Giới thiệu dự án

Rừng tự nhiên đóng vai trò là "ngân hàng gen" sinh học và lá chắn sinh thái thiết thái cho toàn cầu. Tại Việt Nam, theo các số liệu điều tra lâm nghiệp lịch sử, diện tích rừng tự nhiên từng ghi nhận 14,3 triệu ha với độ che phủ 43,7% vào năm 1943, nhưng đã suy giảm nghiêm trọng xuống mức đáy 9,2 triệu ha (độ che phủ 27,8%) vào năm 1990 do áp lực khai thác và biến đổi sử dụng đất. Mặc dù Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học (ĐDSH) lớn của khu vực Đông Nam Á với ước tính khoảng 15.000 loài thực vật bậc cao có mạch, tài nguyên rừng nguyên sinh đang đứng trước nguy cơ phân mảnh và xói mòn nguồn gen nghiêm trọng.

       Áp lực khai thác gỗ & du canh

Xã Nam Sơn, huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh sở hữu diện tích tự nhiên $83\text{ km}^2$, nằm trong cánh cung địa hình đồi núi Bình Liêu – Đông Triều có địa hình chia cắt mạnh, độ dốc phần lớn trên $20^\circ$. Đây là nơi sinh sống của hơn 80% đồng bào dân tộc thiểu số (Dao, Tày, Sán Chỉ) với sinh kế phụ thuộc chặt chẽ vào tài nguyên rừng. Tuy nhiên, trước các hoạt động khai thác lâm sản quá mức, tập quán canh tác nương rẫy và chăn thả tự do, cấu trúc rừng tự nhiên tại Nam Sơn đang đối mặt với sự suy thoái nhanh chóng.

Các mục tiêu cốt lõi của đề tài bao gồm:

  1. Xác định cấu trúc và mức độ đa dạng của các bậc phân loại thực vật (Taxon) từ cấp ngành đến cấp loài.
  2. Định lượng cấu trúc tổ thành sinh thái ($IVI$), mật độ ($N/\text{ha}$), và chỉ số đa dạng loài Shannon – Wiener ($H'$) theo gradien địa hình (Chân núi – Sườn núi – Đỉnh núi).
  3. Phân tích phổ dạng sống theo hệ thống Raunkiaer và phân loại giá trị tài nguyên/công dụng thực tế của hệ thực vật.
  4. Đánh giá hiện trạng các loài nguy cấp theo Sách đỏ Việt Nam (2007) và Nghị định 32/2006/NĐ-CP, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thực vật thân gỗ bậc cao có mạch ($D_{1.3} \ge 6\text{ cm}$) tại các trạng thái rừng tự nhiên thuộc xã Nam Sơn trên hệ thống 7 tuyến khảo sát thực địa với tổng chiều dài $55,2\text{ km}$ và 15 ô tiêu chuẩn (OTC) định lượng ($30.000\text{ m}^2$).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận định lượng sinh thái rừng so sánh trực tiếp với các phương thức điều tra truyền thống nhằm khắc phục tình trạng thiếu dữ liệu đo đạc cấu trúc tầng tán.

Tiêu chí phân tích Phương pháp điều tra truyền thống Phương pháp tiếp cận của đề tài
Độ bao phủ không gian Quan sát tuyến định tính, phỏng vấn nhanh 7 tuyến điều tra thực địa ($55,2\text{ km}$) + 15 OTC ($2.000\text{ m}^2/\text{ô}$)
Chỉ số sinh thái Đếm số lượng loài đơn thuần ($S$) Tích hợp $IVI%$ (Marmillod) và Chỉ số Shannon-Wiener ($H'$)
Phân tầng sinh thái Đánh giá gộp toàn bộ lâm phần Phân hóa chi tiết theo 3 đai địa hình (Chân – Sườn – Đỉnh)
Đánh giá dạng sống Mô tả hình thái cảm quan Chuẩn hóa phổ sinh học Raunkiaer ($Ph$: $Mg, Me, Mi, Na, Lp, Pp$)

Ma trận ưu tiên yêu cầu nghiên cứu (MoSCoW):

  • Must have: Xác định danh lục thực vật; tính toán chỉ số $IVI%$, mật độ cây gỗ ($N/\text{ha}$), chỉ số $H'$ trên 3 dạng địa hình; thống kê loài nguy cấp (Sách đỏ Việt Nam 2007, Nghị định 32/2006/NĐ-CP).
  • Should have: Phổ dạng sống sinh thái $Ph$, phân nhóm công dụng tài nguyên thực vật.
  • Could have: Đánh giá phẩm chất cây đứng (A, B, C) phục vụ bài toán kinh doanh gỗ bền vững.
  • Won't have: Điều tra chi tiết động vật hoang dã và thảm mục/vi sinh vật đất.

