Luận văn: Nghiên cứu kỹ thuật giấu tin trong dữ liệu đa phương tiện

Luận văn nghiên cứu kỹ thuật giấu tin trong dữ liệu đa phương tiện: Tìm hiểu các phương pháp, ứng dụng và thách thức trong việc bảo mật thông tin.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kỹ thuật

2012

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC KỸ THUẬT GIẤU TIN

1.1. Các khái niệm cơ bản về giấu tin

1.2. Mục đích giấu tin

1.3. Mô hình kỹ thuật giấu tin cơ bản

1.4. Giấu tin trong dữ liệu đa phương tiện (multimedia)

1.5. Giấu tin trong ảnh

1.6. Giấu tin trong audio

1.7. Giấu tin trong video

1.8. Giấu thông tin trong văn bản dạng Text

1.9. Các yêu cầu trong một mô hình giấu tin

1.9.1. Tính bền vững

1.9.2. Khả năng không bị phát hiện

1.9.3. Khả năng lưu trữ

1.9.4. Tính bảo mật

1.9.5. Khả năng và hình

1.9.6. Tính trong suốt

1.10. Các ứng dụng của lĩnh vực giấu tin

1.10.1. Bảo vệ bản quyền, sở hữu trí tuệ

1.10.2. Xác thực thông tin hay phát hiện giả mạo thông tin

1.10.3. Giấu vân tay hay dán nhãn

1.10.4. Kiểm soát sao chép

1.10.5. Giấu tin mật

1.11. Giới thiệu một số kỹ thuật giấu tin trong âm thanh

1.11.1. Mã hóa LSB (Least Significant Bit)

1.11.2. Kỹ thuật trải phổ

1.11.3. Kỹ thuật giấu dựa vào tiếng vang (Echo)

2. CHƯƠNG 2: GIẤU DỮ LIỆU TRÊN ÂM THANH

2.1. Mô hình phân loại Watermarking trên âm thanh

2.2. Nhóm các phương pháp giao thoa tín hiệu gốc

2.3. Nhóm các phương pháp không giao thoa tín hiệu gốc

2.4. Xử lý tín hiệu số

2.5. Đại cương về tín hiệu và nhiễu

2.6. Lấy mẫu và khôi phục tín hiệu

2.7. Phân tích Fourier

2.8. Kỹ thuật trải phổ

2.9. Mật độ phổ công suất

2.10. Chuỗi giả ngẫu nhiên

2.11. Biểu chế dịch pha BPSK

2.12. Ảnh hưởng của nhiễu trắng trong truyền thông

2.13. Ảnh hưởng của nhiễu Jammer trong truyền thông

2.14. Các hệ thống trải chuỗi trực tiếp

3. CHƯƠNG 3: GIẤU DỮ LIỆU TRÊN AUDIO BẰNG PHƯƠNG PHÁP LSB (Least Significant Bit)

3.1. Tổng quan về WAV file

3.2. Xây dựng chương trình Demo

3.3. Giao diện của chương trình

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kỹ Thuật Giấu Tin Trong Dữ Liệu Đa Phương Tiện

Trong bối cảnh số hóa ngày càng phát triển, nhu cầu bảo vệ an ninh thông tinbản quyền số trở nên cấp thiết. Kỹ thuật giấu tin (Steganography) nổi lên như một giải pháp hiệu quả, cho phép ẩn giấu thông tin bí mật vào các đối tượng vô hại như dữ liệu đa phương tiện (hình ảnh, âm thanh, video). Mục đích chính của giấu tin là truyền tải thông tin một cách bí mật mà không gây sự chú ý. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu và phân tích các kỹ thuật giấu tin trong dữ liệu đa phương tiện, đặc biệt là trong lĩnh vực âm thanh số. Theo Nguyễn Thị Mỹ Hạnh (2012), giấu tin không chỉ đơn thuần là mã hóa, mà còn bao gồm việc ngụy trang sự tồn tại của thông tin. Mô hình kỹ thuật giấu tin cơ bản bao gồm ba thành phần chính: đối tượng chứa (cover object), thông điệp cần giấu (message), và khóa (key).

