Luận văn: Ứng dụng Cộng tác và Quản lý Luồng Thông Tin trong Microsoft SharePoint

Luận văn: Ứng dụng cộng tác & quản lý luồng thông tin trong Microsoft SharePoint. Nghiên cứu giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp, nâng cao hiệu quả làm việc.

Chuyên ngành

Công nghệ Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Thidtké tudng dit liéu quén ly danh ba. Thiết kế quản mị hệ thẳng

2. Các chức năng chương tỉnh

2.1. Quan ly văn bản:

3. Quan ly cong vide

4. Công tác người đơn. Quản lý tín tức bảo cáo. Quản lý danh bạ. Quản ý thang tin bảo cáo tuân và giao bam. Quản mhệ thống

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tài liệu ham khảo

Danh mục băng

Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt

Tranh Mục Hình

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Cộng Tác và Quản Lý Luồng Tin SharePoint

Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu ứng dụng khả năng cộng tác và quản lý luồng thông tin trong môi trường Microsoft SharePoint. Mục tiêu chính là khám phá và trình bày cách thức SharePoint có thể được sử dụng để tối ưu hóa quy trình làm việc, cải thiện hiệu quả cộng tácquản lý tài liệu một cách hiệu quả trong các tổ chức và doanh nghiệp. Luận văn này sẽ đi sâu vào việc phân tích các công cụ và tính năng của SharePoint liên quan đến quản lý quy trình, tự động hóa workflowchia sẻ thông tin, đồng thời đánh giá tiềm năng và hạn chế của nền tảng này trong bối cảnh thực tế.

Luận văn xem xét các khía cạnh quan trọng như thiết kế và triển khai luồng công việc (workflow), quản lý quyền truy cập, phiên bản tài liệutích hợp với các hệ thống khác. Nó cũng bao gồm các ví dụ minh họa và nghiên cứu trường hợp để chứng minh tính ứng dụng của SharePoint trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Luận văn này hướng đến cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện và sâu sắc về cách thức SharePoint có thể được tận dụng để nâng cao năng suất, giảm thiểu chi phí và cải thiện chất lượng công việc thông qua cộng tác và quản lý luồng thông tin hiệu quả. Trích dẫn từ tài liệu gốc, "Tôi chọn đề tài 'Nghiên cứu ứng dụng cộng tác và Quản Lý lung thông tin trong Sharepoint' cho đồ án tốt nghiệp trước hết vì ở Việt Nam hiện nay, những, phần mềm xây dựng theo hưởng này chưa nhiễn, và thường tên rất nhiều chỉ phí trong khi nhủ cân sở hữu ứng đmg như trên đối với đoanh nghiệp cũng ngày càng tăng."

Mật độ từ khóa:

  • "Luận văn nghiên cứu ứng dụng SharePoint": 1.2%
  • "Cộng tác và quản lý luồng thông tin SharePoint": 1%
  • "SharePoint": 1.5%

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn SharePoint

Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá tiềm năng của SharePoint trong việc cải thiện cộng tácquản lý luồng thông tin trong doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các tính năng quản lý tài liệu, quản lý quy trìnhtự động hóa workflow của SharePoint. Luận văn sẽ tập trung vào việc phân tích cách thức các tính năng này có thể được cấu hình và tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng tổ chức. Nghiên cứu này còn tập trung vào việc khảo sát các ứng dụng thực tế của SharePoint trong các lĩnh vực khác nhau, từ quản lý dự án đến quản lý nhân sựquản lý chất lượng. Ngoài ra, luận văn sẽ đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của việc triển khai SharePoint, bao gồm văn hóa tổ chức, kỹ năng của người dùnghạ tầng công nghệ. Phạm vi nghiên cứu không bao gồm các khía cạnh kỹ thuật sâu về lập trình SharePoint hay phát triển các ứng dụng tùy chỉnh phức tạp.

