Luận văn: Nghiên cứu hệ thống phát hiện người 3D theo thời gian thực từ dữ liệu RGBD

Luận văn nghiên cứu hệ thống phát hiện người 3D theo thời gian thực từ dữ liệu RGBD. Giải pháp hiệu quả cho các ứng dụng giám sát và tương tác.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2018

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Luận Văn Phát Hiện Người 3D Theo Thời Gian Thực

Bài toán phát hiện người là một lĩnh vực quan trọng trong thị giác máy tính và đang thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng nghiên cứu. Ứng dụng của nó rất đa dạng, từ quân sự, giao thông đến y tế và dịch vụ. Phát hiện người trong ảnh và video là một nhánh nhỏ của bài toán phát hiện đối tượng. Mặc dù con người dễ dàng nhận biết người trong ảnh, nhưng đối với máy tính, đây là một thách thức lớn. Nghiên cứu thị giác máy tính hiện nay không chỉ tập trung vào ảnh 2D mà còn mở rộng sang xử lý ảnh 3D. Camera 3D thường kết hợp camera màu RGB và camera độ sâu (Depth), tạo ra ảnh RGBD. Bài toán nhận diện và phân loại bề mặt vật thể, đặc biệt là phát hiện người sử dụng camera RGBD, là một bước tiến quan trọng trong thị giác máy tính hiện đại. Luận văn này tập trung vào giải quyết bài toán phát hiện người theo thời gian thực thông qua camera RGBD, trích xuất đặc trưng bằng HOG và phân loại bằng SVM.

Theo tài liệu gốc, đề tài này hướng đến việc giải quyết bài toán phát hiện người theo thời gian thực, sử dụng camera RGBD. Điều này cho thấy sự tập trung vào tính ứng dụng thực tiễn và khả năng xử lý nhanh chóng của hệ thống. Hệ thống này có thể ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau.

1.1. Giới Thiệu Về Bài Toán Phát Hiện Người Trong Thị Giác Máy Tính

Phát hiện người là một bài toán cơ bản trong thị giác máy tính, liên quan đến việc xác định vị trí và phân loại các cá nhân trong một hình ảnh hoặc video. Sự phức tạp của bài toán nằm ở sự đa dạng về hình dáng, tư thế, ánh sáng và môi trường. Các phương pháp truyền thống thường dựa trên các đặc trưng hình dạng, màu sắc và chuyển động, nhưng hiệu quả thường bị hạn chế trong các điều kiện thực tế. Học sâumạng nơ-ron tích chập (CNN) đã mang lại những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực này, cho phép hệ thống học các đặc trưng phức tạp từ dữ liệu lớn.

1.2. Ưu Điểm Của Dữ Liệu RGBD Trong Bài Toán Phát Hiện Người 3D

Dữ liệu RGBD kết hợp thông tin màu sắc (RGB) và thông tin độ sâu (Depth) để cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về cảnh. Thông tin độ sâu giúp khắc phục các vấn đề liên quan đến ánh sáng và bóng đổ, cũng như cung cấp thông tin về hình dạng 3D của các đối tượng. Điều này đặc biệt hữu ích trong việc phân biệt giữa người và các đối tượng khác trong môi trường phức tạp. Các cảm biến RGBD, như KinectRealSense, đã trở nên phổ biến và giá cả phải chăng, tạo điều kiện cho việc nghiên cứu và phát triển các hệ thống phát hiện người 3D.

II. Thách Thức Phát Hiện Người 3D Theo Thời Gian Thực Với RGBD

Mặc dù dữ liệu RGBD mang lại nhiều lợi thế, việc phát hiện người 3D theo thời gian thực vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các thách thức này bao gồm: xử lý lượng dữ liệu lớn từ cảm biến RGBD với tốc độ cao, đảm bảo độ chính xác trong môi trường phức tạp và khả năng xử lý các biến thể về tư thế và hình dáng của người. Ngoài ra, việc xử lý nhiễu và dữ liệu thiếu từ cảm biến RGBD cũng là một vấn đề cần giải quyết. Các thuật toán cần được tối ưu hóa để đạt được sự cân bằng giữa độ chính xác và tốc độ, đáp ứng yêu cầu thời gian thực. Theo tài liệu gốc, luận văn này gặp phải những hạn chế về thời gian và trình độ, điều này phản ánh những khó khăn chung trong quá trình nghiên cứu và phát triển hệ thống.

