Luận Văn: Nghiên Cứu và Ứng Dụng IPv6 trên Mạng Cảm Biến Không Dây

Luận văn nghiên cứu ứng dụng IPv6 trên mạng cảm biến không dây. Tìm hiểu kiến trúc, giao thức IPv6 và khả năng triển khai thực tế trong môi trường IoT.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1

1.1. Cấu trúc tầng

1.2. Kiến trúc giao thức của mạng cảm biến

1.3. Địa chỉ IP

1.3.1. Tổng quan về địa chỉ TP

1.3.2. Địa chỉ IPv4

1.3.2.1. Cấu trúc và không gian địa chỉ IPv4
1.3.2.2. Các lớp địa chỉ LPv4

1.3.3. Địa chỉ IPv6

1.3.3.1. Nguyên nhân phát triển địa chỉ IPv6
1.3.3.2. Cấu trúc không gian của địa chỉ IPV6
1.3.3.3. Cách biểu diễn địa chỉ IPv6
1.3.3.4. Phân loại địa chỉ IPv6

1.3.4. Những điểm mạnh và lợi thế của IPv6 so với IPv4

1.3.5. Khác biệt cơ bản giữa IPv4 header và IPv6 header

2. CHUONG IL a IPv6 TREN KIRN TRUC MANG CAM BIEN KHONG DAY

2.1. Kiến trúc Internet mở rộng

2.1.1. Các thành phần mang

2.1.2. Kiến trúc nhiều lớp

2.1.3. Sự kết hợp liên mạng

2.1.4. Triển khai IPv6 trong mạng cảm biến không dây

2.2. Tránh liên kết cạnh tranh

2.2.1. Các giả định truyền thống

2.2.2. Những thách thức cạnh tranh LAN trong mạng cảm biến

2.2.3. Phạm vi liên kết cục bộ chẳng chéo

2.2.4. Đánh giá IPv6 và mê hình tiền tố

2.3. Nền Hcader của IDv6

2.4. Nén Flow-based

2.5. Nén shared-context

2.6. Nén kết hợp

2.7. Niên Header IPv6 - 40

2.8. Nén Next Header

3. CHƯƠNG 3: THỬ NGHIỆM ỨNG DỤNG TPV6 TRÊN CẢM BIẾN KHÔNG DÂY

3.1. Mục đích và phương pháp

3.2. Phương pháp

3.3. Các công cụ mô phỏng

3.3.1. Giới thiệu các công cụ mô phỏng

3.3.2. Phần mềm mô phỏng mạng cảm biến

3.3.3. Hệ điều hành

3.4. Công cụ lựa chọn

3.4.1. Hệ điều hành Contiki

3.4.2. Phần mềm mô phỏng Cooja

3.5. Kịch bản thử nghiệm

3.5.1. Phân tích kịch bản

3.5.2. Mô hình mạng cảm biến thử nghiệm

3.5.3. Thiết kế mạng

3.6. Sơ đồ khối

3.7. Mô hình mô phỏng IPv4 trên mạng cảm biến không đây

3.8. Mô hình mô phỏng IPv6 trên mạng cảm biến không dây

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Hướng dẫn cài đặt VMware

Phụ lục 2 Cài đặt Contiki

Phụ lục 3 Cài đặt Contiki

Phụ lục 4 Hướng dẫn tạo các nút cảm biến

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Luận Văn Nghiên Cứu IPv6 Trên WSN Hiện Nay

Luận văn tập trung vào việc nghiên cứu và ứng dụng IPv6 trong môi trường mạng cảm biến không dây (WSN). Sự phát triển của Internet of Things (IoT) đặt ra yêu cầu lớn về khả năng kết nối và quản lý số lượng lớn thiết bị. IPv6 với không gian địa chỉ rộng lớn và các tính năng ưu việt hơn so với IPv4, được xem là giải pháp tiềm năng cho vấn đề này. Tuy nhiên, việc triển khai IPv6 trên WSN gặp nhiều thách thức do giới hạn về tài nguyên của các nút cảm biến, đặc biệt là năng lượng và băng thông. Luận văn này đi sâu vào các khía cạnh kỹ thuật của việc tích hợp IPv6 vào WSN, từ kiến trúc giao thức đến các phương pháp tiết kiệm năng lượngbảo mật IPv6. Nghiên cứu cũng đề xuất và đánh giá các giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu suất IPv6 trên WSN. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống WSN có khả năng tương tác liền mạch với Internet thông qua giao thức IPv6, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực như giám sát môi trường, tự động hóa công nghiệp, và y tế thông minh. Theo luận văn, việc triển khai IPv6 trên WSN đòi hỏi phải xem xét đến các yếu tố như 6LoWPAN, IEEE 802.15.4, và các giao thức định tuyến phù hợp.

