Nghiên cứu công nghệ tính toán GPU cho mô phỏng N-Body

Luận văn nghiên cứu GPGPU: Ứng dụng công nghệ tính toán song song trên GPU để giải bài toán mô phỏng N-body, tăng tốc đáng kể hiệu năng tính toán.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Khoa Học

2009

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

Abstract

Tóm tắt

MỤC LỤC

LOI MO DAU

1. TINII TOAN IIIEU NANG CAO VOI GPU

1.1. Tỉnh toán hiệu năng cao và vai trò ứng đụng trong thực tiễn

1.2. Thách thức tỉnh toán hiệu năng cao trong khoa học vả công nghề

1.3. Một số tiếp cân trong tính toán hiệu năng cao

1.3.1. Cáo hệ thống máy tính đa vi xử lý với mô hình Vip tinh song song chia sé bộ nhớ chung

1.3.2. Cum máy tỉnh với mô hình lập trình song song truyền thông, diệp

1.3.3. Cáo bộ xử lý đồ họa với mô hình lập trình song song đỡ liệu

2. CITƯƠNG II. GIỚI TIIfU KIÊN TRÚC TESIL.A VÀ MÔ IIÌNH LẬP TRINH SONG SONG CUDA

2.1. Giới thiệu kiến trúc phần cứng Tesla cla Nvidia (Vesta Architecture)

2.2. Kiến trúc tính toán trên GPU Tosla và mô hình lập trình song song CƯDA

2.2.1. Kiến trúc tính toán trên GPU Tesla

2.2.2. Mô hình lập trình song song CUDA

2.3. Những mặt hạn chế của CUD/

2.4. Thiết lập môi trường tỉnh toán CUDA

2.4.1. Môi trường phân cứng

2.4.2. Bộ công cụ phát triển phần mễm

2.4.3. Quy trình cải đặt

3. BAI TOAN MO PIIONG N-BODY

3.1. Giới thiệu bài toán

3.2. Ứng dụng của bài toán N-Body

3.3. Các giải tiuật với bài toán mô phông N-Body

3.3.1. Giải thuat tuong tac hat-hat (he Particle-Particle (PP) method)

3.3.2. Giải thuật Barnes-ITut (The Barnes-Iut Algorithm)

3.3.3. Phuong phap da cye nhanh (The Fast Multipole Method “FMM

3.3.4. Giải thuật cây đa cực song song enilel Mullipole Tree Algorithm — PMTA)

3.3.5. Tổng kết các giải thuật

4. CHƯƠNG IV. MÔ PHONG N-BODY Vìvớt DON GPU

4.1. Mục dích mô phỏng N-Body trên GPU

4.2. Tỉnh toán lực tương táo các oặp N-Body

4.3. Sự thực thi CUDA của giải thuật tất câ các cặp N-Body

4.3.1. Tỉnh toán lực body - body

4.3.2. Tính toán tile

4.3.3. Xếp nhóm các tilc vào trong các Thrcad Bloek

4.3.4. Định nghĩa một Grid của các Thread Dloek

4.4. Môi trường thứ nghiêm bãi toán

4.5. Cách thử nghiệm bài toán N-Dody trên hệthống

4.6. Các kết quả thực hiện

4.6.1. Gia tăng hiệu năng với lặp không cuộn (loop waroling)

4.6.2. Hiệu năng từng khi kích thước Block thay đối

4.6.3. Cải thiện hiệu năng khi N nhỏ

4.7. Phân tích kết quả thực hiện

4.8. Các phương pháp trước đây sử dụng GPU mô phỏng N-Body

4.9. Các phương pháp N-Body phân cấp

5. XÂY DỰNG GIẢI THUẬT MÔ PHÔNG N-BODY VỚI ĐA GPU

5.1. Tỉnh chất cúa các hệthống tính toán da GPU

5.2. Kiến trúc hệ thống GPU cluster

5.2.1. Câu hình CPU/GPU

5.2.2. Câu hinh mạng

5.2.3. Phần mém MPI

5.3. Thiết kê giải thuật mô phỏng N-! Body trén hé thing da GPU

5.4. Su thue thi song song dau tiên

5.5. Giải thuật N-Body cho cac hé thong da GPU

5.6. Tối ưu hóa giải thuật song song

6. KẾT TU, ẬN VÀ “TƯỞNG | PHÁT T TRIÊN

6.1. Những vẫn để đạt được

6.2. Những vẫn để chưa đạt được

6.3. Hướng phát triển

DANH SÁCH TÀI LIỆU FHAM KHAO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Công Nghệ Tính Toán Tổng Quát Trên GPU GPGPU

