Luận văn: Phương pháp nhận dạng biểu cảm khuôn mặt bằng xấp xỉ đa thức

Luận văn nghiên cứu phương pháp nhận dạng biểu cảm khuôn mặt dựa trên xấp xỉ đa thức. Tìm hiểu kỹ thuật mới, đánh giá hiệu quả và ứng dụng tiềm năng.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2016

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Về Nhận Dạng Biểu Cảm Khuôn Mặt

Luận văn này tập trung vào bài toán nhận dạng biểu cảm khuôn mặt, một lĩnh vực quan trọng trong tương tác người-máy. Biểu cảm khuôn mặt đóng vai trò then chốt trong giao tiếp, truyền tải thông tin mà ngôn ngữ đôi khi không thể diễn tả hết. Tự động nhận dạng biểu cảm mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng, từ nghiên cứu hành vi đến chẩn đoán lâm sàng và bảo vệ sức khỏe. Tuy nhiên, việc xử lý khối lượng dữ liệu lớn và tối ưu hiệu năng trên các thiết bị khác nhau vẫn là một thách thức. Luận văn tiếp cận bài toán này bằng cách sử dụng xấp xỉ đa thức kết hợp với đường cong Beziermạng nơ-ron. Thay vì xử lý toàn bộ khuôn mặt, phương pháp này tập trung vào việc trích xuất các điểm đặc trưng quan trọng, từ đó giảm tải tính toán và tăng tốc độ nhận dạng. Cách tiếp cận này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao trong môi trường thời gian thực. Mục tiêu chính của luận văn là xây dựng một hệ thống nhận dạng biểu cảm khuôn mặt hiệu quả, chính xác và có khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Luận văn dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và thực nghiệm chi tiết, nhằm đóng góp vào sự phát triển của lĩnh vực nhận dạng biểu cảm nói riêng và trí tuệ nhân tạo nói chung. Theo tài liệu gốc, luận văn được thực hiện bởi Lê Thái Linh, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Linh Giang, và đã được chỉnh sửa theo biên bản họp Hội đồng ngày 23/04/2016.

1.1. Các Thành Phần Chính Của Hệ Thống Nhận Dạng Biểu Cảm

Một hệ thống nhận dạng biểu cảm khuôn mặt điển hình bao gồm các thành phần chính: phát hiện khuôn mặt, trích xuất đặc trưng khuôn mặt, và phân loại biểu cảm. Phát hiện khuôn mặt là bước đầu tiên, xác định vị trí và kích thước khuôn mặt trong ảnh hoặc video. Trích xuất đặc trưng khuôn mặt là quá trình thu thập thông tin quan trọng từ khuôn mặt, như vị trí các điểm đặc trưng, hình dạng và kết cấu. Các đặc trưng này phải có tính phân biệt cao, giúp phân biệt giữa các biểu cảm khác nhau. Phân loại biểu cảm là bước cuối cùng, sử dụng các đặc trưng đã trích xuất để gán nhãn biểu cảm cho khuôn mặt. Các thuật toán Machine Learning như SVM, CNN, và mạng nơ-ron thường được sử dụng trong bước này. Hiệu năng của hệ thống phụ thuộc vào chất lượng của từng thành phần, cũng như sự phối hợp giữa chúng.

1.2. Thách Thức Trong Bài Toán Nhận Dạng Biểu Cảm Khuôn Mặt

Bài toán nhận dạng biểu cảm khuôn mặt đối mặt với nhiều thách thức. Sự thay đổi về ánh sáng, góc nhìn, tư thế đầu, và tuổi tác có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của hệ thống. Biểu cảm có thể thay đổi về cường độ và thời gian, từ những biểu cảm tinh tế đến những biểu cảm rõ ràng. Sự khác biệt về chủng tộc và giới tính cũng có thể gây khó khăn cho việc nhận dạng. Hơn nữa, việc thu thập và gán nhãn dữ liệu huấn luyện là một quá trình tốn kém và đòi hỏi chuyên môn cao. Các cơ sở dữ liệu biểu cảm khuôn mặt như CK+, JAFFE, và FEI đã đóng góp quan trọng vào sự phát triển của lĩnh vực, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế về quy mô và tính đa dạng. Do đó, cần có những phương pháp nhận dạng mạnh mẽ, có khả năng xử lý các yếu tố nhiễu và thích ứng với sự thay đổi.

