Luận văn: Nghiên cứu chuẩn MPEG-4 và phương pháp nén video MPEG-4, H.264

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu tìm hiểu chuẩn mpeg 4 và phương pháp tiên tiến nén video theo chuẩn mpeg26 và h, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2004

75
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ đồ thị

1. CHƯƠNG I: VIDEO SỐ VÀ CHUẨN MPEG-4

1.1. Các thành phần của chuẩn MPEG-4

2. CHƯƠNG II: TÌM HIỂU MPEG-4 VISUAL VÀ CÁC ĐẶC TẢ NỘI DUNG

2.1. Khái quát MPEG-4 Visual

2.2. Các công cụ, tượng, mô tả và các mức

2.3. Các đối tượng video

2.4. Mã hoá các khung hình chữ nhật

2.4.1. Định dạng video vào ra

2.4.2. Mô tả đơn giản

2.4.3. Mã hoá các vùng có hình bất kỳ

2.5. Mô tả chính

2.6. Mã tự hiệu quả mã hoá tiên tiến (ACE)

2.7. Mô tả N-b

2.8. Mã hoá video liên hoàn

2.8.1. Liên hoàn không gian

2.8.2. Liên hoàn thời gian

2.9. Mã hoá bé mat

3. CHƯƠNG III: TÌM HIỂU CHUẨN H.264

3.1. Khái quát về sơ đồ mã hoá theo chuẩn H.264

4. CHƯƠNG IV: NGHIÊN CỨU CÁC KỸ THUẬT LIÊN CÁI THIỆN KHẢ NĂNG DỰ ĐOÁN DỰA VÀO NỘI DUNG TRONG H.264

4.1. Khái quát chung

4.2. Dự đoán chuyển động

4.2.1. Dự đoán trong khung hình

4.2.2. Dự đoán liên ảnh

4.3. Dự đoán các khối trong lát

4.4. Dự đoán trọng số

4.5. Dự đoán nội dung trong mã hoá

4.5.1. Mã hoá độ dài thay đổi thích nghi với nội dung (Context-based Adaptive Variable Length Coding CAVLC)

4.5.2. Mã hoá số học nhị phân thích nghi với nội dung (Context-based Adaptive Binary Arithmetic Coding CABAC)

4.5.3. Cải thiện mã hoá các hệ số chuyển đổi trong CABAC

4.5.3.1. Thêm cây khung cảnh (Context-Tree Weighting CTW)

5. CHƯƠNG V: THIẾT KẾ VÀ CÀI ĐẶT MỘT SỐ GIẢI THUẬT TRONG CÔNG NGHỆ NÉN VIDEO THEO CHUẨN MPEG-4

5.1. Đặt vấn đề, mục đích thiết kế thử nghiệm

5.2. Thiết kế các chức năng

5.3. Phân tách các đối tượng

5.4. Dự đoán chuyển động

5.5. Biến đổi Wavelet (DWT)

5.6. Lượng tử thay đổi tỷ lệ

5.7. Mã hoá entropy

5.8. Hậu xử lý

6. CHƯƠNG VI: KẾT QUẢ VÀ ĐÁNH GIÁ

6.1. Đánh giá kết quả thực nghiệm

6.2. Bảng so sánh mã hoá giữa MPEG

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tìm hiểu Tổng quan về Chuẩn Nén Video MPEG 4 Giới thiệu

MPEG-4 đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực nén video. Nó không chỉ là một chuẩn nén, mà còn là một khuôn khổ để tạo ra các ứng dụng đa phương tiện tương tác. Khác với các chuẩn trước đó như MPEG-1 và MPEG-2 tập trung vào việc nén toàn bộ khung hình, MPEG-4 cho phép nén và xử lý các đối tượng video riêng lẻ. Điều này mở ra khả năng tạo ra nội dung đa phương tiện linh hoạt và có tính tương tác cao, nơi người dùng có thể tương tác với các thành phần riêng lẻ của video. Chuẩn nén video MPEG-4 ra đời để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về truyền tải video qua mạng với băng thông hạn chế. Với khả năng nén hiệu quả và hỗ trợ nhiều tính năng, MPEG-4 đã trở thành một chuẩn nén phổ biến trong nhiều ứng dụng, từ truyền hình trực tuyến đến video di động. Theo Phan Tiến Dũng trong luận văn của mình, mục tiêu của MPEG-4 là "cung cấp một khuôn khổ linh hoạt cho việc tạo, phân phối và tiêu thụ nội dung đa phương tiện". Điều này thể hiện rõ sự khác biệt của MPEG-4 so với các chuẩn trước đó, vốn chỉ tập trung vào việc nén dữ liệu.

