Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khí oxit nitơ ($\text{NO}_x$), bao gồm chủ yếu là nitric oxit ($\text{NO}$) chiếm 90–95% và nitơ dioxit ($\text{NO}_2$) chiếm 5–10%, là nhóm chất ô nhiễm không khí phát sinh từ các quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu mỏ, khí thiên nhiên) tại các nguồn phát thải cố định (như nhà máy nhiệt điện, trạm phát điện, hệ thống sưởi công nghiệp) cũng như các phương tiện giao thông vận tải. Sự phát tán $\text{NO}_x$ vào khí quyển gây ra nhiều hệ lụy môi trường nghiêm trọng như hiện tượng mưa axit, sương mù quang hóa, tạo thành ozon tầng đối lưu gây tổn thương hệ hô hấp con người và làm gia tăng hiện tượng phú dưỡng tại các thủy vực.

Để xử lý khí thải $\text{NO}_x$ sau quá trình đốt từ nguồn tĩnh, công nghệ khử xúc tác chọn lọc bằng amoniac ($\text{NH}_3\text{-SCR}$) được chứng minh là phương pháp mang lại hiệu quả cao và được áp dụng phổ biến nhất. Tuy nhiên, các hệ xúc tác thương mại truyền thống dựa trên nền tảng $\text{V}_2\text{O}_5\text{–WO}_3/\text{TiO}_2$ đòi hỏi khoảng nhiệt độ vận hành cao (từ 300°C đến 400°C), dễ bị ngộ độc bởi khí $\text{SO}_2$, đồng thời các hợp chất vanadi có độc tính cao đối với môi trường và sức khỏe. Trong khi đó, nhiệt độ khí thải thực tế tại nhiều cơ sở sản xuất công nghiệp thường chỉ dao động trong khoảng 100–200°C. Việc phải gia nhiệt dòng khí thải lên nhiệt độ cao để xúc tác hoạt động gây tiêu tốn năng lượng; mặt khác, ở nhiệt độ trên 400°C, $\text{NH}_3$ bị oxy hóa tạo thành $\text{N}_2\text{O}$ và $\text{NO}$, làm suy giảm hiệu quả xử lý.

Từ thực tiễn đó, việc nghiên cứu và chế tạo các hệ xúc tác oxit kim loại hỗn hợp có hoạt tính cao ở nhiệt độ thấp (< 200°C), thân thiện với môi trường, là yêu cầu cấp thiết. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Mô tả chi tiết quy trình tổng hợp, gia công điều chế và thử nghiệm hiệu năng của ba mẫu xúc tác nhiệt độ thấp: $\text{Mn}{20}/\text{TiO}2$, $\text{Mn}{20}\text{Ce}{10}/\text{TiO}2$, và $\text{Mn}{20}\text{Ce}_{20}/\text{TiO}_2$.
    2. So sánh, đánh giá hiệu suất chuyển hóa $\text{NO}_x$ giữa ba mẫu xúc tác trên nhằm xác định ảnh hưởng của việc pha tạp oxit xeri ($\text{CeO}_2$) đối với hoạt tính xúc tác ở nhiệt độ thấp.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Quy trình tổng hợp và điều chế các hệ xúc tác nhiệt độ thấp cho quá trình SCR diễn ra như thế nào?
    2. Cơ chế khử xúc tác chọn lọc $\text{NO}x$ bằng $\text{NH}3$ trên các xúc tác $\text{Mn}{20}/\text{TiO}2$, $\text{Mn}{20}\text{Ce}{10}/\text{TiO}2$, và $\text{Mn}{20}\text{Ce}_{20}/\text{TiO}_2$ hoạt động ra sao?
    3. Hiệu suất chuyển hóa $\text{NO}_x$ của ba loại xúc tác trên có sự khác biệt và tối ưu như thế nào?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Ba hệ xúc tác oxit hỗn hợp dạng viên nén gồm $\text{Mn}{20}/\text{TiO}2$, $\text{Mn}{20}\text{Ce}{10}/\text{TiO}2$, và $\text{Mn}{20}\text{Ce}_{20}/\text{TiO}_2$ được tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa.
    • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm quy mô phòng thí nghiệm được triển khai trong khuôn khổ chương trình liên kết thực tập tốt nghiệp giữa Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên và Trường Đại học Quốc lập Giao thông Đài Loan (National Chiao Tung University - NCTU).
    • Phạm vi thời gian: Đề tài được hoàn thành và nghiệm thu vào tháng 11 năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các cơ chế phản ứng khử hóa học có xúc tác giữa amoniac ($\text{NH}_3$) và các oxit nitơ trong dòng khí có mặt oxy. Các phản ứng hóa học chính xảy ra trong buồng phản ứng SCR bao gồm:

$$4\text{NO} + 4\text{NH}_3 + \text{O}_2 \rightarrow 4\text{N}_2 + 6\text{H}_2\text{O}$$ $$2\text{NO}_2 + 4\text{NH}_3 + \text{O}_2 \rightarrow 3\text{N}_2 + 6\text{H}_2\text{O}$$ $$\text{NO} + \text{NO}_2 + 2\text{NH}_3 \rightarrow 2\text{N}_2 + 3\text{H}_2\text{O}$$

Bên cạnh các phản ứng chính, văn bản cũng ghi nhận sự hiện diện của các phản ứng phụ cạnh tranh tạo muối amoni khi dòng khí có chứa lưu huỳnh đioxit ($\text{SO}_2$):

$$2\text{SO}_2 + \text{O}_2 \rightarrow 2\text{SO}_3$$ $$2\text{NH}_3 + \text{SO}_3 + \text{H}_2\text{O} \rightarrow (\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$$ $$\text{NH}_3 + \text{SO}_3 + \text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{NH}_4\text{HSO}_4$$

Để giải quyết bài toán hoạt tính ở nhiệt độ thấp, cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu tiền đề về oxit mangan ($\text{MnO}_x$) và oxit xeri ($\text{CeO}_2$) mang trên chất mang titan dioxit ($\text{TiO}_2$), tiêu biểu là các nghiên cứu của Kapteijn và cộng sự (1994), Qi và Yang (2003), Pena và cộng sự (2004), Thirupathi và Smirniotis (2011), cùng các tổng quan của Lee và Bai (2014, 2016). Trong đó, $\text{MnO}_x$ cung cấp các tâm hoạt tính chứa ion $\text{Mn}^{4+}$ có khả năng oxy hóa tốt ở nhiệt độ thấp, còn $\text{CeO}_2$ đóng vai trò xúc tác đồng thời tăng cường khả năng lưu trữ, giải phóng oxy và phân tán kim loại chuyển tiếp.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai theo quy trình khép kín ba giai đoạn:

Giai đoạn Phương pháp kỹ thuật Thiết bị và hóa chất chính
1. Tổng hợp xúc tác Phương pháp đồng kết tủa (Co-precipitation) Cốc đốt, máy khuấy từ gia nhiệt, buret, máy đo pH, tủ sấy, lò nung múp; $(CH_3COO)_2Mn\cdot 4H_2O$, $Ce(NO_3)_3\cdot 6H_2O$, $TiO_2$ anatase, dung dịch kết tủa $Na_2CO_3$ 0.5M, nước khử ion (DI).
2. Gia công tạo viên Ép cơ học bằng pít-tông áp lực và sàng phân loại hạt Máy ép áp lực (pressure plumber), màng bọc plastic, cối chày sứ, bộ rây sàng phân loại 2 tầng.
3. Đánh giá hiệu năng Khử chọn lọc dòng khí cố định liên tục (Fixed-bed quartz tube reactor) Hệ phản ứng ống thạch anh (đường kính trong 6 mm), lò gia nhiệt, máy phân tích nồng độ NO chuyên dụng, các bình khí nén NO, NH3, không khí sạch làm khí cân bằng.