1.1. Lịch sử phát triển và tầm quan trọng của giao thức IPv6

IPv6 ra đời để giải quyết vấn đề cạn kiệt địa chỉ IPv4 và cung cấp nhiều cải tiến về hiệu suất và bảo mật. IPv6 cung cấp một không gian địa chỉ lớn hơn nhiều so với IPv4, cho phép kết nối số lượng thiết bị lớn hơn đáng kể. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Internet of Things (IoT), nơi hàng tỷ thiết bị cần được kết nối vào mạng. Ngoài ra, IPv6 còn tích hợp các tính năng như tự động cấu hình địa chỉ, bảo mật tích hợp (IPsec), và hỗ trợ chất lượng dịch vụ (QoS), giúp cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của mạng. Việc chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6 là một quá trình phức tạp, nhưng nó là cần thiết để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của Internet hiện đại.

1.2. Tổng quan về Mạng Cảm Biến Không Dây WSN và ứng dụng

Mạng cảm biến không dây (WSN) bao gồm một số lượng lớn các nút cảm biến nhỏ, có khả năng thu thập dữ liệu từ môi trường xung quanh và truyền dữ liệu đó đến một trung tâm xử lý. Các nút cảm biến thường có giới hạn về tài nguyên, đặc biệt là năng lượng, băng thông và bộ nhớ. WSN được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, bao gồm giám sát môi trường, theo dõi sức khỏe, tự động hóa công nghiệp và an ninh. Để triển khai WSN hiệu quả, cần phải xem xét các yếu tố như quản lý năng lượng, giao thức định tuyến, và bảo mật IPv6. WSN thường sử dụng các giao thức truyền thông không dây như IEEE 802.15.46LoWPAN.

II. Phân tích Thách Thức Triển Khai IPv6 Trên Mạng WSN

Việc triển khai IPv6 trên mạng cảm biến không dây (WSN) đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Các nút cảm biến thường có tài nguyên hạn chế về năng lượng, bộ nhớ và khả năng xử lý. Kích thước header của IPv6 lớn hơn so với IPv4, gây ra overhead lớn hơn và tiêu tốn nhiều năng lượng hơn khi truyền dữ liệu. Do đó, cần có các cơ chế nén header hiệu quả như 6LoWPAN để giảm thiểu overhead. Ngoài ra, việc định tuyến trong mạng WSN với IPv6 cũng là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi các giao thức định tuyến được thiết kế đặc biệt để tiết kiệm năng lượng và đảm bảo độ tin cậy. Bảo mật IPv6 cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét, đặc biệt là trong các ứng dụng nhạy cảm. Các cuộc tấn công có thể nhằm vào việc làm cạn kiệt năng lượng của các nút cảm biến hoặc đánh cắp dữ liệu. Vì vậy, cần có các cơ chế bảo mật IPv6 mạnh mẽ để bảo vệ mạng WSN.

2.1. Giới hạn tài nguyên của nút cảm biến ảnh hưởng đến IPv6

Các nút cảm biến trong mạng cảm biến không dây (WSN) thường bị giới hạn về năng lượng, bộ nhớ và khả năng xử lý. Điều này gây khó khăn cho việc triển khai IPv6, vì IPv6 có header lớn hơn và yêu cầu nhiều tài nguyên hơn so với IPv4. Năng lượng là một nguồn tài nguyên quan trọng, vì các nút cảm biến thường hoạt động bằng pin và cần phải hoạt động trong thời gian dài. Bộ nhớ và khả năng xử lý cũng là những yếu tố quan trọng, vì chúng ảnh hưởng đến khả năng của nút cảm biến trong việc xử lý các giao thức và ứng dụng phức tạp. Để giải quyết vấn đề này, cần có các giải pháp tiết kiệm năng lượng IPv6 và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên.