1.1. Lịch sử phát triển và mục tiêu của chuẩn MPEG 4

MPEG-4 ra đời vào cuối những năm 1990, là kết quả của quá trình nghiên cứu và phát triển của nhóm chuyên gia MPEG (Motion Picture Experts Group). Mục tiêu chính của MPEG-4 là cung cấp một chuẩn nén video linh hoạt và hiệu quả, có khả năng thích ứng với nhiều loại ứng dụng và môi trường khác nhau. MPEG-4 không chỉ tập trung vào việc nén video mà còn mở rộng sang các lĩnh vực khác như âm thanh, đồ họa 2D và 3D, và khả năng tương tác. Một trong những điểm nổi bật của MPEG-4 là khả năng biểu diễn video dưới dạng các đối tượng riêng biệt, cho phép nén và xử lý từng đối tượng một cách độc lập.

1.2. Các thành phần chính và kiến trúc của chuẩn MPEG 4

Kiến trúc MPEG-4 bao gồm nhiều thành phần khác nhau, mỗi thành phần đảm nhiệm một vai trò cụ thể trong quá trình nén và giải nén video. Các thành phần chính bao gồm: Video Object (VO), Video Object Layer (VOL), và Video Object Plane (VOP). VO đại diện cho một đối tượng video riêng lẻ, VOL là một lớp chứa các thông tin liên quan đến VO, và VOP là một khung hình của VO tại một thời điểm cụ thể. Theo tài liệu tham khảo, MPEG-4 sử dụng một mô hình phân lớp để biểu diễn video, cho phép linh hoạt trong việc nén và xử lý video. Ngoài ra, MPEG-4 còn hỗ trợ nhiều công cụ nén khác nhau, bao gồm biến đổi DCT (Discrete Cosine Transform), ước tính chuyển động (Motion Estimation), và mã hóa entropy (Entropy Coding).

II. Thách thức Vấn đề Nén Video Tối ưu Hiệu suất và Chất lượng

Mặc dù MPEG-4 mang lại nhiều ưu điểm so với các chuẩn nén trước đó, nó cũng đối mặt với một số thách thức và vấn đề. Một trong những thách thức lớn nhất là sự cân bằng giữa hiệu suất nénchất lượng video. Việc nén video quá mức có thể dẫn đến giảm chất lượng hình ảnh, trong khi nén ít lại làm tăng kích thước file và yêu cầu băng thông lớn hơn. Ngoài ra, độ phức tạp tính toán của MPEG-4 cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Việc nén và giải nén video theo chuẩn MPEG-4 đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán, đặc biệt là đối với các thiết bị di động có cấu hình hạn chế. Theo Phan Tiến Dũng, "việc tìm ra các giải thuật nén hiệu quả với độ phức tạp tính toán thấp là một thách thức lớn trong lĩnh vực nén video".

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất nén và chất lượng video

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất nénchất lượng video trong MPEG-4. Các yếu tố này bao gồm: loại nội dung video (ví dụ: cảnh hành động nhanh, cảnh tĩnh), độ phân giải video, tốc độ khung hình, và các thiết lập nén. Ví dụ, các cảnh hành động nhanh thường khó nén hơn so với các cảnh tĩnh, vì chúng chứa nhiều chuyển động và thay đổi. Tương tự, video có độ phân giải cao và tốc độ khung hình cao thường yêu cầu băng thông lớn hơn để truyền tải. Việc lựa chọn các thiết lập nén phù hợp là rất quan trọng để đạt được sự cân bằng giữa hiệu suất nén và chất lượng video. Tốc độ bit (Bitrate) là một trong những thông số quan trọng nhất trong quá trình nén video. Bitrate càng cao, chất lượng video càng tốt, nhưng kích thước file cũng lớn hơn.

