Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Rừng giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc cung cấp lâm sản, duy trì cân bằng sinh thái, phòng hộ đầu nguồn và lưu giữ nguồn gen sinh vật. Việt Nam được đánh giá là một trong những trung tâm đa dạng sinh học của khu vực Đông Nam Á với khoảng 15.000 loài thực vật bậc cao có mạch dự kiến tồn tại trên thực tế, trong đó công trình Cây cỏ Việt Nam của Phạm Hoàng Hộ đã định danh và miêu tả 11.611 loài. Tuy nhiên, dưới áp lực gia tăng dân số và phương thức khai thác không hợp lý, diện tích rừng tự nhiên đã suy giảm nghiêm trọng qua các thời kỳ: từ 14,3 triệu ha với độ che phủ 43,7% vào năm 1943 xuống mức thấp nhất là 9,2 triệu ha với độ che phủ 27,8% vào năm 1990 (theo Maurand P. và Trần Văn Con, 2001), kéo theo sự suy thoái nguồn gen và xói mòn đa dạng sinh thái.

Ba Chẽ là huyện miền núi vùng cao nằm ở phía Đông tỉnh Quảng Ninh, sở hữu địa hình chia cắt mạnh và khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng núi, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều quần xã thực vật phát triển. Trong đó, xã Nam Sơn là địa bàn còn duy trì được diện tích rừng tự nhiên tương đối nguyên vẹn. Mặc dù vậy, các công trình nghiên cứu trước đây tại khu vực này còn mang tính chất rời rạc, chưa thống kê đầy đủ về cấu trúc taxon và các chỉ số sinh thái học của thảm thực vật thân gỗ. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Nghiên cứu tính đa dạng sinh học tại xã Nam Sơn, huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh" được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn nguồn gen và quản lý bền vững tài nguyên rừng địa phương.

Khóa luận xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định được tính đa dạng của các bậc phân loại thực vật.
  2. Xác định được sự đa dạng về dạng sống, giá trị của thực vật thân gỗ tại xã Nam Sơn.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm bảo tồn hệ thực vật tại khu vực nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là tính đa dạng sinh học hệ thực vật, tập trung vào nhóm thực vật thân gỗ trong các trạng thái rừng tự nhiên. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn trên địa bàn xã Nam Sơn, huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh (với tổng diện tích tự nhiên là 83 km²). Phạm vi thời gian tiến hành thu thập số liệu và điều tra thực địa kéo dài từ tháng 1 năm 2017 đến tháng 4 năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, nghiên cứu tiếp cận khái niệm đa dạng sinh học ở ba cấp độ: đa dạng di truyền, đa dạng loài và đa dạng hệ sinh thái theo định nghĩa của Viện Tài nguyên Di truyền Thực vật Quốc tế (IPGRI), Công ước Đa dạng Sinh học Rio de Janeiro (1992), Gaston & Spicer (1998) và tài liệu của Nguyễn Nghĩa Thìn (1997). Nghiên cứu áp dụng hệ thống phân loại thực vật học hiện đại đối với ngành Hạt trần (Pinophyta) và ngành Hạt kín (Magnoliophyta). Để đánh giá dạng sống của thực vật thích nghi với điều kiện ngoại cảnh, tác giả vận dụng hệ thống phân loại của C. Raunkiaer (1934), tập trung khảo sát nhóm thực vật chồi trên ($Ph$ - Phanerophytes) với 6 phân nhóm: cây gỗ lớn ($Mg$), cây gỗ vừa ($Me$), cây gỗ nhỏ/cây bụi ($Mi$), cây bụi lùn ($Na$), dây leo thân gỗ ($Lp$) và thực vật sống ký sinh/bán ký sinh thân gỗ ($Pp$).

Khung phân loại công dụng thực vật được tổng hợp dựa theo Sách đỏ Việt Nam (2007), Từ điển cây thuốc Việt Nam của Võ Văn Chi (1996) và nghiên cứu của Trần Huy Thái (2000). Mức độ nguy cấp và giá trị bảo tồn của các loài được đối chiếu trực tiếp với các thứ hạng trong Sách đỏ Việt Nam (2007) (CR - Rất nguy cấp, EN - Nguy cấp, VU - Sẽ nguy cấp) và Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm theo Nghị định số 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ.

