Nghiên Cứu Bài Toán Sao Lưu Dữ Liệu Phân Tán Ứng Dụng Hệ Thống Thông Tin (Trần Tiến Thành)

Luận văn nghiên cứu về sao lưu dữ liệu phân tán, ứng dụng trong triển khai hệ thống thông tin. Giải pháp bảo vệ dữ liệu hiệu quả, tin cậy.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời mở đầu

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU

1.1. Kiến trúc Client/Server

1.1.1. Mô hình Client/Server thông thường

1.2. Mô hình Client/Server mở rộng

1.3. Kiến trúc Peer to Peer (Mạng ngang hàng)

1.3.1. Mạng ngang hàng không có cấu trúc (Pur)

1.3.2. Mạng ngang hàng có cấu trúc (Structured)

1.4. So sánh kiến trúc Client/Server và Peer to Peer

1.5. Sao lưu phân tán dựa trên P2P

2. CHƯƠNG II: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ

2.1. Công nghệ sao lưu phân tán

2.1.1. Khái niệm chung

2.1.2. Sao lưu phân tán trong hệ thống Client/Server

2.1.3. Sao lưu phân tán trong hệ thống P2P

2.2. Các bài toán áp dụng giải pháp sao lưu dữ liệu phân tán trên P2

2.2.1. Dạng dữ liệu thô

2.2.2. Dạng dữ liệu Dong (Streaming data)

2.2.3. Bài toán sao lưu phân tán sử dụng GTS

2.3. Các mô hình Chent-Scrver

2.3.1. Hệ thống truyền file FTP eTTransfer Rr Polood)

2.4. Công nghệ Peer to Peer (P2P)

2.4.1. Về mạng ngang hàng (pee fo peer - 2P

2.4.2. Tiện ích mạng P2P mang lại

2.4.3. Những khó Khăn trong thiết kế mạng ngang hàng

2.4.4. Các mg dụng mnạng ngang hàng

2.5. Mô hình mạng P2P liên tiến

2.5.1. Kiến tric sign ngang hang (Super-peer Architecture)

2.5.2. Mạng siêu ngang hing dvr (Super-peer Redundancy)

2.6. Ưu điểm và nhược điểm của kiến trúc siêu ngang hàng

2.7. Một số ứng dụng chia sẻ file ngang hang

3. CHƯƠNG III: ỨNG DỤNG GIẢI PHÁP SAO LƯU DỮ LIỆU PHÂN TÁN DỰA TRÊN MẠNG P2P TRONG VIỆC TRIỂN KHAI HỆ THỐNG THÔNG TIN

3.1. Giải pháp sao lưu dữ liệu phân tân dựa trên mạng P2P

3.2. Mô hình hệ thống

3.3. Cơ chế hoạt động và các chức năng của phân hệ

3.4. Thử nghiệm giải pháp

3.4.1. Kịch bản và mô hình thử nghiệm

3.4.2. Mô hình thử nghiệm

3.4.3. Đánh giá mô ảnh thử nghiệm

3.4.4. Kịch bản thứ nghiệm

3.5. Ứng dụng thử nghiệm giải pháp cho hệ thông thông tin tai Đài PT-TH Hà nội

3.5.1. Mô hình thử nghiệm Hệ thông sao lưu phần tàn video sử dụng mạng ngang

3.5.2. Mục đích hệ thông

3.5.3. Kịch bản thử nghiệm

3.5.4. Kết quả thử nghiệm

4. CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bài Toán Sao Lưu Dữ Liệu Phân Tán Hiện Nay

Trong kiến trúc mạng Internet hiện đại, mô hình Client/ServerPeer-to-Peer (P2P) là hai mô hình mạng phổ biến nhất. Các mô hình lai kết hợp cả hai cũng xuất hiện. Với các bài toán triển khai trên diện rộng, dữ liệu lớn, và phục vụ số lượng truy cập đồng thời lớn, mô hình mạng ngang hàng thường hiệu quả hơn. Ngược lại, mô hình Client/Server được áp dụng rộng rãi hơn cho các bài toán khác. Các giải pháp sao lưu dữ liệu phân