1.1. Các Khái Niệm Cơ Bản Về Giấu Tin và Mục Đích Sử Dụng

Giấu tin (Steganography) là nghệ thuật và khoa học ẩn giấu thông tin sao cho sự tồn tại của nó không bị phát hiện. Mục đích của giấu tin rất đa dạng, bao gồm bảo vệ bản quyền số, xác thực dữ liệu, truyền tin bí mậtkiểm soát sao chép. Khác với mật mã học (Cryptography) chỉ tập trung vào việc làm xáo trộn thông tin, giấu tin còn che giấu sự tồn tại của thông tin. Theo luận văn, một hệ thống giấu tin tốt cần đảm bảo tính bảo mật, độ bền vững, dung lượng giấu tin cao và tính trong suốt (không ảnh hưởng đến chất lượng đối tượng chứa).

1.2. Mô Hình Kỹ Thuật Giấu Tin Cơ Bản Trong Multimedia

Mô hình giấu tin cơ bản trong multimedia bao gồm ba thành phần chính: Đối tượng chứa (cover object), là dữ liệu đa phương tiện như hình ảnh, âm thanh, video được sử dụng để nhúng thông tin bí mật. Thông điệp ẩn (secret message) là thông tin cần được giấu. Thuật toán nhúng (embedding algorithm) là quy trình nhúng thông điệp vào đối tượng chứa sử dụng một khóa bí mật. Quá trình giải mã (extraction) sử dụng khóa để trích xuất thông điệp ẩn từ đối tượng đã chứa thông điệp. Tính hiệu quả của một hệ thống giấu tin được đánh giá dựa trên các yếu tố: tính bảo mật, tính bền vững, dung lượng giấu tin và tính trong suốt.

II. Thách Thức và Yêu Cầu Trong Kỹ Thuật Giấu Tin Đa Phương Tiện

Để một hệ thống giấu tin hiệu quả và an toàn, cần đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe. Quan trọng nhất là tính bảo mật, đảm bảo thông tin được ẩn giấu không thể bị phát hiện bởi những kẻ tấn công. Độ bền vững cũng rất quan trọng, nghĩa là thông tin được giấu phải tồn tại sau các thao tác xử lý thông thường như nén dữ liệu, thay đổi kích thước, hoặc thêm nhiễu. Đồng thời, hệ thống cần có dung lượng giấu tin đủ lớn để đáp ứng nhu cầu truyền tải thông tin. Cuối cùng, tính trong suốt là yếu tố then chốt, đảm bảo việc giấu tin không gây ra sự khác biệt đáng kể nào cho dữ liệu đa phương tiện gốc.

2.1. Tính Bền Vững Bảo Mật và Dung Lượng Giấu Tin Hiệu Quả

Tính bền vững đảm bảo rằng thông tin ẩn giấu có thể được trích xuất thành công ngay cả sau khi dữ liệu đa phương tiện chứa nó trải qua các xử lý như nén, chỉnh sửa, hoặc truyền qua kênh truyền thông nhiễu. Tính bảo mật yêu cầu kẻ tấn công không thể phát hiện sự tồn tại của thông tin ẩn giấu hoặc trích xuất thông tin đó mà không có khóa bí mật. Dung lượng giấu tin xác định lượng thông tin tối đa có thể được nhúng vào dữ liệu đa phương tiện mà không làm ảnh hưởng đến chất lượng của nó. Cần có sự cân bằng giữa ba yếu tố này để xây dựng một hệ thống giấu tin hiệu quả.