2.2. Giới hạn về tài nguyên tính toán và yêu cầu phần cứng

Như đã đề cập ở trên, độ phức tạp tính toán của MPEG-4 là một vấn đề đáng quan tâm. Việc nén và giải nén video theo chuẩn MPEG-4 đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán, bao gồm CPU, bộ nhớ, và băng thông. Điều này có thể gây khó khăn cho các thiết bị di động có cấu hình hạn chế, hoặc các ứng dụng yêu cầu thời gian thực. Để giải quyết vấn đề này, nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc phát triển các giải thuật nén hiệu quả với độ phức tạp tính toán thấp. Ví dụ, một số giải thuật sử dụng các kỹ thuật ước tính chuyển động (Motion Estimation) nhanh để giảm độ phức tạp tính toán. Ngoài ra, việc sử dụng các phần cứng chuyên dụng để nén và giải nén video cũng là một giải pháp hiệu quả.

III. Phương pháp Nén Video Tiên Tiến H

H.264/AVC (Advanced Video Coding) là một chuẩn nén video tiên tiến, được phát triển để cải thiện hiệu suất nén so với các chuẩn trước đó như MPEG-4. H.264/AVC sử dụng nhiều kỹ thuật nén tiên tiến, bao gồm dự đoán nội khung (Intra Prediction), dự đoán liên khung (Inter Prediction), biến đổi DCT (Discrete Cosine Transform), và mã hóa entropy (Entropy Coding). Một trong những điểm nổi bật của H.264/AVC là khả năng đạt được hiệu suất nén cao hơn so với MPEG-4, trong khi vẫn duy trì chất lượng video tốt. Theo nhiều nghiên cứu, H.264/AVC có thể giảm kích thước file video xuống khoảng 50% so với MPEG-4, mà không làm giảm đáng kể chất lượng hình ảnh.

3.1. Tổng quan về chuẩn nén video H.264 AVC Advanced Video Coding

H.264/AVC ra đời vào năm 2003, là kết quả của sự hợp tác giữa ITU-T (International Telecommunication Union)ISO/IEC (International Organization for Standardization). Mục tiêu chính của H.264/AVC là cung cấp một chuẩn nén video hiệu quả, có khả năng đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về truyền tải video chất lượng cao qua mạng. H.264/AVC không chỉ được sử dụng trong các ứng dụng truyền hình trực tuyến và video di động, mà còn được sử dụng trong các ứng dụng chuyên nghiệp như sản xuất phim và truyền hình.

3.2. Các kỹ thuật nén tiên tiến được sử dụng trong H.264 AVC

H.264/AVC sử dụng nhiều kỹ thuật nén video tiên tiến để đạt được hiệu suất nén cao. Một trong những kỹ thuật quan trọng nhất là dự đoán nội khung (Intra Prediction), cho phép dự đoán các pixel trong một khung hình dựa trên các pixel lân cận. Kỹ thuật này giúp giảm sự dư thừa trong dữ liệu video, và cải thiện hiệu suất nén. Ngoài ra, H.264/AVC còn sử dụng dự đoán liên khung (Inter Prediction) để dự đoán các khung hình dựa trên các khung hình trước đó hoặc sau đó. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả trong việc nén các cảnh video có chuyển động chậm.

3.3. Ưu điểm và nhược điểm so với MPEG 4

H.264/AVC có nhiều ưu điểm so với MPEG-4, bao gồm hiệu suất nén cao hơn, chất lượng video tốt hơn, và khả năng thích ứng với nhiều loại ứng dụng khác nhau. Tuy nhiên, H.264/AVC cũng có một số nhược điểm, bao gồm độ phức tạp tính toán cao hơn, và yêu cầu phần cứng mạnh hơn. Việc nén và giải nén video theo chuẩn H.264/AVC đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán hơn so với MPEG-4, đặc biệt là đối với các thiết bị di động có cấu hình hạn chế. Do đó, việc lựa chọn chuẩn nén phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm hiệu suất nén, chất lượng video, độ phức tạp tính toán, và yêu cầu phần cứng.