tán được ứng dụng trong các mô hình này để giải quyết bài toán chia sẻ và sao lưu dữ liệu. Ngày nay, khi dữ liệu ngày càng lớn, các hệ thống mới có xu hướng sử dụng các giải pháp sao lưu trên mạng ngang hàng. Việc nghiên cứu về sao lưu dữ liệu phân tán trên cả hai mô hình Client/Server và P2P giúp người quản trị công nghệ thông tin lựa chọn giải pháp phù hợp. Luận văn này trình bày về mô hình Client/Server, mô hình Client/Server nâng cao, mô hình mạng ngang hàng, các ứng dụng của P2P, sao lưu dữ liệu phân tán, đặc biệt là sử dụng cache. Đề xuất giải pháp sao lưu dữ liệu phân tán có cache dựa trên P2P, thử nghiệm và ứng dụng trong truyền phát Audio và Video trên Internet tại Đài PT-TH Hà Nội.

1.1. Kiến trúc Client Server Tổng quan về mô hình truyền thống

Mô hình Client-Server là mô hình phổ biến trong mạng máy tính, là mô hình 2 tầng, được áp dụng rộng rãi. Nó là mô hình của mọi trang web hiện tại. Trong mô hình này, máy khách (Client) gửi yêu cầu đến máy chủ (Server), máy chủ xử lý yêu cầu và trả kết quả về cho máy khách. Mô hình này có ưu điểm là đơn giản, dễ quản lý, nhưng có nhược điểm là máy chủ dễ bị quá tải khi số lượng máy khách lớn. Theo tài liệu gốc 'BOQ GIAO DUC VA DAO TAO...', 'Mô hình Client-Server thông thường là một mô hình rất phỏ biến trong mạng. máy tính, nó là mô hình 2 tâng, được áp dụng rất rộng rãi và là mô hình của mọi trang web hiện có.'

1.2. Kiến trúc Peer to Peer Giải pháp phân tán và linh hoạt hơn

Mạng ngang hàng (Peer-to-Peer - P2P) là một mô hình mạng trong đó các máy tính tham gia có vai trò ngang nhau, vừa là máy khách, vừa là máy chủ. Các máy tính này chia sẻ tài nguyên trực tiếp với nhau. Mô hình P2P có ưu điểm là khả năng mở rộng cao, không bị tắc nghẽn ở máy chủ, nhưng có nhược điểm là phức tạp trong quản lý và bảo mật. Có hai loại mạng ngang hàng chính: mạng ngang hàng không có cấu trúc và mạng ngang hàng có cấu trúc. Mạng ngang hàng không có cấu trúc dễ triển khai, nhưng khó tìm kiếm tài nguyên. Mạng ngang hàng có cấu trúc có khả năng tìm kiếm tài nguyên hiệu quả hơn, nhưng phức tạp hơn trong triển khai.

II. Thách Thức Của Bài Toán Sao Lưu Dữ Liệu Trong Hệ Phân Tán

Bài toán sao lưu dữ liệu phân tán đặt ra nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm đảm bảo tính nhất quán dữ liệu trên các node khác nhau, quản lý dung lượng lưu trữ, và đảm bảo khả năng phục hồi khi có sự cố xảy ra. Việc đồng bộ dữ liệu phân tán đòi hỏi các thuật toán phức tạp để tránh xung đột và đảm bảo dữ liệu luôn ở trạng thái mới nhất. Tính toàn vẹn của dữ liệu cần được đảm bảo, tránh các lỗi trong quá trình truyền tải và lưu trữ. Bảo mật dữ liệu phân tán cũng là một yếu tố quan trọng, dữ liệu cần được mã hóa và bảo vệ khỏi truy cập trái phép. Hiệu năng của hệ thống sao lưu cần được tối ưu để đảm bảo thời gian sao lưu và phục hồi nhanh chóng.