2.2. Khả Năng Chống Lại Các Tấn Công Steganalysis Phổ Biến Nhất

Steganalysis là quá trình phát hiện sự tồn tại của thông tin ẩn giấu trong dữ liệu đa phương tiện. Các phương pháp tấn công Steganalysis phổ biến bao gồm phân tích thống kê, phân tích trực quan, và phân tích dựa trên đặc trưng. Để chống lại các cuộc tấn công này, hệ thống giấu tin cần sử dụng các kỹ thuật nhúng thông tin phức tạp, lựa chọn vị trí nhúng một cách ngẫu nhiên, và sử dụng mã hóa để làm xáo trộn thông tin trước khi nhúng.

III. Phương Pháp Giấu Tin LSB Least Significant Bit Trong Audio

Kỹ thuật LSB (Least Significant Bit) là một trong những phương pháp giấu tin đơn giản và phổ biến nhất trong âm thanh. Phương pháp này thay thế các bit ít quan trọng nhất của mỗi mẫu âm thanh bằng các bit của thông điệp cần ẩn giấu. Ưu điểm của LSB là dễ thực hiện và có thể đạt được dung lượng giấu tin tương đối lớn. Tuy nhiên, LSB rất dễ bị tấn công bởi Steganalysis và có thể làm giảm chất lượng âm thanh nếu lượng thông tin ẩn giấu quá lớn.

3.1. Tổng Quan Về Định Dạng WAV File và Ưu Nhược Điểm Của LSB

Định dạng WAV là một định dạng âm thanh phổ biến, lưu trữ dữ liệu âm thanh dưới dạng các mẫu (samples). Kỹ thuật LSB thay thế các bit ít quan trọng nhất của mỗi mẫu WAV bằng các bit của thông điệp ẩn giấu. Ưu điểm của LSB là tính đơn giản, dễ triển khai và dung lượng giấu tin cao. Nhược điểm là tính dễ bị tấn công bởi các phương pháp Steganalysis và khả năng làm giảm chất lượng âm thanh nếu dung lượng giấu tin quá lớn.

3.2. Xây Dựng Chương Trình Demo Giấu Tin LSB Trên Audio File

Việc xây dựng một chương trình demo giấu tin LSB trên audio file (ví dụ, file WAV) bao gồm các bước: Đọc dữ liệu âm thanh từ file WAV, nhúng thông điệp vào các bit LSB của các mẫu âm thanh, và ghi dữ liệu âm thanh đã nhúng thông điệp vào một file WAV mới. Chương trình cần cung cấp giao diện cho phép người dùng chọn file âm thanh, nhập thông điệp cần giấu, và chỉ định khóa bí mật (nếu cần).

IV. Kỹ Thuật Giấu Tin Trong Miền Tần Số Sử Dụng Biến Đổi Fourier

Ngoài LSB, các kỹ thuật giấu tin trong miền tần số sử dụng biến đổi Fourier (DFT) hoặc Discrete Cosine Transform (DCT) cũng được áp dụng rộng rãi. Các phương pháp này chuyển đổi dữ liệu đa phương tiện sang miền tần số, sau đó nhúng thông tin vào các hệ số tần số phù hợp. Ưu điểm của các phương pháp này là có khả năng chống lại các tấn công xử lý tín hiệu tốt hơn so với LSB. Tuy nhiên, chúng thường phức tạp hơn và đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán hơn.

4.1. Ứng Dụng Biến Đổi Fourier Rời Rạc DFT Trong Giấu Tin Audio

Biến đổi Fourier rời rạc (DFT) chuyển đổi tín hiệu âm thanh từ miền thời gian sang miền tần số. Trong miền tần số, thông tin có thể được nhúng vào các hệ số tần số có biên độ thấp hoặc các hệ số ít quan trọng về mặt cảm nhận âm thanh. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng chống lại các tấn công nén dữ liệu và lọc âm thanh tốt hơn so với LSB.