Trong vài năm gần đây, tính toán thông dụng trên GPU (GPGPU) đã thu hút sự quan tâm lớn. Điều này xuất phát từ hiệu năng vượt trội của GPU so với CPU trong nhiều tác vụ tính toán song song. Các nhà sản xuất như NVIDIA và AMD đã phát triển các nền tảng như CUDAOpenCL, giúp lập trình viên dễ dàng khai thác sức mạnh của GPU cho các ứng dụng phi đồ họa. Ưu điểm của GPGPU bao gồm hiệu năng cao, chi phí phần cứng và năng lượng thấp hơn so với các hệ thống tương đương dựa trên CPU. Khả năng tính toán song song của GPU đặc biệt phù hợp với các bài toán như mô phỏng vật lý, xử lý big data, và học máy. Theo tài liệu gốc, sự phát triển rộng rãi của GPU đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tận dụng sức mạnh song song này cho các ứng dụng khoa học và công nghiệp.

1.1. Ưu điểm của GPGPU trong Tính Toán Khoa Học và Kỹ Thuật

GPGPU mang lại hiệu năng cao hơn đáng kể so với CPU trong nhiều ứng dụng khoa học và kỹ thuật nhờ khả năng xử lý song song dữ liệu. Các thuật toán như biến đổi Fourier nhanh (FFT) và các phép toán ma trận lớn có thể được tăng tốc đáng kể khi thực thi trên GPU. GPU cũng hiệu quả hơn về mặt năng lượng so với CPU cho các tác vụ tính toán song song, giúp giảm chi phí vận hành và làm mát cho các trung tâm dữ liệu lớn. Các công cụ phát triển phần mềm như CUDA và OpenCL cung cấp các API và thư viện cho phép các nhà phát triển dễ dàng tận dụng sức mạnh của GPU cho các ứng dụng khoa học và kỹ thuật.

1.2. Các Nền Tảng và Công Cụ Lập Trình GPGPU Phổ Biến Hiện Nay

CUDA (Compute Unified Device Architecture) là một nền tảng lập trình song song và API được phát triển bởi NVIDIA. Nó cho phép các nhà phát triển sử dụng GPU của NVIDIA cho các mục đích tính toán hiệu năng cao. OpenCL (Open Computing Language) là một tiêu chuẩn mở để lập trình song song trên nhiều loại phần cứng, bao gồm GPU, CPU, và FPGA. Nó được hỗ trợ bởi nhiều nhà sản xuất phần cứng và phần mềm. Ngoài ra còn có các thư viện như cuDNN, cuBLAS (NVIDIA), hỗ trợ các tác vụ chuyên biệt như Deep Learning trên GPU.

II. Thách Thức và Giải Pháp Tính Toán Hiệu Năng Cao với GPU GPGPU

Mặc dù GPGPU mang lại nhiều lợi ích, việc khai thác tối đa hiệu năng của GPU cũng đặt ra nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm việc quản lý bộ nhớ GPU, tối ưu hóa luồng dữ liệu, và đồng bộ hóa các luồng tính toán song song. Code optimization là yếu tố quan trọng để đạt được hiệu năng cao. Để giải quyết những thách thức này, cần có kiến thức sâu về computer architecture của GPU, các parallel algorithms hiệu quả, và các kỹ thuật lập trình tối ưu. Theo tài liệu gốc, cần tìm hiểu môi trường tính toán hiệu năng cao trên bộ xử lý đồ họa và thử nghiệm thành công các bài toán mô phỏng.

2.1. Tối Ưu Hóa Thuật Toán Song Song Cho Kiến Trúc GPU

Việc lựa chọn và tối ưu hóa thuật toán đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được hiệu năng cao trên GPU. Các thuật toán song song như giảm, quét và sắp xếp cần được điều chỉnh để tận dụng tối đa kiến trúc của GPU. Các kỹ thuật như chia nhỏ dữ liệu và phân tán công việc giữa các luồng cần được sử dụng để giảm thiểu thời gian chờ và tăng cường song song. Việc sử dụng bộ nhớ chia sẻ trên GPU cũng có thể cải thiện hiệu năng bằng cách giảm số lần truy cập vào bộ nhớ toàn cục.

