Nghiên cứu xây dựng hệ thống thông tin địa lý quân sự trên mạng diện rộng

Luận văn nghiên cứu hệ thống thông tin địa lý quân sự trên mạng diện rộng. Tìm hiểu ứng dụng GIS trong quân sự, xây dựng hệ thống hiệu quả và bảo mật.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về công nghệ WebGis

1.2. Giới thiệu chung

1.3. Kiến trúc hệ thông tin địa lý trên nên web

1.4. Các hình thức triển khơi

1.5. Giới thiêu chuẩn OGC

1.6. Tổng quan OGC

1.7. Lợi ich khi sử đụng chuân OGC

1.8. Dặc tả trừu tượng OGƠC

1.9. Các chuẩn OQC

2. CHƯƠNG 2: WEB MAP SERVICE

2.1. Giới thiệu

2.2. Cáp thành phần cơ sở

2.3. Đánh số và thỏa thuận phiên bản

2.4. Những quy tắc chung trong HFTP request

2.5. Các phương thức của WAMS

2.6. Phương thức GetMap

2.7. Phương thức GetCapbilides

2.8. Phương thức Getlfeaturelnfo

3. CHƯƠNG 3: WEB FEATURE SERVICE

3.1. Các thành phân cơ sở

3.2. Mã hỏa câu yêu cầu

3.3. Các thành phân chung

3.4. Dinh danh ctia Feature

3.5. Định đanh duy nhát loan cau

3.6. Trạng thái của leattte

3.7. Tên của các thuộctính

3.8. Tham chiều đến thuộc tỉnh

3.9. Thanh phan

3.10. Thông bảo về các Ngoại lệ

3.11. Các thude tinh XML chung

3.12. Các phương thức của WES

3.13. Phương thức GetCapbilides

3.14. Phương thức DescribeFeatureType

3.15. Phương thức Gettfeattte

3.16. So sánh chuẩn WMS và WES

4. Chuong 4: XAY DUNG CONG CU TAC NGHIEP BAN BO BA NGUGI DUNG TREN NEN WEB

4.1. Thiết kế chương trình

4.2. Chức năng của hệ thông

4.3. Mê hình ứng dụng AS

4.4. Mô hình quan hệ thực thế

4.5. Thiết kế cơ sở đữ liệu

4.6. Lập trình triển khai

4.7. Lựa chọn giải pháp công nghệ thực hiện

4.8. Mô bình triển khai

4.9. Kết quả thử nghiệm

4.10. Cải đã ruôi trường thử nghiệm

4.11. Một số giao diện tiêu biểu

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Thông Tin Địa Lý Quân Sự Trên Mạng

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong lĩnh vực quân sự. Việc ứng dụng GIS quân sự giúp nâng cao hiệu quả trong các hoạt động tác chiến, trinh sát, hậu cần và quản lý tài nguyên. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu và xây dựng một hệ thống thông tin địa lý quân sự có khả năng hoạt động trên mạng diện rộng, cho phép chia sẻ thông tin và phối hợp tác chiến giữa các đơn vị ở nhiều địa điểm khác nhau. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống WebGIS quân sự mạnh mẽ, bảo mật và dễ dàng sử dụng. Hệ thống phải đáp ứng được các yêu cầu về quản lý thông tin địa lý quân sự, an ninh thông tin GIS quân sự, và truyền thông tin GIS quân sự trên mạng một cách hiệu quả. Theo tài liệu gốc, việc xây dựng một công cụ tác nghiệp bản đồ trên nền web cho phép người dùng tương tác và phân tích dữ liệu địa lý một cách trực quan và hiệu quả. Cụ thể, hệ thống cung cấp các chức năng như tạo dự án tác nghiệp mới, phân quyền dữ liệu và tác nghiệp đồng thời trên cùng một bản đồ. Việc triển khai hệ thống trên mạng diện rộng đòi hỏi các giải pháp về bảo mật GIS quân sựhiệu suất GIS quân sự để đảm bảo tính ổn định và tin cậy của hệ thống.