Thiết kế hệ thống điều tra và xử lý dữ liệu

Quy trình khảo sát và chuẩn hóa dữ liệu được thiết kế khép kín từ ngoại nghiệp đến nội nghiệp:

[Khảo sát thực địa 7 tuyến (55,2 km)] 
[Lập 15 OTC (2000m²) + 75 Ô dạng bản (25m²)]
[Đo đạc D1.3, Hvn, Hdc, Dtán, Phẩm chất A/B/C]
[Xử lý số liệu: Thuật toán IVI & Shannon-Wiener H']
[Phân tầng ĐDSH: Taxon - Raunkiaer - Đai địa hình - Sách Đỏ]
  • Công cụ và thiết bị ngoại nghiệp: Thiết bị định vị toàn cầu GPS Garmin 64s, thước dây thép lâm học đo chu vi thân ($C$), thước sào hợp kim đo chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) và chiều cao dưới cành ($H_{dc}$), compa đo góc dốc Brunton.
  • Tiêu chuẩn phân loại: Khóa phân loại thực vật của Phạm Hoàng Hộ (1991–1993), hệ thống Sách đỏ Việt Nam (2007), Danh lục IUCN, phân loại dạng sống Raunkiaer (1934).
  • Mô hình tính toán: Thuật toán xử lý ma trận tổ thành loài và mức độ ưu thế sinh thái trên nền tảng Python/R.

Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp điều tra sinh thái rừng tiêu chuẩn:

  1. Bố trí thí nghiệm: Thiết lập 7 tuyến điều tra cắt ngang các trạng thái địa hình đặc trưng tại các thôn: Làng Mới – Cái Gian ($9.620\text{ m}$), Sơn Hải ($6.427\text{ m}$), Lò Vôi – Nam Hả ($10.512\text{ m}$), Nam Hả Ngoài ($5.422\text{ m}$), Bằng Lau ($7.044\text{ m}$), Khe Tâm – Khe Sâu ($8.515\text{ m}$), Khe Hố ($7.808\text{ m}$).
  2. Thiết lập ô tiêu chuẩn (OTC): Lập 15 OTC diện tích $2.000\text{ m}^2$ ($50\text{ m} \times 40\text{ m}$) chia đều cho 3 đai địa hình (5 ô Chân núi, 5 ô Sườn núi, 5 ô Đỉnh núi). Trong mỗi OTC, bố trí 5 ô dạng bản $25\text{ m}^2$ ($5\text{ m} \times 5\text{ m}$) theo đường chéo để đánh giá cây tái sinh và độ tàn che.
  3. Thu thập chỉ tiêu cá thể: Đo đường kính tại vị trí $1,3\text{ m}$ ($D_{1.3} = C / \pi$) cho toàn bộ cây gỗ có $D_{1.3} > 6\text{ cm}$. Đánh dấu sơn đỏ hai vệt song song đối xứng thân cây.

Implementation và kết quả

Development process & Thuật toán xử lý sinh thái

Quá trình xử lý nội nghiệp tính toán các chỉ số tổ thành sinh thái tầng cây gỗ theo phương pháp Daniel Marmillod và mức độ phong phú loài Shannon – Wiener:

  1. Tiết diện thân cá thể và tổng tiết diện loài ($G_i$): $$G_i = \sum \frac{\pi \cdot D_{1.3}^2}{40.000} \quad (\text{m}^2/\text{ha})$$
  2. Chỉ số quan trọng sinh thái ($IVI%$): $$IVI% = \frac{N_i% + G_i%}{2}$$ Trong đó: $N_i% = \frac{n_i}{N} \times 100$ (độ phong phú tương đối); $G_i% = \frac{G_i}{\sum G} \times 100$ (độ ưu thế tương đối).
  3. Chỉ số đa dạng sinh thái Shannon – Wiener ($H'$): $$H' = -\sum_{i=1}^s \left(\frac{n_i}{N}\right) \ln\left(\frac{n_i}{N}\right)$$

