Luận văn: Nghiên cứu triển khai hệ thống nhúng điều khiển nhà kính

Luận văn nghiên cứu triển khai môi trường phát triển hệ thống nhúng cho điều khiển nhà kính. Tìm hiểu giải pháp tự động hóa nông nghiệp hiệu quả.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG NHÚNG

1.1. Hệ thống nhúng (Embedded System)

1.2. Đặc điểm của hệ nhúng. Tổng quan về kiến trúc phần cứng

1.3. Hệ thống thời gian thực (Real-Time Systems)

1.3.1. Các đặc điểm của hệ thống thời gian thực

1.3.2. Dạng của hệ thống thời gian thực

1.3.3. Xử lý thời gian thực

1.4. Thiết kế và phát triển ứng dụng cho hệ thống nhúng

1.5. Thiết kế hệ thống nhúng, đồ mềm nhúng

1.6. Xu hướng phát triển của các hệ nhúng

1.7. Những thách thức và các vấn đề tồn tại của các hệ nhúng

1.8. Kết chương

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ VI ĐIỀU KHIỂN AVR

2.1. Kiến trúc của vi điều khiển AVR

2.2. Cấu trúc của AVR

2.3. Hoạt động của AVR

2.4. Thanh ghi trạng thái SREG (STATUS REGISTER)

2.5. Bộ truyền nhận dữ liệu nối tiếp USART

2.6. Truyền thông nối tiếp

2.7. Truyền thông nối không đồng bộ với AVR (UART)

2.8. ADC trên AVR. Chuyên đổi dữ liệu từ dạng tương tự (analog) sang dữ liệu số (digital)

2.9. Chuyển đổi ADC trên AVR

2.10. Quy trình thiết kế một mạch ứng dụng dùng vi điều khiển. Các công cụ dùng với AVR

2.11. Trình biên dịch

2.12. Chương trình nạp (Chip Programmer)

2.13. Phần mềm mô phỏng

2.14. Giao tiếp với máy tính

2.15. Kết chương

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KHIỂN MỘT TRƯỜNG CHO NHÀ KÍNH

3.1. Tổng quan về môi trường nhà kính

3.2. Nhà kính trong sản xuất và kinh doanh trong thực tế

3.3. Nhiệt độ nhà kính. Điều khiển môi trường cho nhà kính

3.4. Mô tả bài toán. Kiến trúc hệ thống điều khiển nhà kính

3.5. Ghép nối các thiết bị cảm biến trong hệ thống với vi điều khiển

3.6. Ghép nối với các thiết bị điều khiển

3.7. Điều khiển nhiệt độ môi trường nhà kính

3.8. Các khối chức năng trong vi điều khiển

3.9. Giao tiếp giữa PC và vi điều khiển

3.10. Kết chương

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Nghiên Cứu Hệ Thống Nhúng Nhà Kính

Luận văn tập trung vào việc nghiên cứu và triển khai một môi trường phát triển hệ thống nhúng ứng dụng trong bài toán điều khiển nhà kính. Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, thời tiết thất thường gây khó khăn cho sản xuất. Mô hình nhà kính giúp kiểm soát các thông số môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng. Hệ thống nhúng được sử dụng để tự động hóa quá trình này, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Mục tiêu của luận văn là cung cấp cái nhìn tổng quan về phát triển hệ thống nhúng và triển khai ứng dụng cho điều khiển các thông số nhà kính. Luận văn được chia thành ba chương: Chương 1 trình bày về hệ thống nhúng, hệ thống thời gian thực, phần mềm nhúng, thiết kế và phát triển hệ thống nhúng. Chương 2 giới thiệu về vi điều khiển AVR, một họ vi điều khiển phổ biến. Chương 3 trình bày về môi trường nhà kính và việc điều khiển các thông số môi trường. Tác giả hy vọng luận văn sẽ đóng góp vào việc ứng dụng công nghệ thông tin trong nông nghiệp.

