Luận văn: Phân tích và Xử lý ảnh bằng Wavelet Định hướng

Luận văn nghiên cứu xử lý ảnh sử dụng wavelet định hướng. Phân tích chuyên sâu, ứng dụng hiệu quả trong cải thiện chất lượng ảnh và trích xuất thông tin.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2013

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phân Tích Xử Lý Ảnh Bằng Wavelet Định Hướng

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin và nhu cầu xử lý ảnh ngày càng cao, phân tích xử lý ảnh đóng vai trò then chốt. Một trong những phương pháp tiên tiến được sử dụng rộng rãi là sử dụng biến đổi wavelet. Ưu điểm của phương pháp wavelet định hướng là khả năng phân tích đa phân giải, tức là có thể phân tích tín hiệu ở nhiều mức độ chi tiết khác nhau. Điều này đặc biệt hữu ích trong xử lý ảnh số, nơi các chi tiết nhỏ và cấu trúc lớn đều quan trọng. Biến đổi wavelet cho phép phân tích đồng thời cả miền thời gian (hoặc không gian) và tần số, giúp trích xuất thông tin hiệu quả hơn so với các phương pháp truyền thống như biến đổi Fourier. Theo PGS. Nguyễn Hữu Trung và TS. Nguyễn Thúy Anh, wavelet đang được ứng dụng rộng rãi từ y sinh tới công nghệ xử lý ảnh. Luận văn này đi sâu vào nghiên cứu và ứng dụng wavelet định hướng trong xử lý ảnh, đặc biệt là trong nén ảnh wavelet. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình nén, giảm dung lượng lưu trữ và tăng tốc độ truyền tải mà vẫn đảm bảo chất lượng ảnh sau giải nén. Nghiên cứu tập trung vào các kỹ thuật nâng cao hiệu quả biến đổi wavelet, bao gồm cả việc sử dụng cơ chế lifting và dự đoán định hướng. Phương pháp tiếp cận này hứa hẹn mang lại những cải tiến đáng kể trong lĩnh vực xử lý ảnh, đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của các ứng dụng thực tế.

1.1. Giới thiệu chung về xử lý ảnh và ứng dụng wavelet

Xử lý ảnh là một lĩnh vực rộng lớn, bao gồm nhiều kỹ thuật và phương pháp khác nhau để cải thiện, phân tích và trích xuất thông tin từ ảnh. Từ y học (phân tích ảnh y tế) đến viễn thám (phân tích ảnh vệ tinh), và sản xuất công nghiệp (kiểm tra chất lượng sản phẩm), ứng dụng của xử lý ảnh là vô tận. Wavelet, với khả năng phân tích đa phân giải và biểu diễn tín hiệu hiệu quả, đã trở thành một công cụ mạnh mẽ trong lĩnh vực này. Việc sử dụng wavelet cho phép lọc ảnh wavelet, tách đặc trưng ảnh, và thực hiện các tác vụ khác một cách hiệu quả. Theo luận văn, biến đổi wavelet hiện nay đang được xem là một phép biến đổi mới, có rất nhiều tiềm năng, đang phát triển khá mạnh mẽ với các ưu điểm vượt trội so với các phép biến đối truyền thẳng.

1.2. Tại sao wavelet định hướng lại quan trọng trong xử lý ảnh

Wavelet định hướng là một cải tiến quan trọng so với wavelet truyền thống, đặc biệt trong việc xử lý ảnh có cấu trúc hướng như đường biên, góc cạnh. Ảnh thường chứa các đặc điểm này, và wavelet định hướng giúp biểu diễn chúng một cách hiệu quả hơn, giảm thiểu dư thừa thông tin và cải thiện hiệu suất nén ảnh. Các phương pháp như curvelet transform, contourlet transform, và ridgelet transform là các ví dụ về wavelet định hướng. Nhờ khả năng nắm bắt các chi tiết theo hướng, wavelet định hướng có thể tạo ra các biểu diễn ảnh nén hơn và ít bị artifacts hơn so với wavelet truyền thống.