2.1. Tính nhất quán dữ liệu Bài toán đồng bộ trong hệ phân tán

Trong môi trường phân tán, việc duy trì tính nhất quán dữ liệu là một thách thức lớn. Các node khác nhau có thể cập nhật dữ liệu đồng thời, dẫn đến xung đột. Các giao thức đồng bộ dữ liệu phải đảm bảo rằng tất cả các node đều nhận được các cập nhật theo đúng thứ tự và dữ liệu luôn ở trạng thái nhất quán. Các giải pháp thường dùng bao gồm sử dụng cơ chế khóa (locking), giao thức hai pha (two-phase commit), hoặc sử dụng các thuật toán đồng thuận như Paxos hoặc Raft.

2.2. Bảo mật dữ liệu Mã hóa và kiểm soát truy cập dữ liệu phân tán

Bảo mật dữ liệu là yếu tố sống còn trong hệ thống phân tán. Dữ liệu cần được mã hóa trong quá trình truyền tải và lưu trữ. Các cơ chế kiểm soát truy cập cần được thiết lập để đảm bảo chỉ những người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập dữ liệu. Việc sử dụng các giao thức bảo mật như SSL/TLS và các thuật toán mã hóa mạnh là rất quan trọng. Các giải pháp quản lý khóa cũng cần được triển khai để đảm bảo an toàn cho các khóa mã hóa.

2.3. Phục hồi dữ liệu Đảm bảo tính sẵn sàng và chống chịu lỗi

Khả năng phục hồi dữ liệu khi có sự cố là một yêu cầu thiết yếu. Hệ thống cần có cơ chế tự động phát hiện và khắc phục lỗi. Các bản sao dữ liệu cần được lưu trữ ở nhiều vị trí khác nhau để đảm bảo dữ liệu không bị mất khi một node gặp sự cố. Các quy trình phục hồi cần được kiểm tra và thử nghiệm thường xuyên để đảm bảo tính hiệu quả. Các giải pháp backup and recovery cần được thiết kế để giảm thiểu thời gian chết (downtime) và đảm bảo tính liên tục của hệ thống.

III. Giải Pháp Sao Lưu Dữ Liệu Phân Tán Dựa Trên Mạng P2P

Một giải pháp tiềm năng để giải quyết bài toán sao lưu dữ liệu phân tán là sử dụng mạng Peer-to-Peer (P2P). Trong mô hình này, mỗi node tham gia vào mạng đều có khả năng lưu trữ một phần dữ liệu và chia sẻ dữ liệu đó với các node khác. Điều này tạo ra một hệ thống lưu trữ phân tán, có khả năng mở rộng cao và chịu lỗi tốt. Giải pháp này đặc biệt phù hợp với các ứng dụng chia sẻ file, truyền phát video, và các ứng dụng khác có yêu cầu băng thông lớn.

3.1. Kiến trúc P2P cho sao lưu dữ liệu Mô hình và thành phần chính

Kiến trúc P2P cho sao lưu dữ liệu bao gồm các thành phần chính sau: các node ngang hàng (peers), giao thức liên lạc giữa các node, và cơ chế quản lý dữ liệu. Mỗi node có thể lưu trữ một hoặc nhiều mảnh dữ liệu. Các node sử dụng giao thức P2P để tìm kiếm, tải xuống, và chia sẻ dữ liệu. Cơ chế quản lý dữ liệu đảm bảo rằng dữ liệu được phân phối đều trên các node và dữ liệu luôn ở trạng thái nhất quán. Mô hình này có thể sử dụng các kỹ thuật như data replication hoặc erasure coding để tăng cường tính tin cậy và khả năng phục hồi.

3.2. Cơ chế hoạt động Tìm kiếm đồng bộ và phục hồi dữ liệu P2P

Cơ chế hoạt động của hệ thống sao lưu dữ liệu P2P bao gồm các bước sau: Tìm kiếm dữ liệu: Khi một node cần dữ liệu, nó sử dụng giao thức P2P để tìm kiếm các node khác có chứa dữ liệu đó. Đồng bộ dữ liệu: Khi dữ liệu thay đổi, các node liên quan cần đồng bộ dữ liệu để đảm bảo tính nhất quán. Phục hồi dữ liệu: Khi một node gặp sự cố, các node khác có thể cung cấp các bản sao dữ liệu để phục hồi dữ liệu bị mất. Các giao thức đồng bộphục hồi cần được thiết kế cẩn thận để đảm bảo hiệu năng và tính tin cậy.