2.2. Quản Lý Bộ Nhớ Hiệu Quả và Giảm Thiểu Truy Cập Bộ Nhớ Toàn Cục

Truy cập bộ nhớ toàn cục trên GPU là một hoạt động tốn kém. Do đó, việc quản lý bộ nhớ hiệu quả là rất quan trọng để đạt được hiệu năng cao. Các kỹ thuật như sử dụng bộ nhớ đệm, hợp nhất truy cập bộ nhớ và sắp xếp lại dữ liệu có thể giúp giảm số lần truy cập bộ nhớ toàn cục. Việc sử dụng bộ nhớ chia sẻ trên GPU cũng có thể cải thiện hiệu năng bằng cách giảm số lần truy cập vào bộ nhớ toàn cục.

2.3. Tối ưu hóa code trên GPU bằng CUDA và OpenCL

CUDA và OpenCL cung cấp các công cụ giúp tối ưu hóa code trên GPU. Chúng bao gồm các trình biên dịch, trình gỡ lỗi và profiler. Các công cụ này giúp các nhà phát triển xác định và giải quyết các nút thắt cổ chai hiệu suất. Việc sử dụng các công cụ này có thể cải thiện đáng kể hiệu năng của các ứng dụng GPGPU.

III. Mô Phỏng N Body Trên GPU Phương Pháp và Giải Thuật Tối Ưu

Bài toán mô phỏng N-body là một bài toán kinh điển trong computational science, ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như vật lý, thiên văn học, và sinh học. Khi số lượng particle simulation tăng lên, độ phức tạp tính toán tăng theo cấp số nhân, khiến việc tính toán trên CPU trở nên bất khả thi. GPU computing cung cấp một giải pháp hiệu quả để tăng tốc quá trình mô phỏng. Các giải thuật như Barnes-Hut và Fast Multipole Method (FMM) có thể được tối ưu hóa để tận dụng kiến trúc song song của GPU.

3.1. Giải Thuật Barnes Hut và Ứng Dụng Trên GPU

Giải thuật Barnes-Hut là một giải thuật phân cấp được sử dụng để giảm độ phức tạp tính toán của bài toán N-body từ O(N^2) xuống O(N log N). Giải thuật này chia không gian thành các ô và tính toán lực tác dụng lên một hạt từ các ô xa hơn. Khi triển khai giải thuật Barnes-Hut trên GPU, cần chú ý đến việc quản lý bộ nhớ và phân bổ công việc giữa các luồng. Sử dụng CUDA hoặc OpenCL giúp tối ưu quá trình này.

3.2. Phương Pháp Fast Multipole Method FMM và Triển Khai Song Song

Phương pháp Fast Multipole Method (FMM) là một giải thuật khác để giảm độ phức tạp tính toán của bài toán N-body. FMM sử dụng các khai triển đa cực để tính toán lực tác dụng từ các nhóm hạt xa. Triển khai FMM trên GPU đòi hỏi việc tối ưu hóa các phép toán ma trận và quản lý bộ nhớ hiệu quả. OpenCL có thể cung cấp sự linh hoạt trong việc triển khai FMM trên nhiều loại GPU.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Mô Phỏng N Body Trong Thiên Văn Học và Vật Lý

Mô phỏng N-body có nhiều ứng dụng quan trọng trong thiên văn học, vật lý, và các lĩnh vực liên quan. Trong thiên văn học, nó được sử dụng để mô phỏng sự hình thành và tiến hóa của các thiên hà, cụm thiên hà, và hệ mặt trời. Trong vật lý, nó được sử dụng để mô phỏng động lực học phân tử và các hệ thống nhiều hạt. Việc sử dụng GPU cho phép mô phỏng các hệ thống lớn hơn và phức tạp hơn với độ chính xác cao hơn. Theo tài liệu, thuật toán N-body được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học như vật lý, y sinh, thiên văn học

4.1. Mô Phỏng Sự Hình Thành và Tiến Hóa của Thiên Hà bằng GPU

Mô phỏng sự hình thành và tiến hóa của thiên hà là một ứng dụng quan trọng của bài toán N-body. Các mô phỏng này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và phát triển của các thiên hà, cũng như vai trò của vật chất tối trong vũ trụ. Việc sử dụng GPU cho phép mô phỏng các thiên hà với hàng tỷ hạt, cung cấp kết quả chính xác và chi tiết hơn.