1.3. Khái niệm cơ bản về phân tích đa phân giải trong Wavelet

Phân tích đa phân giải (Multiresolution Analysis - MRA) là nền tảng lý thuyết quan trọng của biến đổi wavelet. Nó cho phép phân tích tín hiệu ở nhiều độ phân giải khác nhau, từ đó trích xuất thông tin chi tiết và thông tin tổng quan một cách hiệu quả. Trong xử lý ảnh, phân tích đa phân giải giúp tách biệt các thành phần tần số cao (chi tiết nhỏ) và tần số thấp (thông tin chung), cho phép thực hiện các tác vụ như lọc ảnh wavelet, nén ảnh wavelet, và cải thiện chất lượng ảnh wavelet một cách linh hoạt. Với khả năng này, wavelet trở thành một công cụ mạnh mẽ cho nhiều ứng dụng xử lý ảnh.

II. Thách Thức Khi Xử Lý Ảnh Độ Phân Giải Cao Với Wavelet

Mặc dù wavelet mang lại nhiều lợi ích, việc áp dụng nó cho ảnh độ phân giải cao cũng đặt ra những thách thức nhất định. Đầu tiên, tính toán phức tạp của biến đổi wavelet có thể trở nên tốn kém về mặt thời gian và tài nguyên, đặc biệt với ảnh lớn. Thứ hai, việc lựa chọn wavelet phù hợp (ví dụ: wavelet Haar, wavelet Daubechies) và cấu hình các tham số của nó đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và thử nghiệm kỹ lưỡng. Thứ ba, các phương pháp wavelet định hướng phức tạp như curvelet transform hoặc contourlet transform có thể khó triển khai và tối ưu hóa. Cuối cùng, duy trì chất lượng ảnh sau khi nén và giải nén là một vấn đề quan trọng, và cần có các thuật toán hiệu quả để giảm thiểu artifacts và bảo toàn chi tiết. Giải quyết những thách thức này là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của wavelet trong xử lý ảnh hiện đại. Bài toán nén ảnh đòi hỏi yêu cầu ngày càng cao trong việc xử lý tín hiệu để đảm bảo vừa có thể nén dữ liệu, tiết kiệm dung lượng trên đường truyền tín hiệu, vừa đảm bảo loại trừ nhiễu tín hiệu và có khả năng khôi phục lại được tín hiệu với chất lượng tối ưu.

2.1. Vấn đề về hiệu suất tính toán và tài nguyên hệ thống

Khi xử lý ảnh có kích thước lớn, thời gian thực hiện biến đổi wavelet tăng lên đáng kể, gây áp lực lên tài nguyên hệ thống như CPU và bộ nhớ. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng thời gian thực, ví dụ như xử lý ảnh trong video hoặc các hệ thống nhúng. Cần có các giải pháp tối ưu hóa thuật toán, sử dụng phần cứng tăng tốc (như GPU), hoặc áp dụng các kỹ thuật giảm độ phức tạp tính toán để giải quyết vấn đề này. Việc sử dụng DWT (Discrete Wavelet Transform)IDWT (Inverse Discrete Wavelet Transform) hiệu quả là rất quan trọng.

2.2. Lựa chọn wavelet phù hợp và tối ưu hóa tham số

Có rất nhiều loại wavelet khác nhau, mỗi loại có những đặc tính riêng và phù hợp với các loại ảnh khác nhau. Việc lựa chọn wavelet phù hợp (ví dụ: wavelet Haar, wavelet Daubechies, wavelet Symlets, wavelet Coiflets) và tối ưu hóa các tham số của nó là một bài toán khó. Cần phải hiểu rõ đặc điểm của ảnh cần xử lý (ví dụ: độ mịn, sự hiện diện của các đường biên) và thử nghiệm với các loại wavelet khác nhau để tìm ra cấu hình tốt nhất. Phân tích phổ wavelet có thể giúp trong việc lựa chọn wavelet phù hợp.