2.1. Vấn Đề Về Xử Lý Dữ Liệu Lớn Từ Cảm Biến RGBD

Cảm biến RGBD tạo ra lượng dữ liệu lớn, đặc biệt là khi xử lý video theo thời gian thực. Mỗi khung hình chứa thông tin màu sắc và độ sâu cho hàng ngàn điểm, đòi hỏi sức mạnh tính toán đáng kể. Các thuật toán cần được thiết kế để xử lý dữ liệu này một cách hiệu quả, giảm thiểu độ trễ và đảm bảo hiệu suất thời gian thực. Các phương pháp như giảm kích thước dữ liệu, sử dụng điểm đám mây (point cloud) thưa thớt và tối ưu hóa mã nguồn có thể giúp cải thiện hiệu suất.

2.2. Đảm Bảo Độ Chính Xác Trong Môi Trường Phức Tạp Với RGBD

Môi trường thực tế thường phức tạp, với nhiều đối tượng, ánh sáng thay đổi và nhiễu. Các thuật toán phát hiện người cần phải mạnh mẽ và có khả năng thích ứng với các điều kiện này. Thông tin độ sâu có thể giúp loại bỏ nhiễu từ ánh sáng, nhưng các vấn đề như vật cản, tư thế khác nhau và quần áo đa dạng vẫn là những thách thức lớn. Các phương pháp học sâu có thể giúp hệ thống học cách phân biệt giữa người và các đối tượng khác trong môi trường phức tạp, nhưng đòi hỏi lượng dữ liệu huấn luyện lớn và đa dạng.

2.3. Xử Lý Dữ Liệu Nhiễu Và Thiếu Từ Cảm Biến RGBD Thực Tế

Cảm biến RGBD thường tạo ra dữ liệu nhiễu và thiếu, đặc biệt là ở các khu vực có bề mặt phản chiếu hoặc hấp thụ ánh sáng hồng ngoại. Các thuật toán cần phải xử lý những dữ liệu này để đảm bảo độ chính xác của hệ thống. Các phương pháp như lọc nhiễu, nội suy dữ liệu và sử dụng các mô hình 3D để điền vào các khu vực thiếu có thể giúp cải thiện chất lượng dữ liệu đầu vào.

III. Phương Pháp Phát Hiện Người 3D Dữ Liệu RGBD và HOG SVM

Luận văn này sử dụng phương pháp kết hợp dữ liệu RGBD với thuật toán trích xuất đặc trưng HOG (Histogram of Oriented Gradients) và phân loại bằng máy véc tơ hỗ trợ SVM (Support Vector Machine). Dữ liệu RGBD cung cấp thông tin hình dạng 3D, giúp phân biệt người với các đối tượng khác. HOG trích xuất các đặc trưng dựa trên hướng gradient của ảnh, giúp nhận diện hình dạng cơ bản của người. SVM là một thuật toán phân loại mạnh mẽ, được huấn luyện để phân biệt giữa người và không phải người. Sự kết hợp này cho phép hệ thống phát hiện người một cách hiệu quả và chính xác.

3.1. Trích Xuất Đặc Trưng HOG Từ Dữ Liệu RGBD Chi Tiết Cách Thực Hiện

Thuật toán HOG được áp dụng trên dữ liệu RGBD để trích xuất các đặc trưng hình dạng. Quá trình này bao gồm tính toán gradient của ảnh, phân chia ảnh thành các ô nhỏ (cells) và tính histogram của hướng gradient trong mỗi ô. Các histogram này sau đó được chuẩn hóa và kết hợp để tạo thành một vector đặc trưng. Vector đặc trưng này biểu diễn hình dạng cơ bản của đối tượng và được sử dụng để huấn luyện SVM.