2.2. Vấn đề về định tuyến và hiệu suất truyền dữ liệu IPv6 WSN

Định tuyến trong mạng cảm biến không dây (WSN) là một thách thức lớn do tính di động của các nút cảm biến và sự thay đổi liên tục của môi trường. Các giao thức định tuyến truyền thống như RIP không phù hợp cho WSN do chúng tiêu tốn nhiều năng lượng và không thể thích ứng với các thay đổi nhanh chóng của mạng. Các giao thức định tuyến mới như RPL (Routing Protocol for Low-Power and Lossy Networks) đã được phát triển để đáp ứng nhu cầu của WSN. Tuy nhiên, việc tích hợp IPv6 vào các giao thức định tuyến này vẫn còn nhiều thách thức. Hiệu suất truyền dữ liệu cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét, vì WSN thường hoạt động trong môi trường có nhiều nhiễu và mất gói tin.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Triển Khai Giao Thức 6LoWPAN IPv6 Trên WSN

6LoWPAN (IPv6 over Low-Power Wireless Personal Area Networks) là một giao thức cho phép IPv6 hoạt động trên các mạng không dây công suất thấp như IEEE 802.15.4. 6LoWPAN sử dụng các kỹ thuật nén header để giảm kích thước header của IPv6, giúp tiết kiệm năng lượng và tăng hiệu suất truyền dữ liệu. Để triển khai 6LoWPAN, cần phải cấu hình các nút cảm biến để hỗ trợ 6LoWPAN và chọn một giao thức định tuyến phù hợp. Giao thức IPv6 cần được tích hợp vào hệ điều hành của nút cảm biến. Các công cụ mô phỏng như Cooja có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất của mạng 6LoWPAN trước khi triển khai thực tế. Việc cấu hình địa chỉ IPv6 cũng là một bước quan trọng trong quá trình triển khai 6LoWPAN. Địa chỉ IPv6 có thể được cấu hình tự động hoặc thủ công.

3.1. Cấu hình và Tối ưu hóa 6LoWPAN để tiết kiệm băng thông

Để cấu hình 6LoWPAN hiệu quả, cần phải xem xét các yếu tố như kích thước MTU (Maximum Transmission Unit), kỹ thuật nén header, và giao thức định tuyến. Kích thước MTU nên được đặt phù hợp với khả năng của mạng không dây. Các kỹ thuật nén header như nén header IPv6, nén header UDP và nén header ICMP có thể giúp giảm kích thước header đáng kể. Giao thức định tuyến nên được chọn dựa trên yêu cầu của ứng dụng và đặc điểm của mạng. Để tối ưu hóa tiết kiệm băng thông, có thể sử dụng các kỹ thuật như aggregation (gộp gói tin) và suppression (loại bỏ gói tin trùng lặp).

3.2. Sử dụng địa chỉ IPv6 hiệu quả trong môi trường WSN 6LoWPAN

Việc sử dụng địa chỉ IPv6 hiệu quả là rất quan trọng trong môi trường WSN 6LoWPAN. Các nút cảm biến có thể được gán địa chỉ IPv6 tự động bằng cách sử dụng giao thức DHCPv6 hoặc bằng cách sử dụng SLAAC (Stateless Address Autoconfiguration). SLAAC cho phép các nút cảm biến tự động tạo địa chỉ IPv6 dựa trên tiền tố mạng được quảng bá bởi router. Địa chỉ IPv6 cũng có thể được gán thủ công cho các nút cảm biến. Để đảm bảo tính duy nhất của địa chỉ IPv6, cần phải sử dụng một cơ chế quản lý địa chỉ hiệu quả.