Công nghệ WebGIS cho phép truy cập và sử dụng thông tin địa lý thông qua trình duyệt web, giúp giảm chi phí đầu tư và bảo trì phần cứng. Ngoài ra, WebGIS còn cho phép tích hợp với các hệ thống thông tin khác, tạo ra một môi trường làm việc cộng tác và chia sẻ thông tin hiệu quả. Các tiêu chuẩn GIS quân sự như chuẩn OGC (Open Geospatial Consortium) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính tương thích và khả năng tích hợp giữa các hệ thống GIS quân sự khác nhau. Sự phát triển của GIS di động quân sự cũng mở ra những cơ hội mới trong việc hỗ trợ các hoạt động tác chiến trên thực địa, cung cấp thông tin địa lý chính xác và kịp thời cho các đơn vị quân sự.

1.1. Vai trò của GIS quân sự trong tác chiến hiện đại

Trong tác chiến hiện đại, thông tin địa lý đóng vai trò then chốt trong việc lập kế hoạch và triển khai các hoạt động quân sự. GIS trong tác chiến cung cấp các công cụ để phân tích địa hình, đánh giá môi trường và dự đoán các kịch bản tác chiến. Theo tài liệu, việc xây dựng công cụ tác nghiệp bản đồ trên nền web hỗ trợ người dùng tương tác và phân tích dữ liệu địa lý, từ đó đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời. Việc quản lý thông tin địa lý quân sự một cách hiệu quả giúp nâng cao khả năng nhận thức tình huống và giảm thiểu rủi ro trong tác chiến. Ứng dụng GIS trong quân sự không chỉ giới hạn trong tác chiến mà còn mở rộng sang các lĩnh vực khác như GIS trong hậu cần quân sựGIS trong trinh sát, giúp tối ưu hóa các hoạt động hỗ trợ và thu thập thông tin.

1.2. Tại sao cần xây dựng GIS quân sự trên mạng diện rộng

Xây dựng GIS quân sự trên mạng diện rộng mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Thứ nhất, nó cho phép chia sẻ thông tin địa lý giữa các đơn vị quân sự ở nhiều địa điểm khác nhau, tạo điều kiện cho việc phối hợp tác chiến hiệu quả. Thứ hai, nó giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào các hệ thống GIS quân sự cục bộ, tăng cường tính linh hoạt và khả năng phục hồi của hệ thống. Thứ ba, nó cho phép tích hợp với các hệ thống thông tin khác, tạo ra một môi trường làm việc cộng tác và chia sẻ thông tin hiệu quả. Tuy nhiên, việc triển khai GIS quân sự trên mạng diện rộng cũng đặt ra những thách thức về an ninh thông tin GIS quân sự, hiệu suất GIS quân sựkhả năng mở rộng GIS quân sự. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự kết hợp giữa các giải pháp công nghệ và các biện pháp quản lý phù hợp.

II. Các Thách Thức Xây Dựng Hệ Thống GIS Quân Sự Bảo Mật

Việc xây dựng một hệ thống thông tin địa lý quân sự trên mạng diện rộng không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Có nhiều thách thức kỹ thuật và quản lý cần phải vượt qua để đảm bảo tính thành công của dự án. Một trong những thách thức lớn nhất là an ninh thông tin GIS quân sự. Thông tin địa lý quân sự thường mang tính nhạy cảm cao, việc bảo vệ thông tin này khỏi các cuộc tấn công mạng và truy cập trái phép là vô cùng quan trọng. Ngoài ra, việc đảm bảo hiệu suất GIS quân sự trên mạng diện rộng cũng là một thách thức không nhỏ. Hệ thống cần phải có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu địa lý và đáp ứng yêu cầu truy vấn của người dùng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Theo tài liệu, các vấn đề về phân quyền dữ liệu và quản lý người dùng cũng cần được giải quyết một cách cẩn thận để đảm bảo tính bảo mật và kiểm soát của hệ thống. Các tiêu chuẩn GIS quân sự cần được tuân thủ để đảm bảo tính tương thích và khả năng tích hợp với các hệ thống khác. Các công nghệ WebGIS hiện đại cung cấp nhiều giải pháp để giải quyết những thách thức này, nhưng việc lựa chọn và triển khai các giải pháp phù hợp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả công nghệ GISan ninh mạng.