Phương pháp nghiên cứu thực địa kết hợp điều tra tuyến và lập ô tiêu chuẩn (OTC):

  • Phương pháp điều tra tuyến: Tác giả thiết lập 7 tuyến điều tra chính cắt qua các trạng thái rừng đại diện tại các thôn: Tuyến 1 (Làng Mới - Cái Gian: 9.620 m), Tuyến 2 (Sơn Hải: 6.427 m), Tuyến 3 (Lò Vôi - Nam Hả: 10.000 m), Tuyến 4 (Nam Hả Ngoài: 5.422 m), Tuyến 5 (Bằng Lau: 7.044 m), Tuyến 6 (Khe Tâm - Khe Sâu: 8.515 m), Tuyến 7 (Khe Hố: 7.808 m). Cứ cách 500 m trên tuyến chính, một tuyến phụ được mở sang hai bên để khảo sát bổ sung.
  • Phương pháp ô tiêu chuẩn: Trên sinh cảnh rừng tự nhiên núi đất, tác giả lập 15 OTC hình chữ nhật kích thước $50\text{ m} \times 40\text{ m}$ (diện tích $2.000\text{ m}^2$/OTC), phân bố đều trên 3 vị trí địa hình: 5 OTC chân núi, 5 OTC sườn núi và 5 OTC đỉnh núi. Trong mỗi OTC, lập 5 ô dạng bản $5\text{ m} \times 5\text{ m}$ ($25\text{ m}^2$) bố trí theo đường chéo để thống kê cây tái sinh, cây bụi và độ tàn che.
  • Kỹ thuật đo đếm cây gỗ: Toàn bộ cá thể cây gỗ có đường kính ngang ngực $D_{1,3} > 6\text{ cm}$ (chu vi thân $C > 18,8\text{ cm}$) được đo chu vi bằng thước dây để quy đổi sang đường kính $D = C/3,14$; chiều cao vút ngọn và chiều cao dưới cành đo bằng thước sào chính xác đến $0,2\text{ m}$; đường kính tán được đo theo hai hướng trực giao Đông - Tây và Nam - Bắc; phẩm chất cây được phân định theo 3 cấp A, B, C.

Phương pháp nội nghiệp xử lý số liệu bao gồm:

  • Xác định cấu trúc tổ thành tầng cây cao theo phương pháp Daniel Marmillod thông qua chỉ số giá trị quan trọng: $$IVI% = \frac{N_i% + G_i%}{2}$$ Trong đó $N_i%$ là độ phong phú tương đối và $G_i%$ là độ ưu thế tương đối về tiết diện ngang. Loài có $IVI \ge 5%$ được đưa vào công thức tổ thành; loài ưu thế được xác định khi chiếm trên 50% số cá thể theo Thái Văn Trừng (1978).
  • Mật độ cá thể: $N = (n/S) \times 10.000$ (cây/ha).
  • Chỉ số đa dạng loài Shannon - Wiener ($H$): $$H = -\sum_{i=1}^s \left(\frac{n_i}{N}\right) \ln\left(\frac{n_i}{N}\right)$$
  • Mức độ thường gặp: $M_{tg}% = (r/R) \times 100%$ (phân loại: $>50%$ rất hay gặp, $25-50%$ thường gặp, $<25%$ ít gặp).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật mối quan hệ sống còn giữa con người và tài nguyên rừng, phân tích bối cảnh suy giảm diện tích rừng tự nhiên tại Việt Nam trong giai đoạn 1943–1990 và tính cấp thiết của việc bảo tồn tài nguyên sinh vật trong thế kỷ 21. Ba Chẽ được giới thiệu là huyện miền núi có hệ sinh thái đa dạng nhưng thảm thực vật đang chịu sức ép từ hoạt động dân sinh. Tác giả xác lập rõ ràng ba mục tiêu nghiên cứu, đóng góp ý nghĩa học thuật trong việc rèn luyện phương pháp luận điều tra thực địa và ý nghĩa thực tiễn trong công tác quy hoạch, bảo vệ rừng tại xã Nam Sơn.

