Luận văn thạc sĩ: Kiểm soát ô nhiễm môi trường tại KCN Hòa Cầm, Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ đánh giá hiện trạng ô nhiễm tại KCN Hòa Cầm, Đà Nẵng. Đề xuất giải pháp kỹ thuật, công nghệ xử lý nước thải hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh KCN Hòa Cầm Tầm quan trọng kiểm soát ô nhiễm

Khu công nghiệp (KCN) Hòa Cầm, tọa lạc tại quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng, là một trung tâm sản xuất quan trọng, đóng góp lớn vào sự phát triển kinh tế khu vực. Được quy hoạch là KCN sạch, nơi đây thu hút nhiều ngành công nghiệp công nghệ cao. Tuy nhiên, song song với lợi ích kinh tế là những thách thức về môi trường. Việc nâng cao kiểm soát ô nhiễm KCN Hòa Cầm không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là yếu tố sống còn để đảm bảo phát triển bền vững khu công nghiệp. Đặc biệt, nguồn nước thải sau xử lý của KCN đổ ra sông Cẩm Lệ, nguồn cấp nước sinh hoạt chính cho thành phố. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một hệ thống quản lý và xử lý chất thải hiệu quả, tuân thủ nghiêm ngặt Luật Bảo vệ Môi trường và các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Một hệ thống kiểm soát ô nhiễm hiệu quả sẽ bảo vệ sức khỏe cộng đồng, duy trì cân bằng sinh thái và nâng cao uy tín của KCN trong mắt các nhà đầu tư.

1.1. Lịch sử hình thành và định hướng phát triển KCN Hòa Cầm

KCN Hòa Cầm được thành lập từ năm 2003 với tổng diện tích quy hoạch 136,73 ha. Vị trí chiến lược gần các tuyến giao thông huyết mạch như Quốc lộ 14B, cảng và sân bay đã biến nơi đây thành điểm đến hấp dẫn. KCN được định hướng là KCN sạch, ưu tiên các ngành công nghệ tiên tiến như điện tử, cơ khí lắp ráp, và chế biến nông sản thực phẩm. Hiện tại, KCN đã thu hút 65 dự án với tỷ lệ lấp đầy đạt gần 90%. Sự phát triển nhanh chóng này đòi hỏi một hệ thống quản lý môi trường KCN Hòa Cầm phải được đầu tư tương xứng, đặc biệt là hạ tầng thu gom và xử lý nước thải, nhằm ngăn chặn các sự cố môi trường và đảm bảo an sinh xã hội khu vực lân cận KCN.

1.2. Khung pháp lý và cơ cấu quản lý môi trường tại KCN

Công tác quản lý môi trường tại KCN Hòa Cầm chịu sự giám sát của nhiều cơ quan. Sở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng là đơn vị quản lý nhà nước cấp thành phố, trong khi Ban quản lý KCN Hòa Cầm thực hiện giám sát trực tiếp. Mọi hoạt động phải tuân thủ Luật Bảo vệ Môi trường và các quy chuẩn liên quan như QCVN 40:2011/BTNMT. Các doanh nghiệp trong KCN phải có báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) được phê duyệt và thực hiện quan trắc định kỳ. Cấu trúc quản lý này nhằm đảm bảo trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc xử lý sơ bộ chất thải tại nguồn trước khi đấu nối vào hệ thống chung, góp phần giảm tải cho trạm xử lý tập trung.

II. Vạch trần 3 thách thức lớn trong kiểm soát ô nhiễm KCN Hòa Cầm

Mặc dù có định hướng là KCN sạch, Hòa Cầm vẫn đối mặt với nhiều vấn đề môi trường. Thách thức lớn nhất đến từ việc quản lý nước thải. Hệ thống xử lý hiện tại chưa đáp ứng được yêu cầu thực tế, dẫn đến chất lượng nước sau xử lý không ổn định. Theo luận văn của tác giả Đoàn Thị Thanh Thanh, thông số Tổng Nitơ thường xuyên vượt ngưỡng cho phép của QCVN 40:2011/BTNMT cột A. Điều này gây ra nguy cơ phú dưỡng hóa nguồn nước sông Cẩm Lệ, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn nước sinh hoạt của thành phố và tác động của ô nhiễm đến sức khỏe người dân. Việc giải quyết triệt để những thách thức này là nhiệm vụ trọng tâm để nâng cao hiệu quả kiểm soát ô nhiễm KCN Hòa Cầm.