2.1. Vấn đề bảo mật dữ liệu địa lý nhạy cảm trong quân sự

Dữ liệu địa lý trong lĩnh vực quân sự thường chứa các thông tin nhạy cảm về vị trí, địa hình, cơ sở hạ tầng và các hoạt động quân sự. Việc bảo vệ dữ liệu này khỏi các cuộc tấn công mạng và truy cập trái phép là vô cùng quan trọng. Các biện pháp bảo mật cần được triển khai ở nhiều lớp khác nhau, từ bảo mật vật lý đến bảo mật logic, bao gồm mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập, giám sát an ninh và phát hiện xâm nhập. Theo tài liệu, việc phân quyền dữ liệu và quản lý người dùng là những yếu tố quan trọng để đảm bảo tính bảo mật của hệ thống. Các giải pháp GIS cho quân sự cần phải tích hợp các tính năng bảo mật mạnh mẽ để đáp ứng yêu cầu bảo vệ thông tin của ngành quân sự.

2.2. Đảm bảo hiệu suất và khả năng mở rộng của hệ thống GIS

Một hệ thống GIS quân sự cần phải có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu địa lý và đáp ứng yêu cầu truy vấn của người dùng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Điều này đòi hỏi việc tối ưu hóa cơ sở dữ liệu, sử dụng các thuật toán xử lý dữ liệu hiệu quả và triển khai các giải pháp caching. Ngoài ra, hệ thống cần phải có khả năng mở rộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng và sự phát triển của dữ liệu. Các công nghệ WebGIS hiện đại cung cấp nhiều giải pháp để cải thiện hiệu suất và khả năng mở rộng của hệ thống, bao gồm sử dụng kiến trúc phân tán, cân bằng tải và điện toán đám mây. Khả năng mở rộng GIS quân sự là yếu tố quan trọng để đảm bảo hệ thống có thể đáp ứng nhu cầu trong tương lai.

III. Cách Xây Dựng Hệ Thống WebGIS Quân Sự Trên Mạng An Toàn

Việc xây dựng một hệ thống WebGIS quân sự trên mạng diện rộng đòi hỏi một quy trình thiết kế và triển khai cẩn thận. Đầu tiên, cần xác định rõ các yêu cầu nghiệp vụ và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống. Điều này bao gồm việc xác định các loại dữ liệu địa lý cần quản lý, các chức năng cần cung cấp và các yêu cầu về bảo mật và hiệu suất. Sau đó, cần lựa chọn các công nghệ và nền tảng phù hợp để xây dựng hệ thống. Các công nghệ WebGIS hiện đại như OpenLayers, LeafletGeoServer cung cấp nhiều công cụ và thư viện để phát triển các ứng dụng GIS trên nền web. Theo tài liệu, việc tuân thủ các tiêu chuẩn OGC là rất quan trọng để đảm bảo tính tương thích và khả năng tích hợp giữa các thành phần của hệ thống. Cuối cùng, cần triển khai các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công mạng và truy cập trái phép. Việc kiểm tra và đánh giá thường xuyên là cần thiết để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn.

3.1. Lựa chọn kiến trúc phù hợp cho hệ thống WebGIS quân sự

Kiến trúc của hệ thống WebGIS quân sự đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính bảo mật, hiệu suất và khả năng mở rộng của hệ thống. Có nhiều kiến trúc khác nhau có thể được sử dụng, từ kiến trúc ba lớp truyền thống đến kiến trúc hướng dịch vụ (SOA) và kiến trúc microservices. Việc lựa chọn kiến trúc phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của hệ thống và nguồn lực có sẵn. Kiến trúc ba lớp bao gồm lớp giao diện người dùng, lớp logic nghiệp vụ và lớp cơ sở dữ liệu. Kiến trúc SOA cho phép tích hợp các dịch vụ GIS khác nhau một cách linh hoạt. Kiến trúc microservices chia hệ thống thành các thành phần nhỏ, độc lập, giúp cải thiện khả năng mở rộng và bảo trì. Theo tài liệu, kiến trúc hướng người dùng và kiến trúc hướng phục vụ là hai mô hình phổ biến trong xây dựng WebGIS.