4.2. Nghiên Cứu Động Lực Học Phân Tử và Tính Toán Tương Tác Nguyên Tử

Mô phỏng động lực học phân tử là một ứng dụng quan trọng khác của bài toán N-body. Các mô phỏng này giúp các nhà khoa học nghiên cứu các tính chất của vật liệu và các quá trình hóa học. Việc sử dụng GPU cho phép mô phỏng các hệ thống phân tử lớn hơn với thời gian tính toán hợp lý.

V. Xây Dựng Giải Thuật Mô Phỏng N Body Với Đa GPU GPU Cluster

Để giải quyết các bài toán mô phỏng N-body cực lớn, việc sử dụng một GPU duy nhất có thể không đủ. Giải pháp là xây dựng hệ thống đa GPU (GPU cluster) để tăng cường khả năng tính toán song song. Việc này đòi hỏi các kỹ thuật lập trình song song phức tạp, sử dụng các thư viện như MPI (Message Passing Interface) để quản lý giao tiếp giữa các GPU. Theo tài liệu gốc, đề xuất một số giải thuật trên GPU cluster.

5.1. Kiến Trúc Hệ Thống Đa GPU và Yêu Cầu về Phần Cứng Phần Mềm

Hệ thống đa GPU bao gồm nhiều GPU kết nối với nhau thông qua một mạng lưới. Kiến trúc hệ thống cần đảm bảo băng thông cao và độ trễ thấp giữa các GPU. Về phần cứng, cần có một bo mạch chủ hỗ trợ nhiều GPU và một nguồn điện đủ mạnh. Về phần mềm, cần có một thư viện giao tiếp giữa các GPU như MPI và một hệ điều hành hỗ trợ nhiều GPU.

5.2. Giải Thuật Chia Tải và Giao Tiếp Giữa Các GPU trong Mô Phỏng N Body

Trong mô phỏng N-body, việc chia tải giữa các GPU là rất quan trọng để đảm bảo hiệu năng cao. Các giải thuật chia tải phổ biến bao gồm chia theo không gian và chia theo hạt. Việc giao tiếp giữa các GPU cũng cần được tối ưu hóa để giảm thiểu thời gian chờ. Các kỹ thuật như truyền dữ liệu không đồng bộ và sử dụng bộ nhớ chia sẻ có thể giúp cải thiện hiệu năng giao tiếp.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Của Tính Toán N Body Trên GPU

GPU computing đã chứng minh là một công cụ mạnh mẽ để tăng tốc mô phỏng N-body. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức và cơ hội để cải thiện hiệu năng và mở rộng ứng dụng của công nghệ này. Các hướng phát triển bao gồm việc khám phá các kiến trúc GPU mới, phát triển các giải thuật parallel computing hiệu quả hơn, và tích hợp GPU vào các hệ thống HPC lớn. Bài toán mô phỏng N-body sẽ tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu sôi động trong tương lai.

6.1. Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Trong Tối Ưu Hóa Mô Phỏng N Body

Các hướng nghiên cứu tiếp theo trong tối ưu hóa mô phỏng N-body bao gồm việc phát triển các giải thuật thích ứng với kiến trúc GPU mới, sử dụng các kỹ thuật học máy để dự đoán và giảm thiểu thời gian tính toán, và phát triển các công cụ để tự động tối ưu hóa mã cho GPU.