2.1. Vấn đề nhức nhối trong xử lý nước thải công nghiệp

Nước thải tại KCN Hòa Cầm chủ yếu là nước thải sinh hoạt từ lượng lớn công nhân. Tuy nhiên, hệ thống xử lý nước thải tập trung (XLNTTT) được thiết kế với công suất 2.000 m³/ngày đêm, trong khi lưu lượng thực tế chỉ khoảng 400-600 m³/ngày đêm. Sự chênh lệch này khiến hệ thống vận hành dưới tải, kém hiệu quả và tốn kém chi phí. Đặc biệt, công đoạn xử lý kỵ khí không phát huy tác dụng do nồng độ chất hữu cơ đầu vào thấp. Kết quả là, hiệu suất xử lý chung không cao, đặc biệt là khả năng loại bỏ Nitơ, dẫn đến vi phạm quy chuẩn nước thải KCN.

2.2. Hạn chế trong quản lý chất thải rắn và khí thải

So với nước thải, vấn đề ô nhiễm không khí khu công nghiệpchất thải rắn công nghiệp tại KCN Hòa Cầm được kiểm soát tốt hơn. Hầu hết các nhà máy phát sinh khí thải đều đã lắp đặt hệ thống xử lý đạt tiêu chuẩn khí thải công nghiệp. Chất thải rắn được phân loại và hợp đồng với các đơn vị chức năng để thu gom, xử lý. Tuy nhiên, vẫn còn những bất cập trong việc giám sát và thống kê chính xác khối lượng, thành phần chất thải nguy hại. Việc thiếu một điểm tập kết và xử lý chất thải rắn tập trung ngay tại KCN cũng là một hạn chế, làm tăng chi phí vận chuyển và khó khăn trong công tác quản lý tổng thể.

2.3. Hiệu quả không ổn định của hệ thống xử lý nước thải tập trung

Phân tích mẫu nước thải cho thấy hệ thống xử lý nước thải tập trung hiện hữu có hiệu suất thấp. Hiệu quả xử lý Tổng Nitơ trung bình chỉ đạt 10,9%, và Tổng Photpho là 30%. Đây là con số đáng báo động. Nguyên nhân chính là do công nghệ hiện tại không còn phù hợp với đặc tính và lưu lượng nước thải thực tế. Hệ thống cồng kềnh, phức tạp, khó kiểm soát các thông số vận hành. Điều này không chỉ gây lãng phí tài nguyên mà còn không đảm bảo được mục tiêu bảo vệ môi trường, đòi hỏi phải có một giải pháp bảo vệ môi trường toàn diện và hiệu quả hơn.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả kiểm soát ô nhiễm KCN Hòa Cầm

Để có cơ sở khoa học đề xuất giải pháp, nghiên cứu đã tiến hành một cuộc khảo sát và đánh giá toàn diện hiện trạng môi trường tại KCN Hòa Cầm. Phương pháp tiếp cận đa dạng, từ thu thập số liệu thứ cấp, khảo sát thực địa đến phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm. Trọng tâm của quá trình đánh giá là phân tích chi tiết hiệu quả của trạm XLNTTT hiện hữu. Kết quả từ phương pháp này đã cung cấp những bằng chứng xác thực về những yếu kém của hệ thống cũ và sự cần thiết phải áp dụng một công nghệ xử lý ô nhiễm tiên tiến hơn. Dữ liệu này là nền tảng vững chắc cho việc đề xuất các biện pháp cải tiến.