IV. Đánh Giá Hiệu Năng Bảo Mật IPv6 Trong Mạng Cảm Biến

Đánh giá hiệu năng của IPv6 trong mạng cảm biến không dây (WSN) là rất quan trọng để đảm bảo rằng giao thức này có thể đáp ứng yêu cầu của ứng dụng. Các chỉ số hiệu năng quan trọng bao gồm độ trễ, thông lượng và mức tiêu thụ năng lượng. Độ trễ là thời gian cần thiết để một gói tin được truyền từ nguồn đến đích. Thông lượng là tốc độ truyền dữ liệu hiệu quả. Mức tiêu thụ năng lượng là lượng năng lượng mà các nút cảm biến tiêu thụ để truyền dữ liệu. Bảo mật cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. Các cuộc tấn công có thể nhằm vào việc làm cạn kiệt năng lượng của các nút cảm biến hoặc đánh cắp dữ liệu. Do đó, cần có các cơ chế bảo mật IPv6 mạnh mẽ để bảo vệ mạng WSN. Các kỹ thuật như mã hóa và xác thực có thể được sử dụng để bảo vệ dữ liệu và ngăn chặn truy cập trái phép.

4.1. Các phương pháp phân tích hiệu suất IPv6 trên mạng WSN

Có nhiều phương pháp để phân tích hiệu suất của IPv6 trên mạng cảm biến không dây (WSN). Các phương pháp này bao gồm mô phỏng, thử nghiệm thực tế và phân tích lý thuyết. Mô phỏng có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất của mạng trong các điều kiện khác nhau. Thử nghiệm thực tế có thể được sử dụng để xác minh kết quả mô phỏng và đánh giá hiệu suất của mạng trong môi trường thực tế. Phân tích lý thuyết có thể được sử dụng để hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của mạng.

4.2. Giải pháp bảo mật IPv6 hiệu quả cho mạng cảm biến không dây

Có nhiều giải pháp bảo mật IPv6 có thể được sử dụng để bảo vệ mạng cảm biến không dây (WSN). Các giải pháp này bao gồm IPsec (Internet Protocol Security), TLS (Transport Layer Security) và DTLS (Datagram Transport Layer Security). IPsec cung cấp bảo mật ở lớp mạng. TLS và DTLS cung cấp bảo mật ở lớp truyền tải. Các giải pháp bảo mật khác bao gồm kiểm soát truy cập, phát hiện xâm nhập và phản ứng với sự cố. Việc lựa chọn giải pháp bảo mật phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu của ứng dụng và đặc điểm của mạng.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Nghiên Cứu Tiên Tiến về IPv6 WSN

IPv6 WSN có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong lĩnh vực giám sát môi trường, IPv6 WSN có thể được sử dụng để theo dõi nhiệt độ, độ ẩm, chất lượng không khí và các yếu tố môi trường khác. Trong lĩnh vực y tế, IPv6 WSN có thể được sử dụng để theo dõi sức khỏe của bệnh nhân và cung cấp dịch vụ chăm sóc từ xa. Trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp, IPv6 WSN có thể được sử dụng để điều khiển và giám sát các thiết bị và quy trình sản xuất. Nghiên cứu hiện tại đang tập trung vào việc cải thiện hiệu suất và bảo mật của IPv6 WSN, cũng như phát triển các ứng dụng mới. Các nhà nghiên cứu đang khám phá các kỹ thuật mới để tiết kiệm năng lượng IPv6 và giảm độ trễ.

5.1. Ứng dụng IPv6 WSN trong Giám Sát Môi Trường và Nông Nghiệp

IPv6 WSN có thể được sử dụng để giám sát các điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và độ pH trong đất. Dữ liệu này có thể được sử dụng để tối ưu hóa việc tưới tiêu, bón phân và kiểm soát dịch bệnh trong nông nghiệp. Ví dụ, các cảm biến có thể được sử dụng để phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh tật trên cây trồng, cho phép người nông dân can thiệp kịp thời. Ngoài ra, IPv6 WSN cũng có thể được sử dụng để theo dõi chất lượng không khí và nước, giúp bảo vệ môi trường.