II. Cơ Sở Lý Thuyết Cho Nhận Dạng Biểu Cảm Với Đa Thức

Luận văn dựa trên một số cơ sở lý thuyết chính, bao gồm đường cong Bezier, mạng nơ-ron, và các kỹ thuật xử lý ảnh. Đường cong Bezier được sử dụng để mô hình hóa các đường nét trên khuôn mặt, như đường viền môi, mắt, và lông mày. Bằng cách sử dụng một số điểm kiểm soát, đường cong Bezier có thể xấp xỉ các đường cong phức tạp một cách hiệu quả. Mạng nơ-ron được sử dụng để phân loại biểu cảm khuôn mặt dựa trên các đặc trưng trích xuất. Mạng nơ-ron có khả năng học các mối quan hệ phi tuyến giữa đặc trưngbiểu cảm, giúp đạt được độ chính xác cao. Ngoài ra, các kỹ thuật xử lý ảnh như lọc, làm nổi bật, và chuẩn hóa được sử dụng để cải thiện chất lượng ảnh đầu vào và giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu. Việc kết hợp các lý thuyết này cho phép xây dựng một hệ thống nhận dạng biểu cảm mạnh mẽ và linh hoạt. Theo tài liệu, tác giả sử dụng kiến thức về đường cong Bezier và mạng nơ-ron để tối ưu hóa việc trích chọn điểm trên khuôn mặt và làm đầu vào cho mạng nơ-ron.

2.1. Ứng Dụng Đường Cong Bezier Trong Trích Xuất Đặc Trưng Khuôn Mặt

Đường cong Bezier là một công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa các đường cong trong đồ họa máy tính. Trong bài toán nhận dạng biểu cảm khuôn mặt, đường cong Bezier có thể được sử dụng để mô tả hình dạng của các thành phần trên khuôn mặt, như môi, mắt, và lông mày. Bằng cách chọn một số điểm kiểm soát, đường cong Bezier có thể xấp xỉ các đường cong phức tạp một cách chính xác. Ưu điểm của việc sử dụng đường cong Bezier là giảm số lượng tham số cần thiết để mô tả hình dạng, giúp giảm tải tính toán và tăng tốc độ xử lý. Ngoài ra, đường cong Bezier có tính chất bất biến affine, có nghĩa là hình dạng của đường cong không thay đổi khi khuôn mặt bị xoay, co giãn, hoặc biến dạng. Điều này giúp hệ thống nhận dạng trở nên mạnh mẽ hơn trước các yếu tố nhiễu.

2.2. Mạng Nơ ron và Bài Toán Phân Loại Biểu Cảm Khuôn Mặt

Mạng nơ-ron là một mô hình Machine Learning mạnh mẽ, có khả năng học các mối quan hệ phức tạp giữa đầu vào và đầu ra. Trong bài toán nhận dạng biểu cảm khuôn mặt, mạng nơ-ron có thể được sử dụng để phân loại biểu cảm dựa trên các đặc trưng trích xuất từ khuôn mặt. Mạng nơ-ron bao gồm nhiều lớp kết nối với nhau, mỗi lớp thực hiện một phép biến đổi phi tuyến lên dữ liệu. Bằng cách huấn luyện mạng nơ-ron trên một tập dữ liệu lớn, mạng nơ-ron có thể học cách phân biệt giữa các biểu cảm khác nhau. Các kiến trúc mạng nơ-ron phổ biến được sử dụng trong nhận dạng biểu cảm bao gồm CNN, MLP, và RNN. Ưu điểm của mạng nơ-ron là khả năng tự động học đặc trưng, độ chính xác cao, và khả năng xử lý dữ liệu phi tuyến.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thử Nghiệm Nhận Dạng Biểu Cảm Khuôn Mặt