3.1. Quy trình lấy mẫu và phân tích chất lượng nước thải

Nghiên cứu đã tiến hành lấy mẫu nước thải tại bốn vị trí chiến lược: đầu vào KCN, đầu vào bể kỵ khí, đầu ra bể Aerotank, và điểm xả thải cuối cùng. Các mẫu được phân tích theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và quốc tế (SMEWW) cho các chỉ tiêu chính: SS, BOD5, COD, Tổng Nitơ, và Tổng Photpho. Việc so sánh kết quả phân tích với QCVN 40:2011/BTNMT (cột A và B) đã lượng hóa được mức độ ô nhiễm và hiệu quả xử lý của từng công đoạn. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và chính xác, là cơ sở để đánh giá tác động môi trường của hoạt động xả thải.

3.2. Phân tích hiệu suất xử lý của trạm XLNTTT hiện tại

Kết quả phân tích cho thấy hiệu suất xử lý của toàn hệ thống rất thấp. Cụ thể, hiệu suất xử lý trung bình cho BOD5 là 64,1%, COD là 42,8%, và đặc biệt Tổng Nitơ chỉ là 10,9%. Nồng độ Tổng Nitơ đầu ra (trung bình 25,9 mg/l) vượt quá giới hạn cho phép của QCVN 40:2011/BTNMT cột A (18 mg/l khi áp dụng hệ số). Điều này khẳng định hệ thống hiện tại, đặc biệt là công đoạn xử lý sinh học kỵ khí và hiếu khí, hoạt động không hiệu quả và không thể đáp ứng yêu cầu xả thải vào nguồn nước loại A. Đây là bằng chứng cốt lõi cho thấy sự cấp bách phải nâng cao kiểm soát ô nhiễm KCN Hòa Cầm.

IV. Giải pháp đột phá Công nghệ SBR cho kiểm soát ô nhiễm nước

Từ những phân tích về hạn chế của hệ thống cũ, luận văn đề xuất một giải pháp kỹ thuật mang tính đột phá: thay thế công nghệ hiện tại bằng phương pháp sinh học theo mẻ SBR (Sequencing Batch Reactor). Đây là một công nghệ xử lý ô nhiễm hiện đại, được đánh giá cao về tính linh hoạt và hiệu quả, đặc biệt phù hợp với các hệ thống có lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm dao động. Việc áp dụng công nghệ SBR hứa hẹn sẽ giải quyết triệt để các vấn đề tồn tại của trạm XLNTTT KCN Hòa Cầm, đặc biệt là khả năng xử lý Nitơ và Photpho, giúp nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn một cách ổn định.

4.1. Nguyên lý hoạt động của công nghệ xử lý ô nhiễm SBR

Bể SBR là một dạng của hệ thống bùn hoạt tính, nhưng tất cả các quá trình xử lý (làm đầy, sục khí, lắng, rút nước) đều diễn ra trong cùng một bể theo chu kỳ thời gian. Điều này giúp tiết kiệm diện tích xây dựng và đơn giản hóa vận hành. Công nghệ này có khả năng tạo ra các pha hiếu khí, thiếu khí và kỵ khí trong cùng một chu trình, tối ưu hóa quá trình khử Nitơ và Photpho. Tính linh hoạt của SBR cho phép điều chỉnh thời gian các pha để phù hợp với đặc tính nước thải đầu vào, là giải pháp bảo vệ môi trường lý tưởng cho KCN Hòa Cầm.

4.2. Thiết kế và vận hành mô hình thực nghiệm SBR

Để chứng minh tính khả thi, một mô hình thực nghiệm bể SBR với thể tích hữu dụng 25 lít đã được xây dựng và vận hành. Nước thải và bùn hoạt tính được lấy trực tiếp từ trạm XLNTTT của KCN. Nghiên cứu đã thử nghiệm các điều kiện vận hành khác nhau, như thay đổi tỷ lệ bùn (10% và 20%) và thời gian các pha xử lý, nhằm tìm ra chế độ vận hành tối ưu. Việc vận hành mô hình thực nghiệm là bước quan trọng để xác thực hiệu quả của công nghệ trước khi áp dụng trên quy mô lớn, đảm bảo tính kinh tế và kỹ thuật cho dự án cải tạo.