4.2. Kỹ Thuật Ẩn Giấu Thông Tin Dựa Trên Biến Đổi DCT

Biến đổi DCT (Discrete Cosine Transform) tương tự như DFT, nhưng thường được sử dụng trong nén ảnhvideo (ví dụ, JPEG). Trong giấu tin, DCT có thể được sử dụng để chuyển đổi các khối âm thanh sang miền tần số, sau đó nhúng thông tin vào các hệ số DCT. Phương pháp này cung cấp khả năng chống lại các tấn công nén dữ liệu và các thao tác xử lý âm thanh thông thường.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Tiềm Năng Phát Triển Của Kỹ Thuật Giấu Tin

Kỹ thuật giấu tin có nhiều ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực bản quyền số, giấu tin được sử dụng để nhúng watermarks vào dữ liệu đa phương tiện, giúp xác định chủ sở hữu và ngăn chặn sao chép trái phép. Trong lĩnh vực an ninh thông tin, giấu tin có thể được sử dụng để truyền tin bí mậtẩn giấu thông tin quan trọng. Với sự phát triển của Internet of Things (IoT)điện toán đám mây, giấu tin cũng có tiềm năng lớn trong việc bảo vệ an ninh dữ liệu và xác thực thiết bị.

5.1. Bảo Vệ Bản Quyền Số và Xác Thực Dữ Liệu Trong Multimedia

Watermarking số sử dụng kỹ thuật giấu tin để nhúng thông tin bản quyền hoặc xác thực vào dữ liệu đa phương tiện. Watermark có thể là một logo, một chuỗi ký tự, hoặc một mã định danh duy nhất. Khi dữ liệu đa phương tiện bị sao chép hoặc sửa đổi trái phép, watermark có thể được trích xuất để chứng minh quyền sở hữu hoặc xác định tính toàn vẹn của dữ liệu.

5.2. Triển Vọng Phát Triển Kỹ Thuật Giấu Tin Trong Môi Trường IoT và Đám Mây

Trong môi trường IoTđám mây, kỹ thuật giấu tin có thể được sử dụng để bảo vệ an ninh dữ liệuxác thực thiết bị. Ví dụ, thông tin xác thực có thể được nhúng vào dữ liệu cảm biến để đảm bảo rằng dữ liệu đến từ một thiết bị đáng tin cậy. Giấu tin cũng có thể được sử dụng để bảo vệ dữ liệu được lưu trữ trên đám mây, bằng cách nhúng thông tin bảo mật vào các file trước khi chúng được tải lên.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Kỹ Thuật Giấu Tin Hiện Đại

Kỹ thuật giấu tin trong dữ liệu đa phương tiện là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an ninh thông tinbản quyền số. Luận văn này đã trình bày tổng quan về các kỹ thuật giấu tin phổ biến, bao gồm LSB và các phương pháp trong miền tần số. Trong tương lai, nghiên cứu sẽ tập trung vào việc phát triển các thuật toán giấu tin tiên tiến, có khả năng chống lại các tấn công Steganalysis hiệu quả hơn và đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền vững, dung lượng giấu tin và tính trong suốt. Sự kết hợp giữa giấu tin và các công nghệ mới như Deep Learning hứa hẹn sẽ mang lại những giải pháp đột phá trong lĩnh vực này.

6.1. Đánh Giá Hiệu Suất và So Sánh Các Phương Pháp Giấu Tin Hiện Nay

Việc đánh giá hiệu suất của các phương pháp giấu tin bao gồm việc đo lường các yếu tố: dung lượng giấu tin, độ bền vững (khả năng chống lại các tấn công xử lý tín hiệu), và tính trong suốt (sự khác biệt giữa dữ liệu gốc và dữ liệu đã nhúng). Các phương pháp đánh giá khách quan như PSNR (Peak Signal-to-Noise Ratio)SSIM (Structural Similarity Index) thường được sử dụng để đo lường chất lượng dữ liệu đa phương tiện sau khi nhúng thông tin.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Ứng Dụng Deep Learning Trong Kỹ Thuật Steganography