3.2. Tích hợp các biện pháp bảo mật vào hệ thống WebGIS quân sự

Bảo mật là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống WebGIS quân sự. Các biện pháp bảo mật cần được tích hợp vào hệ thống từ giai đoạn thiết kế đến giai đoạn triển khai và vận hành. Điều này bao gồm việc sử dụng các giao thức bảo mật như HTTPS, mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập dựa trên vai trò, giám sát an ninh và phát hiện xâm nhập. Các chính sách bảo mật cần được xây dựng và tuân thủ để đảm bảo tính bảo mật của hệ thống. Việc kiểm tra và đánh giá an ninh thường xuyên là cần thiết để phát hiện và khắc phục các lỗ hổng bảo mật. An ninh thông tin GIS quân sự là yếu tố sống còn để bảo vệ thông tin nhạy cảm.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Và Kết Quả Nghiên Cứu GIS Quân Sự Mạng

Nghiên cứu này đã xây dựng thành công một nguyên mẫu hệ thống thông tin địa lý quân sự trên mạng diện rộng. Hệ thống cung cấp các chức năng cơ bản như hiển thị bản đồ, truy vấn dữ liệu địa lý, phân tích không gian và tạo báo cáo. Hệ thống đã được thử nghiệm trong một số tình huống mô phỏng và cho thấy khả năng đáp ứng yêu cầu của người dùng. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống có hiệu suất GIS quân sự chấp nhận được và có khả năng mở rộng GIS quân sự để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng. Theo tài liệu, hệ thống đã được triển khai trong môi trường thử nghiệm và cho thấy các giao diện trực quan và dễ sử dụng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu và cải thiện, chẳng hạn như tăng cường an ninh thông tin GIS quân sự, tối ưu hóa hiệu suất GIS quân sựtích hợp GIS với các hệ thống thông tin khác. Việc phát triển GIS quân sự là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự đầu tư và nghiên cứu không ngừng.

4.1. Đánh giá hiệu quả của hệ thống GIS trong mô phỏng tác chiến

Hệ thống GIS đã được sử dụng trong một số tình huống mô phỏng tác chiến để đánh giá hiệu quả của nó trong việc hỗ trợ các hoạt động quân sự. Kết quả cho thấy hệ thống có khả năng cung cấp thông tin địa lý chính xác và kịp thời, giúp người dùng đưa ra các quyết định chính xác và hiệu quả. Hệ thống cũng giúp cải thiện khả năng phối hợp tác chiến giữa các đơn vị quân sự và giảm thiểu rủi ro trong tác chiến. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khía cạnh cần được cải thiện, chẳng hạn như tăng cường khả năng phân tích không gian và dự đoán các kịch bản tác chiến. GIS trong tác chiến là một công cụ quan trọng để nâng cao hiệu quả của các hoạt động quân sự.

4.2. Triển vọng và hướng phát triển tiếp theo của hệ thống

Hệ thống GIS quân sự này có nhiều triển vọng và hướng phát triển tiếp theo. Một trong những hướng phát triển quan trọng là tích hợp với các hệ thống thông tin khác, chẳng hạn như hệ thống tình báo, hệ thống hậu cần và hệ thống chỉ huy. Việc tích hợp này sẽ tạo ra một môi trường làm việc cộng tác và chia sẻ thông tin hiệu quả, giúp nâng cao khả năng nhận thức tình huống và đưa ra các quyết định chính xác. Ngoài ra, việc nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) có thể giúp cải thiện khả năng phân tích và dự đoán của hệ thống. Phát triển GIS quân sự là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự đầu tư và nghiên cứu không ngừng.

V. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Hệ Thống GIS Quân Sự

Luận văn đã trình bày một nghiên cứu về việc xây dựng hệ thống thông tin địa lý quân sự trên mạng diện rộng. Nghiên cứu đã xác định các thách thức và đề xuất các giải pháp để giải quyết những thách thức này. Nghiên cứu cũng đã xây dựng thành công một nguyên mẫu hệ thống và thử nghiệm nó trong một số tình huống mô phỏng. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống có khả năng đáp ứng yêu cầu của người dùng và có nhiều triển vọng và hướng phát triển tiếp theo. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển GIS quân sự là rất quan trọng để nâng cao năng lực quốc phòng và an ninh quốc gia. Theo tài liệu, việc xây dựng công cụ tác nghiệp bản đồ trên nền web đã mang lại nhiều lợi ích cho người dùng trong việc tương tác và phân tích dữ liệu địa lý. Tuy nhiên, cần tiếp tục cải thiện hệ thống để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng.

5.1. Tóm tắt các kết quả chính của luận văn

Luận văn đã đạt được một số kết quả chính sau: (1) Xác định các thách thức trong việc xây dựng hệ thống thông tin địa lý quân sự trên mạng diện rộng; (2) Đề xuất các giải pháp để giải quyết những thách thức này; (3) Xây dựng thành công một nguyên mẫu hệ thống; (4) Thử nghiệm hệ thống trong một số tình huống mô phỏng và đánh giá hiệu quả của nó. Các kết quả này đóng góp vào việc nâng cao hiểu biết về GIS quân sự và cung cấp một cơ sở để phát triển các hệ thống GIS quân sự hiệu quả hơn trong tương lai.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện hệ thống GIS quân sự

Có nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện hệ thống GIS quân sự này. Một trong những hướng quan trọng là tăng cường an ninh thông tin GIS quân sự. Điều này bao gồm việc nghiên cứu và ứng dụng các kỹ thuật mã hóa mới, phát triển các hệ thống phát hiện xâm nhập và cải thiện khả năng phục hồi sau các cuộc tấn công mạng. Ngoài ra, việc nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) có thể giúp cải thiện khả năng phân tích và dự đoán của hệ thống. Tích hợp GIS với các hệ thống thông tin khác cũng là một hướng nghiên cứu quan trọng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu xây dựng hệ thông tin địa lý quân sự trên mạng diện rộng

Trích đoạn nội dung tài liệu

_ BOGIAO DUC DAOTAO _ TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KIIOA IIA NOI Lê Văn Diệp NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG HỆ THÔNG TIN DIA LÝ QUẦN SỰ TREN MANG DIEN RỘNG LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT TH Nội - Năm 2013 BO GIAO DUC DAO TAO. TRUONG DAI LIQC BACII KIIOA IIA NOI 1ê Văn Điệp NGIIIÊN CỨU XÂY DỰNG IIỆ TIIÔNG TIN ĐỊA LÝ QUÂN SỰ TREN MANG DIEN RONG Chuyên ngành: Công nghệ thông tin LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUAT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS TA TUAN ANH Hà Nội - Năm 2H13 LOT CAM DOAN Luận văn Thạc sĩ “Nghiên cứu xây đựng hệ thông tin địa ]ý quân sự trên mạng, diện rộng”, chuyên ngành Công nghệ thông tin lá công trình của cả nhân tôi. Các nội dung nghiên cứu và kết quả trình hày trong luận văn là trung thục rõ ràng. Các tài liệu (ham khảo, nội dụng trích dẫn đã phủ rõ nguồn gốc Hà Nội, ngày 03 tháng 03 năm 2013 Tác giả luận văn Lê Văn Điệp DANH MỤC CÁC BẰNG Bang 2.Các ký tự quy ước trong cu HTTP GET URL.