3.2. Huấn Luyện SVM Với Đặc Trưng HOG Từ Dữ Liệu RGBD Để Phân Loại

Máy véc tơ hỗ trợ SVM được huấn luyện với các vector đặc trưng HOG trích xuất từ dữ liệu RGBD của người và không phải người. Quá trình huấn luyện này tìm ra một siêu phẳng (hyperplane) tối ưu để phân chia hai lớp đối tượng. SVM là một thuật toán phân loại mạnh mẽ, có khả năng xử lý dữ liệu phi tuyến tính bằng cách sử dụng các hàm kernel. Sau khi huấn luyện, SVM có thể được sử dụng để phân loại các đối tượng mới dựa trên vector đặc trưng HOG của chúng.

3.3. Tối Ưu Hóa Tham Số Của HOG và SVM Để Cải Thiện Hiệu Suất

Để đạt được hiệu suất tốt nhất, các tham số của HOGSVM cần được tối ưu hóa. Các tham số HOG bao gồm kích thước ô, số lượng bin của histogram và phương pháp chuẩn hóa. Các tham số SVM bao gồm hàm kernel và các tham số điều chỉnh. Quá trình tối ưu hóa có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các phương pháp như tìm kiếm lưới (grid search) hoặc tối ưu hóa Bayesian. Mục tiêu là tìm ra các tham số cho phép hệ thống đạt được độ chính xác cao và tốc độ xử lý nhanh.

IV. Xây Dựng Hệ Thống Phát Hiện Người 3D Theo Thời Gian Thực RGBD

Luận văn trình bày chi tiết quá trình xây dựng một hệ thống phát hiện người 3D theo thời gian thực sử dụng dữ liệu RGBD. Hệ thống này bao gồm các thành phần chính: thu thập dữ liệu từ cảm biến RGBD, tiền xử lý dữ liệu, trích xuất đặc trưng HOG, phân loại bằng SVM và hiển thị kết quả. Hệ thống được thiết kế để có thể chạy theo thời gian thực, cho phép ứng dụng trong các tình huống thực tế. Việc xây dựng hệ thống bao gồm cả việc xây dựng giao diện người dùng, chức năng tự động phát hiện mặt phẳng và phát hiện người.

4.1. Thu Thập Và Tiền Xử Lý Dữ Liệu RGBD Từ Cảm Biến

Dữ liệu RGBD được thu thập từ cảm biến, chẳng hạn như Kinect hoặc RealSense. Dữ liệu này thường chứa nhiễu và dữ liệu thiếu, do đó cần được tiền xử lý trước khi sử dụng. Quá trình tiền xử lý có thể bao gồm lọc nhiễu, điền vào các khu vực thiếu và chuẩn hóa dữ liệu. Mục tiêu là tạo ra dữ liệu đầu vào sạch và đáng tin cậy cho các bước tiếp theo.

4.2. Triển Khai Thuật Toán HOG Và SVM Để Phát Hiện Người 3D

Thuật toán HOGSVM được triển khai để phát hiện người 3D từ dữ liệu RGBD. Quá trình này bao gồm trích xuất đặc trưng HOG từ dữ liệu đã tiền xử lý và sử dụng SVM đã được huấn luyện để phân loại các đối tượng. Kết quả phân loại được sử dụng để xác định vị trí của người trong cảnh.

4.3. Tối Ưu Hóa Hệ Thống Để Đạt Hiệu Suất Phát Hiện Thời Gian Thực

Để đạt được hiệu suất thời gian thực, hệ thống cần được tối ưu hóa. Các phương pháp tối ưu hóa có thể bao gồm giảm kích thước dữ liệu, sử dụng các thuật toán hiệu quả và tối ưu hóa mã nguồn. Mục tiêu là giảm thiểu thời gian xử lý và đảm bảo hệ thống có thể xử lý dữ liệu theo thời gian thực.

V. Đánh Giá Hiệu Suất Hệ Thống Phát Hiện Người 3D Theo Thời Gian Thực

Hiệu suất của hệ thống phát hiện người 3D theo thời gian thực được đánh giá bằng cách sử dụng các bộ dữ liệu kiểm tra. Các chỉ số đánh giá bao gồm độ chính xác (precision), độ phủ (recall) và tốc độ xử lý. Kết quả đánh giá cho thấy hệ thống có khả năng phát hiện người một cách hiệu quả và chính xác trong nhiều môi trường khác nhau. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế, đặc biệt là trong môi trường phức tạp và khi người bị che khuất. Luận văn cũng khảo nghiệm và đánh giá hệ thống, cung cấp số liệu về thời gian thực hiện và độ chính xác.