Hiệu suất chuyển hóa $\text{NO}_x$ được tính toán theo công thức:

$$\text{Hiệu suất chuyển hóa } \text{NO}_x (%) = \left( \frac{[\text{NO}x]{\text{vào}} - [\text{NO}x]{\text{ra}}}{[\text{NO}x]{\text{vào}}} \right) \times 100%$$


Nội dung chính theo từng chương

Part 1: Introduction

Chương 1 trình bày tổng quan về quá trình công nghiệp hóa và hệ quả phát sinh khí thải độc hại, đặc biệt nhấn mạnh $\text{NO}_x$ từ các nguồn phát thải cố định. Tác giả phân tích rõ sự cần thiết phải chuyển dịch từ các chất xúc tác thương mại $\text{V}_2\text{O}_5\text{–WO}_3/\text{TiO}_2$ hoạt động ở vùng nhiệt độ cao sang xúc tác nhiệt độ thấp nhằm tiết kiệm năng lượng và tránh các phản ứng oxy hóa không mong muốn của amoniac. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, phạm vi thực nghiệm và 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi của khóa luận.

Part 2: Literature Review

Chương 2 tổng hợp hệ thống cơ sở lý thuyết và các tài liệu khoa học liên quan:

  • Định nghĩa và nguồn gốc $\text{NO}_x$: Khái niệm $\text{NO}_x$ trong hóa học khí quyển (chủ yếu là $\text{NO}$ và $\text{NO}_2$); phân loại nguồn gốc tự nhiên (vi khuẩn, sét, núi lửa) và nguồn gốc nhân tạo (cố định và di động).
  • Tác hại môi trường và sức khỏe: Tác động tạo sương mù quang hóa, lắng đọng axit, phá hủy tầng ozon mặt đất và các bệnh lý đường hô hấp, dị ứng, suy giảm đề kháng ở người.
  • Công nghệ $\text{NH}_3\text{-SCR}$: Cấu trúc hệ thống phản ứng, các phương trình hóa học và các yếu tố ảnh hưởng (nhiệt độ, tốc độ không gian GHSV, sự hiện diện của $\text{SO}_2$ và hơi nước).
  • Xúc tác $\text{Mn}/\text{TiO}_2$ và $\text{Mn-Ce}/\text{TiO}_2$: Điểm lại các mốc nghiên cứu nổi bật như thử nghiệm của Qi và Yang (2003) với tỷ lệ mol $\text{Mn}/(\text{Mn}+\text{Ce}) = 0.3$ đạt độ chuyển hóa gần 100% ở 120°C; kết quả của Pena và cộng sự (2004) đạt 80% chuyển hóa $\text{NO}_x$ ở 100°C với xúc tác $\text{Mn}(20\text{wt}%)/\text{TiO}_2$.

Part 3: Methodology

Chương 3 mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu, vật liệu và các bước tiến hành thực nghiệm:

  • Tổng hợp xúc tác: Hòa tan tiền chất mangan axetat $(\text{CH}_3\text{COO})_2\text{Mn}\cdot 4\text{H}_2\text{O}$, xeri nitrat $\text{Ce}(\text{NO}_3)_3\cdot 6\text{H}_2\text{O}$ và chất mang $\text{TiO}_2$ trong 70 ml nước cất DI. Đặt cốc dung dịch lên máy khuấy từ gia nhiệt ở nhiệt độ 100–115°C với tốc độ khuấy 300 rpm. Khi nhiệt độ hỗn hợp đạt 60°C, nhỏ từ từ dung dịch kết tủa $\text{Na}_2\text{CO}_3$ 0.5M bằng buret cho đến khi huyền phù đạt giá trị $\text{pH} \approx 10$. Kết tủa thu được đem lọc và rửa kỹ bằng 2000 ml nước cất DI, sau đó sấy khô qua đêm trong tủ sấy và tiến hành nung tại 350°C trong 6 giờ.
  • Gia công viên nén: Bột xúc tác sau nung được bọc trong màng bọc plastic kích thước $2 \times 2\text{ cm}$, ép nén định hình bằng pít-tông áp lực trong 2 phút để tạo thành khối rắn. Sau đó, khối xúc tác được nghiền nhẹ trong cối sứ và sàng qua bộ rây hai tầng để thu được các hạt xúc tác đồng đều dạng pellet.
  • Quy trình thử nghiệm hiệu năng: Hệ phản ứng dạng ống thạch anh cố định (đường kính trong 6 mm) được tiền gia nhiệt ở 150°C dưới áp suất khí quyển. Hỗn hợp khí nạp gồm $\text{NO}$ (200 ppm), $\text{NH}_3$ (200 ppm) và không khí làm khí cân bằng với tổng lưu lượng dòng khí 800 ccm, tương ứng tốc độ không gian theo thể tích giờ ($\text{GHSV}$) là $20,000\text{ h}^{-1}$. Dữ liệu nồng độ $\text{NO}$ ở dòng khí ra được ghi nhận liên tục bằng máy dò chuyên dụng mỗi 30 phút trong tổng thời gian 2 giờ sau khi hệ thống đạt trạng thái ổn định tối thiểu 20 phút.

