Nghiên cứu sự ảnh hưởng của một số thông số chế độ cắt tới ứng suất dư và chất lượng bề mặt khi ...

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu sự ảnh hưởng của một số thông số chế độ cắt tới ứng suất dư và chất lượng bề, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Cơ khí Chế tạo máy

Người đăng

Ẩn danh

2016

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Thông Số Cắt EDM JS EDM

Luận văn tập trung vào việc nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số chế độ cắt đến ứng suất dưchất lượng bề mặt khi gia công khuôn trên máy cắt dây JS EDM. Phương pháp gia công khuôn này ngày càng được ưa chuộng do khả năng gia công vật liệu cứng, hình dạng phức tạp mà các phương pháp truyền thống khó đáp ứng. Tuy nhiên, việc kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt như độ nhám bề mặtứng suất dư là một thách thức lớn. Luận văn này khám phá sự tương quan giữa các thông số chế độ cắt và các đặc tính bề mặt để tối ưu hóa quy trình gia công khuôn trên máy cắt dây JS EDM, sử dụng vật liệu SKD11 làm đối tượng nghiên cứu.

1.1. Khái niệm cơ bản về gia công cắt dây JS EDM

Gia công cắt dây EDM (Electrical Discharge Machining) là phương pháp gia công sử dụng năng lượng điện để loại bỏ vật liệu. Một dây kim loại mỏng đóng vai trò là điện cực, di chuyển liên tục trong môi trường điện môi, tạo ra các tia lửa điện để ăn mòn vật liệu phôi. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với các vật liệu dẫn điện có độ cứng cao như SKD11, vốn khó gia công bằng các phương pháp truyền thống. Độ chính xác gia công cao và khả năng tạo hình phức tạp là những ưu điểm nổi bật của gia công cắt dây EDM.

1.2. Tổng quan về ứng suất dư và chất lượng bề mặt

Ứng suất dư là trạng thái ứng suất tồn tại trong vật liệu sau khi đã loại bỏ các tác động bên ngoài. Ứng suất dư có thể ảnh hưởng đến độ bềntuổi thọ của chi tiết, đặc biệt là các chi tiết khuôn dập. Chất lượng bề mặt, bao gồm độ nhám bề mặt (Ra, Rz)độ cứng bề mặt, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chức năng và tuổi thọ của khuôn. Việc kiểm soát ứng suất dưchất lượng bề mặt là yếu tố then chốt trong gia công khuôn.

II. Vấn Đề Tối Ưu Thông Số Cắt Dây EDM Khuôn SKD11

Việc lựa chọn thông số chế độ cắt tối ưu cho gia công khuôn bằng máy cắt dây JS EDM là một bài toán phức tạp. Các thông số chế độ cắt như tốc độ cắt dây, điện áp, dòng điện, thời gian xung, và khoảng nghỉ xung có ảnh hưởng trực tiếp đến ứng suất dưchất lượng bề mặt. Việc chọn sai thông số có thể dẫn đến ứng suất dư cao, độ nhám bề mặt không đạt yêu cầu, giảm độ chính xác gia công và thậm chí gây ra biến dạng cho chi tiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định mối quan hệ giữa các thông số này và các đặc tính bề mặt để tìm ra phương pháp tối ưu hóa thông số cắt.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến ứng suất dư khi gia công EDM

Ứng suất dư phát sinh trong quá trình gia công EDM do sự thay đổi nhiệt độ nhanh chóng trên bề mặt vật liệu. Các thông số chế độ cắt như dòng điện, thời gian xung có ảnh hưởng lớn đến nhiệt độ vùng gia công, từ đó ảnh hưởng đến ứng suất dư. Quá trình làm nguội nhanh cũng góp phần tạo ra ứng suất dư kéo trên bề mặt. Hiểu rõ cơ chế hình thành ứng suất dư giúp kiểm soát và giảm thiểu tác động tiêu cực của nó.