1.2. Ý nghĩa thực tiễn của ứng dụng SharePoint trong doanh nghiệp

Việc áp dụng SharePoint trong doanh nghiệp có thể mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Trước hết, SharePoint giúp cải thiện hiệu quả cộng tác bằng cách cung cấp một nền tảng chia sẻ thông tintài liệu tập trung, cho phép các thành viên trong nhóm dễ dàng truy cập và làm việc cùng nhau trên cùng một tài liệu. Thứ hai, SharePoint có thể tự động hóa các quy trình làm việc, giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để hoàn thành các tác vụ lặp đi lặp lại. Thứ ba, SharePoint cung cấp các công cụ quản lý tài liệu mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp tổ chức, lưu trữbảo mật thông tin một cách hiệu quả. Cuối cùng, SharePoint có thể tích hợp với các hệ thống khác, tạo ra một môi trường làm việc thống nhất và liền mạch. Ứng dụng SharePoint trong quản lý giúp giảm thiểu chi phí, tăng năng suất và cải thiện chất lượng công việc.

II. Thách Thức và Vấn Đề Quản Lý Luồng Thông Tin trên SharePoint

Mặc dù SharePoint mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai và sử dụng hiệu quả nền tảng này cũng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là quản lý độ phức tạp của SharePoint. Với nhiều tính năng và tùy chọn cấu hình khác nhau, người dùng có thể gặp khó khăn trong việc tận dụng tối đa tiềm năng của nền tảng. Ngoài ra, việc quản lý quyền truy cậpbảo mật thông tin cũng là một vấn đề quan trọng, đặc biệt trong các tổ chức lớn với nhiều phòng ban và người dùng khác nhau.

Một thách thức khác là đảm bảo sự tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn của doanh nghiệp. Các quy trình làm việcchính sách quản lý tài liệu cần được cấu hình một cách cẩn thận để đảm bảo rằng SharePoint được sử dụng theo cách phù hợp và an toàn. Cuối cùng, việc đào tạo và hỗ trợ người dùng là rất quan trọng để đảm bảo rằng mọi người đều có thể sử dụng SharePoint một cách hiệu quả. Nếu không có sự đào tạo và hỗ trợ đầy đủ, người dùng có thể cảm thấy nản lòng và không sử dụng nền tảng này đúng cách. Để giảm bớt gánh nặng cho người quản lý, chúng ta cần xây dựng chương trình tự động hóa quy trình SharePoint. Trích dẫn: "Tuy nhiên, hoạt động của công việc quản lý từ trước đến nay đa số đều được thực hiện thủ công, người quản lý phải tiếp xúc từng nhân viên (pặp trực tiếp, qua mạng liên lạc, qua h sơ.) mới có thẻ lấy đầy đủ thông tin, và phải tự tính toán thống kế thông qua một số chương trình nhỏ hỗ trự tink loin. Những công việu này vốn tốn rất nhiễu thởi gian vả công sức."

Mật độ từ khóa:

  • "Quản lý luồng công việc SharePoint": 1.1%
  • "SharePoint": 1.8%
  • "Quản lý tài liệu SharePoint": 0.8%

2.1. Khó khăn trong việc tích hợp SharePoint vào hạ tầng hiện có

Việc tích hợp SharePoint vào hạ tầng công nghệ hiện có của doanh nghiệp có thể là một thách thức lớn. SharePoint cần được kết nối với các hệ thống khác như hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM), hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và các ứng dụng kinh doanh khác. Quá trình tích hợp này có thể đòi hỏi sự tùy chỉnh phức tạp và có thể gây ra các vấn đề về tương thích. Ngoài ra, việc di chuyển dữ liệu từ các hệ thống cũ sang SharePoint cũng có thể là một nhiệm vụ khó khăn và tốn thời gian. Cần có kế hoạch di chuyển dữ liệu cẩn thận để đảm bảo rằng dữ liệu được chuyển đổi một cách chính xác và không bị mất mát.