V. Bằng chứng hiệu quả Kết quả mô hình SBR tại KCN Hòa Cầm

Quá trình vận hành mô hình thực nghiệm công nghệ SBR đã mang lại những kết quả hết sức khả quan, cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tính ưu việt của giải pháp đề xuất. Hiệu suất xử lý các chất ô nhiễm chính như BOD5, COD, và đặc biệt là Tổng Nitơ đã được cải thiện một cách rõ rệt so với hệ thống hiện hữu. Những số liệu này không chỉ chứng minh SBR là lựa chọn phù hợp để nâng cao kiểm soát ô nhiễm KCN Hòa Cầm, mà còn mở ra hướng đi mới cho việc cải tạo các trạm XLNTTT đang hoạt động kém hiệu quả tại các KCN khác. Kết quả nghiên cứu là cơ sở tin cậy để chủ đầu tư ra quyết định đầu tư cải tạo.

5.1. Hiệu suất xử lý BOD5 và COD vượt trội của mô hình

Kết quả thực nghiệm cho thấy, với hàm lượng bùn 20% và thời gian sục khí 3 giờ, hiệu suất xử lý BOD5 đạt tới 70,5%. Nồng độ BOD5 sau xử lý giảm xuống dưới 20 mg/l, thấp hơn nhiều so với giới hạn của QCVN 40:2011/BTNMT cột A (27 mg/l). Tương tự, hiệu suất xử lý COD cũng được cải thiện đáng kể. Điều này cho thấy khả năng phân hủy chất hữu cơ của bể SBR là rất tốt, giải quyết được điểm yếu về hiệu suất của bể aerotank hiện tại.

5.2. Khả năng khử Nitơ hiệu quả đáp ứng quy chuẩn xả thải

Đây là kết quả quan trọng nhất của nghiên cứu. Bằng cách tối ưu hóa pha thiếu khí (khuấy trộn chậm) sau pha sục khí, mô hình SBR đã cho thấy hiệu suất xử lý Tổng Nitơ đạt 42,2%. Nồng độ Nitơ sau xử lý giảm xuống mức 16,8 mg/l, hoàn toàn đáp ứng yêu cầu khắt khe của QCVN 40:2011/BTNMT cột A. So với hiệu suất chỉ 10,9% của hệ thống hiện tại, đây là một bước tiến vượt bậc. Kết quả này khẳng định công nghệ SBR là giải pháp bảo vệ môi trường tối ưu để giải quyết vấn đề ô nhiễm Nitơ tại KCN Hòa Cầm.

VI. Hướng tới tương lai bền vững cho KCN Hòa Cầm Các kiến nghị

Để nâng cao kiểm soát ô nhiễm KCN Hòa Cầm một cách toàn diện và hướng tới phát triển bền vững khu công nghiệp, nghiên cứu không chỉ dừng lại ở giải pháp kỹ thuật. Luận văn đã đưa ra một hệ thống các kiến nghị đồng bộ, bao gồm cả biện pháp quản lý và kỹ thuật. Việc kết hợp hài hòa giữa nâng cấp công nghệ và siết chặt quản lý sẽ tạo ra một cơ chế kiểm soát ô nhiễm chặt chẽ, hiệu quả và lâu dài. Những đề xuất này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ đầu tư hạ tầng, các doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước như Ban quản lý KCN Hòa Cầm.

6.1. Đề xuất kỹ thuật Cải tạo trạm XLNTTT bằng công nghệ SBR

Kiến nghị cốt lõi là cải tạo trạm XLNTTT hiện hữu bằng cách thay thế cụm bể kỵ khí và aerotank bằng các bể SBR. Việc cải tạo trên nền tảng cơ sở hạ tầng có sẵn sẽ giúp giảm thiểu đáng kể chi phí đầu tư. Sơ đồ công nghệ đề xuất sẽ đơn giản hơn, dễ vận hành và bảo trì hơn. Đặc biệt, hệ thống mới sẽ có khả năng mở rộng trong tương lai khi lưu lượng nước thải tăng lên. Đây là một giải pháp bảo vệ môi trường vừa hiệu quả về mặt kỹ thuật, vừa hợp lý về mặt kinh tế, đảm bảo mục tiêu lâu dài cho KCN.