2.3. Duy trì chất lượng ảnh sau nén và giải nén Wavelet

Một trong những thách thức lớn nhất trong nén ảnh wavelet là duy trì chất lượng ảnh sau khi giải nén. Việc loại bỏ các hệ số wavelet nhỏ để giảm dung lượng có thể dẫn đến mất thông tin và gây ra artifacts (ví dụ: hiệu ứng khối, hiệu ứng răng cưa). Cần có các thuật toán hiệu quả để chọn lọc các hệ số wavelet quan trọng và bảo toàn các chi tiết quan trọng trong ảnh. Cải thiện chất lượng ảnh wavelet sau giải nén là một lĩnh vực nghiên cứu đang được quan tâm.

III. Phương Pháp Wavelet Định Hướng Nâng Cao Giải Pháp và Kỹ Thuật

Để vượt qua những hạn chế của wavelet truyền thống, các phương pháp wavelet định hướng đã được phát triển. Các phương pháp này có khả năng biểu diễn hiệu quả các cấu trúc hướng trong ảnh, như đường biên và góc cạnh. Một số kỹ thuật phổ biến bao gồm: dual-tree complex wavelet transform (DTCWT), curvelet transform, contourlet transform, và các biến thể của chúng. Biến đổi wavelet dựa trên cơ chế lifting cũng là một hướng tiếp cận đầy hứa hẹn, cho phép triển khai wavelet một cách linh hoạt và hiệu quả về mặt tính toán. Các phương pháp này giúp giảm thiểu dư thừa thông tin, cải thiện hiệu suất nén ảnh, và tăng cường khả năng tách đặc trưng ảnh quan trọng. Việc kết hợp wavelet định hướng với các kỹ thuật khác, như dự đoán định hướng và mã hóa entropy, có thể mang lại những kết quả vượt trội.

3.1. Giới thiệu về biến đổi Curvelet và Contourlet

Curvelet transformcontourlet transform là hai phương pháp wavelet định hướng mạnh mẽ, được thiết kế để biểu diễn hiệu quả các đường cong và đường viền trong ảnh. Curvelet transform sử dụng các hàm cơ sở có hình dạng cong, trong khi contourlet transform sử dụng các bộ lọc định hướng để nắm bắt các đường viền liên tục. Cả hai phương pháp đều có khả năng tạo ra các biểu diễn ảnh nén hơn và ít bị artifacts hơn so với wavelet truyền thống, đặc biệt trong ảnh có nhiều cấu trúc hướng.

3.2. Biến đổi Wavelet dựa trên cơ chế Lifting Ưu điểm và ứng dụng

Biến đổi wavelet dựa trên cơ chế lifting là một phương pháp triển khai wavelet linh hoạt và hiệu quả về mặt tính toán. Nó cho phép xây dựng các wavelet tùy chỉnh và thực hiện biến đổi wavelet một cách nhanh chóng và tiết kiệm bộ nhớ. Cơ chế lifting bao gồm ba bước chính: split (chia), predict (dự đoán), và update (cập nhật). Biến đổi wavelet dựa trên lifting đã được ứng dụng rộng rãi trong nén ảnh wavelet, lọc ảnh wavelet, và nhiều tác vụ xử lý ảnh khác.

3.3. Kết hợp wavelet định hướng và dự đoán định hướng

Để tăng cường hơn nữa hiệu suất của wavelet định hướng, có thể kết hợp nó với các kỹ thuật dự đoán định hướng. Ý tưởng là sử dụng thông tin về hướng của các cấu trúc trong ảnh để dự đoán các hệ số wavelet lân cận, từ đó giảm thiểu dư thừa thông tin và cải thiện hiệu suất nén ảnh. Các phương pháp dự đoán định hướng có thể dựa trên các mô hình thống kê, các thuật toán học máy, hoặc các quy tắc heuristics. Sự kết hợp này đặc biệt hiệu quả trong việc bảo toàn các chi tiết quan trọng và giảm thiểu artifacts trong ảnh nén.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Của Wavelet Định Hướng Trong Xử Lý Ảnh