Part 4: Results and Discussion

Chương 4 phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được:

  • Đặc tính tổng hợp và chỉ số pH: Quá trình tổng hợp thành công cả ba mẫu xúc tác. Hình thái bề mặt xúc tác sau nung chuyển sang màu sẫm đồng nhất. Giá trị pH dung dịch huyền phù cuối cùng được ghi nhận là:
    • $\text{Mn}_{20}/\text{TiO}_2$: $\text{pH} = 10.47$
    • $\text{Mn}{20}\text{Ce}{10}/\text{TiO}_2$: $\text{pH} = 9.96$
    • $\text{Mn}{20}\text{Ce}{20}/\text{TiO}_2$: $\text{pH} = 10.20$
  • Hiệu năng chuyển hóa và độ ổn định: Cả ba mẫu đều đạt hiệu suất chuyển hóa $\text{NO}$ trên 80% và duy trì hoạt tính ổn định suốt 2 giờ thử nghiệm.
  • Thảo luận khoa học: Phân tích ảnh hưởng của giá trị pH đến trạng thái hóa trị của mangan (sự chiếm ưu thế của ion $\text{Mn}^{4+}$ quyết định hoạt tính xúc tác) theo lý giải của Kim và Hong (2012). Đánh giá sự tương đồng với kết quả của Pena và cộng sự (2004) cũng như Qi và Yang (2003) về vai trò thúc đẩy của xeri.

Part 5: Conclusion

Chương 5 tóm tắt các kết luận chính của khóa luận, khẳng định mục tiêu nghiên cứu đã hoàn thành và trả lời đầy đủ ba câu hỏi nghiên cứu. Tác giả nêu rõ hạn chế về số lần lặp thực nghiệm và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Khóa luận ghi nhận các kết quả thực nghiệm chi tiết đối với ba loại vật liệu xúc tác:

Thông số $\text{Mn}_{20}/\text{TiO}_2$ $\text{Mn}{20}\text{Ce}{10}/\text{TiO}_2$ $\text{Mn}{20}\text{Ce}{20}/\text{TiO}_2$
Khối lượng tiền chất $(\text{CH}_3\text{COO})_2\text{Mn}\cdot 4\text{H}_2\text{O}$ 1.6 g 1.8 g 1.6 g
Khối lượng chất mang $\text{TiO}_2$ 8.0 g 8.0 g 8.0 g
Giá trị pH huyền phù sau kết tủa 10.47 9.96 10.20
Hiệu suất chuyển hóa $\text{NO}$ trung bình 82.46% – 82.87% 89.46% – 89.55% 82.87% – 82.88%
Độ ổn định ghi nhận qua các mốc thời gian 80.09% (ổn định) 91.61% (đỉnh ổn định) 84.88% (ổn định)

Hiệu suất chuyển hóa của xúc tác đơn kim loại $\text{Mn}_{20}/\text{TiO}_2$ đạt 82.46% tại 150°C ($\text{GHSV} = 20,000\text{ h}^{-1}$), phù hợp với nghiên cứu của Pena và cộng sự (2004) với hiệu suất 80% ở 100°C ($\text{GHSV} = 50,000\text{ h}^{-1}$).

Khi bổ sung 10% xeri ($\text{Ce}$), mẫu $\text{Mn}{20}\text{Ce}{10}/\text{TiO}2$ đạt hiệu suất cao nhất là 89.55%, chứng minh vai trò tích cực của xeri trong việc cải thiện hoạt tính xúc tác ở nhiệt độ thấp. Tuy nhiên, khi tăng hàm lượng xeri lên 20% ($\text{Mn}{20}\text{Ce}_{20}/\text{TiO}_2$), hiệu suất chuyển hóa lại giảm xuống mức 82.88%, tương đương với mẫu không có xeri.