Luận văn này sử dụng phương pháp nghiên cứu thử nghiệm để đánh giá hiệu quả của phương pháp nhận dạng biểu cảm khuôn mặt sử dụng xấp xỉ đa thức. Quá trình thử nghiệm bao gồm các bước sau: thu thập dữ liệu, tiền xử lý dữ liệu, trích xuất đặc trưng, huấn luyện mô hình, và đánh giá hiệu năng. Dữ liệu được thu thập từ các cơ sở dữ liệu biểu cảm khuôn mặt công khai như JAFFECK+. Dữ liệu được tiền xử lý để chuẩn hóa kích thước và loại bỏ nhiễu. Các đặc trưng được trích xuất bằng cách sử dụng đường cong Bezier để mô hình hóa các đường nét trên khuôn mặt. Mô hình mạng nơ-ron được huấn luyện trên dữ liệu đã trích xuất đặc trưng. Hiệu năng của mô hình được đánh giá bằng các độ đo như độ chính xác, độRecall, và F1-score. Kết quả thử nghiệm được so sánh với các phương pháp nhận dạng khác để đánh giá tính ưu việt của phương pháp đề xuất.

3.1. Kịch Bản Nhận Dạng Biểu Cảm Chi Tiết

Kịch bản nhận dạng biểu cảm được thiết kế để mô phỏng quy trình nhận dạng trong thực tế. Đầu tiên, ảnh hoặc video đầu vào được đưa vào hệ thống. Hệ thống sẽ phát hiện khuôn mặt trong ảnh hoặc video bằng các thuật toán như Haar-like hoặc HOG. Sau khi khuôn mặt được phát hiện, các điểm đặc trưng trên khuôn mặt được trích xuất bằng cách sử dụng đường cong Bezier. Các điểm đặc trưng này được sử dụng làm đầu vào cho mạng nơ-ron. Mạng nơ-ron sẽ phân loại biểu cảm của khuôn mặt dựa trên các điểm đặc trưng. Kết quả nhận dạng được hiển thị cho người dùng. Kịch bản này được lặp lại nhiều lần với các ảnh và video khác nhau để đánh giá hiệu năng của hệ thống.

3.2. Các Độ Đo Đánh Giá Trong Nhận Dạng Biểu Cảm Khuôn Mặt

Hiệu năng của hệ thống nhận dạng biểu cảm khuôn mặt được đánh giá bằng nhiều độ đo khác nhau. Độ chính xác (accuracy) đo tỷ lệ số mẫu được phân loại đúng trên tổng số mẫu. Độ Recall (recall) đo tỷ lệ số mẫu thuộc một lớp được phân loại đúng trên tổng số mẫu thuộc lớp đó. F1-score là trung bình điều hòa của độ chính xácđộ Recall, đánh giá sự cân bằng giữa hai độ đo này. Ngoài ra, thời gian xử lý cho mỗi ảnh hoặc video cũng là một độ đo quan trọng, đặc biệt trong các ứng dụng thời gian thực. Các độ đo này được sử dụng để so sánh hiệu năng của hệ thống đề xuất với các phương pháp nhận dạng khác và đánh giá khả năng ứng dụng thực tế của hệ thống.

IV. Kết Quả Thực Nghiệm Nhận Dạng Biểu Cảm Khuôn Mặt Hiệu Quả

Kết quả thực nghiệm cho thấy phương pháp nhận dạng biểu cảm khuôn mặt sử dụng xấp xỉ đa thức đạt được độ chính xác cao trên các cơ sở dữ liệu biểu cảm khuôn mặt công khai. Phương pháp này có khả năng xử lý các yếu tố nhiễu như ánh sáng, góc nhìn, và tư thế đầu một cách hiệu quả. So với các phương pháp nhận dạng khác, phương pháp đề xuất có ưu điểm về tốc độ xử lý và độ chính xác. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần được khắc phục, như khả năng nhận dạng các biểu cảm tinh tế và xử lý các khuôn mặt bị che khuất một phần. Theo bảng thống kê kết quả thực nghiệm, độ chính xác có sự khác biệt trên ảnh tĩnh và ảnh động, cần được phân tích kỹ lưỡng.

4.1. So Sánh Với Các Phương Pháp Nhận Dạng Biểu Cảm Khác

Phương pháp nhận dạng biểu cảm khuôn mặt sử dụng xấp xỉ đa thức được so sánh với các phương pháp nhận dạng khác như LBP, HOG, và SVM. Kết quả cho thấy phương pháp đề xuất có độ chính xác tương đương hoặc cao hơn so với các phương pháp khác trên các cơ sở dữ liệu biểu cảm khuôn mặt công khai. Đặc biệt, phương pháp đề xuất có ưu điểm về tốc độ xử lý, nhờ vào việc sử dụng đường cong Bezier để giảm số lượng tham số cần thiết để mô tả khuôn mặt. Tuy nhiên, các phương pháp khác có thể có ưu điểm trong việc xử lý các yếu tố nhiễu khác nhau, như ánh sáng, góc nhìn, và tư thế đầu.