2.2. Đảm bảo an ninh và quản lý quyền truy cập SharePoint hiệu quả

An ninhquản lý quyền truy cập là những yếu tố quan trọng hàng đầu khi triển khai SharePoint. Cần phải thiết lập các chính sách an ninh mạnh mẽ để bảo vệ thông tin nhạy cảm khỏi các truy cập trái phép. Quản lý quyền truy cập cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo rằng chỉ những người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập vào các tài liệu và thông tin cụ thể. Cần có các quy trình để theo dõikiểm soát quyền truy cập, và phải thực hiện kiểm tra an ninh thường xuyên để phát hiện và khắc phục các lỗ hổng bảo mật. Việc Versioning SharePoint cũng đóng vai trò quan trọng trong việc khôi phục dữ liệu khi cần thiết.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Luồng Thông Tin và Cộng Tác trên SharePoint

Để giải quyết các thách thức nêu trên, cần áp dụng các phương pháp tối ưu hóa để cải thiện luồng thông tincộng tác trên SharePoint. Một trong những phương pháp quan trọng nhất là thiết kế luồng công việc (workflow) một cách hiệu quả. Các workflow cần được thiết kế để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, giảm thiểu lỗi và tăng tốc độ xử lý. Ngoài ra, cần tối ưu hóa việc sử dụng metadata để cải thiện khả năng tìm kiếmquản lý tài liệu. Metadata giúp người dùng dễ dàng tìm thấy thông tin cần thiết và tổ chức tài liệu một cách logic.

Một phương pháp khác là cải thiện giao diện người dùngtrải nghiệm người dùng. SharePoint có thể được tùy chỉnh để tạo ra một giao diện thân thiện và dễ sử dụng, giúp người dùng dễ dàng điều hướng và tìm thấy các tính năng cần thiết. Cuối cùng, cần khuyến khích văn hóa cộng tác trong tổ chức. SharePoint chỉ có thể phát huy tối đa tiềm năng nếu người dùng sẵn sàng chia sẻ thông tin, làm việc cùng nhausử dụng nền tảng một cách tích cực. Việc ứng dụng Power Automate (Microsoft Flow) SharePoint cũng góp phần quan trọng vào việc tự động hóa quy trình.

3.1. Xây dựng quy trình làm việc Workflow hiệu quả trong SharePoint

Việc xây dựng quy trình làm việc (workflow) hiệu quả là chìa khóa để tối ưu hóa việc sử dụng SharePoint. Workflow nên được thiết kế để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, như phê duyệt tài liệu, gửi thông báogiao nhiệm vụ. Workflow nên được thiết kế một cách linh hoạt để có thể đáp ứng các yêu cầu khác nhau của doanh nghiệp. Ngoài ra, cần có các công cụ theo dõibáo cáo để đánh giá hiệu quả của workflowxác định các khu vực cần cải thiện. Sử dụng các công cụ như SharePoint Workflow giúp đơn giản hóa quá trình này.

3.2. Cách sử dụng Metadata để tối ưu hóa tìm kiếm và quản lý tài liệu

Metadata là thông tin mô tả về một tài liệu, chẳng hạn như tác giả, ngày tạo, chủ đềtừ khóa. Sử dụng metadata một cách hiệu quả có thể cải thiện đáng kể khả năng tìm kiếmquản lý tài liệu trong SharePoint. Metadata nên được áp dụng một cách nhất quán cho tất cả các tài liệu, và nên sử dụng các thuộc tính metadata phù hợp với loại tài liệu. Ngoài ra, cần có các quy trình để duy trìcập nhật metadata để đảm bảo rằng thông tin luôn chính xác và đầy đủ.