5.1. Các Chỉ Số Đánh Giá Hiệu Suất Phát Hiện Người Độ Chính Xác Độ Phủ

Độ chính xác (precision) đo lường tỷ lệ các đối tượng được xác định là người thực sự là người. Độ phủ (recall) đo lường tỷ lệ người thực sự trong cảnh được hệ thống xác định đúng. Hai chỉ số này thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất của hệ thống phát hiện người. Một hệ thống tốt cần phải có cả độ chính xác và độ phủ cao.

5.2. So Sánh Hiệu Suất Với Các Phương Pháp Phát Hiện Người 3D Tiên Tiến

Hiệu suất của hệ thống được so sánh với các phương pháp phát hiện người 3D tiên tiến khác để đánh giá vị trí của hệ thống trong lĩnh vực nghiên cứu. So sánh này giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống, cũng như các hướng cải thiện tiềm năng.

5.3. Thử Nghiệm Trong Các Môi Trường Khác Nhau Trong Nhà Ngoài Trời

Hệ thống được thử nghiệm trong các môi trường khác nhau, bao gồm trong nhà và ngoài trời, để đánh giá khả năng thích ứng của hệ thống. Môi trường trong nhà thường có ánh sáng ổn định và ít nhiễu hơn, trong khi môi trường ngoài trời có ánh sáng thay đổi và nhiều nhiễu hơn. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động tốt trong môi trường trong nhà, nhưng hiệu suất giảm trong môi trường ngoài trời.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Hệ Thống Phát Hiện Người RGBD

Luận văn đã trình bày một phương pháp hiệu quả để phát hiện người 3D theo thời gian thực sử dụng dữ liệu RGBD, thuật toán HOGSVM. Hệ thống có khả năng phát hiện người một cách chính xác trong nhiều môi trường khác nhau. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng, chẳng hạn như cải thiện khả năng xử lý trong môi trường phức tạp, tăng cường khả năng phát hiện người bị che khuất và tích hợp các thuật toán học sâu để cải thiện hiệu suất. Theo tài liệu, luận văn cần nhận được góp ý để hoàn thiện hơn, cho thấy sự cần thiết của việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Đạt Được Và Hạn Chế Của Hệ Thống

Hệ thống đã đạt được kết quả tốt trong việc phát hiện người 3D trong nhiều môi trường khác nhau. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế, chẳng hạn như khả năng xử lý trong môi trường phức tạp và khả năng phát hiện người bị che khuất. Các hạn chế này cần được giải quyết trong các nghiên cứu tiếp theo.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Để Cải Thiện Hệ Thống

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm tích hợp các thuật toán học sâu để cải thiện hiệu suất, phát triển các phương pháp xử lý nhiễu và dữ liệu thiếu hiệu quả hơn, và tăng cường khả năng phát hiện người bị che khuất. Ngoài ra, việc nghiên cứu các phương pháp phát hiện và theo dõi đối tượng có thể giúp cải thiện tính ổn định của hệ thống.

6.3. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Hệ Thống Trong Thực Tế An Ninh Robot

Hệ thống phát hiện người 3D theo thời gian thực có nhiều ứng dụng tiềm năng trong thực tế, chẳng hạn như giám sát an ninh, robot tự hànhtương tác người máy. Trong lĩnh vực giám sát an ninh, hệ thống có thể được sử dụng để phát hiện người xâm nhập hoặc theo dõi người trong khu vực quan trọng. Trong lĩnh vực robot tự hành, hệ thống có thể giúp robot điều hướng và tương tác với con người một cách an toàn và hiệu quả. Trong lĩnh vực tương tác người máy, hệ thống có thể giúp robot hiểu và phản ứng với hành vi của con người.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu và phát hiện hệ thống phát hiện người trong không gian 3d theo thời gian thực sử dụng dữ liệu rgbd

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Phat hiện đối tượng là một bài toán quan trọng trong lĩnh vực thị giác máy tỉnh và nhận được sự quan tảm lớn của cộng đồng các nhà nghiễn cứu trong thời gian gần đây. Va đây cũng là hướng nghiên cứu có nhiều ứng đựng trong thực tế: quân sự, giao thông, y tế, dịch vụ. Một nhảnh trong phát hiện dối tượng là phat hiện người trong ảnh, video. Dai với cơn người thì việc nhận biết các đối tượng là người trong các ảnh hoặc video là tương đổi đễ đàng dù sự khác nhau là rất da dang.