4.2. Các Vấn Đề Tồn Tại và Hướng Phát Triển

Mặc dù phương pháp nhận dạng biểu cảm khuôn mặt sử dụng xấp xỉ đa thức đạt được kết quả khả quan, vẫn còn một số vấn đề tồn tại cần được khắc phục. Khả năng nhận dạng các biểu cảm tinh tế và xử lý các khuôn mặt bị che khuất một phần còn hạn chế. Hơn nữa, phương pháp đề xuất chưa được đánh giá trên các cơ sở dữ liệu biểu cảm khuôn mặt lớn và đa dạng. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc cải thiện khả năng xử lý các yếu tố nhiễu, tăng cường khả năng nhận dạng các biểu cảm tinh tế, và mở rộng đánh giá trên các cơ sở dữ liệu lớn hơn. Ngoài ra, việc kết hợp phương pháp đề xuất với các kỹ thuật Deep Learning như CNN có thể mang lại hiệu quả cao hơn.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Của Nhận Dạng Khuôn Mặt

Luận văn đã trình bày một phương pháp nhận dạng biểu cảm khuôn mặt sử dụng xấp xỉ đa thức dựa trên đường cong Beziermạng nơ-ron. Phương pháp này có ưu điểm về tốc độ xử lý và độ chính xác, và có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết để nâng cao hiệu năng và khả năng ứng dụng thực tế của hệ thống. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của lĩnh vực nhận dạng biểu cảm nói riêng và trí tuệ nhân tạo nói chung. Tác giả luận văn, Lê Thái Linh, đã xây dựng một hệ thống có cơ sở lý thuyết vững chắc và thực nghiệm chi tiết.

5.1. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Nhận Dạng Biểu Cảm Khuôn Mặt

Nhận dạng biểu cảm khuôn mặt có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực tương tác người-máy, nhận dạng biểu cảm có thể được sử dụng để cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng tính tự nhiên của giao tiếp. Trong lĩnh vực y tế, nhận dạng biểu cảm có thể được sử dụng để chẩn đoán bệnh tâm lý và theo dõi sức khỏe tinh thần. Trong lĩnh vực an ninh, nhận dạng biểu cảm có thể được sử dụng để phát hiện các hành vi đáng ngờ và ngăn chặn tội phạm. Trong lĩnh vực giải trí, nhận dạng biểu cảm có thể được sử dụng để tạo ra các nhân vật ảo sống động và tương tác hơn.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Trong Nhận Dạng Biểu Cảm

Hướng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực nhận dạng biểu cảm khuôn mặt bao gồm việc phát triển các phương pháp nhận dạng mạnh mẽ hơn, có khả năng xử lý các yếu tố nhiễu và thích ứng với sự thay đổi. Cần có những nghiên cứu về việc sử dụng các kỹ thuật Deep Learning để tự động học đặc trưng và phân loại biểu cảm một cách chính xác hơn. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu về việc xây dựng các cơ sở dữ liệu biểu cảm khuôn mặt lớn và đa dạng, để huấn luyện và đánh giá các mô hình nhận dạng một cách hiệu quả hơn. Việc kết hợp nhận dạng biểu cảm khuôn mặt với các kỹ thuật khác như nhận dạng giọng nói và nhận dạng hành vi cũng là một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu thử nghiệm phương pháp nhận dạng biểu cảm khuôn mặt sử dụng xấp xỉ đa thức