IV. Ứng Dụng Sao Lưu Dữ Liệu Phân Tán P2P Cho Hệ Thống Thông Tin

Giải pháp sao lưu dữ liệu phân tán dựa trên P2P có thể được ứng dụng trong nhiều hệ thống thông tin khác nhau. Một ví dụ điển hình là ứng dụng trong hệ thống truyền phát video. Thay vì lưu trữ toàn bộ video trên một máy chủ trung tâm, video được chia thành nhiều mảnh nhỏ và lưu trữ trên các node P2P. Khi người dùng muốn xem video, họ tải xuống các mảnh video từ nhiều node khác nhau, giúp giảm tải cho máy chủ trung tâm và tăng cường khả năng mở rộng của hệ thống. Luận văn này còn đề xuất giải pháp cho Đài PT-TH Hà Nội để truyền phát video trên Internet. Theo tài liệu gốc, 'tôi đề xuất giải pháp sao lưu dữ liệu phân tản có cache dựa trên mô hình mạng ngang hàng, Giải pháp nảy có ưu diểm là tính sẵn sảng cao, không bị tắc nghẽn ở "nứt cổ chai” hay quả tải Server, tỉnh co giãn cao vá cảng nhiều máy tham gia vào mạng thì hiệu năng hệ thống cảng cao. Giải pháp nảy phủ hợp với mồ hình phát video trên Trạng'.

4.1. Mô hình ứng dụng Chia sẻ file truyền phát video và lưu trữ đám mây

Các ứng dụng tiềm năng của sao lưu dữ liệu P2P bao gồm: Chia sẻ file: Các mạng chia sẻ file như BitTorrent sử dụng P2P để phân phối các file lớn một cách hiệu quả. Truyền phát video: Các ứng dụng truyền phát video trực tuyến sử dụng P2P để giảm tải cho máy chủ và tăng cường trải nghiệm người dùng. Lưu trữ đám mây: Các dịch vụ lưu trữ đám mây có thể sử dụng P2P để tạo ra các hệ thống lưu trữ phân tán có khả năng mở rộng và chịu lỗi tốt. Data Replication rất quan trọng trong các ứng dụng này.

4.2. Triển khai thực tế Các bước và công cụ cần thiết

Để triển khai giải pháp sao lưu dữ liệu P2P, cần thực hiện các bước sau: Chọn một giao thức P2P phù hợp. Thiết kế kiến trúc hệ thống. Triển khai phần mềm trên các node P2P. Thiết lập cơ chế quản lý dữ liệu. Kiểm tra và đánh giá hiệu năng của hệ thống. Các công cụ hỗ trợ triển khai bao gồm các thư viện P2P, các công cụ quản lý dữ liệu phân tán, và các công cụ giám sát hệ thống.

V. Đánh Giá Hiệu Năng Và Triển Vọng Của Giải Pháp Sao Lưu P2P

Việc đánh giá hiệu năng của giải pháp sao lưu dữ liệu P2P là rất quan trọng để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của giải pháp. Các chỉ số hiệu năng cần được đo lường bao gồm: thời gian sao lưu, thời gian phục hồi, băng thông sử dụng, và độ trễ. Các thử nghiệm cần được thực hiện trong các môi trường khác nhau để đánh giá tính ổn định và khả năng mở rộng của hệ thống. Triển vọng của giải pháp sao lưu P2P là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh dữ liệu ngày càng lớn và yêu cầu về khả năng mở rộng và chịu lỗi ngày càng cao.