6.2. Giải pháp quản lý nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp

Về mặt quản lý, cần tăng cường giám sát chất lượng nước thải tại điểm đấu nối của từng doanh nghiệp. Việc lắp đặt hệ thống quan trắc môi trường tự động, liên tục cho các thông số chính (pH, COD, SS) tại đầu ra của trạm XLNTTT là cần thiết để truyền dữ liệu trực tiếp về Sở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng. Đồng thời, cần xây dựng quy chế rõ ràng về trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc xử lý nước thải sơ bộ, áp dụng các chế tài nghiêm khắc đối với các trường hợp vi phạm, đảm bảo hệ thống chung hoạt động ổn định và hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về quá trình hình thành và phát triển các khu công nghiệp trên thế giới và ở Việt Nam 1. Quá trình hình thành và phát triển các khu công nghiệp trên thế giới Sự ra đời của khu công nghiệp (KCN) là hệ quả của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai từ năm 1870 đến năm 1914, khi con người có những thành tựu khoa học – kỹ thuật vượt trội, những cuộc phát kiến địa lý và hình thành xu thế công nghiệp hóa toàn cầu, thay đổi diện mạo của nền kinh tế thế giới. Những khu công nghiệp đã bắt đầu manh nha hình thành từ thế kỷ XIX và phát triển mạnh mẽ vào nửa cuối thế kỷ XX [20].

KCN đầu tiên trên thế giới được thành lập năm 1896 tại thành phố Manchester, nước Anh với tính chất là một doanh nghiệp tư nhân. Tiếp theo đó, lần lượt các mô hình khu công nghiệp xuất hiện trên thế giới, chủ yếu ở các quốc gia phương Tây như vùng công nghiệp Clearing, Chicago, nước Mỹ đi vào hoạt động năm 1899; KCN Naples, Italia được thành lập năm 1940. Nhưng đến cuối những năm 40 của thế kỷ XX, số lượng các khu công nghiệp trên thế giới vẫn rất khiêm tốn. Sự phát triển mạnh mẽ của mô hình KCN bắt đầu từ nửa sau thế kỷ XX.

Năm 1959, nước Anh có 55 KCN; năm 1965, Canada có 21 vùng công nghiệp; năm 1963, Pháp có 230 vùng công nghiệp; năm 1970, Mỹ đã có 2400 KCN.[20] Khu vực châu Á phát triển mô hình KCN muộn hơn các quốc gia phương Tây, đa phần là học tập sự tiến bộ của mô hình KCN theo con đường chính trị vào những năm cuối thế kỷ XX như các quốc gia và vùng lãnh thổ: Hàn Quốc, Đài Loan, Malaysia. Đài Loan là vùng lãnh thổ đạt được nhiều thành công nhất từ việc khai thác mô hình KCN thu hút vốn đầu tư. Malayxia cũng được coi là nước khai thác hiệu quả mô hình KCN, với KCN đầu tiên thành lập năm 1954, tính đến cuối thế kỷ XX, Malayxia đã thành lập khoảng 140 KCN [20]. Khu công nghiệp đóng vai trò quan trọng thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa (CNH) ở hầu hết các quốc gia trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển ở châu Á.

Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của các KCN đã dẫn đến tình trạng suy thoái môi trường, cạn kiệt tài nguyên và chứa đựng nhiều yếu tố thiếu bền vững. Các tác nhân cụ thể dẫn đến suy thoái, ô nhiễm môi trường bao gồm chất thải rắn, nước thải và khí thải từ hoạt động sản xuất của các nhà máy trong KCN. Để giảm thiểu tác động của các tác nhân trên cần phải xem xét giải quyết các vấn đề môi trường then chốt, bao gồm: Sử dụng đất, nước, năng lượng; và xử lý chất thải, ô nhiễm một cách hợp lý và hiệu quả. 6 Trên thế giới hiện nay, mô hình khu công nghiệp sinh thái (KCNST) đã hình thành và phát triển được xem là giải pháp khắc phục có hiệu quả những hạn chế nói trên, góp phần tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững.