Các tham số trong GetMap request. Cac tham sé bong GetCapabilities request URI. Các tham số của request (etFeaturelnfO. Bang so sinh WMS va WES.

Bảng dữ liệu danh mục dơn vị Bang, 4. Băng dữ liệu người dùng. Bang nhat ky str dung - - - 50 Bang 4. Bằng thanh số hệ thông, - 30 Bang 4.

Bang dit ligu ban để mẫu Bang 4. Bang dit ligu dur an ban 46. Rang phan quyên đữ liệu 52 Bang 4.8, Bang dét ligu thu mục chứa. Bâng danh sách bản để tác chiến.

Bang darih sach ofc lớp tác nghiệp Bang 4.11, Háng dữ liệu spatial cia cdc features Bang 4. Bang diz ligu spatial của các đối tượng Iexl 55 2. Nhiing quy lac chung tong HTTP response. Những quy tắc vẻ tham số trong câu requeat.

Cáo tham số thông dụng trong câu request - - 35 3346. Kết quả địch vụ - - - 35 2.7, Ngoại lệ dịch vụ. Các phương thức của WAMS - - 25 2. Phuong thie GetMap.

Phương thức GetCapbilides 28 2. Phuong thie Getlfeaturelnfo. Chương 3 WEB FEATURE SERVICE 32 3. Các thành phân cơ sở 3.

Mã hỏa câu yêu cầu. Các thành phân chung - - - 33 3. Dinh danh ctia Feature 33 3. Định đanh duy nhát loan cau - - 34 3.

Trạng thái của leattte. Tên của các thuộctính. Tham chiều đến thuộc tỉnh - - 36 3. Thanh phan <Native>.

Thông bảo về các Ngoại lệ - - 36 3. Cac thude tinh XML chung,. Các phương thức của WES - 37 3. Phương thức GetCapbilides - - 37 3.

Phương thức DescribeFeatureType. Phương thức Gettfeattte. So sánh chuẩn WMS và WES 42 DANH MỤC CÁC BẰNG Bang 2.Các ký tự quy ước trong cu HTTP GET URL. Các tham số trong GetMap request.

Cac tham sé bong GetCapabilities request URI. Các tham số của request (etFeaturelnfO. Bang so sinh WMS va WES. Bảng dữ liệu danh mục dơn vị Bang, 4.

Băng dữ liệu người dùng. Bang nhat ky str dung - - - 50 Bang 4. Bằng thanh số hệ thông, - 30 Bang 4. Bang dit ligu ban để mẫu Bang 4.

Bang dit ligu dur an ban 46. Rang phan quyên đữ liệu 52 Bang 4.8, Bang dét ligu thu mục chứa. Bâng danh sách bản để tác chiến. Bang darih sach ofc lớp tác nghiệp Bang 4.11, Háng dữ liệu spatial cia cdc features Bang 4.

Bang diz ligu spatial của các đối tượng Iexl 55 MỤC LỤC trang Trang phụ bìa Nhiệm vụ luận vẫn Mục lục. Danh mục các ký biệu, các chữ viết tắt Danh mục các bằng Danh mục các hình vẽ, đồ thị. DANH MỤC CÁC KỶ HIỂU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẰNG. DANH MỤC CÁC UNI Vi, DO TLL M6 DAU Chương Ì.eccee TONG QUAN.

Giới thiêu về công nghệ WebGis 11. Giới thiệu chung 1. Kiến trúc hệ thông tin địa lý trên nên web 1. Các hình thức triển khơi 1.

Giới thiêu chuẩn OGC. Tổng quan OGC 1. Lợi ich khi sử đụng chuân OGC. Dặc tả trừu tượng OGƠC 1.

Các chuẩn OQC Chương 2. ào WEB MAP SERVICE 1 Giới thiệu. Cáp thành phần cơ sở 3 2. Đánh số và thỏa thuận phiên bản.