Đóng góp của đề tài

  1. Chuẩn hóa quy trình thực nghiệm đồng kết tủa và gia công tạo hạt xúc tác dạng pellet quy mô phòng thí nghiệm với các thông số định lượng rõ ràng.
  2. Cung cấp dữ liệu thực nghiệm so sánh trực tiếp giữa xúc tác $\text{Mn}/\text{TiO}_2$ và $\text{Mn-Ce}/\text{TiO}_2$ trong cùng điều kiện phản ứng ($\text{NO} = 200\text{ ppm}$, $\text{NH}_3 = 200\text{ ppm}$, $\text{GHSV} = 20,000\text{ h}^{-1}$, $T = 150^\circ\text{C}$).
  3. Xác định được tỷ lệ phối trộn xeri tối ưu ở mức 10% trong số các mẫu khảo sát, cung cấp tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về xử lý khí thải nhiệt độ thấp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được văn bản ghi nhận:

    • Thiếu phân tích đặc tính cấu trúc vật liệu: Do giới hạn về thời gian và nguồn lực thiết bị, khóa luận chưa tiến hành các phép phân tích đặc trưng hóa học - vật lý như đo diện tích bề mặt riêng BET, thể tích lỗ xốp và phân tích giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) để giải thích cơ chế vi mô của việc suy giảm hoạt tính khi tăng nồng độ xeri lên 20%.
    • Số lần lặp lại thực nghiệm hạn chế: Mỗi mẫu xúc tác mới chỉ được thử nghiệm trong một lần chạy phản ứng (single replication), do đó dữ liệu mang tính tham khảo học thuật hơn là ứng dụng thực tế ngay.
    • Khác biệt nhỏ về pH tổng hợp: Giá trị pH huyền phù của mẫu $\text{Mn}_{20}/\text{TiO}_2$ (10.47) có sự chênh lệch so với hai mẫu còn lại (~10.0), có thể gây ảnh hưởng nhất định đến trạng thái hóa trị của mangan.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Thực hiện đầy đủ các phép phân tích đặc trưng BET, XRD, XPS để xác định cấu trúc pha tinh thể và tỷ lệ các dạng hóa trị $\text{Mn}^{4+}/\text{Mn}^{3+}$.
    • Khảo sát hiệu năng xúc tác ở nhiều dải nhiệt độ vận hành khác nhau (từ 100°C đến 250°C) và các tốc độ không gian GHSV khác nhau.
    • Nghiên cứu độ bền xúc tác trước sự hiện diện của khí độc hại $\text{SO}_2$ và hơi nước ($\text{H}_2\text{O}$) trong dòng khí nạp mô phỏng khí thải công nghiệp thực tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:

  • Sinh viên và học viên: Các ngành Khoa học Môi trường, Kỹ thuật Môi trường, Hóa học Môi trường và Kỹ thuật Hóa học có thể sử dụng tài liệu làm hướng dẫn tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu xúc tác $\text{NH}_3\text{-SCR}$.
  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Quy trình thực nghiệm chi tiết tại Part 3: Hướng dẫn từng bước từ việc cân hóa chất tiền chất, tỷ lệ thể tích nước hòa tan (70 ml), tốc độ khuấy từ (300 rpm), nhiệt độ bắt đầu nhỏ giọt kết tủa (60°C), quy trình rửa lọc với 2000 ml nước DI, chế độ sấy và nung tại 350°C trong 6 giờ.
    • Phương pháp tạo hình viên xúc tác: Kỹ thuật bọc ép định hình bằng áp lực cơ học và sàng phân loại cỡ hạt.
    • Hệ thống thiết bị phản ứng dòng cố định: Cấu hình kết nối các dòng khí $\text{NO}$, $\text{NH}_3$, không khí và buồng phản ứng ống thạch anh 6 mm.