Wavelet định hướng đã được ứng dụng thành công trong nhiều lĩnh vực khác nhau của xử lý ảnh. Trong phân tích ảnh y tế, nó được sử dụng để phát hiện các khối u và các bất thường khác trong ảnh chụp cắt lớp và cộng hưởng từ. Trong phân tích ảnh vệ tinh, nó được sử dụng để phân loại các loại đất và theo dõi sự thay đổi của môi trường. Trong phân tích ảnh công nghiệp, nó được sử dụng để kiểm tra chất lượng sản phẩm và phát hiện các lỗi sản xuất. Ngoài ra, wavelet định hướng còn được sử dụng rộng rãi trong nén ảnh wavelet, giúp giảm dung lượng lưu trữ và tăng tốc độ truyền tải ảnh mà vẫn đảm bảo chất lượng. Các thuật toán xử lý ảnh nâng cao có thể được xây dựng dựa trên phương pháp này.

4.1. Phân tích ảnh y tế với wavelet định hướng

Trong lĩnh vực y tế, wavelet định hướng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích các hình ảnh y tế như ảnh chụp X-quang, CT scan và MRI. Nhờ khả năng phát hiện và làm nổi bật các chi tiết nhỏ và các cấu trúc hướng, wavelet định hướng giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh một cách chính xác và nhanh chóng hơn. Các ứng dụng cụ thể bao gồm phát hiện khối u, phân tích cấu trúc mạch máu, và đánh giá tình trạng xương khớp.

4.2. Ứng dụng wavelet trong phân tích ảnh vệ tinh

Trong lĩnh vực viễn thám, wavelet định hướng được sử dụng để phân tích các ảnh vệ tinh có độ phân giải cao. Nó giúp các nhà khoa học xác định các loại đất, theo dõi sự thay đổi của rừng, và đánh giá tác động của biến đổi khí hậu. Khả năng xử lý ảnh đa phổ và ảnh đa thời gian của wavelet định hướng là rất quan trọng trong các ứng dụng này.

4.3. Kiểm tra chất lượng ảnh công nghiệp bằng wavelet

Trong ngành công nghiệp, wavelet định hướng được sử dụng để kiểm tra chất lượng sản phẩm và phát hiện các lỗi sản xuất. Nó giúp các nhà sản xuất xác định các khuyết tật trên bề mặt sản phẩm, kiểm tra tính toàn vẹn của cấu trúc, và đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng. Việc tự động hóa quá trình kiểm tra bằng wavelet định hướng giúp tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Và Đánh Giá Hiệu Năng Wavelet Định Hướng

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của wavelet định hướng so với wavelet truyền thống trong xử lý ảnh. Các nghiên cứu này thường sử dụng các bộ dữ liệu ảnh chuẩn và các độ đo chất lượng ảnh (ví dụ: PSNR, SSIM) để so sánh hiệu năng của các phương pháp khác nhau. Kết quả cho thấy rằng wavelet định hướng có thể đạt được tỷ lệ nén cao hơn và chất lượng ảnh tốt hơn so với wavelet truyền thống, đặc biệt trong ảnh có nhiều cấu trúc hướng. Tuy nhiên, hiệu năng của wavelet định hướng cũng phụ thuộc vào loại wavelet được sử dụng, cấu hình tham số, và đặc điểm của ảnh cần xử lý.

5.1. So sánh hiệu năng giữa Wavelet Định Hướng và Wavelet truyền thống

Các nghiên cứu so sánh hiệu năng giữa wavelet định hướng và wavelet truyền thống thường tập trung vào các độ đo chất lượng ảnh như PSNR (Peak Signal-to-Noise Ratio) và SSIM (Structural Similarity Index). PSNR đo lường sự khác biệt giữa ảnh gốc và ảnh đã xử lý, trong khi SSIM đo lường sự tương đồng về cấu trúc giữa hai ảnh. Kết quả thường cho thấy rằng wavelet định hướng có thể đạt được PSNR và SSIM cao hơn so với wavelet truyền thống, đặc biệt trong ảnh có nhiều đường biên và chi tiết.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu năng của wavelet định hướng

Hiệu năng của wavelet định hướng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại wavelet được sử dụng, cấu hình tham số (ví dụ: số mức phân giải, ngưỡng loại bỏ hệ số), và đặc điểm của ảnh cần xử lý (ví dụ: độ mịn, độ tương phản, sự hiện diện của các cấu trúc hướng). Việc lựa chọn wavelet phù hợp và tối ưu hóa các tham số là rất quan trọng để đạt được hiệu năng tốt nhất.