6.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Của Tính Toán N Body Trên GPU Trong Tương Lai

Trong tương lai, tính toán N-body trên GPU có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học vật liệu, y học, tài chính và khoa học xã hội. Các mô phỏng N-body có thể được sử dụng để thiết kế vật liệu mới, phát triển thuốc mới, dự đoán thị trường tài chính và nghiên cứu các hiện tượng xã hội phức tạp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu công nghệ tính toán tổng quát trên các bộ xử lý đồ họa và ứng dụng trong bài toán mô phỏng n body

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tính toán hiệu năng cao với các bộ xử lý dỗ họa Chương 2: Kiến trúc Tesla va Méi traéng lap trinh song song CUDA Chương 3: Bải toán mô phống N-Body Chương 4: Mô phống N-Body với đơn GPU Chương 5: Xây dựng giải thuật mô phỏng N-Pody với da GPU Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Để hoàn thành đổ án tốt nghiệp “Vghiên cứu công nghệ Tính toán thông dụng trên các bộ xử lý đề họa và ứng dụng trong bài toứn mô phông N-Body", tôi xin chân thành cảm ơn tới Tiến sỹ Nguyễn Hữu Đức — Thầy đã là người trực tiếp hướng dẫn và giúp đỡ tôi. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô, các anh chị quản lý tại Trung tâm Tính toán hiệu năng cao, trưởng Đại học Bách MUC LUC LOI MO DAU. TINII TOAN IIIEU NANG CAO VOI GPU. Tỉnh toán hiệu năng cao và vai trò ứng đụng trong thực tiễn.

Thách thức tỉnh toán hiệu năng cao trong khoa học vả công nghề. Một số tiếp cân trong tính toán hiệu năng cao - - 12 1. Cáo hệ thống máy tính đa vi xử lý với mô hình Vip tinh song song chia sé bộ nhớ chung. Cum máy tỉnh với mô hình lập trình song song truyền thông, diệp 14 1.

Cáo bộ xử lý đồ họa với mô hình lập trình song song đỡ liệu 15 CITƯƠNG II. GIỚI TIIfU KIÊN TRÚC TESIL.A VÀ MÔ IIÌNH LẬP TRINH SONG SONG CUDA. Giới thiệu kiến trúc phần cứng Tesla cla Nvidia (Vesta Architecture). Kiến trúc tính toán trên GPU Tosla và mô hình lập trình song song CƯDA.

Kiến trúc tính toán trên GPU Tesla. Mô hình lập trình song song CUDA " - 26 2. Những mặt hạn chế của CUD/ " _ wn BS 2. Thiết lập môi trường tỉnh toán CUDA se 36 2.

Môi trường phân cứng. Bộ công cụ phát triển phần mễm. Quy trình cải đặt. BAI TOAN MO PIIONG N-BODY.

Giới thiệu bài toán 3. Ứng dụng của bài toán N-Body 40 3. Các giải tiuật với bài toán mô phông N-Body. Giải thuat tuong tac hat-hat (he Particle-Particle (PP) method) 4 LỜI MỞ ĐÀU Trong vải năm gần đây, khái niệm tính toán thông dụng trên các bộ xử lý đồ họa (GPGPU — (ieneral-Purpose Computing on Graphies Processing Units) thu hút được nhiều sự quan tâm từ các nhà nghiên cửu phương pháp tính toán khoa học.

Những lý do căn bản cho mối quan tim nay 1a s_ lIiệu năng tính toán của các bộ xử lý đồ hoa (GPU) ngay cảng vượt trội so với oáo bộ xử lý trung tâm truyền thông e Các hãng sản xuất hộ xử lý đỗ họa như nVidia, AMI liên tục đưa ra những hệ thông phần mềm trung gian (midđleware) và môi trường phát triển ứng dụng (trình dịch, trình gỡ rối,.) cho phép người phát triển dễ đàng xây dựng các ứng dụng phi đồ họa trên các bộ xử lý đồ họa nảy. «_ Giá thành cũng như các chỉ phí năng lượng cho hoạt dông của các bộ xử lý 46 hoa thập hơn nhiều so với các hệ thống máy tính cùng chỉ số hiệu năng lý thuyết. Cac GPU có khả năng Tỉnh toán thông dụng như vậy có mặt ử khắp nơi, từ máy tính cơ quan cho tới trường học, đến máy tính nhà riêng của mọi người. Sự phat Iriển rộng rãi về mặt số lượng của các GPU nay dan đến một yêu cầu hết.