1.1. Giới thiệu chung về hệ thống nhúng và ứng dụng

Hệ thống nhúng là một hệ thống máy tính chuyên dụng, được thiết kế để thực hiện một hoặc một vài chức năng cụ thể. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ điện tử tiêu dùng đến công nghiệp. Ứng dụng của hệ thống nhúng trong nông nghiệp, đặc biệt là trong điều khiển nhà kính, ngày càng trở nên phổ biến. Ưu điểm của việc sử dụng hệ thống nhúng bao gồm khả năng tự động hóa, độ chính xác cao và khả năng giám sát từ xa. Theo tài liệu gốc, mục đích chính của nhà kính là kiểm soát được các thông số như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng phù hợp với yêu cầu sinh trưởng của cây trồng.

1.2. Lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu điều khiển nhà kính

Đề tài "Luận văn hệ thống nhúng nhà kính" được lựa chọn vì tính cấp thiết của việc ứng dụng công nghệ vào nông nghiệp. Nước ta là một nước nông nghiệp, nhưng sản xuất còn phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên. Việc ứng dụng hệ thống nhúng trong điều khiển nhà kính giúp khắc phục những hạn chế này, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, đề tài còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc góp phần vào sự phát triển của nền nông nghiệp công nghệ cao. Khó khăn lớn nhất của ngành nông nghiệp nước ta là thời tiết thất thường, các sản phẩm nông nghiệp không được bảo vệ trước yếu tố thiên nhiên.

II. Phân Tích Kiến Trúc Vi Điều Khiển AVR Cho Nhà Kính

Chương 2 của luận văn tập trung vào vi điều khiển AVR, một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng hệ thống nhúng. AVR là chip vi điều khiển 8-bit với cấu trúc tập lệnh đơn giản hóa RISC. Ưu điểm của AVR bao gồm kích thước nhỏ gọn, tiêu thụ điện năng thấp và khả năng lập trình linh hoạt. Luận văn trình bày cấu trúc tổng quan của vi điều khiển AVR, bao gồm bộ nhớ, thanh ghi và các module ngoại vi. Đồng thời, luận văn cũng giới thiệu một số công cụ để làm việc với vi điều khiển AVR, như trình biên dịch, trình nạp chương trình và phần mềm mô phỏng. Cấu trúc bên trong của AVR thể hiện qua các thanh ghi và bộ nhớ. Bên cạnh đó, quá trình thiết kế một mạch ứng dụng dùng vi điều khiển cũng được giới thiệu.

2.1. Tổng quan về kiến trúc và hoạt động của vi điều khiển AVR

Vi điều khiển AVR là một họ vi điều khiển 8-bit được sản xuất bởi Atmel. AVR sử dụng cấu trúc RISC (Reduced Instruction Set Computer), giúp tăng tốc độ xử lý và giảm tiêu thụ năng lượng. AVR có nhiều loại khác nhau, với các tính năng và thông số kỹ thuật khác nhau, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Tìm hiểu kiến trúc của AVR là nền tảng để xây dựng hệ thống nhúng hiệu quả. Theo tài liệu, AVR là chip vi điều khiển 8 bits với cấu trúc tập lệnh đơn giản hóa _ RISC (Reduced Instruction Set Computer), một kiểu cấu trúc đang thể hiện tru thể trong các bộ xử li.

2.2. Các công cụ phát triển phần mềm cho vi điều khiển AVR

Để phát triển phần mềm cho vi điều khiển AVR, cần sử dụng các công cụ như trình biên dịch (compiler), trình nạp chương trình (programmer) và phần mềm mô phỏng (simulator). Trình biên dịch giúp chuyển đổi mã nguồn C hoặc Assembly thành mã máy mà AVR có thể hiểu được. Trình nạp chương trình giúp nạp mã máy vào bộ nhớ của AVR. Phần mềm mô phỏng giúp kiểm tra và gỡ lỗi chương trình trước khi nạp vào AVR thực tế. Các công cụ này đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm cho hệ thống nhúng nhà kính.

2.3. Giao thức truyền thông nối tiếp UART và ứng dụng

Giao thức truyền thông nối tiếp UART (Universal Asynchronous Receiver/Transmitter) là một giao thức phổ biến được sử dụng để truyền dữ liệu giữa vi điều khiển AVR và các thiết bị khác. UART cho phép truyền dữ liệu theo từng bit, giúp tiết kiệm số lượng chân kết nối. UART thường được sử dụng để giao tiếp với máy tính, cảm biến và các thiết bị ngoại vi khác. Việc hiểu rõ về UART là cần thiết để xây dựng hệ thống giám sát nhà kính hiệu quả.

III. Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển Nhiệt Độ Nhà Kính Bằng AVR

Chương 3 của luận văn trình bày về thiết kế hệ thống điều khiển nhà kính sử dụng vi điều khiển AVR. Hệ thống bao gồm các cảm biến để đo nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng. Vi điều khiển AVR thu thập dữ liệu từ các cảm biến, xử lý và điều khiển các thiết bị như quạt thông gió, hệ thống phun sương và đèn chiếu sáng để duy trì môi trường tối ưu cho cây trồng. Luận văn mô tả chi tiết sơ đồ khối của hệ thống, cách ghép nối các cảm biến với vi điều khiển AVR và thuật toán điều khiển nhiệt độ. Mục đích là có một cái nhìn tổng quan về việc phát triển hệ thống nhúng và bước đầu thực hiện triển khai áp dụng cho việc điển khiển các thông số cho môi trường nhà kính.

3.1. Lựa chọn cảm biến nhiệt độ độ ẩm và ánh sáng

Việc lựa chọn cảm biến phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và tin cậy của hệ thống điều khiển nhà kính. Cần xem xét các yếu tố như dải đo, độ phân giải, độ chính xác và giá thành. Các loại cảm biến nhiệt độ phổ biến bao gồm LM35, DHT11 và DS18B20. Cảm biến độ ẩm thường được tích hợp với cảm biến nhiệt độ. Cảm biến ánh sáng có thể là quang trở hoặc cảm biến ánh sáng số. Theo tài liệu, cảm biến nhiệt độ LM35 được sử dụng trong hệ thống.

3.2. Xây dựng thuật toán điều khiển nhiệt độ và độ ẩm

Thuật toán điều khiển nhiệt độ và độ ẩm là trái tim của hệ thống điều khiển nhà kính. Thuật toán này xác định cách vi điều khiển AVR phản ứng với sự thay đổi của các thông số môi trường. Các thuật toán điều khiển phổ biến bao gồm PID (Proportional-Integral-Derivative) và fuzzy logic. Cần điều chỉnh các tham số của thuật toán để đạt được hiệu suất tối ưu. Thuật toán điều khiển sẽ điều khiển các thiết bị như quạt, hệ thống phun sương và hệ thống sưởi.

3.3. Giao tiếp giữa vi điều khiển và máy tính

Giao tiếp giữa vi điều khiển AVR và máy tính cho phép giám sát và điều khiển hệ thống nhà kính từ xa. Có nhiều giao thức giao tiếp khác nhau có thể được sử dụng, như UART, USB và Ethernet. Giao tiếp UART thường được sử dụng để truyền dữ liệu đơn giản, trong khi USB và Ethernet cho phép truyền dữ liệu tốc độ cao và kết nối mạng. Việc giao tiếp giữa PC và vi điều khiển thực hiện qua cổng COM sử dụng các phần mềm hỗ trợ.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Hệ Thống Nhúng Điều Khiển Nhà Kính

Luận văn trình bày một ứng dụng thực tế của hệ thống nhúng trong điều khiển nhà kính. Hệ thống được triển khai trong một mô hình nhà kính nhỏ, với các cảm biến và thiết bị điều khiển được kết nối với vi điều khiển AVR. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống có khả năng duy trì nhiệt độ và độ ẩm trong nhà kính ở mức ổn định, đáp ứng yêu cầu sinh trưởng của cây trồng. Ứng dụng này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc sử dụng hệ thống nhúng trong nông nghiệp. Theo kết quả đạt được trong việc điều khiển thông số nhiệt độ của môi trường nhà kính là khả quan.

4.1. Mô hình thử nghiệm và phương pháp đánh giá

Mô hình thử nghiệm bao gồm một nhà kính nhỏ, các cảm biến nhiệt độ, cảm biến độ ẩm và các thiết bị điều khiển. Phương pháp đánh giá bao gồm theo dõi và ghi lại nhiệt độ và độ ẩm trong nhà kính trong một khoảng thời gian nhất định. So sánh kết quả với các giá trị mong muốn để đánh giá hiệu quả của hệ thống điều khiển.