5.3. Đánh giá hiệu quả nén ảnh bằng phương pháp wavelet định hướng

Trong lĩnh vực nén ảnh wavelet, hiệu quả của wavelet định hướng thường được đánh giá dựa trên tỷ lệ nén và chất lượng ảnh sau giải nén. Tỷ lệ nén đo lường mức độ giảm dung lượng lưu trữ của ảnh, trong khi chất lượng ảnh sau giải nén được đánh giá bằng các độ đo như PSNR và SSIM. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng wavelet định hướng có thể đạt được tỷ lệ nén cao hơn và chất lượng ảnh tốt hơn so với wavelet truyền thống, đặc biệt trong ảnh có nhiều cấu trúc hướng.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Tiềm Năng Của Wavelet Định Hướng

Wavelet định hướng là một công cụ mạnh mẽ và đầy tiềm năng trong xử lý ảnh. Với khả năng biểu diễn hiệu quả các cấu trúc hướng và giảm thiểu dư thừa thông tin, nó đã được ứng dụng thành công trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết, như tối ưu hóa hiệu suất tính toán và lựa chọn wavelet phù hợp. Các hướng phát triển tiềm năng bao gồm nghiên cứu các phương pháp wavelet định hướng mới, kết hợp wavelet định hướng với các kỹ thuật học máy, và ứng dụng wavelet định hướng trong các lĩnh vực mới nổi như phân tích ảnh 3D và phân tích ảnh thời gian thực.

6.1. Tóm tắt những kết quả chính và đóng góp của luận văn

Luận văn này đã trình bày một tổng quan toàn diện về phân tích xử lý ảnh bằng phương pháp wavelet định hướng. Luận văn đã khám phá các kỹ thuật wavelet mới và khả năng ứng dụng linh hoạt trong các bài toán thực tế, từ y tế, công nghiệp cho đến viễn thám. Kết quả nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tiềm năng và hạn chế của wavelet định hướng trong xử lý ảnh.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo và mở rộng

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp wavelet định hướng mới, kết hợp wavelet định hướng với các kỹ thuật học máy (ví dụ: deep learning), và ứng dụng wavelet định hướng trong các lĩnh vực mới nổi như phân tích ảnh 3D và phân tích ảnh thời gian thực. Nghiên cứu về stationary wavelet transform (SWT)wavelet packet cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Giới thiệu chung, các ảnh số đó là tương quan giữa các pixcl ở cạnh nhau lớn, diễu này dan dén dư thiva théng tin 4é bidu dién anh. Dw thừa thông tm sẽ làm cho việc mã hoa khéng tdi uu. Do da céng ¢ can làm để nên ảnh là phải tìm được các biêu điển ảnh với tuong quan nbé nhật đẻ giám thiểu dộ dư thừa thông tin của ảnh. Thực tế, có hai *kiểu dư thừa thông tin được phân loại như sau: -_ Dư thừa trong miền không giam: lương quan giữa các giá trì pixel của ảnh, điều này có nghĩa rằng các pixel lần cận của ảnh có gáả trị gần giống, nhau (trù những pixel ở giáp đường biên ảnh), ~ Dư thửa trong miền tần số: Tương quan giữa các mặt phẳng ruảu hoặc dai phổ khác nhau.