Câu hỏi thường gặp

1. Xúc tác nào cho hiệu quả khử NO cao nhất trong nghiên cứu và đạt tỷ lệ bao nhiêu?

Mẫu xúc tác $\text{Mn}{20}\text{Ce}{10}/\text{TiO}_2$ cho hiệu quả cao nhất với hiệu suất chuyển hóa $\text{NO}$ trung bình đạt 89.46% – 89.55% (và duy trì độ ổn định đạt đỉnh 91.61% trong biểu đồ theo dõi thời gian).

2. Điều kiện vận hành cụ thể của hệ phản ứng SCR trong nghiên cứu này là gì?

Hệ phản ứng ống thạch anh có đường kính trong 6 mm được vận hành ở nhiệt độ 150°C dưới áp suất khí quyển. Thành phần dòng khí nạp gồm 200 ppm $\text{NO}$, 200 ppm $\text{NH}_3$, không khí sạch làm khí cân bằng đạt tổng lưu lượng dòng 800 ccm, tương ứng tốc độ không gian thể tích giờ ($\text{GHSV}$) là $20,000\text{ h}^{-1}$. Thời gian thử nghiệm kéo dài 2 giờ, lấy mẫu đo mỗi 30 phút.

3. Quy trình tổng hợp xúc tác bằng phương pháp đồng kết tủa được thực hiện qua các bước nào?

Hòa tan các tiền chất axetat mangan, xeri nitrat và $\text{TiO}_2$ trong 70 ml nước DI; khuấy từ gia nhiệt ở 100–115°C (300 rpm); khi đạt 60°C, nhỏ giọt dung dịch $\text{Na}_2\text{CO}_3$ 0.5M cho đến khi pH đạt khoảng 10; lọc và rửa sạch kết tủa bằng 2000 ml nước DI; sấy khô qua đêm và nung ở nhiệt độ 350°C trong 6 giờ.

4. Tại sao mẫu $\text{Mn}{20}\text{Ce}{20}/\text{TiO}2$ (thêm 20% Ce) lại có hiệu suất thấp hơn mẫu $\text{Mn}{20}\text{Ce}_{10}/\text{TiO}_2$ (thêm 10% Ce)?

Theo thảo luận của tác giả, việc bổ sung 10% xeri giúp tăng cường hoạt tính xúc tác rõ rệt so với xúc tác chỉ có mangan, nhưng khi tăng tỷ lệ lên 20% thì độ chuyển hóa lại suy giảm về mức 82.88%. Nguyên nhân cụ thể chưa được kết luận dứt khoát do khóa luận chưa thực hiện các phân tích cấu trúc vật liệu chuyên sâu (như diện tích bề mặt BET hay giản đồ XRD) vì hạn chế về thời gian và nguồn lực.

5. Giá trị pH trong quá trình tổng hợp có vai trò gì đối với hoạt tính của xúc tác Mn/TiO2?

Theo y văn được tác giả trích dẫn (Kim và Hong, 2012), hoạt tính xúc tác phụ thuộc lớn vào sự chiếm ưu thế của ion $\text{Mn}^{4+}$ trên bề mặt chất mang, và trạng thái hóa trị của $\text{Mn}$ chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi giá trị pH của dung dịch huyền phù $\text{TiO}_2$ trong quá trình kết tủa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phimnapha Syhabouth đã hoàn thành việc tổng hợp, điều chế viên nén và thử nghiệm hiệu năng của ba hệ xúc tác nhiệt độ thấp $\text{Mn}{20}/\text{TiO}2$, $\text{Mn}{20}\text{Ce}{10}/\text{TiO}2$, và $\text{Mn}{20}\text{Ce}_{20}/\text{TiO}2$ cho quá trình $\text{NH}3\text{-SCR}$. Kết quả thực nghiệm ở 150°C cho thấy tất cả các mẫu đều đạt hiệu suất chuyển hóa $\text{NO}$ trên 80%, trong đó mẫu pha tạp 10% xeri ($\text{Mn}{20}\text{Ce}{10}/\text{TiO}_2$) đạt hiệu quả tối ưu nhất với tỷ lệ 89.55%. Công trình cung cấp các thông số thực nghiệm rõ ràng về điều kiện tổng hợp và vận hành, đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu phát triển vật liệu xúc tác xử lý khí thải ở nhiệt độ thấp.