Nhưng đối với thị giác máy tình thỉ công việc này vấn còn lả thách thưức lớn, Tiên nay, hưởng nghiên cứu thị giác máy tính không chỉ tập trung vào việc xử lý ảnh màu 2D mả cèn phát trién cA cac công cụ xử lý ảnh 3D. Các loại camera 3D trên thị trường thường sử dựng kết hợp camera mau RGR tuyén thong và camera độ su (Depth), cho dầu ra là ảnh kết hợp RGB-D. Bải toán nhận điện và phân loại các bê mặt vật thế nói chưng và bài toán phát hiện người nói riêng sử dung camera RGB-D là một bước khởi đầu cho việc nghiên cứu Ohi gide may tinh theo xu hưởng mới hiện nay. 'rong khuôn khổ của đề tải, tôi lướng đến giải quyết bải toàn phát hiện người theo thời gian thục thông qua camera RGB D.

LOT CAM ON Truce tién em xin duge giti loi cim ơn tới Ban Giám Hiệu Trường Đại hoc Bach Khoa Là Nội đã tạo điều kiện cho em được làm luận văn tốt nghiệp này. Sau thời gian nghiên cứu và làm việc miệt mài, hiện văn tốt nghiệp của em dén nay cơ bản đã hoàn thành. Có dược thành quá đó, ngoài sự cổ gắng nỗ lực của bản thân. cản phải kể đến sự giúp đỡ rất lớn từ thây giáo TS.

Trần Quang Đức, người đã trực tiếp hưởng dẫn, chỉ bảo tận tình và cung cấp tải liện, kiên thúc cũng như kính nghiệm quý báu cho em trong suốt thời gian làm luận văn. Qua đây em xin được bay tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thây, kính chúc thầy luôn mạnh khoẻ và công tác tốt. Em xin chân thành cảm en các thấy cô của Viên Công nghé théng tin va Truyền thông đã hết sức nhiệt tình truyền thụ cho chúng em không chỉ những kiến thức chuyên môn mả cả những kinh nghiệm quý bảu. Em cũng xin cảm ơn Ban Giảm Hiệu, các đồng nghiệp trường Cao đẳng Cơ điện và Công nghệ thực phẩm Hà Nội đã tạo điều kiện và tận tình giúp đỡ em trong việc tìm hiểu, cận các kien thức.

Cuối cùng em xin gửi lời cảm ơn chân thánh tới gia đình và ban be. Chinh gia đình và bạn bè đã là nguồn động viên hỗ trợ vô cùng to lớn giúp em có thêm động lực và sự khích lệ để hoàn thành luận văn này Trong quả trình thực hiện đẻ tài, mặc dù đá có gắng, luy nhiên vỉ thời gian co han vả trình độ còn hạn chế nên luận văn không trảnh khối những thiểu sót. Em kính mong nhận được các góp ý của Hội đồng Khoa học và các bạn đề đẻ tải được Tioàn thiện hơn. Fin xin tran bong cảm ơn! LOT CAM ON Truce tién em xin duge giti loi cim ơn tới Ban Giám Hiệu Trường Đại hoc Bach Khoa Là Nội đã tạo điều kiện cho em được làm luận văn tốt nghiệp này.

Sau thời gian nghiên cứu và làm việc miệt mài, hiện văn tốt nghiệp của em dén nay cơ bản đã hoàn thành. Có dược thành quá đó, ngoài sự cổ gắng nỗ lực của bản thân. cản phải kể đến sự giúp đỡ rất lớn từ thây giáo TS. Trần Quang Đức, người đã trực tiếp hưởng dẫn, chỉ bảo tận tình và cung cấp tải liện, kiên thúc cũng như kính nghiệm quý báu cho em trong suốt thời gian làm luận văn.

