Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây đậu tương (Glycine max (L.) Merrill) là cây trồng cạn có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng cho con người, nguyên liệu cho công nghiệp chế biến, thức ăn chăn nuôi và giữ vai trò cải tạo đất hiệu quả thông qua hoạt động cố định đạm sinh học. Hạt đậu tương chứa hàm lượng protein chiếm 36 - 46%, lipit chiếm 16 - 24%, giàu các axit amin không thay thế như Xystin, Lizin, Valin, Izovalin, Leuxin, Methionin, Triptophan cùng các loại vitamin A, B1, B2, C, D, E, K, PP.

Bên cạnh đậu tương lấy hạt khô truyền thống, đậu tương rau (Vegetable soybean) là loại đậu tương được thu hoạch ở giai đoạn quả đạt 80 - 90% độ mẩy (thời kỳ hạt chắc xanh). Đậu tương rau có hương vị thơm dịu, dễ đun nấu, giữ nguyên giá trị dinh dưỡng cao và đem lại giá trị kinh tế vượt trội, nâng cao mức thu nhập cho người sản xuất gấp 2 - 2,5 lần so với canh tác đậu tương thông thường. Trên thế giới, đậu tương rau được gieo trồng rộng rãi tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan và Thái Lan. Tại Việt Nam, cây đậu tương rau bắt đầu được khảo nghiệm từ năm 1990 nhưng diện tích phát triển trong sản xuất còn hạn chế do nguồn giống khó bảo quản, tỷ lệ nảy mầm hạt giống chưa ổn định và thiếu các bộ giống thích nghi cao.

Nhằm đáp ứng yêu cầu chọn tạo và phát triển nguồn giống đậu tương rau có năng suất, chất lượng tốt cho vùng trung du miền núi phía Bắc, đề tài "Nghiên cứu khả năng sinh trưởng, phát triển của một số giống đậu tương rau nhập nội từ Đài Loan trong vụ xuân năm 2017 tại Thái Nguyên" được thực hiện với các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá đặc điểm và khả năng sinh trưởng, phát triển qua các giai đoạn của các giống đậu tương rau thí nghiệm.
  2. Đánh giá mức độ phát sinh và gây hại của sâu bệnh chính cùng khả năng chống đổ của các giống.
  3. Đánh giá các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất lý thuyết và năng suất thực thu (hạt tươi và quả tươi thu hoạch ở giai đoạn chắc xanh), tỷ lệ tích lũy chất khô của hạt.
  4. Lựa chọn các giống đậu tương rau có triển vọng sinh trưởng tốt, năng suất cao, phù hợp với điều kiện sinh thái vụ xuân tại Thái Nguyên để phục vụ công tác khảo nghiệm và sản xuất tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 5 giống đậu tương rau nhập nội từ Đài Loan gồm Kaohsiung 7, Kaohsiung 8, Kaohsiung 9, Kaohsiung 11 và Kaohsiung 12.
  • Phạm vi không gian: Khu thí nghiệm Khoa Nông học và Viện Khoa học sự sống, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Thí nghiệm được thực hiện trên chân đất cát pha phát triển trên phiến sa thạch, thoát nước tốt.
  • Phạm vi thời gian: Vụ xuân năm 2017 (thời điểm gieo hạt vào ngày 10/03/2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng lý thuyết di truyền - chọn giống cây trồng và khảo nghiệm nông học thông qua phương pháp nhập nội nguồn gen. Quy chuẩn kỹ thuật được áp dụng là Quy phạm khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng các giống đậu tương QCVN 01-58: 2011/BNNPTNT do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành.

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm thực địa được thiết kế theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCB) gồm 1 nhân tố (5 giống đậu tương rau) với 3 lần nhắc lại.

  • Tổng số ô thí nghiệm: 15 ô.
  • Diện tích mỗi ô thí nghiệm: 7 m² (kích thước ô: 1,4 m x 5,0 m).
  • Bố trí dải bảo vệ xung quanh khu thí nghiệm.