2.2. Ảnh hưởng của thông số cắt đến độ nhám bề mặt Ra Rz

Độ nhám bề mặt là một chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng bề mặt sau gia công. Các thông số như tốc độ cắt dây, điện áp, và khoảng nghỉ xung ảnh hưởng đến kích thước và hình dạng của các vết cắt trên bề mặt. Tốc độ cắt quá cao có thể dẫn đến độ nhám lớn, trong khi điện ápkhoảng nghỉ xung không phù hợp có thể gây ra các khuyết tật bề mặt. Việc điều chỉnh các thông số này một cách hợp lý là cần thiết để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn.

2.3. Vật liệu khuôn SKD11 và thách thức gia công

SKD11 là loại thép công cụ hợp kim cao, được sử dụng rộng rãi trong gia công khuôn dập do độ cứngđộ bền mài mòn cao. Tuy nhiên, độ cứng cao cũng gây ra nhiều khó khăn trong quá trình gia công bằng các phương pháp truyền thống. Gia công cắt dây EDM là một giải pháp hiệu quả cho SKD11, nhưng đòi hỏi việc kiểm soát chặt chẽ các thông số chế độ cắt để đảm bảo chất lượng bề mặtđộ chính xác gia công.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đo Ứng Suất Dư Độ Nhám SKD11

Luận văn sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu lý thuyếtthực nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của thông số chế độ cắt đến ứng suất dưchất lượng bề mặt. Nghiên cứu lý thuyết tập trung vào việc phân tích cơ chế hình thành ứng suất dưđộ nhám bề mặt trong gia công EDM. Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện trên máy cắt dây JS EDM với vật liệu SKD11, sử dụng các phép đo độ nhám bề mặtphân tích ứng suất dư bằng phương pháp nhiễu xạ tia X.

3.1. Quy trình đo độ nhám bề mặt và phân tích dữ liệu

Độ nhám bề mặt được đo bằng máy đo độ nhám tiếp xúc theo tiêu chuẩn. Các thông số Ra (độ nhám trung bình)Rz (độ nhám lớn nhất) được ghi lại và phân tích thống kê để đánh giá ảnh hưởng của thông số chế độ cắt. Các kết quả đo độ nhám bề mặt được sử dụng để xây dựng mô hình tương quan giữa thông số cắtchất lượng bề mặt.

3.2. Phương pháp nhiễu xạ tia X để phân tích ứng suất dư

Ứng suất dư được đo bằng phương pháp nhiễu xạ tia X, một phương pháp không phá hủy cho phép xác định ứng suất dư trên bề mặt vật liệu. Mẫu SKD11 sau gia công EDM được chiếu xạ bằng tia X, và góc nhiễu xạ được đo để tính toán ứng suất dư. Phương pháp này cho phép đánh giá ứng suất dư theo chiều sâu và xác định sự phân bố ứng suất trên bề mặt.

3.3. Các thông số chế độ cắt được điều chỉnh trong thí nghiệm

Các thông số chế độ cắt được điều chỉnh trong thí nghiệm bao gồm: tốc độ cắt dây, điện áp, dòng điện, thời gian xung, và khoảng nghỉ xung. Các thông số này được thay đổi theo một quy hoạch thực nghiệm định trước để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến ứng suất dưđộ nhám bề mặt. Kết quả thí nghiệm được sử dụng để xây dựng mô hình hồi quy và tìm ra các thông số tối ưu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Thông Số Tối Ưu Hóa

Kết quả nghiên cứu cho thấy thông số chế độ cắt có ảnh hưởng đáng kể đến ứng suất dưchất lượng bề mặt của vật liệu SKD11 sau gia công khuôn bằng máy cắt dây JS EDM. Tốc độ cắt dâydòng điện là hai thông số có ảnh hưởng lớn nhất đến ứng suất dư, trong khi thời gian xungkhoảng nghỉ xung ảnh hưởng nhiều đến độ nhám bề mặt. Dựa trên kết quả thực nghiệm, luận văn đề xuất các thông số cắt tối ưu để giảm thiểu ứng suất dư và cải thiện chất lượng bề mặt.