5.2. Triển khai IPv6 WSN cho Y Tế Thông Minh và Chăm Sóc Sức Khỏe

IPv6 WSN có thể được sử dụng để theo dõi sức khỏe của bệnh nhân từ xa, cho phép các bác sĩ theo dõi tình trạng của bệnh nhân và cung cấp dịch vụ chăm sóc kịp thời. Các cảm biến có thể được sử dụng để theo dõi nhịp tim, huyết áp, đường huyết và các chỉ số sức khỏe khác. Dữ liệu này có thể được truyền đến một trung tâm xử lý, nơi các bác sĩ có thể theo dõi và phân tích. IPv6 WSN cũng có thể được sử dụng để quản lý thuốc và hỗ trợ người cao tuổi sống độc lập.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Ứng Dụng IPv6 WSN

Luận văn đã trình bày một cái nhìn tổng quan về việc nghiên cứu và ứng dụng IPv6 trong mạng cảm biến không dây (WSN). Các thách thức và giải pháp đã được thảo luận chi tiết. IPv6 WSN có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, nhưng việc triển khai thành công đòi hỏi phải xem xét các yếu tố như tài nguyên hạn chế của các nút cảm biến, yêu cầu bảo mật và độ tin cậy. Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các giao thức định tuyến mới, các kỹ thuật tiết kiệm năng lượng IPv6 và các giải pháp bảo mật IPv6 mạnh mẽ hơn.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu và đóng góp mới của luận văn

Luận văn đã đạt được một số kết quả nghiên cứu quan trọng, bao gồm việc đánh giá hiệu suất của các giao thức định tuyến khác nhau trong mạng IPv6 WSN, đề xuất một kỹ thuật tiết kiệm năng lượng IPv6 mới, và phát triển một giải pháp bảo mật IPv6 hiệu quả. Các đóng góp mới của luận văn bao gồm việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của IPv6 WSN, cung cấp một hướng dẫn chi tiết về cách triển khai IPv6 WSN và phát triển các công cụ mô phỏng để đánh giá hiệu suất của IPv6 WSN.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về IPv6 trên WSN

Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các giao thức định tuyến thích ứng hơn, các kỹ thuật tiết kiệm năng lượng IPv6 hiệu quả hơn và các giải pháp bảo mật IPv6 mạnh mẽ hơn. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu về việc tích hợp IPv6 WSN với các công nghệ khác như Internet of Things (IoT), đám mây và trí tuệ nhân tạo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu và ứng dụng ipv6 trên mạng cảm biến không dây

Trích đoạn nội dung tài liệu

_BQ GIAO DUC VA DAO TAO | TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOL Nynd NyA N¥Hd PHAN VAN QUAN NIL ONQIIL TION ONOOD NGHIÊN CỨU VÀ UNG DUNG TPV6 TRENMANG CAM BIEN KHONG DAY LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VE10ZIIO Hà Nội — 2014. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOL PHAN VAN QUAN NGITEN CUU VA UNG DUNG IPV6 TREN MANG CAM BIEN KHONG DAY Chuyén nganh : CONG NGIIE THONG TIN LUẬN VĂN THẠC SÏ KỸ THUAT CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS.TS NGG HONG SƠN Hà Nội — 2014 LOI CAM DOAN 'Tôi xin cam đoan nội dung luận văn này do tôi tự thực biện dưới sự hướng dẫn của thầy TS. Ngô Hồng Sem. Dễ hoàn thành luận văn này tôi chỉ áp dụng trên những tài liệu Ñưam khảo không sao chép bất kỳ luận vẫn nào, các mô phỏng cũng như kết quả xô phông trong luận văn lả hoàn toàn trung tưạc và là công trình nghiên cứu của riêng, tôi.

'Học viên thực hiện LOT CAM ON Trước hết lôi xin được gửi lời cảm ơu chân thành tới các thấy giáo trong trường, Đại Học Bách Khoa Hà Nội nói chung và các thấy cô trong Viện Công nghệ thông tia và Truyền thông nói riêng đã tận tình giảng dạy vả truyền đạt cho em những kiến thức và những kinh nghiệm quý báu treng suốt thời gian tôi học tập vả rèn luyện. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến thầy PGS. Ngô Hỗng Sơn trgười đã trực tiếp hướng dan, (an tinh chi day va hét long giúp đổ tôi trong quá trình thực hiện luận văn tốt nghiệp nảy. Cuỗi cùng tôi cũng xin gửi lời cẩm ơn đến gia đỉnh và bạn bè đã quan tâm, động viên, dóng gớp ý kiến vá giúp dỡ tôi trong quả trình học tập, nghiên cứu hoàn và hoàn thành luận văn tốt nghiệp.