Quy trình kỹ thuật canh tác

  • Thời vụ gieo: Gieo ngày 10/03/2017.
  • Mật độ và khoảng cách: Hàng cách hàng 50 cm, cây cách cây 10 cm.
  • Phân bón: Sử dụng phân hữu cơ vi sinh với liều lượng 3.000 kg/ha.
    • Bón lót: 50% tổng lượng phân hữu cơ vi sinh trước khi gieo.
    • Bón thúc: 50% lượng phân hữu cơ vi sinh còn lại khi cây đạt 3 - 5 lá thật, kết hợp làm cỏ, xới xáo và vun gốc.
  • Chăm sóc và tưới tiêu: Xới phá váng khi cây đạt 1 - 2 lá thật; đảm bảo độ ẩm đất trong các giai đoạn xung yếu (phân hóa mầm hoa, ra hoa rộ và phát triển quả hạt).
  • Thu hoạch: Tiến hành thu hoạch làm rau khi có khoảng 95% số quả trên cây đạt độ chắc xanh (kích thước quả và hạt đạt mức tối đa).

Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập dữ liệu

  • Các thời kỳ sinh trưởng và phát triển: Thời gian từ gieo đến mọc mầm (khi 50% số cây xòe 2 lá mầm), thời gian đến phân cành (khi 50% số cây có cành đầu tiên dài > 2 cm), thời gian đến ra hoa (khi 50% số cây có hoa đầu tiên), thời gian đến thu hoạch chắc xanh (khi 90% số quả đạt độ mẩy tối đa).
  • Chỉ tiêu hình thái và thực vật học: Loại hình sinh trưởng (hữu hạn, bán vô hạn), dạng lá (hình trứng, elíp), chiều cao cây (cm), số cành cấp I (cành/cây), số lượng nốt sần hữu hiệu (nốt/cây).
  • Khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất thuận: Tỷ lệ sâu cuốn lá hại (%), tỷ lệ sâu đục quả (%), mức độ nhiễm bệnh gỉ sắt (Phakopsora pachyrhizi) theo thang điểm từ 1 đến 9, khả năng chống đổ đánh giá theo thang điểm từ 1 đến 5 sau mưa bão.
  • Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất ở giai đoạn chắc xanh: Số quả chắc/cây, số hạt chắc/cây, khối lượng 100 hạt tươi (g), năng suất lý thuyết (NSLT) hạt tươi và quả tươi (tấn/ha), năng suất thực thu (NSTT) hạt tươi và quả tươi (tấn/ha), tỷ lệ chất khô ở hạt (%).

Phương pháp xử lý số liệu

Toàn bộ số liệu thực nghiệm được tính toán, tổng hợp trên phần mềm Microsoft Excel và xử lý thống kê sinh học (phân tích phương sai ANOVA, xác định hệ số biến động CV%, sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa LSD ở mức xác suất $P < 0,05$) bằng phần mềm chuyên dụng IRRISTAT.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày vị trí kinh tế, giá trị sinh học và thành phần dinh dưỡng của cây đậu tương nói chung và đậu tương rau nói riêng. Nêu rõ tính cấp thiết của việc nhập nội nguồn giống đậu tương rau từ Đài Loan nhằm đa dạng hóa cơ cấu cây trồng, giải quyết tình trạng thiếu hụt giống có tỷ lệ nảy mầm và năng suất cao ở vụ xuân vùng trung du miền núi phía Bắc. Xác định rõ ràng mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu, ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp dữ liệu chọn giống và ý nghĩa thực tiễn đối với sản xuất nông nghiệp sạch.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến chọn tạo giống đậu tương:

  • Cơ sở khoa học và thành tựu thế giới: Tổng thuật việc thu thập, lưu giữ nguồn gen đậu tương tại 15 quốc gia tiêu biểu (với tổng số trên 45.000 mẫu giống). Điểm qua công tác chọn tạo giống đậu tương rau tại Mỹ, Trung Quốc (giống Tiefeng 18 xử lý tia gamma), Đài Loan (các dòng đột biến Tainung 1, Tainung 2, Kaohsiung 3, Kaohsiung 7, Kaohsiung 11), Nhật Bản (lưu giữ 6.000 mẫu giống), Indonesia (giống Wilis, Kerinci, Lompobatang) và Thái Lan.
  • Thành tựu chọn tạo giống tại Việt Nam: Phân tích các định hướng chọn tạo giống theo từng vùng sinh thái và mùa vụ. Thống kê giai đoạn 2001 - 2005 Việt Nam đã nhập nội 540 mẫu giống từ Mỹ, Ấn Độ, Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan, Đài Loan, Úc (Viện KHKT Nông nghiệp Việt Nam: 177 dòng; ĐH Cần Thơ: 277 dòng; Viện KHKT Nông nghiệp Miền Nam: 67 dòng; Viện Di truyền Nông nghiệp: 19 dòng). Liệt kê 15 giống đậu tương chọn tạo bằng phương pháp lai hữu tính được công nhận quốc gia (DT80, DT92, DT93, TL57, D96-02, DN42, DT94, HL2, D9804, D140, DT96, DT99, DT90, ĐVN5, ĐT22).
  • Tình hình sản xuất đậu tương rau tại Việt Nam: Nêu bật các kết quả nghiên cứu hoàn thiện quy trình thâm canh giống AGS398 và DT08 của tác giả Nguyễn Khắc Anh (2014), đạt năng suất quả tươi trên 10 tấn/ha, mở rộng mô hình tại Bắc Giang, Thái Bình, An Giang.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thông tin xuất xứ 5 giống đậu tương Đài Loan (Kaohsiung 7, 8, 9, 11, 12). Mô tả điều kiện nông hóa, thổ nhưỡng của khu thí nghiệm thuộc Khoa Nông học, Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Thiết lập công thức bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCB) 3 lần nhắc lại, diện tích mỗi ô 7 m². Mô tả định lượng toàn bộ quy trình chăm sóc, phương pháp bón phân hữu cơ vi sinh, định nghĩa các thời kỳ sinh trưởng và hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu năng suất hạt, quả tươi và các thang điểm đánh giá sâu bệnh hại theo tiêu chuẩn quốc gia.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 cung cấp toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu thập từ vụ xuân 2017:

  1. Các giai đoạn sinh trưởng phát triển:

    • Thời gian gieo đến mọc: 7 - 9 ngày (Kaohsiung 9, 11, 12 mọc sau 7 ngày; Kaohsiung 7, 8 mọc sau 9 ngày do điều kiện thời tiết đầu vụ).
    • Thời gian gieo đến phân cành: Biến động từ 25 đến 30 ngày.
    • Thời gian gieo đến ra hoa: Biến động từ 36 đến 42 ngày (Kaohsiung 11, 12 ra hoa sớm nhất sau 36 ngày; Kaohsiung 7, 8 ra hoa sau 42 ngày).
    • Thời gian sinh trưởng thu hoạch chắc xanh: 72 - 78 ngày (nhóm sinh trưởng trung bình). Kaohsiung 11 và Kaohsiung 12 có thời gian ngắn nhất (72 ngày), Kaohsiung 9 (75 ngày), Kaohsiung 7 và Kaohsiung 8 (78 ngày).
  2. Đặc điểm hình thái và thực vật học:

    • Số lượng nốt sần hữu hiệu: Dao động từ 3,5 đến 5,4 nốt/cây (Kaohsiung 12 đạt cao nhất 5,4 nốt/cây; Kaohsiung 7 thấp nhất 3,5 nốt/cây; $P < 0,05$).
    • Chiều cao cây: Dao động từ 29,9 đến 41,5 cm (Kaohsiung 11 cao nhất đạt 41,5 cm, Kaohsiung 12 đạt 41,3 cm, Kaohsiung 7 thấp nhất đạt 29,9 cm; $P < 0,05$).
    • Số cành cấp I: Đạt từ 3,6 đến 3,7 cành/cây (sự sai khác giữa các giống không có ý nghĩa thống kê, $P > 0,05$).
    • Phân loại thực vật: Giống Kaohsiung 7, 8, 9 thuộc loại hình sinh trưởng bán vô hạn; giống Kaohsiung 11, 12 thuộc loại hình sinh trưởng hữu hạn. Toàn bộ 5 giống đều có dạng lá hình trứng.
  3. Tình hình sâu bệnh hại và khả năng chống đổ:

    • Tỷ lệ sâu cuốn lá hại: Dao động từ 13,0% đến 27,8% (Kaohsiung 11 bị hại thấp nhất 13,0%, Kaohsiung 7 cao nhất 27,8%).
    • Tỷ lệ sâu đục quả: Dao động từ 11,4% đến 16,6% (Kaohsiung 12 thấp nhất 11,4%, Kaohsiung 7 cao nhất 16,6%).
    • Bệnh gỉ sắt: Bị nhiễm ở mức độ nhẹ đến trung bình, dao động từ điểm 1 đến điểm 5 (Kaohsiung 11 kháng tốt nhất đạt điểm 1; Kaohsiung 8 và 9 đạt điểm 5).
    • Khả năng chống đổ: Các giống đều biểu hiện cứng cây, dao động từ điểm 1 đến điểm 2 (Kaohsiung 9, 11 đạt điểm 1; Kaohsiung 7, 8, 12 đạt điểm 2).
  4. Năng suất hạt tươi và quả tươi thời kỳ chắc xanh:

Tên giống Số hạt chắc/cây (hạt) Khối lượng 100 hạt (g) NSLT hạt tươi (tấn/ha) NSTT hạt tươi (tấn/ha) Số quả chắc/cây (quả) NSLT quả tươi (tấn/ha) NSTT quả tươi (tấn/ha) Tỷ lệ chất khô ở hạt (%)
Kaohsiung 7 29,7 56,7 6,1 4,3 28,9 14,2 10,2 60,0
Kaohsiung 8 39,0 36,7 7,3 5,1 34,4 16,9 12,0 52,4
Kaohsiung 9 36,5 46,7 7,4 5,2 36,5 16,0 11,4 50,0
Kaohsiung 11 34,2 56,7 7,0 4,9 34,7 14,9 10,7 51,8
Kaohsiung 12 34,5 36,7 6,3 4,4 34,5 14,4 10,3 52,3
$P$ $<0,05$ $<0,05$ $<0,05$ $<0,05$ $<0,05$ $<0,05$ $<0,05$ -
$CV%$ $3,3$ $9,6$ $3,0$ $2,5$ $4,0$ $3,4$ $3,9$ -
$LSD_{0,05}$ $2,1$ $8,2$ $0,4$ $0,2$ $2,5$ $1,0$ $0,8$ -
  • Giống Kaohsiung 9 đạt năng suất lý thuyết hạt tươi cao nhất (7,4 tấn/ha) và năng suất thực thu hạt tươi cao nhất (5,2 tấn/ha).
  • Giống Kaohsiung 8 đạt năng suất lý thuyết quả tươi cao nhất (16,9 tấn/ha) và năng suất thực thu quả tươi cao nhất (12,0 tấn/ha).
  • Giống Kaohsiung 7 và Kaohsiung 11 có khối lượng 100 hạt tươi lớn nhất (56,7 g).
  • Tỷ lệ chất khô tích lũy ở hạt của các giống dao động trong khoảng 50,0% - 60,0% (Kaohsiung 7 cao nhất đạt 60,0%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quát về thời gian sinh trưởng của tập đoàn giống (72 - 78 ngày), mức độ nhiễm sâu bệnh nhẹ, khả năng chống chịu tốt. Đề xuất kiến nghị tiếp tục khảo nghiệm so sánh tập đoàn giống qua 2 - 3 vụ kế tiếp ở nhiều tiểu vùng sinh thái khác nhau; đưa hai giống có triển vọng xuất sắc là Kaohsiung 8 và Kaohsiung 9 vào mạng lưới khảo nghiệm chính quy.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được thời gian sinh trưởng thu hoạch chắc xanh của 5 giống đậu tương rau Đài Loan trong vụ xuân tại Thái Nguyên nằm trong khoảng 72 - 78 ngày, thuộc nhóm giống có thời gian sinh trưởng trung bình, thích hợp bố trí trong cơ cấu luân canh cây trồng vụ xuân.
  • Đánh giá định lượng tính chống chịu: Mức độ hại của sâu cuốn lá từ 13,0% đến 27,8%; sâu đục quả từ 11,4% đến 16,6%; bệnh gỉ sắt đạt điểm 1 đến 5; khả năng chống đổ đạt điểm 1 đến 2.
  • Ghi nhận năng suất thực thu hạt tươi dao động từ 4,3 đến 5,2 tấn/ha, trong đó giống Kaohsiung 9 đạt cao nhất (5,2 tấn/ha), kế đến là Kaohsiung 8 (5,1 tấn/ha).
  • Ghi nhận năng suất thực thu quả tươi dao động từ 10,2 đến 12,0 tấn/ha, trong đó giống Kaohsiung 8 đạt cao nhất (12,0 tấn/ha), kế đến là Kaohsiung 9 (11,4 tấn/ha).