Deep Learning đang mở ra những hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực Steganography. Mạng nơ-ron có thể được sử dụng để tự động tìm kiếm các vị trí nhúng thông tin tối ưu trong dữ liệu đa phương tiện, đồng thời tăng cường tính bảo mậtđộ bền vững của hệ thống. Một số nghiên cứu gần đây đã chứng minh rằng các mô hình Deep Learning có thể tạo ra các hệ thống giấu tin có khả năng chống lại các tấn công Steganalysis mạnh mẽ hơn so với các phương pháp truyền thống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu kỹ thuật giấu tin trong dữ liệu đa phương tiện

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Thị Mỹ Hạnh NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT GIẦU TIN TRONG DỮ LIỆU DA PHƯƠNG TIỆN Chuyên ngành: Céng Nghé ‘Théng ‘lin LUẬN VĂN THẠC §Ÿ KỸ THUAT Người hướng dẫn: GS. Nguyễn Thanh Thủy Hà Nội - 2012 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan. Luận văn thạc sĩ này là công trình nghiên cửu thực sự của cả nhân, được thực hiện trên cơ sở nghiên củu, tổng hợp lý thuyết dưới sự hướng cân của G5.TS Nguyễn Thanh Thủy. Các số liệu và những kết quả trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa lừng được công bố trong bắt kỷ một công trình nào khác.