3.3. Tích hợp SharePoint Online với Microsoft 365 Collaboration

Việc tích hợp SharePoint Online với Microsoft 365 Collaboration giúp tăng cường khả năng cộng tác và chia sẻ thông tin trong tổ chức. Sự tích hợp này cho phép người dùng dễ dàng truy cập SharePoint Online từ các ứng dụng khác của Microsoft 365, như Teams, OutlookWord. Hơn nữa, nó cung cấp các công cụ mạnh mẽ để quản lý quyền truy cập và bảo mật thông tin, đảm bảo rằng chỉ những người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập vào các tài liệu và thông tin quan trọng. Quản lý SharePoint Permission trong môi trường Microsoft 365 đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các tùy chọn và cài đặt khác nhau, giúp đảm bảo an toàn cho dữ liệu.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Cải Thiện Cộng Tác trong Doanh Nghiệp với SharePoint

SharePoint đã được chứng minh là một công cụ hiệu quả để cải thiện cộng tác trong nhiều doanh nghiệp khác nhau. Trong lĩnh vực quản lý dự án, SharePoint có thể được sử dụng để chia sẻ thông tin, giao nhiệm vụtheo dõi tiến độ. Trong lĩnh vực quản lý nhân sự, SharePoint có thể được sử dụng để lưu trữ thông tin nhân viên, quản lý đơn từcung cấp các tài liệu đào tạo. Trong lĩnh vực quản lý chất lượng, SharePoint có thể được sử dụng để lưu trữ tài liệu quy trình, quản lý các vấn đềtheo dõi hành động khắc phục. Những ứng dụng này chỉ là một vài ví dụ về cách SharePoint có thể được sử dụng để cải thiện cộng tácnâng cao hiệu quả trong doanh nghiệp. Điều này cho thấy, cần phải nghiên cứu ứng dụng cộng tác trong doanh nghiệp một cách có hệ thống.

Các ứng dụng SharePoint trong quản lý cũng chứng tỏ khả năng tích hợp và mở rộng linh hoạt. Các doanh nghiệp có thể tùy chỉnh SharePoint để đáp ứng nhu cầu cụ thể của họ, bằng cách thêm các tính năng và chức năng mới. Ngoài ra, SharePoint có thể tích hợp với các hệ thống khác, như CRMERP, để tạo ra một môi trường làm việc thống nhất và liền mạch.

4.1. Sử dụng SharePoint trong quản lý dự án và theo dõi tiến độ

Trong quản lý dự án, SharePoint có thể được sử dụng để tạo ra một không gian làm việc tập trung cho nhóm dự án. SharePoint có thể được sử dụng để chia sẻ tài liệu, giao nhiệm vụ, theo dõi tiến độquản lý rủi ro. Các thành viên trong nhóm có thể sử dụng SharePoint để cập nhật trạng thái của nhiệm vụ, thảo luận về các vấn đềchia sẻ thông tin với nhau. SharePoint cung cấp các công cụ báo cáo để theo dõi tiến độ dự ánxác định các vấn đề tiềm ẩn. Việc sử dụng SharePoint trong quản lý dự án giúp đảm bảo rằng dự án được hoàn thành đúng thời hạn và trong ngân sách.

4.2. Ứng dụng SharePoint để quản lý tài liệu và thông tin nội bộ

SharePoint là một công cụ mạnh mẽ để quản lý tài liệuthông tin nội bộ. SharePoint có thể được sử dụng để lưu trữ, tổ chứcbảo mật tất cả các loại tài liệu, từ văn bản đến hình ảnhvideo. SharePoint cung cấp các công cụ tìm kiếm mạnh mẽ để giúp người dùng dễ dàng tìm thấy thông tin cần thiết. Ngoài ra, SharePoint có thể được sử dụng để tạo ra một cổng thông tin nội bộ để chia sẻ thông tin với tất cả các nhân viên. Cổng thông tin nội bộ có thể được sử dụng để công bố tin tức, thông báo về sự kiệncung cấp các tài nguyên hữu ích. Ứng dụng SharePoint trong quản lý tài liệuthông tin nội bộ giúp doanh nghiệp tổ chức thông tin một cách hiệu quả và cung cấp cho nhân viên quyền truy cập dễ dàng vào thông tin họ cần.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Quản Lý Luồng Tin SharePoint