Trọng tâm của các nghiên cứn vẻ nén ảnh là tìm cách giảm số bít cẳn dé biếu điển ảnh bằng việc loại bd dư thửa trong miễn không gian và miễn tân số cẳng “hiểu cảng tốt mà vẫn đảm bảo khôi phục thông tin trong ảnh. Tỷ số nên lá tham sẽ quan trọng, dánh giả khả năng nén của hệ thông, công thức được tính như sau: Tỉ số nén = Kích thước dữ liệu gêo/Kích thước đữ liện nén Tải với ảnh tink, Aich ede chinh la sé bit dé biéu dién toan bé bite ánh. Dói với ảnh viđeo, kích thước chính là số bít để tiểu điễn một khung hình video (video frame). “ Bé mã hoá dặc trưng Oriuinal tỊ Trandnrm.

> Calanrizartion *® Entropy | cule = image ˆ ai ‘coder ‘« VGISEIUSUSIL sÊcimis Rgeursuuslsx| _ Marse Decoder É image Trarsfore L oem Tlinh 1-1M6 hinh bd ma hoa anh 9 “Hình 3-10 Biến đổi wavelet dựa trên cơ chế 1l1ảnh 3-11 Hước dự đoán và ngdalz theo góc dọc trong biên đổi ADL. 1Iình 3-12 Ảnh gốc (a) và ảnh kết quả san các hãng con 1. (b), 1-11 (c), IIL (đ), HH1 (e) 66 Tinh 3-13 Phan ving anh Barbara va hucng trong mỗi block. 67 Tình 3-14 So sành ánh xử by then JPRG2000 va bién adi ADI.

2D T mic - 68 THình 3-15 So sành ánh giải mã ở tắc đồ 0.3bpp đùng bô lọc 4/3 7 ‘Hinh 3-16 Dé thi PSNR của biến đối wavelet thing va wavelet ADL - 7 Hình 3-17 Các tựa chọn dự đoán hướng, - - - 73 Hình 4-1 Ảnh gốc ban đầu. - - - - 75 Hình 4-2 Kết quả sau khi biến đổi Wavelet 1 chiều theo hàng. 76 Hinh 4-3 Kết quả sau khi biến đổi Wavelct 2 chiêu 1 nưức. khen ca 76 Tình 4-4 Kết quả sau khi biến đổi Wuvelet 2 chiều 2 mức khen we TT Hinh 4-5 Anh sau khi bién d6i wavelcL dựa rêu cơ chd Lifling 1 mức Tình 4-6 Ảnh sau khi biến đối wavelet diya trên cơ chế Iifling 2 mức 78 Tình 4-7 Mit tiết kiệm hệ sô cúa.

2D-đir-TWT so với 2D-sep-DWT - 81 Hình 4-8 Múc tiệt kiệm hệ sổ của 1D-ditr DWT+2D-sep- DWT so vii 2D-sep-DWT 81 Mục lục bảng Bảng I~1 Yêu cân về không gian lưu trữ của các loại đữ liệu không nén. Bảng 3-1 KG qua 3 bude bidn dbi Wavelet Leong img. Bang 3-2 Gia iy hé 96 bung binh (rong bing con LH, HL va HH. Bang 4-1 So sinh két qua gitta bién doi DWT-2D va Liling DWT.

Chương 5S KẾ luận và đề xuất hướng nghiên cứu Hiếp Lheo.1 Những kết luận chính của luận văn.2 tướng nghiên cứn tiếp theo H3 “Các thuật ngữ viết tất 85 Tài liệu tham khăn. 86 “Hình 3-10 Biến đổi wavelet dựa trên cơ chế 1l1ảnh 3-11 Hước dự đoán và ngdalz theo góc dọc trong biên đổi ADL. 1Iình 3-12 Ảnh gốc (a) và ảnh kết quả san các hãng con 1. (b), 1-11 (c), IIL (đ), HH1 (e) 66 Tinh 3-13 Phan ving anh Barbara va hucng trong mỗi block.