5.1. Thử nghiệm hiệu năng Các chỉ số và môi trường thử nghiệm

Để đánh giá hiệu năng của hệ thống, cần đo lường các chỉ số sau: Thời gian sao lưu: Thời gian cần thiết để sao lưu dữ liệu. Thời gian phục hồi: Thời gian cần thiết để phục hồi dữ liệu. Băng thông sử dụng: Lượng băng thông mà hệ thống sử dụng trong quá trình sao lưu và phục hồi. Độ trễ: Thời gian trễ giữa các node trong mạng P2P. Các thử nghiệm cần được thực hiện trong các môi trường khác nhau, bao gồm môi trường mạng cục bộ (LAN) và môi trường mạng diện rộng (WAN).

5.2. Triển vọng tương lai Xu hướng phát triển của công nghệ P2P

Công nghệ P2P đang ngày càng phát triển và có nhiều tiềm năng ứng dụng trong tương lai. Các xu hướng phát triển bao gồm: P2P hỗ trợ blockchain: Kết hợp P2P với công nghệ blockchain để tạo ra các hệ thống lưu trữ phân tán an toàn và tin cậy. P2P hỗ trợ AI: Sử dụng P2P để phân phối các mô hình AI và dữ liệu huấn luyện trên các thiết bị khác nhau. P2P trong Internet of Things (IoT): Sử dụng P2P để kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các thiết bị IoT.

VI. Kết Luận Về Bài Toán Sao Lưu Dữ Liệu Phân Tán và Triển Khai

Bài toán sao lưu dữ liệu phân tán là một thách thức quan trọng trong bối cảnh dữ liệu ngày càng lớn và phức tạp. Các giải pháp dựa trên mạng P2P có nhiều ưu điểm về khả năng mở rộng, chịu lỗi và hiệu năng. Tuy nhiên, cần phải giải quyết các thách thức về tính nhất quán dữ liệu, bảo mật, và quản lý. Trong tương lai, công nghệ P2P sẽ tiếp tục phát triển và đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống thông tin phân tán hiệu quả và tin cậy.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đóng góp của luận văn

Luận văn đã trình bày một tổng quan về bài toán sao lưu dữ liệu phân tán và các giải pháp tiềm năng. Đề xuất một giải pháp sao lưu dữ liệu P2P và đánh giá hiệu năng của giải pháp. Đóng góp của luận văn bao gồm việc trình bày một kiến trúc sao lưu P2P chi tiết, đánh giá hiệu năng của giải pháp trong các môi trường khác nhau, và đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai.

6.2. Hướng phát triển tiếp theo và các vấn đề cần nghiên cứu thêm

Các hướng phát triển tiếp theo bao gồm: Nghiên cứu các giao thức đồng bộ dữ liệu hiệu quả hơn. Phát triển các cơ chế bảo mật mạnh mẽ hơn. Nghiên cứu các kỹ thuật quản lý dữ liệu tự động. Ứng dụng các công nghệ mới như blockchain và AI vào giải pháp sao lưu P2P. Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển để khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ P2P trong lĩnh vực sao lưu dữ liệu phân tán.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lời mở đầu Trong cầu trúc mạng Internet hiện nay, mê hình mạng, Client/Server vả mô tình mạng ngang hang (P2P) 14 hai mé hinh đang được ủng dụng phế biến nhất hiện nay. Một trong các bài toán thưởng được ứng đụng trong các hệ thẳng hiện nay dua trén hai mô hình mày là bài toán sao lưu dữ liệu phân tần. Các mồ hình sao lưu đữ liệu phân tán tổ chức theo kiểu mạng ngang hàng biên nay tuy íL về số lượng nhưng lại lớn về lưu lượng. Ngược lại, các mô hình sao lưu đữ liệu phản tán theo kiểu Client/Server tuy lon vé số lượng, được sử dụng hầu hết trong các hệ thống trưng hiện nay, nhưng luu lượng lại chiếm iL hơn lưu lượng qus mạng ngang hàng, Nghiên cứu về sao lưu đữ liệu phân tán trên cã hai mô hình [A Client/Server va mạng ngang hảng (P2P) sẽ giúp người quản trị công nghệ thông tin biết cách lựa chọn và ứng đụng giải pháp sao lưu đữ liệu phù hợp với yêu câu bài toán đặt ra Dó cũng chỉnh là lý đo tôi lựa chọn đề tải “Nghiên cúu, tìm hiểu bải toán sao lưu đữ liệu phản tán và ứng đụng vào việc triển khai hệ thống thông tin”.