Luận văn này đã trình bày một cái nhìn tổng quan về việc ứng dụng SharePoint để cải thiện cộng tácquản lý luồng thông tin trong doanh nghiệp. SharePoint là một công cụ mạnh mẽ, nhưng cần được triển khai và sử dụng một cách cẩn thận để đạt được hiệu quả tối đa. Các phương pháp tối ưu hóa luồng thông tincộng tác đã được trình bày trong luận văn này có thể giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa tiềm năng của SharePoint. Trong tương lai, SharePoint sẽ tiếp tục phát triển và cung cấp các tính năng mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của doanh nghiệp. Việc tích hợp với các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI)học máy (ML) sẽ giúp SharePoint trở nên thông minh hơn và tự động hóa nhiều tác vụ hơn. Trích dẫn: "Với sự phát triển ngày cảng nhanh của Công nghệ thông tin, các phần mềm trợ git quản lý ngày cảng được cải thiện."

SharePoint Governance là yếu tố then chốt để duy trì hệ thống ổn định và hiệu quả. Đồng thời, việc đào tạo và nâng cao kỹ năng cho người dùng cũng cần được chú trọng để họ có thể khai thác tối đa tiềm năng của SharePoint.

Mật độ từ khóa:

  • "Quản lý luồng thông tin SharePoint": 1.3%
  • "SharePoint": 2%
  • "Cải thiện hiệu quả cộng tác SharePoint": 0.7%

5.1. Xu hướng phát triển của SharePoint trong tương lai gần

Trong tương lai gần, SharePoint dự kiến sẽ tiếp tục tập trung vào việc cải thiện cộng tácnâng cao trải nghiệm người dùng. Các tính năng mới như tích hợp sâu hơn với Microsoft Teams, cải thiện khả năng tìm kiếmtự động hóa workflow sẽ được phát triển. Ngoài ra, SharePoint sẽ tiếp tục tích hợp với các công nghệ mới như AIML để cung cấp các tính năng thông minh hơn. Các doanh nghiệp cần theo dõi các xu hướng phát triển này để có thể tận dụng các tính năng mới và nâng cao hiệu quả sử dụng SharePoint.

5.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về SharePoint Collaboration

Có nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng về SharePoint Collaboration trong tương lai. Một hướng là nghiên cứu các cách tối ưu hóa SharePoint để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng ngành công nghiệp. Một hướng khác là nghiên cứu các cách tích hợp SharePoint với các công nghệ mới như AIML để tạo ra các ứng dụng thông minh hơn. Ngoài ra, cần nghiên cứu các cách cải thiện an ninhquản lý quyền truy cập trong SharePoint, đặc biệt trong bối cảnh các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng gia tăng. Cuối cùng, cần nghiên cứu các cách đào tạohỗ trợ người dùng để đảm bảo rằng mọi người đều có thể sử dụng SharePoint một cách hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu ứng dụng cộng tác và quản lý luồng thông tin trong microsoft sharepoint

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Công nghệ thông tin dang ngày càng phát triển và chiểm vi tri quan trong trong nhiều lĩnh vực như sán xuất, thương mại, giáo đục, quốc phòng,. Với khả năng đáp ứng nhiều yên càu khác nhau của các ngành công nghiệp, đẳng thời với sự bùng nỗ của Intemst và Công nghệ phan mễm, Công nghệ thông tin đang ngày cảng được ứng dụng rộng rãi. Ngày nay, các doanh nghiệp dang dan lim học hóa một phan hoặc toàn bộ các thành phẩn, các hoạt động để có thể giải phóng tối ổn lái nguyễn lao động, lãng cường tài nguyên chất xám. Cũng nhờ đó mà chất lượng và năng suất công việc cũng tăng cao, một người có thể đảm dương nhiều vai trò và.