Do han chế về thời gian thục tập, tải liệu và trinh dé ban than, bai dé an cita 161 kháng thể tránh khỏi những thiểu sót, rất mong các thay cô góp ý và sửa chữa để bài đỗ án tốt nghiệp của tỏi dược hoàn thiện hơn. Tôi xin chân thành căm ơn! 1Ià nội, ngày. năm2014 Học viên thực hiệu. Phan Văn Quân DANH MỤC TỪ VIẾT TAT STT | Từyiếttắt ` nghĩa 1 TPv4 Internet Protocol Version 4 2 1Pv6 Internet Protocol version 6 3 WSN Wireless Sensor Network 4 Os! Internetwork Operating System 5 TCP Transmission Control Protocol 6 TETE Internet Engineering Task Fore 7 REC Routing Information Protocol 8 IANA Intemet Assigened Number Authority 9 RIR Regional Tnlernel registry 10 | DUCP Dymanic [lost Configuration Protocol 11 | Qos Quality of Service 12 | PAN Personal Arca Network 13 | UDP User Datagram Protocol 14 |ICMPv6 Internet.

Control Message Protocol version 6 15 | CRMA Carrier Sense Multiple Access 16 | LAN Local Area Network 17 |6LoWPAN IPV6 over Low-Power Wireless Personal Arca Networks 18 | MUL Maximum Transmission Unit 2.4 Nén shared-context.5 Nén kết hợp 2.6 Niên Header IPv6 - 40 2.7 Nén Next Header. CHƯƠNG LI. " " "—- 'THỬ NGHIỆM ỨNG DỤNG TPV6 TRÊN CẢM BIẾN KHÔNG DẦY.42 3 1 Mục đích và phương pháp 42 3.2 Phương pháp 42 3.2 Các công cu md phéng .1 Giới thiệu các công cụ mô phỏng.2 Phần mềm mô phỏng mạng cảm biến.3 Hệ điều hành.2 Công cụ lựa chọn.2 Hé diéu hanh Contiki 45 3.3 Phan mém mé phéng Cooja 46 3.3 Kịch bản thử nghiệm .1 Phân tích kịch bản.2 Mô hình mạng cảm biến thử nghiệm.3 Thiết kế mạng a 48 3.5 So dd khdi a 50 3.1 Mô hình mô phỏng IPv4 trên mạng cảm biến không đây.2 Mö hình mô phóng IPv6 trên mạng càm biển không dây $4 KET LUAN. ve SÁCH THAM KHẢO.

Hướng dẫn cài dit VMware 59 Thụ lục 2 Cải đặt Contiki. Phụ lục 3 Cai dat Contiki. Thụ lục 4 Hướng dẫn tạo các nút cảm biến 65 LOT CAM ON Trước hết lôi xin được gửi lời cảm ơu chân thành tới các thấy giáo trong trường, Đại Học Bách Khoa Hà Nội nói chung và các thấy cô trong Viện Công nghệ thông tia và Truyền thông nói riêng đã tận tình giảng dạy vả truyền đạt cho em những kiến thức và những kinh nghiệm quý báu treng suốt thời gian tôi học tập vả rèn luyện. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến thầy PGS.