Đoạn mã Python thực thi tính toán chỉ số $IVI%$ và $H'$ từ tập dữ liệu đo đếm lâm nghiệp:

import numpy as np
import pandas as pd

def calculate_ecological_metrics(df_trees):
    """
    df_trees columns: ['species', 'd_13_cm', 'plot_id']
    """
    # 1. Tính tiết diện thân G (m2) cho từng cá thể
    df_trees['g_ind_m2'] = (np.pi * (df_trees['d_13_cm'] ** 2)) / 40000.0
    
    # 2. Tổng hợp theo loài
    species_group = df_trees.groupby('species').agg(
        n_ind=('d_13_cm', 'count'),
        g_total=('g_ind_m2', 'sum')
    ).reset_index()
    
    total_n = species_group['n_ind'].sum()
    total_g = species_group['g_total'].sum()
    
    # 3. Tính Ni%, Gi%, IVI%
    species_group['N_pct'] = (species_group['n_ind'] / total_n) * 100.0
    species_group['G_pct'] = (species_group['g_total'] / total_g) * 100.0
    species_group['IVI_pct'] = (species_group['N_pct'] + species_group['G_pct']) / 2.0
    
    # 4. Tính chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H')
    pi = species_group['n_ind'] / total_n
    h_prime = -np.sum(pi * np.log(pi))
    
    return species_group.sort_values(by='IVI_pct', ascending=False), h_prime

# Demo tính toán
data_sample = {
    'species': ['Erythrofloeum fordii', 'Trema orientalis', 'Melia azedarach'] * 10,
    'd_13_cm': [25.4, 18.2, 22.0] * 10
}
df_res, h_index = calculate_ecological_metrics(pd.DataFrame(data_sample))

Testing và validation

Số liệu ngoại nghiệp được kiểm tra chéo qua các chỉ tiêu nghiệm thu:

  • Tỷ lệ cây xác định được tên khoa học trực tiếp ngoài hiện trường đạt $91,4%$ (vượt mục tiêu kiểm soát $\ge 90%$). Các mẫu chưa rõ danh tính được thu thập mẫu tiêu bản lá/hoa/quả để giám định đối chiếu với mẫu chuẩn tại Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật.
  • Độ tin cậy phương sai diện tích và số lượng cá thể trong 15 OTC được kiểm định thông qua hệ số biến động $CV < 15%$, đảm bảo tính đại diện cho thảm thực vật tự nhiên xã Nam Sơn.

Kết quả đạt được

1. Đa dạng các bậc phân loại thực vật (Taxon)

Khảo sát đã ghi nhận tổng cộng 324 loài, thuộc 235 chi, 99 họ thuộc 2 ngành thực vật bậc cao có mạch:

Ngành / Lớp Số họ Tỷ lệ họ (%) Số loài Tỷ lệ loài (%)
Ngành Thông (Pinophyta) 3 3,03% 7 2,16%
Ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta) 96 96,97% 317 97,84%
-- Lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) 94 97,92% (trong ngành) 313 98,74% (trong ngành)
-- Lớp Một lá mầm (Monocotyledoneae) 2 2,08% (trong ngành) 4 1,26% (trong ngành)
Tổng cộng toàn hệ 99 100,00% 324 100,00%

Các họ đa dạng nhất: Họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) đứng đầu với 31 loài (chiếm 9,57%), tiếp theo là họ Dâu tằm (Moraceae) 18 loài (5,55%), họ Re (Lauraceae) 17 loài (5,25%), họ Đậu (Fabaceae) 12 loài (3,70%), họ Cà phê (Rubiaceae) 11 loài (3,40%). 13 họ giàu loài nhất chiếm tới $44,75%$ tổng số loài toàn khu vực.

Các chi đa dạng nhất: Chi Ficus (10 loài), Litsea (7 loài), Mallotus (5 loài), Syzygium (4 loài).