67 Tình 3-14 So sành ánh xử by then JPRG2000 va bién adi ADI. 2D T mic - 68 THình 3-15 So sành ánh giải mã ở tắc đồ 0.3bpp đùng bô lọc 4/3 7 ‘Hinh 3-16 Dé thi PSNR của biến đối wavelet thing va wavelet ADL - 7 Hình 3-17 Các tựa chọn dự đoán hướng, - - - 73 Hình 4-1 Ảnh gốc ban đầu. - - - - 75 Hình 4-2 Kết quả sau khi biến đổi Wavelet 1 chiều theo hàng. 76 Hinh 4-3 Kết quả sau khi biến đổi Wavelct 2 chiêu 1 nưức.

khen ca 76 Tình 4-4 Kết quả sau khi biến đổi Wuvelet 2 chiều 2 mức khen we TT Hinh 4-5 Anh sau khi bién d6i wavelcL dựa rêu cơ chd Lifling 1 mức Tình 4-6 Ảnh sau khi biến đối wavelet diya trên cơ chế Iifling 2 mức 78 Tình 4-7 Mit tiết kiệm hệ sô cúa. 2D-đir-TWT so với 2D-sep-DWT - 81 Hình 4-8 Múc tiệt kiệm hệ sổ của 1D-ditr DWT+2D-sep- DWT so vii 2D-sep-DWT 81 Chương 5S KẾ luận và đề xuất hướng nghiên cứu Hiếp Lheo.1 Những kết luận chính của luận văn.2 tướng nghiên cứn tiếp theo H3 “Các thuật ngữ viết tất 85 Tài liệu tham khăn. 86 Lời mở đầu Cuộc sống cảng phải triển, nhu câu thông tín của cơn người cảng phong phú, dẫn đến sự phái triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật, các loại hình thông tin vô tuyển, các hình thức xử lý tín hiệu, đác biệt là công nghệ xử lý ảnh. Van dé nay dat ra yêu cầu ngảy cảng cao trong việc xử lý tín hiều dé dâm bảo vừa có thể nén đữ liệu, tiết kiệm đụng lượng trên đường truyền tín hiệu, vừa đảm bảo loại trừ nhiễu tín hiệu và có khả năng khôi phục lại được tín Hiệu với chất lượng tối phương pháp xử lý tin hiệu với rất nhiều thuật toán, biến đổi toán học đã dược nghiên cửu.

Irong số dó, biển đổi Wavelet hiện nay dang dược xem là một phép biến đổi mới, có rất nhiều tiêm năng, đang phát triển khá mạnh mẽ với các uuu điểm vượt trội so với các phép biển đối truyền thẳng. Wavelet cho phép phân. tịch tin hiệu cả trong miễn thời gian và tần sd. Do đo, hiện nay biến déi Wavelet dang được img dung khá rông rãi trong nhiêu lĩnh vực, từ y sinh tới công nghệ xử lý Ảnh Trong khuôn khổ luận văn này, em xin phép được giới thiệu về Nghiễn cứu phân tích xử {0 ảnh bằng phương pháp Wavelet dinh Incong.

Trong quả trình thực hiện luận văn khỏng tránh khỏi những thiếu sót, cm rất xaong nhận được nhiều 3 kiến đỏng góp của các thấy cô giáo, các anh chị vá các bạn để luận văn được hoàn thiện hon. Qua lời mỡ đầu, em xin được gửi lời trân trong cam ơn PGS. Nguyễn Hữu Trung và TS. Nguyễn Thuý Anh dã tận tinh grủp dỡ, hướng dẫn và tạo điều kiện cho em hoàn thành tốt luận văn này.

Tầm xin chân thành câm ơn! Lời mở đầu Cuộc sống cảng phải triển, nhu câu thông tín của cơn người cảng phong phú, dẫn đến sự phái triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật, các loại hình thông tin vô tuyển, các hình thức xử lý tín hiệu, đác biệt là công nghệ xử lý ảnh. Van dé nay dat ra yêu cầu ngảy cảng cao trong việc xử lý tín hiều dé dâm bảo vừa có thể nén đữ liệu, tiết kiệm đụng lượng trên đường truyền tín hiệu, vừa đảm bảo loại trừ nhiễu tín hiệu và có khả năng khôi phục lại được tín Hiệu với chất lượng tối phương pháp xử lý tin hiệu với rất nhiều thuật toán, biến đổi toán học đã dược nghiên cửu. Irong số dó, biển đổi Wavelet hiện nay dang dược xem là một phép biến đổi mới, có rất nhiều tiêm năng, đang phát triển khá mạnh mẽ với các uuu điểm vượt trội so với các phép biển đối truyền thẳng. Wavelet cho phép phân.