4.1. Tương quan giữa tốc độ cắt dây và ứng suất dư

Nghiên cứu chỉ ra rằng tốc độ cắt dây càng cao, ứng suất dư trên bề mặt càng lớn. Điều này có thể giải thích bằng việc tăng tốc độ cắt dẫn đến sự gia tăng nhiệt độ và tốc độ làm nguội, tạo ra ứng suất dư kéo lớn hơn. Để giảm ứng suất dư, cần lựa chọn tốc độ cắt phù hợp, cân bằng giữa năng suất và chất lượng bề mặt.

4.2. Ảnh hưởng của dòng điện đến độ nhám và ứng suất bề mặt

Dòng điện có ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước và hình dạng của các vết cắt trên bề mặt. Dòng điện quá lớn có thể dẫn đến độ nhám cao và ứng suất dư lớn. Việc điều chỉnh dòng điện phù hợp là cần thiết để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn và giảm thiểu ứng suất dư.

4.3. Đề xuất thông số cắt tối ưu cho vật liệu SKD11

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất các thông số chế độ cắt tối ưu cho vật liệu SKD11 khi gia công khuôn bằng máy cắt dây JS EDM. Các thông số được đề xuất bao gồm: tốc độ cắt dây, điện áp, dòng điện, thời gian xung, và khoảng nghỉ xung. Việc áp dụng các thông số này có thể giúp giảm thiểu ứng suất dư và cải thiện chất lượng bề mặt, từ đó nâng cao độ bềntuổi thọ của khuôn.

V. Ứng Dụng Bàn Luận Gia Công Khuôn SKD11 Hiệu Quả

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng trong việc gia công khuôn bằng máy cắt dây JS EDM. Việc áp dụng các thông số chế độ cắt tối ưu được đề xuất có thể giúp các nhà sản xuất khuôn nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu ứng suất dư, và kéo dài tuổi thọ của khuôn. Nghiên cứu này cũng cung cấp một cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa thông số cắt cho các vật liệu khác và các loại máy cắt dây EDM khác.

5.1. So sánh kết quả với các nghiên cứu trước đây

Luận văn so sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu trước đây về ảnh hưởng của thông số chế độ cắt đến ứng suất dưchất lượng bề mặt trong gia công EDM. Sự so sánh này giúp đánh giá tính mới và đóng góp của nghiên cứu vào lĩnh vực gia công EDM.

5.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển trong tương lai

Luận văn chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu, chẳng hạn như phạm vi vật liệu và thông số chế độ cắt được khảo sát. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các vật liệu khác, sử dụng các phương pháp mô phỏng gia công để dự đoán ứng suất dưchất lượng bề mặt, và phát triển các thuật toán tối ưu hóa thông số cắt tự động.

VI. Kết Luận Tối Ưu Gia Công Khuôn SKD11 Bằng EDM

Luận văn đã thành công trong việc nghiên cứu ảnh hưởng của thông số chế độ cắt đến ứng suất dưchất lượng bề mặt khi gia công khuôn bằng máy cắt dây JS EDM. Kết quả nghiên cứu cung cấp một cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa thông số cắt và nâng cao chất lượng sản phẩm trong gia công khuôn. Việc áp dụng các kết quả này có thể giúp các nhà sản xuất khuôn đạt được hiệu quả kinh tế cao hơn và tạo ra các sản phẩm khuôn chất lượng cao.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính

Luận văn tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính, bao gồm mối quan hệ giữa thông số chế độ cắtứng suất dư, độ nhám bề mặt, và đề xuất các thông số cắt tối ưu cho vật liệu SKD11.

6.2. Đề xuất các nghiên cứu tiếp theo về gia công EDM

Luận văn đề xuất các nghiên cứu tiếp theo về gia công EDM, chẳng hạn như nghiên cứu ảnh hưởng của chất điện môi đến chất lượng bề mặt, phát triển các phương pháp kiểm tra không phá hủy để đánh giá ứng suất dư, và nghiên cứu các phương pháp gia công EDM tiên tiến hơn.