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Biểu căm trên gương mặt đóng một vai trỏ võ củng quan trọng trong môi liên kết giữa cơn người với xã hội bởi những thông điệp không phải ngôn từ nảo cũng có thể diễn tả trọn vẹn dược. Chính vỉ vậy, tự động nhận dạng biểu cảm gương mặt cũng đóng góp một bước tiến quan trọng trong tương tác người may; không chỉ trong khoa học nghiên cứu hành ví mả còn ương ca Tinh vue chin đoán lam sing, bão vệ sức khỏe con người. Tuy nhiễn, việc xử lý khối lượng, tính toán lớn trên hiểu thiết bị khác nhau vẫn lun là một bải toán nan giải trong việc tối ưu hiệu nang Xuất phát từ thực tế đỏ người làm luận văn đã chọn đề tài "Nhận dang biéu cảm gương mặt sử dụng xấp xỉ đa thức" trên cở sở lý thuyết về đường cong Bezier và mang no-on. Thay vì tỉnh toán và nhận đạng trên toàn bộ gương mặt, đường cong I3ezier sẽ làm tăng hiệu năng tỉnh toán thông qua việc trích chọn số lượng it cáo điểm trên gương, mặt, và sử dụng các điểm này làm đâu vào cho mạng nơ-rơn.

Voi muc liêu đất ra rũuư vậy, những nội dung, kết quả nghiên cứu chỉnh của luận văn dược trình bảy trong ba chương như sau: - Chương |. Tổng quan bãi toán nhận dang biểu cam ~ Chương 2. Cơ sở lý thuyết - Chương, 3. Thực nghiệm va kết quả - Kết luân MỤC LỤC LOI CAM DOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT.

DANH MUC CAC BANG. DANH MỤC HÌNH VỊ MUC LUC. CHUONG 1- TONG QUAN BAI TOÁN NHẬN DẠNG BIỂU CẢM. Biểu cảm của gương mặ 1.

Các thành phần chính của hệ thống nhận dạng biểu cảm. Những khó khăn trong bài toán nhận dạng biểu cảm. Các nghiên cứu liên quan. Định hướng giải pháp của tác giá CHƯƠNG2 - CƠ SỞ LÝ THUYẾ 2.

Đặc trưng “Haar-like”. Bộ phân loại Adaboost. Đặc trưng hình học của khuôn mặ 2. Đường cong Berier.

Mang no-ron. Dinh nghia mang no-ron. Nơ-ron sinh học và nơ-ron nhân tạn. Mô hình mạng nơ-run.

Mang nhiều ting truyền thing MLP. Huan luyén mang ne-ron. CHUONG 3 - THUC NGHIÊM VÀ KÉT QUÁ 3. Kịch bản nhận dạng biểu cảm.

Phát hiện khuôn mặt và vùng chứa mắt và mô LỜI CẢM ƠN 'Trước tiên, tác giả luận văn xin được gửi lời cám ơn đến tất cá quý thây cô đã giảng dạy trong chương trình đảo lạo thạc sỹ, Viện Công Nghệ Thông Tin va Truyền Thông, Đại học Bách Khoa Hà Nội. những người đã truyền dạt cho tác giả những kiến thức bữu ích về đành giá hiệu năng hệ thống lắm cơ sở cho tác giá thực Tiện lỗi. hiận văn này, Với lòng kinh trọng và biết ơn, tác giả luận văn xin được bay tỏ lời cảm ơn tới PGS. Nguyễn Lính Giang đã khuyến khich, tận tinh hướng dẫn trong thời gian thực hiện luận văn.

Mặc dủ trong quá trình thực hiện luận văn cỏ giai đoạn không được thuận lợi nhưng những gì thây đã hướng dẫn, chỉ bảo đã cho tác giả liận văn nhiều kinh nghiệm trong thời gian thực hiện để tài Sau cùng tae gid hiện văn xin gửi lời biết ơn sầu sắc đến gia đỉnh đã luôn tạo điều kiện tốt nhật cho tác giã luận văn trong suốt quá trình học cũng rửuz thực hiện luận văn. Do thời gian cỏ hạn và kinh nghiệm nghiên cứu khoa học chưa nhiều nên. luận văn càn nhiều thiểu, rất meng nhận được ý kiến góp ý của Thây/Cô và các ban hoe viên, 'Học viên thực hiện luận văn Lê Thái Linh DANH MUC CAC CHU VIET TAT Chữ viết tắc Diễn giải nội đang ANN Aatificial Neural Network MP Mạng nhiều tổng truyền thẳng MLP DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1-1: Thành phân kiến trúc chính của một hệ thống nhận đang. Đặc trưng Haør-like - - - - 16 Tĩinh 3-3.

Cáchtính Integral Image.Mô hinh phan tan kết hợp các bộ phân loại yêu để xác định khuôn mặt. Kết hợp các bộ phân loại yếu thành bộ phân loại mạnh. Ví dụ vẻ tỉ lệ khuôn mặt. Ví dụ về đường cong Bévier.