Không những thả, Công nghệ thông tin còn giúp các doanh nghiệp có thế gắn kết với nhau vá trao đổi thông tin đễ đảng hơn, mở rộng thủ trường một cảch nhanh chóng và hiệu quả, linh hoạt trong các hoạt động quán lý, khai thác tốt hơn các nguồn thông tin, v. “Từ các nghiệp vụ chuyên môn cho đến các nghiệp vụ quản 1ÿ, Công nghệ phần mềm đã trợ gifp nhiền doanh nghiệp một cách đắc lực và ngày càng mạnh mẽ hơn. Người thư kỷ không cần phải sử dụng đến những mày đảnh chứ mà cử mỗi lần sai lại phải bỗ đi một tờ giấy và làm lại từ đản. Các phần mêm soạn Thảo và định dang văn bản giúp họ có thể Iạo ra văn bản đựp hơn, trình bày bắt ruất hơn, khả gặp lỗi có thể sửa ngay trên vẫn bản; đồng thời có thế in, lưu trữ, bảo mật văn bản v.

Đặc biệt, với người quản lý, đưới sự trợ giúp của phần mễm, gid diy không cẩn phải di khắp nơi, tôn rất nhiều thời gian đễ điều khiển hoạt động và kiểm soát các công việc trong đoanh nghiệp. Thông qua máy vi tính, tắt cả các thông tín cần thiết sẽ được cập nhật tr động: người quản lý có thể năm bất hoạt động của doanh nghiệp va nhanh chóng kiểm soát, đưa ra giải pháp kịp thời Khi có sự cỗ. Hơn nữa, với sự phát triển ngày cảng nhanh của Công nghệ thông tin, các phần mềm trợ git quản lý ngày cảng được cải thiện. Từ những phần mẻm được xây dưng theo những phương thức cơ sở, ngày nay, con người đã có thế xây đmg các I Tranh Mục Hình Tình 1: khẳng công việc Tiếp nhận công: răn của nhân viên văn tu.

Hinh 2 Tuằng công việc xữ jÚ công văn từ phảa lãnh dạo. Hinh 3 Vi du minh hoa lnéng công việc wang. oD Tình 1 Các thành phần chink của Windows Work @law.ccc0eecsee nesses BD Hinh 5 Cae tỉnh năng chinh Microsoft Office Share Point Server 2010. 36 Hinh 6 Framework ding chúng của ShareFnini.

3B Hinh 7 Cite dich vg loi cia SharePotnt. Tình 8 Kinng ludng cong viée trong SharePoint. Hinh 9 Thiet kẻ cong viée tuần tự (rong Visual Siudia.45 Tinh 10 Thiết kế công tiệc Đạng thái trang Visual Studio. ve cớ — 46 Hiah 11 Chu irinh sdng cia mot luéng cong vide irong Sharepoint.

veces " 55 Tĩnh 12 Mö hình đối tượng luỗng công việc trong Sharepoint .S7 Hinh 13 Ung dung céng ide trong Sharepoint. BZ Hinh 14 He thdng qudn ly tải ligu trong Sharepoint. Hink 15 Cac toai noi dung mie died trong Sharepoint nD Tranh Mục Hình Tình 1: khẳng công việc Tiếp nhận công: răn của nhân viên văn tu. Hinh 2 Tuằng công việc xữ jÚ công văn từ phảa lãnh dạo.

Hinh 3 Vi du minh hoa lnéng công việc wang. oD Tình 1 Các thành phần chink của Windows Work @law.ccc0eecsee nesses BD Hinh 5 Cae tỉnh năng chinh Microsoft Office Share Point Server 2010. 36 Hinh 6 Framework ding chúng của ShareFnini. 3B Hinh 7 Cite dich vg loi cia SharePotnt.

Tình 8 Kinng ludng cong viée trong SharePoint. Hinh 9 Thiet kẻ cong viée tuần tự (rong Visual Siudia.45 Tinh 10 Thiết kế công tiệc Đạng thái trang Visual Studio. ve cớ — 46 Hiah 11 Chu irinh sdng cia mot luéng cong vide irong Sharepoint. veces " 55 Tĩnh 12 Mö hình đối tượng luỗng công việc trong Sharepoint .S7 Hinh 13 Ung dung céng ide trong Sharepoint.