Qua đây em xin được bay tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thây, kính chúc thầy luôn mạnh khoẻ và công tác tốt. Em xin chân thành cảm en các thấy cô của Viên Công nghé théng tin va Truyền thông đã hết sức nhiệt tình truyền thụ cho chúng em không chỉ những kiến thức chuyên môn mả cả những kinh nghiệm quý bảu. Em cũng xin cảm ơn Ban Giảm Hiệu, các đồng nghiệp trường Cao đẳng Cơ điện và Công nghệ thực phẩm Hà Nội đã tạo điều kiện và tận tình giúp đỡ em trong việc tìm hiểu, cận các kien thức. Cuối cùng em xin gửi lời cảm ơn chân thánh tới gia đình và ban be.

Chinh gia đình và bạn bè đã là nguồn động viên hỗ trợ vô cùng to lớn giúp em có thêm động lực và sự khích lệ để hoàn thành luận văn này Trong quả trình thực hiện đẻ tài, mặc dù đá có gắng, luy nhiên vỉ thời gian co han vả trình độ còn hạn chế nên luận văn không trảnh khối những thiểu sót. Em kính mong nhận được các góp ý của Hội đồng Khoa học và các bạn đề đẻ tải được Tioàn thiện hơn. Fin xin tran bong cảm ơn! LOT CAM DOAN Tên tôi là: Lê Thị Mai Sinh ngày: 16 tháng 12 năm 1986 Học viên lớp Cao học Công nghệ thông lin 2016A - Trường Đại học Bách hoa Hà Nội. Tôi xin cam đoan toàn bộ nội dung của luận văn mà tôi thực hiện trong thời gian vừa qua là trưng thực và không sao chép cửa ai Hà Nội, ngày 28 tháng 8 năm 2018 ‘Tae gia luận văn Lẻ Thị Mai LOT CAM ON Truce tién em xin duge giti loi cim ơn tới Ban Giám Hiệu Trường Đại hoc Bach Khoa Là Nội đã tạo điều kiện cho em được làm luận văn tốt nghiệp này.

Sau thời gian nghiên cứu và làm việc miệt mài, hiện văn tốt nghiệp của em dén nay cơ bản đã hoàn thành. Có dược thành quá đó, ngoài sự cổ gắng nỗ lực của bản thân. cản phải kể đến sự giúp đỡ rất lớn từ thây giáo TS. Trần Quang Đức, người đã trực tiếp hưởng dẫn, chỉ bảo tận tình và cung cấp tải liện, kiên thúc cũng như kính nghiệm quý báu cho em trong suốt thời gian làm luận văn.

Qua đây em xin được bay tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thây, kính chúc thầy luôn mạnh khoẻ và công tác tốt. Em xin chân thành cảm en các thấy cô của Viên Công nghé théng tin va Truyền thông đã hết sức nhiệt tình truyền thụ cho chúng em không chỉ những kiến thức chuyên môn mả cả những kinh nghiệm quý bảu. Em cũng xin cảm ơn Ban Giảm Hiệu, các đồng nghiệp trường Cao đẳng Cơ điện và Công nghệ thực phẩm Hà Nội đã tạo điều kiện và tận tình giúp đỡ em trong việc tìm hiểu, cận các kien thức. Cuối cùng em xin gửi lời cảm ơn chân thánh tới gia đình và ban be.

Chinh gia đình và bạn bè đã là nguồn động viên hỗ trợ vô cùng to lớn giúp em có thêm động lực và sự khích lệ để hoàn thành luận văn này Trong quả trình thực hiện đẻ tài, mặc dù đá có gắng, luy nhiên vỉ thời gian co han vả trình độ còn hạn chế nên luận văn không trảnh khối những thiểu sót. Em kính mong nhận được các góp ý của Hội đồng Khoa học và các bạn đề đẻ tải được Tioàn thiện hơn. Fin xin tran bong cảm ơn! ĐANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 2.1 Sơ dễ giai doạn huấn luyện và phân lớp. i é gimi đoạn thờ nghiệm - - 13 đai đoạn phải hiện đối tượng - 13 Hinh 2.4 Qua trinh phat bién 15 Tĩnh i 16 Tình 2.6 Thay thể các điểm trong mai voxel bằng điểm trung bình 17 Tĩnh 2.7(a)Tập đữ liệu đầu vào thuật toán R.ANSAC, (b)Kết quả thử khớp đường thẳng với thuật toán RANSAC.8 Kết quả của phép biển đổi RANSAC.9 Cac cum điểm thành nhóm riêng biệt - pes BE Hin 2.10 Hin anh HOG.