Những quy tắc chung trong HFTP request. kỹ DANH MỤC CÁC KÝ AIEU, CAC CHU VIET TAT CSDL Cơ sở dữ liệu DBMS Database Management System GIs Geographic Information System GIF Graphic Interchange Format IGIS Internet (Intranet) Geographic Information System KML Keyhole Markup Language LAN Local Area Network Layer Lap bản đề occ Open Geospatial Consortium ING Portal Network Graphic JPLG Joint Photographics Expert Group Raster Dứ liệu ảnh. SLD Stvled Layer Descriptor sve Scalable Vector Graphic SQL Structured Query Language UTM Universal Tranaverse Merealor URI Uniform Resource Locator Volor Dit ligu vée-to WS Web Fealure Services WMS Web Map Services Chuong 4. - 4 XAY DUNG CONG CU TAC NGHIEP BAN BO BA NGUGI DUNG TREN NEN WEB - - - 4 41.

Thiết kế chương trình 43 41. Chức năng của hệ thông,. Mê hình ứng dụng AS 4. Mô hình quan hệ thực thế 46 4.

Thiết kế cơ sở đữ liệu. Lập trình triển khai - 55 42. Lựa chọn giải pháp công nghệ thực hiện. Mô bình triển khai - - 56 4.

Kết quả thử nghiệm. Cải đã ruôi trường thử nghiệm "„. Một số giao diện tiêu biểu. KET LUẬN VA KIUN NGI 7 7 - 6 3 TAI LIEU THAM KHAO.

essccescsassstssssiassetenssaeisseensssiiseeiansiinsssiin 8 DANH MỤC CÁC KÝ AIEU, CAC CHU VIET TAT CSDL Cơ sở dữ liệu DBMS Database Management System GIs Geographic Information System GIF Graphic Interchange Format IGIS Internet (Intranet) Geographic Information System KML Keyhole Markup Language LAN Local Area Network Layer Lap bản đề occ Open Geospatial Consortium ING Portal Network Graphic JPLG Joint Photographics Expert Group Raster Dứ liệu ảnh. SLD Stvled Layer Descriptor sve Scalable Vector Graphic SQL Structured Query Language UTM Universal Tranaverse Merealor URI Uniform Resource Locator Volor Dit ligu vée-to WS Web Fealure Services WMS Web Map Services TỒI CAM ON Trong quá trình thực hiện luận văn tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ, động viên của nhiên cả nhân và lập thể. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thấy cỗ giáo trường Đại học Bách khoa Hà Nội, đặc biệt là thầy cõ giáo trong “Viện Công nghệ thông tin vả truyền thông” đã truyền. đạt cho tôi nhiều kiến thức trong quá trình học tập 'Tôi xin trân trọng cám ơn “Viện Công nghệ thông tt Viện KHCN-QS” đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi về moi mal, trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin trần trọng cảm ơn thấy giáo hướng dẫn khoa học: Tiến sĩ Ta Tuân Anh 'Trường HDại học l3ách khoa Là Nội đã tin tinh hướng dẫn để tỏi hoàn thành luận van nay. Xin tan trong cam onl Hà Nội ngày 03 thang 03 năm 2013 Tác giả luận văn Lé Văn Diệp Chuong 4. - 4 XAY DUNG CONG CU TAC NGHIEP BAN BO BA NGUGI DUNG TREN NEN WEB - - - 4 41. Thiết kế chương trình 43 41.

Chức năng của hệ thông,. Mê hình ứng dụng AS 4. Mô hình quan hệ thực thế 46 4. Thiết kế cơ sở đữ liệu.

Lập trình triển khai - 55 42. Lựa chọn giải pháp công nghệ thực hiện. Mô bình triển khai - - 56 4. Kết quả thử nghiệm.

Cải đã ruôi trường thử nghiệm "„. Một số giao diện tiêu biểu. KET LUẬN VA KIUN NGI 7 7 - 6 3 TAI LIEU THAM KHAO. essccescsassstssssiassetenssaeisseensssiiseeiansiinsssiin 8 MỤC LỤC trang Trang phụ bìa Nhiệm vụ luận vẫn Mục lục.