28/05/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau, từ y học đến công nghệ và kinh tế. Một trong những điểm nổi bật là nghiên cứu về Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản Hà Nội, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị và kết quả của chúng trong bối cảnh y tế hiện đại.

Ngoài ra, tài liệu cũng đề cập đến Hoàn thiện hoạt động bán hàng tại công ty cổ phần 5s fashion, mang đến cái nhìn sâu sắc về cách cải thiện quy trình kinh doanh trong ngành thời trang. Cuối cùng, nghiên cứu về Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế cũng là một điểm nhấn, thể hiện tầm quan trọng của việc kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại trong việc phục hồi và phát triển kinh tế sau đại dịch.

Mỗi liên kết trên đều mở ra cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề này, từ đó nâng cao kiến thức và hiểu biết của mình.

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Trong thời gian học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam, em đã tiếp thu được nhiều kiến thức bổ ích cho chuyên môn của mình. Với đề tài nghiên cứu dưới hình thức luận văn thạc sỹ, em đã vận dụng những kiến thức đã được học của mình để giải quyết một vấn đề thực tế. Đề tài của em là nghiên cứu và giải quyết vấn đề mới trong lĩnh vực gia công bằng tia lửa điện và kiểm tra không phá hủy, nghiên cứu lý thuyết và làm thực nghiệm, trong quá trình nghiên cứu em gặp rất nhiều khó khăn. Với sự hướng dẫn tận tình của thầy PGS. Lê Chí Cương cùng với sự hỗ trợ của của đồng nghiệp tại Trường Cao Đẳng nghề Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu.Cho đến thời điểm này luận văn của em củng đạt được những kết quả như mong muốn. Qua đây cho phép em gửi lời cảm ơn đến - Ban Giám Hiệu trường Đại học lâm nghiệp Việt Nam. Lê Chí Cương – Trường Đại học sư phạm kỹ thuật TP. - Quý thầy, cô giảng dạy tại khoa Cơ khí Chế tạo máy, phòng Đào tạo – bộ phận sau đại học – Trường Đại học Lâm Nghiệp đã giúp đỡ em trong thời gian học tập và nghiên cứu tại trường. - Kính gửi lời cảm tạ tới BGH trường Đại học Lâm Nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi cho cho các học viên tại trường được học tập và nghiên cứu. - Trung tâm Hạt Nhân TP. HCM - Công ty TNHH VIETUBES đã hỗ trợ đo kiểm mẫu. - Một lần nữa, em xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, sự hỗ trợ động viên quý báu của tất cả mọi người. Xin trân trọng cảm ơn. Học Viên Thực Hiện Nguyễn Hàm Hòa TÓM TẮT Đề tài: “Nghiên cứu sự ảnh hưởng của một số thông số chế độ cắt tới ứng suất dư và chất lượng bề mặt khi gia công khuôn trên máy cắt dây JSEDM”là đề tài thực hiện việc khảo sát, tính toán ứng suất dư trên bề mặt của chi tiết có nhiều tiến bộ hơn so với các phương pháp xác định ứng suất dư khác, bởi vì nó không phá hủy cấu trúc của vật liệu và chúng ta có thể thực hiện ngay trên chi tiết đang làm việc. Điều này thuận lợi cho công việc chế tạo, sửa chữa và bảo dưỡng các chi tiết khuôn dập. Kết quả đạt được của luận văn đã khảo sát được ứng suất dư và độ nhám bề mặt trên vật liệu SKD11 đã qua nhiệt luyện khi được cắt với các vận tốc cắt khác nhau trên máy cắt dây. Từ kết quả này cho phép chúng ta chọn lựa được vận tốc cắt tối ưu để ứng suất dư sinh ra trên bề mặt sản phẩm trong quá trình cắt là nhỏ nhất mà vẫn đảm bảo được độ chính xác và độ nhám bề mặt.