sức cấp bách và đầy thách thức đối với công dỗng phát triển phần mềm (đặc biệt là các phan mềm tính toán khoa hgc), dé 14 1am thế nào tận dụng được sức mạnh song song của các GPU đối với những phần mềm ứng dụng dang và sẽ dược phát triển trong một vài năm nữa Trong bối cảnh đó, tôi đã lựa chọn dễ tài: *Nphiên cứu công nghệ Tính taán thông dụng trên các bộ xử lý đồ họa và ứng dụng trong bài taản mô phông N- kỳ Abstract N-body algorithms are applicable to a number of common problems in computational physics including gravitation, electrostatics, and fluid dynamics. Fast algorithms (those with better than O(N?) performance) exist, but have not ‘been su sÍully implomentod on GPU hardware for practical problems. In the present work, we introduce not only best-in-class performance for a all-pairs method, but a series of improvements thal supporl implementation of this solver on highly-data-parallel graphics processing units (GPUs). ‘Ihe greatly reduced computation times suggest that this problem is ideally suited for the current and next generations of single and cluster CPU-GPU architcctures.

We believe that this is an ideal method for practical computation of large-scale turbulent flows on future supercompuling hardware using parallel vortex particle methods Tóm tắt Tải toán N-Rody là một bài toán kinh điển, ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của khoa học như vật ly, y sinh, thiên văn học,. Trong bài toán mô phỏng này, khi số lượng Body mô phỏng trong bài toán là một số rất lớn, việc tính toán tương tác trên tắt că các cặp N-Body mất rất nhiều thời gian (đồ phức tạp trong trường hợp tôi nhất O(N?)). Vì vậy chúng ta cần nghiên cửu một phương pháp mới nhằm tăng tốc độ tính Loán cia bai toán mô phỏng N-Body, đó là lận dụng sức mạnh tính toán của các bộ xử lý đỗ họa. Dé tai nay nhém tìm hiểu mồi trường tính toán hiệu năng cao trên bộ xử lý đồ họa sử dụng công nghệ CUDA của hãng nVidia, và bước đầu thử nghiệm thanh công bải toán mô phỏng N-Body trên dơn GPU, cũng như dưa ra một số để xuất giải thuật trén GPU cluster.

Bo” để làm đồ án tốt nghiệp cao học của mình. Bài toán N-Body là một bài toán kinh điển, ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của khoa học như vật lý, y sinh, thiên văn học,. Trong bải toán mô phỏng này, khi số lượng Body mô phỏng trong bài toán là một số rất lớn, việc tính toán tương tác trên tất cả các cặn N- Body mất rất nhiều thời gian (O(N?). Vi vây chúng ta cần nghiên củu một phương nháp mới nhằm tăng tốc độ tính Loán oủa bài toán mô phỏng N-Body, đó là tân đụng sức mạnh tỉnh toán của các bộ xử lý đỗ họa.

Qua đề tài này, tôi đã tìm hiểu được môi trường tính toán hiệu năng cao trên bộ xử lý đồ họa sử dụng công nghệ CUDA của hing nVidia, và bước đầu thử nghiệm thánh công bài loán mỗ phỏng N-Đody Nội dung luận văn bau gầm cú 6 chương chính: Chương 1: Tính toán hiệu năng cao với các bộ xử lý dỗ họa Chương 2: Kiến trúc Tesla va Méi traéng lap trinh song song CUDA Chương 3: Bải toán mô phống N-Body Chương 4: Mô phống N-Body với đơn GPU Chương 5: Xây dựng giải thuật mô phỏng N-Pody với da GPU Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Để hoàn thành đổ án tốt nghiệp “Vghiên cứu công nghệ Tính toán thông dụng trên các bộ xử lý đề họa và ứng dụng trong bài toứn mô phông N-Body", tôi xin chân thành cảm ơn tới Tiến sỹ Nguyễn Hữu Đức — Thầy đã là người trực tiếp hướng dẫn và giúp đỡ tôi. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô, các anh chị quản lý tại Trung tâm Tính toán hiệu năng cao, trưởng Đại học Bách MUC LUC LOI MO DAU. TINII TOAN IIIEU NANG CAO VOI GPU. Tỉnh toán hiệu năng cao và vai trò ứng đụng trong thực tiễn.

Thách thức tỉnh toán hiệu năng cao trong khoa học vả công nghề. Một số tiếp cân trong tính toán hiệu năng cao - - 12 1. Cáo hệ thống máy tính đa vi xử lý với mô hình Vip tinh song song chia sé bộ nhớ chung. Cum máy tỉnh với mô hình lập trình song song truyền thông, diệp 14 1.

