Quá trình này đòi hỏi hệ thống pháp luật trong nước, bao gồm cả pháp luật về ATVSLĐ, phải hài hòa với các tiêu chuẩn quốc tế. Các nhà đầu tư nước ngoài và người tiêu dùng ở các thị trường nhập khẩu ngày càng quan tâm đến điều kiện lao động và việc tuân thủ các quy định an toàn tại nơi sản xuất. Do đó, việc có một hệ thống pháp luật ATVSLĐ tiến bộ, minh bạch và được thực thi nghiêm túc sẽ là một lợi thế cạnh tranh, thu hút đầu tư và thúc đẩy xuất khẩu bền vững. Đây là một xu thế tất yếu mà Việt Nam không thể đứng ngoài cuộc.

06/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ ATVSLĐ, PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ PHÁP LUẬT NƯỚC NGOÀI VỀ ATVSLĐ 1. Khái quát về ATVSLĐ 1. TNLĐ và BNN - các tác động tới sự phát triển kinh tế - xã hội của thế giới Theo ước tính của Tổ chức lao động quốc tế (sau đây viết tắt là ILO) hàng năm có khoảng 337 triệu vụ Tai nạn lao động xảy ra trên thế giới và 2,3 triệu người chết do các bệnh liên quan đến lao động [88]. Thiệt hại do TNLĐ, BNN ước tính khoảng 4% GDP của toàn thế giới.

Ở một số nước có thu nhập cao, khoảng 40% số người nghỉ hưu trước tuổi là bị thương tật do lao động. Tính trung bình số thời gian bị rút ngắn này khoảng 5 năm, tương đương 14% độ dài thời gian có khả năng làm việc của lực lượng lao động. Tính trung bình 5% lực lượng lao động nghỉ việc do ảnh hưởng sức khoẻ trong lao động, 1/3 số người thất nghiệp do bị suy giảm khả năng lao động, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tái sản xuất sức lao động của xã hội loài người. Các nghiên cứu tình hình TNLĐ hàng năm trên thế giới cho thấy ở các quốc gia đang phát triển, tần suất TNLĐ chết người là 30 - 43 người/100.

Các số liệu thống kê tại Cộng đồng Châu Âu cho thấy, trong số 115 triệu NLĐ của Cộng đồng Châu Âu đã có hơn 10 triệu người bị TNLĐ hoặc BNN hàng năm. Số người chết vì TNLĐ là hơn 8000 người/ năm. Thiệt hại kinh tế khoảng 26 tỉ euro/năm. Ở Đức, điều kiện lao động (sau đây viết tắt là ĐKLĐ) xấu gây thiệt hại là 52 tỉ đê mác/năm.

Ở Anh, chi phí cho người bị tai nạn bằng 4 - 8% tổng lợi nhuận của các công ty thương mại và công nghiệp của Anh. Tại Hà Lan, chi phí cho TNLĐ, BNN bằng khoảng 4% GDP. 7 Tại Mỹ, mỗi ngày có khoảng 9.000 người bị thương tật do TNLĐ và 153 người chết do TNLĐ, BNN thiệt hại kinh tế hàng năm do tai nan lao động xảy ra trong công nghiệp là 190 tỉ đô la Mỹ [13]. Tại Châu Á, nhiều nước với sự năng động việc tập trung mọi nỗ lực cho phát triển kinh tế bắt đầu từ thập kỉ sáu mươi của thế kỉ 20 đã đem đến cho khu vực này một sự khởi sắc mới về phát triển kinh tế, xã hội, cải thiện chất lượng cuộc sống.

Nhiều công nghệ, kĩ thuật mới đã được đưa vào ứng dụng đã giải phóng sức lao động con người, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên do quá tập trung cho phát triển kinh tế và chưa coi trọng đến công tác ATVSLĐ nên số vụ TNLĐ, ốm đau, bệnh tật đã tăng nhanh. Tại hàng loạt nước công nghiệp phát triển như Hàn Quốc, Nhật bản. TNLĐ, BNN đã có thể coi như “đại dịch”.