IV. Phân tích Mã hóa So sánh chi tiết MPEG 4 và H

Việc so sánh MPEG-4H.264/AVC là cần thiết để hiểu rõ hơn về ưu điểm và nhược điểm của từng chuẩn. MPEG-4 nổi bật với tính linh hoạt và khả năng hỗ trợ nhiều loại ứng dụng khác nhau, từ truyền hình trực tuyến đến video di động. Ngược lại, H.264/AVC tập trung vào việc cung cấp hiệu suất nén cao và chất lượng video tốt. Trong khi MPEG-4 cho phép nén và xử lý các đối tượng video riêng lẻ, H.264/AVC lại sử dụng các kỹ thuật nén tiên tiến để giảm kích thước file video mà không làm giảm đáng kể chất lượng hình ảnh.

4.1. So sánh hiệu suất nén và chất lượng video giữa hai chuẩn

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng H.264/AVChiệu suất nén cao hơn so với MPEG-4. Điều này có nghĩa là H.264/AVC có thể giảm kích thước file video xuống khoảng 50% so với MPEG-4, mà không làm giảm đáng kể chất lượng hình ảnh. Tuy nhiên, sự khác biệt về chất lượng video giữa hai chuẩn có thể không đáng kể trong một số trường hợp. Ví dụ, khi nén video có độ phân giải thấp, sự khác biệt về chất lượng video giữa MPEG-4 và H.264/AVC có thể không rõ ràng.

4.2. So sánh độ phức tạp tính toán và yêu cầu phần cứng

H.264/AVCđộ phức tạp tính toán cao hơn so với MPEG-4. Việc nén và giải nén video theo chuẩn H.264/AVC đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán hơn so với MPEG-4, đặc biệt là đối với các thiết bị di động có cấu hình hạn chế. Điều này có thể gây khó khăn cho các ứng dụng yêu cầu thời gian thực, hoặc các thiết bị di động có cấu hình yếu. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ phần cứng, độ phức tạp tính toán của H.264/AVC không còn là một vấn đề lớn như trước đây.

V. Ứng dụng Thực Tiễn của MPEG 4 H

Cả MPEG-4H.264/AVC đều được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau. MPEG-4 thường được sử dụng trong các ứng dụng truyền hình trực tuyến, video di động, và các ứng dụng đa phương tiện tương tác. H.264/AVC thường được sử dụng trong các ứng dụng truyền hình chất lượng cao, sản xuất phim và truyền hình, và các ứng dụng giám sát video. Sự lựa chọn giữa hai chuẩn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm hiệu suất nén, chất lượng video, độ phức tạp tính toán, và yêu cầu phần cứng.

5.1. Các lĩnh vực ứng dụng phổ biến của chuẩn MPEG 4

MPEG-4 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau: truyền hình trực tuyến, video di động, các ứng dụng đa phương tiện tương tác, và các hệ thống hội nghị truyền hình. MPEG-4 là một lựa chọn tốt cho các ứng dụng yêu cầu tính linh hoạt và khả năng tương tác, như các ứng dụng trò chơi trực tuyến hoặc các ứng dụng giáo dục đa phương tiện.

5.2. Các lĩnh vực ứng dụng phổ biến của chuẩn H.264 AVC

H.264/AVC được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau: truyền hình chất lượng cao, sản xuất phim và truyền hình, các ứng dụng giám sát video, và các hệ thống hội nghị truyền hình chất lượng cao. H.264/AVC là một lựa chọn tốt cho các ứng dụng yêu cầu chất lượng video cao và hiệu suất nén tốt, như các ứng dụng phát sóng truyền hình hoặc các ứng dụng sản xuất phim chuyên nghiệp.

VI. Kết luận và Tương lai Chuẩn Nén Video Tiếp theo là gì

MPEG-4H.264/AVC là hai chuẩn nén video quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của công nghệ đa phương tiện. Mặc dù H.264/AVC có hiệu suất nén cao hơn và chất lượng video tốt hơn so với MPEG-4, MPEG-4 vẫn được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau. Tương lai của công nghệ nén video hứa hẹn nhiều điều thú vị, với sự ra đời của các chuẩn nén mới như H.265/HEVCAV1, hứa hẹn mang lại hiệu suất nén cao hơn và chất lượng video tốt hơn nữa.