4.2. Kết quả thử nghiệm và phân tích

Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống điều khiển nhà kính có khả năng duy trì nhiệt độ và độ ẩm ở mức ổn định, trong phạm vi cho phép. Phân tích dữ liệu cho thấy hệ thống phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi của các yếu tố bên ngoài, như nhiệt độ môi trường và ánh sáng mặt trời. Điều này chứng minh tính hiệu quả của hệ thống nhúng trong việc điều khiển nhà kính.

4.3. Thảo luận về ưu điểm và hạn chế của hệ thống

Ưu điểm của hệ thống bao gồm khả năng tự động hóa, độ chính xác cao và khả năng giám sát từ xa. Hạn chế của hệ thống bao gồm chi phí đầu tư ban đầu và yêu cầu kiến thức về điện tử và lập trình. Tuy nhiên, những lợi ích mà hệ thống mang lại vượt trội so với những hạn chế này.

V. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Hệ Thống Nhúng Nhà Kính

Luận văn đã trình bày một nghiên cứu về môi trường phát triển hệ thống nhúng ứng dụng trong bài toán điều khiển nhà kính. Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống nhúng có tiềm năng lớn trong việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Trong tương lai, có thể phát triển hệ thống nhà kính thông minh hơn bằng cách tích hợp thêm các tính năng như điều khiển ánh sáng, điều khiển dinh dưỡng và cảnh báo sớm về sâu bệnh. Ngoài ra, việc ứng dụng IoT trong nhà kính cũng mở ra nhiều cơ hội mới. Bên cạnh đó việc kết nối và điều khiển từ xa có thể phát triển dựa trên nền tảng mobile app.

5.1. Tóm tắt những đóng góp chính của luận văn

Luận văn đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về phát triển hệ thống nhúng và triển khai ứng dụng cho điều khiển nhà kính. Luận văn cũng đã trình bày một thiết kế cụ thể và kết quả thử nghiệm thực tế. Những đóng góp này có thể làm cơ sở cho các nghiên cứu và ứng dụng tiếp theo trong lĩnh vực này.

5.2. Các hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

Các hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo có thể bao gồm: Nghiên cứu các thuật toán điều khiển phức tạp hơn, Tích hợp thêm các tính năng như điều khiển ánh sáng và dinh dưỡng, Ứng dụng IoT để kết nối và điều khiển từ xa, Phát triển các giải pháp điều khiển nhà kính chi phí thấp.

5.3. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa điều khiển nhà kính

Để tối ưu hóa điều khiển nhà kính, cần kết hợp các yếu tố sau: Lựa chọn cảm biến chất lượng cao, Sử dụng thuật toán điều khiển hiệu quả, Tối ưu hóa cấu hình phần cứng và phần mềm, Thực hiện bảo trì và hiệu chuẩn định kỳ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu triển khai môi trường phát triển hệ thống nhúng trong bài toán điều khiển nhà kính

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Xã hội cảng phát triển, công nghệ thông tin cảng giữ vị trí quan trọng, trong déi sống và kỹ thuật. Cùng với xu hướng phải triển của công nghệ thông, trn, việc xây dựng các hệ thông điều khiển trỏ thành một vẫn đề tắt yến, một nh. cầu cấp thiết, đặc biệt đối với những tng dụng là các hệ thông phục vụ đời sống, Nước ta là một nước nông nghiệp nên vai trò của nông nghiệp có ý nghĩa vô cùng quan lrọng trong việc làm liên để đề thúc đây nên công nghiệp hóa, hiện đại hỏa phải triển. Ngược lại công nghiệp hỏa, hiện đại hỏa sẽ làm thay đổi cách thức lao động và trang thiết bị mảy móc Irong nông nghiệp, để cho ra xã hội những sản phẩm nông nghiệp phong phú, đa đạng và đảm bảo chất lượng, Khỏ khăn lớn nhất của ngành nông nghiệp nước ta là thời thiết thất thường, cáo sản.

phẩm nẻng nghiệp không được bảo vệ trước yếu tổ thiên nhiên. Vì vậy mô hình. nhà kính, nhà lưới được áp dụng trong nêng nghiệp để nâng cao sản lượng và chất lượng của các sản phẩm nông nghiệp, giúp vượt qua các trở ngại về mặt khí hận. Một trong những mục đích chính của nhà kính là kiểm soát được các thêng, số như nhiệt độ, đỗ âm, ảnh sáng.