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục bố trí thí nghiệm so sánh giống thêm 2 - 3 vụ tại nhiều vùng sinh thái khác nhau trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên và các tỉnh miền núi phía Bắc để khẳng định tính ổn định di truyền của các tính trạng năng suất.
  • Đề nghị đưa 2 giống có triển vọng nhất là Kaohsiung 8 và Kaohsiung 9 vào hệ thống khảo nghiệm giống chính quy cấp cơ sở và khu vực.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm đồng ruộng có độ tin cậy cao ($P < 0,05$; $CV < 10%$) về khả năng thích ứng nông học của các dòng đậu tương rau Kaohsiung nhập nội từ Đài Loan.
  • Bổ sung dẫn liệu khoa học phục vụ định hướng nghiên cứu, chọn tạo và mở rộng tập đoàn giống cây thực phẩm chất lượng cao cho vùng trung du miền núi phía Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm mới chỉ được thực hiện trong phạm vi một vụ gieo trồng duy nhất (vụ xuân năm 2017) tại một địa điểm (Khu thí nghiệm Khoa Nông học, Đại học Nông Lâm Thái Nguyên). Do ảnh hưởng của thời tiết bất thuận đầu vụ xuân 2017, tốc độ mọc mầm và sinh trưởng ban đầu của một số giống bị kéo dài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo nghiệm đa vụ (vụ hè thu, vụ thu đông) và đa điểm trên các loại chân đất khác nhau nhằm đánh giá đầy đủ tính tương tác giữa kiểu gen và môi trường sinh thái. Nghiên cứu sâu hơn về các chỉ tiêu chất lượng dinh dưỡng quả tươi (hàm lượng protein, đường khử, độ ngọt, chất lượng cảm quan sau chế biến đông lạnh).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học, cán bộ giảng dạy và nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Nông học, Trồng trọt, Bảo vệ thực vật, Chọn giống cây trồng.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về khảo nghiệm, so sánh giống cây họ đậu hoặc xây dựng mô hình sản xuất rau an toàn có giá trị kinh tế cao.
  • Phần đáng tham khảo nhất là phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCB), hệ thống tiêu chuẩn đánh giá chỉ tiêu sinh trưởng - năng suất đậu tương ở giai đoạn thu hoạch chắc xanh theo QCVN 01-58: 2011/BNNPTNT và các bảng số liệu phân tích phương sai xử lý bằng phần mềm IRRISTAT.

Câu hỏi thường gặp

1. Thời gian sinh trưởng từ gieo đến khi thu hoạch chắc xanh của 5 giống đậu tương rau trong thí nghiệm là bao nhiêu ngày?
Thời gian sinh trưởng từ gieo đến thu hoạch chắc xanh dao động từ 72 đến 78 ngày. Trong đó, hai giống Kaohsiung 11 và Kaohsiung 12 có thời gian sinh trưởng ngắn nhất (72 ngày); Kaohsiung 9 đạt 75 ngày; Kaohsiung 7 và Kaohsiung 8 có thời gian sinh trưởng dài nhất (78 ngày). Toàn bộ 5 giống đều thuộc nhóm sinh trưởng trung bình.