6.1. Tổng kết các ưu điểm và nhược điểm của MPEG 4 và H.264 AVC

MPEG-4 có ưu điểm là tính linh hoạt và khả năng hỗ trợ nhiều loại ứng dụng khác nhau, nhưng nhược điểm là hiệu suất nén không cao bằng H.264/AVC. H.264/AVC có ưu điểm là hiệu suất nén cao và chất lượng video tốt, nhưng nhược điểm là độ phức tạp tính toán cao hơn và yêu cầu phần cứng mạnh hơn.

6.2. Xu hướng phát triển của công nghệ nén video trong tương lai

Xu hướng phát triển của công nghệ nén video trong tương lai tập trung vào việc cải thiện hiệu suất nén, chất lượng video, và giảm độ phức tạp tính toán. Các chuẩn nén mới như H.265/HEVCAV1 hứa hẹn mang lại hiệu suất nén cao hơn và chất lượng video tốt hơn nữa. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng đang tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật nén video dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI), hứa hẹn mang lại những đột phá lớn trong lĩnh vực này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu tìm hiểu chuẩn mpeg 4 và phương pháp tiên tiến nén video theo chuẩn mpeg26 và h 264

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOL Phan Tiến Dũng. NGHIÊN CỨU TÌM HIỂU CHUẨN MPEG-4 VÀ PHƯƠNG PHÁP TIÊN TIẾN NÉN VIDEO TIEO CHUẨN MPEG-4 VÀ IL264. Chuyên ngành : Công nghệ thông tin LUẬN VĂN THẠC SỈ NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HOC: PGS.1'S: NGUYEN THI HOANG LAN Tà nội - 2004 LOLCAM DOAN Tôi tên là : Phan Tiến Dũng Học viên lớp Cao hợc Công nghệ thông tin 2002 “lôi đã làm đề án tốt nghiệp cao học CNLL với tên để tài: Nghiên cứu tìm hiểu chuẩn MPEG-4 và phương pháp tiên tiến nén video theo chuẩn 'MPEG-4 và H264, do PGS. Nguyễn Thị Iloàng Lan hướng dẫn Tôi xin cam đoán nội dung trong đồ án tốt nghiệp nay IA do t6i Grn hiểu, nghiên cứu và thực biện.

Nếu sai tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước trường, pháp luật. dià Nội, ngày — tháng năm 2004 Người cam đoạn Phan Tiến Dũng MỤC LỤC Lời cam đuan. Danh mục các kỹ hiện, các chữ viết tắt. Danh mục cất bằng.

Danh mục các hình vẽ đỏ thị. CHUONG I: VIDEO SỐ VÀ CHUAN MPEG-4.2 Các Ihành phần của chuẩn MPEG-4. CHƯƠNG TH: TÌM HIỂU WPEG-4 VISUAL VÀ CÁC ĐẶC TẢ NỘI DUNG 18 2.1 Khái quái MPEG-4 Visual. Các công cụ, tượng, mô tỉ và các mức.3 Các đối tượng video.2 Ma hoa các khung hình chữ nhật.1 Định dang video vao ra.2 M6 td don gidn.4 Mã hoá các viing có hình bất kỳ 244.2 Mô tả chính 244.3 Má tử hiệu quả mã hoá tiên tiến (ACE} 244 M6 td N-b 2.5 Ma hoá video liên hoàn.! Liên hoàn không gian.3 Liên hoàn thời gian 2.6 Mã hoá bé mat.

CHƯƠNG TII: TÌM HIỂU CHUAN H.1 Khái quái về su đồ mã hoá theo chuẩn H.264 CHƯƠNG V: THIẾT KẾ VÀ CÀI ĐẶT MỘT SỐ GIẢI THUẬT TRONG CÔNG NGHỆ NÉN VIDEO THEO CHUẨN MPEG-4.1 Đặt vấn dé, mục đích thiết kế thử nghiệm.2 Thiết kế các chức năng.2 Phản tách các đổi tượng.3 Du đoán chuyến động.5 Biến đổi Wavelet (DWT) 5.6 Luong tui thay doi tf lệ.7 Md hod entrapy.8 Hậu xử lý CHƯƠNG VI: KẾT QUẢ VẢ ĐÁNH GIÁ. Đánh giá kết quã thực nghiệm. Bang so sinh ma hoá giữa MPE; B. Tài liệu tham khảo.