Báo cáo của Tổ chức Y tế thế giới (sau đây viết tắt là WHO) cho thấy, ĐKLĐ rủi ro, có hại đã góp phần gây ra sự hoành hành một số bệnh trên thế giới, cụ thể: 37% số người bị bệnh đau lưng, 16% số người bị tổn thương thính lực, 11% số người bị bệnh hen xuyễn, 10% số người bị thương tật, 9% số người bị ung thư và 2% số người bị bệnh bạch cầu. Ngoài ra, ĐKLĐ xấu cũng tác động không nhỏ đến cộng động xã hội, làm mỗi năm có thêm khoảng gần 310.000 người chết do bị những tổn thương liên quan đến lao động và 146.000 người chết vì bị bệnh ung thư liên quan đến lao động [76]. Tuy nhiên, phần lớn TNLĐ và BNN đều có thể phòng ngừa được với các biện pháp thích hợp, việc ngăn ngừa và giảm thiểu TNLĐ là vấn đề tôn trọng con người và quyền cơ bản của con người thông qua chương trình làm việc bền vững, xây dựng và ban hành chính sách lấy con người làm trung tâm, chú trọng các chính sách xã hội và phát triển bền vững. Yêu cầu đặt ra về xây dựng Hệ thống quản lý ATVSLĐ Một trong những xứ mệnh của Tổ chức lao động quốc tế ILO là bảo vệ 8 NLĐ khỏi những ốm đau, bệnh tật, tổn thương có liên quan đến công việc.

Bệnh tật và thương vong không có nghĩa là do nghề nghiệp cũng như không thể lấy đói nghèo để biện minh cho việc xem nhẹ vấn đề an toàn và sức khỏe của NLĐ. Mục tiêu hàng đầu của tổ chức ILO là tạo thêm cơ hội cho NLĐ dù là nam hay nữ có được công việc tốt và hữu ích trong điều kiện bình đẳng, bác ái, và an toàn, nói ngắn gọn là “công việc tốt”. Theo ILO, công việc tốt là công việc an toàn, công việc an toàn cũng chính là nhân tố tích cực để tăng năng suất và phát triển kinh tế. Xuất phát từ mục đích trên, ILO đã ban hành “Hướng dẫn về hệ thống quản lý an toàn lao động” năm 2001, nhằm tạo một công cụ hỗ trợ thiết thực cho các tổ chức, các cơ quan có thẩm quyền cũng như các biện pháp để không ngừng hoàn thiện việc thực hiện công tác an toàn lao động (sau đây viết tắt là ATLĐ).

Hệ thống quản lý ATLĐ mà tổ chức lao động quốc tế khuyến nghị chính là kết quả đút rút kinh nghiệm thực tế đa dạng ở nhiều nước, từ đó xây dựng thành một hệ thống khuyến nghị mang tính mục tiêu tác động tích cực trong việc giảm thiểu nguy cơ cũng như hợp lý hoá quá trình và tăng năng suất lao động, làm cho các khuyến nghị của tổ chức lao động quốc tế ngày càng được phổ biến rộng rãi và hình thành xu thế hội nhập của các nước đang phát triển. Mục tiêu của hệ thống quản lý ATLĐ là góp phần bảo vệ NLĐ khỏi các nguy cơ rủi ro và dần tiến đến loại trừ mọi TNLĐ, BNN và giảm tỷ lệ tử vong liên quan đến quá trình lao động. Đồng thời khuyến nghị của ILO có giá trị tham khảo và sử dụng trực tiếp trong việc hình thành khung hệ thống quản lý ATLĐ cấp quốc gia. Bên cạnh đó còn giúp cho các cơ sở sản xuất chủ động tổ chức thực hiện việc tuân thủ các quy định và các tiêu chuẩn về ATLĐ đáp ứng những nhu cầu thực tế và phù hợp với tính chất hoạt động của đơn vị.

Hướng dẫn của Tổ chức Lao động quốc tế đã nêu rõ quan điểm ATLĐ bao gồm việc tuân thủ các yêu cầu về ATLĐ theo đúng pháp luật và các quy 9 định của quốc gia là trách nhiệm và nghĩa vụ của NSDLĐ, NLĐ cần được chỉ đạo và cam kết thực hiện các hoạt động ATLĐ và tạo điều kiện để thiết lập hệ thống ATLĐ tại cơ sở. Hướng dẫn chỉ rõ khung quốc gia về hệ thống quản lý ATLĐ mà ILO khuyến nghị bao gồm 3 yếu tố chủ đạo: Chính sách quốc gia, hướng dẫn quản lý Nhà nước và hướng dẫn triển khai thực hiện. Trên cơ sở hướng dẫn về “Hệ thống quản lý ATLĐ” năm 2001 của ILO đã tạo tiền đề cho việc định hướng cũng như hoàn thiện hệ thống quản lý ATLĐ và là tiêu chí chính thức để đánh giá công tác này trong hoạt động sản xuất ở các nước. Hầu hết mô hình quản lý Nhà nước về ATLĐ ở các nước đều theo mô hình: Chính phủ giao trách nhiệm quản lý Nhà nước về an toàn cho các ngành: Lao động, y tế, công nghiệp, môi trường, giao thông vận tải.v… Một số nước tổ chức ngành kết hợp, ngành y tế kết hợp với khoa học công nghệ ở Trung Quốc, môi trường kết hợp với năng lượng ở Pháp.