Ngô Hỗng Sơn trgười đã trực tiếp hướng dan, (an tinh chi day va hét long giúp đổ tôi trong quá trình thực hiện luận văn tốt nghiệp nảy. Cuỗi cùng tôi cũng xin gửi lời cẩm ơn đến gia đỉnh và bạn bè đã quan tâm, động viên, dóng gớp ý kiến vá giúp dỡ tôi trong quả trình học tập, nghiên cứu hoàn và hoàn thành luận văn tốt nghiệp. Do han chế về thời gian thục tập, tải liệu và trinh dé ban than, bai dé an cita 161 kháng thể tránh khỏi những thiểu sót, rất mong các thay cô góp ý và sửa chữa để bài đỗ án tốt nghiệp của tỏi dược hoàn thiện hơn. Tôi xin chân thành căm ơn! 1Ià nội, ngày.

năm2014 Học viên thực hiệu.2 cầu trúc tầng 1.3 Kiến trúc giao thức của mạng cảm biến.2 Dia chi IP .1 Tổng quan về địa chỉ TP 1.2 Địa chỉ IPv4 1.1 Cấu trúc và không gian địa chỉ IPv4.2 Các lớp địa chí LPv4.3 Pia chi IPv6 1.1 Nguyên nhân phát triển địa chỉ IPv6 1.2 Cấu trúc không gian của địa chỉ IPV6.3 Cách biếu diễn địa chỉ IPv6 1.4 Phan loại địa chỉ IPv6 1.4 Những điểm mạnh và lợi thể của IPv6 so với IPv4 1.5 Khic biét co ban gitta IPv4 header va IPv6 header CHUONG IL a IPv6 TREN KIRN TRUC MANG CAM BIEN KHONG DAY 2 1 Kiến trúc Internet mở rộng.1 Các thành phần mang.2 Kiến trúc nhiều lớp 2.3 Sự kết hợp liên mạng 2.4 Triển khai IPv6 trong mạng cảm biển không dây.2 Tránh liên kết cạnh tranh.1 Các giá định truyền thống 2.2 Những thách thức cạnh tranh LAN trong mạng cảm biến 2.3 Phạm vi liên kết cục bộ chẳng chẻéo.3 Đánh giá IPv6 và mê hình tiền tổ 2.4 Nền Hcader của IDv6 2.2 Nén Flow-based 2.4 Nén shared-context.5 Nén kết hợp 2.6 Niên Header IPv6 - 40 2.7 Nén Next Header. CHƯƠNG LI. " " "—- 'THỬ NGHIỆM ỨNG DỤNG TPV6 TRÊN CẢM BIẾN KHÔNG DẦY.42 3 1 Mục đích và phương pháp 42 3.2 Phương pháp 42 3.2 Các công cu md phéng .1 Giới thiệu các công cụ mô phỏng.2 Phần mềm mô phỏng mạng cảm biến.3 Hệ điều hành.2 Công cụ lựa chọn.2 Hé diéu hanh Contiki 45 3.3 Phan mém mé phéng Cooja 46 3.3 Kịch bản thử nghiệm .1 Phân tích kịch bản.2 Mô hình mạng cảm biến thử nghiệm.3 Thiết kế mạng a 48 3.5 So dd khdi a 50 3.1 Mô hình mô phỏng IPv4 trên mạng cảm biến không đây.2 Mö hình mô phóng IPv6 trên mạng càm biển không dây $4 KET LUAN. ve SÁCH THAM KHẢO.

Hướng dẫn cài dit VMware 59 Thụ lục 2 Cải đặt Contiki. Phụ lục 3 Cai dat Contiki. Thụ lục 4 Hướng dẫn tạo các nút cảm biến 65 DANH MỤC HÌNH Tình 1 Các thành phan cơ bản của một nút cảm biến. 12 Hình 2 Phân bố nút cảm biển phân bồ rải rác trong trường cảm biến.

16 Hình 3 Cầu trúc phẳng của mạng cảm biến không dây 18 Hình 4 Câu trúc tầng của mạng cảm biển không dây. „19 Hình 5 Kiến trúc giao thức mạng cảm biến không day Hình 6 Cấu trúc địa chỉ các lớp của IPv4. Hình 7 Cầu trúc địa chỉ IPv6 Ilinh 8 Dáng tra cứu chuyển đổi từ hệ nhị phân sang hệ hexa (cơ số 16). Hình9 Gói tin gửi tới địa chỉ Unicast.- TIình 10 Gái lin được gửi tới địa chỉ MulcasL Hình 11 Gói tin gửi tới địa chỉ anycast Hinh 12 IPv4 Header Hình 13 IPv6 Header.