CHƯƠNG V: THIẾT KẾ VÀ CÀI ĐẶT MỘT SỐ GIẢI THUẬT TRONG CÔNG NGHỆ NÉN VIDEO THEO CHUẨN MPEG-4.1 Đặt vấn dé, mục đích thiết kế thử nghiệm.2 Thiết kế các chức năng.2 Phản tách các đổi tượng.3 Du đoán chuyến động.5 Biến đổi Wavelet (DWT) 5.6 Luong tui thay doi tf lệ.7 Md hod entrapy.8 Hậu xử lý CHƯƠNG VI: KẾT QUẢ VẢ ĐÁNH GIÁ. Đánh giá kết quã thực nghiệm. Bang so sinh ma hoá giữa MPE; B. Tài liệu tham khảo.

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ‘Tir viet iat | Tiếng Anh Tiéng Viet AVI ‘Audio Video interleave Dinh dang fife duge hd tro hỗ: thư viện Video for Windows BDM Block Distortion Measure Độ đo sai khác (méo) khối H-rame _ | Bredirectionally predicted trame Khung hình dự đoán 2 chiều BMA Block Matching Algorithm Giải thuật đối sánh khối Coded Block Putter Kigu kh6i mai hoa Circular Zonal Search Tìm kiếm trên miền dạng tròn Diamond Zonal Search “Tìm Kiếm tên miền dạngdiamond Diserete Cosine ‘Itansform Phép biến đổi cosin rời rạc. Diicrential Pulsc Code Modulation Điều xung mã sai phân Digital Video Disk Đĩa video dùng kỹ thuật sẽ Trames/s Số khung hình trên giấy Pull Search Agorithm Giải thuật fìm kiếm vét cạn FTSS Fast Three Slep Search Tìm kiếm ba bước nhanh, GDA Greedy Search Algorithm (GBMAs)_| Giai thuat tan kiém tham lam GOP Group Of Pictures Nhóm ảnh HDTV High Definition ‘Television “Truyền hình cá độ nhân giải cao I-trame Tntra-frame frame kiểu intra IDCT Tnverse Discrete Cosine Transform _ | Biến đổi cosine rời rục ngược TEC International Electrotechnical THội đồng kỳ thuật điện tử quốc tế Commission 1O Tnlzrnational SIandard Organizatien | TỔ chức liều chuẩn quốc tế ITU-T Tmleruational Telecommunicalion | Hiệp hội ưuyễu thông viễn thông Union quốc tế MAD Mean Absolule Dilferenee Trung bình sai khúc tuyệt đối MB Maerobluek. MHT Maerobloek Type Kiểu Macroblock MCP Motion Compensated Prediction I3ự đoán bù chuyển động ME Motion Estimation Đánh giá ước lượng chuyển độn) MPEG Motion Picture Experts Group Nhốm chuyên gia nghiên cứu ảnh. động MSE Xican Squarcd Error.

Sai số trung bình Bình phương, MV Motion vector Vecto dich chuyén MVD Motion Vector Differential Sai khác vectơ địch chuyển. NPDS Normalized Partial Distortion Search | Tìm kiếm méo cục bộ chuẩn hoá NTSC National Television System Tội đồng hệ thống TV quốc gia Mỹ Committee NTSS New Taree Step Search Tim kiếm ba bước kiểu mới P-frame — | Forward prediction frame Lrame dự đoán thuận. PAL Phuse Altemalion Láng He PAL PD Partial Distortion Giá trị méo cục bộ Pixel Picture element Điểm ảnh PPDS Progressive Partial Distortion Search | ‘Tim kiém mếa cục bộ liên tiến oP Quantization Parameter Thông số lượng Lử hoá. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ‘Tir viet iat | Tiếng Anh Tiéng Viet AVI ‘Audio Video interleave Dinh dang fife duge hd tro hỗ: thư viện Video for Windows BDM Block Distortion Measure Độ đo sai khác (méo) khối H-rame _ | Bredirectionally predicted trame Khung hình dự đoán 2 chiều BMA Block Matching Algorithm Giải thuật đối sánh khối Coded Block Putter Kigu kh6i mai hoa Circular Zonal Search Tìm kiếm trên miền dạng tròn Diamond Zonal Search “Tìm Kiếm tên miền dạngdiamond Diserete Cosine ‘Itansform Phép biến đổi cosin rời rạc.