2. Giống đậu tương rau nào đạt năng suất quả tươi và hạt tươi thực thu cao nhất ở giai đoạn chắc xanh?

  • Về năng suất quả tươi thực thu: Giống Kaohsiung 8 đạt cao nhất với 12,0 tấn/ha (NSLT đạt 16,9 tấn/ha), tiếp theo là Kaohsiung 9 đạt 11,4 tấn/ha.
  • Về năng suất hạt tươi thực thu: Giống Kaohsiung 9 đạt cao nhất với 5,2 tấn/ha (NSLT đạt 7,4 tấn/ha), tiếp theo là Kaohsiung 8 đạt 5,1 tấn/ha.

3. Khối lượng 100 hạt tươi của các giống trong thí nghiệm có sự phân hóa như thế nào?
Khối lượng 100 hạt tươi có sự sai khác rõ rệt ở mức xác suất tin cậy 95% ($P < 0,05$), dao động từ 36,7 g đến 56,7 g. Trong đó, giống Kaohsiung 7 và Kaohsiung 11 có khối lượng 100 hạt tươi cao nhất (đạt 56,7 g); giống Kaohsiung 9 đạt 46,7 g; hai giống Kaohsiung 8 và Kaohsiung 12 đạt 36,7 g.

4. Mức độ chống chịu sâu bệnh và đổ ngã của các giống thí nghiệm được ghi nhận ra sao?

  • Sâu cuốn lá: Tỷ lệ hại từ 13,0% đến 27,8% (Kaohsiung 11 ít bị hại nhất với 13,0%; Kaohsiung 7 bị hại nhiều nhất với 27,8%).
  • Sâu đục quả: Tỷ lệ hạt/quả bị hại từ 11,4% đến 16,6% (Kaohsiung 12 thấp nhất với 11,4%; Kaohsiung 7 cao nhất với 16,6%).
  • Bệnh gỉ sắt: Điểm bệnh từ 1 đến 5 (Kaohsiung 11 chống chịu tốt nhất đạt điểm 1; Kaohsiung 8 và 9 đạt điểm 5).
  • Khả năng chống đổ: Toàn bộ 5 giống đều biểu hiện cứng cây tốt, dao động từ điểm 1 đến điểm 2.

5. Quy trình bón phân và mật độ gieo trồng được tác giả áp dụng trong thí nghiệm thực địa như thế nào?
Thí nghiệm áp dụng mật độ gieo hàng cách hàng 50 cm, cây cách cây 10 cm. Phân bón sử dụng là phân hữu cơ vi sinh với liều lượng 3.000 kg/ha, được chia làm 2 đợt: bón lót 50% trước khi gieo và bón thúc 50% lượng còn lại khi cây đạt 3 - 5 lá thật kết hợp làm cỏ, xới xáo và vun gốc.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lầu A Cử đã hoàn thành việc khảo nghiệm thực địa và đánh giá toàn diện khả năng sinh trưởng, phát triển, tính chống chịu sâu bệnh và năng suất của 5 giống đậu tương rau nhập nội từ Đài Loan (Kaohsiung 7, 8, 9, 11, 12) trong vụ xuân 2017 tại Thái Nguyên. Kết quả cho thấy các giống đều sinh trưởng thuận lợi (thời gian sinh trưởng 72 - 78 ngày), khả năng chống chịu sâu bệnh khá và chống đổ ngã tốt. Trong đó, giống Kaohsiung 8 (năng suất quả tươi thực thu đạt 12,0 tấn/ha) và Kaohsiung 9 (năng suất hạt tươi thực thu đạt 5,2 tấn/ha) là hai giống có triển vọng nhất, được đề xuất tiếp tục đưa vào hệ thống khảo nghiệm chính quy để phục vụ phát triển sản xuất đậu tương rau tại các tỉnh miền núi phía Bắc.