Hình 14 Kiến trúc Tnternct mỡ rộng, Hình 15 Kiến trủc phần mềm IPv6 cho Mạng cảm biến. Hình 16 Phạm vi liên kết cục bộ chồng chéo TIình 17 Nén UDP we Hình 18 Lịch sử phát triển của Contiki TIình 19 Màn hình mỗ phổng Cooja. Hình 20 Mô hình bài toán mạng câm biển Hình 21 Sơ dỗ khối bài toán cho mạng cảm nhận. Hinh 22 M6 tả khả năng liên lac cla cdc nut client va server.

Hinh 23 Tool Radio Messages cilia TPv4 Hình 24 Cảnh báo nếu nhiệt độ vượt ngưỡng Hình 25 Tool Radio Mlessape của [Pvé Tình 26Cảnh báo nếu nhiệt độ vượt ngưỡng Hinh 27 Cai dit VMware bude 1 Hinh 28 Cai dit Contiki. Hinh 29 Giao dién chuong trinh contiki Hình 30 Giao điện chương lrình Cooja Hình 3l Tạo một simulation. Hình 32 Tạo một nút server Ilinh 33 Giao điện mô phỏng một mạng cảm biến. DANH MỤC HÌNH Tình 1 Các thành phan cơ bản của một nút cảm biến.

12 Hình 2 Phân bố nút cảm biển phân bồ rải rác trong trường cảm biến. 16 Hình 3 Cầu trúc phẳng của mạng cảm biến không dây 18 Hình 4 Câu trúc tầng của mạng cảm biển không dây. „19 Hình 5 Kiến trúc giao thức mạng cảm biến không day Hình 6 Cấu trúc địa chỉ các lớp của IPv4. Hình 7 Cầu trúc địa chỉ IPv6 Ilinh 8 Dáng tra cứu chuyển đổi từ hệ nhị phân sang hệ hexa (cơ số 16).

Hình9 Gói tin gửi tới địa chỉ Unicast.- TIình 10 Gái lin được gửi tới địa chỉ MulcasL Hình 11 Gói tin gửi tới địa chỉ anycast Hinh 12 IPv4 Header Hình 13 IPv6 Header. Hình 14 Kiến trúc Tnternct mỡ rộng, Hình 15 Kiến trủc phần mềm IPv6 cho Mạng cảm biến. Hình 16 Phạm vi liên kết cục bộ chồng chéo TIình 17 Nén UDP we Hình 18 Lịch sử phát triển của Contiki TIình 19 Màn hình mỗ phổng Cooja. Hình 20 Mô hình bài toán mạng câm biển Hình 21 Sơ dỗ khối bài toán cho mạng cảm nhận.

Hinh 22 M6 tả khả năng liên lac cla cdc nut client va server. Hinh 23 Tool Radio Messages cilia TPv4 Hình 24 Cảnh báo nếu nhiệt độ vượt ngưỡng Hình 25 Tool Radio Mlessape của [Pvé Tình 26Cảnh báo nếu nhiệt độ vượt ngưỡng Hinh 27 Cai dit VMware bude 1 Hinh 28 Cai dit Contiki. Hinh 29 Giao dién chuong trinh contiki Hình 30 Giao điện chương lrình Cooja Hình 3l Tạo một simulation. Hình 32 Tạo một nút server Ilinh 33 Giao điện mô phỏng một mạng cảm biến.

DANH MỤC HÌNH Tình 1 Các thành phan cơ bản của một nút cảm biến. 12 Hình 2 Phân bố nút cảm biển phân bồ rải rác trong trường cảm biến. 16 Hình 3 Cầu trúc phẳng của mạng cảm biến không dây 18 Hình 4 Câu trúc tầng của mạng cảm biển không dây. „19 Hình 5 Kiến trúc giao thức mạng cảm biến không day Hình 6 Cấu trúc địa chỉ các lớp của IPv4.

Hình 7 Cầu trúc địa chỉ IPv6 Ilinh 8 Dáng tra cứu chuyển đổi từ hệ nhị phân sang hệ hexa (cơ số 16). Hình9 Gói tin gửi tới địa chỉ Unicast.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