Diicrential Pulsc Code Modulation Điều xung mã sai phân Digital Video Disk Đĩa video dùng kỹ thuật sẽ Trames/s Số khung hình trên giấy Pull Search Agorithm Giải thuật fìm kiếm vét cạn FTSS Fast Three Slep Search Tìm kiếm ba bước nhanh, GDA Greedy Search Algorithm (GBMAs)_| Giai thuat tan kiém tham lam GOP Group Of Pictures Nhóm ảnh HDTV High Definition ‘Television “Truyền hình cá độ nhân giải cao I-trame Tntra-frame frame kiểu intra IDCT Tnverse Discrete Cosine Transform _ | Biến đổi cosine rời rục ngược TEC International Electrotechnical THội đồng kỳ thuật điện tử quốc tế Commission 1O Tnlzrnational SIandard Organizatien | TỔ chức liều chuẩn quốc tế ITU-T Tmleruational Telecommunicalion | Hiệp hội ưuyễu thông viễn thông Union quốc tế MAD Mean Absolule Dilferenee Trung bình sai khúc tuyệt đối MB Maerobluek. MHT Maerobloek Type Kiểu Macroblock MCP Motion Compensated Prediction I3ự đoán bù chuyển động ME Motion Estimation Đánh giá ước lượng chuyển độn) MPEG Motion Picture Experts Group Nhốm chuyên gia nghiên cứu ảnh. động MSE Xican Squarcd Error. Sai số trung bình Bình phương, MV Motion vector Vecto dich chuyén MVD Motion Vector Differential Sai khác vectơ địch chuyển.

NPDS Normalized Partial Distortion Search | Tìm kiếm méo cục bộ chuẩn hoá NTSC National Television System Tội đồng hệ thống TV quốc gia Mỹ Committee NTSS New Taree Step Search Tim kiếm ba bước kiểu mới P-frame — | Forward prediction frame Lrame dự đoán thuận. PAL Phuse Altemalion Láng He PAL PD Partial Distortion Giá trị méo cục bộ Pixel Picture element Điểm ảnh PPDS Progressive Partial Distortion Search | ‘Tim kiém mếa cục bộ liên tiến oP Quantization Parameter Thông số lượng Lử hoá. TANH MỤC CÁC BẰNG lắng 2.1: Các mô tả MPEG-4 Visnal cho mã hoá video tự nhiên.2: Các mô tả MPEG-4 Visual cho mã hoá video nhân tạo và kết hợp.3: Các mức trong mô tả đơn giẫn.1: Các chế độ [at trong 264 ooo cesses ssseecsstessteunne ".2: Tổng hợp sự khác nhau giữa MPEG~t Visual và H.1: Chon ha bang tim kiém cho coctt_token .2: Neudng dé quyét dinh tang sutfixLength hay khéng .3 Mô hình khung cảnh cho bin f assesssessneeensanineetenescencee _-. Mô hình khung cảnh.5: Các kiểu khối cơ bản với số các hệ số và kiểu khung cảnh liên quan.1: Nhận xét các đặc tính hình ảnh sau khi nén theo cẩm (hụ chủ quan.11: Các ví dụ dự doần phân vùng trong kiểu macrobloek B.4 : Các ví dụ của các chế độ dự đoán trong cdc macroblock lat B.12: Các mô hình khung cảnh được dùng trong mã hoá hình dạng.13: Hai ví dụ về sự quyết định khung cảnh cho mã hoá giá trị tuyệt đối các hệ số cố nghĩa.L: Các khối chức năng chính trong bộ mã hoá.

secre TD Hình 5.2: Biểu đồ chuyển d6i cosine nhamh.3: Sơ đổ mã hoá dộ dãi thay đối. ào eo see BS Tình 5.4: Sơ đổ mã hoá khối CA BÁC [171. TH H ghe, eevee BB Lĩnh S.5: Thực thi bộ lọc sau. HH HH HH nen seo Hình S.6: Thực tu bộ lọc lặp.