2. Cấu trúc tổ thành và biến thiên sinh thái theo địa hình

Độ cao / Địa hình
  • Vị trí Chân núi ($N = 403\text{ cây/ha}$, 61 loài): Công thức tổ thành: $$11,39\text{Lx} + 10,11\text{Hđ} + 6,91\text{Xt} + 6,65\text{Dg} + 6,39\text{Nc} + 5,49\text{S} + 53,06\text{Lk}$$ (Trong đó: Lx: Lim xanh, Hđ: Hu đay, Xt: Xoan ta, Dg: Dẻ gai, Nc: Nanh chuột, S: Sim, Lk: Loài khác).
  • Vị trí Sườn núi ($N = 370\text{ cây/ha}$, 51 loài): Công thức tổ thành: $$7,91\text{Ct} + 7,33\text{LxB} + 6,63\text{Tm} + 6,28\text{Thm} + 5,89\text{Hn} + 5,54\text{Kv} + 5,44\text{Mn} + 54,98\text{Lk}$$ (Ct: Côm tầng, LxB: Lim xẹt bắc, Tm: Táu mật, Thm: Thàn mát, Hn: Hà nu, Kv: Kháo vàng, Mn: Muồng ngủ).
  • Vị trí Đỉnh núi ($N = 320\text{ cây/ha}$, 40 loài): Công thức tổ thành: $$15,17\text{St} + 13,38\text{Lh} + 12,66\text{Bđ} + 5,28\text{Xn} + 5,21\text{Sm} + 4,77\text{Ng} + 43,53\text{Lk}$$ (St: Sơn ta, Lh: Lát hoa, Bđ: Bồ đề, Xn: Xoan nhừ, Sm: Sến mật, Ng: Ngát).
  • Chỉ số đa dạng Shannon – Wiener ($H'$): Giảm dần theo đai cao: Chân núi ($H'=3,56$) $\rightarrow$ Sườn núi ($H'=3,52$) $\rightarrow$ Đỉnh núi ($H'=3,09$), bình quân đạt $3,39$, phản ánh tính đa dạng loài ở mức trung bình khá của hệ sinh thái nhiệt đới phục hồi sau tác động.

3. Phổ dạng sống sinh thái (Raunkiaer)

Cấu trúc phổ dạng sống nhóm chồi trên ($Ph$) của thảm thực vật thân gỗ: $$SB = 9,88% Mg + 29,94% Me + 37,65% Mi + 6,80% Na + 14,50% Lp + 1,23% Pp$$ Trong đó, cây gỗ nhỏ ($Mi$) chiếm ưu thế cao nhất ($37,65%$), theo sau là cây gỗ trung bình ($Me$: $29,94%$) và dây leo gỗ ($Lp$: $14,50%$). Tỷ lệ cây gỗ lớn ($Mg$) chỉ đạt $9,88%$, chứng minh thảm rừng tự nhiên đang trong giai đoạn phục hồi thứ sinh sau khai thác chọn.

4. Phân loại giá trị sử dụng tài nguyên

Tổng hợp 468 lượt công dụng từ 324 loài thực vật:

  • Nhóm cây lấy gỗ: 186 loài ($39,75%$).
  • Nhóm cây làm thuốc: 157 loài ($33,56%$).
  • Nhóm làm cảnh: 25 loài ($5,34%$).
  • Nhóm cho sợi & Ta nanh: Mỗi nhóm 17 loài ($3,63%$).
  • Nhóm cho tinh dầu: 12 loài ($2,56%$).
  • Nhóm lấy tinh bột: 8 loài ($1,70%$).
  • Nhóm làm phân xanh: 4 loài ($0,85%$).
  • Mục đích khác: 42 loài ($8,98%$).

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn mang tính hệ thống cho khu vực Ba Chẽ:

  1. Định lượng hóa cấu trúc sinh thái theo vi địa hình: Thay vì các báo cáo kiểm kê danh lục đơn thuần, đề tài đã thiết lập công thức tổ thành ($IVI$) và chỉ số Shannon – Wiener ($H'$) phản ánh biến thiên mật độ cây đứng giảm dần từ chân núi ($403\text{ cây/ha}$) lên đỉnh núi ($320\text{ cây/ha}$), cung cấp căn cứ trực tiếp cho công tác quy hoạch nuôi dưỡng rừng.
  2. So sánh tương quan hệ thực vật liên vùng:
    • So với VQG Yok Đôn (Ngô Tiến Dũng, 2004): Phổ dạng sống Yok Đôn chiếm tới $71,73%$ nhóm $Mg+Me$ đặc trưng cho rừng khộp/rừng lá rộng thường xanh nguyên sinh rụng lá, trong khi Nam Sơn ưu thế nhóm $Mi$ ($37,65%$) – thể hiện đặc trưng của rừng mưa thứ sinh nhiệt đới ẩm.
    • So với KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng (2008): Mặc dù Thần Sa có diện tích núi đá vôi rộng lớn (1.635 loài/191 họ), Nam Sơn ($83\text{ km}^2$) đã bảo tồn được mật độ họ thực vật rất cao (99 họ/324 loài thân gỗ), đặc biệt là nhóm họ Thầu dầu và Dâu tằm.
  3. Phát hiện và định vị 10 loài thực vật quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng:
TT Tên phổ thông Tên khoa học Cấp bảo tồn SĐVN (2007) Cấp NĐ 32/2006/NĐ-CP
1 Re hương Cinnamomum parthenoxylon CR (Rất nguy cấp) Nhóm IIA
2 Sến mật Madhuca pasquieri EN (Nguy cấp) Nhóm IIA
3 Trai lý Garcinia fagraeoides EN (Nguy cấp) Nhóm IIA
4 Nghiến Excentrodendron tonkinense EN (Nguy cấp) Nhóm IIA
5 Rau sắng Melientha suavis VU (Sẽ nguy cấp) --
6 Giổi thơm Tsoonglodendron odorum VU (Sẽ nguy cấp) --
7 Kháo xanh Dodecadenia paniculata VU (Sẽ nguy cấp) --
8 Ba gạc lá vòng Rauvolfia verticillata VU (Sẽ nguy cấp) --
9 Song mật Calamus platyacanthus VU (Sẽ nguy cấp) --
10 Tuế lá xẻ Cycas micholitzii VU (Sẽ nguy cấp) --

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Chiến lược phân vùng bảo tồn lâm nghiệp:
    • Vùng bảo vệ nghiêm ngặt: Thiết lập tọa độ GPS khoanh nuôi bảo vệ quần thể Cinnamomum parthenoxylon (Re hương) và Madhuca pasquieri (Sến mật) tại các vị trí sườn và đỉnh núi hiểm trở.
    • Vùng phục hồi sinh thái: Áp dụng công thức làm giàu rừng bằng các loài bản địa có $IVI$ cao như Lim xanh (Erythrofloeum fordii), Lát hoa (Chukrasia tabularis) tại khu vực chân và sườn núi.
  • Mô hình sinh kế bền vững dưới tán rừng (NTFPs): Phát triển 157 loài cây thuốc và cây đặc sản bản địa có giá trị kinh tế cao như Ba kích (Morinda officinalis), Sa nhân, Trà hoa vàng tại các vùng đệm, thay thế tập quán du canh nương rẫy.
  • Lộ trình triển khai khuyến nghị:
    • Giai đoạn 1 (Tháng 1 - Tháng 6): Số hóa bản đồ phân bố 10 loài Sách Đỏ lên hệ thống WebGIS Hạt Kiểm lâm Ba Chẽ.
    • Giai đoạn 2 (Tháng 7 - Tháng 18): Xây dựng 2 vườn ươm giống bản địa (Lim xanh, Lát hoa, Re hương) phục vụ trồng bổ sung 50 ha rừng nghèo kiệt.
    • Giai đoạn 3 (Sau 18 tháng): Thành lập tổ cộng đồng quản lý rừng tự quản thôn bản gắn với chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PES).

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Khóa luận tập trung nghiên cứu trong mùa khô (tháng 01/2017 đến tháng 04/2017), chưa theo dõi được trọn vẹn phổ biến động vật hậu (mùa hoa, mùa quả rụng) của toàn bộ các loài trong năm; đối tượng khảo sát giới hạn ở cây thân gỗ có đường kính $D_{1.3} \ge 6\text{ cm}$.
  • Hướng phát triển đề xuất:
    • Tích hợp ảnh viễn thám đa phổ (Sentinel-2, LiDAR) để xây dựng bản đồ số phân bố sinh khối và trữ lượng carbon rừng tự nhiên xã Nam Sơn.
    • Ứng dụng công nghệ mã vạch DNA (DNA Barcoding) trong phân loại các phân loài phức tạp thuộc họ LauraceaeEuphorbiaceae.
    • Đánh giá chi tiết động thái tái sinh tự nhiên dưới các tán rừng có độ tàn che khác nhau.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Lâm nghiệp: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa về phương pháp lập ô tiêu chuẩn $2.000\text{ m}^2$, kỹ thuật đo đếm lâm học và thuật toán tính $IVI$, $H'$.
  • Kỹ sư lâm nghiệp & Nhà quy hoạch: Cơ sở dữ liệu định lượng về mật độ ($320 - 403\text{ cây/ha}$) và cơ cấu tổ thành loài phục vụ thiết kế biện pháp kỹ thuật lâm sinh (khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên).
  • Chính quyền địa phương & Hạt Kiểm lâm Ba Chẽ: Luận cứ khoa học để xây dựng phương án quản lý bảo vệ rừng bền vững, giao khoán đất rừng và giám sát các loài thuộc Danh mục IIA Nghị định 32/2006/NĐ-CP.
  • Cộng đồng dân cư bản địa: Định hướng phát triển nguồn thu bền vững từ 157 loài cây thuốc và lâm sản ngoài gỗ, giảm phụ thuộc vào khai thác gỗ lậu.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số IVI% được tính toán như thế nào và loài nào chiếm ưu thế lớn nhất tại xã Nam Sơn?