Theo “Sổ tay phát triển KCNST cho các nước đang phát triển Châu Á” của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), có 7 nguyên tắc cơ bản để xây dựng một KCN theo hướng một KCNST gồm: Hài hòa với thiên nhiên; Hệ thống năng lượng; Quản lý dòng nguyên liệu và chất thải; Cấp thoát nước; Quản lý KCNST hiệu quả; Xây dựng/cải tạo; Hòa nhập với cộng đồng địa phương [19]. Ước tính đến nay, trên thế giới có khoảng 30 KCNST chia thành các nhóm khác nhau: KCNST nông nghiệp Burlington, Vermont, Mỹ; KCNST tài nguyên tái tạo Cabazon, California, Mỹ; KCNST hóa chất Quzchou, Zhejang, Trung Quốc… Tuy nhiên, có thể phân loại các KCNST thành 5 nhóm sau: KCNST nông nghiệp; KCNST tái tạo tài nguyên; KCNST năng lượng tái sinh; KCNST nhà máy điện và KCNST lọc hóa dầu hay hóa chất. Sự khác nhau này tùy thuộc vào chính sách phát triển của mỗi quốc gia, đặc điểm điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và môi trường tại khu vực đặt KCNST hay các KCNST được tái thiết lại từ những KCN [19]. Quá trình hình thành và phát triển các khu công nghiệp tại Việt Nam Hướng tới xây dựng nền kinh tế thị trường, trong đó, tăng cường thu hút các nguồn lực để phát huy tiềm năng thế mạnh trong nước, chuyển đổi cơ cấu kinh tế.

Các mô hình khu công nghiệp, khu kinh tế đã được hình thành, phát triển đa dạng và đóng góp tích cực vào công cuộc phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Trong giai đoạn đầu của công cuộc đổi mới (1991-1994), để thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy hoạt động xuất khẩu, tạo tiền đề hội nhập nền kinh tế Việt Nam với thế giới, các mô hình khu chế xuất (KCX) được hình thành với việc thành lập KCX Tân Thuận, thành phố Hồ Chí Minh năm 1991; KCX Linh Trung, thành phố Hồ Chí Minh năm 1992 [18]. Từ năm 1994 - 1997, nhiều khu công nghiệp (KCN) được hình thành và chuyển đổi một số KCX thành KCN để đẩy mạnh thu hút đầu tư, đa dạng hóa phát triển các ngành công nghiệp, đặc biệt là các ngành công nghiệp nhẹ, hướng tới xuất khẩu. KCN do nhà đầu tư nước ngoài thực hiện sớm nhất trong các KCN ở Việt Nam là KCN Nomura Hải Phòng (Nhật Bản đầu tư năm 1994), trong năm đó là KCN Amata (Thái Lan, Nhật Bản đầu tư) hạ tầng.

Đến tháng 10/1997 cả nước mới có 41 KCN và KCX [18]. Từ năm 1997 – 2008, KCN phát triển lan tỏa trên khắp cả nước, hình thành nên 3 vùng kinh tế trọng điểm ở cả 3 miền Bắc, Trung, Nam. Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư tính đến cuối tháng 12/2008, cả nước đã có 219 KCN được thành lập phân bố trên 54 7 tỉnh, thành phố trên cả nước. Năm 2008 là năm có số lượng KCN được thành lập mới và mở rộng nhiều nhất trong gần 17 năm xây dựng và phát triển KCN [18] Từ năm 2008 đến nay, Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư, cả nước có hơn 325 KCN được thành lập (tính đến tháng 6 năm 2018).

Về cơ bản, hiện nay, các KCN chủ yếu phát triển theo mô hình KCN đa ngành, chú ý nhiều đến việc thu hút các nhà đầu tư thứ cấp để đẩy nhanh việc lấp đầy diện tích đất cho thuê của KCN nhưng chưa thực sự quan tâm đến các vấn đề về môi trường, xã hội nảy sinh khi phát triển KCN và nâng cao hiệu quả kinh tế của các KCN qua việc hợp tác, liên kết, cụ thể là: giảm thiểu các tác động tiêu cực tới môi trường sống xung quanh KCN, sử dụng hiệu quả tài nguyên, tiết kiệm năng lượng,. Với tốc độ phát triển công nghiệp như đã trình bày ở trên, môi trường và tài nguyên thiên nhiên sẽ có nguy cơ bị đe dọa nghiêm trọng. Do đó, chúng ta cần phải nâng cao hiệu quả kiểm soát ô nhiễm môi trường bằng cách xây dựng hệ thống các biện pháp kỹ thuật, biện pháp quản lý môi trường KCN thiết thực hơn và mang lại hiệu quả cao hơn. Các biện pháp kiểm soát ô nhiễm môi trường trong các khu công nghiệp tại Việt Nam 1.