tịch tin hiệu cả trong miễn thời gian và tần sd. Do đo, hiện nay biến déi Wavelet dang được img dung khá rông rãi trong nhiêu lĩnh vực, từ y sinh tới công nghệ xử lý Ảnh Trong khuôn khổ luận văn này, em xin phép được giới thiệu về Nghiễn cứu phân tích xử {0 ảnh bằng phương pháp Wavelet dinh Incong. Trong quả trình thực hiện luận văn khỏng tránh khỏi những thiếu sót, cm rất xaong nhận được nhiều 3 kiến đỏng góp của các thấy cô giáo, các anh chị vá các bạn để luận văn được hoàn thiện hon. Qua lời mỡ đầu, em xin được gửi lời trân trong cam ơn PGS.

Nguyễn Hữu Trung và TS. Nguyễn Thuý Anh dã tận tinh grủp dỡ, hướng dẫn và tạo điều kiện cho em hoàn thành tốt luận văn này. Tầm xin chân thành câm ơn! “Hình 3-10 Biến đổi wavelet dựa trên cơ chế 1l1ảnh 3-11 Hước dự đoán và ngdalz theo góc dọc trong biên đổi ADL. 1Iình 3-12 Ảnh gốc (a) và ảnh kết quả san các hãng con 1.

(b), 1-11 (c), IIL (đ), HH1 (e) 66 Tinh 3-13 Phan ving anh Barbara va hucng trong mỗi block. 67 Tình 3-14 So sành ánh xử by then JPRG2000 va bién adi ADI. 2D T mic - 68 THình 3-15 So sành ánh giải mã ở tắc đồ 0.3bpp đùng bô lọc 4/3 7 ‘Hinh 3-16 Dé thi PSNR của biến đối wavelet thing va wavelet ADL - 7 Hình 3-17 Các tựa chọn dự đoán hướng, - - - 73 Hình 4-1 Ảnh gốc ban đầu. - - - - 75 Hình 4-2 Kết quả sau khi biến đổi Wavelet 1 chiều theo hàng.

76 Hinh 4-3 Kết quả sau khi biến đổi Wavelct 2 chiêu 1 nưức. khen ca 76 Tình 4-4 Kết quả sau khi biến đổi Wuvelet 2 chiều 2 mức khen we TT Hinh 4-5 Anh sau khi bién d6i wavelcL dựa rêu cơ chd Lifling 1 mức Tình 4-6 Ảnh sau khi biến đối wavelet diya trên cơ chế Iifling 2 mức 78 Tình 4-7 Mit tiết kiệm hệ sô cúa. 2D-đir-TWT so với 2D-sep-DWT - 81 Hình 4-8 Múc tiệt kiệm hệ sổ của 1D-ditr DWT+2D-sep- DWT so vii 2D-sep-DWT 81 Mục lục bảng Bảng I~1 Yêu cân về không gian lưu trữ của các loại đữ liệu không nén. Bảng 3-1 KG qua 3 bude bidn dbi Wavelet Leong img.

Bang 3-2 Gia iy hé 96 bung binh (rong bing con LH, HL va HH. Bang 4-1 So sinh két qua gitta bién doi DWT-2D va Liling DWT. Chương 1 Giới thiệu chung, các ảnh số đó là tương quan giữa các pixcl ở cạnh nhau lớn, diễu này dan dén dư thiva théng tin 4é bidu dién anh. Dw thừa thông tm sẽ làm cho việc mã hoa khéng tdi uu.

Do da céng ¢ can làm để nên ảnh là phải tìm được các biêu điển ảnh với tuong quan nbé nhật đẻ giám thiểu dộ dư thừa thông tin của ảnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