cha phù hợp với yêu cân sinh trrởng của cây trồng. Để kiểm soái được các thông sỗ này một cách tự động boặc bản tự động cần có sụ can thiệp của các thiết bị điện tử Với mục đích nghiên cứu, triển khai môi trưởng phát triển hệ thẳng nhủng tác giả lụa chọn dé tai nay voi mong muốn có một cái nhìn tổng quan về việc phat triển hệ thống nhúng và bước đầu thục hiện triên khai áp dụng cho việc điển khiển các thông số cho môi trường nhả kính. Luận văn được trinh bảy trong ba chương với nôi dung mỗi chương như sau Chương I Trình bày các nội đung tìm hiểu về hệ thống nhúng, hệ thống thời gian thực, phản mềm nhúng, các vẫn đề vẻ thiết kế và phát triển hệ thống, nhúng, những khác biệt so với vẫn để thiết kế vả phát triển ửng đụng, ADC trén AVR. Chuyên đãi dữ Tiện trang tự (analo) sang dữ liệu số (digital) 59 2.2, Chuyển đổi ADC trên AYR.

Quy trình thiết kế một mạch ứng dụng dùng vi điển khiển. Các công cụ đùng với AVR 68 3. Trình biên địch: 7 68 2. Chuang trình nạp (Chín Progr 69 2.

cu HH th mhrrrnrrrrirrrriiminimreirniee TỔ, 3. Phần mềm mô phòng, .4, Giao tiếp vúi máy tính. Kél chuong, CHUONG 3: DIEU KHIEN MOT TRUONG CHO. Tẳng qiian về môi trường nhà kinh 75 nhà kính trong sẵn 75 và kinh trong thục tế 75 3.

Nhiệt độ nhà kính. Dido khlén mai tririmg cho nhà kính. Mô tà bài toán. Kiên trúc hệ thé khi kinh 3.

Ghép nổi các thiết bị cảm biến trang hệ thống vỏi vị điều khiển. Ghép nổi với các thiết bị điều khiễn. Diên khiển nhiệt độ mãi trường nhá Kính 3. Các khối chúcnăng trong vỉ điền khiển.

Giao tiếp giữa PC và ví điển khin. KẾt chương. KÉT LUẬN, TÀI LIỆU THAM KHẢO ADC trén AVR. Chuyên đãi dữ Tiện trang tự (analo) sang dữ liệu số (digital) 59 2.2, Chuyển đổi ADC trên AYR.

Quy trình thiết kế một mạch ứng dụng dùng vi điển khiển. Các công cụ đùng với AVR 68 3. Trình biên địch: 7 68 2. Chuang trình nạp (Chín Progr 69 2.

cu HH th mhrrrnrrrrirrrriiminimreirniee TỔ, 3. Phần mềm mô phòng, .4, Giao tiếp vúi máy tính. Kél chuong, CHUONG 3: DIEU KHIEN MOT TRUONG CHO. Tẳng qiian về môi trường nhà kinh 75 nhà kính trong sẵn 75 và kinh trong thục tế 75 3.

Nhiệt độ nhà kính. Dido khlén mai tririmg cho nhà kính. Mô tà bài toán. Kiên trúc hệ thé khi kinh 3.

Ghép nổi các thiết bị cảm biến trang hệ thống vỏi vị điều khiển. Ghép nổi với các thiết bị điều khiễn. Diên khiển nhiệt độ mãi trường nhá Kính 3. Các khối chúcnăng trong vỉ điền khiển.