Hồ nội, ngày tháng năm 2012 Nguyễn Thị Mỹ anh LorcAMON Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Thanh Thủy đã trực tiếp thưởng dẫn, giúp đỡ định hướng để tôi có thế thực biện và hoàn thành đề tài luậu văn này, Tôi xin bay tỏ lòng biết ơn các thay cô giáo trong Viện Công Nghệ Thảng Tân và Truyền Thông — Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội đã trang bị cho tôi những kiên thức quỹ báu trong suốt quá trình hai năm học tại trưởng. Cuéi cùng, tôi xia câm ơn gia đình bạn hè đống nghiệp rong Khoa Công Nghệ Thông Tm, trưởng Cao Đẳng Kinh Tế Công Nghiệp Hà Nội nơi tôi đang công, tác đã luôn động viên khích lệ tôi trong suốt quá trinh nghiên cứu và hoàn thành Hà Nội ngày tháng năm 2012 Neuyén Thi My Hanh Hinh 2.23:Tin hiệu x(t) và tín hiệu tự tương quan Linh 2.24: Mật độ công suất phổ của tin hiệu.35: Mach thanh gbủ dịch cơ số 2 Hinh 2.26: Ham tuơng, quan của chuối PN THỉnh 2.27: Phé tin higu BPSK.28: Tin higu trai phd Hinh 2.29: Mach piai diéu ché BPSK THỉnh 2.30: TIệ thắng truyền thông trai phd co ban Tình 2.31 ‘MOL jammer loan phan bing thông Linh 2. Mét jammer mét phan bang thông Hình 3.33: Phổ của tín hiện BESK Hinh 2.34 Phổ của lim hiệu RPSK sau khi trấi THỉnh 2.35: Bộ điều biển BPSK Huyền thống Hình 2.36: Bộ điều biên BPSK cải tiến.37: D8/BPSK không mỡ hỏa với tân công của nhiều Jammer Hinh 2.38: So sảnh giá trị của xác suất lỗi Pụ với HA; Hình 2.39 Cac Lin hiệu bude khi trai Hình 2.40: Cac tin hiệu sau khi trải Linh 2.41: LS théng lip m3 DS/BPSK DANH MUC HINH VE, DO THI Hinh 1.1: Luoe dé chung cho qua trinh gidu tin Tình 1.3: Lược để qua trình giải mã tin mật Hình 1.3: Mỗi tương quan dến ba tiểu chỉ Tinh 1.4: Minh hoa kỹ thuật giấu LSB Hình 1.5: Kỹ thuật mã hóa phá Hình 1.6: Kỹ thuật giâu điểu chính echo Tĩinh 3.1: Phân loại Watermarking trên Audio Hình 2.2: Ý tưởng của phương, pháp trải phổ truyền thông, linh 3.3: Tiền xử lý tin hiệu âm thanh Watermark Hinh 2.4: An đữ liệu theo phương pháp echo Hiuh 2.5: Didu chinh ii 1é thoi gian trong Watermarking Tinh 2.6: [inh vé minh hoa cho séng cia mét tin higu Hình 3.7: Nhiễu phân bố đêu Tình 2.8: Nhiễu phân bỗ Œaussian Tĩinh 3.9: Cáo loại sóng của tín hiệu Tình 2.10: Biểu diễn tíu hiệu theo tọa độ cực Hinh 2.L1: Liên hợp phức của tỉ hiệu xÍt) linh 2.12: Mô hình lấy mẫu.13: Lấy mẫu tín hiệu với các chu kỳ khác nhan Hình 2.14: Sự trùng lập phổ Tlinh 2.15: Mach lay mẫu lý tưởng ở tân số Tình 3.16: Phổ của tín hiệu khú dùng tiễn lọc lý lưỡng Hình 2.17: Tiên lọc chẳng biệt danh thực tế THỉnh 2.18: Hệ thông lây mẫu quá mítc vả tiêu hủy.19: Tân phố biên độ của tín hiệu linh 2.20: Thánh phần thực, thành phân áo vả tản phổ của tin hiệu, Tỉnh 2.21: Phổ của sóng vuồng, Tình 3.32: Mô hình hệ thống thông tin trải phố DANH MUC HINH VE, DO THI Hinh 1.1: Luoe dé chung cho qua trinh gidu tin Tình 1.3: Lược để qua trình giải mã tin mật Hình 1.3: Mỗi tương quan dến ba tiểu chỉ Tinh 1.4: Minh hoa kỹ thuật giấu LSB Hình 1.5: Kỹ thuật mã hóa phá Hình 1.6: Kỹ thuật giâu điểu chính echo Tĩinh 3.1: Phân loại Watermarking trên Audio Hình 2.2: Ý tưởng của phương, pháp trải phổ truyền thông, linh 3.3: Tiền xử lý tin hiệu âm thanh Watermark Hinh 2.4: An đữ liệu theo phương pháp echo Hiuh 2.5: Didu chinh ii 1é thoi gian trong Watermarking Tinh 2.6: [inh vé minh hoa cho séng cia mét tin higu Hình 3.7: Nhiễu phân bố đêu Tình 2.8: Nhiễu phân bỗ Œaussian Tĩinh 3.9: Cáo loại sóng của tín hiệu Tình 2.10: Biểu diễn tíu hiệu theo tọa độ cực Hinh 2.L1: Liên hợp phức của tỉ hiệu xÍt) linh 2.12: Mô hình lấy mẫu.13: Lấy mẫu tín hiệu với các chu kỳ khác nhan Hình 2.14: Sự trùng lập phổ Tlinh 2.15: Mach lay mẫu lý tưởng ở tân số Tình 3.16: Phổ của tín hiệu khú dùng tiễn lọc lý lưỡng Hình 2.17: Tiên lọc chẳng biệt danh thực tế THỉnh 2.18: Hệ thông lây mẫu quá mítc vả tiêu hủy.19: Tân phố biên độ của tín hiệu linh 2.20: Thánh phần thực, thành phân áo vả tản phổ của tin hiệu, Tỉnh 2.21: Phổ của sóng vuồng, Tình 3.32: Mô hình hệ thống thông tin trải phố DANII MUC CAC BANG.1: Các thành phần phố đổi xứng nhau qua điểm k=3.2: Phân tich các đoạn chạy của tín hiệu PN CHƯƠNG 3: GIẦU DỮ LIỆU TREN AUDIO BANG PHUGNG PHAP LSB (Leasl Significant Bit).