Câu trủc của một nơron sinh học diễn hình. Noron nhân tạo. Tình 2-9: Mạng tự kết hợp. Mạng kết hợp kháe kiểu.

Mạng truyền thẳng - - - 26 Hình 2-12, Mang phan bi.ci ni ererrrriererieraerre Z7 Hình 2-14. Mạng MLP tống quát - - 28 Tình 2-15. Tam truyền ngượp. Minh họa việc tỉnh ỗ; cho việc tính nứt ân.

Mô hình thực nghiệm để xuất - - 37 Hình 3-2. Khuôn mặt sau khi được phân vững - 39 Ilinh 3-3. Khuén mit sau khi duge phan ving - - 40 Hình 3-4. Dữ liệu ảnh huân luyện — TAFFE Dataliase 48 Hình 3-5.

Dữ liệu ảnh huân luyện — Cohn Kanade Database. Dữ liệu ảnh huân luyện II Databas. Kiến trúc OpenCV' - 31 DANH MUC CAC BANG Bảng 2-1: Một số hàm truyền thông dụng 23 Đảng 3-1. Bảng thống kê kết quả thực nghiệm trên anh lĩnh, đối tượng là người Chau A.

Bang thang kế kết quả thực righiệm trên ảnh động, 34 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1-1: Thành phân kiến trúc chính của một hệ thống nhận đang. Đặc trưng Haør-like - - - - 16 Tĩinh 3-3. Cáchtính Integral Image.Mô hinh phan tan kết hợp các bộ phân loại yêu để xác định khuôn mặt. Kết hợp các bộ phân loại yếu thành bộ phân loại mạnh.

Ví dụ vẻ tỉ lệ khuôn mặt. Ví dụ về đường cong Bévier. Câu trủc của một nơron sinh học diễn hình. Noron nhân tạo.

Tình 2-9: Mạng tự kết hợp. Mạng kết hợp kháe kiểu. Mạng truyền thẳng - - - 26 Hình 2-12, Mang phan bi.ci ni ererrrriererieraerre Z7 Hình 2-14. Mạng MLP tống quát - - 28 Tình 2-15.

Tam truyền ngượp. Minh họa việc tỉnh ỗ; cho việc tính nứt ân. Mô hình thực nghiệm để xuất - - 37 Hình 3-2. Khuôn mặt sau khi được phân vững - 39 Ilinh 3-3.

Khuén mit sau khi duge phan ving - - 40 Hình 3-4. Dữ liệu ảnh huân luyện — TAFFE Dataliase 48 Hình 3-5. Dữ liệu ảnh huân luyện — Cohn Kanade Database. Dữ liệu ảnh huân luyện II Databas.

Kiến trúc OpenCV' - 31 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1-1: Thành phân kiến trúc chính của một hệ thống nhận đang. Đặc trưng Haør-like - - - - 16 Tĩinh 3-3. Cáchtính Integral Image.Mô hinh phan tan kết hợp các bộ phân loại yêu để xác định khuôn mặt. Kết hợp các bộ phân loại yếu thành bộ phân loại mạnh.

Ví dụ vẻ tỉ lệ khuôn mặt. Ví dụ về đường cong Bévier. Câu trủc của một nơron sinh học diễn hình. Noron nhân tạo.

Tình 2-9: Mạng tự kết hợp. Mạng kết hợp kháe kiểu. Mạng truyền thẳng - - - 26 Hình 2-12, Mang phan bi.ci ni ererrrriererieraerre Z7 Hình 2-14. Mạng MLP tống quát - - 28 Tình 2-15.

Tam truyền ngượp. Minh họa việc tỉnh ỗ; cho việc tính nứt ân. Mô hình thực nghiệm để xuất - - 37 Hình 3-2. Khuôn mặt sau khi được phân vững - 39 Ilinh 3-3.

Khuén mit sau khi duge phan ving - - 40 Hình 3-4. Dữ liệu ảnh huân luyện — TAFFE Dataliase 48 Hình 3-5. Dữ liệu ảnh huân luyện — Cohn Kanade Database. Dữ liệu ảnh huân luyện II Databas.