Cáo bộ xử lý đồ họa với mô hình lập trình song song đỡ liệu 15 CITƯƠNG II. GIỚI TIIfU KIÊN TRÚC TESIL.A VÀ MÔ IIÌNH LẬP TRINH SONG SONG CUDA. Giới thiệu kiến trúc phần cứng Tesla cla Nvidia (Vesta Architecture). Kiến trúc tính toán trên GPU Tosla và mô hình lập trình song song CƯDA.

Kiến trúc tính toán trên GPU Tesla. Mô hình lập trình song song CUDA " - 26 2. Những mặt hạn chế của CUD/ " _ wn BS 2. Thiết lập môi trường tỉnh toán CUDA se 36 2.

Môi trường phân cứng. Bộ công cụ phát triển phần mễm. Quy trình cải đặt. BAI TOAN MO PIIONG N-BODY.

Giới thiệu bài toán 3. Ứng dụng của bài toán N-Body 40 3. Các giải tiuật với bài toán mô phông N-Body. Giải thuat tuong tac hat-hat (he Particle-Particle (PP) method) 4 MUC LUC LOI MO DAU.

TINII TOAN IIIEU NANG CAO VOI GPU. Tỉnh toán hiệu năng cao và vai trò ứng đụng trong thực tiễn. Thách thức tỉnh toán hiệu năng cao trong khoa học vả công nghề. Một số tiếp cân trong tính toán hiệu năng cao - - 12 1.

Cáo hệ thống máy tính đa vi xử lý với mô hình Vip tinh song song chia sé bộ nhớ chung. Cum máy tỉnh với mô hình lập trình song song truyền thông, diệp 14 1. Cáo bộ xử lý đồ họa với mô hình lập trình song song đỡ liệu 15 CITƯƠNG II. GIỚI TIIfU KIÊN TRÚC TESIL.A VÀ MÔ IIÌNH LẬP TRINH SONG SONG CUDA.

Giới thiệu kiến trúc phần cứng Tesla cla Nvidia (Vesta Architecture). Kiến trúc tính toán trên GPU Tosla và mô hình lập trình song song CƯDA. Kiến trúc tính toán trên GPU Tesla. Mô hình lập trình song song CUDA " - 26 2.

Những mặt hạn chế của CUD/ " _ wn BS 2. Thiết lập môi trường tỉnh toán CUDA se 36 2. Môi trường phân cứng. Bộ công cụ phát triển phần mễm.

Quy trình cải đặt. BAI TOAN MO PIIONG N-BODY. Giới thiệu bài toán 3. Ứng dụng của bài toán N-Body 40 3.

Các giải tiuật với bài toán mô phông N-Body. Giải thuat tuong tac hat-hat (he Particle-Particle (PP) method) 4 3. Giải thuật Barnes-ITut (The Barnes-Iut Algorithm). Phuong phap da cye nhanh (The Fast Multipole Method “FMM.

Giải thuật cây đa cực song song enilel Mullipole Tree Algorithm — PMTA). Tổng kết các giải thuật. CHƯƠNG IV. MÔ PHONG N-BODY Vìvớt DON GPU.

Mục dích mô phỏng N-Body trên GPU 4. Tỉnh toán lực tương táo các oặp N-Body 4. Sự thực thi CUDA của giải thuật tất câ các cặp N-Body. Tỉnh toán lực body - body 4.

Tính toán tile. 433 Xếp nhóm các tilc vào trong các Thrcad Bloek 4. Định nghĩa một Grid của các Thread Dloek. Môi trường thứ nghiêm bãi toán 4.

Cách thử nghiệm bài toán N-Dody trên hệthống 4. Các kết quả thực hiện 4L7. Gia tăng hiệu năng với lặp không cuộn (loop waroling). Hiệu năng từng khi kích thước Block thay đối 4.

Cải thiện hiệu năng khi N nhỏ. Phân tích kết quả thực hiện. Các phương pháp trước đây sử dụng GPU mô phỏng N-Body. Các phương pháp N-Body phân cấp 4.

XÂY DỰNG GIẢI THUẬT MÔ PHÔNG N-BODY VỚI ĐA GPU. Tỉnh chất cúa các hệthống tính toán da GPU. Kiến trúc hệ thống GPU cluster.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