Giao tiếp giữa PC và ví điển khin. KẾt chương. KÉT LUẬN, TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MUC CAC TU VIET TAT STT | Từ viết tắt | Thuật ngữ Tiếng Anh “Thuật ngữ Tiếng Việt 1 ADC Analog to Digital | Converter Bộ —- chuyên đổi tương tự -_ sốxế 2 BOD pinay coded Decinat | Thar phan phan tye ma hoants 3 CPU | Central Processing Unit | Don vi xt ly tring tm 4 pac | Digital oo verterto Analog Bộ 3 biểnbiển đổiđổi sốsố sang tương tự Electrically Erase and 3 Bis i 53 | BEPROM |ProgramiableRead | xóa PO nHớKOM có th6 Jey trintiva Only Memory Electrically - 6 | EPROM | Programmable Read Bộ nhớ ROM có thể lập trình Only Memory 7 vo Input/Output 'Vào¡ra hoặc nhap/xuat 8 ISR | Interrupt SubRoutine | Đoạn chương trình xử lý ngắt 9 pan | Memory Random Access Bộ nhớ đùng để đọc Một tiêu chuẩn quy định giao 10 | RS232 thức truyền dữ liệu nỗi tiệp, không đỏng bộ Universal 11 | UART |Asynchrounous Bộ truyền nhận không đồng bộ Receiver Transmitter 12 HW |Hardware Phân cứng, 13 sw Software Phan mem 14 DANH MỤC HÌNH VE Tình 1.1: Cấu trúc của các hệ thông thời gian thực I8 Tinh 2.1: Câu trúc bô nhớ của AVI.2: Thanh gim 8 bifs. Câu trúc bên trong AVR.

eens senses dS Hình 2. Thanh ghỉ trạng thái.6, Truyén8 bịt theo phương pháp song song và nối tiếp.7: Thanh ghỉ UDE.8: Thanh ghi UCSRA.9: Thanh ghi UCSRB.10: Thanh ghi UCSRC .11: Tạo nguồn AVCC tit VCC.12: Thanh ghi ADMUX .13: Thanh ghi ADCSRA 61 Tình 2.14: Một hệ thông phát triển dựa trên vi điều khiển.15: Giao điện chương trình CodevisionAE.16: Giao điện phần mềm mỗ phỏng, Proteus.17: Giao điện phần mềm Virtual Serial Port Driver Hình 2.18: Giao diện của phân mềm LabVIEW. Mô tá hệ thống nhà kinh - 79 Hình 3.2: Cảm biển nhiệt độ LM35 $2 Tlinh 3.3: Cam bién độ âm STIT 10.4: Mạch mô phỏng việc điển khiển= thang số nhiệt độ, đông thời gũi giả 1rị này lên PC.8: Ghép nối cảm biển nhiệt độ với vi điều khiến.6: Ghép nổi vi điều khiển với các thiết bị mô phỏng đâu ra.7: Ghép nếi vi điều khiển với oéng COM 88 Hình 3. Giao diện chương trình giao tiếp giữa PC vả vị điều khiển.9: Khối chương trình trong LaUIEW.Đ8 DANH MUC BANG BIFU Bang 2.1: Chon kiém tra parily.2: D6 dai dé lién truyén.3: Tinh téc 43 band.4: Một số tốc đô baud mẫu.5: Chọn điện áp tham chiều.4: Lệ số chia xung nhịp cho ADC Bảng 2.8: Nguồn kích ADC trong chế độ Auto Trigger.10: Khái khai báo các thông số giao tiếp công CƠM trong LabVIEW.11: Khối đọc đữ Hệu và hiển thị lên để thị 94 Hình 3.12: Kết quả thực hiện giao tiếp giữa PC và vị điều khiển 95 DANH MUC BANG BIFU Bang 2.1: Chon kiém tra parily.2: D6 dai dé lién truyén.3: Tinh téc 43 band.4: Một số tốc đô baud mẫu.5: Chọn điện áp tham chiều.4: Lệ số chia xung nhịp cho ADC Bảng 2.8: Nguồn kích ADC trong chế độ Auto Trigger.

66 DANH MỤC HÌNH VE Tình 1.1: Cấu trúc của các hệ thông thời gian thực I8 Tinh 2.1: Câu trúc bô nhớ của AVI.2: Thanh gim 8 bifs. Câu trúc bên trong AVR. eens senses dS Hình 2. Thanh ghỉ trạng thái.6, Truyén8 bịt theo phương pháp song song và nối tiếp.7: Thanh ghỉ UDE.8: Thanh ghi UCSRA.9: Thanh ghi UCSRB.10: Thanh ghi UCSRC .11: Tạo nguồn AVCC tit VCC.12: Thanh ghi ADMUX .13: Thanh ghi ADCSRA 61 Tình 2.14: Một hệ thông phát triển dựa trên vi điều khiển.15: Giao điện chương trình CodevisionAE.16: Giao điện phần mềm mỗ phỏng, Proteus.17: Giao điện phần mềm Virtual Serial Port Driver Hình 2.18: Giao diện của phân mềm LabVIEW.