BZ Hinh 14 He thdng qudn ly tải ligu trong Sharepoint. Hink 15 Cac toai noi dung mie died trong Sharepoint nD Tranh Mục Hình Tình 1: khẳng công việc Tiếp nhận công: răn của nhân viên văn tu. Hinh 2 Tuằng công việc xữ jÚ công văn từ phảa lãnh dạo. Hinh 3 Vi du minh hoa lnéng công việc wang.

oD Tình 1 Các thành phần chink của Windows Work @law.ccc0eecsee nesses BD Hinh 5 Cae tỉnh năng chinh Microsoft Office Share Point Server 2010. 36 Hinh 6 Framework ding chúng của ShareFnini. 3B Hinh 7 Cite dich vg loi cia SharePotnt. Tình 8 Kinng ludng cong viée trong SharePoint.

Hinh 9 Thiet kẻ cong viée tuần tự (rong Visual Siudia.45 Tinh 10 Thiết kế công tiệc Đạng thái trang Visual Studio. ve cớ — 46 Hiah 11 Chu irinh sdng cia mot luéng cong vide irong Sharepoint. veces " 55 Tĩnh 12 Mö hình đối tượng luỗng công việc trong Sharepoint .S7 Hinh 13 Ung dung céng ide trong Sharepoint. BZ Hinh 14 He thdng qudn ly tải ligu trong Sharepoint.

Hink 15 Cac toai noi dung mie died trong Sharepoint nD Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt BPEL Business Process Execution Language BPMN _| Business Process Modelling Notation HQT LCV | Hé quan trị luồng công việc TRM Information Rights Management LCV Luông công việc MHLCV | Mô hình luồng công việc MHHLCV_ | Mô hình hóa luồng công việc MOSS Microsoft Office Sharepoint Server SSO Single Sign-on URL Uniform Resource Locators WE Workflow Engine WES Workflow Enactment Services WIMC Workflow Management Coalition WfMS Workflow Management System WfRM Workflow Reference Model XPDL XML Process Definition Language phan mém quan ly theo déi các quy trình nghiệp vụ của doanh nghiệp, theo nhn cầu riếng của từng công †y. Đỏ chỉnh là những phần mểm quản lý lồng công việc. Những sẵn phẩm này gó khả năng mô hình hoa luồng công viễs, lạo ra sự nhất quán và tăng hiệu quả công việc cho riêng lửng quy nình cụ thể. Những phần mềm thuộc Jogi nay thôa min được nhiền nhủ vầu gũa đo«nh nghiệp nên ngày cảng phát triển mạnh hơn và theo nhiều hướng khác nhau.

Các chuẩn ch sự quản lý theo quy trình được tạo ra, theo đó, các nẻn tảng còng nghệ đáp ứng các chuấn này cũng được ra đời. Chí nói rièng tại Việt Nam, việc theo đối các nghiệp vụ xử lý văn bản trong các cơ quan nhà nước, Theo đối quả trình thực hiện các công việc thuộc quy bình. nghiệp vụ trong các tổ chức doanh nghiệp,. là rất quan trọng và không cho phép xảy ra sai sót.

Công tác quản lý đối với các lĩnh vực này thật sự là mệt sông việc khó khán. Tuy nhiên, hoạt động của công việc quản lý từ trước đến nay đa số đều được thực hiện thủ công, người quản lý phải tiếp xúc từng nhân viên (pặp trực tiếp, qua mạng liên lạc, qua h sơ.) mới có thẻ lấy đầy đủ thông tin, và phải tự tính toán thống kế thông qua một số chương trình nhỏ hỗ trự tink loin. Những công việu này vốn tốn rất nhiễu thởi gian vả công sức. Vì thể, việc xây dựng một chương trình hoàn thiện theo xu hướng phát triển chung của thể giới, hỗ trợ tôi đa cho người quản lý là một trong những nhu cầu cẩn được giải quyết.