TH HH HH Han hen ae "~.- CHƯƠNG V: THIẾT KẾ VÀ CÀI ĐẶT MỘT SỐ GIẢI THUẬT TRONG CÔNG NGHỆ NÉN VIDEO THEO CHUẨN MPEG-4.1 Đặt vấn dé, mục đích thiết kế thử nghiệm.2 Thiết kế các chức năng.2 Phản tách các đổi tượng.3 Du đoán chuyến động.5 Biến đổi Wavelet (DWT) 5.6 Luong tui thay doi tf lệ.7 Md hod entrapy.8 Hậu xử lý CHƯƠNG VI: KẾT QUẢ VẢ ĐÁNH GIÁ. Đánh giá kết quã thực nghiệm. Bang so sinh ma hoá giữa MPE; B. Tài liệu tham khảo.

TANH MỤC CÁC BẰNG lắng 2.1: Các mô tả MPEG-4 Visnal cho mã hoá video tự nhiên.2: Các mô tả MPEG-4 Visual cho mã hoá video nhân tạo và kết hợp.3: Các mức trong mô tả đơn giẫn.1: Các chế độ [at trong 264 ooo cesses ssseecsstessteunne ".2: Tổng hợp sự khác nhau giữa MPEG~t Visual và H.1: Chon ha bang tim kiém cho coctt_token .2: Neudng dé quyét dinh tang sutfixLength hay khéng .3 Mô hình khung cảnh cho bin f assesssessneeensanineetenescencee _-. Mô hình khung cảnh.5: Các kiểu khối cơ bản với số các hệ số và kiểu khung cảnh liên quan.1: Nhận xét các đặc tính hình ảnh sau khi nén theo cẩm (hụ chủ quan.11: Các ví dụ dự doần phân vùng trong kiểu macrobloek B.4 : Các ví dụ của các chế độ dự đoán trong cdc macroblock lat B.12: Các mô hình khung cảnh được dùng trong mã hoá hình dạng.13: Hai ví dụ về sự quyết định khung cảnh cho mã hoá giá trị tuyệt đối các hệ số cố nghĩa.L: Các khối chức năng chính trong bộ mã hoá. secre TD Hình 5.2: Biểu đồ chuyển d6i cosine nhamh.3: Sơ đổ mã hoá dộ dãi thay đối. ào eo see BS Tình 5.4: Sơ đổ mã hoá khối CA BÁC [171.

TH H ghe, eevee BB Lĩnh S.5: Thực thi bộ lọc sau. HH HH HH nen seo Hình S.6: Thực tu bộ lọc lặp. TH HH HH Han hen ae "~.1 Các mó tổ và các mức.2 Dinh dang video .3 Đình dạng đã liệu mẽ hoá 3.3 Định dạng dữ liệu mã ho.4 Các hành dnh tham khảo .3 Mo ta ding co ban 3. Quần lý ảnh tham khảo 3⁄4 Mô tâ chính.5 Mô tä mở rộng.2 Các lát dữ liệu phân đoạn.

3⁄7 So sánh piữa MPE,G-4 Visual và H.264 CHƯƠNG LY: NGHIÊN CỨU CÁC KỸ THUẬT 'LIÊN 'LIÊN CÁI THIỆN KHẢ NẴNG DỰ ĐOÁN DỰA VÀO NỘI DŨNG TRÔNG IH.1 Khái quát chung.2 Dự đoán chuyển động.1 Dự đoán trong khung hình.2 Dự đoán liên ảnh 4. Dự đoán các khối trong lái 4.4 Dự đoán trọng số.3 Dự đoán nội dung trong ma hoá 4.1 Mã hoá độ dài thay dỗi thích nghỉ với nội dụng (Confexf-based Adaptive Variable Length Coding CAVLC) 4.2 Md hod sé hoc nki phan thich nghivdi néi dung (Context-based Adaptive Binary Arithmetic Cading CABAC) 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