Mô tá hệ thống nhà kinh - 79 Hình 3.2: Cảm biển nhiệt độ LM35 $2 Tlinh 3.3: Cam bién độ âm STIT 10.4: Mạch mô phỏng việc điển khiển= thang số nhiệt độ, đông thời gũi giả 1rị này lên PC.8: Ghép nối cảm biển nhiệt độ với vi điều khiến.6: Ghép nổi vi điều khiển với các thiết bị mô phỏng đâu ra.7: Ghép nếi vi điều khiển với oéng COM 88 Hình 3. Giao diện chương trình giao tiếp giữa PC vả vị điều khiển.9: Khối chương trình trong LaUIEW.Đ8 ADC trén AVR. Chuyên đãi dữ Tiện trang tự (analo) sang dữ liệu số (digital) 59 2.2, Chuyển đổi ADC trên AYR. Quy trình thiết kế một mạch ứng dụng dùng vi điển khiển.

Các công cụ đùng với AVR 68 3. Trình biên địch: 7 68 2. Chuang trình nạp (Chín Progr 69 2. cu HH th mhrrrnrrrrirrrriiminimreirniee TỔ, 3.

Phần mềm mô phòng, .4, Giao tiếp vúi máy tính. Kél chuong, CHUONG 3: DIEU KHIEN MOT TRUONG CHO. Tẳng qiian về môi trường nhà kinh 75 nhà kính trong sẵn 75 và kinh trong thục tế 75 3. Nhiệt độ nhà kính.

Dido khlén mai tririmg cho nhà kính. Mô tà bài toán. Kiên trúc hệ thé khi kinh 3. Ghép nổi các thiết bị cảm biến trang hệ thống vỏi vị điều khiển.

Ghép nổi với các thiết bị điều khiễn. Diên khiển nhiệt độ mãi trường nhá Kính 3. Các khối chúcnăng trong vỉ điền khiển. Giao tiếp giữa PC và ví điển khin.

KẾt chương. KÉT LUẬN, TÀI LIỆU THAM KHẢO ADC trén AVR. Chuyên đãi dữ Tiện trang tự (analo) sang dữ liệu số (digital) 59 2.2, Chuyển đổi ADC trên AYR. Quy trình thiết kế một mạch ứng dụng dùng vi điển khiển.

Các công cụ đùng với AVR 68 3. Trình biên địch: 7 68 2. Chuang trình nạp (Chín Progr 69 2. cu HH th mhrrrnrrrrirrrriiminimreirniee TỔ, 3.

Phần mềm mô phòng, .4, Giao tiếp vúi máy tính. Kél chuong, CHUONG 3: DIEU KHIEN MOT TRUONG CHO. Tẳng qiian về môi trường nhà kinh 75 nhà kính trong sẵn 75 và kinh trong thục tế 75 3. Nhiệt độ nhà kính.

Dido khlén mai tririmg cho nhà kính. Mô tà bài toán. Kiên trúc hệ thé khi kinh 3. Ghép nổi các thiết bị cảm biến trang hệ thống vỏi vị điều khiển.

Ghép nổi với các thiết bị điều khiễn. Diên khiển nhiệt độ mãi trường nhá Kính 3. Các khối chúcnăng trong vỉ điền khiển. Giao tiếp giữa PC và ví điển khin.

KẾt chương. KÉT LUẬN, TÀI LIỆU THAM KHẢO MỞ ĐẦU Xã hội cảng phát triển, công nghệ thông tin cảng giữ vị trí quan trọng, trong déi sống và kỹ thuật. Cùng với xu hướng phải triển của công nghệ thông, trn, việc xây dựng các hệ thông điều khiển trỏ thành một vẫn đề tắt yến, một nh. cầu cấp thiết, đặc biệt đối với những tng dụng là các hệ thông phục vụ đời sống, Nước ta là một nước nông nghiệp nên vai trò của nông nghiệp có ý nghĩa vô cùng quan lrọng trong việc làm liên để đề thúc đây nên công nghiệp hóa, hiện đại hỏa phải triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