Các biện pháp kiểm soát ô nhiễm nước thải trong các khu công nghiệp Theo Luật Bảo vệ môi trường và các Nghị định hướng dẫn thi hành Luật, liên quan đến quản lý môi trường KCN có các đơn vị sau: Bộ Tài nguyên và môi trường (TN&MT) (đối với các KCN và các dự án trong KCN có quy mô lớn); Ủy ban nhân dân (UBND) tỉnh (đối với KCN và các dự án trong KCN có quy mô thuộc thẩm quyền phê duyệt của tỉnh), UBND huyện (đối với một số dự án quy mô nhỏ) và một số Bộ, ngành khác (đối với một số dự án có tính đặc thù). Bên cạnh đó, liên quan đến bảo vệ môi trường và quản lý môi trường của các KCN còn có: Ban quản lý các KCN; chủ đầu tư xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng kỹ thuật KCN; các cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ trong KCN. Sơ đồ nguyên tắc các mối quan hệ trong hệ thống quản lý môi trường KCN Ban quản lý các KCN thực hiện các nhiệm vụ quản lý nhà nước về môi trường KCN theo uỷ quyền như tổ chức thực hiện thẩm định và phê duyệt báo cáo ĐTM; chủ trì hoặc phối hợp thực hiện giám sát, kiểm tra các vi phạm về bảo vệ môi trường đối với các dự án, cơ sở sản xuất, kinh doanh tại KCN; phối hợp với Bộ TN&MT, Sở TN&MT thực hiện việc thanh tra và xử lý vi phạm về bảo vệ môi trường trong KCN. Sở TN&MT thực hiện chức năng quản lý nhà nước về môi trường, chủ trì công tác thanh tra việc thực hiện các quy định về bảo vệ môi trường và các nội dung của Quyết định phê duyệt báo cáo ĐTM theo thẩm quyền; chủ trì hoặc phối hợp với Ban quản lý các KCN tiến hành kiểm tra công tác bảo vệ môi trường trong KCN; phối hợp giải quyết các tranh chấp, khiếu nại, tố cáo về bảo vệ môi trường KCN.

Công ty Phát triển hạ tầng KCN có chức năng xây dựng và quản lý cơ sở hạ tầng KCN; quản lý và vận hành hệ thống xử lý nước thải tập trung, các công trình thu gom, phân loại và xử lý chất thải rắn theo đúng kỹ thuật; theo dõi, giám sát hoạt động xả thải của các cơ sở sản xuất kinh doanh, dịch vụ đổ vào hệ thống xử lý nước thải tập trung của KCN. Các doanh nghiệp trong KCN định kỳ báo cáo kết quả quan trắc kiểm soát chất lượng môi trường cho Sở TN&MT địa phương và gửi báo cáo cho Ban quản lý các KCN. Chủ đầu tư xây dựng kinh doanh và hạ tầng KCN tiến hành kiểm tra định kỳ toàn bộ Hệ thống thoát nước – Xử lý nước thải của các doanh nghiệp. Để đảm bảo chất lượng nước thải đầu ra đạt Quy chuẩn kỹ thuật cho phép, chủ đầu tư xây dựng kinh doanh và hạ tầng KCN xây dựng hệ thống XLNTTT.

Tính đến 9 cuối năm 2018, cả nước có 283 KCN có cơ sở đã đi vào hoạt động với tổng diện tích các KCN đang hoạt động đạt trên 79. Trong số 283 KCN đang hoạt động có 248 KCN đã xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung (HTXLNTTT) chiếm 88% [18]. Để xử lý nước thải KCN đạt quy chuẩn xả thải cần lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp. Lựa chọn công nghệ xử lý nước thải cần căn cứ vào các yếu tố như: - Số lượng, thành phần, tính chất nước thải đầu vào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