Từ trước tới nay tôi là quản trị mạng tại Dài PT-TTI Hà nội, chuyên cập nhật và nghiên cửu công nghệ mới để ứng dụng cho công việc chuyên môn của Dai. “Trong đó tôi cũng có nghiên cứu cáo giải pháp sao lưu đữ liệu phân tán chủ yêu dua trên mô hình mạng Client/Server, tỏi đã nghiên cứu cá giái pháp ChenUserver thông thường và giải pháp Client/Server có cache nhằm giải quyết yếu cầu bài toán là truyền phát video chất lượng trên mạng Internet. Tuy nhiên, giải pháp ứng đụng mô hình Client/Server mắo phải một số nhược điểm là bi tae nghến ở “nút cả chai Server cảng phải chịu tải lớn khi số lượng người xem cảng gìa tăng, tính mở rộng hệ thẳng bị hạn chế Vì thế mục địch nghiên cửu luận văn này là để đưa ra giải pháp sao lưu đữ liệu. phân tân tốt hơn, wong luận văn này tôi đề xuất giải pháp sao lưu dữ liệu phân tản có cache dựa trên mô hình mạng ngang hàng, Giải pháp nảy có ưu diểm là tính sẵn sảng cao, không bị tắc nghẽn ở "nứt cổ chai” hay quả tải Server, tỉnh co giãn cao vá cảng nhiều máy tham gia vào mạng thì hiệu năng hệ thống cảng cao.

Giải pháp nảy phủ hợp với mồ hình phát video trên Trạng. Học viên: Trân Tiên Thành 4 Viện Công nghệ thông thì Lớp cao học Kỹ thuật máy tỉnh-Truyền thông 3. Mô hình thứ nghiệm. Dự Mỗi thử nghiệm 48 3.3 Đảnh giá mô ảnh thử nghiệm 50 3.

Ứng đụng thử nghiệm giải pháp cho hệ thông thông tin tai Dai PT-TH Ha néi. Mô hình thử nghiệm Hệ thông sao lưu phần tàn video sử dụng mạng ngang. Mục đích hệ thông %4 3. Kịch bản thử nghiệm.4, Kết quả thử nghiGan.5Ố Chương4 : Kết luận.

s7 “tài liệu tham khảo s8 Học viên: Trân Tiên Thành 7 Viên Công nghệ thông tin Lớp cao học Kỹ thuật máy tinh-Truyền thông CHƯƠNG L GIỚI THIỆU Internet ngày nay đã thay đổi và phát triển nhiều nhưng chủ yếu phát triển, vận hành theo 2 mô hình phố biên cơ bản là Client/Server và Peer-to-Peer, có những. mô hình lai kết hợp kết hợp cả 2 mô hình cơ bản này. Đổi với những bải toán triển khai trên diện rộng, dữ liệu dung lượng lớn, phục vụ số lượng truy cập củng lúc nhiêu thì sử dụng mô hình mạng ngang hang sé đem lại hiệu quả cao hơn về mặt hiệu năng, còn mô hình Client/Server thường được áp dụng đối với hảu hết các bài toản còn lại. Các giải pháp sao lưu dữ liệu phân tản ứng dụng trong các mô hình trên nhằm giải quyết các bài toán vẻ chia sẻ và sao lưu dữ liệu phân tán.