Ứng suất càng nhỏ, độ nhám càng cao thì làm cho chất lượng và tuổi thọ của sản phẩm tang độ bền trong quá trình làm việc. Kết quả đạt được của đề tài là: Phương pháp xác định ứng suất dư cho các bề mặt mà không phá hủy sản phẩm Độ chính xác và chất lượng bề mặt chi tiết Học viên Nguyễn Hàm Hòa SUMMARY "Optimizing some technological parameters of wire-cut EDM machine when machining steel SKD11 - Studying affections to stress and surface quality" is the theme of which surveys and risidual stress calculations carried out on surfaces of details. This method is considered having more advantages than others because it doesn't destroy the structure of materials while can be done on the on-being fabricated details An advantage to the fabrication, repair and maintenance of details of dies. The achievement of the thesis is getting the residual stress and surface roughness of heat treated SKD 11 material when being cut with different cutting speeds by JS EDM CNC wire cutter. This result allows us to choose optimum cutting speeds in order to minimize the risidual stress on the surface of product during cutting process while still ensure accuracy and surface roughness. The smaller the stress, the higher the roughness will increase the quality and life span as well as the durability of product during work. List ofachievements - Method of determining the residual stress to the surface without destroying the product - The accuracy and quality of surface details Author Nguyen Ham Hoa LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả trong luận văn là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nếu nội dung nghiên cứu của tôi trùng lặp với bất kỳ công trình nghiên cứu nào đã công bố, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm và tuân thủ kết luận đánh giá luận văn của Hội đồng khoa học. Đồng Nai, ngày 15 tháng 5 năm 2016 Tác giả luận văn Nguyễn Hàm Hòa MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN . LỜI CAM ĐOAN. DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ, . DANH MỤC CÁC BẢNG . Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu . Đối tượng và phạm vi nghiên cứu . Phương pháp nghiên cứu đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài . 3 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan phương pháp gia công bằng tia lửa điện. Đặc điểm của gia công tia lửa điện. Bản chất vật lý của quá trình phóng điện phóng tia lửa điện. Cơ cấu bóc tách vật liệu. Vết nứt tế vi bề mặt sau khi gia công tia lửa điện. Độ chính xác tạo hình khi gia công tia lửa điện và các yếu tố ảnh hưởng . Độ chính xác khi gia công bằng tia lửa điện phụ thuộc vào nhiều yếu tố như 11 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình gia công bằng tia lửa điện. Gia công cắt dây tia lửa điện. Nguyên lí cắt dây tia lửa điện . 16 Chƣơng 2: GIỚI THIỆU VỀ MÁY CẮT DÂY JSEDM . Máy cắt dây tia lửa điện. Công dụng của máy cắt dây. Đặc điểm của phương pháp gia công cắt dây tia lửa điện . 20 Chƣơng 3: MUC TIÊU NỘI DUNG VÀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU . Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu . Nghiên cứu lý thuyết . Nghiên cứu thực nghiệm . Đối tượng nghiên cứu. Thiết bị nghiên cứu. Vật liệu thí nghiệm . Phương pháp nghiên cứu . Phương pháp nghiên cứu lý thuyết . Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm . 24 Chƣơng 4: NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT . Nghiên cứu cắt dây tia lửa điện. Nguyên lí cắt dây bằng tia lửa điện . tia lửa điện giữa hai điện cực . Độ chính xác khi gia công cắt dây tia lửa điện. Điện cực và vật liệu điện cực . Yêu cầu của vật liệu điện cực . Các loại dây điện cực . Sự thoát phoi trong cắt dây tia lửa điện . Nhám bề mặt khi cắt dây . Các thông số về điện trong điều khiển máy cắt dây tia lửa điện. Dòng phóng tia lửa điện ie và bước của dòng điện . Độ kéo dài xung ti . Khoảng cách xung t0 . Điện áp đánh lửa ui . Khe hở phóng điện . Các loại dòng chảy của chất điện môi . Các lỗi thường gặp do dòng chảy gây ra: . Hệ thống lọc chất điện môi . Độ nhám bề mặt chi tiết máy . Chỉ tiêu đánh giá . Phương pháp đánh giá độ nhám bề mặt . Cơ sở đo lường ứng suất bằng nhiễu xạ . Khái niệm nhiễu xạ x – quang . Lịch sử phát triển tia x. Ứng dụng tia x. Sự hấp thụ của tia x . Sự phát tán tia x . Nguyên lý nhiễu xạ - công thức braggs . Các phương pháp đo trên máy nhiễu xạ:. Phương pháp đo kiểu : . Phương pháp đo kiểu  cố định  : . Phương pháp đo kiểu  cố định o . Hệ số hấp thụ . Chiều sâu thấm của tia x . Cơ sở đo lường ứng suất bằng nhiễu xạ . Phương trình cơ bản . Quan hệ d,– sin2 . Quan hệ tuyến tính dψ – sin2ψ (không tách góc ψ) . Tính ứng suất . Ứng suất phẳng - phương pháp “ sin2ψ” . Ứng suất khối . Xác định khoảng cách mặt tinh thể không ứng suất (do) . Phương pháp đo ứng suất dư và kiểm tra độ nhám bề mặt. Phương pháp đo độ nhám: . Phương pháp so sánh bằng ngoại quan . Phương pháp sử dụng máy đo độ nhám. Phương pháp so sánh . 60 Chƣơng 5: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. Bố trí thí nghiệm . Chuẩn bị mẫu . Vật liệu thí nghiệm . Giả thiết thí nghiệm . Điều kiện thực hiện mẫu làm thí nghiệm . Máy đo độ nhám sj-301 của mitutoyo . Thước so sánh độ nhám (nigata japan) . Máy nhiễu xạ x-ray của viện năng lượng nguyên tử TP. Tiến trình thí nghiệm . Mô hình định tính quá trình cắt dây tia lửa điện .2 Các thông số đầu vào thí nghiệm. Nghiên cứu quy hoạch thực nghiệm để xác định độ nhám bề mặt và năng suất trong quá trình gia công cắt dây bằng tia lửa điện. Kết luận chương 5 . Phương pháp đo ứng suất dư trong quá trình gia công cắt dây bằng tia lửa điện76 5. Lựa chọn phương pháp đo: phương pháp kiểu đo kiểu  cố định . Kết quả thí nghiệm . Kết quả mẫu 0 (khi chưa cắt). Kết quả các mẫu còn lại. Đường nhiễu xạ của mẫu M1 được nội suy bằng hàm gauss . Đồ thị d- sin  của mẫu M1 . Đường nhiễu xạ của mẫu M2 được nội suy bằng hàm gauss . Đồ thị d  sin  mẫu M2 . Đường nhiễu xạ của mẫu M3 được nội suy bằng hàm gauss . Đồ thị d- sin  của các mẫu M3. Đường nhiễu xạ của mẫu M4 được nội suy bằng hàm gauss . Đồ thị d  sin  mẫu M4 . Đồ thị d  sin  mẫu M4 . Đường nhiễu xạ của mẫu M5 được nội suy bằng hàm gauss . Đồ thị d  sin  mẫu M5 . Đường nhiễu xạ của mẫu m6 được nội suy bằng hàm gauss . Đồ thị d  sin  mẫu M6 . Đường nhiễu xạ của mẫu M7 được nội suy bằng hàm gauss . Đồ thị d  sin  mẫu M7 . Đường nhiễu xạ của mẫu M8 được nội suy bằng hàm gauss . Đồ thị d  sin  mẫu M8 . Đồ thị mỗi quan hệ vận tốc cắt (v) với ứng suất dư trên bề mặt cắt. 90 Kết luận kiến nghị . 91 Tài Liệu Tham Khảo . 93 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên Đơn vị We Năng lượng tách vật liệu Ue Điện áp vol te Thời gian phóng điện s Ie Tia lửa điện λ Là hệ số dẫn nhiệt (W / (m . K))  Là khối lượng riêng (g/mm 2 ) c Làn hiệt riêng (j/kg.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