Phần 2: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở lý luận về đa dạng sinh học và các nghiên cứu thực vật trong, ngoài nước:

  • Trên thế giới: Tổng kết các ước tính về thành phần loài của Engler (1882), Tolmachop (1932), Vanlôp (1940), Grosgayem (1949), Phêđôrôp (1965), Slucop (1962), và bảng đánh giá của Lecointre & Guyader (2001) với 233.400 loài hạt kín và 601 loài hạt trần đã mô tả.
  • Tại Việt Nam: Khái quát các mốc nghiên cứu từ Loureiro (1790), Pierre (1879–1907), Thực vật chí đại cương Đông Dương của Lecomte (1907–1952), Aubréville (1960–1997), Pocs Tamas (1965), Phan Kế Lộc (1970, 1996), Thái Văn Trừng (1975, 1978) đến các nghiên cứu khu hệ địa phương của Đặng Kim Vui (2002), Lê Ngọc Công (2004), Ngô Tiến Dũng (2004).
  • Điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội xã Nam Sơn: Nằm trong tọa độ $21^\circ 07'$ đến $21^\circ 23'$ vĩ độ Bắc và $106^\circ 58'$ đến $107^\circ 24'$ kinh độ Đông; địa hình đồi núi dốc trên $20^\circ$, độ cao 300–500 m; nhiệt độ trung bình $21-23^\circ\text{C}$, lượng mưa trung bình năm đạt $2.000\text{ mm}$ (dao động từ $1.500\text{ mm}$ đến $4.077\text{ mm}$); có hệ thống sông Ba Chẽ (dài 80 km) và sông Khe Tâm (dài 75 km). Dân số huyện Ba Chẽ có 20.619 người (tháng 1/2014), trong đó đồng bào dân tộc thiểu số chiếm 80% (người Dao 41%, Kinh 21%, Tày 16%, Sán Chỉ 14%).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết đối tượng nghiên cứu (thực vật thân gỗ tại Nam Sơn), địa điểm và thời gian thực hiện (tháng 1 đến tháng 4 năm 2017). Thiết kế 7 tuyến điều tra thực địa và hệ thống 15 ô tiêu chuẩn ($2.000\text{ m}^2$) phân tầng theo 3 vị trí địa hình (chân núi, sườn núi, đỉnh núi), kết hợp 5 ô dạng bản ($25\text{ m}^2$) trên mỗi OTC. Mô tả cụ thể các thao tác kỹ thuật đo chu vi, đường kính $D_{1,3}$, chiều cao, đường kính tán, đánh giá phẩm chất cây A-B-C, cùng các công thức giải tích sinh thái học: $IVI$, mật độ $N$, chỉ số Shannon - Wiener ($H$), mức độ thường gặp ($M_{tg}$) và tiêu chuẩn phân loại dạng sống của Raunkiaer.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung toàn bộ các phát hiện và số liệu định lượng nòng cốt của khóa luận:

  • Đa dạng taxon: Ghi nhận 324 loài thuộc 235 chi, 99 họ thuộc 2 ngành thực vật có mạch. Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế áp đảo với 317 loài (97,84%), 96 họ (96,97%); ngành Thông (Pinophyta) chỉ có 7 loài (2,16%), 3 họ (3,03%). Trong ngành Ngọc lan, lớp Hai lá mầm chiếm ưu thế tuyệt đối với 313 loài (98,74%), 94 họ (97,92%); lớp Một lá mầm chỉ có 4 loài (1,26%), 2 họ (2,08%).
  • Đa dạng cấp họ và chi: 13 họ giàu loài nhất chiếm 145 loài (44,75% tổng số loài) và 90 chi (38,3% tổng số chi). Dẫn đầu là họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) với 31 loài (9,57%), họ Dâu tằm (Moraceae) 18 loài (5,55%), họ Re (Lauraceae) 17 loài (5,25%), họ Đậu (Fabaceae) 12 loài (3,70%), họ Cà phê (Rubiaceae) 11 loài (3,40%). Về cấp chi, có 13 chi đa dạng nhất (từ 2 loài trở lên) với 49 loài, đứng đầu là chi Ficus (10 loài), chi Litsea (7 loài), chi Mallotus (5 loài) và chi Syzygium (4 loài).
  • Cấu trúc tổ thành theo đai địa hình:
    • Vị trí chân núi: Mật độ đạt 403 cây/ha với 61 loài. Có 6 loài chính tham gia công thức tổ thành ($IVI \ge 5%$): Lim xanh ($11,39%$), Hu đay ($10,11%$), Xoan ta ($6,91%$), Dẻ gai ($6,65%$), Nanh chuột ($6,39%$), Sim ($5,49%$), 55 loài khác chiếm $53,06%$. Công thức tổ thành: $11,39\text{Lx} + 10,11\text{Hđ} + 6,91\text{Xt} + 6,65\text{Dg} + 6,39\text{Nc} + 5,49\text{S} + 53,06\text{Lk}$.
    • Vị trí sườn núi: Mật độ đạt 370 cây/ha với 51 loài. Có 7 loài chính tham gia công thức tổ thành ($IVI \ge 5%$): Côm tầng ($7,91%$), Lim xẹt bắc ($7,33%$), Táu mật ($6,63%$), Thàn mát ($6,28%$), Hà nu ($5,89%$), Kháo vàng ($5,54%$), Muồng ngủ ($5,44%$), các loài khác chiếm $54,98%$. Công thức tổ thành: $7,91\text{Ct} + 7,33\text{LxB} + 6,63\text{Tm} + 6,28\text{Thm} + 5,89\text{Hn} + 5,54\text{Kv} + 5,44\text{Mn} + 54,98\text{Lk}$.
    • Vị trí đỉnh núi: Mật độ đạt 320 cây/ha với 40 loài. Có 6 loài chính tham gia công thức tổ thành ($IVI \ge 5%$): Sơn ta ($15,17%$), Lát hoa ($13,38%$), Bồ đề ($12,66%$), Xoan nhừ ($5,28%$), Sến mật ($5,21%$), Ngát ($4,77%$), các loài khác chiếm $43,53%$. Công thức tổ thành: $15,17\text{St} + 13,38\text{Lh} + 12,66\text{Bđ} + 5,28\text{Xn} + 5,21\text{Sm} + 4,77\text{Ng} + 43,53\text{Lk}$.
  • Chỉ số Shannon - Wiener ($H$): Đạt giá trị trung bình 3,39. Có sự suy giảm rõ rệt theo đai cao địa hình: Chân núi ($H = 3,56$) > Sườn núi ($H = 3,52$) > Đỉnh núi ($H = 3,09$).
  • Mức độ thường gặp: Tất cả các loài thực vật thân gỗ ở cả 3 vị trí địa hình đều có $M_{tg} < 25%$ (thuộc nhóm ít gặp), loài có tần suất cao nhất là Lát hoa tại đỉnh núi ($11,7%$).
  • Đa dạng dạng sống nhóm $Ph$: Chiếm ưu thế là nhóm cây gỗ nhỏ/bụi ($Mi$) với 122 loài ($37,65%$), cây gỗ vừa ($Me$) 97 loài ($29,94%$), dây leo gỗ ($Lp$) 47 loài ($14,50%$), cây gỗ lớn ($Mg$) 32 loài ($9,88%$), cây bụi lùn ($Na$) 22 loài ($6,80%$), và thực vật ký sinh/bán ký sinh ($Pp$) 4 loài ($1,23%$). Phổ dạng sống: $SB_{Ph} = 9,88Mg + 29,94Me + 37,65Mi + 6,80Na + 14,50Lp + 1,23Pp$.
  • Đa dạng giá trị sử dụng: Thống kê 8 nhóm công dụng với 468 lượt sử dụng, trong đó nhóm cho gỗ chiếm 186 loài ($39,75%$), nhóm làm thuốc 157 loài ($33,56%$), làm cảnh 25 loài ($5,34%$), cho sợi 17 loài ($3,63%$), tannin 17 loài ($3,63%$), tinh dầu 12 loài ($2,56%$), tinh bột 8 loài ($1,70%$), phân xanh 4 loài ($0,85%$), công dụng khác 42 loài ($8,98%$).
  • Thực vật quý hiếm: Ghi nhận 10 loài trong Sách đỏ Việt Nam (2007) gồm: 1 loài Rất nguy cấp (CR: Re hương), 3 loài Nguy cấp (EN: Sến mật, Trai lý, Nghiến), 6 loài Sẽ nguy cấp (VU: Rau sắng, Giổi thơm, Kháo xanh, Ba gạc lá vòng, Song mật, Tuế lá xẻ). Có 4 loài thuộc Danh mục Nhóm IIA Nghị định 32/2006/NĐ-CP (Sến mật, Trai lý, Nghiến, Re hương).
  • Đề xuất giải pháp bảo tồn: Phân tích các nguyên nhân suy thoái do khai thác gỗ quý (Nghiến, Trai lý, Đinh, Sến mật), đốt nương làm rẫy, thả rông gia súc phá hoại cây non tái sinh; đề xuất hệ thống giải pháp về chính sách, quản lý bảo vệ rừng và kỹ thuật lâm sinh.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các giá trị định lượng về taxon, cấu trúc tổ thành, dạng sống và nhóm loài quý hiếm; kiến nghị chính quyền địa phương tăng cường tuần tra kiểm soát lâm sản, hỗ trợ sinh kế cho cộng đồng dân tộc thiểu số và tổ chức khoanh nuôi bảo vệ rừng tự nhiên.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu

Chỉ tiêu phân tích Đơn vị tính Số lượng Tỷ lệ (%)
Tổng số loài thực vật ghi nhận Loài 324 100,00
- Ngành Thông (Pinophyta) Họ / Loài 3 / 7 3,03 / 2,16
- Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) Họ / Loài 96 / 317 96,97 / 97,84
-- Lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) Họ / Loài 94 / 313 97,92 / 98,74
-- Lớp Một lá mầm (Monocotyledoneae) Họ / Loài 2 / 4 2,08 / 1,26
Họ thực vật đa dạng nhất
- Họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) Chi / Loài 18 / 31 7,66 / 9,57
- Họ Dâu tằm (Moraceae) Chi / Loài 8 / 18 3,40 / 5,55
- Họ Re (Lauraceae) Chi / Loài 8 / 17 3,40 / 5,25
Đặc trưng lâm phần theo địa hình
- Chân núi Mật độ (cây/ha) / Số loài / $H$ 403 / 61 / 3,56 Lim xanh ($IVI = 11,39%$)
- Sườn núi Mật độ (cây/ha) / Số loài / $H$ 370 / 51 / 3,52 Côm tầng ($IVI = 7,91%$)
- Đỉnh núi Mật độ (cây/ha) / Số loài / $H$ 320 / 40 / 3,09 Sơn ta ($IVI = 15,17%$)
Cấu trúc dạng sống ($Ph$)
- Cây gỗ nhỏ và cây bụi ($Mi$) Loài 122 37,65
- Cây gỗ vừa ($Me$) Loài 97 29,94
- Dây leo thân gỗ ($Lp$) Loài 47 14,50
- Cây gỗ lớn ($Mg$) Loài 32 9,88
- Cây bụi lùn ($Na$) Loài 22 6,80
- Ký sinh/bán ký sinh thân gỗ ($Pp$) Loài 4 1,23
Nhóm công dụng chính
- Cây lấy gỗ Loài 186 39,75
- Cây làm thuốc Loài 157 33,56
Thực vật quý hiếm cần bảo tồn
- Sách đỏ Việt Nam 2007 (CR / EN / VU) Loài 10 (1 / 3 / 6) Re hương (CR); Sến mật, Trai lý, Nghiến (EN)
- Nghị định 32/2006/NĐ-CP (Nhóm IIA) Loài 4 Sến mật, Trai lý, Nghiến, Re hương