79 31 ‘ang quan vé WAV file. "- 32 Xây đựng chương trinh D3emo. BL 33 Giao điện của chương, trình. "83 KÉT LUẬN VẢ HƯỚNG PHÁT TRIẾN.

TÀI LIEU THAM KHẢO. MUc Luc CAC THUAT NGU VIET TAT. DANH MỤC CÁC BẰNG. DANI MỤC 1IÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.

CHUONG 1: TONG QUAN VỀ CAC KY THUAT GIAU TIN. 11 Các khái niệm cơ bản về giấu tin. Mục đích giân tin. 113 Mô hình kỹ thuật giấn rin cơ bán.

Giấutin trong dữ liêu đa phuong tién (multimedia) 12. Gidu tin trong anh.2, Giấu tin trong audio. Gian tin trong video. 124, Giẫn thông tin trong văn ban dang Text.

13 Các yêu cầu trong một mô hình giẫu tin.1 Tink bén vitng. wl 132 Khả năng không bị phát hiện. 133, Khả năng lưu trữ 134 ‘Tinh bdo mat 135 Khả năng và hình. Tink trong, suết.

14 Các ứng dang của lu vực giấu tủn.1 Bao vé bin quyén, sở hiầu lrí Lug 14.2 Xác Lhực thông lin hay phái hiện giả mạo Lhông lần „ 1⁄43. Giiẫn vân tay hay dán nhãn. CAC TITUAT NGU VIET TAT ms. Nghĩa tiếng Anh Giải thích viết tắt HSV | Human Vision System TI6 thị giác của con người HAS | Human Auditory System Hệ thính giác của con người DVD | Digital Versatile Disc LSB | Least Significant Bit BiCil quan trong hhất DIT | Discrete Fourier Transform Bién doi Fourier roi rac FET _| Fast Fourier Transform Bién doi Fourier nbanh DCT —_| Discrete Cosine Transform Biển dỗi cô sản rời rac DWT | Discrete wavelets ‘Transform Biến đổi sông con rời rạc Psp Probability Spectral Denscity Mật độ phổ xá suất PDE Probability Denscity Function Tầm mật độ xác suất CDMA.

| Code Diyesisan Multipls Đa thâm nhập phân cha theo mã Ds Direct Sequence Chuỗi trực tiếp 88 Spread Spectrum Trai phd PN Pseudo Moise Giả tạp âm BPSK | Binary Phase Shift, Keying Điều chế khóa chuyển pha cơ số hai Qpsk | Quandralure Phase Shift Keying | Bigu chế khỏa chuyển pha vuông góc MUc Luc CAC THUAT NGU VIET TAT. DANH MỤC CÁC BẰNG. DANI MỤC 1IÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. CHUONG 1: TONG QUAN VỀ CAC KY THUAT GIAU TIN.

11 Các khái niệm cơ bản về giấu tin. Mục đích giân tin. 113 Mô hình kỹ thuật giấn rin cơ bán. Giấutin trong dữ liêu đa phuong tién (multimedia) 12.

Gidu tin trong anh.2, Giấu tin trong audio. Gian tin trong video. 124, Giẫn thông tin trong văn ban dang Text. 13 Các yêu cầu trong một mô hình giẫu tin.1 Tink bén vitng.

wl 132 Khả năng không bị phát hiện. 133, Khả năng lưu trữ 134 ‘Tinh bdo mat 135 Khả năng và hình. Tink trong, suết. 14 Các ứng dang của lu vực giấu tủn.1 Bao vé bin quyén, sở hiầu lrí Lug 14.2 Xác Lhực thông lin hay phái hiện giả mạo Lhông lần „ 1⁄43.