Ngày nay, con người sử dụng cac dang dữ liệu dung lượng lớn ngày càng nhiều nên để đáp ứng các nhu cầu nảy thì các hệ thông mới cỏ xu hướng thường sử dụng các giải pháp sao lưu dữ liệu trên mạng ngang hàng. Kiến trúc Client/Server 1. Mô hình Client/Server thông thường. Mô hình Client-Server thông thường là một mô hình rất phỏ biến trong mạng.

máy tính, nó là mô hình 2 tâng, được áp dụng rất rộng rãi và là mô hình của mọi trang web hiện có. Client Client Hinh 1.1 : Kiến trúc Client— Server Học viên: Trần Tiền Thanh 8 Viện Công nghệ thông thì Lớp cao học Kỹ thuật máy tỉnh-Truyền thông Lời mở đầu Trong cầu trúc mạng Internet hiện nay, mê hình mạng, Client/Server vả mô tình mạng ngang hang (P2P) 14 hai mé hinh đang được ủng dụng phế biến nhất hiện nay. Một trong các bài toán thưởng được ứng đụng trong các hệ thẳng hiện nay dua trén hai mô hình mày là bài toán sao lưu dữ liệu phân tần. Các mồ hình sao lưu đữ liệu phân tán tổ chức theo kiểu mạng ngang hàng biên nay tuy íL về số lượng nhưng lại lớn về lưu lượng.

Ngược lại, các mô hình sao lưu đữ liệu phản tán theo kiểu Client/Server tuy lon vé số lượng, được sử dụng hầu hết trong các hệ thống trưng hiện nay, nhưng luu lượng lại chiếm iL hơn lưu lượng qus mạng ngang hàng, Nghiên cứu về sao lưu đữ liệu phân tán trên cã hai mô hình [A Client/Server va mạng ngang hảng (P2P) sẽ giúp người quản trị công nghệ thông tin biết cách lựa chọn và ứng đụng giải pháp sao lưu đữ liệu phù hợp với yêu câu bài toán đặt ra Dó cũng chỉnh là lý đo tôi lựa chọn đề tải “Nghiên cúu, tìm hiểu bải toán sao lưu đữ liệu phản tán và ứng đụng vào việc triển khai hệ thống thông tin”. Từ trước tới nay tôi là quản trị mạng tại Dài PT-TTI Hà nội, chuyên cập nhật và nghiên cửu công nghệ mới để ứng dụng cho công việc chuyên môn của Dai. “Trong đó tôi cũng có nghiên cứu cáo giải pháp sao lưu đữ liệu phân tán chủ yêu dua trên mô hình mạng Client/Server, tỏi đã nghiên cứu cá giái pháp ChenUserver thông thường và giải pháp Client/Server có cache nhằm giải quyết yếu cầu bài toán là truyền phát video chất lượng trên mạng Internet. Tuy nhiên, giải pháp ứng đụng mô hình Client/Server mắo phải một số nhược điểm là bi tae nghến ở “nút cả chai Server cảng phải chịu tải lớn khi số lượng người xem cảng gìa tăng, tính mở rộng hệ thẳng bị hạn chế Vì thế mục địch nghiên cửu luận văn này là để đưa ra giải pháp sao lưu đữ liệu.

phân tân tốt hơn, wong luận văn này tôi đề xuất giải pháp sao lưu dữ liệu phân tản có cache dựa trên mô hình mạng ngang hàng, Giải pháp nảy có ưu diểm là tính sẵn sảng cao, không bị tắc nghẽn ở "nứt cổ chai” hay quả tải Server, tỉnh co giãn cao vá cảng nhiều máy tham gia vào mạng thì hiệu năng hệ thống cảng cao. Giải pháp nảy phủ hợp với mồ hình phát video trên Trạng. Học viên: Trân Tiên Thành 4 Viên Công nghệ thông tin Lớp cao học Kỹ thuật máy tinh-Truyền thông CHƯƠNG L GIỚI THIỆU Internet ngày nay đã thay đổi và phát triển nhiều nhưng chủ yếu phát triển, vận hành theo 2 mô hình phố biên cơ bản là Client/Server và Peer-to-Peer, có những. mô hình lai kết hợp kết hợp cả 2 mô hình cơ bản này.