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Nhóm giải pháp chính sách: Hoàn thiện công tác giao đất giao rừng gắn với quyền lợi kinh tế lâu dài cho người dân; triển khai các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế vùng đồng bào dân tộc thiểu số để giảm thiểu sự phụ thuộc vào khai thác lâm sản tự nhiên; tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến Luật Bảo vệ và Phát triển rừng.
  2. Nhóm giải pháp quản lý, bảo vệ và phục hồi thảm thực vật: Tăng cường tuần tra, ngăn chặn triệt để tình trạng chặt hạ trái phép các loài gỗ quý (Nghiến, Trai lý, Sến mật); cấm chăn thả gia súc tự do trong các khu rừng tái sinh nhằm bảo vệ chồi ngọn và tầng cây con; áp dụng các biện pháp lâm sinh khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên kết hợp trồng bổ sung các loài cây bản địa quý hiếm.

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã lập được danh lục thực vật có mạch tương đối đầy đủ tại xã Nam Sơn, huyện Ba Chẽ; làm rõ quy luật biến đổi cấu trúc tầng cây gỗ, mật độ và chỉ số đa dạng loài theo các đai cao địa hình (chân núi, sườn núi, đỉnh núi); xác định cụ thể danh mục 10 loài thực vật nguy cấp cần ưu tiên bảo tồn tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do thời gian nghiên cứu thực địa ngắn (từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2017) và địa hình vùng núi hiểm trở, việc điều tra chưa thể bao quát toàn bộ các mùa sinh trưởng và chu kỳ vật học của hệ thực vật. Đề tài giới hạn phạm vi nghiên cứu chủ yếu ở nhóm thực vật thân gỗ và dạng sống chồi trên ($Ph$), chưa khảo sát toàn diện các nhóm dạng sống khác ($Ch, Hm, Cr, Th$) cũng như tầng cỏ quyết và thực vật biểu sinh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục mở rộng điều tra bổ sung thành phần loài vào các mùa khác nhau trong năm để hoàn thiện danh lục thực vật toàn diện của xã Nam Sơn; theo dõi động thái diễn thế và khả năng tái sinh tự nhiên của các lâm phần sau nương rẫy; đi sâu nghiên cứu nhân giống và bảo tồn ngoại vi (ex-situ) đối với 4 loài thực vật thuộc Danh mục IIA Nghị định 32/2006/NĐ-CP.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn dữ liệu thực địa hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Sinh thái học thực vật và Bảo tồn thiên nhiên khi tìm kiếm phương pháp luận về điều tra cấu trúc lâm phần và xử lý số liệu tổ thành theo công thức Daniel Marmillod.
  • Cơ quan kiểm lâm, Ban quản lý rừng phòng hộ huyện Ba Chẽ và UBND xã Nam Sơn sử dụng làm tài liệu tra cứu trực tiếp về thành phần loài cây gỗ, hiện trạng phân bố các loài nguy cấp để xây dựng kế hoạch phân vùng bảo vệ nghiêm ngặt.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong khóa luận gồm: quy trình thiết lập tuyến và ô tiêu chuẩn theo đai địa hình ($2.000\text{ m}^2$), bộ công thức giải tích sinh thái học ($IVI$, Shannon - Wiener, $M_{tg}$), cùng danh lục chi tiết 10 loài thực vật quý hiếm ghi nhận tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận ghi nhận bao nhiêu loài thực vật có mạch tại xã Nam Sơn và taxon nào chiếm ưu thế vượt trội? Khóa luận thống kê được 324 loài thuộc 235 chi và 99 họ thuộc 2 ngành thực vật. Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế áp đảo với 317 loài (chiếm 97,84%) và 96 họ (chiếm 96,97%), trong đó lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) chiếm tới 313 loài (98,74%). Ngành Thông (Pinophyta) chỉ có 7 loài (chiếm 2,16%) thuộc 3 họ.