Kiến trúc OpenCV' - 31 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1-1: Thành phân kiến trúc chính của một hệ thống nhận đang. Đặc trưng Haør-like - - - - 16 Tĩinh 3-3. Cáchtính Integral Image.Mô hinh phan tan kết hợp các bộ phân loại yêu để xác định khuôn mặt. Kết hợp các bộ phân loại yếu thành bộ phân loại mạnh.

Ví dụ vẻ tỉ lệ khuôn mặt. Ví dụ về đường cong Bévier. Câu trủc của một nơron sinh học diễn hình. Noron nhân tạo.

Tình 2-9: Mạng tự kết hợp. Mạng kết hợp kháe kiểu. Mạng truyền thẳng - - - 26 Hình 2-12, Mang phan bi.ci ni ererrrriererieraerre Z7 Hình 2-14. Mạng MLP tống quát - - 28 Tình 2-15.

Tam truyền ngượp. Minh họa việc tỉnh ỗ; cho việc tính nứt ân. Mô hình thực nghiệm để xuất - - 37 Hình 3-2. Khuôn mặt sau khi được phân vững - 39 Ilinh 3-3.

Khuén mit sau khi duge phan ving - - 40 Hình 3-4. Dữ liệu ảnh huân luyện — TAFFE Dataliase 48 Hình 3-5. Dữ liệu ảnh huân luyện — Cohn Kanade Database. Dữ liệu ảnh huân luyện II Databas.

Kiến trúc OpenCV' - 31 LỜI CẢM ƠN 'Trước tiên, tác giả luận văn xin được gửi lời cám ơn đến tất cá quý thây cô đã giảng dạy trong chương trình đảo lạo thạc sỹ, Viện Công Nghệ Thông Tin va Truyền Thông, Đại học Bách Khoa Hà Nội. những người đã truyền dạt cho tác giả những kiến thức bữu ích về đành giá hiệu năng hệ thống lắm cơ sở cho tác giá thực Tiện lỗi. hiận văn này, Với lòng kinh trọng và biết ơn, tác giả luận văn xin được bay tỏ lời cảm ơn tới PGS. Nguyễn Lính Giang đã khuyến khich, tận tinh hướng dẫn trong thời gian thực hiện luận văn.

Mặc dủ trong quá trình thực hiện luận văn cỏ giai đoạn không được thuận lợi nhưng những gì thây đã hướng dẫn, chỉ bảo đã cho tác giả liận văn nhiều kinh nghiệm trong thời gian thực hiện để tài Sau cùng tae gid hiện văn xin gửi lời biết ơn sầu sắc đến gia đỉnh đã luôn tạo điều kiện tốt nhật cho tác giã luận văn trong suốt quá trình học cũng rửuz thực hiện luận văn. Do thời gian cỏ hạn và kinh nghiệm nghiên cứu khoa học chưa nhiều nên. luận văn càn nhiều thiểu, rất meng nhận được ý kiến góp ý của Thây/Cô và các ban hoe viên, 'Học viên thực hiện luận văn Lê Thái Linh LỜI CẢM ƠN 'Trước tiên, tác giả luận văn xin được gửi lời cám ơn đến tất cá quý thây cô đã giảng dạy trong chương trình đảo lạo thạc sỹ, Viện Công Nghệ Thông Tin va Truyền Thông, Đại học Bách Khoa Hà Nội. những người đã truyền dạt cho tác giả những kiến thức bữu ích về đành giá hiệu năng hệ thống lắm cơ sở cho tác giá thực Tiện lỗi.

hiận văn này, Với lòng kinh trọng và biết ơn, tác giả luận văn xin được bay tỏ lời cảm ơn tới PGS. Nguyễn Lính Giang đã khuyến khich, tận tinh hướng dẫn trong thời gian thực hiện luận văn. Mặc dủ trong quá trình thực hiện luận văn cỏ giai đoạn không được thuận lợi nhưng những gì thây đã hướng dẫn, chỉ bảo đã cho tác giả liận văn nhiều kinh nghiệm trong thời gian thực hiện để tài Sau cùng tae gid hiện văn xin gửi lời biết ơn sầu sắc đến gia đỉnh đã luôn tạo điều kiện tốt nhật cho tác giã luận văn trong suốt quá trình học cũng rửuz thực hiện luận văn. Do thời gian cỏ hạn và kinh nghiệm nghiên cứu khoa học chưa nhiều nên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