Giiẫn vân tay hay dán nhãn. DANII MUC CAC BANG.1: Các thành phần phố đổi xứng nhau qua điểm k=3.2: Phân tich các đoạn chạy của tín hiệu PN DANII MUC CAC BANG.1: Các thành phần phố đổi xứng nhau qua điểm k=3.2: Phân tich các đoạn chạy của tín hiệu PN CHƯƠNG 3: GIẦU DỮ LIỆU TREN AUDIO BANG PHUGNG PHAP LSB (Leasl Significant Bit). 79 31 ‘ang quan vé WAV file. "- 32 Xây đựng chương trinh D3emo.

BL 33 Giao điện của chương, trình. "83 KÉT LUẬN VẢ HƯỚNG PHÁT TRIẾN. TÀI LIEU THAM KHẢO. 144 Kiểm goát gao chép.

145 Gin tin mat. 15 Giới thiêu một số kỹ thuật giẫu tỉn trong âm thanh.1 Ma hoa LSB (Least Significant Bit).84 Kỹ thuật trải phố 15.5 Kỹ thuật giấu đựa vào tiếng vang (Echo). CHƯƠNG 2: GIAU DU LIEU TRÊN ÂM THANH. Mô hình phân loại 9atermarkine trên âm thanh.

Nhóm các phương pháp giao thoa tín hiện gốc. Nhóm các phương pháp không giao thoa tín hiện gộc. 'Xử lý tin hiệu số. Đại cương về tín hiệu và nhiễu „ Lây mẫu và khôi phục Lin big Phan tich Fourier.

Kỹ thuật trải phổ. Mật độ phố công suốt. Chuỗi giả ngẫu nhiền. biéu ché 36 dich pha BPSK.

Anh huéng, ciia nhién tring trong troyén thang. Anh hưởng của nhiễu 1amaner trong truyền thông. Các hệ thông tri chuỗi trực tiếp. DANII MUC CAC BANG.1: Các thành phần phố đổi xứng nhau qua điểm k=3.2: Phân tich các đoạn chạy của tín hiệu PN MUc Luc CAC THUAT NGU VIET TAT.

DANH MỤC CÁC BẰNG. DANI MỤC 1IÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. CHUONG 1: TONG QUAN VỀ CAC KY THUAT GIAU TIN. 11 Các khái niệm cơ bản về giấu tin.

Mục đích giân tin. 113 Mô hình kỹ thuật giấn rin cơ bán. Giấutin trong dữ liêu đa phuong tién (multimedia) 12. Gidu tin trong anh.2, Giấu tin trong audio.

Gian tin trong video. 124, Giẫn thông tin trong văn ban dang Text. 13 Các yêu cầu trong một mô hình giẫu tin.1 Tink bén vitng. wl 132 Khả năng không bị phát hiện.

133, Khả năng lưu trữ 134 ‘Tinh bdo mat 135 Khả năng và hình. Tink trong, suết. 14 Các ứng dang của lu vực giấu tủn.1 Bao vé bin quyén, sở hiầu lrí Lug 14.2 Xác Lhực thông lin hay phái hiện giả mạo Lhông lần „ 1⁄43. Giiẫn vân tay hay dán nhãn.23:Tin hiệu x(t) và tín hiệu tự tương quan Linh 2.24: Mật độ công suất phổ của tin hiệu.35: Mach thanh gbủ dịch cơ số 2 Hinh 2.26: Ham tuơng, quan của chuối PN THỉnh 2.27: Phé tin higu BPSK.28: Tin higu trai phd Hinh 2.29: Mach piai diéu ché BPSK THỉnh 2.30: TIệ thắng truyền thông trai phd co ban Tình 2.31 ‘MOL jammer loan phan bing thông Linh 2.

Mét jammer mét phan bang thông Hình 3.33: Phổ của tín hiện BESK Hinh 2.34 Phổ của lim hiệu RPSK sau khi trấi THỉnh 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