Hiện nay Việt Nam đang thúc đẩy và xây dựng Hệ thống quản lý ATVSLĐ của Việt Nam trên cơ sở hướng dẫn về “Hệ thống quản lý ATLĐ” như một công cụ thiết thực trong việc tăng cường ATVSLĐ, hướng dẫn này sẽ là nền tảng cơ sở cho các cấp, các ngành, các cơ quan tổ chức, các cơ sở sản xuất xây dựng kế hoạch hành động để có thể áp dụng trực tiếp ở cơ sở. Hướng dẫn về Hệ thống quản lý ATVSLĐ là một công cụ quốc tế quan trọng trong việc phát triển Hệ thống quản lý ATVSLĐ tại Việt Nam. Hướng dẫn này đã có tác động tích cực trong việc nâng cao năng suất lao động, giảm thiểu nguy cơ và rủi ro trong sản xuất, được Chính phủ, NLĐ và người NSDLĐ trên thế giới công nhận. Hướng dẫn này sẽ tạo ra cơ sở phù hợp và mang tính linh hoạt trong việc xây dựng văn hoá an toàn bền vững trong các tổ chức, các doanh nghiệp và nơi làm việc.

Tuy nhiên, khi xây dựng các hướng dẫn này Việt Nam cần đặc biệt lưu ý đến quy mô, cơ sở hạ tầng của cơ sở sản xuất và các yếu tố nguy hiểm cũng như nguy cơ và mức độ rủi ro có thể xảy ra trong quá trình sản xuất. Pháp luật quốc tế về ATVSLĐ 1. Quan niệm về ATVSLĐ Cụm từ “occupational safety and health” có nhiều cách dịch khác nhau là “ATLĐ và sức khoẻ nghề nghiệp”, “ATLĐ, vệ sinh lao động và sức khoẻ nghề nghiệp”, “ATVSLĐ” theo cách hiểu chung nhất học viên dùng thuật ngữ “ATVSLĐ” (sau đấy viết tắt là ATVSLĐ). Trên phạm vi quốc tế vấn đề sức khoẻ, xét về mặt công việc, không chỉ là tình trạng không có bệnh tật, mà còn bao gồm cả các yếu tố thể chất và tinh thần có tác động đến sức khoẻ và có liên quan trực tiếp đến ATLĐ và vệ sinh lao động [67].

Từ năm 1950, Tổ chức Lao động quốc tế và Tổ chức Y tế Thế giới đã chia sẻ một định nghĩa chung về sức khỏe nghề nghiệp, định nghĩa này được thông qua bởi Ủy ban về sức khỏe nghề nghiệp tại phiên họp đầu tiên vào năm 1950 và được sửa đổi tại kỳ họp thứ mười hai trong năm 1995. Trong định nghĩa khuyến cáo, sức khỏe nghề nghiệp nên nhằm mục đích thúc đẩy và duy trì mức độ cao nhất về các mặt vật chất, bảo vệ NLĐ khỏi các rủi ro từ việc làm của họ do các yếu tố bất lợi cho sức khỏe, cần đặt và bảo đảm NLĐ làm việc trong môi trường nghề nghiệp phù hợp với khả năng sinh lý và tâm lý của NLĐ. Trọng tâm chính trong sức khỏe nghề nghiệp là trên ba mục tiêu khác nhau: (i) duy trì và nâng cao sức khỏe NLĐ và khả năng lao động, (ii) cải thiện môi trường làm việc để việc làm trở thành an toàn và có lợi cho sức khoẻ và (iii) phát triển văn hóa làm việc theo hướng đảm bảo sức khỏe và an toàn tại nơi làm việc, khi đạt được các yếu tố trên sẽ thúc đẩy một môi trường xã hội tích cực và hoạt động trơn tru và có thể nâng cao năng suất lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