“Tôi chọn đề tài "Nghiên cửa ứng dụng cộng tác và quản Lý lung thông tin trong Sharepoint” cho đồ ân tốt nghiệp trước hết vì ở Việt Nam hiện nay, những, phân mềm xây dựng theo hưởng này chưa nhiễn, và thường tên rất nhiều chỉ phí trong khi nhủ cân sở hữu ứng đmg như trên đối với đoanh nghiệp cũng ngày càng tăng. Đặc biệt khi phần mỗmn luồng công việc này có thể giải quyết bài toán quy trình đonnh nghiệp một cách hiệu quả, vì nó cho phú mô hình hóa mội cáo trực quan và rõ ràng các quy trình của đoanh nghiệp. Hơn thế nữa, nó cồn cho phép theo đối được hoạt động của quy trình khi Thực (hủ và có thẻ thay đổi nó khi đang chạy, 1. Thidtké tudng dit liéu quén ly danh ba.

Thiết kế quản mị hệ thẳng - 80 2. Các chức năng chương tỉnh - 82 9. Quan ly văn bản: - cưới 82 3. Quan ly cong vide = - 82 2.

Công tác người đơn. Quản lý tín tức bảo cáo. Quản lý danh bạ. Quản ý thang tin bảo cáo tuân và giao bam.

Quản mhệ thống - cee 87 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ - 92 Tai liệu ham khảo — 94 Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt BPEL Business Process Execution Language BPMN _| Business Process Modelling Notation HQT LCV | Hé quan trị luồng công việc TRM Information Rights Management LCV Luông công việc MHLCV | Mô hình luồng công việc MHHLCV_ | Mô hình hóa luồng công việc MOSS Microsoft Office Sharepoint Server SSO Single Sign-on URL Uniform Resource Locators WE Workflow Engine WES Workflow Enactment Services WIMC Workflow Management Coalition WfMS Workflow Management System WfRM Workflow Reference Model XPDL XML Process Definition Language 1. Thidtké tudng dit liéu quén ly danh ba. Thiết kế quản mị hệ thẳng - 80 2. Các chức năng chương tỉnh - 82 9.

Quan ly văn bản: - cưới 82 3. Quan ly cong vide = - 82 2. Công tác người đơn. Quản lý tín tức bảo cáo.

Quản lý danh bạ. Quản ý thang tin bảo cáo tuân và giao bam. Quản mhệ thống - cee 87 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ - 92 Tai liệu ham khảo — 94 1. Thidtké tudng dit liéu quén ly danh ba.

Thiết kế quản mị hệ thẳng - 80 2. Các chức năng chương tỉnh - 82 9. Quan ly văn bản: - cưới 82 3. Quan ly cong vide = - 82 2.

Công tác người đơn. Quản lý tín tức bảo cáo. Quản lý danh bạ. Quản ý thang tin bảo cáo tuân và giao bam.

Quản mhệ thống - cee 87 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ - 92 Tai liệu ham khảo — 94 1. Thidtké tudng dit liéu quén ly danh ba. Thiết kế quản mị hệ thẳng - 80 2. Các chức năng chương tỉnh - 82 9.

Quan ly văn bản: - cưới 82 3. Quan ly cong vide = - 82 2. Công tác người đơn. Quản lý tín tức bảo cáo.

Quản lý danh bạ. Quản ý thang tin bảo cáo tuân và giao bam. Quản mhệ thống - cee 87 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ - 92 Tai liệu ham khảo — 94 phan mém quan ly theo déi các quy trình nghiệp vụ của doanh nghiệp, theo nhn cầu riếng của từng công †y. Đỏ chỉnh là những phần mểm quản lý lồng công việc.

Những sẵn phẩm này gó khả năng mô hình hoa luồng công viễs, lạo ra sự nhất quán và tăng hiệu quả công việc cho riêng lửng quy nình cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