Danh mục các ký biệu, các chữ viết tắt Danh mục các bằng Danh mục các hình vẽ, đồ thị. DANH MỤC CÁC KỶ HIỂU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẰNG. DANH MỤC CÁC UNI Vi, DO TLL M6 DAU Chương Ì.eccee TONG QUAN. Giới thiêu về công nghệ WebGis 11.

Giới thiệu chung 1. Kiến trúc hệ thông tin địa lý trên nên web 1. Các hình thức triển khơi 1. Giới thiêu chuẩn OGC.

Tổng quan OGC 1. Lợi ich khi sử đụng chuân OGC. Dặc tả trừu tượng OGƠC 1. Các chuẩn OQC Chương 2.

ào WEB MAP SERVICE 1 Giới thiệu. Cáp thành phần cơ sở 3 2. Đánh số và thỏa thuận phiên bản. Những quy tắc chung trong HFTP request.

kỹ TỒI CAM ON Trong quá trình thực hiện luận văn tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ, động viên của nhiên cả nhân và lập thể. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thấy cỗ giáo trường Đại học Bách khoa Hà Nội, đặc biệt là thầy cõ giáo trong “Viện Công nghệ thông tin vả truyền thông” đã truyền. đạt cho tôi nhiều kiến thức trong quá trình học tập 'Tôi xin trân trọng cám ơn “Viện Công nghệ thông tt Viện KHCN-QS” đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi về moi mal, trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trần trọng cảm ơn thấy giáo hướng dẫn khoa học: Tiến sĩ Ta Tuân Anh 'Trường HDại học l3ách khoa Là Nội đã tin tinh hướng dẫn để tỏi hoàn thành luận van nay.

Xin tan trong cam onl Hà Nội ngày 03 thang 03 năm 2013 Tác giả luận văn Lé Văn Diệp DANI MUC CAC HIN VE, DO TH trang Hình 1. Mô hình 3 lớp trong kiến trúc WebGIS 5 Hình 1. Các bước xử lý thông tin cia WebGTS 6 Hinh 1. Qua trình xử ly théng tin cia WebGIS Tlinh 1.

Kiến trúc hướng phục vụ. Kiến trúc hướng người dùng „ Hình 1.6, Mỏ hình webG1% theo chuân OpenGi: Tlinh 1. Mỗi quan hệ giữa các nhóm đặc tả OGC. Kiến trúc các dịch vụ web của OGC - 20 Linh 2.1: Kết qua trả về của phương thức GetMap WMS.

Kiên trúc 3 lớp cho phần mềm ứng dụng. Quan hé thie thé dit Jigu projects va quyén. Quan hệ thực thể dữ liệu bản đề tác chiến. Quan hé thue thé dit ligu ngudi ding - 48 Hình 4.

Mô hình triển khai ứng dụng - 36 Hình 4. Giao diện đăng, nhập vào hệ thông,. Giao điện chính ~ - 58 Hinh 4. Giao dign tao du an tic nghiép mei.

Giao diện phân quyên dữ liệu Hình 4. Giao điện tác nghiệp bản đồ - - 60 Hình 4. Giao diện quản lý người dùng TRnh 4. Tác nghiệp đồng thời trên cùng | ban di TỒI CAM ON Trong quá trình thực hiện luận văn tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ, động viên của nhiên cả nhân và lập thể.

Tôi xin trân trọng cảm ơn các thấy cỗ giáo trường Đại học Bách khoa Hà Nội, đặc biệt là thầy cõ giáo trong “Viện Công nghệ thông tin vả truyền thông” đã truyền. đạt cho tôi nhiều kiến thức trong quá trình học tập 'Tôi xin trân trọng cám ơn “Viện Công nghệ thông tt Viện KHCN-QS” đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi về moi mal, trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trần trọng cảm ơn thấy giáo hướng dẫn khoa học: Tiến sĩ Ta Tuân Anh 'Trường HDại học l3ách khoa Là Nội đã tin tinh hướng dẫn để tỏi hoàn thành luận van nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