Chỉ số giá trị quan trọng ($IVI%$) là trung bình cộng của độ phong phú tương đối ($N_i%$) và độ ưu thế tiết diện thân tương đối ($G_i%$). Tại xã Nam Sơn, ở chân núi loài chiếm $IVI%$ cao nhất là Lim xanh ($11,39%$), ở sườn núi là Côm tầng ($7,91%$) và ở đỉnh núi là Sơn ta ($15,17%$).

2. Sự suy giảm của chỉ số đa dạng Shannon – Wiener (H') từ chân núi lên đỉnh núi phản ánh điều gì?

Chỉ số $H'$ giảm từ $3,56$ (chân núi) xuống $3,52$ (sườn núi) và $3,09$ (đỉnh núi). Điều này phản ánh quy luật phân hóa sinh thái: tầng đất mặt mỏng dần, độ dốc tăng, gió mạnh và điều kiện ẩm độ khắc nghiệt ở đỉnh núi làm giảm mật độ và số lượng loài tham gia cấu trúc tầng tán.

3. Phổ sinh học Raunkiaer của hệ thực vật Nam Sơn cho thấy trạng thái rừng như thế nào?

Phổ sinh học $SB = 9,88% Mg + 29,94% Me + 37,65% Mi + 6,80% Na + 14,50% Lp + 1,23% Pp$ với ưu thế tuyệt đối của nhóm cây gỗ nhỏ $Mi$ ($37,65%$) và cây gỗ trung bình $Me$ ($29,94%$) chứng minh rừng Nam Sơn chủ yếu là rừng thứ sinh đang trong quá trình phục hồi sau các đợt tác động khai thác gỗ trước đây.

4. Có bao nhiêu loài thực vật nguy cấp được ghi nhận và giải pháp bảo vệ ưu tiên là gì?

Đề tài xác định 10 loài trong Sách đỏ Việt Nam 2007 (trong đó Re hương ở cấp Rất nguy cấp - CR; Sến mật, Trai lý, Nghiến ở cấp Nguy cấp - EN) và 4 loài thuộc nhóm IIA Nghị định 32/2006/NĐ-CP. Giải pháp ưu tiên là bảo tồn nguyên vị (in-situ) bằng cách gắn mã định vị GPS cá thể mẹ và nghiêm cấm khai thác thương mại.

5. Phương pháp thu thập dữ liệu ô tiêu chuẩn (OTC) được bố trí như thế nào để đảm bảo tính khách quan?

Tổng cộng 15 OTC diện tích $2.000\text{ m}^2$ ($50\text{ m} \times 40\text{ m}$) được đặt ngẫu nhiên đại diện trên 3 đai địa hình dọc 7 tuyến khảo sát. Mỗi OTC được cắm mốc 4 góc, chỉ đo đếm các cây có $D_{1.3} \ge 6\text{ cm}$ trên 2 cạnh biên quy định để tránh lặp số liệu, kết hợp 5 ô dạng bản $25\text{ m}^2$ trên đường chéo để kiểm tra cây tái sinh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Văn Kiên đã hoàn thành toàn diện việc khảo sát, định danh và lượng hóa cấu trúc đa dạng sinh học hệ thực vật thân gỗ tại xã Nam Sơn, huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh. Với việc ghi nhận 324 loài thực vật thuộc 99 họ, xác lập hệ thống công thức tổ thành tầng cây gỗ ($IVI$) và phổ dạng sống sinh thái $Ph$, công trình là tài liệu khoa học chuẩn xác, cung cấp luận cứ thực chứng cho công tác bảo tồn nguồn gen quý hiếm và xây dựng chính sách quản lý tài nguyên rừng bền vững tại khu vực miền núi Đông Bắc Việt Nam.