Đổi với những bải toán triển khai trên diện rộng, dữ liệu dung lượng lớn, phục vụ số lượng truy cập củng lúc nhiêu thì sử dụng mô hình mạng ngang hang sé đem lại hiệu quả cao hơn về mặt hiệu năng, còn mô hình Client/Server thường được áp dụng đối với hảu hết các bài toản còn lại. Các giải pháp sao lưu dữ liệu phân tản ứng dụng trong các mô hình trên nhằm giải quyết các bài toán vẻ chia sẻ và sao lưu dữ liệu phân tán. Ngày nay, con người sử dụng cac dang dữ liệu dung lượng lớn ngày càng nhiều nên để đáp ứng các nhu cầu nảy thì các hệ thông mới cỏ xu hướng thường sử dụng các giải pháp sao lưu dữ liệu trên mạng ngang hàng. Kiến trúc Client/Server 1.

Mô hình Client/Server thông thường. Mô hình Client-Server thông thường là một mô hình rất phỏ biến trong mạng. máy tính, nó là mô hình 2 tâng, được áp dụng rất rộng rãi và là mô hình của mọi trang web hiện có. Client Client Hinh 1.1 : Kiến trúc Client— Server Học viên: Trần Tiền Thanh 8 Viện Công nghệ thông thì Lớp cao học Kỹ thuật máy tỉnh-Truyền thông MỤC LỤC Lời mở đầu MUC LUC : Cnt JONG T.

Kiễn trúc ClicnScrver 1. Mô hinh Client/Server thông thường. Mô hinh Client/Server mở rộng - - 1. Kiến trúc Peer to Peer (Mang ngang hàng).

Mạng ngang hàng không có câu trúc (Pưr: 10 1.2 Mang ngang hàng có cầu trie (Structured) ". So sánh kiến tric Client/Server va Peer to Peer. versie vere Bang 1. So sánh kiến trúc Client/Server va Peer to Peer.

Sao lưu phân tán đựa trên P2P - - CHUONG II: TONG QUAN VE CONG NGHE. Công nghệ sao lưu phần tản. Khái niệm chung. Sao hưu phân tán trong hệ thông Client/Server: 2.

Sao hưu phân tám trong hệ thẳng P2P 2. Các bài toán áp đụng giải pháp sao lưu dữ liệu phân tản trên P2 2. Dạngdữ liện thô. Dạng đữ liên Dong (Streaming data).

Bài toàn sao lưu phân lần sử dụng GTS. Các rô hình Chent-Scrver 2. Hệ thống truyền ñle FTP eTTransfer Rr Polood). Công nghệ Peer to Peer (P2P) - 7 vé mang ngung rang (pee fo peer - 2P.

Tiện ích mạng P2P mang lại - con BB 2.4 Những khó Khăn trong thiết kế mạng ngang hàng„ "¬-. Các mg đụng mnạng ngang hàng, 30 2. Mô hình mạng P2P liên tiến.1 Kiến tric sign ngang hang (Super-peer Architecture). Mang siêu ngang hing dvr (Super-peer Redundancy) - e 3B 2.

Ưu điểm và nhược điểm của kiên lrúc siêu ngang hàng eos 2. Mội số ứng dụng chia sẻ file ngang hang 36 CHUONG HL UNG DUNG GIAI PHAP SAO LUU DU LIEU PHAN TAN DUA TREN MANG P2? TRONG VIEC TRIEN KHAL HE THONG THONG TIN. Giãi pháp sao lưu đữ liệu phân tân đựa trên mạng P2P. Mô hình hệ thông - 3.

Cơ chế hoạt động và các chức năng của phân hệ. Thử nghiêm giải pháp. Kịch bản và mô hình thủ nghiêm„ 3. Kich bản thứ nghiêm.

lige viên: Trân Tiền Thành 6 Viện Công nghệ thông thì Lớp cao học Kỹ thuật máy tỉnh-Truyền thông Danh mục Bảng Đảng 1. So sánh kién tnic Client/Server va Peer to Peer.1 Bang Locator Table .2 So sánh thông lượng trung bình của Client 49 Bang 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