2. Mật độ và cấu trúc tổ thành tầng cây gỗ biến đổi như thế nào theo các vị trí địa hình núi? Mật độ cây gỗ và số loài giảm dần từ chân núi lên đỉnh núi: vị trí chân núi đạt 403 cây/ha (61 loài), sườn núi đạt 370 cây/ha (51 loài), và đỉnh núi giảm còn 320 cây/ha (40 loài). Loài tham gia công thức tổ thành ($IVI \ge 5%$) cũng thay đổi: chân núi do Lim xanh ($11,39%$) và Hu đay ($10,11%$) chiếm ưu thế; sườn núi do Côm tầng ($7,91%$) và Lim xẹt bắc ($7,33%$) dẫn đầu; đỉnh núi ghi nhận Sơn ta ($15,17%$) và Lát hoa ($13,38%$) có chỉ số quan trọng cao nhất.

3. Chỉ số đa dạng loài Shannon - Wiener ($H$) phản ánh quy luật sinh thái gì tại khu vực nghiên cứu? Chỉ số đa dạng $H$ đạt mức trung bình là 3,39 và giảm dần theo độ cao địa hình: chân núi ($H = 3,56$), sườn núi ($H = 3,52$) và đỉnh núi ($H = 3,09$). Kết quả này chứng minh tính phong phú về loài và mật độ cá thể chịu sự chi phối chặt chẽ của lập địa, càng lên cao điều kiện đất đai và khí hậu càng khắc nghiệt khiến số lượng loài suy giảm.

4. Dạng sống của hệ thực vật tại xã Nam Sơn có đặc điểm cấu trúc như thế nào theo phân loại Raunkiaer? Nghiên cứu tập trung vào dạng sống chồi trên ($Ph$) với phổ dạng sống là $SB_{Ph} = 9,88Mg + 29,94Me + 37,65Mi + 6,80Na + 14,50Lp + 1,23Pp$. Trong đó, nhóm cây gỗ nhỏ và cây bụi ($Mi$) chiếm tỷ lệ lớn nhất với 122 loài ($37,65%$), tiếp theo là nhóm cây gỗ vừa ($Me$) với 97 loài ($29,94%$), phản ánh trạng thái rừng tự nhiên tại khu vực phần lớn là rừng phục hồi, thứ sinh.

5. Những loài thực vật quý hiếm nào tại xã Nam Sơn có tên trong Sách đỏ Việt Nam và Nghị định 32/2006/NĐ-CP? Nghiên cứu xác định 10 loài trong Sách đỏ Việt Nam (2007) gồm: 1 loài Rất nguy cấp (CR: Re hương - Cinnamomum parthenoxylon), 3 loài Nguy cấp (EN: Sến mật - Madhuca pasquieri, Trai lý - Garcinia fagraeoides, Nghiến - Excentrodendron tonkinense), và 6 loài Sẽ nguy cấp (VU: Rau sắng, Giổi thơm, Kháo xanh, Ba gạc lá vòng, Song mật, Tuế lá xẻ). Đồng thời có 4 loài thuộc Nhóm IIA Nghị định 32/2006/NĐ-CP (hạn chế khai thác vì mục đích thương mại) là Sến mật, Trai lý, Nghiến và Re hương.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Văn Kiên đã hoàn thành việc khảo sát, định lượng cấu trúc hệ thực vật thân gỗ tại xã Nam Sơn, huyện Ba Chẽ, ghi nhận 324 loài thuộc 235 chi và 99 họ. Kết quả nghiên cứu chỉ ra quy luật suy giảm rõ rệt về mật độ, số lượng loài và chỉ số đa dạng Shannon - Wiener theo đai cao từ chân núi lên đỉnh núi, đồng thời xác lập phổ dạng sống phản ánh đặc trưng rừng thứ sinh đang phục hồi. Việc phát hiện 10 loài thực vật quý hiếm trong Sách đỏ Việt Nam và 4 loài thuộc Nhóm IIA Nghị định 32/2006/NĐ-CP khẳng định giá trị bảo tồn sinh học quan trọng của khu vực, làm căn cứ thực tiễn cho việc hoạch định các biện pháp quản lý, tuần tra và khoanh nuôi phục hồi rừng tại địa phương.