sss essseeesseesseee see .11 Đầu ra của HOG.12 Anh input va hai dao him efia nd - 25 Tình 3.13 Siêu phẳng (w, b tôi ua phan chia 2 class 28 Tlinh 2.14 Chuyén déi không gian đũ liệu SVM - - 29 Hinh 3.1 Xtion Pro Live 31 Tinh 3.2 Anh RGB và ảnh độ sâu (Depth).3 Logo của Point Clond Library - 33 Hình 3.4 Sơ đồ luỗng xứ lý của chương trình.6 Dữ liệu ảnh 3D trước và sau khi áp dạng bộ lọc Voxel gả.7 Biểu để biển diễn sự thay đổi điểm ảnh khi thay đổi kích thuốc ô lưới - 4 Tình 3.8 Biểu để biểu điễn sự thay đốt thời gian khi thay đối kích thước ô lưới.9 Sơ đề định nghĩa mặt phẳng nên 43 Tĩnh 3.L0 Dữ liệu sau khi loại bỏ mặt phẳng nên.11 Dữ liệu sau khi dược nhỏm sứ dụng, Euclidean.12 Phân đoạn đối tượng người thành các phẫn theo đặo điểm nhân trắc học ¬.13 Biểu điển nhôm khi2 người di sắt nhan trong phânvùng sử dụng tỉnh học 3D 47 Tình 3.14 Phát hiện đầu và chia cất thành2 nhóm khi có 2ngườini đứng cạnh nhau - 49 Hinh 3.15 Phát hiện đản và chía cắt khi người đứng canh vat.16 Ảnh đữ liêu người bị che khuât.L7 Mỡ rộng các đổi tượng bị che khuất đến mặt phẳng nên nhà.18 'Toản bộ các nhỏm được tính HÓG. 6 ĐANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 2.1 Sơ dễ giai doạn huấn luyện và phân lớp. i é gimi đoạn thờ nghiệm - - 13 đai đoạn phải hiện đối tượng - 13 Hinh 2.4 Qua trinh phat bién 15 Tĩnh i 16 Tình 2.6 Thay thể các điểm trong mai voxel bằng điểm trung bình 17 Tĩnh 2.7(a)Tập đữ liệu đầu vào thuật toán R.ANSAC, (b)Kết quả thử khớp đường thẳng với thuật toán RANSAC.8 Kết quả của phép biển đổi RANSAC.9 Cac cum điểm thành nhóm riêng biệt - pes BE Hin 2.10 Hin anh HOG. sss essseeesseesseee see .11 Đầu ra của HOG.12 Anh input va hai dao him efia nd - 25 Tình 3.13 Siêu phẳng (w, b tôi ua phan chia 2 class 28 Tlinh 2.14 Chuyén déi không gian đũ liệu SVM - - 29 Hinh 3.1 Xtion Pro Live 31 Tinh 3.2 Anh RGB và ảnh độ sâu (Depth).3 Logo của Point Clond Library - 33 Hình 3.4 Sơ đồ luỗng xứ lý của chương trình.6 Dữ liệu ảnh 3D trước và sau khi áp dạng bộ lọc Voxel gả.7 Biểu để biển diễn sự thay đổi điểm ảnh khi thay đổi kích thuốc ô lưới - 4 Tình 3.8 Biểu để biểu điễn sự thay đốt thời gian khi thay đối kích thước ô lưới.9 Sơ đề định nghĩa mặt phẳng nên 43 Tĩnh 3.L0 Dữ liệu sau khi loại bỏ mặt phẳng nên.11 Dữ liệu sau khi dược nhỏm sứ dụng, Euclidean.12 Phân đoạn đối tượng người thành các phẫn theo đặo điểm nhân trắc học ¬.13 Biểu điển nhôm khi2 người di sắt nhan trong phânvùng sử dụng tỉnh học 3D 47 Tình 3.14 Phát hiện đầu và chia cất thành2 nhóm khi có 2ngườini đứng cạnh nhau - 49 Hinh 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